Thứ ba, 09/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Na Ngoi cho hoạt động kinh doanh tại Na Ngoi, Nghệ An? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Na Ngoi nằm ở vùng ngoại vi Nghệ An, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Na Ngoi chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Na Ngoi, Nghệ An — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Na Ngoi giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Na Ngoi, Nghệ An và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Na Ngoi, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Na Ngoi, Nghệ An:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 50329HA7670 | CAO SU BÌNH ẮC QUY | 35.682 đ |
| 50351K87A30 | GIÁ GIỮ YÊN XE | 302.716 đ |
| 50356MKCA00 | GIÁ ĐỠ CÒI TRÁI | 112.799 đ |
| 50330MKCA00 | GIÁ ĐỠ HỖ TRỢ BÌNH ẮC QUY | 1.179.786 đ |
| 50346K2ET00 | GIẢM CHẤN BÌNH ẮC QUY | 18.850 đ |
| 50380K44J00 | Giá đỡ bình ắc quy | 172.652 đ |
| 50320K56N00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 33.873 đ |
| 50381K0FT00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 93.232 đ |
| 50380K44V90 | HỘP GIỮ ẮC QUY | 130.065 đ |
| 50380GN5902 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 24.599 đ |
| 50380K0G900 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 184.162 đ |
| 50380K0GT20 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 256.676 đ |
| 50380K12J00 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 164.595 đ |
| 50380K12V00 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 144.524 đ |
| 50380K2ET00 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 217.942 đ |
| 50325GGE940 | HỘP ẮC QUY | 184.162 đ |
| 50325K12900 | HỘP ẮC QUY | 225.598 đ |
| 50325K12930 | HỘP ẮC QUY | 188.558 đ |
| 50325K12V00 | HỘP ẮC QUY | 170.492 đ |
| 50325K87A00 | HỘP ẮC QUY | 207.182 đ |
| 50327K87A00 | HỘP ẮC QUY | 131.216 đ |
| 50327K87A30 | HỘP ẮC QUY | 111.648 đ |
| 50325GJAJ01 | Hộp giữ ắc quy | 143.877 đ |
| 50325GJAJ11 | Hộp giữ ắc quy | 143.877 đ |
| 50325GGE900 | Hộp ắc quy | 196.823 đ |
| 50325GGZJ00 | Hộp ắc quy | 118.555 đ |
| 50325GGZJ01 | Hộp ắc quy | 109.346 đ |
| 50333MKJE50 | KHAY ẮC QUY | 680.247 đ |
| 50381K0GT20 | NẮP BÌNH ẮC QUY | 89.779 đ |
| 50380K57V00 | NẮP BẢO VỆ BÌNH ẮC QUY | 133.518 đ |
| 50380K89V00 | NẮP BẢO VỆ BÌNH ẮC QUY | 105.005 đ |
| 50330K56N10 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 20.324 đ |
| 50330K56V50 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 15.808 đ |
| 50381GN5900 | NẮP HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 9.252 đ |
| 50326GGE900 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 231.354 đ |
| 50326K1WD00 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 270.488 đ |
| 50326K53D00 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 150.783 đ |
| 50326K87A00 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 125.461 đ |
| 50326K87A30 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 102.440 đ |
| 50326GGZJ01 | Đai giữ ắc quy | 17.266 đ |
| 50327KTW900 | ĐỆM CAO SU BÌNH ẮC QUY | 25.323 đ |
| 50346K0GT20 | ĐỆM CAO SU BÌNH ẮC QUY A | 124.310 đ |
| 50345K12900 | ĐỆM LÓT BÌNH ẮC QUY | 7.005 đ |
| 50327GGZJ01 | Đệm cao su bình ắc quy | 5.838 đ |
| 50328GGZJ00 | Đệm cao su bình ắc quy | 7.005 đ |
| 50328GGZJ01 | Đệm cao su bình ắc quy | 9.252 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 45131166016 | BU-LÔNG CHỐT | 46.041 đ |
| 45131ML7921 | BU-LÔNG CHỐT A | 27.099 đ |
| 45129MAE000 | BẠC ĐỆM ỐNG PHANH TRƯỚC | 48.066 đ |
| 45135MAT300 | BẢO VỆ ỐNG PHANH 7X20 | 108.195 đ |
| 45150K29D02 | BỘ NGÀM PHANH | 664.133 đ |
| 45150KTZD01 | BỘ NGÀM PHANH | 820.846 đ |
| 45150KTW901 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC | 905.527 đ |
| 45150KVBT02 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC | 581.480 đ |
| 45150MKCA01 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC | 31.544.581 đ |
| 45150MKCA02 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC | 35.064.369 đ |
| 45150MKCA11 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC | 31.544.581 đ |
| 45150K0RAF1 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 989.574 đ |
| 45150K0RVA1 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 938.074 đ |
| 45150K0RVE1 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 954.232 đ |
| 45150K0RVG1 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 974.259 đ |
| 45150K1NV11 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 850.597 đ |
| 45150K1NV41 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 609.707 đ |
| 45150K1NVF1 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 810.312 đ |
| 45150K29V81 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 931.168 đ |
| 45150K29VC1 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 692.909 đ |
| 45150K29VD1 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 666.161 đ |
| 45133MA3006SS | BỘ PHỚT CHẮN BỤI CHỐT TRƯỢT B | 58.971 đ |
| 45132166016SS | BỘ ĐỆM CAO SU CHỐT TRƯỢT | 82.336 đ |
| 45150KVB911 | Bộ ngàm phanh trước | 646.967 đ |
| 45141K89V90 | CAM PHANH TRƯỚC | 32.229 đ |
| 45141KVRC00 | CAM PHANH TRƯỚC | 31.078 đ |
| 45146MA6000 | CAO SU ỐNG PHANH | 11.565 đ |
| 45131GZ0006 | CHỐT TRƯỢT | 9.252 đ |
| 45131MAC681 | CHỐT TRƯỢT | 90.270 đ |
| 45131MN9006 | CHỐT TRƯỢT | 97.303 đ |
| 45131MZ2006 | CHỐT TRƯỢT | 155.920 đ |
| 45131GE2006 | CHỐT TRƯỢT A | 27.625 đ |
| 45131HA5672 | CHỐT TRƯỢT A | 121.922 đ |
| 45131KSPB01 | CHỐT TRƯỢT A | 189.917 đ |
| 45133166016 | CHỤP BỤI | 42.588 đ |
| 45141GJAJ00 | Cam phanh trước | 24.172 đ |
| 45145GFC900 | Chỉ dẫn phanh trước | 10.409 đ |
| 45155K0FT00 | CỤM DẪN HƯỚNG ỐNG DẦU PHANH | 87.477 đ |
| 45150K12912 | CỤM NGÀM PHANH | 620.395 đ |
| 45150K53D01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC | 1.850.825 đ |
| 45150K53DB1 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC | 1.771.405 đ |
| 45150K66V91 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC | 581.480 đ |
| 45150K96J01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC | 811.463 đ |
| 45150K97J11 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC | 795.348 đ |
| 45150K12J11 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 560.542 đ |
| 45150K16902 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 456.151 đ |
| 45150K16912 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 451.635 đ |
| 45150K1FV11 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 540.975 đ |
| 45150K29DA1 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 730.892 đ |
| 45150K2SN01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 1.423.800 đ |
| 45150K2SN11 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 706.721 đ |
| 45150K2SV31 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 527.163 đ |
| 45150K44D01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 451.196 đ |
| 45150K77V11 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 887.462 đ |
| 45150K81N01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 540.975 đ |
| 45150K93N01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 530.671 đ |
| 45150K96V01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 748.157 đ |
| 45150KVG901 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 695.517 đ |
| 45150KWN931 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 1.046.269 đ |
| 45150KZLA02 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 367.863 đ |
| 45150MKPDN1 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 2.122.463 đ |
| 45150MKPDQ1 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 2.216.846 đ |
| 45150MKRD11 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 15.246.279 đ |
| 45150MKRD31 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 15.551.297 đ |
| 45150MLCD01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 4.089.539 đ |
| 45150K12902 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 462.926 đ |
| 45150K29902 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 679.710 đ |
| 45150K29951 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 666.161 đ |
| 45150K29D61 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 651.472 đ |
| 45150KYT922 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 334.210 đ |
| 45150GGZJ51 | Cụm ngàm phanh | 522.559 đ |
| 45150GGZJ61 | Cụm ngàm phanh | 522.559 đ |
| 45150GCC930 | Cụm ngàm phanh trước bên trái | 1.950.962 đ |
| 45150GGZJ01 | Cụm ngàm phanh trước bên trái | 415.515 đ |
| 45150K12911 | Cụm ngàm phanh trước bên trái | 633.056 đ |
| 45150K1ZJ11 | Cụm ngàm phanh trước bên trái | 715.929 đ |
| 45140K53D00 | DẪN HƯỚNG CẢM BIẾN | 268.186 đ |
| 45140K53DB0 | DẪN HƯỚNG CẢM BIẾN | 256.676 đ |
| 45155K77V00 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 9.252 đ |
| 45155KWN930 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 26.474 đ |
| 45156K0G900 | GIÁ ĐỠ A, ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC | 104.742 đ |
| 45136K53D00 | GIÁ ĐỠ PHANH TRƯỚC | 151.934 đ |
| 45155K87A00 | GIÁ ĐỠ ỐNG PHANH TRƯỚC | 28.776 đ |
| 45155KWN710 | Giá kẹp A ống dẫn dầu phanh | 47.192 đ |
| 45156K01900 | Giá kẹp B ống dẫn dầu phanh tr | 20.719 đ |
| 45155MKCA00 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU | 92.614 đ |
| 45155MKJE50 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU | 76.202 đ |
| 45156K0JN00 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU | 12.722 đ |
| 45155MLCD00 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 85.580 đ |
| 45155MGZJ10 | KẸP A ỐNG PHANH TRƯỚC | 42.204 đ |
| 45155MKJD00 | KẸP A ỐNG PHANH TRƯỚC | 76.202 đ |
| 45155MKPDQ0 | KẸP A ỐNG PHANH TRƯỚC | 39.860 đ |
| 45156K0FT00 | KẸP A ỐNG PHANH TRƯỚC | 46.893 đ |
| 45128K12900 | KẸP B ỐNG DẦU PHANH | 17.266 đ |
| 45155K0ZD00 | KẸP B ỐNG DẪN DẦU | 26.474 đ |
| 45129K12900 | KẸP C ỐNG DẦU PHANH | 18.417 đ |
| 45129K12V00 | KẸP C ỐNG DẦU PHANH | 14.964 đ |
| 45135K53D00 | KẸP DÂY PHANH TRƯỚC A | 126.612 đ |
| 45155K94T10 | KẸP ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC | 48.343 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 45135K1WD60 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH A | 120.857 đ |
| 45155K0RV00 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH A | 11.565 đ |
| 45155K0RV40 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH A | 11.565 đ |
| 45155K77V10 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH A | 25.323 đ |
| 45156K0RV00 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH B | 11.565 đ |
| 45156K0RV10 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH B | 21.870 đ |
| 45156K0RV40 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH B | 12.722 đ |
| 45156K0RV50 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH B | 21.870 đ |
| 45132MKND50 | KẸP ỐNG PHANH TRƯỚC | 36.343 đ |
| 45127KTF890 | Kẹp A ống dầu phanh trước | 77.374 đ |
| 45156GGZJ00 | Kẹp A ống dẫn dầu | 7.135 đ |
| 45156K0WNA0 | Kẹp A ống dẫn dầu phanh trước | 44.890 đ |
| 45156K0WNB0 | Kẹp A ống dẫn dầu phanh trước | 44.890 đ |
| 45128K12910 | Kẹp B ống dầu phanh | 19.568 đ |
| 45128KTF890 | Kẹp B ống dầu phanh trước | 86.753 đ |
| 45129K12910 | Kẹp C ống dầu phanh | 14.964 đ |
| 45155K01900 | Kẹp ống dẫn dầu phanh | 12.722 đ |
| 45156GCC930 | Kẹp ống dẫn dầu phanh | 22.275 đ |
| 45150MGPD81 | NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 18.427.671 đ |
| 45150MJEDB1 | NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 2.913.207 đ |
| 45150MJMD31 | NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 12.742.832 đ |
| 45150MJPG51 | NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 4.091.841 đ |
| 45150MJPG52 | NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 3.837.468 đ |
| 45134250000 | PHỚT CHẮN BỤI CAM PHANH | 8.173 đ |
| 45134165890 | Phớt chắn bụi cam phanh | 3.552 đ |
| 45133MA3006 | Phớt chắn bụi chốt trượt B | 5.920 đ |
| 45132GW3980 | VỎ BỌC CAO SU CHỐT GIÁ TRƯỢT | 28.634 đ |
| 45133GCC930 | Vỏ bọc cáo su chốt ngoàm phanh | 20.719 đ |
| 45132K59A71 | ĐỆM CÁCH ĐIỆN MÔ TƠ ĐỀ | 13.878 đ |
| 45132166016 | Đệm cao su chốt trượt | 3.551 đ |
| 45127MKSE00 | ỐNG C PHANH TRƯỚC | 2.353.816 đ |
| 45128MKSE01 | ỐNG D PHANH TRƯỚC | 2.199.581 đ |
| 45127K29D81 | ỐNG DẦU PHANH CBS | 264.733 đ |
| 45127K29V81 | ỐNG DẦU PHANH CBS | 226.749 đ |
| 45127K35J01 | ỐNG DẦU PHANH CBS | 246.317 đ |
| 45127K35V01 | ỐNG DẦU PHANH CBS | 240.562 đ |
| 45127K96V01 | ỐNG DẦU PHANH CBS | 249.770 đ |
| 45127KWN931 | ỐNG DẦU PHANH CBS | 380.985 đ |
| 45131K0AE10 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC A | 207.182 đ |
| 45127K29VC1 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC B | 241.713 đ |
| 45132K0AE10 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC B | 211.786 đ |
| 45127K53D00 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC C | 56.400 đ |
| 45127K77V10 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC C | 43.739 đ |
| 45127MKJE50 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC C | 1.526.240 đ |
| 45128K0ZD01 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC D | 732.043 đ |
| 45128K1WV11 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC D | 416.666 đ |
| 45128K53D01 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC D | 932.319 đ |
| 45128MLAA21 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC D | 1.960.171 đ |
| 45127K29901 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 197.591 đ |
| 45127K2ET00 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC B | 227.367 đ |
| 45128K01D11 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC D | 227.900 đ |
| 45128MEJD01 | ỐNG NỐI 2 CHIỀU | 285.451 đ |
| 45127K96J01 | ỐNG PHANH CBS | 267.035 đ |
| 45131K45NB0 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 119.706 đ |
| 45131K94T10 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 158.840 đ |
| 45131MGZJ10 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 131.216 đ |
| 45131MJEDB0 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 171.501 đ |
| 45131MKPJ00 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 133.518 đ |
| 45131MKRD10 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 549.032 đ |
| 45127K2SN11 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 196.823 đ |
| 45127K2ZV01 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 1.118.782 đ |
| 45127K97J11 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 295.810 đ |
| 45128K1FV01 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 281.998 đ |
| 45128K2ET01 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 751.605 đ |
| 45132K45NB0 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 123.159 đ |
| 45132K94T10 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 159.991 đ |
| 45132MGZJ10 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 145.028 đ |
| 45132MJEDB0 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 192.219 đ |
| 45132MKPJ00 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 147.330 đ |
| 45132MKRD10 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 549.032 đ |
| 45127K2YA00 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 229.051 đ |
| 45127K87L50 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 229.051 đ |
| 45127MKCA00 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 3.778.766 đ |
| 45127MKJD00 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 1.526.240 đ |
| 45127MKRD11 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 1.826.653 đ |
| 45127MLAA00 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 560.542 đ |
| 45127MLBD00 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 400.552 đ |
| 45128MKCA01 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 773.479 đ |
| 45128MLJA01 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 773.479 đ |
| 45127MKFD41 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 2.208.789 đ |
| 45127MKFD61 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 2.208.789 đ |
| 45127MKND51 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 1.888.808 đ |
| 45128K0RV11 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 209.484 đ |
| 45128K0RV51 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 216.390 đ |
| 45128K1WV41 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 407.458 đ |
| 45128K87A81 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 745.855 đ |
| 45128K87L51 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 859.805 đ |
| 45128MKJD01 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 980.661 đ |
| 45128MLAA01 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 1.960.171 đ |
| 45128MLCD01 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 2.208.789 đ |
| 45129MKJD01 | ỐNG PHANH TRƯỚC E | 817.218 đ |
| 45127K1YK01 | Ống dầu phanh CBS | 234.807 đ |
| 45127K1YK41 | Ống dầu phanh CBS | 247.468 đ |
| 45127K29D01 | Ống dầu phanh CBS | 292.357 đ |
| 45127KZY701 | Ống dầu phanh CBS | 299.263 đ |
| 45127K1ZJ11 | Ống dẫn dầu phanh B | 234.807 đ |
| 45127K1YD11 | Ống phanh trước B | 241.713 đ |
| 45127K1YD51 | Ống phanh trước B | 241.713 đ |
| 45127K1YJ51 | Ống phanh trước B | 247.468 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Na Ngoi, Nghệ An — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Na Ngoi, Nghệ An có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Na Ngoi, Nghệ An, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Nghệ An thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Nghệ An:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Na Ngoi, Nghệ An tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.