Thứ hai, 08/06/2026
Trang tổng hợp phụ tùng Honda chính hãng tại Hà Tĩnh của ICSPARTS: danh mục mã (SKU), tên và giá tham khảo (đã gồm VAT) cho cửa hàng, gara và đại lý toàn tỉnh Hà Tĩnh.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Hà Tĩnh, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Trên địa bàn Hà Tĩnh, ICSPARTS phục vụ cửa hàng phụ tùng, tiệm sửa xe và đại lý với danh mục SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá minh bạch và chứng từ đầy đủ.
Mỗi phường/xã trong Hà Tĩnh đều có trang phụ tùng Honda chính hãng riêng để tra theo khu vực; danh mục dưới đây là phần dùng chung cho cả tỉnh.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — giá tham khảo đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 45203MCC006 | CHỐT CHẶN MÁ PHANH | 13.878 đ |
| 45215K59A71 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 17.585 đ |
| 45215KA3732 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 16.937 đ |
| 45215KPH951 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 17.890 đ |
| 45215MAJG41 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 97.303 đ |
| 45215MBTD51 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 82.873 đ |
| 45215MKPDN1 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 98.476 đ |
| 45215ML7922 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 302.716 đ |
| 45203GW3980 | Chốt chặn má phanh | 163.444 đ |
| 45215GE2016 | Chốt treo má phanh | 25.323 đ |
| 45215GW3980 | Chốt treo má phanh | 166.471 đ |
| 45108MJMD31 | KẸP MÁ PHANH | 65.651 đ |
| 45108MKRD11 | KẸP MÁ PHANH | 103.165 đ |
| 45108ML7922 | LÒ XO MÁ PHANH | 87.477 đ |
| 45113MGPD81 | LÒ XO MÁ PHANH | 375.230 đ |
| 45133028000 | LÒ XO MÁ PHANH | 3.552 đ |
| 45108KPNE21 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 62.155 đ |
| 45108KVBT01 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 12.722 đ |
| 45108KWN931 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 49.494 đ |
| 45108MBTD52 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 23.021 đ |
| 45108MKCA01 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 135.820 đ |
| 45113MKRD31 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 321.218 đ |
| 45208KWB601 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 11.565 đ |
| 45151GFC900 | Lò xo má phanh | 8.173 đ |
| 45203MG3016 | NẮP ỐC CHỐT TREO MÁ PHANH | 9.252 đ |
| 45145121710 | VÒNG CHỈ THỊ ĐỘ MÒN MÁ PHANH | 5.920 đ |
| 45145KFM900 | VÒNG CHỈ ĐỘ MÒN MÁ PHANH | 3.552 đ |
| 45120K3SJA1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 2.611.376 đ |
| 45120MKPJ81 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 2.321.588 đ |
| 45120MLAA01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 6.249.985 đ |
| 45121KFL890 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 871.655 đ |
| 45120MJPG51 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 8.335.615 đ |
| 45120MKCA01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 13.584.221 đ |
| 45120MKCA11 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 13.584.221 đ |
| 45120MKFD41 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 7.938.516 đ |
| 45120MKFD61 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 7.938.516 đ |
| 45120MKJD01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 9.084.922 đ |
| 45120MKJD91 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 7.666.878 đ |
| 45120MKJE51 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 7.666.878 đ |
| 45120MKND51 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 2.338.853 đ |
| 45120MKPDQ1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 2.281.302 đ |
| 45120MKRD11 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 9.145.926 đ |
| 45120MKSE21 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 11.580.312 đ |
| 45120MLCD01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 6.603.345 đ |
| 45120MLGEE1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 8.159.510 đ |
| 45131GM9710 | ỐNG LÓT MÁ PHANH TRƯỚC | 56.595 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm, giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86642K07940ZB | MARK CHỮ RSX *NHA62* | 11.394 đ |
| 86642K07940ZF | MARK CHỮ RSX *NHA69* | 11.394 đ |
| 86642K07940ZC | MARK CHỮ RSX *NHB35* | 11.394 đ |
| 86642K07940ZD | MARK CHỮ RSX *NHB35* | 11.394 đ |
| 86642K07940ZE | MARK CHỮ RSX *R340* | 11.394 đ |
| 86642K07940ZA | MARK CHỮ RSX *YR317* | 11.394 đ |
| 86641MKYDP0ZA | MÁC 650R*NH242M* | 13.673 đ |
| 86642GGZJ00ZD | Nẹp ốp trước trái G208,NHB25 | 75.978 đ |
| 86642GGZJ00ZB | Nẹp ốp trước trái NHA76 | 75.978 đ |
| 86642GGZJ00ZC | Nẹp ốp trước trái NHB35,R350 | 75.978 đ |
| 86642GGZJ00ZA | Nẹp ốp trước trái PB394 | 75.978 đ |
| 86642K57A60ZA | TEM A BỘ CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 38.556 đ |
| 86642K57AB0ZC | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE1* *NHB25* | 36.288 đ |
| 86642K57AC0ZD | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE1* *NHB25* | 37.422 đ |
| 86642K57AB0ZB | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE2* *R340* | 36.288 đ |
| 86642K57AC0ZC | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE2* *R340* | 37.422 đ |
| 86642K57AB0ZA | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE3* *B189* | 36.288 đ |
| 86642K57AC0ZB | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE3* *NHB55* | 37.422 đ |
| 86642K57AC0ZA | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE4* *B189* | 37.422 đ |
| 86642K57A50ZA | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI *B189C* | 39.690 đ |
| 86642K57A30ZC | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI *NHB25M* | 37.422 đ |
| 86642K57A50ZD | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI *NHB25M* | 40.824 đ |
| 86642K57A30ZA | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI *NHB55P* | 37.422 đ |
| 86642K57A50ZB | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI *NHB55P* | 40.824 đ |
| 86642K57A30ZB | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI *R340C* | 37.422 đ |
| 86642K57A50ZC | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI *R340C* | 40.824 đ |
| 86641MKCL60ZB | TEM A TRANG TRÍ MÀN HÌNH PHẢI *NHB01* | 1.217.916 đ |
| 86641MLJA20ZB | TEM A TRANG TRÍ MÀN HÌNH PHẢI *R337M* | 1.217.916 đ |
| 86641MLCD10ZA | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI*NH196* | 772.254 đ |
| 86642K56V00ZE | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *B189* | 56.700 đ |
| 86642K56V30ZC | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *B189C* | 73.710 đ |
| 86642K56V30ZD | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *NHB35P* | 73.710 đ |
| 86642K56V80ZB | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *PB406* | 90.720 đ |
| 86642K56V80ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *R340* | 90.720 đ |
| 86642K56V30ZE | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *R340C* | 75.978 đ |
| 86642K56V70ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *R389* | 65.772 đ |
| 86642K2PVE0ZC | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE1* | 86.184 đ |
| 86642K56V00ZB | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE1* | 56.700 đ |
| 86642K2PVE0ZB | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE2* | 86.184 đ |
| 86642K56V00ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE2* | 57.834 đ |
| 86642K2PVE0ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE3* | 86.184 đ |
| 86642K56V00ZD | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *Y106* | 56.700 đ |
| 86642K56V30ZB | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *Y106* | 75.978 đ |
| 86642K56V00ZC | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *YR322* | 56.700 đ |
| 86641MLGEG0ZB | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE 1* | 943.488 đ |
| 86641MKPDP0ZC | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH303* | 22.680 đ |
| 86641MKPJ80ZB | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH436* | 124.740 đ |
| 86641MKPDP0ZD | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 22.680 đ |
| 86641MKPJ80ZC | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 124.740 đ |
| 86641MLGE10ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE 1* | 410.508 đ |
| 86641MLGE20ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE 1* | 903.798 đ |
| 86641MKPDL0ZB | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE1* | 102.060 đ |
| 86641MKPDL0ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE2* | 102.060 đ |
| 86642K03V00ZB | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*NHB25* | 39.690 đ |
| 86642K03V20ZB | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*NHB25* | 45.360 đ |
| 86642K03V20ZA | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*NHB35* | 44.226 đ |
| 86642K03V10ZB | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*R150* | 35.154 đ |
| 86642K03V00ZC | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*R340* | 39.690 đ |
| 86642K03V10ZC | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*R340* | 35.154 đ |
| 86642K03V20ZC | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*R340* | 45.360 đ |
| 86642K03V00ZA | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*Y208* | 39.690 đ |
| 86642K03V10ZA | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*Y208* | 36.288 đ |
| 86642K07V00ZA | TEM CHỮ RSX*NHA62* | 11.394 đ |
| 86642K07V00ZD | TEM CHỮ RSX*NHB25E,NHB25K* | 11.394 đ |
| 86642K07V00ZB | TEM CHỮ RSX*NHB35K,NHB35H* | 11.394 đ |
| 86642K07V00ZC | TEM CHỮ RSX*R340* | 11.394 đ |
| 86642K57AD0ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI*TYPE1* | 38.556 đ |
| 86642K57AE0ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI*TYPE1* | 37.422 đ |
| 86642K57AE0ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI*TYPE2* | 37.422 đ |
| 86642K57A70ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *B189C* | 36.288 đ |
| 86642K57A90ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *B189C* | 39.690 đ |
| 86642K57A90ZD | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *NHA76M* | 39.690 đ |
| 86642K57A70ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *NHB25M* | 36.288 đ |
| 86642K57A90ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *NHB55P* | 38.556 đ |
| 86642K57A70ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *R340C* | 36.288 đ |
| 86642K57A90ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *R340C* | 38.556 đ |
| 86642K57A20ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *B189* | 37.422 đ |
| 86642K57A00ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHB25* | 37.422 đ |
| 86642K57A20ZD | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHB25* | 37.422 đ |
| 86642K57A00ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHB55* | 37.422 đ |
| 86642K57A20ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHB55* | 37.422 đ |
| 86642K57A00ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *R340* | 37.422 đ |
| 86642K57A20ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *R340* | 38.556 đ |
| 86642K44OP1T1 | TEM DÁN YẾM TRÁI | 40.286 đ |
| 86642K44OP1T2 | TEM DÁN YẾM TRÁI | 40.286 đ |
| 86642K44OP2T1 | TEM DÁN YẾM TRÁI | 40.286 đ |
| 86642K44OP2T2 | TEM DÁN YẾM TRÁI | 40.286 đ |
| 86642K0RVA0ZA | TEM DÁN ỐP TRƯỚC TRÊN *NH1* | 13.673 đ |
| 86642K44V70ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *NHA76M* | 41.958 đ |
| 86641MKSE40ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *B197* | 972.972 đ |
| 86641MKSE20ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *NHA64* | 972.972 đ |
| 86641MKSE00ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *NHA86* | 972.972 đ |
| 86641MKSEC0ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *R342* | 1.369.872 đ |
| 86641MKSEA0ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *R380* | 972.972 đ |
| 86642K0SV50ZA | TEM ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHA76* | 12.534 đ |
| 86642K0SV50ZB | TEM ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHC60* | 11.394 đ |
| 86641MLCD00ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*NHA86M* | 772.254 đ |
| 86642K56V50ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA40* | 73.710 đ |
| 86642K56V50ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA76H, NHA76T* | 73.710 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86642K56V90ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA76M* | 56.700 đ |
| 86642K56V50ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *PB421* | 73.710 đ |
| 86642K56V50ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R389* | 73.710 đ |
| 86642K2PV40ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI A *PB406* | 92.988 đ |
| 86642K2PV40ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI A *R340* | 92.988 đ |
| 86641MKYD10ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM A *NH146* | 29.484 đ |
| 86641MKND10ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM A *NH436* | 37.422 đ |
| 86641MKYDL0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM A *TYPE1* | 29.484 đ |
| 86641MKYD20ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM A PHẢI *NH436* | 366.282 đ |
| 86641MKYD30ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM A PHẢI *NHA64* | 168.966 đ |
| 86641MKND30ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM A PHẢI *R380* | 100.926 đ |
| 86641MKYDM0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM A PHẢI *TYPE1* | 366.282 đ |
| 86641MKPDQ0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *GY157* | 117.936 đ |
| 86641MKPJ00ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH303* | 614.628 đ |
| 86641MKPDQ0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH436* | 117.936 đ |
| 86641MKPJ40ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH436* | 38.556 đ |
| 86641MKPDQ0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 117.936 đ |
| 86641MKPJ00ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 614.628 đ |
| 86641MKPJ40ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 38.556 đ |
| 86641MLGEC0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE 1* | 903.798 đ |
| 86641MKPDE0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE1* | 21.546 đ |
| 86641MKPTA0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE1* | 267.624 đ |
| 86641MKPDE0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE2* | 21.546 đ |
| 86641MKPTA0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE2* | 322.056 đ |
| 86641MKPDE0ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE3* | 21.546 đ |
| 86641MKPTA0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE3* | 267.624 đ |
| 86641MKPDE0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE4* | 27.216 đ |
| 86641MKPDN0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI A *NH436* | 219.996 đ |
| 86641MKPDN0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI A *R380* | 219.996 đ |
| 86642K56V40ZB | TEM ỐP TRÁI *NHA76M* | 56.700 đ |
| 86642K56V20ZB | TEM ỐP TRÁI *TYPE1* | 56.700 đ |
| 86642K56V20ZA | TEM ỐP TRÁI *TYPE2* | 56.700 đ |
| 86642K2PV60ZC | TEM ỐP TRÁI A *NHB25* | 88.452 đ |
| 86642K2PV60ZB | TEM ỐP TRÁI A *NHB55* | 88.452 đ |
| 86642K2PVG0ZA | TEM ỐP TRÁI A *NHB55P,R389* | 86.184 đ |
| 86642K2PV60ZA | TEM ỐP TRÁI A *NHB56* | 88.452 đ |
| 86642K2PV60ZD | TEM ỐP TRÁI A *R389* | 88.452 đ |
| 86642K2PV80ZA | TEM ỐP TRÁI A *R389* | 86.184 đ |
| 86642K2PVD0ZA | TEM ỐP TRÁI A *R389* | 88.452 đ |
| 86642K3AV10ZA | TEM ỐP TRÁI TRƯỚC *NHA76* | 81.206 đ |
| 86642K3AV00ZD | TEM ỐP TRÁI TRƯỚC *PB421* | 82.782 đ |
| 86642K3AV00ZC | TEM ỐP TRÁI TRƯỚC *R340* | 82.782 đ |
| 86641MKRD20ZA | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC PHẢI | 1.295.028 đ |
| 86642K29900ZA | TEM ỐP TRƯỚC *NH1* | 22.248 đ |
| 86642K29910ZB | TEM ỐP TRƯỚC *TYPE1* | 14.813 đ |
| 86642K1GV30ZB | TEM ỐP TRƯỚC A BÊN TRÁI *NH262* | 88.452 đ |
| 86642K1GV40ZA | TEM ỐP TRƯỚC A BÊN TRÁI *NHA76* | 55.620 đ |
| 86642K1GV30ZA | TEM ỐP TRƯỚC A BÊN TRÁI *NHB35* | 88.452 đ |
| 86642K1GV30ZD | TEM ỐP TRƯỚC A BÊN TRÁI *PB421* | 88.452 đ |
| 86642K1GV30ZC | TEM ỐP TRƯỚC A BÊN TRÁI *R340* | 88.452 đ |
| 86641MKYDN0ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *NH105* | 43.092 đ |
| 86641MKND50ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *NH389* | 43.092 đ |
| 86642K1FV40ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *NHC34* | 37.422 đ |
| 86642K2VN40ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *TYPE1* | 70.308 đ |
| 86642K2VN50ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *TYPE1* | 78.246 đ |
| 86642K03M60ZE | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI TYPE1 | 85.655 đ |
| 86642K03M60ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI TYPE2 | 87.318 đ |
| 86642K03M60ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI TYPE3 | 87.318 đ |
| 86642K03M60ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI TYPE4 | 87.318 đ |
| 86642K03M60ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI TYPE5 | 85.655 đ |
| 86642K03V70ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *B206M* | 60.102 đ |
| 86642K03V70ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHA69P* | 56.733 đ |
| 86642K03V70ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHA96P* | 60.102 đ |
| 86642K2PV00ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB56M* | 92.988 đ |
| 86642K03V70ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *R340C* | 56.733 đ |
| 86642K2ZV90ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE1* | 89.533 đ |
| 86642K3AV90ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE1* | 98.958 đ |
| 86642K3AV90ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE2* | 98.958 đ |
| 86642K45NL0ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE2* | 47.628 đ |
| 86642K2PV10ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *NHB25B* | 92.988 đ |
| 86642K2PV10ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *NHB25H* | 92.988 đ |
| 86642K2PV10ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *PB421* | 92.988 đ |
| 86642K2PV10ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *R389* | 92.988 đ |
| 86642K1GV00ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *TYPE1* | 87.318 đ |
| 86642K1GV10ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *TYPE1* | 85.655 đ |
| 86642K2PV50ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *TYPE1* | 89.586 đ |
| 86642K1GV00ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *TYPE2* | 87.318 đ |
| 86642K1GV00ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *TYPE3* | 87.318 đ |
| 86642K1GV00ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *TYPE4* | 87.318 đ |
| 86642K29910ZA | TEM ỐP TRƯỚC*TYPE2* | 14.813 đ |
| 86642K2CVF0ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHA76M* | 20.412 đ |
| 86642K2CW30ZC | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHA76M* | 71.862 đ |
| 86642K2CW30ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHB18M* | 71.862 đ |
| 86642K2CVS0ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHC34M* | 21.546 đ |
| 86642K2CVF0ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHC60P* | 20.412 đ |
| 86642K2CW30ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHC60P* | 71.862 đ |
| 86642K2CVS0ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *Y229P* | 20.412 đ |
| 86642K3TL10ZB | Tem cánh yếm phải *Xanh dương* | 19.278 đ |
| 86642K3TL10ZA | Tem cánh yếm phải *Xanh lá* | 19.278 đ |
| 86642K3TL10ZC | Tem cánh yếm phải *Đỏ* | 19.278 đ |
| 86642K35J50ZB | Tem dán ốp trước bên trái *TYPE1* | 21.546 đ |
| 86642K35J50ZA | Tem dán ốp trước bên trái *TYPE2* | 21.546 đ |
| 86642K35J30ZA | Tem ốp trước trái | 24.948 đ |
| 86642K35J30ZB | Tem ốp trước trái | 24.948 đ |
| 86642GGZJ90ZA | Tem ốp trước trái *NHA86, NHC47, PB417* | 103.194 đ |
| 86642GGZJ50ZB | Tem ốp trước trái *R263* | 109.998 đ |
| 86642GGZJ50ZA | Tem ốp trước trái *TYPE2* | 109.998 đ |
| 86642K3AV00ZB | Tem ốp trước trái *TYPE3* | 82.782 đ |
| 86642K3AV00ZA | Tem ốp trước trái *TYPE4* | 82.782 đ |
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Hà Tĩnh, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Mô hình thương hiệu con giúp ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Hà Tĩnh? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để bạn có phương án tốt cho thị trường Hà Tĩnh.
Cửa hàng ở Hà Tĩnh thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Hà Tĩnh:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Nếu bạn cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô cho Hà Tĩnh, danh mục trên là điểm khởi đầu. Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc info.icspartscompany@gmail.com để trao đổi chi tiết.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.