Thứ năm, 18/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Hạnh Lâm cho hoạt động kinh doanh tại Hạnh Lâm, Nghệ An? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Hạnh Lâm thuộc vùng ven Nghệ An, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Hạnh Lâm chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Hạnh Lâm, Nghệ An? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Hạnh Lâm không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Hạnh Lâm, Nghệ An và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Hạnh Lâm, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Hạnh Lâm, Nghệ An:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 90314MB6000 | (G2) Ðai ốc chân gương | 28.136 đ |
| 90123GGE901 | BU LÔNG A GIẢM XÓC TRƯỚC | 33.380 đ |
| 90123K20901 | BU LÔNG BẮT GIẢM XÓC TRƯỚC | 458.380 đ |
| 90123KW7901 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 363.564 đ |
| 90173MKCA00 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC DƯỚI | 792.492 đ |
| 90175MKCA00 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC DƯỚI | 403.280 đ |
| 90172MKCA00 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 674.087 đ |
| 90174MKCA00 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 373.972 đ |
| 90123GN5901 | BU LÔNG NẮP GIẢM XÓC TRƯỚC | 35.682 đ |
| 90120GN5830 | BU LÔNG XUYÊN TRỤC CÀNG SAU | 39.135 đ |
| 90121KEV901 | BU LÔNG XUYÊN TRỤC CÀNG SAU | 37.984 đ |
| 90121KTL740 | BU LÔNG XUYÊN TRỤC CÀNG SAU | 35.682 đ |
| 90121KWZ900 | BU LÔNG XUYÊN TRỤC CÀNG SAU | 54.098 đ |
| 90122413950 | BU LÔNG ẮC QUY | 36.343 đ |
| 90122KCW007 | BU LÔNG ẮC QUY | 42.204 đ |
| 90116KCS690 | Bu lông giảm xóc trước | 64.478 đ |
| 90121KFL890 | Bu lông xuyên trục càng sau | 96.131 đ |
| 90121KPH900 | Bu lông xuyên trục càng sau | 62.155 đ |
| 90122GBGB22 | Bu lông ắc quy | 37.984 đ |
| 90122KRS691 | Bu lông ắc quy | 11.780 đ |
| 90324KRS920 | BẠC BẮT BẢN LỀ YÊN | 7.135 đ |
| 90401MKRD10 | BẠC CÁCH ĐỆM CẦN TĂNG XÍCH CAM | 125.439 đ |
| 90401MLBD00 | BẠC CÁCH ĐỆM CẦN TĂNG XÍCH CAM | 100.820 đ |
| 90501MKND50 | BẠC GIẢM XÓC SAU | 33.998 đ |
| 90504K87A30 | BẠC LÓT MÔ BIN CAO ÁP | 13.878 đ |
| 90401MFL000 | BẠC ĐỆM CỤM TĂNG XÍCH CAM | 92.614 đ |
| 90402MFAD00 | BẠC ĐỆM LỌC DẦU | 89.097 đ |
| 90501MC4000 | BẠC ĐỆM TÚI YÊN | 76.202 đ |
| 90501MCA000 | BẠC ĐỆM TÚI YÊN | 78.546 đ |
| 90502K2ET00 | BẠC ĐỆM YÊN XE | 15.599 đ |
| 90505K0GT20 | BẠC ĐỆM YÊN XE | 19.930 đ |
| 90302KCW850 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 56.400 đ |
| 90445HA7670 | GIÁ GIỮ VÒNG BI | 209.484 đ |
| 90441KRM840 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 5.838 đ |
| 90441KW7930 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 137.163 đ |
| 90314KFL890 | ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG | 23.447 đ |
| 90301GFCB50 | ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG (REN NGƯỢC) | 3.500 đ |
| 90302KWN901 | ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG 10MM | 11.780 đ |
| 90301MB9950 | ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG 12MM | 41.032 đ |
| 90201MW3620 | ĐAI ỐC GƯƠNG 10MM | 3.552 đ |
| 90306KCW007 | ĐAI ỐC ẮC QUY | 159.437 đ |
| 90307MN5000 | ĐAI ỐC ẮC QUY | 25.792 đ |
| 90307KRS691 | Đai ốc ắc quy | 11.780 đ |
| 90544GCC000 | Đệm bu lông giảm xóc trước | 29.309 đ |
| 90135GCCC00 | ỐC CHÂN GƯƠNG REN TRÁI | 16.566 đ |
| 90134GCCC00 | ốc chân gương | 21.298 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64500KZY701ZH | BỘ ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NH-B25M* | 568.134 đ |
| 64500KZY701ZG | BỘ ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NH-B35P* | 568.134 đ |
| 64500K66VQ0ZA | BỘ ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHA76M* | 222.524 đ |
| 64500K66VP0ZB | BỘ ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB25M* | 204.682 đ |
| 64500KWN932ZG | BỘ ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB25M* | 519.372 đ |
| 64500K66VP0ZA | BỘ ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB86M* | 204.682 đ |
| 64500K97T10ZB | BỘ ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *PB410P* | 826.686 đ |
| 64500K66VP0ZE | BỘ ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *PB421M* | 204.682 đ |
| 64500KZY701ZF | BỘ ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *R-350C* | 546.189 đ |
| 64500K66VN0ZD | BỘ ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *R340C* | 202.457 đ |
| 64500K66VP0ZD | BỘ ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *R340C* | 204.682 đ |
| 64500KWN932ZH | BỘ ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *Y208M* | 775.656 đ |
| 64500KZY701ZE | BỘ ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *YR-303M* | 556.794 đ |
| 64500KVGV80ZD | BỘ ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB25F* | 245.657 đ |
| 64500KVGV80ZC | BỘ ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB25K* | 248.066 đ |
| 64500KVGV40ZC | BỘ ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB25M* | 158.631 đ |
| 64500KVGV50ZB | BỘ ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB25M* | 243.454 đ |
| 64500KVGV80ZB | BỘ ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB35K* | 248.066 đ |
| 64500KVGV40ZB | BỘ ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB35P* | 160.186 đ |
| 64500KVGV50ZA | BỘ ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB35P* | 243.454 đ |
| 64500KVGV60ZA | BỘ ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB43* | 264.222 đ |
| 64500KVGV40ZA | BỘ ỐP TRƯỚC PHẢI *R340C* | 160.186 đ |
| 64500KVGV60ZB | BỘ ỐP TRƯỚC PHẢI *Y209* | 291.449 đ |
| 64500KVGV20ZC | BỘ ỐP YẾM BÊN PHẢI TRƯỚC *R313 | 157.529 đ |
| 64500KVGB20ZA | BỘ ỐP YẾM BÊN PHẢI TRƯỚC *R343 | 234.738 đ |
| 64500KVG950ZD | BỘ ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC *NHA69P* | 120.075 đ |
| 64500KVGV20ZA | BỘ ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC *NHA69P* | 157.529 đ |
| 64500KVGV10ZA | BỘ ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC *PB383M* | 149.062 đ |
| 64500KVG950ZE | BỘ ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC *R313C* | 124.589 đ |
| 64500KVGV10ZB | BỘ ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC *R313C* | 152.399 đ |
| 64500KVGB20ZB | BỘ ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC *Y209M* | 258.077 đ |
| 64500KVG950ZF | Bộ ốp yếm phải trước *NHA96P* | 123.606 đ |
| 64500KVGV10ZC | Bộ ốp yếm phải trước *NHA96P* | 151.956 đ |
| 64500KVGV20ZB | Bộ ốp yếm phải trước *NHA96P* | 155.736 đ |
| 64500KVGV00ZA | Bộ ốp yếm phải trước *YR271* | 170.198 đ |
| 64500KFLD20ZC | MẶT NẠ TRƯỚC *B142P* | 442.736 đ |
| 64500KTL740YH | MẶT NẠ TRƯỚC *B142P* | 90.332 đ |
| 64500KTL640YC | MẶT NẠ TRƯỚC *B203M* | 131.544 đ |
| 64500KTL740YJ | MẶT NẠ TRƯỚC *B206M* | 77.112 đ |
| 64500KTM970ZM | MẶT NẠ TRƯỚC *B206M* | 94.554 đ |
| 64500KTL640ZA | MẶT NẠ TRƯỚC *BG132M* | 112.266 đ |
| 64500KTL640YE | MẶT NẠ TRƯỚC *NH-B35P* | 172.368 đ |
| 64500KFLD20ZT | MẶT NẠ TRƯỚC *NH193P* | 94.122 đ |
| 64500KTL740ZA | MẶT NẠ TRƯỚC *NHA35M* | 308.448 đ |
| 64500KYL840ZD | MẶT NẠ TRƯỚC *NHA62M* | 98.658 đ |
| 64500KYZV00ZC | MẶT NẠ TRƯỚC *NHA62M* | 155.358 đ |
| 64500KTL640ZJ | MẶT NẠ TRƯỚC *NHA69P* | 232.470 đ |
| 64500KTM970ZF | MẶT NẠ TRƯỚC *NHA69P* | 94.738 đ |
| 64500KVRV40ZB | MẶT NẠ TRƯỚC *NHA69P* | 39.690 đ |
| 64500KYL840ZA | MẶT NẠ TRƯỚC *NHA69P* | 98.658 đ |
| 64500KTM970ZK | MẶT NẠ TRƯỚC *NHA96P* | 95.667 đ |
| 64500KYL840ZB | MẶT NẠ TRƯỚC *NHB24M* | 98.658 đ |
| 64500KYZV00ZB | MẶT NẠ TRƯỚC *NHB24M* | 155.358 đ |
| 64500KYZV00ZL | MẶT NẠ TRƯỚC *NHB25M* | 155.358 đ |
| 64500KFLD20ZM | MẶT NẠ TRƯỚC *PB171MU* | 94.122 đ |
| 64500KFLD20ZF | MẶT NẠ TRƯỚC *PB305P* | 92.330 đ |
| 64500KTM970ZC | MẶT NẠ TRƯỚC *PB368P* | 97.524 đ |
| 64500KTL640ZN | MẶT NẠ TRƯỚC *R161P* | 232.470 đ |
| 64500KFLD20ZH | MẶT NẠ TRƯỚC *R203M* | 94.554 đ |
| 64500KFLD20ZD | MẶT NẠ TRƯỚC *R263* | 442.736 đ |
| 64500KTL740ZD | MẶT NẠ TRƯỚC *R263* | 74.531 đ |
| 64500KTL740ZX | MẶT NẠ TRƯỚC *R310* | 318.406 đ |
| 64500KTM970ZD | MẶT NẠ TRƯỚC *R313C* | 96.941 đ |
| 64500KTM970ZE | MẶT NẠ TRƯỚC *R314P* | 65.772 đ |
| 64500KTM970ZH | MẶT NẠ TRƯỚC *R315P* | 97.892 đ |
| 64500KYL840ZE | MẶT NẠ TRƯỚC *R340C* | 98.658 đ |
| 64500KYZV00ZK | MẶT NẠ TRƯỚC *R340C* | 155.358 đ |
| 64500KYZV00ZJ | MẶT NẠ TRƯỚC *R350C* | 155.358 đ |
| 64500KVRV40ZC | MẶT NẠ TRƯỚC *RP173M* | 36.288 đ |
| 64500KTL640YD | MẶT NẠ TRƯỚC *Y-208M* | 131.544 đ |
| 64500KYZV00ZA | MẶT NẠ TRƯỚC *Y208M* | 152.399 đ |
| 64500KTL640YF | MẶT NẠ TRƯỚC*NH262M* | 134.946 đ |
| 64500KTL640YH | MẶT NẠ TRƯỚC*NHB25M* | 131.544 đ |
| 64500KTL640YG | MẶT NẠ TRƯỚC*NHB55P* | 108.864 đ |
| 64500KTL740YN | Mặt nạ trước | 77.112 đ |
| 64500KFL890ZG | Mặt nạ trước *B142P* | 105.462 đ |
| 64500KFL890ZA | Mặt nạ trước *B154M* | 105.462 đ |
| 64500KTL640ZH | Mặt nạ trước *B194P* | 104.328 đ |
| 64500KVRV40ZG | Mặt nạ trước *B206M* | 96.779 đ |
| 64500KYL840ZC | Mặt nạ trước *B206M* | 98.658 đ |
| 64500KPH690ZP | Mặt nạ trước *BG107M* | 178.038 đ |
| 64500KTL640ZG | Mặt nạ trước *BG107M* | 112.266 đ |
| 64500KVRV40ZA | Mặt nạ trước *BG132M* | 99.792 đ |
| 64500KTM970ZA | Mặt nạ trước *G194M* | 97.524 đ |
| 64500KTL640YA | Mặt nạ trước *G199C* | 109.998 đ |
| 64500KTM970ZL | Mặt nạ trước *G199C* | 71.442 đ |
| 64500KFLD20ZQ | Mặt nạ trước *NH1* | 94.122 đ |
| 64500KFL890ZH | Mặt nạ trước *NH193P* | 105.462 đ |
| 64500KPH690ZQ | Mặt nạ trước *NH193P* | 178.038 đ |
| 64500KTL640ZQ | Mặt nạ trước *NH193P* | 102.060 đ |
| 64500KTM970ZG | Mặt nạ trước *NH193P* | 97.892 đ |
| 64500KTL740ZB | Mặt nạ trước *NH411* | 73.710 đ |
| 64500KFLD20ZE | Mặt nạ trước *NH411M* | 94.122 đ |
| 64500KTL640ZK | Mặt nạ trước *NH411M* | 112.266 đ |
| 64500KTM970ZB | Mặt nạ trước *NH411M* | 95.667 đ |
| 64500KTL640YB | Mặt nạ trước *NHA62M* | 208.656 đ |
| 64500K89M10ZC | Mặt nạ trước *NHA69* | 109.998 đ |
| 64500KTL740YC | Mặt nạ trước *NHA69P* | 66.906 đ |
| 64500KVRV80ZA | Mặt nạ trước *NHA69P* | 141.750 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64500KTL740YF | Mặt nạ trước *NHA96P* | 73.710 đ |
| 64500KYL840ZF | Mặt nạ trước *NHA96P* | 98.658 đ |
| 64500KYL840ZG | Mặt nạ trước *NHB25M* | 98.658 đ |
| 64500KFLD20ZN | Mặt nạ trước *PB141M* | 94.122 đ |
| 64500KFL890ZD | Mặt nạ trước *PB171MU* | 105.462 đ |
| 64500KTL640ZF | Mặt nạ trước *PB171MU* | 104.328 đ |
| 64500KTL640ZP | Mặt nạ trước *PB373M* | 112.266 đ |
| 64500KTM970ZJ | Mặt nạ trước *PB373M* | 97.524 đ |
| 64500K89M10ZB | Mặt nạ trước *PB383* | 109.998 đ |
| 64500KFLD20ZS | Mặt nạ trước *R150CU* | 94.122 đ |
| 64500KFL890ZJ | Mặt nạ trước *R161P* | 105.462 đ |
| 64500KPH690ZS | Mặt nạ trước *R161P* | 187.110 đ |
| 64500KFL890ZF | Mặt nạ trước *R203M* | 106.518 đ |
| 64500KFL890ZE | Mặt nạ trước *R263* | 105.462 đ |
| 64500KTL640ZC | Mặt nạ trước *R263* | 232.470 đ |
| 64500KVRV80ZB | Mặt nạ trước *R263* | 145.152 đ |
| 64500KVRV40ZD | Mặt nạ trước *R263*M | 97.892 đ |
| 64500KTL640ZW | Mặt nạ trước *R313C* | 112.266 đ |
| 64500KTL740YG | Mặt nạ trước *R313C* | 70.308 đ |
| 64500K89M10ZA | Mặt nạ trước *R340* | 109.998 đ |
| 64500KFLD20ZU | Mặt nạ trước *RP138M* | 94.122 đ |
| 64500KPH690ZR | Mặt nạ trước *RP138M* | 178.038 đ |
| 64500KTL640ZL | Mặt nạ trước *RP138M* | 109.998 đ |
| 64500KTL640ZM | Mặt nạ trước *RP172P* | 104.328 đ |
| 64500KTL640ZB | Mặt nạ trước *RP173M* | 102.060 đ |
| 64500KFLD20ZR | Mặt nạ trước *Y106* | 94.122 đ |
| 64500KTL640ZE | Mặt nạ trước *Y106* | 112.266 đ |
| 64500KVRV40ZF | Mặt nạ trước *Y106* | 99.792 đ |
| 64500KFL890ZC | Mặt nạ trước *YR183M* | 105.462 đ |
| 64500KVRV40ZH | Mặt nạ trước *YR271* | 98.658 đ |
| 64500KTL640ZD | Mặt nạ trước *YR272M* | 104.328 đ |
| 64500KVRV40ZE | Mặt nạ trước *YR272M* | 99.792 đ |
| 64500KWWA80ZJ | ỐP TRƯỚC *NHA69P* | 395.766 đ |
| 64500KWWV01ZE | ỐP TRƯỚC *NHA69P* | 299.376 đ |
| 64500KWWA80ZH | ỐP TRƯỚC *NHB35M* | 395.766 đ |
| 64500KWWA80ZD | ỐP TRƯỚC *R340C* | 395.766 đ |
| 64501K27V00ZB | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB25M* | 165.748 đ |
| 64501K27V00ZA | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB35P* | 165.748 đ |
| 64501K66V20ZC | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB51M* | 144.612 đ |
| 64501K66V20ZB | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB74M* | 144.612 đ |
| 64501K66VH0ZB | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB74M* | 144.612 đ |
| 64501K66VR0ZA | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB74M* | 141.275 đ |
| 64501K35V00ZS | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *PB403P* | 1.025.136 đ |
| 64501K66V20ZA | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *Y219M* | 144.612 đ |
| 64501K66VH0ZA | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *Y219M* | 144.612 đ |
| 64501K35V00ZF | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI*NHA76M* | 314.118 đ |
| 64501K35V00ZE | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI*NHB18M* | 314.118 đ |
| 64501K35V00ZD | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI*NHB25M* | 250.614 đ |
| 64501K35V00ZC | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI*NHB35P* | 237.006 đ |
| 64501K27V20ZD | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI*NHB51M* | 206.388 đ |
| 64501K35V00ZT | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI*PB394M* | 344.736 đ |
| 64501K35V00ZB | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI*R350C* | 226.800 đ |
| 64501K27V20ZC | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI*Y219M* | 202.457 đ |
| 64501K35V00ZA | ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI*YR320M* | 526.176 đ |
| 64501K2SV00ZE | ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB25M* | 142.884 đ |
| 64501K2SV00ZD | ỐP TRƯỚC PHẢI *NHC60P* | 140.163 đ |
| 64501K2SV00ZC | ỐP TRƯỚC PHẢI *PB421M* | 140.163 đ |
| 64501K2SV00ZA | ỐP TRƯỚC PHẢI *R406M* | 142.884 đ |
| 64500KTL740YP | Ốp mặt nạ trước *NHA62M* | 64.638 đ |
| 64500KTL740YM | Ốp trên trước R340C | 132.678 đ |
| 64500KWWA00ZT | Ốp trước *Y106* | 284.634 đ |
| 64500KWWA00ZL | Ốp trước *YR271* | 284.634 đ |
| 64501K1ZJ10ZG | Ốp trước bên phải *NHA76M* | 248.346 đ |
| 64501K1ZJ10ZF | Ốp trước bên phải *NHB25M* | 248.346 đ |
| 64501K1ZJ10ZE | Ốp trước bên phải *NHB35P* | 248.346 đ |
| 64501K1ZJ10ZJ | Ốp trước bên phải *NHC34M* | 248.346 đ |
| 64501K1ZJ10ZC | Ốp trước bên phải *NHC35M* | 248.346 đ |
| 64501K1ZJ10YD | Ốp trước bên phải *NHC60P* | 248.346 đ |
| 64501K1ZJ10ZH | Ốp trước bên phải *PB420M* | 248.346 đ |
| 64501K1ZJ10YC | Ốp trước bên phải *PB434M* | 263.088 đ |
| 64501K1ZJ10ZA | Ốp trước bên phải *R368C* | 248.346 đ |
| 64501K1ZJ10YB | Ốp trước bên phải *YR381M* | 264.222 đ |
| 64501K27V00 | Ốp trước phải (sozai) | 94.122 đ |
| 64501K35V00ZG | Ốp trước phải *R340C* | 307.314 đ |
| 64501K35V00ZY | Ốp trước phải *Y106* | 297.108 đ |
| 64500KTL640YJ | Ốp trước trên | 104.328 đ |
| 64500KTL740YQ | Ốp trước trên | 78.246 đ |
| 64500KWWA00ZH | ốp trước *B203M* | 299.376 đ |
| 64500KWWA80ZL | ốp trước *B203M* | 403.704 đ |
| 64500KWWA00ZJ | ốp trước *B206M* | 299.376 đ |
| 64500KWWA80ZK | ốp trước *B206M* | 403.704 đ |
| 64500KWWV01ZD | ốp trước *B206M* | 284.634 đ |
| 64500KWWA00ZN | ốp trước *NH411M* | 299.376 đ |
| 64500KWWA80ZG | ốp trước *NH411M* | 395.766 đ |
| 64500KWWA00ZM | ốp trước *NHA69P* | 293.674 đ |
| 64500KWWV01ZG | ốp trước *NHA96P* | 299.376 đ |
| 64500KWZ840ZA | ốp trước *NHB25M* | 343.602 đ |
| 64500KWWA00ZP | ốp trước *PB373M* | 302.371 đ |
| 64500KWWA80ZF | ốp trước *PB373M* | 403.704 đ |
| 64500KWWA00ZK | ốp trước *R263* | 302.371 đ |
| 64500KWWA80ZE | ốp trước *R263* | 388.228 đ |
| 64500KWWA00ZQ | ốp trước *R313C* | 299.376 đ |
| 64500KWWV01ZH | ốp trước *R313C* | 299.376 đ |
| 64500KWWA00ZU | ốp trước *R340C* | 297.108 đ |
| 64500KWZ840ZB | ốp trước *R340C* | 324.324 đ |
| 64500KWWA80ZC | ốp trước *Y106* | 403.704 đ |
| 64500KWZ840ZC | ốp trước *Y208M* | 324.324 đ |
| 64500KWWA80ZN | ốp trước*NHB25M* | 382.158 đ |
| 64500KWWA80ZM | ốp trước*Y208M* | 382.158 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Hạnh Lâm, Nghệ An — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Hạnh Lâm, Nghệ An có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Hạnh Lâm, Nghệ An, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Nghệ An thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Nghệ An:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Hạnh Lâm, Nghệ An tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.