Thứ ba, 16/06/2026
ICSPARTS tổng hợp danh mục phụ tùng Honda ICSPARTS tại Cẩm Trung cho khu vực Cẩm Trung, Hà Tĩnh: mã, tên và giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT — thuận tiện để nhập hàng theo lô và bỏ mối.
Xã Cẩm Trung thuộc ngoại thành Hà Tĩnh, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Cẩm Trung chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Cẩm Trung, Hà Tĩnh và thương lượng giá theo số lượng.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Cẩm Trung, Hà Tĩnh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51450K45NL1 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 506.445 đ |
| 51450K94T01 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 255.567 đ |
| 51450K94T41 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 391.557 đ |
| 51450MGPD61 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 1.089.090 đ |
| 51450MJWJ01 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 436.105 đ |
| 51450MKPJ01 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 440.795 đ |
| 51450MKYD51 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 415.004 đ |
| 51450MKYDP1 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 434.933 đ |
| 51450MLAA01 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 998.821 đ |
| 51450MLCD01 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 1.508.783 đ |
| 51450MR8003 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 457.207 đ |
| 51454K0Z901 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 31.653 đ |
| 51454MKAD81 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 290.737 đ |
| 51454MKKD21 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 1.845.240 đ |
| 51454MM9671 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 622.505 đ |
| 51454KFG003 | CỤC CHẶN LÒ XO GIẢM XÓC TRÊN | 17.266 đ |
| 51455KTW902 | LÒ XO YÊN XE | 43.739 đ |
| 51449KFG003 | NÚT ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 5.838 đ |
| 51449KTW901 | NÚT ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 42.588 đ |
| 51449GBY631 | Nút ống giảm xóc trước | 20.719 đ |
| 51466065901 | PHANH PHỚT DẦU GIẢM XÓC TRƯỚC | 7.005 đ |
| 51470GN5901 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 57.551 đ |
| 51470K0G901 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 117.404 đ |
| 51470K0GT21 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 118.555 đ |
| 51470K1BT21 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 133.122 đ |
| 51470K1ZJ11 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 122.008 đ |
| 51470K2CV01 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 29.927 đ |
| 51470K2ET11 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 62.438 đ |
| 51470K2PV61 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 52.947 đ |
| 51470K2SN01 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 159.991 đ |
| 51470K56N11 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 46.041 đ |
| 51470K58TC1 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 28.776 đ |
| 51470K66VE1 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 44.890 đ |
| 51470K89V51 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 27.625 đ |
| 51470K90V01 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 35.682 đ |
| 51470KET901 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 37.984 đ |
| 51470KEV881 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 50.645 đ |
| 51470KFVM41 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 39.135 đ |
| 51470KPH901 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 36.833 đ |
| 51470KPH971 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 44.890 đ |
| 51470GGZJ01 | Ty con giảm xóc trước | 27.625 đ |
| 51447KTW902 | VÒNG KẸP PHỚT DẦU GIẢM XÓC | 50.645 đ |
| 51447KZ3003 | VÒNG KẸP PHỚT DẦU GIẢM XÓC | 89.097 đ |
| 51455K45NL1 | VÒNG XÉC MĂNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 375.230 đ |
| 51455MKYD51 | VÒNG XÉC MĂNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 330.340 đ |
| 51452353000 | Ốp dưới giảm xóc | 223.296 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86840K1WD00ZA | BIỂU TƯỢNG 350I BÊN TRÁI | 120.204 đ |
| 86840K1WD00ZB | BIỂU TƯỢNG 350I BÊN TRÁI | 120.204 đ |
| 86835K66V00ZA | BIỂU TƯỢNG CHỮ HONDA ỐP SƯỜN *TYPE1* | 134.601 đ |
| 87101KFL830ZA | BIỂU TƯỢNG MẶT NẠ *TYPE1* | 90.105 đ |
| 87101GBGB20 | BIỂU TƯỢNG MẶT NẠ TRƯỚC | 88.992 đ |
| 87101KFV790 | BIỂU TƯỢNG MẶT NẠ TRƯỚC | 118.973 đ |
| 87101KFV950 | BIỂU TƯỢNG MẶT NẠ TRƯỚC | 84.824 đ |
| 86861K56V20ZA | BIỂU TƯỢNG WINNER *TYPE1* | 81.648 đ |
| 86835K66V90ZA | BIỂU TƯỢNG ỐP SƯỜN TRÊN *TYPE1* | 134.601 đ |
| 86835GJBA00 | Biểu tượng chữ Honda, ốp sườn | 133.812 đ |
| 86835GJBA00ZA | Biểu tượng chữ Honda, ốp sườn | 138.348 đ |
| 86835GJBJ00 | Biểu tượng chữ Honda, ốp sườn | 133.812 đ |
| 86835GJBJ00ZA | Biểu tượng chữ Honda, ốp sườn | 77.112 đ |
| 86861KYZV20ZC | LOGO PGM FI *NHB25* | 9.116 đ |
| 86861KYZV20ZA | LOGO PGM FI *NHB35* | 9.116 đ |
| 86861KYZV20ZB | LOGO PGM FI *PB373-R340-YR303* | 9.116 đ |
| 86839KVGV40 | MARK CHỮ HONDA 65MM | 10.255 đ |
| 86841KWN970ZA | MARK HONDA 65 MM *NH411* | 8.052 đ |
| 86841KWN970ZB | MARK HONDA 65 MM *NHA69* | 8.052 đ |
| 86837K1FV30ZA | MÁC 150 *NHC34* | 23.814 đ |
| 86835MKFD60ZA | MÁC HRC (75MM) *R380* | 180.306 đ |
| 86836K1FV40ZA | MÁC PHIÊN BẢN ĐẶC BIỆT *NHC34* | 12.534 đ |
| 86861MKRD30ZA | MÁC RR-R SP | 202.986 đ |
| 86861MKRD30ZB | MÁC RR-R SP | 202.986 đ |
| 86837GGZJ00ZD | Nẹp ốp giữa đuôi sau G208,NHB25 | 22.680 đ |
| 86837GGZJ00ZB | Nẹp ốp giữa đuôi sau NHA76 | 22.680 đ |
| 86837GGZJ00ZC | Nẹp ốp giữa đuôi sau NHB35,R350 | 22.680 đ |
| 86837GGZJ00ZA | Nẹp ốp giữa đuôi sau PB394 | 22.680 đ |
| 86835GGZJ00ZD | Nẹp ốp sườn phải G208,NHB25 | 113.400 đ |
| 86835GGZJ00ZB | Nẹp ốp sườn phải NHA76 | 113.400 đ |
| 86835GGZJ00ZC | Nẹp ốp sườn phải NHB35,R350 | 113.400 đ |
| 86835GGZJ00ZA | Nẹp ốp sườn phải PB394 | 113.400 đ |
| 86836GGZJ00ZD | Nẹp ốp sườn trái G208,NHB25 | 113.400 đ |
| 86836GGZJ00ZB | Nẹp ốp sườn trái NHA76 | 113.400 đ |
| 86836GGZJ00ZC | Nẹp ốp sườn trái NHB35,R350 | 113.400 đ |
| 86836GGZJ00ZA | Nẹp ốp sườn trái PB394 | 113.400 đ |
| 86835KZLE60ZA | TEM *NHA69,R350,YR303* | 6.902 đ |
| 86835K44V00ZA | TEM *NHB17* | 6.902 đ |
| 86864K03M30ZE | TEM B BỘ ỐP TRUNG TÂM BÊN TRÁI*TYPE1* | 36.288 đ |
| 86864K03M30ZD | TEM B BỘ ỐP TRUNG TÂM BÊN TRÁI*TYPE2* | 35.154 đ |
| 86864K03M30ZC | TEM B BỘ ỐP TRUNG TÂM BÊN TRÁI*TYPE3* | 35.154 đ |
| 86864K03M30ZB | TEM B BỘ ỐP TRUNG TÂM BÊN TRÁI*TYPE4* | 35.154 đ |
| 86864K03M30ZA | TEM B BỘ ỐP TRUNG TÂM BÊN TRÁI*TYPE5* | 35.154 đ |
| 86861K03M30ZE | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI TYPE1 | 45.360 đ |
| 86861K03M60ZE | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI TYPE1 | 47.834 đ |
| 86861K03M30ZD | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI TYPE2 | 45.360 đ |
| 86861K03M60ZD | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI TYPE2 | 47.628 đ |
| 86861K03M30ZC | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI TYPE3 | 45.360 đ |
| 86861K03M60ZC | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI TYPE3 | 47.628 đ |
| 86834KZVV30ZA | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *R150* | 21.136 đ |
| 86834MJEDM0ZA | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *R381C* | 13.673 đ |
| 86835K2VN50ZB | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE1* | 41.958 đ |
| 86862K03M30ZE | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI TYPE1 | 48.762 đ |
| 86862K03M60ZE | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI TYPE1 | 47.834 đ |
| 86862K03M30ZD | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI TYPE2 | 47.628 đ |
| 86862K03M60ZD | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI TYPE2 | 48.762 đ |
| 86862K03M30ZC | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI TYPE3 | 47.628 đ |
| 86862K03M60ZC | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI TYPE3 | 47.628 đ |
| 86863K03M30ZE | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE1 | 35.154 đ |
| 86863K03M60ZE | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE1 | 46.721 đ |
| 86863K03M30ZD | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE2 | 35.154 đ |
| 86863K03M60ZD | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE2 | 47.628 đ |
| 86863K03M30ZC | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE3 | 35.154 đ |
| 86863K03M60ZC | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE3 | 47.628 đ |
| 86863K03M30ZB | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE4 | 35.154 đ |
| 86863K03M60ZB | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE4 | 47.628 đ |
| 86863K03M30ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE5 | 36.288 đ |
| 86863K03M60ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE5 | 47.628 đ |
| 86864K03M60ZE | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI TYPE1 | 46.721 đ |
| 86864K03M60ZD | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI TYPE2 | 47.628 đ |
| 86864K03M60ZC | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI TYPE3 | 47.628 đ |
| 86864K03M60ZB | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI TYPE4 | 47.628 đ |
| 86864K03M60ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI TYPE5 | 46.721 đ |
| 87101KTL640ZE | TEM CÁNH YẾM PHẢI *BG132M* | 115.668 đ |
| 87101KTM970ZB | TEM CÁNH YẾM PHẢI *G194P* | 17.010 đ |
| 87101KFL720ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI *NH193P* | 66.906 đ |
| 87101KTM970ZD | TEM CÁNH YẾM PHẢI *NH411M* | 16.686 đ |
| 87101KVL900ZD | TEM CÁNH YẾM PHẢI *NH411M* | 17.010 đ |
| 87101KTM970ZC | TEM CÁNH YẾM PHẢI *PB368P* | 17.010 đ |
| 87101KTL670ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI *PB373M* | 65.772 đ |
| 87101KVL900ZE | TEM CÁNH YẾM PHẢI *PB373M* | 15.876 đ |
| 87101KFL720ZB | TEM CÁNH YẾM PHẢI *R161P* | 66.906 đ |
| 87101KTL640ZC | TEM CÁNH YẾM PHẢI *R263* | 111.240 đ |
| 87101KTM970ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI *R313C* | 17.010 đ |
| 87101KVL900ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI *R313C* | 17.010 đ |
| 87101KTL640ZB | TEM CÁNH YẾM PHẢI *RP173M* | 115.668 đ |
| 87101KTL640ZD | TEM CÁNH YẾM PHẢI *Y106* | 115.668 đ |
| 87101KTL640ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI *YR272M* | 115.668 đ |
| 87101KTM970ZE | TEM CÁNH YẾM PHẢI R314C | 10.255 đ |
| 87101KVBV10ZB | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *B194P* | 23.814 đ |
| 87101KVBV10ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *RP172P* | 23.814 đ |
| 87101KVBV10ZC | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *Y106* | 23.814 đ |
| 86834MKFDJ0ZA | TEM NÚP TRÁI *NHA86* | 548.856 đ |
| 86834MKFD10ZA | TEM NÚP TRÁI *NHA86M* | 548.856 đ |
| 86834MKFD80ZA | TEM NÚP TRÁI *R380* | 560.196 đ |
| 86834MKFD80ZB | TEM NÚP TRÁI *R380* | 560.196 đ |
| 86834MKFDK0ZB | TEM NÚP TRÁI *R380* | 560.196 đ |
| 86834MKFDK0ZA | TEM NÚP TRÁI *R380X* | 560.196 đ |
| 86839MKRD20ZA | TEM PHÍA TRƯỚC | 408.240 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86861K56V00ZE | TEM WINNER *B189* | 14.742 đ |
| 86861K56V00ZA | TEM WINNER *NHB35* | 14.742 đ |
| 86861K56V00ZB | TEM WINNER *R340* | 14.742 đ |
| 86861K56V00ZD | TEM WINNER *Y106* | 14.742 đ |
| 86861K56V00ZC | TEM WINNER *YR322* | 14.742 đ |
| 86835MKSEA0ZA | TEM ỐP BÊN SAU PHẢI B *NH196* | 921.942 đ |
| 86835MKSE40ZA | TEM ỐP BÊN SAU PHẢI B *R380* | 921.942 đ |
| 86837MKSEA0ZA | TEM ỐP BÊN SAU PHẢI C *NH196* | 921.942 đ |
| 86837MKSE40ZA | TEM ỐP BÊN SAU PHẢI C *R380* | 921.942 đ |
| 86834MKSE40ZA | TEM ỐP BÊN SAU TRÁI A *B197* | 921.942 đ |
| 86834MKSEA0ZA | TEM ỐP BÊN SAU TRÁI A *R380* | 921.942 đ |
| 86836MKSEA0ZA | TEM ỐP BÊN SAU TRÁI B *NH196* | 921.942 đ |
| 86836MKSE40ZA | TEM ỐP BÊN SAU TRÁI B *R380* | 921.942 đ |
| 86838MKSEA0ZA | TEM ỐP BÊN SAU TRÁI C *NH196* | 921.942 đ |
| 86838MKSE40ZA | TEM ỐP BÊN SAU TRÁI C *R380* | 921.942 đ |
| 86861K45NZ0ZA | TEM ỐP DƯỚI TRƯỚC PHẢI | 36.288 đ |
| 86861K45A50ZB | TEM ỐP DƯỚI TRƯỚC PHẢI*TYPE 1* | 37.422 đ |
| 86861K45A50ZA | TEM ỐP DƯỚI TRƯỚC PHẢI*TYPE 2* | 37.422 đ |
| 86862K45NZ0ZA | TEM ỐP DƯỚI TRƯỚC TRÁI | 36.288 đ |
| 86862K45A50ZB | TEM ỐP DƯỚI TRƯỚC TRÁI *TYPE 1* | 37.422 đ |
| 86862K45A50ZA | TEM ỐP DƯỚI TRƯỚC TRÁI *TYPE 2* | 37.422 đ |
| 86836K45A50ZA | TEM ỐP SAU PHẢI *TYPE1* | 73.710 đ |
| 86836K45A60ZA | TEM ỐP SAU PHẢI *TYPE1* | 79.380 đ |
| 86836K45A80ZA | TEM ỐP SAU PHẢI *TYPE1* | 37.422 đ |
| 86837K45A50ZA | TEM ỐP SAU TRÁI *TYPE1* | 73.710 đ |
| 86837K45A60ZA | TEM ỐP SAU TRÁI *TYPE1* | 79.380 đ |
| 86837K45A80ZA | TEM ỐP SAU TRÁI *TYPE1* | 37.422 đ |
| 86873KVV930ZA | TEM ỐP SƯỜN (CHỮ FAMILY) | 11.394 đ |
| 86835K1FV00ZB | TEM ỐP SƯỜN *TYPE1* | 118.973 đ |
| 86835K1FV70ZA | TEM ỐP SƯỜN *TYPE1* | 112.353 đ |
| 86835K1FV00ZA | TEM ỐP SƯỜN *TYPE2* | 122.472 đ |
| 86835K1FV00ZC | TEM ỐP SƯỜN *TYPE3* | 120.140 đ |
| 86871KVV930ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI | 31.947 đ |
| 86835K0SV50ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NH1* | 10.255 đ |
| 86835K0RV60ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHA76M* | 11.394 đ |
| 86835KVGV80ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25F* | 126.814 đ |
| 86835KVGV50ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25M* | 129.276 đ |
| 86835KVGV80ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB35K* | 129.276 đ |
| 86835KVGV50ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB35P* | 129.276 đ |
| 86835K0SV50ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHC27* | 10.255 đ |
| 86835K0RV60ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHC60P* | 11.394 đ |
| 86872KVV930ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI | 31.947 đ |
| 86836K0SV50ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NH1* | 10.255 đ |
| 86836K0RV60ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA76M* | 11.394 đ |
| 86836KVGV80ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25F* | 123.477 đ |
| 86836KVGV80ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25K* | 129.276 đ |
| 86836KVGV50ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25M* | 129.276 đ |
| 86836KVGV80ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB35K* | 129.276 đ |
| 86836KVGV50ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB35P* | 129.276 đ |
| 86836K0SV50ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHC27* | 10.255 đ |
| 86836K0RV60ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHC60P* | 11.394 đ |
| 86834KZLE70ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*NHB25* | 95.256 đ |
| 86834KZLE70ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*R350* | 92.988 đ |
| 86835MKRD20ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB56M* | 824.418 đ |
| 86836MKRD20ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB56M* | 824.418 đ |
| 87101KVGV20ZA | TEM ỐP ĐÈN FA TRƯỚC PHẢI *NHA6 | 40.047 đ |
| 87101KVGV20ZB | TEM ỐP ĐÈN FA TRƯỚC PHẢI *NHA9 | 40.824 đ |
| 87101KVGV20ZC | TEM ỐP ĐÈN FA TRƯỚC PHẢI *R313 | 41.159 đ |
| 87101KVGV00ZA | TEM ỐP ĐÈN FA TRƯỚC PHẢI *YR27 | 56.700 đ |
| 87101KVLV00ZB | Tem cánh yếm phải *G194M* | 15.876 đ |
| 87101KTM980ZB | Tem cánh yếm phải *NH193P* | 17.010 đ |
| 87101KVLV10ZB | Tem cánh yếm phải *NH193P* | 17.010 đ |
| 87101KVLV00ZD | Tem cánh yếm phải *NH411M* | 15.876 đ |
| 87101KTM980ZC | Tem cánh yếm phải *NHA69P* | 17.010 đ |
| 87101KVL940ZB | Tem cánh yếm phải *NHA69P* | 15.574 đ |
| 87101KVLV00ZF | Tem cánh yếm phải *NHA69P* | 15.574 đ |
| 87101KVLV10ZC | Tem cánh yếm phải *NHA69P* | 16.686 đ |
| 87101KVL940ZC | Tem cánh yếm phải *NHA96P* | 15.574 đ |
| 87101KVLV00ZC | Tem cánh yếm phải *PB368P* | 15.876 đ |
| 87101KVLV00ZE | Tem cánh yếm phải *PB373M* | 15.876 đ |
| 87101KVLV00ZA | Tem cánh yếm phải *R313C* | 15.574 đ |
| 87101KVL940ZA | Tem cánh yếm phải *R315P* | 15.574 đ |
| 87101KVLV10ZA | Tem cánh yếm phải *R315P* | 17.010 đ |
| 87101KTM980ZA | Tem cánh yếm phải R315C | 17.010 đ |
| 86841K35J50ZB | Tem dán dắt sau bên phải *TYPE1* | 17.010 đ |
| 86841K35J50ZA | Tem dán dắt sau bên phải *TYPE2* | 17.010 đ |
| 86842K35J50ZB | Tem dán dắt sau bên trái *TYPE1* | 17.010 đ |
| 86842K35J50ZA | Tem dán dắt sau bên trái *TYPE2* | 17.010 đ |
| 86841K35J30ZA | Tem dán tay dắt bên phải | 14.742 đ |
| 86842K35J30ZA | Tem dán tay dắt bên trái | 14.742 đ |
| 86835K35J30ZA | Tem dán ốp sườn phải | 48.762 đ |
| 86835K35J30ZB | Tem dán ốp sườn phải | 48.762 đ |
| 86836K35J30ZA | Tem dán ốp sườn trái | 48.762 đ |
| 86836K35J30ZB | Tem dán ốp sườn trái | 48.762 đ |
| 86835K35J50ZB | Tem dán ốp sườn trên bên phải *TYPE1* | 55.566 đ |
| 86835K35J50ZA | Tem dán ốp sườn trên bên phải *TYPE2* | 55.566 đ |
| 86836K35J50ZB | Tem dán ốp sườn trên bên trái *TYPE1* | 55.566 đ |
| 86836K35J50ZA | Tem dán ốp sườn trên bên trái *TYPE2* | 55.566 đ |
| 86835GJBY00ZA | Tem dán ốp sườn xe | 133.812 đ |
| 86835GGZJ50ZB | Tem ốp sườn bên phải *R263* | 130.410 đ |
| 86835GGZJ50ZA | Tem ốp sườn bên phải *TYPE2* | 130.410 đ |
| 86836GGZJ50ZB | Tem ốp sườn bên trái *R263* | 130.410 đ |
| 86836GGZJ50ZA | Tem ốp sườn bên trái *TYPE2* | 130.410 đ |
| 86835GGZJ90ZA | Tem ốp sườn phải *NHA86, NHC47, PB417* | 98.658 đ |
| 86835KVGV80ZC | Tem ốp sườn phải *NHB25K* | 129.276 đ |
| 86836GGZJ90ZA | Tem ốp sườn trái *NHA86, NHC47, PB417* | 98.658 đ |
| 86837GGZJ90ZA | Tem ốp trung tâm sau *NHA86, NHC47, PB41 | 20.412 đ |
| 86837GGZJ50ZA | Tem ốp trung tâm sau *R263* | 53.298 đ |
| 86837GGZJ50ZB | Tem ốp trung tâm sau *TYPE2* | 53.298 đ |
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Cẩm Trung sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Cẩm Trung, Hà Tĩnh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Để nhập đúng và bán tốt tại Cẩm Trung, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Cẩm Trung, Hà Tĩnh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Cẩm Trung, Hà Tĩnh có phương án nhập tối ưu.
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Cẩm Trung, Hà Tĩnh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Hà Tĩnh theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Hà Tĩnh và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Cẩm Trung, Hà Tĩnh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.