Thứ năm, 09/07/2026
Chuyên trang phụ tùng Honda ICSPARTS tại Tam Xuân phục vụ Tam Xuân, Đà Nẵng do ICSPARTS vận hành: tra mã nhanh, giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT, xuất hóa đơn cho khách sỉ.
Xã Tam Xuân nằm ở vùng ngoại vi Đà Nẵng, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tam Xuân chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Tam Xuân, Đà Nẵng và thương lượng giá theo số lượng.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Tam Xuân sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tam Xuân, Đà Nẵng và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tam Xuân, Đà Nẵng:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77110KWN670 | BỘ BẢN LỀ BẮT YÊN XE | 132.367 đ |
| 77110KWN900 | BỘ BẢN LỀ BẮT YÊN XE | 206.031 đ |
| 77110KZVT00 | BỘ BẢN LỀ BẮT YÊN XE | 51.796 đ |
| 77116K88J40 | CAO SU BẢN LỀ YÊN XE | 25.918 đ |
| 77115KWB600 | CAO SU BỊT KÍN YÊN XE | 12.722 đ |
| 77115KWW640 | CAO SU BỊT KÍN YÊN XE | 28.776 đ |
| 77115GGE900 | Cao su yên xe | 106.260 đ |
| 77115KWZ900 | Cao su yên xe bịt kín hộp đồ | 18.417 đ |
| 77156K0G901 | CÁP YÊN XE | 56.400 đ |
| 77156MGZJ81 | CÁP YÊN XE | 101.289 đ |
| 77156MJED01 | CÁP YÊN XE | 101.289 đ |
| 77156MKND51 | CÁP YÊN XE | 173.803 đ |
| 77156MKSE01 | CÁP YÊN XE | 291.206 đ |
| 77156MKYD51 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 178.407 đ |
| 77156MLAA01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 346.455 đ |
| 77156MKPDQ1 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 97.836 đ |
| 77156MLCD01 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 202.578 đ |
| 77115K0RV00 | GIOĂNG YÊN XE | 79.420 đ |
| 77115K12900 | GIOĂNG YÊN XE | 37.984 đ |
| 77115K12V00 | GIOĂNG YÊN XE | 29.927 đ |
| 77115K1WD00 | GIOĂNG YÊN XE | 417.817 đ |
| 77115K27V00 | GIOĂNG YÊN XE | 79.420 đ |
| 77115K29900 | GIOĂNG YÊN XE | 52.947 đ |
| 77115K2CV00 | GIOĂNG YÊN XE | 70.212 đ |
| 77115K2SN00 | GIOĂNG YÊN XE | 43.739 đ |
| 77115K35V00 | GIOĂNG YÊN XE | 84.024 đ |
| 77115K44V00 | GIOĂNG YÊN XE | 67.910 đ |
| 77115K53D00 | GIOĂNG YÊN XE | 984.114 đ |
| 77115K59A70 | GIOĂNG YÊN XE | 33.380 đ |
| 77115K77V00 | GIOĂNG YÊN XE | 89.779 đ |
| 77115K97T00 | GIOĂNG YÊN XE | 75.967 đ |
| 77160K26900 | GIÁ BẮT KHÓA YÊN | 142.726 đ |
| 77160K26B00 | GIÁ BẮT KHÓA YÊN | 110.497 đ |
| 77115KWN900 | Gioăng cao su yên xe | 120.857 đ |
| 77115GCCC50 | Gioăng yên xe | 281.998 đ |
| 77115GGZJ00 | Gioăng yên xe | 71.363 đ |
| 77115GJAJ00 | Gioăng yên xe | 70.212 đ |
| 77115K01900 | Gioăng yên xe | 96.685 đ |
| 77115KPR900 | Gioăng yên xe | 204.880 đ |
| 77115KVG900 | Giăng yên xe | 27.625 đ |
| 77120KEV900 | TẤM BẮT BẢN LỀ YÊN XE | 32.426 đ |
| 77120KFL890 | Tấm bắt bản lề yên xe | 11.565 đ |
| 77200065780 | Yên xe | 2.718.198 đ |
| 77200GBGB20 | Yên xe | 735.966 đ |
| 77160MKSE00 | ỐP DƯỚI YÊN PHẢI | 164.430 đ |
| 77165MKSE00 | ỐP DƯỚI YÊN TRÁI | 164.430 đ |
Để nhập đúng và bán tốt tại Tam Xuân, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 11191KBG771 | (G2) GIOĂNG THÂN MÁY | 420.119 đ |
| 11107KYJ900 | BU LÔNG BỊT KÍN 16MM | 33.998 đ |
| 11103K0JN00 | BẠC CAO SU BẮT ĐỘNG CƠ | 16.772 đ |
| 11103KVB930 | BẠC CAO SU BẮT ĐỘNG CƠ | 20.127 đ |
| 11104K04930 | BẠC CAO SU BẮT ĐỘNG CƠ TRÁI | 169.199 đ |
| 11205GBC300 | BẠC LÓT CHÂN CHỐNG CHÍNH | 10.409 đ |
| 11205K0JN00 | BẠC LÓT CHÂN CHỐNG CHÍNH | 18.754 đ |
| 11145MEL000 | BẠC LÓT CÚT ĐƯỜNG DẦU | 332.642 đ |
| 11102187003 | BẠC TREO ĐỘNG CƠ | 139.273 đ |
| 11105KTW900 | BẠC TRONG BẮT ĐỘNG CƠ | 280.186 đ |
| 11103K04930 | BẠC ĐÊM BẮT ĐỘNG CƠ | 272.790 đ |
| 11103KVB901 | BẠC ĐÊM BẮT ĐỘNG CƠ | 70.004 đ |
| 11205GW3931 | BẠC ĐỆM 8X12X6 | 10.409 đ |
| 11207MKRD10 | BẠC ĐỆM CÚT ĐƯỜNG DẦU | 91.442 đ |
| 11104MJPG50 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ | 162.954 đ |
| 11102MKEA00 | BẠC ĐỆM TRUYỀN NƯỚC | 52.755 đ |
| 11102K56N00 | BẠC ĐỆM TRUYỀN NƯỚC 13X8 | 206.330 đ |
| 11103GGZJ00 | Bạc cao su treo động cơ | 18.417 đ |
| 11205GGC900 | Bạc đệm 8x12x6 | 110.497 đ |
| 11000MKFD40 | BỘ NẮP MÁY | 42.441.192 đ |
| 11000MKGD50 | BỘ NẮP MÁY | 18.276.888 đ |
| 11000MKJD00 | BỘ NẮP MÁY | 47.518.297 đ |
| 11000MKJE50 | BỘ NẮP MÁY | 47.518.297 đ |
| 11000MKND10 | BỘ NẮP MÁY | 23.617.575 đ |
| 11000MKPD00 | BỘ NẮP MÁY | 14.043.474 đ |
| 11000MKPD80 | BỘ NẮP MÁY | 18.039.780 đ |
| 11000MKRD10 | BỘ NẮP MÁY | 43.795.931 đ |
| 11000MKSE00 | BỘ NẮP MÁY | 61.374.156 đ |
| 11000MKSE50 | BỘ NẮP MÁY | 61.374.156 đ |
| 11000MKYD10 | BỘ NẮP MÁY | 19.539.546 đ |
| 11000MKYT10 | BỘ NẮP MÁY | 20.418.918 đ |
| 11000MLAA00 | BỘ NẮP MÁY | 40.925.312 đ |
| 11000MLAA50 | BỘ NẮP MÁY | 40.925.312 đ |
| 11000MLBD00 | BỘ NẮP MÁY | 23.114.583 đ |
| 11010K0FT00 | BỘ THÂN MÁY PHẢI | 2.570.206 đ |
| 11200GGZ305 | Bộ thân máy trái | 665.284 đ |
| 11206MFL000 | CÚT ĐƯỜNG DẦU | 101.289 đ |
| 11206MKRD10 | CÚT ĐƯỜNG DẦU | 85.175 đ |
| 11207MFL000 | CÚT ĐƯỜNG DẦU 1.1MM | 57.551 đ |
| 11104MJED00 | CÚT ĐƯỜNG DẦU 1.2MM | 24.172 đ |
| 11206MEL000 | CÚT ĐƯỜNG DẦU 1.4MM | 70.212 đ |
| 11105MEL000 | CÚT ĐƯỜNG DẦU 1.6MM | 104.742 đ |
| 11146MEL000 | CÚT ĐƯỜNG DẦU A | 293.508 đ |
| 11147MEL000 | CÚT ĐƯỜNG DẦU B | 293.508 đ |
| 11010K26900 | CỤM THÂN MÁY PHẢI | 1.962.473 đ |
| 11110K0Z901 | CỤM VAN LƯỠI GÀ | 89.779 đ |
| 11110KTW901 | CỤM VAN LƯỠI GÀ | 305.018 đ |
| 11000MKCA00 | CỤM XI LANH | 74.106.628 đ |
| 11135MKCA01 | GIOĂNG THANH KẸP HỘP SỐ | 188.766 đ |
| 11191GB4000 | GIOĂNG THÂN MÁY | 35.780 đ |
| 11191KFL850 | GIOĂNG THÂN MÁY | 36.899 đ |
| 11191KFM902 | GIOĂNG THÂN MÁY | 25.591 đ |
| 11205KTW900 | GIOĂNG ỐNG DẪN DẦU | 27.625 đ |
| 11103MEL000 | GIẮC GIOĂNG | 146.179 đ |
| 11104MEL000 | GIẮC LÀM MÁT DẦU | 126.612 đ |
| 11105MKJD01 | GIẮC NẮP MÁY | 242.864 đ |
| 11191KCW010 | Gioăng thân máy | 142.726 đ |
| 11192GC1E61 | Gioăng thân máy | 71.363 đ |
| 11152KS4003 | KẸP ỐNG PHANH | 53.927 đ |
| 11105KZLE00 | Kẹp dây điện | 13.878 đ |
| 11206GCC000 | Kẹp giữ dây phanh sau | 79.719 đ |
| 11208GCC000 | Kẹp giữ ống xăng thừa | 18.758 đ |
| 11116GGE900 | LÒ XO TỲ BI THÂN MÁY PHẢI | 5.920 đ |
| 11116KWN900 | LÒ XO TỲ BI THÂN MÁY PHẢI | 9.424 đ |
| 11116KZR600 | LÒ XO TỲ BI THÂN MÁY PHẢI | 4.736 đ |
| 11116GFM900 | Lò xo tỳ bi thân máy phải | 2.368 đ |
| 11116GGZJ00 | Lò xo tỳ bi thân máy phải | 3.552 đ |
| 11105K0JN00 | MŨ NẮP THÂN MÁY PHẢI | 20.719 đ |
| 11100K33D00 | NẮP MÁY PHẢI | 5.351.046 đ |
| 11200K33D00 | NẮP MÁY TRÁI | 5.351.046 đ |
| 11200K53D00 | NẮP MÁY TRÁI | 3.835.166 đ |
| 11200K77V10 | NẮP MÁY TRÁI | 1.625.884 đ |
| 11200K78V10 | NẮP MÁY TRÁI | 1.657.455 đ |
| 11150MLHA00 | NẮP THÂN MÁY | 77.118 đ |
| 11130MKCA00 | THANH KẸP HỘP SỐ | 3.271.171 đ |
| 11100GB6911 | THÂN MÁY PHẢI | 561.332 đ |
| 11100GGE900 | THÂN MÁY PHẢI | 729.390 đ |
| 11100K04933 | THÂN MÁY PHẢI | 3.320.664 đ |
| 11100K0G900 | THÂN MÁY PHẢI | 2.495.390 đ |
| 11100K0GT20 | THÂN MÁY PHẢI | 2.971.908 đ |
| 11100K0GT30 | THÂN MÁY PHẢI | 3.019.100 đ |
| 11100K0ZD10 | THÂN MÁY PHẢI | 7.681.841 đ |
| 11100K1BT20 | THÂN MÁY PHẢI | 2.620.850 đ |
| 11100K1NV00 | THÂN MÁY PHẢI | 795.348 đ |
| 11100K2CD00 | THÂN MÁY PHẢI | 572.052 đ |
| 11100K2CV00 | THÂN MÁY PHẢI | 591.642 đ |
| 11100K2ET11 | THÂN MÁY PHẢI | 1.441.951 đ |
| 11100K2VN40 | THÂN MÁY PHẢI | 1.427.253 đ |
| 11100K44V00 | THÂN MÁY PHẢI | 696.647 đ |
| 11100K56305 | THÂN MÁY PHẢI | 2.802.392 đ |
| 11100K89V90 | THÂN MÁY PHẢI | 562.844 đ |
| 11100KFL840 | THÂN MÁY PHẢI | 1.413.616 đ |
| 11100KRJ900 | THÂN MÁY PHẢI | 4.589.077 đ |
| 11100KVB901 | THÂN MÁY PHẢI | 2.037.288 đ |
| 11100KWB600 | THÂN MÁY PHẢI | 509.295 đ |
| 11100KWN900 | THÂN MÁY PHẢI | 2.604.802 đ |
| 11100KWW740 | THÂN MÁY PHẢI | 547.607 đ |
| 11100KWZ900 | THÂN MÁY PHẢI | 1.749.536 đ |
| 11100KYZ900 | THÂN MÁY PHẢI | 632.289 đ |
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 11100KZL930 | THÂN MÁY PHẢI | 869.397 đ |
| 11100KZR601 | THÂN MÁY PHẢI | 786.973 đ |
| 11200GGE900 | THÂN MÁY TRÁI | 1.194.749 đ |
| 11200K01610 | THÂN MÁY TRÁI | 1.713.854 đ |
| 11200K01901 | THÂN MÁY TRÁI | 1.713.854 đ |
| 11200K02700 | THÂN MÁY TRÁI | 1.713.854 đ |
| 11200K02901 | THÂN MÁY TRÁI | 1.713.854 đ |
| 11200K0FT00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.568.827 đ |
| 11200K0G900 | THÂN MÁY TRÁI | 3.136.503 đ |
| 11200K0GT20 | THÂN MÁY TRÁI | 3.814.448 đ |
| 11200K0GT30 | THÂN MÁY TRÁI | 3.639.494 đ |
| 11200K0RV00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.481.350 đ |
| 11200K0RV10 | THÂN MÁY TRÁI | 1.481.350 đ |
| 11200K0RV40 | THÂN MÁY TRÁI | 1.461.783 đ |
| 11200K0RV50 | THÂN MÁY TRÁI | 1.491.709 đ |
| 11200K0SV00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.495.162 đ |
| 11200K0SV10 | THÂN MÁY TRÁI | 1.495.162 đ |
| 11200K0SV60 | THÂN MÁY TRÁI | 1.475.595 đ |
| 11200K0SV70 | THÂN MÁY TRÁI | 1.475.595 đ |
| 11200K0Z900 | THÂN MÁY TRÁI | 6.344.368 đ |
| 11200K12900 | THÂN MÁY TRÁI | 878.429 đ |
| 11200K12930 | THÂN MÁY TRÁI | 721.684 đ |
| 11200K1BT20 | THÂN MÁY TRÁI | 3.735.028 đ |
| 11200K1NV00 | THÂN MÁY TRÁI | 897.788 đ |
| 11200K2CV00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.031.985 đ |
| 11200K2EJ10 | THÂN MÁY TRÁI | 1.578.606 đ |
| 11200K2SN00 | THÂN MÁY TRÁI | 839.087 đ |
| 11200K2TV00 | THÂN MÁY TRÁI | 993.322 đ |
| 11200K2VN40 | THÂN MÁY TRÁI | 1.813.992 đ |
| 11200K2ZV00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.155.615 đ |
| 11200K35J00 | THÂN MÁY TRÁI | 867.139 đ |
| 11200K36T00 | THÂN MÁY TRÁI | 963.396 đ |
| 11200K3AV00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.039.363 đ |
| 11200K44V00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.164.088 đ |
| 11200K56305 | THÂN MÁY TRÁI | 2.856.807 đ |
| 11200K77V00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.657.455 đ |
| 11200K78V00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.657.455 đ |
| 11200K89V90 | THÂN MÁY TRÁI | 706.721 đ |
| 11200K96V00 | THÂN MÁY TRÁI | 963.396 đ |
| 11200K97V00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.081.950 đ |
| 11200KFV951 | THÂN MÁY TRÁI | 399.686 đ |
| 11200KVBT00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.294.887 đ |
| 11200KWB922 | THÂN MÁY TRÁI | 658.762 đ |
| 11200KWN901 | THÂN MÁY TRÁI | 3.049.026 đ |
| 11200KWN980 | THÂN MÁY TRÁI | 1.115.537 đ |
| 11200KWW740 | THÂN MÁY TRÁI | 687.614 đ |
| 11200KWZ900 | THÂN MÁY TRÁI | 1.515.881 đ |
| 11200KYZ901 | THÂN MÁY TRÁI | 705.679 đ |
| 11200KZLE00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.651.700 đ |
| 11100GCC000 | Thân máy phải | 3.638.343 đ |
| 11100GGZJ00 | Thân máy phải | 597.375 đ |
| 11100K1BT00 | Thân máy phải | 2.727.894 đ |
| 11100K2AJ20 | Thân máy phải | 2.739.404 đ |
| 11100K44J00 | Thân máy phải | 656.076 đ |
| 11100KPH900 | Thân máy phải | 798.354 đ |
| 1110AK2TV00 | Thân máy phải | 759.667 đ |
| 11200GCC000 | Thân máy trái | 4.200.036 đ |
| 11200GGZJ00 | Thân máy trái | 574.440 đ |
| 11200GGZJ01 | Thân máy trái | 534.069 đ |
| 11200GN5900 | Thân máy trái | 1.443.367 đ |
| 11200K02900 | Thân máy trái | 1.679.942 đ |
| 11200K1BT00 | Thân máy trái | 3.735.028 đ |
| 11200K1YJ10 | Thân máy trái | 811.463 đ |
| 11200K1ZJ10 | Thân máy trái | 821.822 đ |
| 11200K36D00 | Thân máy trái | 1.032.456 đ |
| 11200K36J00 | Thân máy trái | 1.019.795 đ |
| 11200K40A00 | Thân máy trái | 834.483 đ |
| 11200K78B00 | Thân máy trái | 1.624.076 đ |
| 11200KFL840 | Thân máy trái | 1.812.841 đ |
| 11200KFM901 | Thân máy trái | 1.381.212 đ |
| 11200KFM911 | Thân máy trái | 710.429 đ |
| 11200KPH901 | Thân máy trái | 1.821.794 đ |
| 11200KPW901 | Thân máy trái | 1.657.668 đ |
| 11200KTF305 | Thân máy trái | 6.994.688 đ |
| 11200KTG305 | Thân máy trái | 7.062.598 đ |
| 11200KVB901 | Thân máy trái | 1.734.573 đ |
| 11205MKRD10 | TẤM BẮT HÃM PHỚT DẦU THÂN MÁY | 30.481 đ |
| 11202MKRD10 | TẤM HÃM PHỚT THÂN MÁY TRÁI | 83.236 đ |
| 11117KWN901 | TẤM HÃM TỲ BI THÂN MÁY PHẢI | 9.252 đ |
| 11203MLBD00 | TẤM MÀNG NGĂN | 105.893 đ |
| 11204GCC000 | Tấm chặn phớt dầu | 30.925 đ |
| 11202GGE900 | Tấm hãm phớt thân máy trái | 19.568 đ |
| 11117GGE900 | Tấm hãm tỳ bi thân máy phải | 5.920 đ |
| 11205KGF910 | Tấm định vị phớt dầu thân máy | 176.105 đ |
| 11115GFM900 | TỲ BI THÂN MÁY PHẢI | 19.568 đ |
| 11115GGZJ00 | Tỳ bi thân máy phải | 8.173 đ |
| 11200K26900 | VÁCH MÁY TRÁI | 1.198.202 đ |
| 11208K40F00 | VÒI PHUN DẦU THÂN MÁY PHẢI | 8.173 đ |
| 11100K26900 | Vách máy phải | 1.339.776 đ |
| 11206MJPG50 | ZÍCH LƠ | 226.749 đ |
| 11207MKSE00 | ZÍCH LƠ 1.2MM | 126.612 đ |
| 11140MGZJ00 | ZÍCH LƠ BƠM DẦU | 103.591 đ |
| 11140MKSE00 | ZÍCH LƠ BƠM DẦU | 145.028 đ |
| 11141MLBD01 | ZÍCH LƠ BƠM DẦU | 88.628 đ |
| 11133KPH900 | ZÍCH LƠ BƠM DẦU 0.8MM | 15.035 đ |
| 11133KYZ900 | ZÍCH LƠ BƠM DẦU 1.0MM | 8.173 đ |
| 11204KGF900 | ĐỆM CAM PHANH SAU | 11.565 đ |
| 11203GC7300 | ỐNG LÓT CAO SU PHÍA DƯỚI GIẢM | 43.739 đ |
| 11102GT8B00 | ỐNG LÓT TREO ĐỘNG CƠ | 139.273 đ |
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Tam Xuân, Đà Nẵng, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tam Xuân, Đà Nẵng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tam Xuân, Đà Nẵng có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Đà Nẵng theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tam Xuân, Đà Nẵng tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.