Thứ sáu, 10/07/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Tây Hồ số lượng cho thị trường Tây Hồ, Đà Nẵng? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Tây Hồ thuộc ngoại thành Đà Nẵng, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tây Hồ chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Tây Hồ, Đà Nẵng? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Tây Hồ, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Tây Hồ không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tây Hồ, Đà Nẵng và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tây Hồ, Đà Nẵng:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77200GGE900 | YÊN XE | 671.890 đ |
| 77200GGE910 | YÊN XE | 671.890 đ |
| 77200K01900ZB | YÊN XE | 737.522 đ |
| 77200K03M60 | YÊN XE | 389.340 đ |
| 77200K03V40 | YÊN XE | 408.240 đ |
| 77200K07940 | YÊN XE | 518.238 đ |
| 77200K07V00 | YÊN XE | 417.150 đ |
| 77200K27V00ZD | YÊN XE *NH1* | 570.662 đ |
| 77200K1WD00ZB | YÊN XE *H288* | 3.505.194 đ |
| 77200K1WD00ZA | YÊN XE *HA61* | 3.476.844 đ |
| 77200K0RV00ZB | YÊN XE *NH1* | 619.607 đ |
| 77200K12900ZB | YÊN XE *NH1* | 443.848 đ |
| 77200K12V00ZA | YÊN XE *NH1* | 517.266 đ |
| 77200K12V00ZC | YÊN XE *NH1* | 517.266 đ |
| 77200K1FV00ZA | YÊN XE *NH1* | 466.096 đ |
| 77200K1FV00ZC | YÊN XE *NH1* | 450.522 đ |
| 77200K26900ZA | YÊN XE *NH1* | 1.922.130 đ |
| 77200K26B00ZA | YÊN XE *NH1* | 1.451.520 đ |
| 77200K0RVC0ZB | YÊN XE *NH1L* | 705.661 đ |
| 77200K0RVC0ZC | YÊN XE *NH1L* | 676.209 đ |
| 77200K0HJ00ZA | YÊN XE *NH53* | 3.838.590 đ |
| 77200K27V00ZC | YÊN XE *R340B,X* | 570.662 đ |
| 77200K0RV60ZA | YÊN XE *TYPE1* | 658.854 đ |
| 77200K0ZJ41ZB | YÊN XE *TYPE1* | 1.572.858 đ |
| 77200K1NV00ZF | YÊN XE *TYPE1* | 875.448 đ |
| 77200K12V00ZB | YÊN XE *TYPE2* | 517.266 đ |
| 77200K1NV00ZE | YÊN XE *TYPE2* | 875.448 đ |
| 77200K1NV00ZD | YÊN XE *TYPE3* | 875.448 đ |
| 77200K1NV00ZC | YÊN XE *TYPE4* | 875.448 đ |
| 77200K1NV00ZB | YÊN XE *TYPE5* | 875.448 đ |
| 77200K27V00ZB | YÊN XE *Y208* | 570.662 đ |
| 77200K1FV00ZB | YÊN XE *YR04* | 459.270 đ |
| 77200K12950ZA | YÊN XE *YR286R* | 559.538 đ |
| 77200K12920ZA | YÊN XE *YR321R* | 654.092 đ |
| 77200K0RV90ZA | YÊN XE *YRA04L* | 644.112 đ |
| 77200K27V50ZA | YÊN XE*NHA62X,NHA62B* | 581.742 đ |
| 77200K1NV00ZA | Yên xe *NH1* | 875.448 đ |
| 77200K1ZJ10ZC | Yên xe *NH1* | 604.422 đ |
| 77200K1NV90ZA | Yên xe *NH1L* | 857.304 đ |
| 77200K1ZJ10ZB | Yên xe *NH53* | 604.422 đ |
| 77200K1ZJ10ZA | Yên xe *PBA07* | 572.670 đ |
| 77200GCCB50ZA | Yên xe kiểu 1 | 1.747.494 đ |
| 77200K1NV90ZE | Yên xe*TYPE1* | 857.304 đ |
| 77200K1NV90ZD | Yên xe*TYPE2* | 857.304 đ |
| 77200K1NV90ZC | Yên xe*TYPE3* | 857.304 đ |
| 77200K1NV90ZB | Yên xe*TYPE4* | 857.304 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 11320K2CV00 | BÌNH TÁCH DẦU | 63.306 đ |
| 11216GGC900 | BẠC CAO SU BẮT ĐỘNG CƠ | 25.323 đ |
| 11313MKRD10 | BẠC ĐÊM ỐP BÊN PHẢI | 105.510 đ |
| 11332MGSD20 | BẠC ĐỆM DẪN HƯỚNG DẦU | 366.938 đ |
| 11230MJPG50 | BỘ ĐỠ TRỤC CÂN BẰNG SAU | 1.344.380 đ |
| 11334K56N00 | CAO SU NẮP MÁY BÊN PHẢI | 363.720 đ |
| 11334MKJD00 | CAO SU NẮP MÁY PHẢI | 141.575 đ |
| 11334MLBD00 | CAO SU NẮP MÁY PHẢI | 218.692 đ |
| 11321KFL950 | Chắn dầu Bộ điện | 125.461 đ |
| 11210MFND00 | CÁC TE DẦU | 6.616.006 đ |
| 11210MJEDB0 | CÁC TE DẦU | 658.378 đ |
| 11210MJWJ00 | CÁC TE DẦU | 447.743 đ |
| 11210MJWJ80 | CÁC TE DẦU | 572.052 đ |
| 11210MKFD40 | CÁC TE DẦU | 9.570.649 đ |
| 11210MKJE50 | CÁC TE DẦU | 6.616.006 đ |
| 11210MKKD00 | CÁC TE DẦU | 9.075.714 đ |
| 11210MKKD50 | CÁC TE DẦU | 9.331.239 đ |
| 11210MKRD10 | CÁC TE DẦU | 7.915.496 đ |
| 11210MLAA00 | CÁC TE DẦU | 2.623.152 đ |
| 11210MLAA50 | CÁC TE DẦU | 2.694.515 đ |
| 11211MLBD00 | CÁC TE DẦU | 1.831.257 đ |
| 11335MKRD11 | GIOĂNG NẮP HỘP LY HỢP | 176.105 đ |
| 11315MKRD11 | GIOĂNG THÂN MÁY PHẢI | 97.836 đ |
| 11336GFM900 | GIOĂNG THÂN MÁY PHẢI | 20.324 đ |
| 11325MLBD01 | GIOĂNG THÔNG HƠI | 48.343 đ |
| 11331KWN900 | GIÁ ĐỠ KÉT TẢN NHIỆT | 349.908 đ |
| 11216MKCA00 | GIẮC XI LANH | 191.068 đ |
| 11325MKRD11 | GOĂNG ỐP MÁY PHÁT ĐIỆN | 156.538 đ |
| 11323KWZ901 | Gioăng nắp dầu | 21.870 đ |
| 11335KVGA30 | Giá bắt dây điện phụ động cơ | 34.531 đ |
| 11335KVB900 | Giá kẹp dây động cơ | 11.565 đ |
| 11335KVGV40 | Giá kẹp dây động cơ | 28.776 đ |
| 11334MJED00 | KẸP BỘ PHÁT ĐIỆN XUNG | 18.758 đ |
| 11333MKRD10 | KẸP DÂY CUỘN PHÁT ĐIỆN | 67.995 đ |
| 11322MFL010 | KẸP DÂY ĐIỆN MÁY PHÁT | 78.546 đ |
| 11333MEL000 | KẸP GIỮ DÂY ĐIỆN MÁY PHÁT | 55.100 đ |
| 11333MJED00 | KẸP GIỮ DÂY ĐIỆN MÁY PHÁT | 17.585 đ |
| 11333MKPD00 | KẸP GIỮ DÂY ĐIỆN MÁY PHÁT | 17.585 đ |
| 11333MKYD10 | KẸP GIỮ DÂY ĐIỆN MÁY PHÁT | 14.135 đ |
| 11333MLBD00 | KẸP GIỮ DÂY ĐIỆN MÁY PHÁT | 38.687 đ |
| 11338KJ9751 | KẸP ỐNG XẢ CẶN | 41.032 đ |
| 11230GGE900 | Kẹp dây phanh sau | 34.531 đ |
| 11231KTF640 | Kẹp ống thông hơi | 53.927 đ |
| 11241KVB900 | Kẹp ống thông hơi | 11.565 đ |
| 11336MLBD00 | MIẾNG ĐỆM NẮP CAO SU PHẢI | 238.260 đ |
| 11332MFND00 | MŨ NẮP MÁY 45MM | 212.937 đ |
| 11332MGZJ00 | MŨ NẮP MÁY PHẢI 45MM | 104.742 đ |
| 11332MJWJ00 | MŨ NẮP MÁY PHẢI 45MM | 115.101 đ |
| 11332MKJD00 | MŨ NẮP MÁY PHẢI 45MM | 212.937 đ |
| 11332ML7670 | MŨ NẮP MÁY PHẢI 45MM | 153.085 đ |
| 11221MLBD00 | NẮP 20MM | 258.978 đ |
| 11335MKJD00 | NẮP CHỤP LY HỢP | 864.409 đ |
| 11320K0RV00 | NẮP HỘP LY HỢP | 17.266 đ |
| 11320K1NV00 | NẮP HỘP LY HỢP | 25.323 đ |
| 11320KWZ900 | NẮP HỘP LY HỢP | 959.943 đ |
| 11320MKRD10 | NẮP HỘP LY HỢP | 4.744.464 đ |
| 11320MLAA00 | NẮP HỘP LY HỢP | 2.594.377 đ |
| 11341K0SV50 | NẮP MÁI TRÁI | 850.080 đ |
| 11300K1BT00 | NẮP MÁY PHẢI | 1.885.842 đ |
| 11300K1BT20 | NẮP MÁY PHẢI | 1.812.132 đ |
| 11310MKRD10 | NẮP MÁY PHẢI | 5.309.388 đ |
| 11330K09850 | NẮP MÁY PHẢI | 335.967 đ |
| 11330K0FT00 | NẮP MÁY PHẢI | 1.016.064 đ |
| 11330K0G900 | NẮP MÁY PHẢI | 1.392.552 đ |
| 11330K0GT20 | NẮP MÁY PHẢI | 1.397.088 đ |
| 11330K0GT30 | NẮP MÁY PHẢI | 1.397.088 đ |
| 11330K0RV00 | NẮP MÁY PHẢI | 17.010 đ |
| 11330K0ZD10 | NẮP MÁY PHẢI | 1.736.154 đ |
| 11330K26900 | NẮP MÁY PHẢI | 946.890 đ |
| 11330K26C00 | NẮP MÁY PHẢI | 775.656 đ |
| 11330K2ET10 | NẮP MÁY PHẢI | 1.037.875 đ |
| 11330K2ZV00 | NẮP MÁY PHẢI | 19.278 đ |
| 11330K45N40 | NẮP MÁY PHẢI | 1.235.877 đ |
| 11330K45N50 | NẮP MÁY PHẢI | 1.405.026 đ |
| 11330K56N00 | NẮP MÁY PHẢI | 1.622.754 đ |
| 11330K57A60 | NẮP MÁY PHẢI | 344.844 đ |
| 11330K57V00 | NẮP MÁY PHẢI | 333.720 đ |
| 11330KEV900 | NẮP MÁY PHẢI | 393.790 đ |
| 11330KFL860 | NẮP MÁY PHẢI | 422.140 đ |
| 11330KFM900 | NẮP MÁY PHẢI | 899.262 đ |
| 11330KPH651 | NẮP MÁY PHẢI | 1.025.136 đ |
| 11330KRS970 | NẮP MÁY PHẢI | 881.118 đ |
| 11330KTF640 | NẮP MÁY PHẢI | 4.348.890 đ |
| 11330KTL670 | NẮP MÁY PHẢI | 374.544 đ |
| 11330KTM970 | NẮP MÁY PHẢI | 565.866 đ |
| 11330KWB600 | NẮP MÁY PHẢI | 373.805 đ |
| 11330KWW710 | NẮP MÁY PHẢI | 379.329 đ |
| 11330KWWB20 | NẮP MÁY PHẢI | 347.966 đ |
| 11330KYZV00 | NẮP MÁY PHẢI | 730.847 đ |
| 11330MKFD40 | NẮP MÁY PHẢI | 6.472.872 đ |
| 11330MKJD00 | NẮP MÁY PHẢI | 4.526.928 đ |
| 11330MKRD10 | NẮP MÁY PHẢI | 5.309.388 đ |
| 11330MKSE00 | NẮP MÁY PHẢI | 5.427.324 đ |
| 11330MKSE50 | NẮP MÁY PHẢI | 7.078.428 đ |
| 11330MKYD10 | NẮP MÁY PHẢI | 1.782.648 đ |
| 11330MKYT10 | NẮP MÁY PHẢI | 1.782.648 đ |
| 11330MKYT90 | NẮP MÁY PHẢI | 1.782.648 đ |
| 11330MLAA00 | NẮP MÁY PHẢI | 4.478.166 đ |
| 11330MLAA50 | NẮP MÁY PHẢI | 5.841.234 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 11330MLBD00 | NẮP MÁY PHẢI | 4.065.390 đ |
| 11331K09850 | NẮP MÁY PHẢI | 261.954 đ |
| 11331KWB600 | NẮP MÁY PHẢI | 242.676 đ |
| 11331KWW710 | NẮP MÁY PHẢI | 256.284 đ |
| 11331KWWB20 | NẮP MÁY PHẢI | 233.604 đ |
| 11340K01900 | NẮP MÁY TRÁI | 986.843 đ |
| 11340K12900 | NẮP MÁY TRÁI | 450.934 đ |
| 11340K12J10 | NẮP MÁY TRÁI | 441.210 đ |
| 11340K25600 | NẮP MÁY TRÁI | 891.660 đ |
| 11340K2TV00 | NẮP MÁY TRÁI | 395.417 đ |
| 11340K2TV20 | NẮP MÁY TRÁI | 395.417 đ |
| 11340K44D00 | NẮP MÁY TRÁI | 727.386 đ |
| 11340K44V00 | NẮP MÁY TRÁI | 727.386 đ |
| 11340K44V50 | NẮP MÁY TRÁI | 727.386 đ |
| 11340K44V80 | NẮP MÁY TRÁI | 706.992 đ |
| 11340K44V90 | NẮP MÁY TRÁI | 706.992 đ |
| 11340K77V00 | NẮP MÁY TRÁI | 952.853 đ |
| 11340KVGV20 | NẮP MÁY TRÁI | 692.874 đ |
| 11340KVGV41 | NẮP MÁY TRÁI | 734.184 đ |
| 11340KWN900 | NẮP MÁY TRÁI | 1.237.194 đ |
| 11340KZLE00 | NẮP MÁY TRÁI | 913.281 đ |
| 11341GGE900 | NẮP MÁY TRÁI | 442.736 đ |
| 11341K03M40 | NẮP MÁY TRÁI | 238.054 đ |
| 11341K0FT00 | NẮP MÁY TRÁI | 672.462 đ |
| 11341K0GT20 | NẮP MÁY TRÁI | 661.122 đ |
| 11341K0GT30 | NẮP MÁY TRÁI | 661.122 đ |
| 11341K0RV00 | NẮP MÁY TRÁI | 829.356 đ |
| 11341K0ZD10 | NẮP MÁY TRÁI | 894.726 đ |
| 11341K1BT00 | NẮP MÁY TRÁI | 1.572.858 đ |
| 11341K1BT20 | NẮP MÁY TRÁI | 1.538.460 đ |
| 11341K1FV00 | NẮP MÁY TRÁI | 558.569 đ |
| 11341K1NV00 | NẮP MÁY TRÁI | 574.035 đ |
| 11341K1WD30 | NẮP MÁY TRÁI | 1.572.858 đ |
| 11341K1WD60 | NẮP MÁY TRÁI | 1.538.460 đ |
| 11230KVB900 | NẮP THÔNG GIÓ | 8.173 đ |
| 11340MLBD00 | NẮP ĐẬY BỘ LỌC GIÓ | 295.974 đ |
| 11300K33D02 | NẮP ĐẬY THÂN MÁY PHẢI | 2.602.530 đ |
| 11300K53D00 | NẮP ĐẬY THÂN MÁY PHẢI | 4.227.552 đ |
| 11330MJEDB0 | NẮP ĐẬY THÂN MÁY PHẢI | 1.790.586 đ |
| 11330MJWJ00 | NẮP ĐẬY THÂN MÁY PHẢI | 1.381.212 đ |
| 11330MJWJ80 | NẮP ĐẬY THÂN MÁY PHẢI | 1.536.570 đ |
| 11330MKPD00 | NẮP ĐẬY THÂN MÁY PHẢI | 1.399.356 đ |
| 11330MKPD80 | NẮP ĐẬY THÂN MÁY PHẢI | 1.315.440 đ |
| 11331GGE900 | NẮP ỐP KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 265.884 đ |
| 11322KWZ900 | Nắp dầu | 176.105 đ |
| 11300K1BK20 | Nắp máy phải | 1.911.924 đ |
| 11330GBGB10 | Nắp máy phải | 857.304 đ |
| 11330KGF910 | Nắp máy phải | 3.527.648 đ |
| 11331KWZ900 | Nắp máy phải | 577.206 đ |
| 11340KVB900 | Nắp máy trái | 1.226.988 đ |
| 11340KVG900 | Nắp máy trái | 1.046.682 đ |
| 11341GBGB10 | Nắp máy trái | 959.364 đ |
| 11341GCCC00 | Nắp máy trái | 1.300.698 đ |
| 11341GGZJ00 | Nắp máy trái | 306.075 đ |
| 11341K1YJ60 | Nắp máy trái | 552.090 đ |
| 11332KWZ900 | Nắp thông khí | 34.531 đ |
| 11331KVB900 | Nắp ốp két tản nhiệt phải | 219.843 đ |
| 11330KYZ900 | THÂN MÁY PHẢI | 578.340 đ |
| 11330KYZG00 | THÂN MÁY PHẢI | 575.111 đ |
| 11321179710 | TẤM CHẮN DẦU BỘ ĐIỆN | 92.805 đ |
| 11333KGH900 | TẤM CHẮN NẮP MÁY BÊN PHẢI | 24.172 đ |
| 11218KWW740 | TẤM HÃM PHỚT THÂN MÁY TRÁI | 5.920 đ |
| 11218KYZ900 | TẤM HÃM PHỚT THÂN MÁY TRÁI | 11.565 đ |
| 11338MJPG80 | TẤM HÃM VAN ĐIỆN TỪ | 172.652 đ |
| 11217MKCA00 | TẤM XI LANH CHÍNH | 42.588 đ |
| 11217KPH900 | Tấm chặn ổ bi | 5.920 đ |
| 11218KWB600 | Tấm hãm phớt thân máy trái | 7.005 đ |
| 11208KGF910 | Vòi phun dầu thân máy phải | 128.914 đ |
| 11335MJPG80 | ZÍCH LƠ | 600.828 đ |
| 11212MEL300 | ĐẾ CÁC TE DẦU | 410.911 đ |
| 11336K15920 | ỐNG DẪN XĂNG THỪA | 19.568 đ |
| 11211K01900 | ỐNG THÔNG HƠI | 18.417 đ |
| 11211K0HJ00 | ỐNG THÔNG HƠI | 43.739 đ |
| 11211K0RV00 | ỐNG THÔNG HƠI | 17.266 đ |
| 11211K12900 | ỐNG THÔNG HƠI | 13.878 đ |
| 11211K1NV00 | ỐNG THÔNG HƠI | 12.722 đ |
| 11211K2TV00 | ỐNG THÔNG HƠI | 13.878 đ |
| 11211KVB900 | ỐNG THÔNG HƠI | 27.099 đ |
| 11211KWN900 | ỐNG THÔNG HƠI | 42.588 đ |
| 11211KWN980 | ỐNG THÔNG HƠI | 11.565 đ |
| 11211KZL930 | ỐNG THÔNG HƠI | 17.266 đ |
| 11220GFM900 | ỐNG THÔNG HƠI | 20.719 đ |
| 11220KVGV40 | ỐNG THÔNG HƠI | 24.172 đ |
| 11341K1NVA0 | ỐP BÊN TRÁI | 574.035 đ |
| 11321MELD20 | ỐP HỘP DẦU | 1.973.160 đ |
| 11321MJEDB0 | ỐP HỘP DẦU | 1.088.640 đ |
| 11321MJWJ00 | ỐP HỘP DẦU | 841.428 đ |
| 11321MJWJ80 | ỐP HỘP DẦU | 764.316 đ |
| 11321MKFD40 | ỐP HỘP DẦU | 5.698.350 đ |
| 11321MKPD00 | ỐP HỘP DẦU | 849.366 đ |
| 11321MKPD80 | ỐP HỘP DẦU | 975.240 đ |
| 11321MKYD10 | ỐP HỘP DẦU | 1.060.290 đ |
| 11321MKYDP0 | ỐP HỘP DẦU | 1.081.836 đ |
| 11320MKSE00 | ỐP MÁY PHÁT ĐIỆN | 3.653.306 đ |
| 11320MLBD00 | ỐP MÁY PHÁT ĐIỆN | 4.023.931 đ |
| 11220GCC000 | Ống thông hơi | 39.128 đ |
| 11220GGZJ00 | Ống thông hơi | 9.252 đ |
| 11210KTF640 | ống thông hơi | 146.179 đ |
| 11211GCC000 | ống thông hơi | 61.004 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tây Hồ, Đà Nẵng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tây Hồ, Đà Nẵng có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Tây Hồ, Đà Nẵng, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Đà Nẵng thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Đà Nẵng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Đà Nẵng và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tây Hồ, Đà Nẵng tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.