Thứ tư, 08/07/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Gò Nổi cho hoạt động kinh doanh tại Gò Nổi, Đà Nẵng? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Gò Nổi thuộc vùng ven Đà Nẵng, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Gò Nổi chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Gò Nổi, Đà Nẵng, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với cửa hàng, gara ở Gò Nổi, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Gò Nổi, Đà Nẵng và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Gò Nổi, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Gò Nổi, Đà Nẵng:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 06435MAZ016 | (G2) BỘ MÁ PHANH DẦU SAU | 2.009.500 đ |
| 06435KYJ901 | (G2) MÁ PHANH SAU | 718.231 đ |
| 06435MGSD32 | (G2) MÁ PHANH SAU | 1.607.961 đ |
| 06435MY9435 | (G2) MÁ PHANH SAU | 1.559.619 đ |
| 06430KWN900 | BỘ MÁ PHANH | 133.967 đ |
| 06430KZL930 | BỘ MÁ PHANH | 135.320 đ |
| 06455K01902 | BỘ MÁ PHANH | 338.792 đ |
| 06455K20911 | BỘ MÁ PHANH | 248.005 đ |
| 06455K29D02 | BỘ MÁ PHANH | 259.076 đ |
| 06435K01902 | BỘ MÁ PHANH DẦU SAU | 319.970 đ |
| 06435K0FT01 | BỘ MÁ PHANH DẦU SAU | 328.828 đ |
| 06435K0RV01 | BỘ MÁ PHANH DẦU SAU | 409.650 đ |
| 06435K1WV11 | BỘ MÁ PHANH DẦU SAU | 267.934 đ |
| 06435K26901 | BỘ MÁ PHANH DẦU SAU | 399.686 đ |
| 06435K26921 | BỘ MÁ PHANH DẦU SAU | 472.759 đ |
| 06435K56N01 | BỘ MÁ PHANH DẦU SAU | 183.789 đ |
| 06435K97N01 | BỘ MÁ PHANH DẦU SAU | 409.650 đ |
| 06435K98E01 | BỘ MÁ PHANH DẦU SAU | 567.975 đ |
| 06435KPPT01 | BỘ MÁ PHANH DẦU SAU | 318.863 đ |
| 06435KRJ791 | BỘ MÁ PHANH DẦU SAU | 644.369 đ |
| 06435KTF671 | BỘ MÁ PHANH DẦU SAU | 644.369 đ |
| 06455GCC931 | BỘ MÁ PHANH DẦU TRƯỚC | 263.505 đ |
| 06455GCS026 | BỘ MÁ PHANH DẦU TRƯỚC | 160.539 đ |
| 06455K26921 | BỘ MÁ PHANH DẦU TRƯỚC | 352.078 đ |
| 06451MLCD01 | BỘ MÁ PHANH DẦU TRƯỚC TRÁI | 1.006.411 đ |
| 06430KVB950 | BỘ MÁ PHANH SAU | 122.895 đ |
| 06435K0Z901 | BỘ MÁ PHANH SAU | 679.798 đ |
| 06435K40F11 | BỘ MÁ PHANH SAU | 318.863 đ |
| 06435KREG32 | BỘ MÁ PHANH SAU | 286.755 đ |
| 06455K0RV01 | BỘ MÁ PHANH TRƯỚC | 367.578 đ |
| 06455K12912 | BỘ MÁ PHANH TRƯỚC | 201.504 đ |
| 06455GCC930 | Bộ má phanh | 263.505 đ |
| 06451KZZ902 | Bộ má phanh dầu trước | 149.467 đ |
| 06435K40F02 | MÁ PHANH SAU | 537.522 đ |
| 06435KPP902 | MÁ PHANH SAU | 372.269 đ |
| 06435KSPB02 | MÁ PHANH SAU | 421.270 đ |
| 06435MEJ026 | MÁ PHANH SAU | 924.262 đ |
| 06435MELD23 | MÁ PHANH SAU | 1.170.578 đ |
| 06435MFND02 | MÁ PHANH SAU | 1.009.436 đ |
| 06435MGZJ02 | MÁ PHANH SAU | 340.699 đ |
| 06435MJTE01 | MÁ PHANH SAU | 4.477.429 đ |
| 06435MKCA01 | MÁ PHANH SAU | 1.483.652 đ |
| 06455K29D81 | MÁ PHANH TRƯỚC | 259.076 đ |
| 06436MCT016 | MÁ PHANH ĐỖ XE | 654.925 đ |
| 06436MEH006 | MÁ PHANH ĐỖ XE | 852.899 đ |
| 06436MJTE01 | MÁ PHANH ĐỖ XE | 870.164 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 22100MBL610 | (G2) BỘ NỒI CÔN | 8.039.805 đ |
| 22100KB4670 | (G2) NỒI LY HỢP | 6.413.428 đ |
| 22103K44V00 | BẠC ĐỆM 21X24X8 | 8.173 đ |
| 22011GCC770 | BỘ KẸP TRƯỢT | 148.481 đ |
| 22011K0JN00 | BỘ KẸP TRƯỢT | 50.316 đ |
| 22011K1AN00 | BỘ KẸP TRƯỢT | 48.080 đ |
| 22011K1NV01 | BỘ KẸP TRƯỢT | 48.080 đ |
| 22011KAB000 | BỘ KẸP TRƯỢT | 199.125 đ |
| 22011KCW851 | BỘ KẸP TRƯỢT | 174.428 đ |
| 22011KVBT00 | BỘ KẸP TRƯỢT | 58.971 đ |
| 22011KWN900 | BỘ KẸP TRƯỢT | 47.844 đ |
| 22011KZL740 | BỘ KẸP TRƯỢT | 110.497 đ |
| 22100K09L01 | BỘ LY HỢP | 443.972 đ |
| 22100KFM900 | BỘ LY HỢP | 386.400 đ |
| 22100K2WT01 | BỘ LY HỢP NGOÀI THỨ CẤP | 1.597.455 đ |
| 22100K56N01 | BỘ LY HỢP NGOÀI THỨ CẤP | 3.348.289 đ |
| 22100KPH880 | BỘ LY HỢP NGOÀI THỨ CẤP | 419.615 đ |
| 22100KYZ901 | BỘ LY HỢP NGOÀI THỨ CẤP 67RĂNG | 402.525 đ |
| 22011GW0000 | Bộ kẹp trượt | 59.853 đ |
| 22100KSVJ10 | Bộ ly hợp ngoài | 1.062.383 đ |
| 1A200K0HJ00 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 8.973.274 đ |
| 1A240K97T12 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.975.134 đ |
| 1A240K1YJ61 | Cuộn dây máy phát điện | 1.732.271 đ |
| 1A240K96J12 | Cuộn dây máy phát điện | 1.851.976 đ |
| 1E8305WPA01 | CẦU CHÌ CAO ÁP (15A) | 1.072.742 đ |
| 1E810RDCA02 | CẦU CHÌ CAO ÁP 100A | 1.626.378 đ |
| 1A820K0HJ01 | CỤM CẢM BIẾN GÓC RÔ TO | 4.134.428 đ |
| 1A860K0HJ01 | CỤM ĐIỆN TRỞ GIÀN NÓNG | 4.111.408 đ |
| 1A100K0HV00 | Cụm hộp bộ động cơ | 17.638.078 đ |
| 22100GW3980 | Cụm ly hợp ngoài | 447.743 đ |
| 1B810K0HJ01 | DÂY MOTƠ ĐỀ | 494.935 đ |
| 1A460K0HJ01 | DÂY ĐIỆN MÔ TƠ | 2.961.549 đ |
| 1B812K0HJ00 | DẪN HƯỚNG BỘ DÂY PHỤ PHÍA SAU | 93.232 đ |
| 19645KWN900 | GIOĂNG HỘP KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 8.173 đ |
| 19649K01900 | GIOĂNG HỘP KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 11.605 đ |
| 19649K0RV00 | GIOĂNG HỘP KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 13.878 đ |
| 19649K1FV00 | GIOĂNG HỘP KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 11.565 đ |
| 19649KWN710 | GIOĂNG HỘP KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 18.480 đ |
| 19649KWN900 | GIOĂNG HỘP KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 11.565 đ |
| 19748KZR600 | GIOĂNG HỘP KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 18.480 đ |
| 21395K12900 | GIOĂNG HỘP SỐ | 15.654 đ |
| 21395K44V80 | GIOĂNG HỘP SỐ | 17.715 đ |
| 21395KVB901 | GIOĂNG HỘP SỐ | 17.715 đ |
| 21112MKCA01 | GIOĂNG NẮP MÁY SAU | 415.515 đ |
| 21395GC1E61 | GIOĂNG VÁCH HỘP SỐ | 57.584 đ |
| 21395K1AN02 | GIOĂNG VÁCH HỘP SỐ | 28.776 đ |
| 21395K1FV01 | GIOĂNG VÁCH HỘP SỐ | 16.772 đ |
| 21395K1NV01 | GIOĂNG VÁCH HỘP SỐ | 15.035 đ |
| 21395K1ZJ11 | GIOĂNG VÁCH HỘP SỐ | 17.266 đ |
| 21395K2CV01 | GIOĂNG VÁCH HỘP SỐ | 25.969 đ |
| 21395K97T02 | GIOĂNG VÁCH HỘP SỐ | 18.417 đ |
| 21395KGF912 | GIOĂNG VÁCH HỘP SỐ | 263.582 đ |
| 21395KWN900 | GIOĂNG VÁCH HỘP SỐ | 19.195 đ |
| 21395KZR600 | GIOĂNG VÁCH HỘP SỐ | 15.654 đ |
| 19625K0JN00 | GIOĂNG ỐP | 19.568 đ |
| 1B811K0HJ00 | GIÁ GIỮ BỘ DÂY PHỤ PHÍA SAU | 290.055 đ |
| 1A821K0HJ00 | GIÁ GIỮ CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 161.142 đ |
| 1A461K0HJ00 | GIÁ ĐỠ DÂY ĐIỆN MÔ TƠ | 630.754 đ |
| 21395KCW000 | Gioăng vách hộp số | 100.138 đ |
| 21200K1NV00 | HỘP BÁNH RĂNG | 338.397 đ |
| 21200K2ZV20 | HỘP BÁNH RĂNG | 346.351 đ |
| 21200KWN710 | HỘP BÁNH RĂNG | 363.720 đ |
| 21200KZR600 | HỘP BÁNH RĂNG | 431.629 đ |
| 19641K01900 | HỘP DẪN KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 32.744 đ |
| 19641K1FV00 | HỘP DẪN KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 36.131 đ |
| 19641K2CV00 | HỘP DẪN KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 20.324 đ |
| 19641K44V00 | HỘP DẪN KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 13.878 đ |
| 19641K66V00 | HỘP DẪN KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 40.286 đ |
| 19641K77V00 | HỘP DẪN KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 33.380 đ |
| 19641KWN710 | HỘP DẪN KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 42.588 đ |
| 19641KWN900 | HỘP DẪN KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 35.682 đ |
| 19641KZR600 | HỘP DẪN KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 24.172 đ |
| 19623KGF910 | KẸP ỐNG | 67.995 đ |
| 19625KTF640 | Kẹp ống thông hơi | 169.988 đ |
| 22100KWZ900 | LY HỢP NGOÀI | 601.979 đ |
| 22100KZZ901 | LY HỢP NGOÀI | 2.331.947 đ |
| 22101KCW850 | LY HỢP NGOÀI | 1.772.556 đ |
| 22105GAH780 | LÕI TRƯỢT | 197.974 đ |
| 22105GFM900 | LÕI TRƯỢT | 193.200 đ |
| 22104KSVJ20 | LÕI TRƯỢT ĐĨA ÉP SƠ CẤP B | 926.564 đ |
| 22102KZL930 | MÁ PULY CHỦ ĐỘNG | 98.538 đ |
| 22102KGF910 | MÁ TĨNH PU LY CHỦ ĐỘNG | 1.113.279 đ |
| 22102KVY900 | MÁ TĨNH PU LY CHỦ ĐỘNG 66 RĂNG | 158.774 đ |
| 22102KWN900 | MÁ TĨNH PULY CHỦ ĐỘNG | 137.289 đ |
| 22102GFM970 | MÁ TĨNH PULY CHỦ ĐỘNG (66RĂNG) | 183.789 đ |
| 22102KVB901 | Má tĩnh puly chủ động | 883.516 đ |
| 19642KWN710 | NẮP HỘP DẪN KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 47.422 đ |
| 19642KWN900 | NẮP HỘP DẪN KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 40.648 đ |
| 19642KZR600 | NẮP HỘP DẪN KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 35.002 đ |
| 19621K2CV00 | NẮP HỘP GIÓ A | 35.002 đ |
| 19621K44V00 | NẮP HỘP GIÓ A | 40.648 đ |
| 19631K2CV00 | NẮP HỘP GIÓ B | 32.744 đ |
| 19631K44V00 | NẮP HỘP GIÓ B | 38.389 đ |
| 19631GGC900 | NẮP HỘP GIÓ ĐẦU RA | 40.286 đ |
| 19621KZL930 | NẮP HỘP GIÓ ĐẦU VÀO | 44.890 đ |
| 21110MKCA00 | NẮP MÁY SAU | 12.242.664 đ |
| 21110MKCW40 | NẮP MÁY SAU | 12.302.766 đ |
| 19642K01900 | NẮP ỐNG DẪN KHÍ BÊN TRÁI | 50.809 đ |
| 19642K44V00 | NẮP ỐNG DẪN KHÍ BÊN TRÁI | 15.808 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 19642K66V00 | NẮP ỐNG DẪN KHÍ BÊN TRÁI | 38.389 đ |
| 19642K77V00 | NẮP ỐNG DẪN KHÍ BÊN TRÁI | 50.809 đ |
| 1A602K0HJ00 | NẮP ỐP MÔ TƠ | 352.210 đ |
| 19631GCC000 | Nắp hộp gió B | 199.125 đ |
| 22100GFM900 | NỒI LY HỢP | 287.863 đ |
| 22100K0G901 | NỒI LY HỢP | 1.909.526 đ |
| 22100K0JN01 | NỒI LY HỢP | 254.648 đ |
| 22100K0WNA0 | NỒI LY HỢP | 295.810 đ |
| 22100K0Z901 | NỒI LY HỢP | 2.313.531 đ |
| 22100K1BT00 | NỒI LY HỢP | 1.017.307 đ |
| 22100K1GV01 | NỒI LY HỢP | 287.753 đ |
| 22100K1NV00 | NỒI LY HỢP | 275.497 đ |
| 22100K27V01 | NỒI LY HỢP | 310.499 đ |
| 22100K27V02 | NỒI LY HỢP | 310.499 đ |
| 22100K2FN11 | NỒI LY HỢP | 268.723 đ |
| 22100K2ST01 | NỒI LY HỢP | 337.246 đ |
| 22100K45NL1 | NỒI LY HỢP | 3.606.115 đ |
| 22100K73T31 | NỒI LY HỢP | 347.759 đ |
| 22100KFG000 | NỒI LY HỢP | 1.169.427 đ |
| 22100KPGT00 | NỒI LY HỢP | 1.587.243 đ |
| 22100KWN900 | NỒI LY HỢP | 265.719 đ |
| 22100MGZJ01 | NỒI LY HỢP | 2.697.968 đ |
| 22100MJED00 | NỒI LY HỢP | 4.768.635 đ |
| 22100MKCA01 | NỒI LY HỢP | 8.482.944 đ |
| 22100MKND11 | NỒI LY HỢP | 4.955.099 đ |
| 22100MKPD01 | NỒI LY HỢP | 2.351.514 đ |
| 22100MKSE01 | NỒI LY HỢP | 7.761.261 đ |
| 22100MLBD01 | NỒI LY HỢP | 5.051.783 đ |
| 22100K56N11 | NỒI LY HỢP 75 RĂNG | 3.348.289 đ |
| 22100MKJD00 | NỒI LY HỢP A | 6.278.760 đ |
| 22100MKRD10 | NỒI LY HỢP A | 6.743.768 đ |
| 22100MFL880 | NỒI LY HỢP A (XANH DƯƠNG) | 4.764.031 đ |
| 22100MKSE51 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 11.045.092 đ |
| 22100K0GT21 | NỒI LY HỢP THỨ CẤP | 1.874.996 đ |
| 22100GGZJ00 | Nồi ly hợp | 119.706 đ |
| 22100K40D20 | Nồi ly hợp | 337.246 đ |
| 1A231GGK000 | PHỚT CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 255.525 đ |
| 1A300K0HJ00 | RÔ TO PHÁT ĐIỆN | 12.685.282 đ |
| 21200GGE901 | VÁCH HỘP SỐ | 368.083 đ |
| 21200K0RV00 | VÁCH HỘP SỐ | 465.009 đ |
| 21200K12900 | VÁCH HỘP SỐ | 390.193 đ |
| 21200K2CV00 | VÁCH HỘP SỐ | 565.673 đ |
| 21200K2SN10 | VÁCH HỘP SỐ | 305.018 đ |
| 21200K2TV00 | VÁCH HỘP SỐ | 359.116 đ |
| 21200K44V00 | VÁCH HỘP SỐ | 650.321 đ |
| 21200K97T00 | VÁCH HỘP SỐ | 363.720 đ |
| 21200KWN900 | VÁCH HỘP SỐ | 919.657 đ |
| 21201KTF890 | VÁCH HỘP SỐ | 2.056.855 đ |
| 21301K1BT00 | VÁCH HỘP SỐ | 822.973 đ |
| 21301K53D00 | VÁCH HỘP SỐ | 1.055.477 đ |
| 21200K01900 | VÁCH THÂN HỘP SỐ | 511.476 đ |
| 21200GCC000 | Vách hộp số | 1.391.572 đ |
| 21200GGZJ00 | Vách hộp số | 373.972 đ |
| 21200K1YD10 | Vách hộp số | 305.018 đ |
| 21200K1ZJ10 | Vách hộp số | 305.018 đ |
| 21200KVB901 | Vách hộp số | 812.422 đ |
| 21200KVBT00 | Vách hộp số | 451.635 đ |
| 21200KZLA00 | Vách hộp số | 601.979 đ |
| 22102K01900 | ĐĨA ÉP SƠ CẤP | 90.788 đ |
| 22102K0JN00 | ĐĨA ÉP SƠ CẤP | 78.609 đ |
| 22102K0RV00 | ĐĨA ÉP SƠ CẤP | 79.716 đ |
| 22102K1BT00 | ĐĨA ÉP SƠ CẤP | 309.622 đ |
| 22102K2SN00 | ĐĨA ÉP SƠ CẤP | 64.852 đ |
| 22102K35V00 | ĐĨA ÉP SƠ CẤP | 56.466 đ |
| 22102K44V00 | ĐĨA ÉP SƠ CẤP | 91.895 đ |
| 22102K97T01 | ĐĨA ÉP SƠ CẤP | 56.400 đ |
| 22102KTW900 | ĐĨA ÉP SƠ CẤP | 355.663 đ |
| 22102KWZ900 | ĐĨA ÉP SƠ CẤP | 125.329 đ |
| 22102KZR600 | ĐĨA ÉP SƠ CẤP | 56.466 đ |
| 22102GCCC51 | Đĩa ép sơ cấp | 603.130 đ |
| 22102GET030 | Đĩa ép sơ cấp | 98.987 đ |
| 22102K1ZJ10 | Đĩa ép sơ cấp | 55.249 đ |
| 22102K40A00 | Đĩa ép sơ cấp | 241.713 đ |
| 22102KCW850 | Đĩa ép sơ cấp | 549.032 đ |
| 19639GBC000 | ĐỆM CAO SU | 4.736 đ |
| 19639GBL000 | ĐỆM CAO SU | 13.878 đ |
| 19639KEE630 | ĐỆM CAO SU | 300.414 đ |
| 19639MKYD50 | ĐỆM CAO SU | 13.878 đ |
| 19625K44V00 | ĐỆM KÍN NẮP HÚT GIÓ | 20.719 đ |
| 19642K40A00 | Đệm A ốp ngoài | 39.135 đ |
| 19643K40A00 | Đệm B ốp ngoài | 31.078 đ |
| 19644K40A00 | Đệm C ốp ngoài | 27.216 đ |
| 19645K40A00 | Đệm D ốp ngoài | 27.216 đ |
| 19625GCC000 | Đệm kín nắp hút gió | 105.893 đ |
| 19625GGC900 | Đệm kín nắp hút gió | 21.870 đ |
| 21211K2CV00 | ỐNG THÔNG HƠI | 16.115 đ |
| 1A605K0HJ00 | ỐP HỘP BỘ ĐỘNG CƠ | 1.239.638 đ |
| 1A601K0HJ00 | ỐP MÔ TƠ | 1.657.455 đ |
| 19640K01900 | ỐP NẮP MÁY TRÁI | 80.166 đ |
| 19640K0RV00 | ỐP NẮP MÁY TRÁI | 29.357 đ |
| 19640K1NV00 | ỐP NẮP MÁY TRÁI | 32.744 đ |
| 19640K2SN00 | ỐP NẮP MÁY TRÁI | 65.487 đ |
| 19640K97T00 | ỐP NẮP MÁY TRÁI | 48.343 đ |
| 19741KWZ900 | Ống A nạp khí phải hộp ly hợp | 95.534 đ |
| 19640K0RA00 | Ốp nắp máy trái | 46.041 đ |
| 19640K1ZJ10 | Ốp nắp máy trái | 49.494 đ |
| 19640K40A00 | Ốp nắp máy trái | 69.061 đ |
| 19742KWZ900 | ống B nạp khí phải hộp ly hợp | 46.041 đ |
| 19743KWZ900 | ống xả khí hộp ly hợp | 42.588 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Gò Nổi, Đà Nẵng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Gò Nổi, Đà Nẵng có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Gò Nổi, Đà Nẵng, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Đà Nẵng thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Đà Nẵng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Gò Nổi, Đà Nẵng tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.