Thứ năm, 16/07/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Bến Hiên số lượng cho thị trường Bến Hiên, Đà Nẵng? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Bến Hiên thuộc ngoại thành Đà Nẵng, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Bến Hiên chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Bến Hiên, Đà Nẵng, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Bến Hiên, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Với cửa hàng, gara ở Bến Hiên, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Bến Hiên, Đà Nẵng và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Bến Hiên, Đà Nẵng:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 23225GW3000 | CHỐT CON LĂN DẪN HƯỚNG | 17.890 đ |
| 23225KGF911 | CHỐT CON LĂN DẪN HƯỚNG | 38.687 đ |
| 23225KM1010 | CHỐT CON LĂN DẪN HƯỚNG | 19.568 đ |
| 23225KSY900 | CHỐT CON LĂN DẪN HƯỚNG | 5.920 đ |
| 23226GC8003 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 52.947 đ |
| 23226GCCC50 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 8.173 đ |
| 23226GFM900 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 5.920 đ |
| 23226GW3000 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 105.893 đ |
| 23226K27V02 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 7.005 đ |
| 23226KM1010 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 14.964 đ |
| 23226KVB900 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 5.920 đ |
| 23225GR1750 | Con lăn dẫn hướng | 5.920 đ |
| 23100KWZ901 | DÂY ĐAI TRUYỀN CHUYỂN ĐỘNG | 331.042 đ |
| 23100KZL931 | DÂY ĐAI TRUYỀN CHUYỂN ĐỘNG | 270.148 đ |
| 23100KZR601 | DÂY ĐAI TRUYỀN CHUYỂN ĐỘNG | 337.685 đ |
| 30507MKJD00 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 316.528 đ |
| 24271743000 | LÒ XO VÒNG BI | 28.136 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 30500KRS860 | MÔ BIN CAO ÁP | 85.674 đ |
| 30500KTL641 | MÔ BIN CAO ÁP | 85.674 đ |
| 30500KTL741 | MÔ BIN CAO ÁP | 368.324 đ |
| 30500KVV902 | MÔ BIN CAO ÁP | 170.235 đ |
| 30500KWWB21 | MÔ BIN CAO ÁP | 121.279 đ |
| 30500KWWE11 | MÔ BIN CAO ÁP | 136.971 đ |
| 30500KYL861 | MÔ BIN CAO ÁP | 102.747 đ |
| 30500KYZV01 | MÔ BIN CAO ÁP | 143.394 đ |
| 30500KYZV21 | MÔ BIN CAO ÁP | 166.897 đ |
| 30510GFM901 | MÔ BIN CAO ÁP | 157.996 đ |
| 30500KFL891 | Mô bin cao áp | 537.522 đ |
| 30500KFV951 | Mô bin cao áp | 555.938 đ |
| 30500KTM971 | Mô bin cao áp | 170.350 đ |
| 30500KVV901 | Mô bin cao áp | 642.264 đ |
| 30510GCC000 | Mô bin cao áp | 653.774 đ |
| 30510GGZJ01 | Mô bin cao áp | 127.763 đ |
| 23212KYJ900 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 27.625 đ |
| 23212MFL000 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 155.387 đ |
| 23212MGZJ00 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 133.518 đ |
| 23212MJED00 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 192.219 đ |
| 23212MKRD10 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 130.065 đ |
| 23213HL4000 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 209.484 đ |
| 23212MKCA00 | TẤM CHẶN VÒNG BI A | 267.035 đ |
| 23213MKCA00 | TẤM CHẶN VÒNG BI B | 346.455 đ |
| 23531MGZJ00 | TẤM CHẶN VÒNG BI KIM | 46.041 đ |
| 23212MLBD00 | TẤM CHẶN VÒNG BI TRỤC SƠ CẤP | 75.967 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 32101K78U00 | BÓ DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 483.425 đ |
| 32101KY4901 | BỘ CHỔI THAN | 27.625 đ |
| 32105K07901 | BỘ DÂY MOTO ĐỀ | 72.514 đ |
| 32105K0GT21 | BỘ DÂY MOTO ĐỀ | 224.447 đ |
| 32105K2ET11 | BỘ DÂY MOTO ĐỀ | 410.359 đ |
| 32105KZVV31 | BỘ DÂY MOTO ĐỀ | 66.759 đ |
| 32105KVB901 | Bộ dây môtơ | 72.514 đ |
| 32105K76M11 | Bộ dây điện phụ mô tơ đề | 52.947 đ |
| 32101K53D00 | CỤM DÂY ĐIỆN TRƯỚC | 1.789.821 đ |
| 32101K53DH0 | CỤM DÂY ĐIỆN TRƯỚC | 3.771.860 đ |
| 32101K77V00 | CỤM DÂY ĐIỆN TRƯỚC | 473.066 đ |
| 32105K27V00 | DÂY CÔNG TẮC ĐÈN PHANH | 20.324 đ |
| 32105K44J00 | DÂY CÔNG TẮC ĐÈN PHANH | 105.893 đ |
| 32102H06000 | DÂY GA | 187.615 đ |
| 32104MKFD40 | DÂY GA | 504.143 đ |
| 32105K0G900 | DÂY MOTƠ ĐỀ | 227.900 đ |
| 32105K44V00 | DÂY MOTƠ ĐỀ | 20.719 đ |
| 32109K94T00 | DÂY MOTƠ ĐỀ | 173.803 đ |
| 32105KWB921 | DÂY MÔ TƠ ĐỀ | 77.118 đ |
| 32105KWWA81 | DÂY MÔ TƠ ĐỀ | 52.947 đ |
| 32102GFM890 | DÂY ĐIỆN CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TR | 36.833 đ |
| 32102GGE940 | DÂY ĐIỆN CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TR | 32.229 đ |
| 32105KWN900 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 133.518 đ |
| 32106MKFD60 | DÂY ĐIỆN NẮP MÁY | 139.273 đ |
| 32101KZLE70 | DÂY ĐIỆN PHỤ | 995.624 đ |
| 32101MLAA50 | DÂY ĐIỆN PHỤ | 608.885 đ |
| 32105MKCE30 | DÂY ĐIỆN PHỤ | 4.377.292 đ |
| 32105MLJU00 | DÂY ĐIỆN PHỤ | 4.377.292 đ |
| 32101K12J00 | DÂY ĐIỆN PHỤ CÔNG TƠ MÉT | 277.394 đ |
| 32101K12V00 | DÂY ĐIỆN PHỤ CÔNG TƠ MÉT | 290.055 đ |
| 32101K12V11 | DÂY ĐIỆN PHỤ CÔNG TƠ MÉT | 277.394 đ |
| 32101K12V81 | DÂY ĐIỆN PHỤ CÔNG TƠ MÉT | 267.035 đ |
| 32101K12V91 | DÂY ĐIỆN PHỤ CÔNG TƠ MÉT | 267.035 đ |
| 32101K1ND00 | DÂY ĐIỆN PHỤ CÔNG TƠ MÉT | 443.139 đ |
| 32101K1NV00 | DÂY ĐIỆN PHỤ CÔNG TƠ MÉT | 460.404 đ |
| 32101K1NV10 | DÂY ĐIỆN PHỤ CÔNG TƠ MÉT | 462.707 đ |
| 32101K27V00 | DÂY ĐIỆN PHỤ CÔNG TƠ MÉT | 504.143 đ |
| 32101K27V10 | DÂY ĐIỆN PHỤ CÔNG TƠ MÉT | 547.881 đ |
| 32101K29900 | DÂY ĐIỆN PHỤ CÔNG TƠ MÉT | 441.988 đ |
| 32101K29960 | DÂY ĐIỆN PHỤ CÔNG TƠ MÉT | 432.780 đ |
| 32101K29V80 | DÂY ĐIỆN PHỤ CÔNG TƠ MÉT | 432.780 đ |
| 32101K29VC0 | DÂY ĐIỆN PHỤ CÔNG TƠ MÉT | 432.780 đ |
| 32101K2SN00 | DÂY ĐIỆN PHỤ CÔNG TƠ MÉT | 404.005 đ |
| 32101K2SN10 | DÂY ĐIỆN PHỤ CÔNG TƠ MÉT | 385.589 đ |
| 32101K2TJ00 | DÂY ĐIỆN PHỤ CÔNG TƠ MÉT | 298.112 đ |
| 32101K2TV00 | DÂY ĐIỆN PHỤ CÔNG TƠ MÉT | 287.753 đ |
| 32101K2TV10 | DÂY ĐIỆN PHỤ CÔNG TƠ MÉT | 285.451 đ |
| 32101K2VN40 | DÂY ĐIỆN PHỤ CÔNG TƠ MÉT | 562.844 đ |
| 32101K2ZV00 | DÂY ĐIỆN PHỤ CÔNG TƠ MÉT | 272.790 đ |
| 32101K3AV00 | DÂY ĐIỆN PHỤ CÔNG TƠ MÉT | 273.941 đ |
| 32101K3AV20 | DÂY ĐIỆN PHỤ CÔNG TƠ MÉT | 280.380 đ |
| 32101K3AV90 | DÂY ĐIỆN PHỤ CÔNG TƠ MÉT | 280.380 đ |
| 32101K66V00 | DÂY ĐIỆN PHỤ CÔNG TƠ MÉT | 301.466 đ |
| 32101KYL840 | DÂY ĐIỆN PHỤ CÔNG TƠ MÉT | 241.713 đ |
| 32104K0RV40 | DÂY ĐIỆN PHỤ CẢM BIẾN NHIỆT | 24.172 đ |
| 32104K1NV90 | DÂY ĐIỆN PHỤ CẢM BIẾN NHIỆT | 412.062 đ |
| 32109MKCA00 | DÂY ĐIỆN PHỤ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 1.215.467 đ |
| 32105K0AE10 | DÂY ĐIỆN PHỤ CẢM BIẾN YAW&G | 263.582 đ |
| 32105K94T10 | DÂY ĐIỆN PHỤ CẢM BIẾN YAW&G | 197.974 đ |
| 32102K2SV00 | DÂY ĐIỆN PHỤ KHỞI ĐỘNG | 66.759 đ |
| 32102MKFD40 | DÂY ĐIỆN PHỤ KHỞI ĐỘNG | 978.359 đ |
| 32102MKSE00 | DÂY ĐIỆN PHỤ KHỞI ĐỘNG | 1.244.242 đ |
| 32101MKGA00 | DÂY ĐIỆN PHỤ NẮP MÁY | 272.790 đ |
| 32106MLBD00 | DÂY ĐIỆN PHỤ NẮP MÁY VÀ TRỤC KHỞI ĐỘNG | 183.011 đ |
| 32104MJED00 | DÂY ĐIỆN PHỤ PHUN NHIÊN LIỆU | 256.676 đ |
| 32104MKYD50 | DÂY ĐIỆN PHỤ PHUN NHIÊN LIỆU | 209.484 đ |
| 32105K2SN00 | DÂY ĐIỆN PHỤ SAU | 98.987 đ |
| 32108K0GT20 | DÂY ĐIỆN PHỤ SAU | 258.978 đ |
| 32109K0AE10 | DÂY ĐIỆN PHỤ SAU | 232.505 đ |
| 32101K1FV00 | DÂY ĐIỆN PHỤ TRƯỚC | 272.790 đ |
| 32101K1GV00 | DÂY ĐIỆN PHỤ TRƯỚC | 272.790 đ |
| 32101K1WV10 | DÂY ĐIỆN PHỤ TRƯỚC | 1.061.232 đ |
| 32101K26B10 | DÂY ĐIỆN PHỤ TRƯỚC | 109.346 đ |
| 32101K53DB0 | DÂY ĐIỆN PHỤ TRƯỚC | 2.983.418 đ |
| 32101K94T00 | DÂY ĐIỆN PHỤ TRƯỚC | 270.488 đ |
| 32103K2CT00 | DÂY ĐIỆN PHỤ TRƯỚC | 390.193 đ |
| 32103K2CV00 | DÂY ĐIỆN PHỤ TRƯỚC | 359.116 đ |
| 32103K2CV10 | DÂY ĐIỆN PHỤ TRƯỚC | 361.308 đ |
| 32103K2CV90 | DÂY ĐIỆN PHỤ TRƯỚC | 357.965 đ |
| 32103K2CVA0 | DÂY ĐIỆN PHỤ TRƯỚC | 402.854 đ |
| 32103MJEDB0 | DÂY ĐIỆN PHỤ TRƯỚC | 1.039.363 đ |
| 32103MJEDF0 | DÂY ĐIỆN PHỤ TRƯỚC | 1.084.252 đ |
| 32103MJWJ40 | DÂY ĐIỆN PHỤ TRƯỚC | 819.520 đ |
| 32103MJWJ80 | DÂY ĐIỆN PHỤ TRƯỚC | 860.956 đ |
| 32103MKND10 | DÂY ĐIỆN PHỤ TRƯỚC | 1.035.909 đ |
| 32103MKPDN0 | DÂY ĐIỆN PHỤ TRƯỚC | 1.127.990 đ |
| 32103MKPDP0 | DÂY ĐIỆN PHỤ TRƯỚC | 798.801 đ |
| 32103MKPDQ0 | DÂY ĐIỆN PHỤ TRƯỚC | 1.359.343 đ |
| 32103MKPT40 | DÂY ĐIỆN PHỤ TRƯỚC | 829.879 đ |
| 32103MKPT80 | DÂY ĐIỆN PHỤ TRƯỚC | 1.411.139 đ |
| 32103MKSE00 | DÂY ĐIỆN PHỤ TRƯỚC | 5.653.762 đ |
| 32103MKSE20 | DÂY ĐIỆN PHỤ TRƯỚC | 6.611.402 đ |
| 32103MKSE70 | DÂY ĐIỆN PHỤ TRƯỚC | 5.653.762 đ |
| 32102MGZJ00 | DÂY ĐIỆN PHỤ ÁP LỰC DẦU | 123.159 đ |
| 32102MJED00 | DÂY ĐIỆN PHỤ ÁP LỰC DẦU | 148.481 đ |
| 32102MJWJ00 | DÂY ĐIỆN PHỤ ÁP LỰC DẦU | 113.950 đ |
| 32102MKGA00 | DÂY ĐIỆN PHỤ ÁP LỰC DẦU | 128.914 đ |
| 32102MKGA30 | DÂY ĐIỆN PHỤ ÁP LỰC DẦU | 103.591 đ |
| 32102MKND10 | DÂY ĐIỆN PHỤ ÁP LỰC DẦU | 150.783 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 32102MKPDQ0 | DÂY ĐIỆN PHỤ ÁP LỰC DẦU | 116.253 đ |
| 32101MKFD40 | DÂY ĐIỆN PHỤ ĐỘNG CƠ | 157.689 đ |
| 32104K2TV00 | DÂY ĐIỆN PHỤ ĐỘNG CƠ | 408.609 đ |
| 32104K77V10 | DÂY ĐIỆN PHỤ ĐỘNG CƠ | 582.412 đ |
| 32104K77V11 | DÂY ĐIỆN PHỤ ĐỘNG CƠ | 582.412 đ |
| 32104KVGA30 | DÂY ĐIỆN PHỤ ĐỘNG CƠ | 503.573 đ |
| 32104KVGV40 | DÂY ĐIỆN PHỤ ĐỘNG CƠ | 611.187 đ |
| 32107K41N00 | DÂY ĐIỆN SÀN XE | 9.252 đ |
| 32101K77D30 | DÂY ĐIỆN TRƯỚC | 451.196 đ |
| 32101K77V10 | DÂY ĐIỆN TRƯỚC | 483.425 đ |
| 32103K2CD00 | DÂY ĐIỆN TRƯỚC | 390.193 đ |
| 32103K2CJ00 | DÂY ĐIỆN TRƯỚC | 486.878 đ |
| 32105K56V00 | DÂY ĐIỆN TRƯỚC | 372.928 đ |
| 32105K56V50 | DÂY ĐIỆN TRƯỚC | 524.861 đ |
| 32105K56V60 | DÂY ĐIỆN TRƯỚC | 719.382 đ |
| 32106MKJD00 | DÂY ĐIỆN TRỤC KHỞI ĐỘNG | 97.836 đ |
| 32101KZLE10 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 1.508.975 đ |
| 32101MJWJ00 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 250.921 đ |
| 32101MKJD00 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 791.895 đ |
| 32101MKJE50 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 808.010 đ |
| 32101MKPDN0 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 246.317 đ |
| 32101MKPT00 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 256.676 đ |
| 32101MKRD10 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 132.367 đ |
| 32101MLAA00 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 608.885 đ |
| 32104K01900 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 601.979 đ |
| 32104K0RD00 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 544.428 đ |
| 32104K0RV00 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 520.257 đ |
| 32104K0RV10 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 520.257 đ |
| 32104K12900 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 452.347 đ |
| 32104K12930 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 349.908 đ |
| 32104K1ND00 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 447.743 đ |
| 32104K1NV00 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 421.270 đ |
| 32104K27V00 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 538.673 đ |
| 32104K29900 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 440.837 đ |
| 32104K29V80 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 440.837 đ |
| 32104K2TJ00 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 417.817 đ |
| 32104K2TT00 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 408.609 đ |
| 32104K35V01 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 380.985 đ |
| 32104K3AV00 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 264.733 đ |
| 32104K77V00 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 582.412 đ |
| 32104K77V01 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 582.412 đ |
| 32104K97T00 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 364.871 đ |
| 32104K97T10 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 468.462 đ |
| 32104KWN711 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 631.905 đ |
| 32105K2CD00 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 94.383 đ |
| 32105K2CJ00 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 150.783 đ |
| 32105K2CV00 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 407.601 đ |
| 32106MKCA00 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 2.567.904 đ |
| 32106MKCA10 | DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 2.166.201 đ |
| 32110H06000 | DÂY ĐIỆN, ĐỂ CHÂN | 509.898 đ |
| 32101KTM980 | Dây công tơ mét | 182.490 đ |
| 32101KVB920 | Dây công tắc đèn phanh | 11.605 đ |
| 32101KVG900 | Dây công tắc đèn phanh | 9.284 đ |
| 32105GCC000 | Dây motơ đề | 1.617.170 đ |
| 32105KVGV21 | Dây mô tơ đề | 82.873 đ |
| 32105KVGV41 | Dây mô tơ đề | 77.118 đ |
| 32105KVG900 | Dây môtơ đề | 81.722 đ |
| 32101K12V80 | Dây điện phụ công tơ mét | 267.960 đ |
| 32101K29D00 | Dây điện phụ công tơ mét | 289.905 đ |
| 32101K29J00 | Dây điện phụ công tơ mét | 331.485 đ |
| 32101K66VG0 | Dây điện phụ công tơ mét | 329.703 đ |
| 32101K66VG1 | Dây điện phụ công tơ mét | 319.981 đ |
| 32101KVL930 | Dây điện phụ công tơ mét | 213.675 đ |
| 32102GX1J00 | Dây điện phụ mặt đồng hồ | 92.081 đ |
| 32101K26900 | Dây điện phụ trước | 141.575 đ |
| 32101K26920 | Dây điện phụ trước | 225.598 đ |
| 32103K2CJ20 | Dây điện phụ trước | 371.777 đ |
| 32103K2CJ30 | Dây điện phụ trước | 417.817 đ |
| 32101K1BK00 | Dây điện động cơ | 1.109.574 đ |
| 32104K1YD10 | Dây điện động cơ | 329.189 đ |
| 32104K1YJ10 | Dây điện động cơ | 328.038 đ |
| 32104K1YJ60 | Dây điện động cơ | 400.552 đ |
| 32104K2ZV00 | Dây điện động cơ | 280.847 đ |
| 32104K40A00 | Dây điện động cơ | 578.959 đ |
| 32104K40D20 | Dây điện động cơ | 605.432 đ |
| 32111K94T00 | GIÁ ĐỠ DÂY ĐIỆN | 35.682 đ |
| 32109MGZJ41 | GIẢM CHẤN KHỚP NỐI | 250.921 đ |
| 32111K0FT00 | KẸP DÂY ĐIỆN | 32.826 đ |
| 32111K2ET00 | KẸP DÂY ĐIỆN | 47.996 đ |
| 32105KPH680 | Kẹp dây | 16.115 đ |
| 32105KWZ840 | NHÁNH DÂY ĐIỆN NỐI MÔTƠ ĐỀ | 79.420 đ |
| 32103KTL740 | Nhánh dây điện nối ắcquy | 60.060 đ |
| 32108046000 | NẮP CHỤP DÂY ĐIỆN | 14.964 đ |
| 32108080000 | NẮP CHỤP DÂY ĐIỆN | 80.571 đ |
| 32108344820 | NẮP ĐẦU NỐI | 20.719 đ |
| 32108MBS300 | NẮP ĐẦU NỐI | 27.625 đ |
| 32109GGZJ00 | NẮP ỐP NHỰA Ổ ĐIỆN ACC | 9.116 đ |
| 32109GJBJ00 | Nắp ốp nhựa ổ điện | 8.052 đ |
| 32107K04930 | Nắp ốp đầu ra điện áp | 21.870 đ |
| 32112K01900 | TẤM BẢO VỆ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 27.099 đ |
| 32112GGZJ00 | Tấm bảo vệ cảm biến tốc độ | 23.021 đ |
| 32102K26B01 | VÍT TỰ REN 4X1 | 9.424 đ |
| 32108115000 | ĐẦU NỐI | 72.514 đ |
| 32108GJ4710 | ĐẦU NỐI | 65.608 đ |
| 32108KBA900 | ĐẦU NỐI | 29.921 đ |
| 32108MN4000 | ĐẦU NỐI | 19.568 đ |
| 32109KFG000 | ĐẦU NỐI | 80.571 đ |
| 32108355000 | Đầu nối | 19.568 đ |
| 32108437000 | Đầu nối | 23.021 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Bến Hiên, Đà Nẵng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Bến Hiên, Đà Nẵng có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Bến Hiên, Đà Nẵng, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Đà Nẵng thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Đà Nẵng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Đà Nẵng và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Bến Hiên, Đà Nẵng tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.