Thứ bảy, 27/06/2026
ICSPARTS tổng hợp danh mục phụ tùng Honda ICSPARTS tại Thảo Nguyên cho khu vực Thảo Nguyên, Sơn La: mã, tên và giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT — thuận tiện để nhập hàng theo lô và bỏ mối.
Phường Thảo Nguyên vùng thảo nguyên Mộc Châu, du lịch và nông nghiệp. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Thảo Nguyên chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Thảo Nguyên, Sơn La — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Thảo Nguyên, Sơn La:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 52485KVY901 | BẠC CAO SU GIẢM XÓC SAU | 3.552 đ |
| 52485088901 | BẠC CAO SU GIẢM XÓC SAU DƯỚI | 5.838 đ |
| 52485GA7003 | BẠC CAO SU GIẢM XÓC SAU DƯỚI | 5.838 đ |
| 52485K81N11 | BẠC CAO SU GIẢM XÓC SAU DƯỚI | 8.173 đ |
| 52489399601 | BẠC CAO SU GIẢM XÓC SAU TRÊN | 4.736 đ |
| 52463MALG00 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC | 92.614 đ |
| 52463MKRD10 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC | 127.784 đ |
| 52486MCB611 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC A | 65.651 đ |
| 52462MJPG50 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC B | 325.907 đ |
| 52462MKCA00 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC B | 220.398 đ |
| 52462MKRD10 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC B | 215.708 đ |
| 52463KYJ900 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC B | 49.238 đ |
| 52463MGSD10 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC B | 288.392 đ |
| 52487MCB611 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC B | 52.755 đ |
| 52463MCA000 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC C | 159.437 đ |
| 52463MJPG50 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC C | 235.638 đ |
| 52464KYJ900 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC C | 94.959 đ |
| 52464MJPG50 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC D | 99.648 đ |
| 52463MGZJ00 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC SAU | 51.583 đ |
| 52472K15900 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC SAU | 463.069 đ |
| 52485GW3980 | Bạc cao su giảm xóc sau dưới | 31.078 đ |
| 52487GW3980 | Bạc lót giảm xóc | 31.653 đ |
| 52475K45NA0 | CHỐT GIẢM XÓC SAU | 1.261.507 đ |
| 52475K45NL0 | CHỐT GIẢM XÓC SAU | 1.238.487 đ |
| 52475MFL000 | CHỐT GIẢM XÓC SAU | 1.235.034 đ |
| 52475MGPD80 | CHỐT GIẢM XÓC SAU | 1.235.034 đ |
| 52475MGZJ00 | CHỐT GIẢM XÓC SAU | 599.677 đ |
| 52475MJPG50 | CHỐT GIẢM XÓC SAU | 2.848.750 đ |
| 52471MKCA00 | CHỐT GIẢM XÓC SAU PHẢI | 368.324 đ |
| 52471MKPJ00 | CHỐT GIẢM XÓC SAU PHẢI | 86.326 đ |
| 52471MKRD10 | CHỐT GIẢM XÓC SAU PHẢI | 368.324 đ |
| 52472MKCA00 | CHỐT GIẢM XÓC SAU TRÁI | 258.978 đ |
| 52465K45NA0 | CẦN KÉO GIẢM XÓC SAU | 1.324.813 đ |
| 52465K45NL0 | CẦN KÉO GIẢM XÓC SAU | 1.317.907 đ |
| 52465MKCA00 | CẦN KÉO GIẢM XÓC SAU | 5.286.589 đ |
| 52465MKKD00 | CẦN KÉO GIẢM XÓC SAU | 6.437.599 đ |
| 52465MKPJ00 | CẦN KÉO GIẢM XÓC SAU | 1.081.950 đ |
| 52465MKRD10 | CẦN KÉO GIẢM XÓC SAU | 5.181.848 đ |
| 52490MKSEN0 | GIÁ ĐỠ ĐIỀU CHỈNH GIẢM XÓC SAU | 694.060 đ |
| 52461MGZJ00 | TẤM BẮT GIẢM XÓC SAU | 87.477 đ |
| 52486KWZ900 | Vòng đệm giảm xóc sau trên | 7.005 đ |
| 52487MZ1003 | ĐỆM GIẢM XÓC | 107.854 đ |
| 52486056000 | ỐNG ĐỆM GIẢM XÓC SAU DƯỚI | 8.173 đ |
| 52486K1FV01 | ỐNG ĐỆM GIẢM XÓC SAU DƯỚI | 5.838 đ |
| 52486KBW901 | ỐNG ĐỆM GIẢM XÓC SAU DƯỚI | 12.957 đ |
| 52486GA7003 | ỐNG ĐỆM GIẢM XÓC SAU TRÊN | 4.736 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87104KTM970ZE | TEM A ỐP YẾM TRÁI *R314P* | 27.216 đ |
| 87104KVLV30ZB | TEM A ỐP YẾM TRÁI *G199C* | 45.360 đ |
| 87104KTM980ZB | TEM A ỐP YẾM TRÁI *NH193P* | 51.030 đ |
| 87104KVLV10ZB | TEM A ỐP YẾM TRÁI *NH193P* | 49.896 đ |
| 87104KVL900ZD | TEM A ỐP YẾM TRÁI *NH411M* | 47.628 đ |
| 87104KTM980ZC | TEM A ỐP YẾM TRÁI *NHA69P* | 51.030 đ |
| 87104KVL940ZC | TEM A ỐP YẾM TRÁI *NHA69P* | 46.494 đ |
| 87104KVLV30ZE | TEM A ỐP YẾM TRÁI *NHA69P* | 44.496 đ |
| 87104KVL940ZB | TEM A ỐP YẾM TRÁI *NHA96P* | 45.609 đ |
| 87104KVLV30ZC | TEM A ỐP YẾM TRÁI *NHA96P* | 32.886 đ |
| 87104KTL670ZA | TEM A ỐP YẾM TRÁI *PB373M* | 87.318 đ |
| 87104KVL900ZE | TEM A ỐP YẾM TRÁI *PB373M* | 47.628 đ |
| 87104KVLV30ZD | TEM A ỐP YẾM TRÁI *PB373M* | 45.360 đ |
| 87104KVL900ZA | TEM A ỐP YẾM TRÁI *R313C* | 46.494 đ |
| 87104KVLV30ZA | TEM A ỐP YẾM TRÁI *R313C* | 44.496 đ |
| 87104KTM980ZA | TEM A ỐP YẾM TRÁI *R315P* | 51.030 đ |
| 87104KVL940ZA | TEM A ỐP YẾM TRÁI *R315P* | 46.494 đ |
| 87104KTM970ZB | TEM A ỐP YẾM TRÁI*G194M* | 51.030 đ |
| 87104KTM970ZD | TEM A ỐP YẾM TRÁI*NH411M* | 51.030 đ |
| 87104KTM970ZC | TEM A ỐP YẾM TRÁI*PB368P* | 51.030 đ |
| 87104KTM970ZA | TEM A ỐP YẾM TRÁI*R313C* | 51.030 đ |
| 87103KYL920ZD | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *B206M* | 57.834 đ |
| 87103KTM970ZD | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NH411M* | 51.030 đ |
| 87103KVL900ZD | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NH411M* | 47.628 đ |
| 87103KYL920ZC | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NH411M* | 57.834 đ |
| 87103KVL940ZC | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NHA69P* | 46.494 đ |
| 87103KYL900ZA | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NHA69P* | 49.896 đ |
| 87103KYL920ZA | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NHA69P* | 56.733 đ |
| 87103KVL940ZB | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NHA96P* | 45.609 đ |
| 87103KVLV30ZC | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NHA96P* | 29.484 đ |
| 87103KYL900ZC | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NHA96P* | 50.058 đ |
| 87103KVL900ZE | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *PB373M* | 47.628 đ |
| 87103KVL900ZA | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *R313C* | 46.494 đ |
| 87103KYL900ZB | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *R313C* | 49.896 đ |
| 87103KYL920ZB | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *R313C* | 57.834 đ |
| 87103KVL940ZA | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *R315P* | 46.494 đ |
| 87103KTM970ZE | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI R314C | 28.350 đ |
| 87104KYL920ZD | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *B206M* | 57.834 đ |
| 87104KVLV00ZB | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *G194M* | 45.360 đ |
| 87104KVLV00ZD | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NH411M* | 45.360 đ |
| 87104KYL920ZC | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NH411M* | 57.834 đ |
| 87104KVLV00ZF | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NHA69P* | 45.360 đ |
| 87104KVLV10ZC | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NHA69P* | 48.946 đ |
| 87104KYL900ZA | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NHA69P* | 49.896 đ |
| 87104KYL920ZA | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NHA69P* | 56.733 đ |
| 87104KYL900ZC | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NHA96P* | 50.058 đ |
| 87104KVLV00ZC | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *PB368P* | 45.360 đ |
| 87104KVLV00ZE | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *PB373M* | 45.360 đ |
| 87104KVLV00ZA | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *R313C* | 44.496 đ |
| 87104KYL900ZB | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *R313C* | 49.896 đ |
| 87104KYL920ZB | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *R313C* | 57.834 đ |
| 87104KVLV10ZA | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *R315P* | 49.896 đ |
| 87103KVRV80ZA | TEM CHỮ WAVE ASV PHẢI *PB383M* | 14.742 đ |
| 87104KVRV80ZA | TEM CHỮ WAVE ASV TRÁI *PB383M* | 17.010 đ |
| 87103KVR910 | TEM CÁNH YẾM TRÁI | 44.064 đ |
| 87103KVM830ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *B142P* | 20.412 đ |
| 87103KVM830ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *B206M* | 21.546 đ |
| 87104KFL720ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NH193P* | 66.906 đ |
| 87103KVM830ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NH411M* | 21.546 đ |
| 87103KVM840ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHA69P* | 22.680 đ |
| 87104KFL720ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R161P* | 66.906 đ |
| 87103KVM830ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 20.412 đ |
| 87103KVM840ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 22.680 đ |
| 87105KFL710ZB | TEM CỐP PHẢI *B142P* | 49.896 đ |
| 87105KFL890ZA | TEM CỐP PHẢI *B154M* | 43.092 đ |
| 87105KFL720ZA | TEM CỐP PHẢI *NH193P* | 55.566 đ |
| 87105KFL710ZA | TEM CỐP PHẢI *PB171MU* | 49.896 đ |
| 87103KVV900ZA | TEM CỐP PHẢI *R150CU* | 46.268 đ |
| 87105KFL720ZB | TEM CỐP PHẢI *R161P* | 55.566 đ |
| 87105KFL710ZD | TEM CỐP PHẢI *R203M* | 49.896 đ |
| 87105KFL710ZE | TEM CỐP PHẢI PB171E | 49.896 đ |
| 87105KFL710ZC | TEM CỐP PHẢI YR183 | 49.896 đ |
| 87104KFV660ZB | TEM CỐP TRÁI *PB171MU* | 36.288 đ |
| 87104KFV670ZB | TEM CỐP TRÁI *PB373M* | 92.988 đ |
| 87104KFV790ZB | TEM CỐP TRÁI *PB373M* | 49.896 đ |
| 87104KFV660ZC | TEM CỐP TRÁI *R150CU* | 51.171 đ |
| 87104KFV670ZA | TEM CỐP TRÁI *R150CU* | 90.332 đ |
| 87104KFV790ZA | TEM CỐP TRÁI *R150CU* | 48.471 đ |
| 87104KVV900ZA | TEM CỐP TRÁI *R150CU* | 46.268 đ |
| 87104KFV660ZA | TEM CỐP TRÁI *R203M* | 52.164 đ |
| 87104GBGB20ZD | TEM CỐP TRÁI R150CU | 72.350 đ |
| 87104KFV830ZA | TEM CỐP TRÁI R150F | 49.572 đ |
| 87104KFV950ZA | TEM CỐP TRÁI R150F | 74.531 đ |
| 87104KFV970ZA | TEM CỐP TRÁI R150K | 74.531 đ |
| 87103KVR850ZB | TEM MẶT NẠ BÊN PHẢI *R310* | 10.255 đ |
| 87104KVR850ZB | TEM MẶT NẠ BÊN TRÁI *R310* | 11.394 đ |
| 87103KWY860ZB | TEM MẶT NẠ PHẢI *B206M* | 10.255 đ |
| 87103KVR920ZF | TEM MẶT NẠ PHẢI *BG132M* | 10.255 đ |
| 87103KVRV40ZE | TEM MẶT NẠ PHẢI *G199C* | 7.069 đ |
| 87103KVR880ZC | TEM MẶT NẠ PHẢI *NH193P* | 6.902 đ |
| 87103KVRV40ZC | TEM MẶT NẠ PHẢI *NH193P* | 6.902 đ |
| 87103KVR850ZA | TEM MẶT NẠ PHẢI *NHA35M* | 11.394 đ |
| 87103KVR880ZA | TEM MẶT NẠ PHẢI *NHA69P* | 8.052 đ |
| 87103KVR920ZA | TEM MẶT NẠ PHẢI *NHA69P* | 8.052 đ |
| 87103KVRV40ZA | TEM MẶT NẠ PHẢI *NHA69P* | 6.902 đ |
| 87103KWY840ZB | TEM MẶT NẠ PHẢI *NHA69P* | 11.394 đ |
| 87103KVR880ZD | TEM MẶT NẠ PHẢI *PB373M* | 8.052 đ |
| 87103KVRV40ZD | TEM MẶT NẠ PHẢI *PB373M* | 6.902 đ |
| 87103KWY840ZC | TEM MẶT NẠ PHẢI *PB373M* | 10.255 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87103KVR920ZC | TEM MẶT NẠ PHẢI *R263* | 10.255 đ |
| 87103KWY860ZA | TEM MẶT NẠ PHẢI *R263* | 9.116 đ |
| 87103KVR880ZB | TEM MẶT NẠ PHẢI *R313C* | 8.052 đ |
| 87103KVRV40ZB | TEM MẶT NẠ PHẢI *R313C* | 6.902 đ |
| 87103KWY840ZA | TEM MẶT NẠ PHẢI *R313C* | 10.255 đ |
| 87103KVR920ZB | TEM MẶT NẠ PHẢI *RP173M* | 10.255 đ |
| 87103KWY840ZD | TEM MẶT NẠ PHẢI *RP173M* | 11.394 đ |
| 87103KVR920ZE | TEM MẶT NẠ PHẢI *Y106* | 10.255 đ |
| 87103KWY860ZC | TEM MẶT NẠ PHẢI *YR271* | 10.255 đ |
| 87103KVR920ZD | TEM MẶT NẠ PHẢI *YR272M* | 10.255 đ |
| 87104KWY860ZB | TEM MẶT NẠ TRÁI *B206M* | 10.255 đ |
| 87104KVR920ZF | TEM MẶT NẠ TRÁI *BG132M* | 8.052 đ |
| 87104KVRV40ZE | TEM MẶT NẠ TRÁI *G199C* | 7.069 đ |
| 87104KVR880ZC | TEM MẶT NẠ TRÁI *NH193P* | 8.052 đ |
| 87104KVRV40ZC | TEM MẶT NẠ TRÁI *NH193P* | 6.902 đ |
| 87104KVR850ZA | TEM MẶT NẠ TRÁI *NHA35M* | 11.394 đ |
| 87104KVR880ZA | TEM MẶT NẠ TRÁI *NHA69P* | 8.052 đ |
| 87104KVR920ZA | TEM MẶT NẠ TRÁI *NHA69P* | 8.052 đ |
| 87104KVRV40ZA | TEM MẶT NẠ TRÁI *NHA69P* | 6.902 đ |
| 87104KWY840ZB | TEM MẶT NẠ TRÁI *NHA69P* | 11.394 đ |
| 87104KVR880ZD | TEM MẶT NẠ TRÁI *PB373M* | 8.052 đ |
| 87104KVRV40ZD | TEM MẶT NẠ TRÁI *PB373M* | 6.902 đ |
| 87104KWY840ZC | TEM MẶT NẠ TRÁI *PB373M* | 10.255 đ |
| 87104KVR920ZC | TEM MẶT NẠ TRÁI *R263* | 10.255 đ |
| 87104KWY860ZA | TEM MẶT NẠ TRÁI *R263* | 9.116 đ |
| 87104KVR880ZB | TEM MẶT NẠ TRÁI *R313C* | 8.052 đ |
| 87104KVRV40ZB | TEM MẶT NẠ TRÁI *R313C* | 6.902 đ |
| 87104KWY840ZA | TEM MẶT NẠ TRÁI *R313C* | 10.255 đ |
| 87104KVR920ZB | TEM MẶT NẠ TRÁI *RP173M* | 10.255 đ |
| 87104KWY840ZD | TEM MẶT NẠ TRÁI *RP173M* | 11.394 đ |
| 87104KVR920ZE | TEM MẶT NẠ TRÁI *Y106* | 10.255 đ |
| 87104KWY860ZC | TEM MẶT NẠ TRÁI *YR271* | 10.255 đ |
| 87104KVR920ZD | TEM MẶT NẠ TRÁI *YR272M* | 10.255 đ |
| 87103KWWB10ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *B206M* | 78.246 đ |
| 87103KWWV00ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *B206M* | 134.946 đ |
| 87103KWWB20ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH411M* | 65.772 đ |
| 87103KWWB20ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHA69P* | 65.772 đ |
| 87103KWWV00ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHA69P* | 134.946 đ |
| 87103KWWV00ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHA96P* | 134.946 đ |
| 87103KWWB20ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *PB373M* | 65.772 đ |
| 87103KWWB10ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R263* | 78.246 đ |
| 87103KWWB20ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R313C* | 64.520 đ |
| 87103KWWV00ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R313C* | 134.946 đ |
| 87103KWWB10ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *YR271* | 78.246 đ |
| 87103KWWB10ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI B203M | 78.246 đ |
| 87104KWWB10ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *B206M* | 78.246 đ |
| 87104KWWV00ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *B206M* | 134.946 đ |
| 87104KWWB20ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH411M* | 65.772 đ |
| 87104KWWB20ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHA69P* | 65.772 đ |
| 87104KWWV00ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHA69P* | 134.946 đ |
| 87104KWWV00ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHA96P* | 134.946 đ |
| 87104KWWB20ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *PB373M* | 65.772 đ |
| 87104KWWB10ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R263* | 78.246 đ |
| 87104KWWB20ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R313C* | 64.520 đ |
| 87104KWWV00ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R313C* | 134.946 đ |
| 87104KWWB10ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *YR271* | 78.246 đ |
| 87104KWWB10ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI B203M | 79.030 đ |
| 87103KVGV20ZA | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC *NHA69P* | 110.128 đ |
| 87103KVGV10ZC | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC *NHA96P* | 66.906 đ |
| 87103KVGV20ZB | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC *NHA96P* | 112.353 đ |
| 87103KVGV10ZA | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC *PB383M* | 64.638 đ |
| 87103KVGV10ZB | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC *R313C* | 65.632 đ |
| 87103KVGV20ZC | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC *R313C* | 110.128 đ |
| 87103KVGV00ZA | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC *YR271* | 62.370 đ |
| 87104KVGV20ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHA69P* | 110.128 đ |
| 87104KVGV100 | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHA96P* | 39.690 đ |
| 87104KVGV10ZC | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHA96P* | 64.638 đ |
| 87104KVGV20ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHA96P* | 114.534 đ |
| 87104KVGV10ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *PB383M* | 63.407 đ |
| 87104KVGV10ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *R313C* | 64.638 đ |
| 87104KVGV20ZC | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *R313C* | 110.128 đ |
| 87104KVGV00ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *YR271* | 62.370 đ |
| 87103KTM980ZB | Tem A ốp yếm phải *NH193P* | 51.030 đ |
| 87103KVLV10ZB | Tem A ốp yếm phải *NH193P* | 49.896 đ |
| 87103KVLV00ZB | Tem A ốp ống yếm phải *G194M* | 45.360 đ |
| 87103KVLV30ZB | Tem A ốp ống yếm phải *G199C* | 44.226 đ |
| 87103KVLV00ZD | Tem A ốp ống yếm phải *NH411M* | 45.360 đ |
| 87103KTM980ZC | Tem A ốp ống yếm phải *NHA69P* | 51.030 đ |
| 87103KVLV00ZF | Tem A ốp ống yếm phải *NHA69P* | 45.360 đ |
| 87103KVLV10ZC | Tem A ốp ống yếm phải *NHA69P* | 48.946 đ |
| 87103KVLV30ZE | Tem A ốp ống yếm phải *NHA69P* | 43.384 đ |
| 87103KVLV00ZC | Tem A ốp ống yếm phải *PB368P* | 45.360 đ |
| 87103KVLV00ZE | Tem A ốp ống yếm phải *PB373M* | 45.360 đ |
| 87103KVLV30ZD | Tem A ốp ống yếm phải *PB373M* | 44.226 đ |
| 87103KVLV00ZA | Tem A ốp ống yếm phải *R313C* | 44.496 đ |
| 87103KVLV30ZA | Tem A ốp ống yếm phải *R313C* | 43.384 đ |
| 87103KVLV10ZA | Tem A ốp ống yếm phải *R315P* | 49.896 đ |
| 87103KTM980ZA | Tem A ốp ống yếm phải R315C | 51.030 đ |
| 87103KVM780ZA | Tem cánh yếm trái | 22.680 đ |
| 87103KVM780ZB | Tem cánh yếm trái | 22.680 đ |
| 87103KVM790ZA | Tem cánh yếm trái | 22.680 đ |
| 87103KVM790ZB | Tem cánh yếm trái | 22.680 đ |
| 87103KVV900ZC | Tem cốp phải *G199C* | 32.886 đ |
| 87103KVV900ZB | Tem cốp phải *PB373M* | 32.886 đ |
| 87104GBGB20ZE | Tem cốp trái *B142P | 43.092 đ |
| 87104GBGB20ZC | Tem cốp trái *B142P* | 41.958 đ |
| 87104KVV900ZC | Tem cốp trái *G199C* | 32.886 đ |
| 87104GBGB20ZB | Tem cốp trái *PB184MU* | 43.092 đ |
| 87104KVV900ZB | Tem cốp trái *PB373M* | 32.886 đ |
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Thảo Nguyên giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Thảo Nguyên, Sơn La và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Để nhập đúng và bán tốt tại Thảo Nguyên, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Thảo Nguyên, Sơn La — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Thảo Nguyên, Sơn La có phương án nhập tối ưu.
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Thảo Nguyên, Sơn La, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Sơn La theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Sơn La và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Thảo Nguyên, Sơn La tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.