Chủ Nhật, 12/07/2026
Danh mục phụ tùng Honda chính hãng tại Bến Giằng của ICSPARTS cho Bến Giằng, Đà Nẵng: phụ tùng Honda chính hãng, mã rõ ràng, giá đã gồm VAT — nguồn tham khảo cho đại lý, cửa hàng và gara.
Xã Bến Giằng thuộc ngoại thành Đà Nẵng, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Bến Giằng chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Bến Giằng, Đà Nẵng? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Bến Giằng, Đà Nẵng:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 14675KFL850 | Bu lông bánh dẫn xích cam | 30.481 đ |
| 14610KWB600 | BÁNH DẪN XÍCH CAM | 31.308 đ |
| 14620K1MT01 | BÁNH DẪN XÍCH CAM | 57.551 đ |
| 14670KYZ900 | BÁNH DẪN XÍCH CAM | 33.544 đ |
| 14670KWB600 | BÁNH DẪN XÍCH CAM (23RĂNG) | 39.135 đ |
| 14670GBJM30 | BÁNH DẪN XÍCH CAM (25RĂNG) | 40.253 đ |
| 14670KFL850 | Bánh dẫn xích cam | 73.391 đ |
| 14670035031 | Bánh dẫn xích cam (25răng) | 130.065 đ |
| 14622MKCA00 | BẠC ĐỆM DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 45.721 đ |
| 15010MKR305 | BỘ LỌC DẦU | 334.944 đ |
| 14611K56N00 | DẪN HƯỚNG A XÍCH CAM | 164.847 đ |
| 14611KYJ900 | DẪN HƯỚNG A XÍCH CAM | 35.682 đ |
| 14611MGZJ00 | DẪN HƯỚNG A XÍCH CAM | 20.719 đ |
| 14611MJED00 | DẪN HƯỚNG A XÍCH CAM | 31.078 đ |
| 14611MKSE00 | DẪN HƯỚNG A XÍCH CAM | 797.650 đ |
| 14611MLBD00 | DẪN HƯỚNG A XÍCH CAM | 429.327 đ |
| 14620MKRD10 | DẪN HƯỚNG A XÍCH CAM | 796.499 đ |
| 14620MW0003 | DẪN HƯỚNG A XÍCH CAM | 658.378 đ |
| 14610KTW901 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 372.928 đ |
| 14611GCC000 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 160.348 đ |
| 14611K01900 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 13.878 đ |
| 14611K0JN00 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 11.565 đ |
| 14611K0Z900 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 46.041 đ |
| 14611K1BT00 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 162.293 đ |
| 14611K1MT00 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 116.253 đ |
| 14611K40F00 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 12.722 đ |
| 14611K44V00 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 10.409 đ |
| 14611K97T00 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 11.565 đ |
| 14611KVB900 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 11.565 đ |
| 14611KWN900 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 29.357 đ |
| 14620MKCA00 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 1.131.443 đ |
| 14620MFL003 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM A | 662.982 đ |
| 14611GGZJ00 | Dẫn hướng xích cam | 9.252 đ |
| 15150MFAD00 | LỌC DẦU | 524.861 đ |
| 15150MFL000 | LỌC DẦU | 570.901 đ |
| 15150MGZJ00 | LỌC DẦU | 108.195 đ |
| 15150MJED00 | LỌC DẦU | 159.991 đ |
| 15150MJPG50 | LỌC DẦU | 597.375 đ |
| 15150MKCA00 | LỌC DẦU | 1.014.040 đ |
| 15150MKJE50 | LỌC DẦU | 524.861 đ |
| 15150MKRD10 | LỌC DẦU | 524.861 đ |
| 14612MJPG50 | TẤM DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 367.173 đ |
| 14623MV1000 | TẤM KẸP CẦN CĂNG XÍCH CAM | 14.964 đ |
| 14615K1MT00 | ỐC TRỤC BÁNH DẪN XÍCH CAM | 23.447 đ |
| 14615KFL850 | ỐC TRỤC BÁNH DẪN XÍCH CAM | 5.920 đ |
| 14615035010 | ốc trục bánh dẫn xích cam | 77.050 đ |
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Bến Giằng không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Bến Giằng, Đà Nẵng và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Bến Giằng tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 23801KY2005 | (G2) NHÔNG TẢI TRƯỚC | 958.792 đ |
| 23813KPH720 | BU LÔNG 6.4X10 | 10.602 đ |
| 23581MKCA00 | BÁNH RĂNG TRUYỀN ĐỘNG TRỤC GIẢM TỐC | 1.833.559 đ |
| 23531MKCA00 | BÁNH RĂNG ĐẦU TRỤC SƠ CẤP | 1.845.070 đ |
| 23541MKCA00 | BÁNH RĂNG ĐẦU TRỤC THỨ CẤP | 894.335 đ |
| 23911GB4770 | BẠC LÓT KHOÁ HEO SỐ | 21.102 đ |
| 23911K1MT00 | BẠC LÓT KHOÁ HEO SỐ | 31.653 đ |
| 23911KPH900 | BẠC LÓT KHOÁ HEO SỐ | 31.078 đ |
| 23911KRS830 | BẠC LÓT KHOÁ HEO SỐ | 8.246 đ |
| 23911KVRC00 | BẠC LÓT KHOÁ HEO SỐ | 19.930 đ |
| 23733MN5000 | BẠC ĐỆM 22X26X27.6 | 134.818 đ |
| 23532MKCA00 | BẠC ĐỆM 32X14 | 252.050 đ |
| 23542MKCA00 | BẠC ĐỆM 34X42X5.4 | 98.476 đ |
| 23911KPGT00 | BẠC ĐỆM 5.1MM | 14.135 đ |
| 24314MELD20 | BẠC ĐỆM CHUYỂN SỐ | 126.612 đ |
| 24322MM4000 | BẠC ĐỆM CHUYỂN SỐ | 52.755 đ |
| 24329MGSD20 | BẠC ĐỆM TẤM DẪN HƯỚNG CHUYỂN SỐ | 83.236 đ |
| 23911KRS920 | Bạc lót khoá heo số | 8.246 đ |
| 23911KWWB10 | Bạc lót trục số thứ cấp | 14.135 đ |
| 24321KT8030 | CHUYỂN SỐ | 711.325 đ |
| 24321MEB670 | CHUYỂN SỐ | 500.690 đ |
| 24315HL4000 | CHỐT CHUYỂN SỐ | 316.528 đ |
| 24261121742 | CHỐT DẪN HƯỚNG CÀNG GẠT SỐ | 4.824 đ |
| 24261283000 | CHỐT DẪN HƯỚNG CÀNG GẠT SỐ | 48.066 đ |
| 24300MKCA00 | CHỐT SANG SỐ | 5.887.417 đ |
| 24421200000 | CHỐT SANG SỐ | 3.552 đ |
| 24326KBH901 | CHỐT ĐẨY VẤU GÀI | 84.024 đ |
| 24261KWB600 | Chốt dẫn hướng càng gạt số | 80.891 đ |
| 24211K26C00 | CÀNG GẠT SỐ | 164.595 đ |
| 24211KFM900 | CÀNG GẠT SỐ | 134.382 đ |
| 24211KWB600 | CÀNG GẠT SỐ | 126.411 đ |
| 24211KWW741 | CÀNG GẠT SỐ | 92.246 đ |
| 24211MEL000 | CÀNG GẠT SỐ | 1.009.436 đ |
| 24211MFL000 | CÀNG GẠT SỐ | 972.604 đ |
| 24211MJPG50 | CÀNG GẠT SỐ | 1.085.403 đ |
| 24211MKCA00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.660.908 đ |
| 24211MKRD10 | CÀNG GẠT SỐ | 1.142.953 đ |
| 24211MLBD00 | CÀNG GẠT SỐ | 249.770 đ |
| 24212K0Z900 | CÀNG GẠT SỐ | 111.648 đ |
| 24212KZZ900 | CÀNG GẠT SỐ | 624.999 đ |
| 24212MEL000 | CÀNG GẠT SỐ | 1.009.436 đ |
| 24212MFL000 | CÀNG GẠT SỐ | 972.604 đ |
| 24212MGZJ00 | CÀNG GẠT SỐ | 220.994 đ |
| 24212MJED00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.400.780 đ |
| 24212MJPG50 | CÀNG GẠT SỐ | 1.222.373 đ |
| 24212MKCA00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.660.908 đ |
| 24212MKRD10 | CÀNG GẠT SỐ | 1.142.953 đ |
| 24212MKYD10 | CÀNG GẠT SỐ | 1.156.766 đ |
| 24212MLBD00 | CÀNG GẠT SỐ | 230.202 đ |
| 24213MKCA00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.063.534 đ |
| 24214MKCA00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.063.534 đ |
| 24213HL4000 | CÀNG GẠT SỐ GIỮA | 1.085.403 đ |
| 24211K0Z900 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 138.122 đ |
| 24211K1MT00 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 165.746 đ |
| 24211K56N00 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 504.143 đ |
| 24211KPH900 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 131.301 đ |
| 24211MGZJ00 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 215.239 đ |
| 24211MJED00 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 1.429.555 đ |
| 24211MJPG80 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 1.085.403 đ |
| 24211MKYD10 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 1.156.766 đ |
| 24213KZZ900 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 624.999 đ |
| 24211KZZ900 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 624.999 đ |
| 24212K1MT00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 165.746 đ |
| 24212K26C00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 164.595 đ |
| 24212KPH900 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 128.800 đ |
| 24212MJPG80 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 1.085.403 đ |
| 24213K0Z900 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 138.122 đ |
| 24213K56N00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 504.143 đ |
| 24213MGZJ00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 233.656 đ |
| 24213MJED00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 1.429.555 đ |
| 24213MKYD10 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 1.156.766 đ |
| 24212KPP900 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI C | 256.676 đ |
| 24211GF6000 | Càng gạt số | 328.038 đ |
| 23721MJGA00 | CỤM CĂNG TRỤC GIẢM TỐC | 507.596 đ |
| 23812MJPG50 | DẪN HƯỚNG XÍCH | 173.803 đ |
| 23812MLAA00 | DẪN HƯỚNG XÍCH | 191.068 đ |
| 23812MLBD00 | DẪN HƯỚNG XÍCH | 130.065 đ |
| 23751MKCA00 | GIÁ BẮT NẮP MÁY SAU | 1.045.118 đ |
| 23751MKCA40 | GIÁ BẮT NẮP MÁY SAU | 1.045.118 đ |
| 24300K0G900 | HEO SỐ | 2.170.805 đ |
| 24300K0GT20 | HEO SỐ | 2.135.124 đ |
| 24301K0Z900 | HEO SỐ | 247.468 đ |
| 24301K45N40 | HEO SỐ | 325.736 đ |
| 24301K56N00 | HEO SỐ | 843.691 đ |
| 24301KFL851 | HEO SỐ | 118.405 đ |
| 24301KPGT00 | HEO SỐ | 322.283 đ |
| 24301KPH900 | HEO SỐ | 137.163 đ |
| 24301KWB600 | HEO SỐ | 144.900 đ |
| 24301KWW741 | HEO SỐ | 105.800 đ |
| 24301KYJ900 | HEO SỐ | 340.699 đ |
| 24310MJED00 | HEO SỐ | 1.184.390 đ |
| 24310MJPG80 | HEO SỐ | 3.396.631 đ |
| 24310MJWJ00 | HEO SỐ | 896.637 đ |
| 24310MKFD40 | HEO SỐ | 2.836.089 đ |
| 24310MKGA00 | HEO SỐ | 995.624 đ |
| 24310MKGA30 | HEO SỐ | 839.087 đ |
| 24310MKJD00 | HEO SỐ | 2.747.461 đ |
| 24310MKKD01 | HEO SỐ | 3.329.872 đ |
| 24310MKND10 | HEO SỐ | 1.206.259 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 24310MKPD00 | HEO SỐ | 909.298 đ |
| 24310MKRD10 | HEO SỐ | 2.391.799 đ |
| 24310MLBD00 | HEO SỐ | 2.077.574 đ |
| 24312MJPG80 | HEO SỐ TRUNG TÂM | 585.865 đ |
| 24315MGZJ00 | HEO SỐ TRUNG TÂM | 371.777 đ |
| 24315MJED00 | HEO SỐ TRUNG TÂM | 308.471 đ |
| 24315MLBD00 | HEO SỐ TRUNG TÂM | 150.783 đ |
| 24315MV9932 | HEO SỐ TRUNG TÂM | 532.918 đ |
| 24315MW0791 | HEO SỐ TRUNG TÂM | 444.290 đ |
| 24301GB4771 | Heo số | 519.106 đ |
| 24301KFL850 | Heo số | 135.990 đ |
| 23802GN5910 | KHÓA NHÔNG TẢI TRƯỚC | 8.173 đ |
| 23802K0Z900 | KHÓA NHÔNG TẢI TRƯỚC | 37.984 đ |
| 23802KYJ900 | KHÓA NHÔNG TẢI TRƯỚC | 18.417 đ |
| 24329KA3740 | LÒ XO CHỐT ĐẨY VẤU GÀI | 28.136 đ |
| 24305GB4770 | LÒ XO SỐ | 18.758 đ |
| 24305K1MT00 | LÒ XO SỐ | 26.964 đ |
| 24305KPH900 | LÒ XO SỐ | 28.776 đ |
| 24305KRS830 | LÒ XO SỐ | 8.246 đ |
| 24305KVRC00 | LÒ XO SỐ | 22.275 đ |
| 24305KWB600 | LÒ XO SỐ | 11.780 đ |
| 23732MJGA00 | LÒ XO TRỤC GIẢM TỐC | 579.129 đ |
| 24305KWWB10 | Lò xo số | 16.413 đ |
| 23551MKCA00 | NHÔNG M-RVS 25 RĂNG | 1.015.191 đ |
| 23801KBP900 | NHÔNG TRƯỚC 15T | 107.044 đ |
| 23801MEED00 | NHÔNG TRƯỚC 16 RĂNG | 529.465 đ |
| 23801MKRD10 | NHÔNG TRƯỚC 16 RĂNG | 644.566 đ |
| 23801K26900 | NHÔNG TẢI (15 RĂNG) | 188.558 đ |
| 23801KR3000 | NHÔNG TẢI TRƯỚC | 918.506 đ |
| 23801KTE910 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14 RĂNG) | 28.750 đ |
| 23801K0Z900 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 193.370 đ |
| 23801KPH900 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 23.447 đ |
| 23801KRS860 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 21.102 đ |
| 23801KTL780 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 21.102 đ |
| 23801KTM900 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 18.400 đ |
| 23800K0G900 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 14T | 138.122 đ |
| 23801K2EA11 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 14T | 189.669 đ |
| 23801KYJ901 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 14T | 306.169 đ |
| 23801K56NJ0 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 119.684 đ |
| 23801MGZJ01 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 245.166 đ |
| 23801MJED00 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 877.070 đ |
| 23801MKND10 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 707.872 đ |
| 23801MKPD00 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 183.011 đ |
| 23801MW3700 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 660.680 đ |
| 23801MLBD00 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 16T | 308.471 đ |
| 2380HKFV000 | Nhông tải trước (14răng) | 25.792 đ |
| 24263028000 | PHANH CÀI CHỐT CÀNG GẠT SỐ | 3.552 đ |
| 24322MEL000 | TRỤC B CHUYỂN SỐ | 197.974 đ |
| 24241KPH900 | TRỤC CÀNG GẠT SÔ | 14.964 đ |
| 24213MKSE00 | TRỤC CÀNG GẠT SỐ | 200.276 đ |
| 24241K1MT00 | TRỤC CÀNG GẠT SỐ | 44.890 đ |
| 24241KPP900 | TRỤC CÀNG GẠT SỐ | 41.437 đ |
| 24250MKCA00 | TRỤC CÀNG GẠT SỐ | 384.438 đ |
| 24321K0Z900 | TRỤC CÀNG GẠT SỐ | 54.098 đ |
| 24321MEE000 | TRỤC CÀNG GẠT SỐ | 189.917 đ |
| 23570MKCA00 | TRỤC GIẢM TỐC | 3.532.450 đ |
| 23611MKCA00 | TRỤC GIẢM TỐC | 3.331.023 đ |
| 24321KYJ900 | TRỤC SANG SỐ | 65.608 đ |
| 24321MAS000 | TRỤC SANG SỐ | 79.420 đ |
| 24321MFAD00 | TRỤC SANG SỐ | 202.578 đ |
| 24321MFL000 | TRỤC SANG SỐ | 285.451 đ |
| 24328MJPG80 | TẤM DẪN HƯỚNG CHUYỂN SỐ | 270.488 đ |
| 24328MKCA00 | TẤM DẪN HƯỚNG CHUYỂN SỐ | 223.296 đ |
| 24420K0G900 | TẤM DỪNG HEO SỐ | 79.420 đ |
| 24420K0GT20 | TẤM DỪNG HEO SỐ | 87.477 đ |
| 23811KR3600 | TẤM HÃM A2 NHÔNG TẢI TRƯỚC | 7.005 đ |
| 24306GB4770 | TẤM KHOÁ HEO SỐ | 133.518 đ |
| 24306K1MT00 | TẤM KHOÁ HEO SỐ | 48.510 đ |
| 24306KPH900 | TẤM KHOÁ HEO SỐ | 51.938 đ |
| 24306KVRC00 | TẤM KHOÁ HEO SỐ | 20.790 đ |
| 24306KWB600 | TẤM KHOÁ HEO SỐ | 33.380 đ |
| 23531MG2790 | Tấm chặn bi | 8.173 đ |
| 24306KRS830 | Tấm khoá heo số | 21.945 đ |
| 24306KRS920 | Tấm khoá heo số | 19.635 đ |
| 24306KWWB10 | Tấm khoá heo số | 51.796 đ |
| 23741MN5000 | VÒNG HÃM TRỤC GIẢM TỐC | 33.998 đ |
| 24320KFL850 | VÒNG TIẾP ĐIỂM CÔNG TẮC SỐ | 33.873 đ |
| 24320KVRV01 | VÒNG TIẾP ĐIỂM CÔNG TẮC SỐ | 11.565 đ |
| 24320MKRD10 | VÒNG TIẾP ĐIỂM CÔNG TẮC SỐ | 478.821 đ |
| 23742MN5000 | VÒNG ĐỆM | 90.270 đ |
| 24324KA3711 | VẤU GÀI BÁNH CÓC A | 150.783 đ |
| 24324MKCA00 | VẤU GÀI BÁNH CÓC A | 123.159 đ |
| 24325KA3711 | VẤU GÀI BÁNH CÓC B | 150.783 đ |
| 24325MKCA00 | VẤU GÀI BÁNH CÓC B | 123.159 đ |
| 23552MKCA01 | XÍCH RVS | 1.377.482 đ |
| 24410K0G900 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 75.967 đ |
| 24410K0GT20 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 84.024 đ |
| 24410K0Z900 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 177.256 đ |
| 24410K15900 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 414.364 đ |
| 24410K1MT00 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 160.217 đ |
| 24410K26900 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 158.840 đ |
| 24410K45N00 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 87.477 đ |
| 24410KYJ900 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 263.582 đ |
| 24411GB4771 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 9.252 đ |
| 24411KWW740 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 10.409 đ |
| 24411MFAD01 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 222.145 đ |
| 24410KPH900 | Đĩa hoa thị hãm số | 25.323 đ |
| 24410KTM970 | Đĩa hoa thị hãm số | 19.568 đ |
| 24411KWB600 | Đĩa hoa thị hãm số | 11.565 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Bến Giằng, Đà Nẵng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Bến Giằng, Đà Nẵng có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Bến Giằng, Đà Nẵng, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Đà Nẵng liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Đà Nẵng để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Đà Nẵng và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Bến Giằng, Đà Nẵng tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.