Thứ ba, 07/07/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Duy Xuyên số lượng cho thị trường Duy Xuyên, Đà Nẵng? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Duy Xuyên là địa bàn ngoại thành Đà Nẵng, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Duy Xuyên chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Duy Xuyên, Đà Nẵng? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Duy Xuyên, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Duy Xuyên không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Duy Xuyên, Đà Nẵng và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Duy Xuyên, Đà Nẵng:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91101K0HJ00 | CON LĂN 6X50 | 100.138 đ |
| 91254GAA003 | PHỚT CHẮN BỤI GIẢM XÓC TRƯỚC | 17.266 đ |
| 91301ZM0V31 | PHỚT O LỌC XĂNG 6.8X1.9 | 24.172 đ |
| 91071MR7003 | VÒNG BI | 110.497 đ |
| 91071MT7003 | VÒNG BI | 108.195 đ |
| 91101121691 | VÒNG BI | 197.974 đ |
| 91074MBR722 | VÒNG BI 10 | 308.471 đ |
| 91106MCF003 | VÒNG BI 14X22X16 | 109.346 đ |
| 91077GS2702 | VÒNG BI 16X22X12 | 194.521 đ |
| 91071MY1005 | VÒNG BI 17X24X17 | 227.900 đ |
| 91072KT7003 | VÒNG BI 17X24X20 | 128.914 đ |
| 91109K1GV01 | VÒNG BI 20X29X15 | 67.088 đ |
| 91109GGCG01 | VÒNG BI 20X29X18 | 62.615 đ |
| 91109K2SN01 | VÒNG BI 20X29X18 | 134.669 đ |
| 91072MR7003 | VÒNG BI 20X37X9 | 107.044 đ |
| 91111MKGL31 | VÒNG BI 30X35X17 | 28.776 đ |
| 91101MJED02 | VÒNG BI 30X35X20(SPL) | 192.219 đ |
| 91102MEE003 | VÒNG BI 35X41X23.8 | 96.685 đ |
| 91101MFL881 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 111.648 đ |
| 91102MFL881 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 111.648 đ |
| 91103MFL881 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 134.669 đ |
| 91103MKJD01 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 186.464 đ |
| 91081KYJ711 | VÒNG BI 6203UU | 78.269 đ |
| 91104KN7670 | VÒNG BI 6204 | 136.971 đ |
| 91082KYJ711 | VÒNG BI 6204UU | 95.534 đ |
| 91083KYJ711 | VÒNG BI 6303UU | 123.159 đ |
| 91101MKRD11 | VÒNG BI A 35X39X22.5 | 155.387 đ |
| 91102MKRD11 | VÒNG BI B 35X39X22.5 | 155.387 đ |
| 91103MKRD11 | VÒNG BI C 35X39X22.5 | 155.387 đ |
| 91105KYZ901 | VÒNG BI CÒ MỔ XU PÁP | 26.474 đ |
| 91105KTW901 | VÒNG BI KIM 14X22X20 | 323.434 đ |
| 91107K0Z901 | VÒNG BI KIM 19X25X22 | 157.689 đ |
| 91072MY1005 | VÒNG BI KIM 20X26X20 | 193.370 đ |
| 91111PJ2003 | VÒNG BI KIM 30X35X17 | 28.776 đ |
| 91105KZR601 | VÒNG BI ĐŨA 10X13.4X15 | 104.742 đ |
| 91109KVY901 | VÒNG BI ĐŨA 20X29X18 | 74.915 đ |
| 91109KVY902 | VÒNG BI ĐŨA 20X29X18 | 59.261 đ |
| 91101GF6003 | Vòng bi | 104.337 đ |
| 91101GGZJ01 | Vòng bi | 90.270 đ |
| 91102GGZJ01 | Vòng bi | 90.270 đ |
| 91103GF6003 | Vòng bi | 116.061 đ |
| 91103GGZJ01 | Vòng bi | 90.270 đ |
| 91101KB4671 | Vòng bi kim 28x36x13.8 | 162.293 đ |
| 91102KB4671 | Vòng bi kim 28x36x13.8 | 162.293 đ |
| 91103KB4671 | Vòng bi kim 28x36x13.8 | 162.293 đ |
| 91102GF6003 | Vòng bi kim thanh truyền (xanh) | 104.337 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 19101GFM970 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 246.141 đ |
| 19101K01900 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 66.617 đ |
| 19101K0RV00 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 58.702 đ |
| 19101K12900 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 48.551 đ |
| 19101K12V80 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 41.777 đ |
| 19101K2TV00 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 44.035 đ |
| 19101K87A00 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 347.606 đ |
| 19101KTF980 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 561.693 đ |
| 19101KVB900 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 115.167 đ |
| 19101KVGV40 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 158.073 đ |
| 19101MGZJ00 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 119.706 đ |
| 19101MJED00 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 147.330 đ |
| 19101MKCA00 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 1.338.625 đ |
| 19101MKFD40 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 784.989 đ |
| 19101MKJD00 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 553.636 đ |
| 19101MKRD10 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 661.831 đ |
| 19101MKSE00 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 834.483 đ |
| 19101MLAA00 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 886.278 đ |
| 19101MLBD00 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 551.334 đ |
| 19110K94T00 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 102.440 đ |
| 19111K59A10 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 51.541 đ |
| 19101KVG900 | BÌNH CHỨA NƯỚC LÀM MÁT | 133.233 đ |
| 19110K15900 | BÌNH CHỨA NƯỚC LÀM MÁT | 73.665 đ |
| 19110K56N10 | BÌNH CHỨA NƯỚC LÀM MÁT | 49.680 đ |
| 19110K56V50 | BÌNH CHỨA NƯỚC LÀM MÁT | 40.648 đ |
| 19110MKYD50 | BÌNH CHỨA NƯỚC LÀM MÁT | 149.632 đ |
| 19111K1NV00 | BÌNH DỰ TRỮ DUNG DỊCH LÀM MÁT | 70.004 đ |
| 19111K27V00 | BÌNH DỰ TRỮ DUNG DỊCH LÀM MÁT | 55.907 đ |
| 19111K29900 | BÌNH DỰ TRỮ DUNG DỊCH LÀM MÁT | 74.520 đ |
| 19111K66V00 | BÌNH DỰ TRỮ DUNG DỊCH LÀM MÁT | 35.780 đ |
| 19101K53D00 | BÌNH NƯỚC LÀM MÁT PHỤ | 295.810 đ |
| 19101KVGA30 | Bình chứa dung dịch làm mát | 137.749 đ |
| 19111K1ZJ10 | Bình chứa dung dịch làm mát | 52.947 đ |
| 19101KVG950 | Bình chứa nước làm mát | 139.273 đ |
| 19111GGZJ00 | Bình dự trữ dung dịch làm mát | 48.343 đ |
| 19111GJAJ00 | Bình dự trữ dung dịch làm mát | 65.608 đ |
| 19107415000 | BẠC ĐỆM BÌNH XĂNG | 70.340 đ |
| 19106MJEDB0 | BẢO VỆ BÌNH NƯỚC LÀM MÁT | 61.004 đ |
| 19126MJED00 | BẢO VỆ BÌNH NƯỚC LÀM MÁT | 194.521 đ |
| 19126MKND50 | BẢO VỆ BÌNH NƯỚC LÀM MÁT | 193.370 đ |
| 19128MKFD40 | BẢO VỆ KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 88.628 đ |
| 19100K1NV00 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.706.593 đ |
| 19100K1NV90 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.704.561 đ |
| 19100K27V50 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 992.446 đ |
| 19100K29D00 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.542.780 đ |
| 19100K29D80 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.186.393 đ |
| 19100K29V80 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.758.488 đ |
| 19100K2ST00 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.131.294 đ |
| 19100K2TJ00 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.274.318 đ |
| 19100K2TV00 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.250.045 đ |
| 19100K60B61 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 939.225 đ |
| 19100K60B62 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 866.711 đ |
| 19100K66V00 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.808.943 đ |
| 19100K77V00 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 2.028.592 đ |
| 19100K78V00 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 2.067.982 đ |
| 19100K96J00 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.839.378 đ |
| 19100K96T00 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.839.378 đ |
| 19100K96V00 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.961.300 đ |
| 19100K97H00 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.839.378 đ |
| 19100K97J00 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.839.378 đ |
| 19100K97T00 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.764.350 đ |
| 19100KWN711 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 855.798 đ |
| 19100KWN900 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 2.049.949 đ |
| 19100KZR601 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 2.030.467 đ |
| 19100KZY701 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 2.140.666 đ |
| 19106K94T00 | BỘ NẮP ĐẬY BÌNH DUNG DỊCH LÀM MÁT | 27.625 đ |
| 19100K1ND40 | Bộ két tản nhiệt | 1.704.561 đ |
| 19100K1ZH50 | Bộ két tản nhiệt | 1.654.151 đ |
| 19100K1ZJ10 | Bộ két tản nhiệt | 1.654.151 đ |
| 19100K2SN00 | Bộ két tản nhiệt | 1.630.705 đ |
| 19100K78B00 | Bộ két tản nhiệt | 2.026.950 đ |
| 19100KZY901 | Bộ két tản nhiệt | 719.808 đ |
| 19100KZY951 | Bộ két tản nhiệt | 1.072.678 đ |
| 19100K77D30 | Bộ tản nhiệt | 2.036.329 đ |
| 19100K78D30 | Bộ tản nhiệt | 2.026.950 đ |
| 19125K0AE10 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 87.477 đ |
| 19125K15920 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 49.494 đ |
| 19125K1WD00 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 75.967 đ |
| 19125K56N10 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 34.531 đ |
| 19125K56V50 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 27.625 đ |
| 19125K94T00 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 66.759 đ |
| 19126MGZJ00 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 150.783 đ |
| 19126MKPJ00 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 150.783 đ |
| 19127MFL000 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 595.073 đ |
| 19127MJWJ00 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 134.669 đ |
| 19127MKPJ00 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 138.122 đ |
| 19120KGF900 | CAO SU KÉT NƯỚC | 488.029 đ |
| 19127K0AE10 | CAO SU KÉT TẢN NHIỆT PHÍA DƯỚI | 27.625 đ |
| 19127K56N00 | CAO SU KÉT TẢN NHIỆT PHÍA DƯỚI | 13.878 đ |
| 19127K15920 | CAO SU ĐỆM DƯỚI BÌNH TẢN NHIỆT | 21.870 đ |
| 19127K94T00 | CAO SU ĐỆM DƯỚI BÌNH TẢN NHIỆT | 20.719 đ |
| 19110K12900 | GIOĂNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM | 19.568 đ |
| 19102MJED00 | GIÁ ĐỠ BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 72.514 đ |
| 19102MJPG50 | GIÁ ĐỠ BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 101.289 đ |
| 19103MLBD00 | GIÁ ĐỠ BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 108.195 đ |
| 19107MJED40 | GIÁ ĐỠ BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 64.457 đ |
| 19107MKCA00 | GIÁ ĐỠ BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 81.722 đ |
| 19107MLBD00 | GIÁ ĐỠ BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 69.061 đ |
| 19113MFL000 | GIÁ ĐỠ KÉT TẢN NHIỆT | 194.521 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 19113MKRD10 | GIÁ ĐỠ KÉT TẢN NHIỆT | 158.840 đ |
| 19115MKJD00 | GIÁ ĐỠ KÉT TẢN NHIỆT | 133.518 đ |
| 19105MJED00 | GIÁ ĐỠ KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 61.004 đ |
| 19124MKSE00 | GIÁ ĐỠ VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 185.313 đ |
| 19105GGZJ00 | Giá đỡ két tản nhiệt | 66.759 đ |
| 19111K35V00 | HỘP NƯỚC LÀM MÁT | 46.041 đ |
| 19111K97T00 | HỘP NƯỚC LÀM MÁT | 63.306 đ |
| 19111KWN900 | HỘP NƯỚC LÀM MÁT | 128.914 đ |
| 19111K35305 | Hộp nước làm mát | 33.380 đ |
| 19125K87A00 | KHAY ĐỰNG CUỘN ĐÁNH LỬA | 383.287 đ |
| 19125MGZJ00 | KHAY ĐỰNG CUỘN ĐÁNH LỬA | 126.612 đ |
| 19125MKGA30 | KHAY ĐỰNG CUỘN ĐÁNH LỬA | 315.377 đ |
| 19125MKSE00 | KHAY ĐỰNG CUỘN ĐÁNH LỬA | 522.559 đ |
| 19125MLHA00 | KHAY ĐỰNG CUỘN ĐÁNH LỬA | 315.377 đ |
| 19103ML7000 | KHỚP NỐI ỐNG | 57.551 đ |
| 19126KM1010 | KHỚP NỐI ỐNG | 23.021 đ |
| 19100K1ZH00 | Két tản nhiệt | 1.654.151 đ |
| 19106K0RV00 | KẸP ỐNG DẪN NƯỚC | 11.565 đ |
| 19106K1NV00 | KẸP ỐNG DẪN NƯỚC | 10.409 đ |
| 19127KPR900 | Kẹp ống nước | 24.619 đ |
| 19118K1ZJ10 | Kẹp ống nước làm mát | 58.702 đ |
| 19108GJ1000 | NÚT A BÌNH DUNG DỊCH LÀM MÁT | 65.608 đ |
| 19107GE2000 | NÚT BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁ | 104.742 đ |
| 19104K29900 | NẮP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH | 11.565 đ |
| 19104KVB900 | NẮP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH | 35.780 đ |
| 19104KVB930 | NẮP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH | 28.776 đ |
| 19104MB0700 | NẮP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH | 10.409 đ |
| 19104GT4000 | NẮP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁ | 102.440 đ |
| 19105K0RV00 | NẮP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 35.682 đ |
| 19105K1NV00 | NẮP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 33.873 đ |
| 19105K2SN00 | NẮP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 34.531 đ |
| 19105K94T00 | NẮP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 48.343 đ |
| 19105MG8000 | NẮP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 24.172 đ |
| 19109KPC640 | NẮP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 84.682 đ |
| 19105K15900 | NẮP BÌNH CHỨA NƯỚC LÀM MÁT | 33.380 đ |
| 19109KBP900 | NẮP BÌNH NƯỚC LÀM MÁT | 15.035 đ |
| 19106GET000 | NẮP HỘP NƯỚC LÀM MÁT | 34.531 đ |
| 19111KE1013 | NẮP KÉT NƯỚC | 666.435 đ |
| 19109KZR602 | PHỚT O | 10.409 đ |
| 19109GET003 | PHỚT XẢ KÉT TẢN NHIỆT | 7.005 đ |
| 19107GET000 | ĐỆM NẮP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 13.878 đ |
| 19107MG8000 | ĐỆM NẮP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 11.565 đ |
| 19108K01900 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁ | 128.914 đ |
| 19108K12900 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁ | 88.628 đ |
| 19102MJWJ00 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 63.306 đ |
| 19102MKCA00 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 247.468 đ |
| 19102MKJD00 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 240.562 đ |
| 19102MLAA00 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 273.941 đ |
| 19103MJED00 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 66.759 đ |
| 19103MJPG50 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 331.491 đ |
| 19103MKND50 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 112.799 đ |
| 19104MJPG50 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 134.669 đ |
| 19106MFL000 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 101.289 đ |
| 19108K1NV90 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 47.192 đ |
| 19108K2SN00 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 39.135 đ |
| 19108K2TV00 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 80.571 đ |
| 19108K56N10 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 24.172 đ |
| 19108MJED00 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 34.531 đ |
| 19126K53D00 | ỐNG DẪN | 98.987 đ |
| 19108KPR900 | ỐNG DẪN A BÌNH CHỨA DUNG DỊCH | 134.669 đ |
| 19109KTF980 | ỐNG DẪN B BÌNH CHỨA DUNG DỊCH | 84.024 đ |
| 19102K12900 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH LÀM MÁT | 24.172 đ |
| 19104K0AE10 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH LÀM MÁT | 85.175 đ |
| 19106GE2000 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH LÀM MÁT | 109.346 đ |
| 19106GFM970 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH LÀM MÁT | 66.759 đ |
| 19108KVB900 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH LÀM MÁT | 51.796 đ |
| 19108KVGV40 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH LÀM MÁT | 149.632 đ |
| 19118K27V00 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH LÀM MÁT | 49.494 đ |
| 19118K29900 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH LÀM MÁT | 65.608 đ |
| 19118K2ZV00 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH LÀM MÁT | 48.343 đ |
| 19118K35V00 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH LÀM MÁT | 49.494 đ |
| 19118K59A10 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH LÀM MÁT | 24.172 đ |
| 19118K97T00 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH LÀM MÁT | 72.514 đ |
| 19118KWN710 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH LÀM MÁT | 158.840 đ |
| 19110K2ZV00 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH LÀM MÁT THỪA | 86.326 đ |
| 19110KVGV40 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH LÀM MÁT THỪA | 82.873 đ |
| 19104K94T00 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH NƯỚC LÀM MÁT | 64.457 đ |
| 19108K0RV00 | ỐNG DẪN NƯỚC LÀM MÁT | 112.799 đ |
| 19108K1NV00 | ỐNG DẪN NƯỚC LÀM MÁT | 47.192 đ |
| 19118KWN900 | ỐNG DẪN NƯỚC VÀO KÉT | 122.008 đ |
| 19120K1WD00 | ỐNG NƯỚC | 246.317 đ |
| 19120K53D00 | ỐNG NƯỚC | 586.163 đ |
| 19120KTF640 | ỐNG NƯỚC | 923.374 đ |
| 19120KYJ900 | ỐNG NƯỚC | 44.549 đ |
| 19120MKRD10 | ỐNG NƯỚC | 475.368 đ |
| 19111K56V50 | ỐNG NƯỚC LÀM MÁT | 20.719 đ |
| 19107K94T00 | ỐNG THÔNG HƠI TẢN NHIỆT | 28.776 đ |
| 19110K27V00 | ỐNG XẢ DUNG DỊCH LÀM MÁT | 88.628 đ |
| 19112K59A10 | ỐNG XẢ DUNG DỊCH LÀM MÁT | 56.400 đ |
| 19104MJED00 | ỐP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 47.192 đ |
| 19108GGZJ00 | Ống bình chứa dung dịch làm mát | 58.702 đ |
| 19108GJAJ00 | Ống bình chứa dung dịch làm mát | 63.306 đ |
| 19102GGZJ00 | Ống dẫn dung dịch làm mát | 21.870 đ |
| 19102GJAJ00 | Ống dẫn dung dịch làm mát | 25.323 đ |
| 19120KPR900 | Ống nước | 399.763 đ |
| 19108KVGA30 | ống dẫn dung dịch làm mát | 146.782 đ |
| 19110KVGA30 | ống dẫn dung dịch làm mát thừa | 82.873 đ |
| 19112KWN900 | ống dẫn nước thừa | 46.041 đ |
| 19105GFM970 | ống xả dung dịch làm mát | 66.759 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Duy Xuyên, Đà Nẵng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Duy Xuyên, Đà Nẵng có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Duy Xuyên, Đà Nẵng, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Đà Nẵng thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Đà Nẵng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Đà Nẵng và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Duy Xuyên, Đà Nẵng tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.