Thứ ba, 16/06/2026
ICSPARTS tổng hợp danh mục phụ tùng Honda ICSPARTS tại Hương Phố cho khu vực Hương Phố, Hà Tĩnh: mã, tên và giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT — thuận tiện để nhập hàng theo lô và bỏ mối.
Xã Hương Phố thuộc ngoại thành Hà Tĩnh, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Hương Phố chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Hương Phố, Hà Tĩnh? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Hương Phố, Hà Tĩnh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88210K26G01 | BỘ GƯƠNG *NH105* | 203.806 đ |
| 88210K0RV01 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 68.969 đ |
| 88210K2PV61 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 37.422 đ |
| 88210K56V00 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 38.934 đ |
| 88210K77V00 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 80.514 đ |
| 88210K89V01 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 40.047 đ |
| 88210K44J00 | Bộ gương phải | 81.648 đ |
| 88210K0G901 | GƯƠNG CHIẾU HẬU | 166.698 đ |
| 88210K0GT31ZA | GƯƠNG CHIẾU HẬU *NH303M* | 167.832 đ |
| 88210K0FT01 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 198.450 đ |
| 88210K1FV01 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 94.738 đ |
| 88210K26901 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 122.472 đ |
| 88210K26C21 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 86.184 đ |
| 88210K73V80 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 37.422 đ |
| 88210K87A00 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 229.068 đ |
| 88210KBGJ00 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 726.894 đ |
| 88210KPJ505 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 800.604 đ |
| 88210K01901 | GƯƠNG PHẢI | 82.782 đ |
| 88210K03M60 | GƯƠNG PHẢI | 42.963 đ |
| 88210K12900 | GƯƠNG PHẢI | 52.164 đ |
| 88210K12910 | GƯƠNG PHẢI | 51.030 đ |
| 88210K12V00 | GƯƠNG PHẢI | 44.496 đ |
| 88210K1WV11 | GƯƠNG PHẢI | 119.070 đ |
| 88210K29901 | GƯƠNG PHẢI | 62.370 đ |
| 88210K29920 | GƯƠNG PHẢI | 140.616 đ |
| 88210K29921 | GƯƠNG PHẢI | 130.410 đ |
| 88210K2CV01 | GƯƠNG PHẢI | 74.909 đ |
| 88210K2TV01 | GƯƠNG PHẢI | 78.214 đ |
| 88210K2VN30 | GƯƠNG PHẢI | 154.224 đ |
| 88210K35J00 | GƯƠNG PHẢI | 75.978 đ |
| 88210K44V00 | GƯƠNG PHẢI | 82.782 đ |
| 88210K44V81 | GƯƠNG PHẢI | 81.206 đ |
| 88210K57A01 | GƯƠNG PHẢI | 35.154 đ |
| 88210K66V01 | GƯƠNG PHẢI | 94.554 đ |
| 88210K94T00 | GƯƠNG PHẢI | 445.662 đ |
| 88210K94T21 | GƯƠNG PHẢI | 438.858 đ |
| 88210K96V01 | GƯƠNG PHẢI | 80.514 đ |
| 88210KFL710 | GƯƠNG PHẢI | 43.092 đ |
| 88210KFV660 | GƯƠNG PHẢI | 44.064 đ |
| 88210KFV830 | GƯƠNG PHẢI | 51.030 đ |
| 88210KRS860 | GƯƠNG PHẢI | 45.360 đ |
| 88210KTFV10 | GƯƠNG PHẢI | 77.112 đ |
| 88210K1ND01 | Gương phải | 46.721 đ |
| 88210K2CJ01 | Gương phải | 72.576 đ |
| 88210K35305 | Gương phải | 72.576 đ |
| 88210K44900 | Gương phải | 81.648 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 06353MT4306 | (G2) BỘ CÔNG TẮC MÁY ĐỀ | 305.018 đ |
| 06370MGZ305 | (G2) BỘ THĂM XĂNG | 1.019.795 đ |
| 06170MEL306 | (G2) Bộ bình xăng | 20.059.803 đ |
| 06160MW3306 | (G2) Bộ điều chỉnh khóa xăng | 275.092 đ |
| 06410MY9860 | (G2) CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 504.143 đ |
| 06400MGE306 | (G2) TRỤC CÁC ĐĂNG | 28.673.962 đ |
| 06405MY5P00 | (G2) XÍCH TẢI | 3.492.357 đ |
| Y384AHACJ00 | BĂNG DÍNH HAI MẶT A | 25.918 đ |
| Y384CGEE710 | BĂNG DÍNH HAI MẶT A | 30.630 đ |
| 06240MKR306 | BỘ BU LÔNG | 57.444 đ |
| Y384AHACD00 | BỘ BÁO ĐỘNG | 933.470 đ |
| Y384BHACJ00 | BỘ BÁO ĐỘNG | 2.046.496 đ |
| 06156MKR306 | BỘ BẢO VỆ NHIỆT | 2.280.151 đ |
| 06353MR5306 | BỘ CÔNG TẮC MÁY ĐỀ | 225.598 đ |
| 06352MKS305 | BỘ CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.058.340 đ |
| 06352MKS308 | BỘ CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.109.608 đ |
| 06352MKS408 | BỘ CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.209.961 đ |
| 06352MLN305 | BỘ CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.356.128 đ |
| 06352MLN307 | BỘ CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.236.140 đ |
| 06321MKYV80 | BỘ DÂY ĐIỆN | 4.635.900 đ |
| 06111K12910 | BỘ GIOĂNG A | 171.501 đ |
| 06111K12J00 | BỘ GIOĂNG A | 804.556 đ |
| 06111K1ND00 | BỘ GIOĂNG A | 768.875 đ |
| 06111K29D80 | BỘ GIOĂNG A | 714.778 đ |
| 06111K2CD00 | BỘ GIOĂNG A | 84.024 đ |
| 06111K44J50 | BỘ GIOĂNG A | 98.987 đ |
| 06111K53D00 | BỘ GIOĂNG A | 2.084.480 đ |
| 06111K96J00 | BỘ GIOĂNG A | 245.166 đ |
| 06111K96J01 | BỘ GIOĂNG A | 248.619 đ |
| 06111K97J00 | BỘ GIOĂNG A | 248.619 đ |
| 06111K97J01 | BỘ GIOĂNG A | 248.619 đ |
| 06111KYJ902 | BỘ GIOĂNG A | 375.230 đ |
| 06111MFL000 | BỘ GIOĂNG A | 3.472.598 đ |
| 06111MGZA00 | BỘ GIOĂNG A | 732.043 đ |
| 06111MGZK00 | BỘ GIOĂNG A | 657.227 đ |
| 06111MJED00 | BỘ GIOĂNG A | 1.239.638 đ |
| 06111MKJA00 | BỘ GIOĂNG A | 2.449.350 đ |
| 06111MKSE00 | BỘ GIOĂNG A | 3.470.296 đ |
| 06111MKYD10 | BỘ GIOĂNG A | 1.088.856 đ |
| 06113MKCA00 | BỘ GIOĂNG A | 3.206.714 đ |
| 06112K12910 | BỘ GIOĂNG B | 101.289 đ |
| 06112K1ND00 | BỘ GIOĂNG B | 87.477 đ |
| 06112K26920 | BỘ GIOĂNG B | 151.934 đ |
| 06112K26921 | BỘ GIOĂNG B | 151.934 đ |
| 06112K26922 | BỘ GIOĂNG B | 148.481 đ |
| 06112K29D80 | BỘ GIOĂNG B | 78.546 đ |
| 06112K29J00 | BỘ GIOĂNG B | 86.753 đ |
| 06112K2CD00 | BỘ GIOĂNG B | 50.645 đ |
| 06112K33J00 | BỘ GIOĂNG B | 208.333 đ |
| 06112K44J50 | BỘ GIOĂNG B | 64.457 đ |
| 06112K53D01 | BỘ GIOĂNG B | 2.002.758 đ |
| 06112K96J00 | BỘ GIOĂNG B | 96.131 đ |
| 06112K96J01 | BỘ GIOĂNG B | 96.131 đ |
| 06112MJWJ00 | BỘ GIOĂNG B | 197.974 đ |
| 06112MKFD41 | BỘ GIOĂNG B | 1.274.169 đ |
| 06112MKJA00 | BỘ GIOĂNG B | 897.788 đ |
| 06112MKJE50 | BỘ GIOĂNG B | 2.401.007 đ |
| 06112MKPD00 | BỘ GIOĂNG B | 261.280 đ |
| 06112MKSE00 | BỘ GIOĂNG B | 2.016.570 đ |
| 06112MKSE50 | BỘ GIOĂNG B | 3.084.707 đ |
| 06112MKYD10 | BỘ GIOĂNG B | 408.609 đ |
| 06112MLAA00 | BỘ GIOĂNG B | 1.373.155 đ |
| 06115MKCA00 | BỘ GIOĂNG B | 1.145.255 đ |
| 06230K87315 | BỘ GIOĂNG, PHỚT O ĐỘNG CƠ | 679.096 đ |
| 06160K26901 | BỘ LỌC NHIÊN LIỆU | 450.045 đ |
| 06230K1BT01 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 1.297.049 đ |
| 06420K2ET00 | BỘ NAN HOA B9X161.5 | 111.917 đ |
| 06420KFL890SS | BỘ NAN HOA SAU,TRONG 10X156 | 101.618 đ |
| 06406MKJD00 | BỘ NHÔNG XÍCH (525-15&44T) | 3.702.203 đ |
| 06406MKRD10 | BỘ NHÔNG XÍCH (525-16&40T) | 5.432.555 đ |
| 06406MKFD40 | BỘ NHÔNG XÍCH (525-16&43T) | 5.432.555 đ |
| 06406MKPD80 | BỘ NHÔNG XÍCH 520-15&41T | 3.885.086 đ |
| 06170K53305 | BỘ NỒI HƠI | 17.345.721 đ |
| 06170K53306 | BỘ NỒI HƠI | 18.978.770 đ |
| 06160K29305 | BỘ PHUN XĂNG | 972.604 đ |
| 06160K29306 | BỘ PHUN XĂNG | 972.604 đ |
| 06160K29315 | BỘ PHUN XĂNG | 969.151 đ |
| 06160K29316 | BỘ PHUN XĂNG | 953.037 đ |
| 06381KFL850 | BỘ THANH TRUYỀN | 802.254 đ |
| 06381KFM900 | BỘ THANH TRUYỀN | 608.348 đ |
| 06406K26950 | BỘ XÍCH TẢI | 1.744.420 đ |
| 06406K0AE10 | BỘ XÍCH TẢI (520-14&36T) | 2.280.173 đ |
| 06406MKGD50 | BỘ XÍCH TẢI (520-15&40T) | 2.854.612 đ |
| 06406MGZD01 | BỘ XÍCH TẢI (520-15&41T) | 3.885.086 đ |
| 06406MKPD00 | BỘ XÍCH TẢI (520-15&41T) | 3.930.806 đ |
| 06406MKPDN0 | BỘ XÍCH TẢI (520-15&41T) | 2.318.859 đ |
| 06406MJED00 | BỘ XÍCH TẢI (525-15&42T) | 5.139.473 đ |
| 06406MKND10 | BỘ XÍCH TẢI (525-15&42T) | 5.461.863 đ |
| 06406MJPG50 | BỘ XÍCH TẢI (525-16&42T) | 3.606.072 đ |
| 06406MLAD00 | BỘ XÍCH TẢI (525-16&42T) | 4.248.506 đ |
| Y384AGGZJ00 | BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 1.812.841 đ |
| 06300K2C305 | BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ | 1.118.782 đ |
| 06156MKR305 | BỘ ỐNG LÀM MÁT DẦU BẢO VỆ NHIỆT | 3.450.728 đ |
| 04801K0G900ZE | BỘ ỐP THÂN PHẢI *NH303M* | 1.212.246 đ |
| 04801K0G900ZC | BỘ ỐP THÂN PHẢI *NHB95P* | 1.207.710 đ |
| 04801K0G900ZB | BỘ ỐP THÂN PHẢI *PB415P* | 1.207.710 đ |
| 04801K0G900ZA | BỘ ỐP THÂN PHẢI *R376P* | 1.183.896 đ |
| 06170GGZ305 | Bộ bình xăng | 521.685 đ |
| 06111GGZJ00 | Bộ gioăng A | 172.652 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 06111K0RA00 | Bộ gioăng A | 104.742 đ |
| 06111K0RD00 | Bộ gioăng A | 104.742 đ |
| 06111K0SD00 | Bộ gioăng A | 264.733 đ |
| 06111K1BD41 | Bộ gioăng A | 2.283.604 đ |
| 06111K1ND40 | Bộ gioăng A | 768.875 đ |
| 06111K1YJ10 | Bộ gioăng A | 133.518 đ |
| 06111K1ZJ10 | Bộ gioăng A | 133.518 đ |
| 06111K2AJ20 | Bộ gioăng A | 2.297.416 đ |
| 06111K2TJ00 | Bộ gioăng A | 303.867 đ |
| 06111K35J00 | Bộ gioăng A | 168.048 đ |
| 06111K36J00 | Bộ gioăng A | 168.048 đ |
| 06111K40D20 | Bộ gioăng A | 110.497 đ |
| 06111K44J00 | Bộ gioăng A | 107.044 đ |
| 06111K44J01 | Bộ gioăng A | 101.289 đ |
| 06111K77D30 | Bộ gioăng A | 195.672 đ |
| 06111K78D30 | Bộ gioăng A | 196.823 đ |
| 06111KZY900 | Bộ gioăng A | 7.005 đ |
| 06112GGZJ01 | Bộ gioăng B | 87.477 đ |
| 06112K0RD00 | Bộ gioăng B | 50.645 đ |
| 06112K1BD40 | Bộ gioăng B | 328.251 đ |
| 06112K1ND40 | Bộ gioăng B | 89.097 đ |
| 06112K1ZJ10 | Bộ gioăng B | 79.420 đ |
| 06112K2TJ00 | Bộ gioăng B | 168.048 đ |
| 06112K35J00 | Bộ gioăng B | 85.580 đ |
| 06112K44J00 | Bộ gioăng B | 75.967 đ |
| 06112K44J01 | Bộ gioăng B | 72.514 đ |
| 06112MJED01 | Bộ gioăng B | 437.521 đ |
| 06112MKND10 | Bộ gioăng B | 462.719 đ |
| 06112KTF641 | Bộ gioăng máy | 1.502.069 đ |
| 06111KTF641 | Bộ gioăng xy lanh | 942.678 đ |
| 06111KTG641 | Bộ gioăng xy lanh | 942.678 đ |
| 06160K27305 | Bộ phun xăng | 933.470 đ |
| 06381KPH900 | Bộ thanh truyền | 449.649 đ |
| 06172GGZ315ZA | Bộ tấm chắn bình xăng | 96.685 đ |
| 06172GGZ315ZB | Bộ tấm chắn bình xăng | 92.081 đ |
| 06172GJA315ZA | Bộ để chân trước | 278.545 đ |
| 06410GCR000 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 34.164 đ |
| 06410K0Z900 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 108.195 đ |
| 06410K2PVE0 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 66.759 đ |
| 06410KAN640 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 45.164 đ |
| 06410KEA750 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 110.497 đ |
| 06410KEV900 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 73.797 đ |
| 06410KFL850 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 26.835 đ |
| 06410KSP900 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 67.088 đ |
| 06410KVV900 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 46.962 đ |
| 06410KWB600 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 27.954 đ |
| 06410MBB000 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 766.573 đ |
| 06410MELD20 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 517.955 đ |
| 06410MERD00 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 1.944.056 đ |
| 06410MGSD30 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 344.152 đ |
| 06410MKJD00 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 604.281 đ |
| 06172MKF306 | CỤM CHÌA KHÓA VÀ NẮP BÌNH XĂNG | 2.374.534 đ |
| 06179K12305 | CỤM DÂY GA | 105.893 đ |
| 06179K12306 | CỤM DÂY GA | 105.893 đ |
| 06130MKRD30 | CỤM TAY BIÊN | 37.572.420 đ |
| 06230K33305 | CỤM TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 1.380.061 đ |
| VAPCWK77ABSG | Cụm vành SH màu vàng | 3.984.265 đ |
| 06380K35305 | Cụm điều khiển đèn LED | 949.584 đ |
| 06380K35306 | Cụm điều khiển đèn LED | 959.943 đ |
| Y322AK12900 | DÂY ĐIỆN ACC | 50.645 đ |
| Y384BGEE710 | Dây khóa bằng nhựa 200MM | 2.368 đ |
| 06351MKCA01 | KHÓA VÔ LĂNG | 4.930.927 đ |
| Y394AKSVK70 | KẸP DÂY ĐIỆN | 5.838 đ |
| Y322AGEE710 | Kẹp dây điện | 5.838 đ |
| 06420KTL680 | Nan hoa A 10×158.0(trong) | 4.736 đ |
| 06420KFL890 | Nan hoa sau,trong 10×156 | 5.920 đ |
| 00X4FK66A100 | Sách hướng dẫn sử dụng | 7.005 đ |
| 06132MKF305 | TAY BIÊN | 11.499.741 đ |
| 04911K97J00 | THÂN MÁY TRÁI (KF30E) | 1.014.040 đ |
| 06130K33305 | TRỤC KHUỶU A | 5.653.762 đ |
| 04911K1ZJ10 | Thân máy trái | 893.184 đ |
| 04911K36J00 | Thân máy trái (KF18E) | 1.003.681 đ |
| 04911K1ZJ50 | Thân máy trái(KF47E) | 893.184 đ |
| UNIACK77FLP04 | Thảm lót chân (Carbon) | 215.815 đ |
| UNIACK77FLP02 | Thảm lót chân (Chrome) | 215.815 đ |
| UNIACK66SGN04 | Trang trí bên (Carbon) | 113.358 đ |
| UNIACK66SGN02 | Trang trí bên (Chrome) | 113.358 đ |
| 06114MKCA00 | VÒNG ĐỆM PHỚT O | 1.178.635 đ |
| 06116MKCA01 | VÒNG ĐỆM PHỚT O | 2.069.154 đ |
| 04911K2AJ20 | Vách hộp số(MF17E) | 1.073.893 đ |
| 06405KPMP00 | Xích tải | 3.121.902 đ |
| Y387AGEE730 | ĐÈN NHÁY | 248.619 đ |
| UNIACK77ESP04 | Ốp bầu lọc gió (Carbon) | 103.575 đ |
| UNIACK77ESP02 | Ốp bầu lọc gió (Chrome) | 103.575 đ |
| UNIACK77RFC02 | Ốp chắn bùn sau (Chrome) | 35.214 đ |
| UNIACK77FFC02 | Ốp chắn bùn trước (Chrome) | 32.994 đ |
| UNIACK77PSC04 | Ốp gác chân sau (Carbon) | 74.741 đ |
| UNIACK77PSC02 | Ốp gác chân sau (Chrome) | 74.741 đ |
| UNIACK66SGN06 | Ốp hông xe (Đỏ mờ) | 56.680 đ |
| UNIACK77RDC04 | Ốp két tản nhiệt (Carbon) | 99.534 đ |
| UNIACK77RDC02 | Ốp két tản nhiệt (Chrome) | 99.534 đ |
| UNIACK77FRC02 | Ốp mặt nạ trước (Chrome) | 178.985 đ |
| UNIACK77MFC04 | Ốp pô (Carbon) | 116.828 đ |
| UNIACK77MFC02 | Ốp pô (Chrome) | 116.828 đ |
| UNIACK77MEC04 | Ốp đuôi pô (Carbon) | 64.393 đ |
| UNIACK77MEC02 | Ốp đuôi pô (Chrome) | 64.393 đ |
| UNIACK77LLC04 | Ốp đèn soi biển số (Carbon) | 59.510 đ |
| UNIACK77LLC02 | Ốp đèn soi biển số (Chrome) | 59.510 đ |
| Y396AK12901 | Ổ CẮM ĐIỆN ACC | 59.853 đ |
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Hương Phố không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Hương Phố, Hà Tĩnh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Để nhập đúng và bán tốt tại Hương Phố, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Hương Phố, Hà Tĩnh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Hương Phố, Hà Tĩnh có phương án nhập tối ưu.
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Hương Phố, Hà Tĩnh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Hà Tĩnh theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Hà Tĩnh và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Hương Phố, Hà Tĩnh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.