Thứ hai, 08/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Na Mèo cho hoạt động kinh doanh tại Na Mèo, Thanh Hóa? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Na Mèo thuộc vùng ven Thanh Hóa, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Na Mèo chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Na Mèo, Thanh Hóa? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Na Mèo không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Na Mèo, Thanh Hóa và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Na Mèo, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Na Mèo, Thanh Hóa:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77200K29VC0ZC | YÊN XE | 957.096 đ |
| 77200K29VC0ZD | YÊN XE | 957.096 đ |
| 77200K29VC0ZE | YÊN XE | 957.096 đ |
| 77200K27V00ZD | YÊN XE *NH1* | 570.662 đ |
| 77200K1WD00ZB | YÊN XE *H288* | 3.505.194 đ |
| 77200K1WD00ZA | YÊN XE *HA61* | 3.476.844 đ |
| 77200K12900ZB | YÊN XE *NH1* | 443.848 đ |
| 77200K12V00ZA | YÊN XE *NH1* | 517.266 đ |
| 77200K12V00ZC | YÊN XE *NH1* | 517.266 đ |
| 77200K1FV00ZA | YÊN XE *NH1* | 466.096 đ |
| 77200K1FV00ZC | YÊN XE *NH1* | 450.522 đ |
| 77200K26900ZA | YÊN XE *NH1* | 1.922.130 đ |
| 77200K26B00ZA | YÊN XE *NH1* | 1.451.520 đ |
| 77200K27V50ZC | YÊN XE *NH1* | 570.662 đ |
| 77200K29960ZB | YÊN XE *NH1* | 957.096 đ |
| 77200K2CV00ZA | YÊN XE *NH1* | 357.081 đ |
| 77200K29960ZC | YÊN XE *NHB18M, R350C* | 957.096 đ |
| 77200K29960ZA | YÊN XE *NHB35P, YR299P* | 957.096 đ |
| 77200K29960ZD | YÊN XE *PB390M* | 957.096 đ |
| 77200K27V00ZC | YÊN XE *R340B,X* | 570.662 đ |
| 77200K29VC0ZB | YÊN XE *RA11* | 799.470 đ |
| 77200K1NV00ZF | YÊN XE *TYPE1* | 875.448 đ |
| 77200K12V00ZB | YÊN XE *TYPE2* | 517.266 đ |
| 77200K1NV00ZE | YÊN XE *TYPE2* | 875.448 đ |
| 77200K1NV00ZD | YÊN XE *TYPE3* | 875.448 đ |
| 77200K1NV00ZC | YÊN XE *TYPE4* | 875.448 đ |
| 77200K1NV00ZB | YÊN XE *TYPE5* | 875.448 đ |
| 77200K27V00ZB | YÊN XE *Y208* | 570.662 đ |
| 77200K1FV00ZB | YÊN XE *YR04* | 459.270 đ |
| 77200K12950ZA | YÊN XE *YR286R* | 559.538 đ |
| 77200K12920ZA | YÊN XE *YR321R* | 654.092 đ |
| 77200K29900ZB | YÊN XE NHB25J | 938.866 đ |
| 77200K27V50ZA | YÊN XE*NHA62X,NHA62B* | 581.742 đ |
| 77200K29900ZA | YÊN XE*NHB25K,R340* | 938.866 đ |
| 77200K29900ZD | YÊN XE*NHB35* | 948.024 đ |
| 77200K29900ZC | YÊN XE*NHB35N,PB390,YR299,RP192* | 938.866 đ |
| 77200K27V50ZB | YÊN XE*R340(61)* | 581.742 đ |
| 77200K1NV00ZA | Yên xe *NH1* | 875.448 đ |
| 77200K1ZJ10ZC | Yên xe *NH1* | 604.422 đ |
| 77200K1NV90ZA | Yên xe *NH1L* | 857.304 đ |
| 77200K1ZJ10ZB | Yên xe *NH53* | 604.422 đ |
| 77200K1ZJ10ZA | Yên xe *PBA07* | 572.670 đ |
| 77200K1NV90ZE | Yên xe*TYPE1* | 857.304 đ |
| 77200K1NV90ZD | Yên xe*TYPE2* | 857.304 đ |
| 77200K1NV90ZC | Yên xe*TYPE3* | 857.304 đ |
| 77200K1NV90ZB | Yên xe*TYPE4* | 857.304 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 16542MEL003 | BU LÔNG 6X18 | 48.066 đ |
| 16483MKRD10 | BẠC ĐỆM GIÁ BẮT DẦU | 196.951 đ |
| 16700MJWJ83 | BỘ BƠM NHIÊN LIỆU | 12.732.473 đ |
| 16700MKPJ02 | BỘ BƠM NHIÊN LIỆU | 12.732.473 đ |
| 16450GFM901 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 737.294 đ |
| 16450K03H11 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 326.613 đ |
| 16450K0RV01 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 507.596 đ |
| 16450K0SV01 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 522.767 đ |
| 16450K0Z901 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 1.334.021 đ |
| 16450K15601 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 574.354 đ |
| 16450K15921 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 348.757 đ |
| 16450K18961 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 681.398 đ |
| 16450K1WD01 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 614.640 đ |
| 16450K25901 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 668.737 đ |
| 16450K29901 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 631.160 đ |
| 16450K35V01 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 338.792 đ |
| 16450K36J01 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 352.275 đ |
| 16450K53D01 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 709.023 đ |
| 16450K56N01 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 957.641 đ |
| 16450K56V51 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 790.361 đ |
| 16450K60T71 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 305.577 đ |
| 16450K64N01 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 3.804.089 đ |
| 16450K76T61 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 339.855 đ |
| 16450K98E01 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 307.485 đ |
| 16450KRJ901 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 4.000.911 đ |
| 16450KSSB31 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 953.037 đ |
| 16450KVBS51 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 724.874 đ |
| 16450KVBT01 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 887.462 đ |
| 16450KWN901 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 496.798 đ |
| 16450KZR601 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 526.155 đ |
| 16450KZY701 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 526.155 đ |
| 16450MFE641 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 2.603.585 đ |
| 16450MFJD01 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 1.443.367 đ |
| 16450MFL003 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 2.181.164 đ |
| 16450MFP601 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 3.051.328 đ |
| 16450MJED01 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 2.078.725 đ |
| 16450MJED02 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 2.173.107 đ |
| 16450MJED03 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 2.173.107 đ |
| 16450MKJE51 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 3.051.328 đ |
| 16450MKPT01 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 1.696.589 đ |
| 16450MKPT02 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 1.495.162 đ |
| 16450MKRD11 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 1.839.314 đ |
| 16450MKSE01 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 4.325.496 đ |
| 16460MKRD11 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU ĐIỆN TỬ | 1.839.314 đ |
| 16460MFL003 | BỘ PHUN XĂNG NHIÊU LIỆU ĐIỆN TỬ | 2.181.164 đ |
| 16798K0RV01 | BỘ PHỚT O | 20.719 đ |
| 16798K53B01 | BỘ PHỚT O | 21.870 đ |
| 16430GFM902 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ | 484.378 đ |
| 16430K0G901 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ | 429.327 đ |
| 16430K35V01 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ | 875.919 đ |
| 16430K36J01 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ | 804.556 đ |
| 16430K70602 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ | 714.778 đ |
| 16430K97T01 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ | 995.624 đ |
| 16430KTW911 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ | 422.421 đ |
| 16430K0RV01 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ CẦM CHỪNG | 783.838 đ |
| 16430K56N01 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ CẦM CHỪNG | 953.037 đ |
| 16430KYJ901 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ CẦM CHỪNG | 1.534.297 đ |
| 16430MJWJ01 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ CẦM CHỪNG | 2.070.667 đ |
| 16485GGZJ01 | BỘ ĐẾ VAN ĐIỆN TỪ | 35.002 đ |
| 16485K69601 | BỘ ĐẾ VAN ĐIỆN TỪ | 49.494 đ |
| 16485KVBS51 | BỘ ĐẾ VAN ĐIỆN TỪ | 752.761 đ |
| 16450GGZJ01 | Bộ phun nhiên liệu | 334.210 đ |
| 16430KTMD22 | Bộ van điều khiển gió cầm chừng | 491.153 đ |
| 16712MN5000 | CAO SU BƠM DẦU | 27.625 đ |
| 16530K27V00 | CHỐT KHÓA BÌNH XĂNG | 32.744 đ |
| 16980KPH900 | Cao su bảo vệ cuộn đánh lửa | 11.565 đ |
| 16980KPH650 | Cao su đệm bảo vệ | 14.964 đ |
| 16963KPHC01 | CẦN KHÓA XĂNG | 66.759 đ |
| 16963KPW901 | CẦN KHÓA XĂNG | 46.041 đ |
| 16963KSS901 | CẦN KHÓA XĂNG | 40.286 đ |
| 17100K03H10 | CỔ HÚT | 521.408 đ |
| 17110K02900 | CỔ HÚT | 878.221 đ |
| 17110K03H10 | CỔ HÚT | 250.658 đ |
| 17110K0GD20 | CỔ HÚT | 1.378.910 đ |
| 17110K0RV00 | CỔ HÚT | 771.177 đ |
| 17110K0SV00 | CỔ HÚT | 766.573 đ |
| 17110K0ZD10 | CỔ HÚT | 524.861 đ |
| 17110K12900 | CỔ HÚT | 186.464 đ |
| 17110K12V00 | CỔ HÚT | 161.142 đ |
| 17110K1ND00 | CỔ HÚT | 344.152 đ |
| 17110GCCC50 | Cổ hút | 1.095.762 đ |
| 17110K01900 | Cổ hút | 912.751 đ |
| 17110K1BH40 | Cổ hút | 331.491 đ |
| 16700K53D01 | CỤM PHAO XĂNG | 4.370.385 đ |
| 16700K56N11 | CỤM PHAO XĂNG | 1.413.616 đ |
| 16700K77V01 | CỤM PHAO XĂNG | 1.201.348 đ |
| 16700MKFD42 | CỤM PHAO XĂNG | 8.920.328 đ |
| 16710K45N02 | CỤM PHAO XĂNG | 1.086.554 đ |
| 16472K0ND01 | GIOĂNG KIM PHUN | 10.409 đ |
| 16472MCW000 | GIOĂNG KIM PHUN | 34.531 đ |
| 16472MFJD00 | GIOĂNG KIM PHUN | 52.947 đ |
| 16472MKPT00 | GIOĂNG KIM PHUN | 147.330 đ |
| 16613K53D00 | GIOĂNG LE GIÓ | 27.625 đ |
| 16432MGZD01 | GIÁ KẸP DÂY GA | 316.528 đ |
| 16718GFM900 | GIẢM CHẤN A ĐẦU NỐI ỐNG PHUN X | 217.615 đ |
| 16718KTW900 | GIẢM CHẤN A ĐẦU ỐNG PHUN XĂNG | 8.173 đ |
| 16958KCW870 | Gioăng van khóa xăng | 100.138 đ |
| 16630MKSE01 | KHỚP NỐI T ỐNG DẪN XĂNG | 280.847 đ |
| 16630MLBD01 | KHỚP NỐI T ỐNG DẪN XĂNG | 276.243 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 16451MKRD10 | KẸP BỘ PHUN XĂNG BẰNG NHỰA | 43.739 đ |
| 16451MFL000 | KẸP PHUN XĂNG | 53.927 đ |
| 16451KTF640 | Kẹp Bộ phun xăng | 62.134 đ |
| 16616MKCA00 | LÓT CỔ HÚT | 230.202 đ |
| 16952GCCB50 | Lưới van khóa xăng | 77.118 đ |
| 16431MJPG51 | MÔ TƠ THÂN GA | 721.684 đ |
| 16434MFJD01 | PHỚT O | 34.531 đ |
| 16704KVBS51 | PHỚT O | 5.920 đ |
| 16435HN8A61 | PHỚT O 17.8X1.9 | 31.078 đ |
| 16435MFJD01 | PHỚT O 17.8X1.9 | 46.041 đ |
| 16702KPCD50 | PHỚT O 8.6X1.9 | 7.005 đ |
| 16428MGZD01 | PHỚT O VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 201.427 đ |
| 16958397771 | Phớt O | 111.648 đ |
| 16503H06000 | TAY GA | 164.430 đ |
| 16451MGZD01 | THÂN GA VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ CẦM CHỪNG | 1.047.420 đ |
| 16431MFJD01 | TẤM NỐI THÂN GA | 63.306 đ |
| 16432HP5601 | TẤM NỐI VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ CẦM CHỪNG | 74.816 đ |
| 16433MEW921 | TẤM NỐI VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ CẦM CHỪNG | 52.947 đ |
| 16501MFL000 | TẤM ỐP BỘ PHUN XĂNG | 227.900 đ |
| 16501MKRD10 | TẤM ỐP BỘ PHUN XĂNG | 192.219 đ |
| 16718KPH700 | Tấm nối chống rung | 7.069 đ |
| 16719KPH700 | Tấm nối chống rung | 35.682 đ |
| 16951KPW901 | VAN KHÓA XĂNG | 269.337 đ |
| 16951KSS901 | VAN KHÓA XĂNG | 158.840 đ |
| 16963MY5610 | VAN KHÓA XĂNG | 132.367 đ |
| 16950KZLA01 | VAN KHÓA XĂNG TỰ ĐỘNG | 330.823 đ |
| 16970KPH902 | VAN KHÓA XĂNG TỰ ĐỘNG | 208.881 đ |
| 16480K0JN01 | VAN ĐIỆN TỪ | 370.341 đ |
| 16480KVBS51 | VAN ĐIỆN TỪ | 1.209.252 đ |
| 16950GCCB50 | Van khóa xăng | 2.209.940 đ |
| 16951KEV900 | Van khóa xăng | 412.062 đ |
| 16951KFL851 | Van khóa xăng | 334.944 đ |
| 16950KJ9752 | Van khóa xăng tự động | 208.881 đ |
| 16712MGSD31 | VÍT 4X6.6 | 12.957 đ |
| 16433HN8A61 | VÍT BẮT BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ | 22.275 đ |
| 16472KPH701 | VÒNG ĐÊM KÍN | 36.899 đ |
| 16472K0AE11 | VÒNG ĐÊM KÍN BỘ PHUN XĂNG | 303.867 đ |
| 16472KPCD50 | VÒNG ĐÊM KÍN BỘ PHUN XĂNG | 44.725 đ |
| 16725PNA003 | ĐAI KẸP A TUY-Ô NHIÊN LIỆU | 23.021 đ |
| 16432MFJD01 | ĐẦU NỐI VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ CẦM CHỪNG | 27.625 đ |
| 16481MKRD10 | ĐỆM CAO SU GIÁ BẮT DẦU | 42.588 đ |
| 16711MGSD31 | ĐỆM GIỮ BÌNH XĂNG | 12.957 đ |
| 16473P7A004 | ĐỆM KIM PHUN | 48.343 đ |
| 16613890000 | ĐỆM VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 65.608 đ |
| 16719KRJ900 | Đệm nối chống rung | 87.477 đ |
| 16432GFM901 | ĐỊNH VỊ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ | 119.706 đ |
| 16958K89V00 | ỐNG | 4.736 đ |
| 16440MJED01 | ỐNG A | 100.138 đ |
| 16955K57V00 | ỐNG A | 13.878 đ |
| 16955K89V00 | ỐNG A | 11.565 đ |
| 16955K89V90 | ỐNG A | 12.722 đ |
| 16441MJED01 | ỐNG B | 108.195 đ |
| 16956K03M60 | ỐNG B | 18.417 đ |
| 16956K03V40 | ỐNG B | 69.168 đ |
| 16957K03M60 | ỐNG C | 23.021 đ |
| 16957K03V40 | ỐNG C | 79.719 đ |
| 16957K89V00 | ỐNG C | 20.719 đ |
| 16527MFL003 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU | 996.775 đ |
| 16610MKCA00 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU | 1.198.202 đ |
| 16620MKFD41 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU B | 824.124 đ |
| 16482MGZA01 | ỐNG DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 1.723.062 đ |
| 16482MKGL01 | ỐNG DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 115.101 đ |
| 16610MGCD21 | ỐNG DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 375.230 đ |
| 16610MGZD01 | ỐNG DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 255.525 đ |
| 16610MKJD01 | ỐNG DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 718.231 đ |
| 16610MKJE51 | ỐNG DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 718.231 đ |
| 16610MKPT01 | ỐNG DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 287.753 đ |
| 16610MKRD11 | ỐNG DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 692.909 đ |
| 16620MGCD21 | ỐNG DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 375.230 đ |
| 16620MGZD01 | ỐNG DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 255.525 đ |
| 16620MKJD01 | ỐNG DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 718.231 đ |
| 16620MKPT01 | ỐNG DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 287.753 đ |
| 16620MKRD11 | ỐNG DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 692.909 đ |
| 16640MFL000 | ỐNG NHIÊN LIỆU | 595.073 đ |
| 16610MFL003 | ỐNG NHIÊN LIỆU A | 688.304 đ |
| 16610MKFD41 | ỐNG NHIÊN LIỆU A | 824.124 đ |
| 16620MFL003 | ỐNG NHIÊN LIỆU B | 688.304 đ |
| 16650MKRD10 | ỐNG NHỰA NỐI CÁC ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU | 352.210 đ |
| 16960KWWE40 | ỐNG NỐI 4 CHIỀU | 10.409 đ |
| 16422K0AE11 | ỐNG NỐI KIM PHUN NHIÊN LIỆU | 512.200 đ |
| 16650MFL003 | ỐNG NỐI NHIÊN LIỆU | 356.814 đ |
| 16958GJ6000 | ỐNG NỐI NHIÊN LIỆU | 48.343 đ |
| 16630MFJD00 | ỐNG NỐI NHIÊN LIỆU CHỮ T | 94.383 đ |
| 16459MKCA00 | ỐP PHUN XĂNG | 52.947 đ |
| 16600MKCA00 | ỐP ỐNG NHIÊN LIỆU | 787.291 đ |
| 16955K03V40 | Ống A | 50.410 đ |
| 16955K07V00 | Ống A | 59.789 đ |
| 16955KWYA30 | Ống A | 18.417 đ |
| 16955KYZV10 | Ống A | 66.823 đ |
| 16955KZVV30 | Ống A | 12.957 đ |
| 16956KWYA30 | Ống B | 20.719 đ |
| 16956KYZV10 | Ống B | 9.424 đ |
| 16957KWYA30 | Ống C | 20.719 đ |
| 16957KYZV10 | Ống C | 26.964 đ |
| 16958KWYA30 | Ống D | 10.409 đ |
| 16958KYZV10 | Ống D | 19.930 đ |
| 16959KYZV10 | Ống E | 12.957 đ |
| 16960KYZV10 | Ống nối 4 chiều | 20.719 đ |
| 16422KPH701 | Ống nối kim phun nhiên liệu | 97.836 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Na Mèo, Thanh Hóa — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Na Mèo, Thanh Hóa có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Na Mèo, Thanh Hóa, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Thanh Hóa thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Thanh Hóa:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Na Mèo, Thanh Hóa tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.