Thứ sáu, 05/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Nghi Sơn cho hoạt động kinh doanh tại Nghi Sơn, Thanh Hóa? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Phường Nghi Sơn khu kinh tế Nghi Sơn, lọc hóa dầu và cảng biển nước sâu. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Nghi Sơn chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Nghi Sơn, Thanh Hóa? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Nghi Sơn không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Nghi Sơn, Thanh Hóa và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Nghi Sơn, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Nghi Sơn, Thanh Hóa:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91552763A00 | BẠC ĐỆM BẢN LỀ YÊN XE | 9.252 đ |
| 91410MGY640 | KẸP CÒI 4X50 | 34.531 đ |
| 91351GS2701 | PHỚT CHẮN BỤI GIẢM XÓC SAU | 37.984 đ |
| 91254GAA003 | PHỚT CHẮN BỤI GIẢM XÓC TRƯỚC | 17.266 đ |
| 91302MKEA70 | PHỚT O LỌC XĂNG 2.4X19 | 20.719 đ |
| 91301ZM0V31 | PHỚT O LỌC XĂNG 6.8X1.9 | 24.172 đ |
| 91401GHB611 | TEM CẢNH BÁO BÌNH ẮC QUY | 56.700 đ |
| 91106MCF003 | VÒNG BI 14X22X16 | 109.346 đ |
| 91109K1GV01 | VÒNG BI 20X29X15 | 67.088 đ |
| 91109GGCG01 | VÒNG BI 20X29X18 | 62.615 đ |
| 91109K2SN01 | VÒNG BI 20X29X18 | 134.669 đ |
| 91111MKGL31 | VÒNG BI 30X35X17 | 28.776 đ |
| 91101MJED02 | VÒNG BI 30X35X20(SPL) | 192.219 đ |
| 91102MEE003 | VÒNG BI 35X41X23.8 | 96.685 đ |
| 91101MFL881 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 111.648 đ |
| 91102MFL881 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 111.648 đ |
| 91103MFL881 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 134.669 đ |
| 91103MKJD01 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 186.464 đ |
| 961006000000 | VÒNG BI 6000 | 108.195 đ |
| 961006000300 | VÒNG BI 6000 | 44.035 đ |
| 961006001000 | VÒNG BI 6001 | 24.599 đ |
| 961006001300 | VÒNG BI 6001 | 22.363 đ |
| 961006001400 | VÒNG BI 6001 | 65.608 đ |
| 961006003010 | VÒNG BI 6003 | 155.387 đ |
| 961006003300 | VÒNG BI 6003 | 27.099 đ |
| 91104KN7670 | VÒNG BI 6204 | 136.971 đ |
| 91101MKRD11 | VÒNG BI A 35X39X22.5 | 155.387 đ |
| 91102MKRD11 | VÒNG BI B 35X39X22.5 | 155.387 đ |
| 91103MKRD11 | VÒNG BI C 35X39X22.5 | 155.387 đ |
| 91105KYZ901 | VÒNG BI CÒ MỔ XU PÁP | 26.474 đ |
| 91105KTW901 | VÒNG BI KIM 14X22X20 | 323.434 đ |
| 91107K0Z901 | VÒNG BI KIM 19X25X22 | 157.689 đ |
| 91111PJ2003 | VÒNG BI KIM 30X35X17 | 28.776 đ |
| 91105KZR601 | VÒNG BI ĐŨA 10X13.4X15 | 104.742 đ |
| 91109KVY901 | VÒNG BI ĐŨA 20X29X18 | 74.915 đ |
| 91109KVY902 | VÒNG BI ĐŨA 20X29X18 | 59.261 đ |
| 91102GGZJ01 | Vòng bi | 90.270 đ |
| 91103GF6003 | Vòng bi | 116.061 đ |
| 91103GGZJ01 | Vòng bi | 90.270 đ |
| 91101KB4671 | Vòng bi kim 28x36x13.8 | 162.293 đ |
| 91102KB4671 | Vòng bi kim 28x36x13.8 | 162.293 đ |
| 91103KB4671 | Vòng bi kim 28x36x13.8 | 162.293 đ |
| 91102GF6003 | Vòng bi kim thanh truyền (xanh) | 104.337 đ |
| 9501213001 | ĐAI B2 GIỮ BÌNH ẮC QUY | 56.400 đ |
| 9501217001 | ĐAI F GIỮ BÌNH ẮC QUY | 89.097 đ |
| 9501212001 | ĐAI GIỮ BÌNH ẮC QUY | 19.568 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 31201KS5901 | (G2) CHỔI THAN | 305.018 đ |
| 31120KBGA01 | (G2) CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 6.460.620 đ |
| 31200KW4018 | (G2) CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 9.815.814 đ |
| 31200MFM701 | (G2) CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 11.401.906 đ |
| 31205KPW901 | BU LÔNG | 8.173 đ |
| 31205MFJD01 | BU LÔNG | 50.410 đ |
| 31205HP5601 | BU LÔNG CHỔI THAN MÔ TƠ ĐỀ | 43.377 đ |
| 31206MEW921 | BU LÔNG CHỔI THAN MÔ TƠ ĐỀ | 49.238 đ |
| 31205K0Z901 | BU LÔNG DÀI | 17.585 đ |
| 31205KTC921 | BU LÔNG MÔ TƠ ĐỀ | 35.170 đ |
| 31205MEW921 | BU LÔNG MÔ TƠ ĐỀ | 118.405 đ |
| 31205KPCD51 | Bu lông mô tơ đề | 63.306 đ |
| 31202GB2700 | BÁNH RĂNG MÁY ĐỀ | 21.870 đ |
| 31210K1AN01 | BÁNH ĐÀ | 424.723 đ |
| 31210K1ZTC1 | BÁNH ĐÀ | 353.420 đ |
| 31210K2CD01 | BÁNH ĐÀ | 539.824 đ |
| 31210K2CJ01 | BÁNH ĐÀ | 491.482 đ |
| 31210K2TV01 | BÁNH ĐÀ | 329.694 đ |
| 31210K81N01 | BÁNH ĐÀ | 469.700 đ |
| 31210K96V01 | BÁNH ĐÀ | 345.303 đ |
| 31210K97T01 | BÁNH ĐÀ | 359.116 đ |
| 31210K2SN01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 292.949 đ |
| 31210K2TJ01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 343.001 đ |
| 31210K44J51 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 322.283 đ |
| 31210K44V01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 485.507 đ |
| 31210K96J01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 801.103 đ |
| 31210KWN901 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 1.114.178 đ |
| 31202KRS920 | Bánh răng máy đề | 48.343 đ |
| 31210K2CD21 | Bánh đà | 435.082 đ |
| 31210GGZJ01 | Bánh đà vô lăng điện | 262.431 đ |
| 31210K0RD01 | Bánh đà vô lăng điện | 433.931 đ |
| 31210K0SD01 | Bánh đà vô lăng điện | 502.992 đ |
| 31210K0WAA1 | Bánh đà vô lăng điện | 863.258 đ |
| 31210K0WJA1 | Bánh đà vô lăng điện | 863.258 đ |
| 31201187701 | BỘ CHỔI THAN MÁY ĐỀ | 27.913 đ |
| 31201K0Z901 | BỘ CHỔI THAN MÁY ĐỀ | 277.394 đ |
| 31201KG8004 | BỘ CHỔI THAN MÁY ĐỀ | 27.817 đ |
| 31202K0Z901 | BỘ CHỔI THAN MÁY ĐỀ | 128.914 đ |
| 31200KTF981 | BỘ MÔ TƠ ĐỀ | 3.284.512 đ |
| 31201GBG970 | Bộ chổi than máy đề | 63.306 đ |
| 31201KRS920 | Bộ chổi than máy đề | 42.588 đ |
| 31201KVSJ01 | Bộ chổi than máy đề | 111.780 đ |
| 31208KRS920 | Bộ môtơ máy đề | 611.187 đ |
| 31201KPW901 | CHỔI THAN | 26.704 đ |
| 31201KPCD51 | CHỔI THAN A MÔ TƠ ĐỀ | 94.844 đ |
| 31201MEW921 | CHỔI THAN A MÔ TƠ ĐỀ | 108.195 đ |
| 31202KPCD51 | CHỔI THAN B MÔ TƠ ĐỀ | 151.298 đ |
| 31202MEW921 | CHỔI THAN B MÔ TƠ ĐỀ | 108.195 đ |
| 31120K2PVE1 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.526.240 đ |
| 31120K45N41 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 651.472 đ |
| 31120K53D01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.524.165 đ |
| 31120K53DB1 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.574.810 đ |
| 31120K56N11 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.497.169 đ |
| 31120K57V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 266.114 đ |
| 31120K73V41 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 354.534 đ |
| 31120K87A01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.718.686 đ |
| 31120K89V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 213.683 đ |
| 31120KRS860 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 287.863 đ |
| 31120KTF640 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 5.595.060 đ |
| 31120KTL641 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 257.969 đ |
| 31120KTM971 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 333.201 đ |
| 31120KVB951 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 380.524 đ |
| 31120KVG951 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 377.543 đ |
| 31120KVGA31 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 439.215 đ |
| 31120KVGV41 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 567.975 đ |
| 31120KWB921 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 339.899 đ |
| 31120KWWA81 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 351.146 đ |
| 31120KYJ901 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.531.071 đ |
| 31120KYZ711 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 430.182 đ |
| 31120KYZ901 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 420.020 đ |
| 31120KYZG01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 406.471 đ |
| 31120KYZV91 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 406.471 đ |
| 31120KZLE01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 345.501 đ |
| 31120KZVV31 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 274.577 đ |
| 31120MGZJ01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.192.675 đ |
| 31120MJED01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.761.273 đ |
| 31120MJWJ01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.085.631 đ |
| 31120MKFD41 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 8.755.734 đ |
| 31120MKGA01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.319.286 đ |
| 31120MKGA31 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.956.717 đ |
| 31120MKJD01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 6.175.169 đ |
| 31120MKJE51 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 6.175.169 đ |
| 31120MKND11 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.998.382 đ |
| 31120MKPD01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.112.104 đ |
| 31120MKRD11 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 7.387.183 đ |
| 31120MKSE01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 7.974.198 đ |
| 31120MKYD11 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 3.024.855 đ |
| 31120MLAA01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 5.191.056 đ |
| 31120MLCD01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 4.861.867 đ |
| 31220K01901 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.502.814 đ |
| 31220K02901 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.686.855 đ |
| 31220K0RV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.429.423 đ |
| 31220K0RV41 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.504.371 đ |
| 31220K0SV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.470.991 đ |
| 31220K0SV61 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.517.032 đ |
| 31220K12901 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.458.780 đ |
| 31220K12911 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.197.051 đ |
| 31220K12931 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.187.799 đ |
| 31220K12941 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.122.312 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 31220K12J61 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 985.265 đ |
| 31220K12V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.146.023 đ |
| 31220K12V81 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.030.856 đ |
| 31220K1FV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.107.634 đ |
| 31220K1GV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.129.141 đ |
| 31220K1ND01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.005.983 đ |
| 31220K1NV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.020.694 đ |
| 31220K1NV91 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.019.795 đ |
| 31120KFL891 | Cuộn dây máy phát điện | 341.850 đ |
| 31120KFV831 | Cuộn dây máy phát điện | 423.572 đ |
| 31120KFV950 | Cuộn dây máy phát điện | 423.572 đ |
| 31120KRS901 | Cuộn dây máy phát điện | 293.563 đ |
| 31120KTL761 | Cuộn dây máy phát điện | 1.122.235 đ |
| 31120KTLV01 | Cuộn dây máy phát điện | 282.272 đ |
| 31120KVL931 | Cuộn dây máy phát điện | 371.470 đ |
| 31120KWZ902 | Cuộn dây máy phát điện | 440.837 đ |
| 31220GGZJ01 | Cuộn dây máy phát điện | 1.060.081 đ |
| 31220GGZJ42 | Cuộn dây máy phát điện | 1.129.141 đ |
| 31220GJBJ01 | Cuộn dây máy phát điện | 1.056.628 đ |
| 31220GJBJ11 | Cuộn dây máy phát điện | 947.282 đ |
| 31220K0RA01 | Cuộn dây máy phát điện | 1.492.860 đ |
| 31220K0SA01 | Cuộn dây máy phát điện | 1.506.673 đ |
| 31220K1YD11 | Cuộn dây máy phát điện | 1.277.622 đ |
| 31220K1ZA41 | Cuộn dây máy phát điện | 1.225.826 đ |
| 31220K0RD01 | Cuộn dây điện máy phát | 1.563.072 đ |
| 31220K0SD01 | Cuộn dây điện máy phát | 1.474.444 đ |
| 31220K1YJ11 | Cuộn dây điện máy phát | 1.229.279 đ |
| 31213GB4701 | CỤM BÁNH RĂNG BỊ ĐỘNG MÔTƠ ĐỀ | 153.085 đ |
| 31210K97J01 | CỤM BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 863.258 đ |
| 31213GFM971 | CỤM CHỔI THAN | 299.263 đ |
| 31220K12J01 | CỤM DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.085.052 đ |
| 31213KEE630 | CỤM GIÁ BẮT CHỔI THAN | 386.740 đ |
| 31206KPPT01 | CỤM GIỮ CHỔI THAN | 23.021 đ |
| 31206KPW901 | CỤM GIỮ CHỔI THAN | 11.565 đ |
| 31210GN5761 | CỤM MÔ TƠ MÁY ĐỀ | 678.777 đ |
| 31210K26G01 | CỤM MÔ TƠ MÁY ĐỀ | 4.441.748 đ |
| 31210K90VC1 | CỤM MÔ TƠ MÁY ĐỀ | 389.535 đ |
| 31210KTL780 | CỤM MÔ TƠ MÁY ĐỀ | 403.007 đ |
| 31200K56N01 | CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 2.034.613 đ |
| 31200KYJ902 | CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 4.368.083 đ |
| 31200MGZJ01 | CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 2.401.007 đ |
| 31200MGZJ81 | CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 2.988.022 đ |
| 31200MJEDB1 | CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 3.530.148 đ |
| 31200MJPG51 | CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 8.481.793 đ |
| 31200MKRD11 | CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 6.523.925 đ |
| 31200KPW901 | CỤM MÔTƠ ĐỀ | 571.296 đ |
| 31200KRS920 | CỤM MÔTƠ ĐỀ | 615.471 đ |
| 31210KWN711 | CỤM VÔ LĂNG ĐIỆN | 401.703 đ |
| 31210KZR601 | CỤM VÔ LĂNG ĐIỆN | 394.052 đ |
| 31210KZY701 | CỤM VÔ LĂNG ĐIỆN | 574.354 đ |
| 31213GBG970 | Cụm bánh răng bị động môtơ đề | 343.001 đ |
| 31213KRS920 | Cụm bánh răng bị động môtơ đề | 231.354 đ |
| 31210K44J01 | Cụm bánh đà vô lăng điện | 265.884 đ |
| 31210GN5982 | Cụm mô tơ máy đề | 791.490 đ |
| 31210KRS830 | Cụm mô tơ máy đề | 862.107 đ |
| 31210KRS920 | Cụm mô tơ máy đề | 965.698 đ |
| 31120K71M31 | Cụm mô tơ đề | 273.941 đ |
| 31120K76M00 | Cụm mô tơ đề | 307.320 đ |
| 31120K76M11 | Cụm mô tơ đề | 307.320 đ |
| 31200KTWB01 | CỦ ĐỀ | 4.753.672 đ |
| 31205GB4701 | GIOĂNG MÁY ĐỀ | 13.878 đ |
| 31203K0Z901 | GIÁ BẮT CHỔI THAN MÔ TƠ ĐỀ | 51.796 đ |
| 31203KPCD51 | GIÁ BẮT CHỔI THAN MÔ TƠ ĐỀ | 166.897 đ |
| 31203MEW921 | GIÁ BẮT CHỔI THAN MÔ TƠ ĐỀ | 94.383 đ |
| 31205GBG970 | Gioăng máy đề | 28.776 đ |
| 31205KRS920 | Gioăng máy đề | 27.625 đ |
| 31121K1BK20 | Giá cuộn dây máy phát điện | 5.920 đ |
| 31209MEW921 | Giá giữ đầu cực điện | 103.591 đ |
| 31141141860 | KẸP DÂY MÁY PHÁT | 4.736 đ |
| 31204187701 | LÒ XO CHỔI THAN | 4.736 đ |
| 31204GBG970 | LÒ XO CHỔI THAN | 5.946 đ |
| 31204K0Z901 | LÒ XO CHỔI THAN | 10.602 đ |
| 31204KG8004 | LÒ XO CHỔI THAN | 5.920 đ |
| 31204MEW921 | LÒ XO CHỔI THAN MÔ TƠ ĐỀ | 42.204 đ |
| 31204KRS920 | Lò xo chổi than | 21.102 đ |
| 31125MKTD00 | MIẾNG ĐỆM CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 43.739 đ |
| 31200MFL003 | MOTOR KHỞI ĐỘNG | 7.730.184 đ |
| 31210KZVT11 | MOTƠ ĐỀ | 372.007 đ |
| 31210GCC000 | Motơ đề | 3.623.380 đ |
| 31210KZY901 | Motơ đề | 476.519 đ |
| 31200MKJD01 | MÁY ĐỀ | 7.326.179 đ |
| 31200MLAA01 | MÁY ĐỀ | 5.991.008 đ |
| 31200K0Z901 | MÔ TƠ KHỞI ĐỘNG ĐỘNG CƠ | 3.505.977 đ |
| 31200K1BT01 | MÔ TƠ KHỞI ĐỘNG ĐỘNG CƠ | 2.038.439 đ |
| 31200MLBD01 | MÔ TƠ KHỞI ĐỘNG ĐỘNG CƠ | 6.134.884 đ |
| 31210KVB951 | MÔ TƠ ĐỀ | 505.974 đ |
| 31210GFM972 | Môtơ khởi động | 592.771 đ |
| 31207KS5901 | PHỚT O | 41.437 đ |
| 31207MBE008 | PHỚT O | 8.173 đ |
| 31206K0Z901 | PHỚT O BU LÔNG DÀI | 10.409 đ |
| 31207HP5601 | Phớt O | 31.078 đ |
| 31210K0Z901 | VÒNG ĐỆM 8MM | 11.780 đ |
| 31210MEW921 | Vòng đệm | 29.309 đ |
| 31211GB4701 | VỎ A MÁY ĐỀ | 96.131 đ |
| 31211KRS920 | Vỏ a máy đề | 115.101 đ |
| 31207K0Z901 | ĐỆM KÍN | 37.984 đ |
| 31206GFC771 | ĐỆM KÍN MÔ TƠ ĐỀ | 50.410 đ |
| 31206GW3004 | ĐỆM KÍN MÔ TƠ ĐỀ | 9.252 đ |
| 31208MEW921 | Đệm cách điện mô tơ đề | 41.437 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Nghi Sơn, Thanh Hóa — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Nghi Sơn, Thanh Hóa có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Nghi Sơn, Thanh Hóa, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Thanh Hóa thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Thanh Hóa:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Nghi Sơn, Thanh Hóa tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.