Chủ Nhật, 14/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Phú Lệ cho hoạt động kinh doanh tại Phú Lệ, Thanh Hóa? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Phú Lệ thuộc vùng ven Thanh Hóa, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Phú Lệ chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Phú Lệ, Thanh Hóa? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Phú Lệ không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Phú Lệ, Thanh Hóa và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Phú Lệ, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Phú Lệ, Thanh Hóa:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 14610086010 | BÁNH DẪN XÍCH CAM | 26.835 đ |
| 14610KFL850 | BÁNH DẪN XÍCH CAM | 55.326 đ |
| 14610KWB600 | BÁNH DẪN XÍCH CAM | 31.308 đ |
| 14610KPH900 | BẦN NÂNG CHỈNH CĂNG XÍCH CAM | 20.127 đ |
| 14566086030SS | BỘ CAO SU ĐẦU THANH CĂNG XÍCH CAM | 35.605 đ |
| 14566086030 | Cao su đầu thanh căng xích cam | 3.552 đ |
| 14611K56N00 | DẪN HƯỚNG A XÍCH CAM | 164.847 đ |
| 14546KYJ900 | DẪN HƯỚNG B XÍCH CAM | 36.833 đ |
| 14546MJED00 | DẪN HƯỚNG B XÍCH CAM | 54.098 đ |
| 14546MKRD10 | DẪN HƯỚNG B XÍCH CAM | 483.425 đ |
| 14610KGF911 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 362.569 đ |
| 14610KTW901 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 372.928 đ |
| 14611GCC000 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 160.348 đ |
| 14611K01900 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 13.878 đ |
| 14611K0JN00 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 11.565 đ |
| 14611K0Z900 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 46.041 đ |
| 14611K1BT00 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 162.293 đ |
| 14611K1MT00 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 116.253 đ |
| 14611K40F00 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 12.722 đ |
| 14611K44V00 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 10.409 đ |
| 14611K97T00 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 11.565 đ |
| 14611KVB900 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 11.565 đ |
| 14546MCJ000 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM B | 332.642 đ |
| 14611GGZJ00 | Dẫn hướng xích cam | 9.252 đ |
| 14560K0RV01 | GIOĂNG BỘ NÂNG XÍCH CAM | 15.808 đ |
| 14560K0Z901 | GIOĂNG BỘ NÂNG XÍCH CAM | 17.266 đ |
| 14560K1ZJ11 | GIOĂNG BỘ NÂNG XÍCH CAM | 24.172 đ |
| 14560K2CV01 | GIOĂNG BỘ NÂNG XÍCH CAM | 25.969 đ |
| 14560KCW851 | GIOĂNG BỘ NÂNG XÍCH CAM | 18.066 đ |
| 14560KSP910 | GIOĂNG BỘ NÂNG XÍCH CAM | 17.266 đ |
| 14560KZR600 | GIOĂNG BỘ NÂNG XÍCH CAM | 15.035 đ |
| 14560MKCA01 | GIOĂNG BỘ NÂNG XÍCH CAM | 55.249 đ |
| 14560KGH900 | GIOĂNG CẦN CĂNG XÍCH CAM | 15.035 đ |
| 14560K1BT01 | GIOĂNG CỤM CĂNG XÍCH CAM | 36.833 đ |
| 14560K97T01 | GIOĂNG CỤM CĂNG XÍCH CAM | 16.115 đ |
| 14560MGZJ01 | GIOĂNG CỤM CĂNG XÍCH CAM | 16.115 đ |
| 14555KAB771 | GIOĂNG ĐIỀU CHỈNH XÍCH CAM | 83.160 đ |
| 14560GGZJ01 | Gioăng Bộ nâng xích cam | 18.417 đ |
| 14560KCW880 | Gioăng cụm căng xích cam | 284.300 đ |
| 14553KVZ631 | LÒ XO XÍCH CAM | 35.682 đ |
| 14550GB0911 | THANH CĂNG XÍCH CAM | 34.662 đ |
| 14550K1MT01 | THANH CĂNG XÍCH CAM | 174.954 đ |
| 14550KRS691 | THANH CĂNG XÍCH CAM | 63.306 đ |
| 14550KRS830 | THANH CĂNG XÍCH CAM | 40.253 đ |
| 14550KVZ631 | ĐIỀU CHỈNH XÍCH CAM | 1.385.817 đ |
| 14566KRS691 | ĐẦU THANH KÉO CĂNG XÍCH CAM | 8.173 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87117GEH700ZA | (G2) Tem cốp | 254.016 đ |
| 87120KFL710 | Biểu tượng mặt nạ (80mm) | 56.700 đ |
| 87115KVV930ZA | BỘ ỐP NHỰA SƯỜN TRÁI | 33.048 đ |
| 87115KFV660ZB | BỘ ỐP NHỰA SƯỜN TRÁI *R150CU* | 41.958 đ |
| 87115KFV670ZA | BỘ ỐP NHỰA SƯỜN TRÁI *R150CU* | 44.226 đ |
| 87115KFV790ZA | BỘ ỐP NHỰA SƯỜN TRÁI *R150CU* | 41.159 đ |
| 87115KFV830ZA | BỘ ỐP NHỰA SƯỜN TRÁI *R150CU* | 41.861 đ |
| 87115KFV660ZA | BỘ ỐP NHỰA SƯỜN TRÁI *R203M-PB | 41.958 đ |
| 87115KFV950ZA | BỘ ỐP NHỰA SƯỜN TRÁI R150F | 44.496 đ |
| 87115KVV900ZA | Bộ ốp nhựa sườn trái (3 màu) | 37.822 đ |
| 87115KFV670ZB | Bộ ốp nhựa sườn trái *PB373M* | 44.226 đ |
| 87115KFV790ZB | Bộ ốp nhựa sườn trái *PB373M* | 41.958 đ |
| 87115KFV970ZA | Bộ ốp nhựa sườn trái R150K | 44.226 đ |
| 87120KFL890 | Cao su đệm ốp sườn | 9.252 đ |
| 87120KTM970 | LOGO HONDA | 59.487 đ |
| 87120KVGV60 | Logo honda | 114.534 đ |
| 87111KWB600 | MARK CHỮ (FI) | 23.361 đ |
| 87112KVGV20ZA | MARK CHỮ (PGMFI) *NH411* | 14.813 đ |
| 87112KTGV00ZA | MARK CHỮ PGM-FI *TYPE1* | 26.082 đ |
| 87112KTGV00ZB | MARK CHỮ PGM-FI *TYPE2* | 26.082 đ |
| 87120KWN900ZA | MARK HONDA 75 MM *NHA30* | 15.876 đ |
| 87113KVGV20ZA | MARK TRANG TRÍ SƯỜN XE *TYPE1* | 14.742 đ |
| 87111KWZ900 | MARK,CV MATIC | 17.010 đ |
| 87112KTL780ZA | TEM A CÁNH YẾM PHẢI *NH193P* | 64.638 đ |
| 87112KTL780ZB | TEM A CÁNH YẾM PHẢI *R263* | 63.407 đ |
| 87112KTL780ZC | TEM A CÁNH YẾM PHẢI *RP138M* | 64.638 đ |
| 87113KTL780ZA | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *NH193P* | 69.174 đ |
| 87113KTL780ZB | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 69.174 đ |
| 87113KTL780ZC | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *RP138M* | 69.174 đ |
| 87117KVRV60ZD | TEM A MẶT NẠ TRƯỚC *B206M* | 100.926 đ |
| 87117KVRV60ZC | TEM A MẶT NẠ TRƯỚC *NHA96P* | 100.926 đ |
| 87117KVRV60ZA | TEM A MẶT NẠ TRƯỚC *PB383M* | 100.926 đ |
| 87117KVRV60ZB | TEM A MẶT NẠ TRƯỚC *R315P* | 100.926 đ |
| 87114KVGV00ZA | TEM A PHẢI ỐP TRUNG TÂM *NHA96 | 9.116 đ |
| 87115KVGV00ZA | TEM A TRÁI ỐP TRUNG TÂM *NHA96 | 9.116 đ |
| 87113KVRV80ZA | TEM A ỐP YẾM PHẢI *PB383M* | 99.792 đ |
| 87114KVRV80ZA | TEM A ỐP YẾM TRÁI *PB383M* | 97.524 đ |
| 87115KTL780ZA | TEM B CÁNH YẾM TRÁI *NH193P* | 49.896 đ |
| 87115KTL780ZB | TEM B CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 48.946 đ |
| 87115KTL780ZC | TEM B CÁNH YẾM TRÁI *RP138M* | 49.896 đ |
| 87113KWWV00ZC | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *B206M* | 48.762 đ |
| 87112KFL720ZA | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *NH193P* | 15.876 đ |
| 87113KWWV00ZA | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *NHA69P* | 48.762 đ |
| 87115KVB750ZA | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *NHA69P* | 15.876 đ |
| 87113KWWV00ZD | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *NHA96P* | 48.762 đ |
| 87115KVB750ZB | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *NHA96P* | 15.876 đ |
| 87112KFL720ZB | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *R161P* | 15.876 đ |
| 87113KWWV00ZB | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *R313C* | 48.762 đ |
| 87115KVB750ZC | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *R313C* | 15.876 đ |
| 87114KWWV00ZC | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *B206M* | 48.762 đ |
| 87113KFL720ZA | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *NH193P* | 15.876 đ |
| 87114KWWV00ZA | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *NHA69P* | 48.762 đ |
| 87116KVB750ZA | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *NHA69P* | 15.876 đ |
| 87114KWWV00ZD | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *NHA96P* | 48.762 đ |
| 87116KVB750ZB | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *NHA96P* | 15.876 đ |
| 87113KFL720ZB | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *R161P* | 15.876 đ |
| 87114KWWV00ZB | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *R313C* | 48.762 đ |
| 87116KVB750ZC | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *R313C* | 15.876 đ |
| 87115KVRV80ZA | TEM B ỐP YẾM PHẢI *PB383M* | 49.896 đ |
| 87116KVRV80ZA | TEM B ỐP YẾM TRÁI *PB383M* | 57.834 đ |
| 87116KVGV00ZA | TEM BỐP TRUNG TÂM *NHA96P* | 61.236 đ |
| 87111KYL920ZD | TEM C ỐP ỐNG YẾM TRÁI *B206M* | 14.742 đ |
| 87111KYL920ZC | TEM C ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NH411M* | 15.876 đ |
| 87111KYL920ZA | TEM C ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NHA69P* | 14.813 đ |
| 87111KYL920ZB | TEM C ỐP ỐNG YẾM TRÁI *R313C* | 14.742 đ |
| 87111KYL900ZA | TEM C ỐP ỐNG YẾM TRÁI S/S | 16.686 đ |
| 87120KRS900 | TEM CHỮ HONDA (95MM) | 116.802 đ |
| 87110KWWB10ZA | TEM CHỮ HONDA 55MM SS | 6.902 đ |
| 87110KVM830ZA | TEM CHỮ HONDA 60MM | 8.052 đ |
| 87120KTL670ZA | TEM CHỮ HONDA 85MM | 8.052 đ |
| 87120KVBV00 | TEM CHỮ HONDA 85MM | 22.680 đ |
| 87120KVM780ZA | TEM CHỮ HONDA 85MM | 6.902 đ |
| 87120KVM780ZB | TEM CHỮ HONDA 85MM | 6.902 đ |
| 87120KVR910ZA | TEM CHỮ HONDA 85MM | 6.902 đ |
| 87120KVR910ZB | TEM CHỮ HONDA 85MM | 6.902 đ |
| 87120KVR920ZA | TEM CHỮ HONDA 85MM | 8.052 đ |
| 87120KVRV20 | TEM CHỮ HONDA 85MM | 15.876 đ |
| 87120KTL680ZD | TEM CHỮ HONDA 85MM *BG107M* | 9.116 đ |
| 87120KTL640ZE | TEM CHỮ HONDA 85MM *BG132M* | 6.902 đ |
| 87120KTL680ZF | TEM CHỮ HONDA 85MM *NH411M* | 9.116 đ |
| 87120KVM830ZB | TEM CHỮ HONDA 85MM *NH411M* | 10.255 đ |
| 87120KTL680ZA | TEM CHỮ HONDA 85MM *R161P* | 9.116 đ |
| 87120KTL640ZC | TEM CHỮ HONDA 85MM *R263* | 6.902 đ |
| 87120KTL680ZE | TEM CHỮ HONDA 85MM *RP138M* | 9.116 đ |
| 87120KTL640ZB | TEM CHỮ HONDA 85MM *RP173M* | 6.902 đ |
| 87120KTL680ZJ | TEM CHỮ HONDA 85MM *RP173M* | 6.902 đ |
| 87120KTL640ZD | TEM CHỮ HONDA 85MM *Y106* | 6.902 đ |
| 87120KTL680ZG | TEM CHỮ HONDA 85MM *Y106* | 6.902 đ |
| 87120KTL640ZA | TEM CHỮ HONDA 85MM *YR272M* | 6.902 đ |
| 87120KVM830ZA | TEM CHỮ HONDA 85MM S/S | 10.255 đ |
| 87120KVR920ZB | TEM CHỮ HONDA 85MM Y106,*NH193 | 8.052 đ |
| 87112KWY840ZA | TEM CHỮ S 105MM | 11.394 đ |
| 87112KTM900ZC | TEM CÁNH YẾM PHẢI *BG107M* | 64.638 đ |
| 87112KTM900ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI *NH193P* | 64.638 đ |
| 87112KTM900ZB | TEM CÁNH YẾM PHẢI *R161P* | 64.638 đ |
| 87112KTM900ZD | TEM CÁNH YẾM PHẢI *RP138M* | 64.638 đ |
| 87113KTM900ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *BG107M* | 66.906 đ |
| 87113KTM900ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NH193P* | 66.906 đ |
| 87113KTM900ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R161P* | 66.906 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87113KTM900ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *RP138M* | 66.906 đ |
| 87120K1FV00 | TEM HONDA | 61.182 đ |
| 87120K89V80ZA | TEM HONDA 85MM *NHA76* | 8.052 đ |
| 87111KVRV60ZD | TEM MẶT NẠ PHẢI *B206M* | 27.216 đ |
| 87111KVRV60ZC | TEM MẶT NẠ PHẢI *NHA96P* | 27.216 đ |
| 87111KVRV60ZA | TEM MẶT NẠ PHẢI *PB383M* | 27.216 đ |
| 87111KVRV80ZA | TEM MẶT NẠ PHẢI *PB383M* | 10.255 đ |
| 87111KVRV60ZB | TEM MẶT NẠ PHẢI *R315P* | 26.082 đ |
| 87112KVRV60ZD | TEM MẶT NẠ TRÁI *B206M* | 26.082 đ |
| 87112KVRV60ZC | TEM MẶT NẠ TRÁI *NHA96P* | 27.216 đ |
| 87112KVRV60ZA | TEM MẶT NẠ TRÁI *PB383M* | 27.216 đ |
| 87112KVRV80ZA | TEM MẶT NẠ TRÁI *PB383M* | 10.255 đ |
| 87112KVRV60ZB | TEM MẶT NẠ TRÁI *R315P* | 26.082 đ |
| 87112KVGV00ZA | TEM PHẢI TẤM ỐP ỐNG TRÊN TRƯỚC | 9.116 đ |
| 87110KVV900ZA | TEM SƯỜN TRÁI (3 MÀU) | 27.540 đ |
| 87111KVGV00ZA | TEM TRANG TRÍ NẮP TRƯỚC *YR271 | 34.020 đ |
| 87113KVGV00ZA | TEM TRÁI TẤM ỐP ỐNG TRÊN TRƯỚC | 9.116 đ |
| 87110KYL920ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *B206M* | 132.678 đ |
| 87110KYL920ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NH411M* | 136.080 đ |
| 87110KYL900ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA69P* | 141.750 đ |
| 87110KYL920ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA69P* | 130.151 đ |
| 87110KYL900ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA96P* | 142.388 đ |
| 87110KYL900ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R313C* | 141.750 đ |
| 87110KYL920ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R313C* | 132.678 đ |
| 87120KWWB10ZC | TEM ỐP TRƯỚC CHỮ HONDA 80MM *B | 8.052 đ |
| 87120KWWV00ZC | TEM ỐP TRƯỚC CHỮ HONDA 80MM *B | 8.052 đ |
| 87120KWWB10ZF | TEM ỐP TRƯỚC CHỮ HONDA 80MM *N | 8.052 đ |
| 87120KWWB10ZH | TEM ỐP TRƯỚC CHỮ HONDA 80MM *N | 8.052 đ |
| 87120KWWV00ZA | TEM ỐP TRƯỚC CHỮ HONDA 80MM *N | 8.052 đ |
| 87120KWWV00ZD | TEM ỐP TRƯỚC CHỮ HONDA 80MM *N | 8.052 đ |
| 87120KWWB10ZG | TEM ỐP TRƯỚC CHỮ HONDA 80MM *P | 8.052 đ |
| 87120KWWB10ZA | TEM ỐP TRƯỚC CHỮ HONDA 80MM *R | 8.052 đ |
| 87120KWWB10ZE | TEM ỐP TRƯỚC CHỮ HONDA 80MM *R | 8.052 đ |
| 87120KWWV00ZB | TEM ỐP TRƯỚC CHỮ HONDA 80MM *R | 8.052 đ |
| 87120KWWB10ZB | TEM ỐP TRƯỚC CHỮ HONDA 80MM *Y | 8.052 đ |
| 87120KWWB10ZD | TEM ỐP TRƯỚC CHỮ HONDA 80MM B2 | 8.052 đ |
| 87113KVBV10ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *B194P* | 47.628 đ |
| 87113KVB760ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *B207P* | 69.174 đ |
| 87113KVB750ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHA69P* | 32.886 đ |
| 87113KVB750ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHA96P* | 34.020 đ |
| 87113KVB760ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHA96P* | 69.174 đ |
| 87113KVB750ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R313C* | 34.020 đ |
| 87113KVB760ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R336P* | 69.174 đ |
| 87113KVBV10ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *RP172P* | 47.628 đ |
| 87113KVBV10ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *Y106* | 48.105 đ |
| 87114KVBV10ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *B194P* | 47.628 đ |
| 87114KVB760ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *B207P* | 66.906 đ |
| 87114KVB750ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHA69P* | 32.886 đ |
| 87114KVB750ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHA96P* | 34.020 đ |
| 87114KVB760ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHA96P* | 69.174 đ |
| 87114KVB750ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *R313C* | 34.020 đ |
| 87114KVB760ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *R336P* | 69.174 đ |
| 87114KVBV10ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *RP172P* | 47.628 đ |
| 87114KVBV10ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *Y106* | 47.628 đ |
| 87113KVRV60ZD | TEM ỐP YẾM PHẢI *B206M* | 49.896 đ |
| 87114KTM900ZC | TEM ỐP YẾM PHẢI *BG107M* | 51.030 đ |
| 87114KTM900ZA | TEM ỐP YẾM PHẢI *NH193P* | 51.030 đ |
| 87113KVRV60ZC | TEM ỐP YẾM PHẢI *NHA96P* | 49.896 đ |
| 87113KVRV60ZA | TEM ỐP YẾM PHẢI *PB383M* | 49.896 đ |
| 87114KTM900ZB | TEM ỐP YẾM PHẢI *R161P* | 51.030 đ |
| 87113KVRV60ZB | TEM ỐP YẾM PHẢI *R315P* | 49.896 đ |
| 87114KTM900ZD | TEM ỐP YẾM PHẢI *RP138M* | 51.030 đ |
| 87114KVRV60ZD | TEM ỐP YẾM TRÁI *B206M* | 47.628 đ |
| 87116KTM900ZC | TEM ỐP YẾM TRÁI *BG107M* | 51.030 đ |
| 87116KTM900ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI *NH193P* | 51.030 đ |
| 87114KVRV60ZC | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHA96P* | 47.628 đ |
| 87114KVRV60ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI *PB383M* | 47.628 đ |
| 87116KTM900ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI *R161P* | 51.030 đ |
| 87114KVRV60ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI *R315P* | 46.494 đ |
| 87116KTM900ZD | TEM ỐP YẾM TRÁI *RP138M* | 51.030 đ |
| 87117KVGV00ZA | TEM ỐP ĐUÔI SAU *PB383M* | 44.226 đ |
| 87111KWWV00ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI *B206M* | 38.556 đ |
| 87111KWWV00ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NHA69P* | 38.556 đ |
| 87111KWWV00ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NHA96P* | 37.422 đ |
| 87111KWWV00ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI *R313C* | 37.422 đ |
| 87112KWWV00ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI *B206M* | 37.422 đ |
| 87112KWWV00ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NHA69P* | 37.422 đ |
| 87112KWWV00ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NHA96P* | 37.422 đ |
| 87112KWWV00ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI *R313C* | 37.422 đ |
| 87114KTL780ZA | Tem B cánh yếm phải *NH193P* | 48.946 đ |
| 87114KTL780ZB | Tem B cánh yếm phải *R263* | 49.896 đ |
| 87114KTL780ZC | Tem B cánh yếm phải *RP138M* | 49.896 đ |
| 87111KVRV40ZA | Tem S 60mm | 9.116 đ |
| 87112KVRV40ZA | Tem S 85mm | 13.673 đ |
| 87110KVM780 | Tem chữ HONDA 65mm | 6.902 đ |
| 87110KVM780ZA | Tem chữ HONDA 65mm | 6.902 đ |
| 87120KVB950 | Tem chữ Honda 85mm | 24.948 đ |
| 87120KTL740ZA | Tem chữ honda 85mm | 4.666 đ |
| 87120KTLV00 | Tem chữ honda 85mm | 8.052 đ |
| 87120KVR850 | Tem chữ honda 85mm | 8.052 đ |
| 87110KVLV30ZE | Tem ốp sườn trái *NHA69P* | 125.702 đ |
| 87110KVLV30ZD | Tem ốp sườn trái *PB373M* | 128.142 đ |
| 87116KTL780ZA | Tem ốp yếm phải *NH193P* | 24.948 đ |
| 87116KTL780ZB | Tem ốp yếm phải *R263* | 24.473 đ |
| 87116KTL780ZC | Tem ốp yếm phải *RP138M* | 24.948 đ |
| 87117KTL780ZA | Tem ốp yếm trái *NH193P* | 24.948 đ |
| 87117KTL780ZB | Tem ốp yếm trái *R263* | 24.473 đ |
| 87117KTL780ZC | Tem ốp yếm trái *RP138M* | 24.948 đ |
| 87120KPH690 | Tấm nhựa logo honda | 282.366 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Phú Lệ, Thanh Hóa — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Phú Lệ, Thanh Hóa có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Phú Lệ, Thanh Hóa, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Thanh Hóa thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Thanh Hóa:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Phú Lệ, Thanh Hóa tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.