Thứ ba, 14/07/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Sông Vàng cho hoạt động kinh doanh tại Sông Vàng, Đà Nẵng? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Sông Vàng thuộc vùng ven Đà Nẵng, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Sông Vàng chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Sông Vàng, Đà Nẵng? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Sông Vàng không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Sông Vàng, Đà Nẵng và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Sông Vàng, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Sông Vàng, Đà Nẵng:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17227GS3000 | CAO SU TẤM LỌC KHÍ | 33.380 đ |
| 17515GEV761 | GIOĂNG BƠM XĂNG | 713.627 đ |
| 17213K56N00 | GIOĂNG TẤM LỌC KHÍ | 14.964 đ |
| 17213KTW900 | GIOĂNG TẤM LỌC KHÍ | 65.608 đ |
| 17218KFG000 | GIOĂNG TẤM LỌC KHÍ | 23.021 đ |
| 17212K2CV00 | GIOĂNG ĐỆM KÍN TẤM LỌC KHÍ | 14.964 đ |
| 17214K56N00 | GIOĂNG ĐỆM KÍN TẤM LỌC KHÍ | 14.964 đ |
| 17220MKJD00 | GIÁ ĐỠ TẤM LỌC KHÍ ĐỘNG CƠ PHÍA TRƯỚC | 1.271.867 đ |
| 17212GAH000 | Gioăng đệm kín tấm lọc khí | 11.565 đ |
| 17212GGZJ00 | Gioăng đệm kín tấm lọc khí | 9.252 đ |
| 17220K15900 | KHAY ĐỠ TẤM LỌC KHÍ | 481.123 đ |
| 17227MEE000 | KẸP HÃM TẤM LỌC KHÍ | 52.947 đ |
| 17212GN5900 | LƯỚI ĐỠ TẤM LỌC KHÍ | 57.551 đ |
| 17212KFL840 | LƯỚI ĐỠ TẤM LỌC KHÍ | 25.323 đ |
| 17358KFM890 | NẮP CHẮN BỤI TẤM LỌC KHÍ | 19.568 đ |
| 17517KWB600 | TẤM HÃM BƠM XĂNG | 18.417 đ |
| 17210KGF901 | TẤM LỌC KHÍ | 437.329 đ |
| 17210KPH900 | TẤM LỌC KHÍ | 63.109 đ |
| 17210KVB930 | TẤM LỌC KHÍ | 90.788 đ |
| 17210KVGV20 | TẤM LỌC KHÍ | 56.466 đ |
| 17210KWN900 | TẤM LỌC KHÍ | 124.003 đ |
| 17210KWW640 | TẤM LỌC KHÍ | 52.037 đ |
| 17210KWWB20 | TẤM LỌC KHÍ | 43.180 đ |
| 17210KWZ900 | TẤM LỌC KHÍ | 76.395 đ |
| 17210KYZV00 | TẤM LỌC KHÍ | 64.216 đ |
| 17210KZR600 | TẤM LỌC KHÍ | 78.609 đ |
| 17210MJED00 | TẤM LỌC KHÍ | 290.077 đ |
| 17210MKCA00 | TẤM LỌC KHÍ | 999.768 đ |
| 17210MKFD40 | TẤM LỌC KHÍ | 614.475 đ |
| 17210MKJD00 | TẤM LỌC KHÍ | 624.440 đ |
| 17210MKRD10 | TẤM LỌC KHÍ | 914.516 đ |
| 17210MLAA00 | TẤM LỌC KHÍ | 659.869 đ |
| 17210MLBD00 | TẤM LỌC KHÍ | 341.006 đ |
| 17210MR8010 | TẤM LỌC KHÍ | 804.907 đ |
| 17211K15900 | TẤM LỌC KHÍ | 138.122 đ |
| 17220K0Z900 | TẤM LỌC KHÍ | 135.820 đ |
| 17220KZZ900 | TẤM LỌC KHÍ | 283.149 đ |
| 17230MCE000 | TẤM LỌC KHÍ | 690.606 đ |
| 17230MKJD00 | TẤM LỌC KHÍ SAU | 1.622.925 đ |
| 17230MKJE50 | TẤM LỌC KHÍ TRƯỚC | 1.622.925 đ |
| 17506MLAA00 | TẤM ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 287.753 đ |
| 17506MLBD00 | TẤM ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 136.971 đ |
| 17517GFM970 | TẤM ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 49.494 đ |
| 17517GGLJ00 | TẤM ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 47.422 đ |
| 17516GFM970 | VÒNG ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 49.494 đ |
| 17253K03N30 | ỐNG NỐI TẤM LỌC KHÍ | 41.437 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 31201KS5901 | (G2) CHỔI THAN | 305.018 đ |
| 31120KBGA01 | (G2) CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 6.460.620 đ |
| 31200KW4018 | (G2) CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 9.815.814 đ |
| 31200MFM701 | (G2) CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 11.401.906 đ |
| 31205KPW901 | BU LÔNG | 8.173 đ |
| 31205MFJD01 | BU LÔNG | 50.410 đ |
| 31205HP5601 | BU LÔNG CHỔI THAN MÔ TƠ ĐỀ | 43.377 đ |
| 31206MEW921 | BU LÔNG CHỔI THAN MÔ TƠ ĐỀ | 49.238 đ |
| 31205K0Z901 | BU LÔNG DÀI | 17.585 đ |
| 31205KTC921 | BU LÔNG MÔ TƠ ĐỀ | 35.170 đ |
| 31205MEW921 | BU LÔNG MÔ TƠ ĐỀ | 118.405 đ |
| 31205KPCD51 | Bu lông mô tơ đề | 63.306 đ |
| 31202GB2700 | BÁNH RĂNG MÁY ĐỀ | 21.870 đ |
| 31210K1AN01 | BÁNH ĐÀ | 424.723 đ |
| 31210K1ZTC1 | BÁNH ĐÀ | 353.420 đ |
| 31210K2CD01 | BÁNH ĐÀ | 539.824 đ |
| 31210K2CJ01 | BÁNH ĐÀ | 491.482 đ |
| 31210K2TV01 | BÁNH ĐÀ | 329.694 đ |
| 31210K81N01 | BÁNH ĐÀ | 469.700 đ |
| 31210K96V01 | BÁNH ĐÀ | 345.303 đ |
| 31210K97T01 | BÁNH ĐÀ | 359.116 đ |
| 31210K2SN01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 292.949 đ |
| 31210K2TJ01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 343.001 đ |
| 31210K44J51 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 322.283 đ |
| 31210K44V01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 485.507 đ |
| 31210K96J01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 801.103 đ |
| 31210KWN901 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 1.114.178 đ |
| 31202KRS920 | Bánh răng máy đề | 48.343 đ |
| 31210K2CD21 | Bánh đà | 435.082 đ |
| 31210GGZJ01 | Bánh đà vô lăng điện | 262.431 đ |
| 31210K0RD01 | Bánh đà vô lăng điện | 433.931 đ |
| 31210K0SD01 | Bánh đà vô lăng điện | 502.992 đ |
| 31210K0WAA1 | Bánh đà vô lăng điện | 863.258 đ |
| 31210K0WJA1 | Bánh đà vô lăng điện | 863.258 đ |
| 31201187701 | BỘ CHỔI THAN MÁY ĐỀ | 27.913 đ |
| 31201K0Z901 | BỘ CHỔI THAN MÁY ĐỀ | 277.394 đ |
| 31201KG8004 | BỘ CHỔI THAN MÁY ĐỀ | 27.817 đ |
| 31202K0Z901 | BỘ CHỔI THAN MÁY ĐỀ | 128.914 đ |
| 31200KTF981 | BỘ MÔ TƠ ĐỀ | 3.284.512 đ |
| 31201GBG970 | Bộ chổi than máy đề | 63.306 đ |
| 31201KRS920 | Bộ chổi than máy đề | 42.588 đ |
| 31201KVSJ01 | Bộ chổi than máy đề | 111.780 đ |
| 31208KRS920 | Bộ môtơ máy đề | 611.187 đ |
| 31201KPW901 | CHỔI THAN | 26.704 đ |
| 31201KPCD51 | CHỔI THAN A MÔ TƠ ĐỀ | 94.844 đ |
| 31201MEW921 | CHỔI THAN A MÔ TƠ ĐỀ | 108.195 đ |
| 31202KPCD51 | CHỔI THAN B MÔ TƠ ĐỀ | 151.298 đ |
| 31202MEW921 | CHỔI THAN B MÔ TƠ ĐỀ | 108.195 đ |
| 31120KRS860 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 287.863 đ |
| 31120KTF640 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 5.595.060 đ |
| 31120KTL641 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 257.969 đ |
| 31120KTM971 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 333.201 đ |
| 31120KVB951 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 380.524 đ |
| 31120KVG951 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 377.543 đ |
| 31120KVGA31 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 439.215 đ |
| 31120KVGV41 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 567.975 đ |
| 31120KWB921 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 339.899 đ |
| 31120KWWA81 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 351.146 đ |
| 31120KYJ901 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.531.071 đ |
| 31120KYZ711 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 430.182 đ |
| 31120KYZ901 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 420.020 đ |
| 31120KYZG01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 406.471 đ |
| 31120KYZV91 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 406.471 đ |
| 31120KZLE01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 345.501 đ |
| 31120KZVV31 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 274.577 đ |
| 31120MGZJ01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.192.675 đ |
| 31120MJED01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.761.273 đ |
| 31120MJWJ01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.085.631 đ |
| 31120MKFD41 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 8.755.734 đ |
| 31120MKGA01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.319.286 đ |
| 31120MKGA31 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.956.717 đ |
| 31120MKJD01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 6.175.169 đ |
| 31120MKJE51 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 6.175.169 đ |
| 31120MKND11 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.998.382 đ |
| 31120MKPD01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.112.104 đ |
| 31120MKRD11 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 7.387.183 đ |
| 31120MKSE01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 7.974.198 đ |
| 31120MKYD11 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 3.024.855 đ |
| 31120MLAA01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 5.191.056 đ |
| 31120MLCD01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 4.861.867 đ |
| 31220K01901 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.502.814 đ |
| 31220K02901 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.686.855 đ |
| 31220K0RV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.429.423 đ |
| 31220K0RV41 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.504.371 đ |
| 31220K0SV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.470.991 đ |
| 31220K0SV61 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.517.032 đ |
| 31220K12901 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.458.780 đ |
| 31220K12911 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.197.051 đ |
| 31220K12931 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.187.799 đ |
| 31220K12941 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.122.312 đ |
| 31220K12J61 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 985.265 đ |
| 31220K12V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.146.023 đ |
| 31220K12V81 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.030.856 đ |
| 31220K1FV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.107.634 đ |
| 31220K1GV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.129.141 đ |
| 31220K1ND01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.005.983 đ |
| 31220K1NV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.020.694 đ |
| 31220K1NV91 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.019.795 đ |
| 31220K27V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.594.270 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 31220K29901 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.348.984 đ |
| 31220K29911 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.076.019 đ |
| 31220K29D31 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.155.615 đ |
| 31220K29D81 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.026.701 đ |
| 31220K29J01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.206.259 đ |
| 31220K29V81 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.125.699 đ |
| 31220K2CD01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.106.121 đ |
| 31220K2CV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 904.398 đ |
| 31220K2SN01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 930.017 đ |
| 31120KFL891 | Cuộn dây máy phát điện | 341.850 đ |
| 31120KFV831 | Cuộn dây máy phát điện | 423.572 đ |
| 31120KFV950 | Cuộn dây máy phát điện | 423.572 đ |
| 31120KRS901 | Cuộn dây máy phát điện | 293.563 đ |
| 31120KTL761 | Cuộn dây máy phát điện | 1.122.235 đ |
| 31120KTLV01 | Cuộn dây máy phát điện | 282.272 đ |
| 31120KVL931 | Cuộn dây máy phát điện | 371.470 đ |
| 31120KWZ902 | Cuộn dây máy phát điện | 440.837 đ |
| 31220GGZJ01 | Cuộn dây máy phát điện | 1.060.081 đ |
| 31220GGZJ42 | Cuộn dây máy phát điện | 1.129.141 đ |
| 31220GJBJ01 | Cuộn dây máy phát điện | 1.056.628 đ |
| 31220GJBJ11 | Cuộn dây máy phát điện | 947.282 đ |
| 31220K0RA01 | Cuộn dây máy phát điện | 1.492.860 đ |
| 31220K0SA01 | Cuộn dây máy phát điện | 1.506.673 đ |
| 31220K1YD11 | Cuộn dây máy phát điện | 1.277.622 đ |
| 31220K1ZA41 | Cuộn dây máy phát điện | 1.225.826 đ |
| 31220K1ZJ11 | Cuộn dây máy phát điện | 1.225.826 đ |
| 31220K1ZJ51 | Cuộn dây máy phát điện | 1.225.826 đ |
| 31220K0RD01 | Cuộn dây điện máy phát | 1.563.072 đ |
| 31220K0SD01 | Cuộn dây điện máy phát | 1.474.444 đ |
| 31220K1YJ11 | Cuộn dây điện máy phát | 1.229.279 đ |
| 31213GB4701 | CỤM BÁNH RĂNG BỊ ĐỘNG MÔTƠ ĐỀ | 153.085 đ |
| 31210K97J01 | CỤM BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 863.258 đ |
| 31213GFM971 | CỤM CHỔI THAN | 299.263 đ |
| 31220K12J01 | CỤM DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.085.052 đ |
| 31213KEE630 | CỤM GIÁ BẮT CHỔI THAN | 386.740 đ |
| 31206KPPT01 | CỤM GIỮ CHỔI THAN | 23.021 đ |
| 31206KPW901 | CỤM GIỮ CHỔI THAN | 11.565 đ |
| 31210GN5761 | CỤM MÔ TƠ MÁY ĐỀ | 678.777 đ |
| 31210K26G01 | CỤM MÔ TƠ MÁY ĐỀ | 4.441.748 đ |
| 31210K90VC1 | CỤM MÔ TƠ MÁY ĐỀ | 389.535 đ |
| 31210KTL780 | CỤM MÔ TƠ MÁY ĐỀ | 403.007 đ |
| 31200K56N01 | CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 2.034.613 đ |
| 31200KYJ902 | CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 4.368.083 đ |
| 31200MGZJ01 | CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 2.401.007 đ |
| 31200MGZJ81 | CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 2.988.022 đ |
| 31200MJEDB1 | CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 3.530.148 đ |
| 31200MJPG51 | CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 8.481.793 đ |
| 31200MKRD11 | CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 6.523.925 đ |
| 31200KPW901 | CỤM MÔTƠ ĐỀ | 571.296 đ |
| 31200KRS920 | CỤM MÔTƠ ĐỀ | 615.471 đ |
| 31210KWN711 | CỤM VÔ LĂNG ĐIỆN | 401.703 đ |
| 31210KZR601 | CỤM VÔ LĂNG ĐIỆN | 394.052 đ |
| 31210KZY701 | CỤM VÔ LĂNG ĐIỆN | 574.354 đ |
| 31213GBG970 | Cụm bánh răng bị động môtơ đề | 343.001 đ |
| 31213KRS920 | Cụm bánh răng bị động môtơ đề | 231.354 đ |
| 31210K44J01 | Cụm bánh đà vô lăng điện | 265.884 đ |
| 31210GN5982 | Cụm mô tơ máy đề | 791.490 đ |
| 31210KRS830 | Cụm mô tơ máy đề | 862.107 đ |
| 31210KRS920 | Cụm mô tơ máy đề | 965.698 đ |
| 31200KTWB01 | CỦ ĐỀ | 4.753.672 đ |
| 31205GB4701 | GIOĂNG MÁY ĐỀ | 13.878 đ |
| 31203K0Z901 | GIÁ BẮT CHỔI THAN MÔ TƠ ĐỀ | 51.796 đ |
| 31203KPCD51 | GIÁ BẮT CHỔI THAN MÔ TƠ ĐỀ | 166.897 đ |
| 31203MEW921 | GIÁ BẮT CHỔI THAN MÔ TƠ ĐỀ | 94.383 đ |
| 31205GBG970 | Gioăng máy đề | 28.776 đ |
| 31205KRS920 | Gioăng máy đề | 27.625 đ |
| 31121K1BK20 | Giá cuộn dây máy phát điện | 5.920 đ |
| 31209MEW921 | Giá giữ đầu cực điện | 103.591 đ |
| 31141141860 | KẸP DÂY MÁY PHÁT | 4.736 đ |
| 31204187701 | LÒ XO CHỔI THAN | 4.736 đ |
| 31204GBG970 | LÒ XO CHỔI THAN | 5.946 đ |
| 31204K0Z901 | LÒ XO CHỔI THAN | 10.602 đ |
| 31204KG8004 | LÒ XO CHỔI THAN | 5.920 đ |
| 31204MEW921 | LÒ XO CHỔI THAN MÔ TƠ ĐỀ | 42.204 đ |
| 31204KRS920 | Lò xo chổi than | 21.102 đ |
| 31125MKTD00 | MIẾNG ĐỆM CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 43.739 đ |
| 31200MFL003 | MOTOR KHỞI ĐỘNG | 7.730.184 đ |
| 31210KZVT11 | MOTƠ ĐỀ | 372.007 đ |
| 31210GCC000 | Motơ đề | 3.623.380 đ |
| 31210KZY901 | Motơ đề | 476.519 đ |
| 31200MKJD01 | MÁY ĐỀ | 7.326.179 đ |
| 31200MLAA01 | MÁY ĐỀ | 5.991.008 đ |
| 31200K0Z901 | MÔ TƠ KHỞI ĐỘNG ĐỘNG CƠ | 3.505.977 đ |
| 31200K1BT01 | MÔ TƠ KHỞI ĐỘNG ĐỘNG CƠ | 2.038.439 đ |
| 31200MLBD01 | MÔ TƠ KHỞI ĐỘNG ĐỘNG CƠ | 6.134.884 đ |
| 31210KVB951 | MÔ TƠ ĐỀ | 505.974 đ |
| 31210GFM972 | Môtơ khởi động | 592.771 đ |
| 31207KS5901 | PHỚT O | 41.437 đ |
| 31207MBE008 | PHỚT O | 8.173 đ |
| 31206K0Z901 | PHỚT O BU LÔNG DÀI | 10.409 đ |
| 31207HP5601 | Phớt O | 31.078 đ |
| 31210K0Z901 | VÒNG ĐỆM 8MM | 11.780 đ |
| 31210MEW921 | Vòng đệm | 29.309 đ |
| 31211GB4701 | VỎ A MÁY ĐỀ | 96.131 đ |
| 31211KRS920 | Vỏ a máy đề | 115.101 đ |
| 31207K0Z901 | ĐỆM KÍN | 37.984 đ |
| 31206GFC771 | ĐỆM KÍN MÔ TƠ ĐỀ | 50.410 đ |
| 31206GW3004 | ĐỆM KÍN MÔ TƠ ĐỀ | 9.252 đ |
| 31208MEW921 | Đệm cách điện mô tơ đề | 41.437 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Sông Vàng, Đà Nẵng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Sông Vàng, Đà Nẵng có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Sông Vàng, Đà Nẵng, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Đà Nẵng thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Đà Nẵng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Sông Vàng, Đà Nẵng tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.