Thứ sáu, 15/05/2026
Danh mục phụ tùng Honda chính hãng tại Tân Hưng của ICSPARTS cho Tân Hưng, Cà Mau: phụ tùng Honda chính hãng, mã rõ ràng, giá đã gồm VAT — nguồn tham khảo cho đại lý, cửa hàng và gara.
Xã Tân Hưng thuộc ngoại thành Cà Mau, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tân Hưng chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tân Hưng, Cà Mau — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tân Hưng, Cà Mau:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77219K97T00 | BẠC ĐỆM BẢN LỀ YÊN XE | 7.005 đ |
| 77219MBZK00 | BẠC ĐỆM THÉP BẢN LỀ YÊN XE | 48.066 đ |
| 77229340003 | Bạc đệm chốt khóa yên xe | 7.029 đ |
| 77230GN5780 | BẢN LỀ YÊN XE | 48.970 đ |
| 77230GN5890 | Bản lề yên xe | 57.444 đ |
| 77230K07900 | BỘ KHÓA YÊN XE | 36.131 đ |
| 77230K0G900 | BỘ KHÓA YÊN XE | 148.481 đ |
| 77230K0HJ00 | BỘ KHÓA YÊN XE | 741.251 đ |
| 77230K27V00 | BỘ KHÓA YÊN XE | 79.037 đ |
| 77230K2CV00 | BỘ KHÓA YÊN XE | 42.489 đ |
| 77230K66V00 | BỘ KHÓA YÊN XE | 68.875 đ |
| 77230K90VC0 | BỘ KHÓA YÊN XE | 43.607 đ |
| 77230GGZJ00 | Bộ khóa yên xe | 31.078 đ |
| 77218GB2720 | CAO SU BẢN LỀ YÊN XE | 27.625 đ |
| 77217K97T00 | CHỐT C BẢN LỀ YÊN XE | 7.005 đ |
| 77220K45N40 | CHỐT KHÓA YÊN XE | 247.468 đ |
| 77230KWN900 | CHỐT KHÓA YÊN XE | 96.685 đ |
| 77228340003 | Cao su đệm chốt khóa yên xe | 9.252 đ |
| 77220GB0901 | Chốt khóa yên xe | 60.961 đ |
| 77230GN5730 | CỤM GÀI CHỐT KHOÁ YÊN XE | 77.907 đ |
| 77220K2ET00 | CỤM KHÓA YÊN XE | 147.258 đ |
| 77220MGZJ00 | CỤM KHÓA YÊN XE | 113.950 đ |
| 77220MJED00 | CỤM KHÓA YÊN XE | 133.518 đ |
| 77220MJWJ01 | CỤM KHÓA YÊN XE | 108.195 đ |
| 77230K12900 | CỤM KHÓA YÊN XE | 40.648 đ |
| 77230K1WD00 | CỤM KHÓA YÊN XE | 48.343 đ |
| 77230K35V00 | CỤM KHÓA YÊN XE | 37.984 đ |
| 77230K44V00 | CỤM KHÓA YÊN XE | 51.938 đ |
| 77230K56N10 | CỤM KHÓA YÊN XE | 55.326 đ |
| 77230K59A10 | CỤM KHÓA YÊN XE | 42.588 đ |
| 77230KEV900 | CỤM KHÓA YÊN XE | 149.632 đ |
| 77230KPH701 | CỤM KHÓA YÊN XE | 41.777 đ |
| 77230KTL741 | CỤM KHÓA YÊN XE | 34.662 đ |
| 77230KWW600 | CỤM KHÓA YÊN XE | 73.391 đ |
| 77230KFL890 | Cụm khóa yên xe | 50.410 đ |
| 77230KPH901 | Cụm khóa yên xe | 156.943 đ |
| 77220K0FT00 | GIÁ BẮT YÊN XE | 146.179 đ |
| 77218MKYD50 | GIÁ GIỮ KHOÁ YÊN XE | 113.950 đ |
| 77230KVG900 | KHÓA YÊN | 79.037 đ |
| 77230GE0003 | Khóa yên xe | 559.391 đ |
| 77218K97T00 | LÒ XO BẢN LỀ YÊN XE | 20.719 đ |
| 77223K76T60 | LÒ XO KHÓA YÊN XE | 11.999 đ |
| 77230KPR900 | NGOÀM KHÓA YÊN XE | 174.954 đ |
| 77230K1NV00 | NGÀM KHÓA YÊN XE | 55.326 đ |
| 77230KVB900 | Ngàm khóa yên | 76.778 đ |
| 77217MKND50 | ỐP KHÓA YÊN | 108.864 đ |
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Tân Hưng giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tân Hưng, Cà Mau và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Tân Hưng tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 45131166016 | BU-LÔNG CHỐT | 46.041 đ |
| 45131ML7921 | BU-LÔNG CHỐT A | 27.099 đ |
| 45129MAE000 | BẠC ĐỆM ỐNG PHANH TRƯỚC | 48.066 đ |
| 45135MAT300 | BẢO VỆ ỐNG PHANH 7X20 | 108.195 đ |
| 45150K29D02 | BỘ NGÀM PHANH | 664.133 đ |
| 45150KTZD01 | BỘ NGÀM PHANH | 820.846 đ |
| 45150KTW901 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC | 905.527 đ |
| 45150KVBT02 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC | 581.480 đ |
| 45150MKCA01 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC | 31.544.581 đ |
| 45150MKCA02 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC | 35.064.369 đ |
| 45150MKCA11 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC | 31.544.581 đ |
| 45150K0RAF1 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 989.574 đ |
| 45150K0RVA1 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 938.074 đ |
| 45150K0RVE1 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 954.232 đ |
| 45150K0RVG1 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 974.259 đ |
| 45150K1NV11 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 850.597 đ |
| 45150K1NV41 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 609.707 đ |
| 45150K1NVF1 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 810.312 đ |
| 45150K29V81 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 931.168 đ |
| 45150K29VC1 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 692.909 đ |
| 45150K29VD1 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 666.161 đ |
| 45133MA3006SS | BỘ PHỚT CHẮN BỤI CHỐT TRƯỢT B | 58.971 đ |
| 45132166016SS | BỘ ĐỆM CAO SU CHỐT TRƯỢT | 82.336 đ |
| 45150KVB911 | Bộ ngàm phanh trước | 646.967 đ |
| 45141K89V90 | CAM PHANH TRƯỚC | 32.229 đ |
| 45141KVRC00 | CAM PHANH TRƯỚC | 31.078 đ |
| 45146MA6000 | CAO SU ỐNG PHANH | 11.565 đ |
| 45131GZ0006 | CHỐT TRƯỢT | 9.252 đ |
| 45131MAC681 | CHỐT TRƯỢT | 90.270 đ |
| 45131MN9006 | CHỐT TRƯỢT | 97.303 đ |
| 45131MZ2006 | CHỐT TRƯỢT | 155.920 đ |
| 45131GE2006 | CHỐT TRƯỢT A | 27.625 đ |
| 45131HA5672 | CHỐT TRƯỢT A | 121.922 đ |
| 45131KSPB01 | CHỐT TRƯỢT A | 189.917 đ |
| 45133166016 | CHỤP BỤI | 42.588 đ |
| 45141GJAJ00 | Cam phanh trước | 24.172 đ |
| 45145GFC900 | Chỉ dẫn phanh trước | 10.409 đ |
| 45155K0FT00 | CỤM DẪN HƯỚNG ỐNG DẦU PHANH | 87.477 đ |
| 45150K12912 | CỤM NGÀM PHANH | 620.395 đ |
| 45150K53D01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC | 1.850.825 đ |
| 45150K53DB1 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC | 1.771.405 đ |
| 45150K66V91 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC | 581.480 đ |
| 45150K96J01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC | 811.463 đ |
| 45150K97J11 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC | 795.348 đ |
| 45150K12J11 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 560.542 đ |
| 45150K16902 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 456.151 đ |
| 45150K16912 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 451.635 đ |
| 45150K1FV11 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 540.975 đ |
| 45150K29DA1 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 730.892 đ |
| 45150K2SN01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 1.423.800 đ |
| 45150K2SN11 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 706.721 đ |
| 45150K2SV31 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 527.163 đ |
| 45150K44D01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 451.196 đ |
| 45150K77V11 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 887.462 đ |
| 45150K81N01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 540.975 đ |
| 45150K93N01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 530.671 đ |
| 45150K96V01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 748.157 đ |
| 45150KVG901 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 695.517 đ |
| 45150KWN931 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 1.046.269 đ |
| 45150KZLA02 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 367.863 đ |
| 45150MKPDN1 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 2.122.463 đ |
| 45150MKPDQ1 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 2.216.846 đ |
| 45150MKRD11 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 15.246.279 đ |
| 45150MKRD31 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 15.551.297 đ |
| 45150MLCD01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 4.089.539 đ |
| 45150K12902 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 462.926 đ |
| 45150K29902 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 679.710 đ |
| 45150K29951 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 666.161 đ |
| 45150K29D61 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 651.472 đ |
| 45150KYT922 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 334.210 đ |
| 45150GGZJ51 | Cụm ngàm phanh | 522.559 đ |
| 45150GGZJ61 | Cụm ngàm phanh | 522.559 đ |
| 45150GCC930 | Cụm ngàm phanh trước bên trái | 1.950.962 đ |
| 45150GGZJ01 | Cụm ngàm phanh trước bên trái | 415.515 đ |
| 45150K12911 | Cụm ngàm phanh trước bên trái | 633.056 đ |
| 45150K1ZJ11 | Cụm ngàm phanh trước bên trái | 715.929 đ |
| 45140K53D00 | DẪN HƯỚNG CẢM BIẾN | 268.186 đ |
| 45140K53DB0 | DẪN HƯỚNG CẢM BIẾN | 256.676 đ |
| 45155K77V00 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 9.252 đ |
| 45155KWN930 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 26.474 đ |
| 45136K53D00 | GIÁ ĐỠ PHANH TRƯỚC | 151.934 đ |
| 45155K87A00 | GIÁ ĐỠ ỐNG PHANH TRƯỚC | 28.776 đ |
| 45155KWN710 | Giá kẹp A ống dẫn dầu phanh | 47.192 đ |
| 45127K12900 | KẸP A ỐNG DẦU PHANH | 16.115 đ |
| 45155MKCA00 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU | 92.614 đ |
| 45155MKJE50 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU | 76.202 đ |
| 45155MLCD00 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 85.580 đ |
| 45155MGZJ10 | KẸP A ỐNG PHANH TRƯỚC | 42.204 đ |
| 45155MKJD00 | KẸP A ỐNG PHANH TRƯỚC | 76.202 đ |
| 45155MKPDQ0 | KẸP A ỐNG PHANH TRƯỚC | 39.860 đ |
| 45128K12900 | KẸP B ỐNG DẦU PHANH | 17.266 đ |
| 45155K0ZD00 | KẸP B ỐNG DẪN DẦU | 26.474 đ |
| 45129K12900 | KẸP C ỐNG DẦU PHANH | 18.417 đ |
| 45129K12V00 | KẸP C ỐNG DẦU PHANH | 14.964 đ |
| 45135K53D00 | KẸP DÂY PHANH TRƯỚC A | 126.612 đ |
| 45155K94T10 | KẸP ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC | 48.343 đ |
| 45135K1WD60 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH A | 120.857 đ |
| 45155K0RV00 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH A | 11.565 đ |
| 45155K0RV40 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH A | 11.565 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 45155K77V10 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH A | 25.323 đ |
| 45132MKND50 | KẸP ỐNG PHANH TRƯỚC | 36.343 đ |
| 45127K12910 | Kẹp A ống dầu phanh | 19.568 đ |
| 45127KTF890 | Kẹp A ống dầu phanh trước | 77.374 đ |
| 45156GGZJ00 | Kẹp A ống dẫn dầu | 7.135 đ |
| 45128K12910 | Kẹp B ống dầu phanh | 19.568 đ |
| 45128KTF890 | Kẹp B ống dầu phanh trước | 86.753 đ |
| 45129K12910 | Kẹp C ống dầu phanh | 14.964 đ |
| 45155K01900 | Kẹp ống dẫn dầu phanh | 12.722 đ |
| 45156GCC930 | Kẹp ống dẫn dầu phanh | 22.275 đ |
| 45150MGPD81 | NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 18.427.671 đ |
| 45150MJEDB1 | NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 2.913.207 đ |
| 45150MJMD31 | NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 12.742.832 đ |
| 45150MJPG51 | NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 4.091.841 đ |
| 45150MJPG52 | NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 3.837.468 đ |
| 45134250000 | PHỚT CHẮN BỤI CAM PHANH | 8.173 đ |
| 45134165890 | Phớt chắn bụi cam phanh | 3.552 đ |
| 45133MA3006 | Phớt chắn bụi chốt trượt B | 5.920 đ |
| 45132GW3980 | VỎ BỌC CAO SU CHỐT GIÁ TRƯỢT | 28.634 đ |
| 45133GCC930 | Vỏ bọc cáo su chốt ngoàm phanh | 20.719 đ |
| 45132K59A71 | ĐỆM CÁCH ĐIỆN MÔ TƠ ĐỀ | 13.878 đ |
| 45132166016 | Đệm cao su chốt trượt | 3.551 đ |
| 45127MKSE00 | ỐNG C PHANH TRƯỚC | 2.353.816 đ |
| 45128MKSE01 | ỐNG D PHANH TRƯỚC | 2.199.581 đ |
| 45127K1ND01 | ỐNG DẦU PHANH CBS | 306.169 đ |
| 45127K1NV01 | ỐNG DẦU PHANH CBS | 237.109 đ |
| 45127K1NV11 | ỐNG DẦU PHANH CBS | 319.981 đ |
| 45127K1NV91 | ỐNG DẦU PHANH CBS | 231.354 đ |
| 45127K29D81 | ỐNG DẦU PHANH CBS | 264.733 đ |
| 45127K29V81 | ỐNG DẦU PHANH CBS | 226.749 đ |
| 45127K35J01 | ỐNG DẦU PHANH CBS | 246.317 đ |
| 45127K35V01 | ỐNG DẦU PHANH CBS | 240.562 đ |
| 45127K96V01 | ỐNG DẦU PHANH CBS | 249.770 đ |
| 45127KWN931 | ỐNG DẦU PHANH CBS | 380.985 đ |
| 45131K0AE10 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC A | 207.182 đ |
| 45127K29VC1 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC B | 241.713 đ |
| 45132K0AE10 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC B | 211.786 đ |
| 45127K1WD00 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC C | 41.437 đ |
| 45127K53D00 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC C | 56.400 đ |
| 45127K77V10 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC C | 43.739 đ |
| 45127MKJE50 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC C | 1.526.240 đ |
| 45128K0ZD01 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC D | 732.043 đ |
| 45128K1WV11 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC D | 416.666 đ |
| 45128K53D01 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC D | 932.319 đ |
| 45128MLAA21 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC D | 1.960.171 đ |
| 45127K29901 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 197.591 đ |
| 45127K1FV00 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC B | 225.598 đ |
| 45127K2ET00 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC B | 227.367 đ |
| 45128K01D11 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC D | 227.900 đ |
| 45128MEJD01 | ỐNG NỐI 2 CHIỀU | 285.451 đ |
| 45127K96J01 | ỐNG PHANH CBS | 267.035 đ |
| 45131K45NB0 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 119.706 đ |
| 45131K94T10 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 158.840 đ |
| 45131MGZJ10 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 131.216 đ |
| 45131MJEDB0 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 171.501 đ |
| 45131MKPJ00 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 133.518 đ |
| 45131MKRD10 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 549.032 đ |
| 45127K2SN11 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 196.823 đ |
| 45127K2ZV01 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 1.118.782 đ |
| 45127K97J11 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 295.810 đ |
| 45128K1FV01 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 281.998 đ |
| 45128K2ET01 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 751.605 đ |
| 45132K45NB0 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 123.159 đ |
| 45132K94T10 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 159.991 đ |
| 45132MGZJ10 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 145.028 đ |
| 45132MJEDB0 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 192.219 đ |
| 45132MKPJ00 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 147.330 đ |
| 45132MKRD10 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 549.032 đ |
| 45127K0Z900 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 148.481 đ |
| 45127K2YA00 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 229.051 đ |
| 45127K87L50 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 229.051 đ |
| 45127MKCA00 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 3.778.766 đ |
| 45127MKJD00 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 1.526.240 đ |
| 45127MKRD11 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 1.826.653 đ |
| 45127MLAA00 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 560.542 đ |
| 45127MLBD00 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 400.552 đ |
| 45128MKCA01 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 773.479 đ |
| 45128MLJA01 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 773.479 đ |
| 45127MKFD41 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 2.208.789 đ |
| 45127MKFD61 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 2.208.789 đ |
| 45127MKND51 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 1.888.808 đ |
| 45128K0RV11 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 209.484 đ |
| 45128K0RV51 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 216.390 đ |
| 45128K1WV41 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 407.458 đ |
| 45128K87A81 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 745.855 đ |
| 45128K87L51 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 859.805 đ |
| 45128MKJD01 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 980.661 đ |
| 45128MLAA01 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 1.960.171 đ |
| 45128MLCD01 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 2.208.789 đ |
| 45129MKJD01 | ỐNG PHANH TRƯỚC E | 817.218 đ |
| 45127K1ND41 | Ống dầu phanh CBS | 231.354 đ |
| 45127K1YK01 | Ống dầu phanh CBS | 234.807 đ |
| 45127K1YK41 | Ống dầu phanh CBS | 247.468 đ |
| 45127K29D01 | Ống dầu phanh CBS | 292.357 đ |
| 45127KZY701 | Ống dầu phanh CBS | 299.263 đ |
| 45127K1ZJ11 | Ống dẫn dầu phanh B | 234.807 đ |
| 45127K1YD11 | Ống phanh trước B | 241.713 đ |
| 45127K1YD51 | Ống phanh trước B | 241.713 đ |
| 45127K1YJ51 | Ống phanh trước B | 247.468 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tân Hưng, Cà Mau — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tân Hưng, Cà Mau có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Tân Hưng, Cà Mau, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Cà Mau liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Cà Mau để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Cà Mau và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tân Hưng, Cà Mau tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.