Thứ hai, 20/07/2026
ICSPARTS tổng hợp danh mục phụ tùng Honda ICSPARTS tại Thăng Điền cho khu vực Thăng Điền, Đà Nẵng: mã, tên và giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT — thuận tiện để nhập hàng theo lô và bỏ mối.
Xã Thăng Điền thuộc ngoại thành Đà Nẵng, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Thăng Điền chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Thăng Điền, Đà Nẵng? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Thăng Điền, Đà Nẵng:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88220MW3650 | (G2) GƯƠNG CHIẾU HẬU TRÁI | 1.601.208 đ |
| 88220MEJ721 | (G2) Gương chiếu hậu trái | 741.636 đ |
| 90022MFND00 | BU LÔNG BẮT CẦN TĂNG XÍCH CAM | 80.571 đ |
| 90019MB0000 | BU LÔNG BỘ LỌC DẦU | 780.769 đ |
| 90019MGZJ00 | BU LÔNG BỘ LỌC DẦU | 18.758 đ |
| 90019MKRD10 | BU LÔNG BỘ LỌC DẦU | 111.371 đ |
| 90003MW3620 | BU LÔNG CHÂN GƯƠNG 10MM | 97.303 đ |
| 90003KTW900 | BU LÔNG NỐI CHÂN GƯƠNG | 27.625 đ |
| 90003KFL710 | BU LÔNG NỐI CHÂN GƯƠNG 10MM | 11.565 đ |
| 90003MY5720 | BU LÔNG NỐI CHÂN GƯƠNG 10MM | 11.565 đ |
| 88220MLAA01ZA | BỘ GƯƠNG *NH105* | 628.236 đ |
| 90022MFJD00 | CHỐT CẦN TĂNG XÍCH CAM | 29.927 đ |
| 88310MKCA00 | GIÁ ĐỠ GƯƠNG PHẢI | 749.308 đ |
| 88320MKCA00 | GIÁ ĐỠ GƯƠNG TRÁI | 749.308 đ |
| 88220KWN900 | GƯƠNG CHIẾU HẬU TRÁI | 191.646 đ |
| 88220MFND00 | GƯƠNG CHIẾU HẬU TRÁI | 1.261.008 đ |
| 88220MGZJ40 | GƯƠNG CHIẾU HẬU TRÁI | 1.261.008 đ |
| 88220MJED40 | GƯƠNG CHIẾU HẬU TRÁI | 1.012.662 đ |
| 88220KWN980 | GƯƠNG TRÁI | 65.772 đ |
| 88220KZLE00 | GƯƠNG TRÁI | 91.854 đ |
| 88220MKPDP0 | GƯƠNG TRÁI | 1.041.012 đ |
| 88220MKSE00 | GƯƠNG TRÁI | 1.365.336 đ |
| 88220MLCD00 | GƯƠNG TRÁI | 1.123.794 đ |
| 88220MKCA00 | MẶT GƯƠNG CHIẾU HẬU TRÁI | 368.324 đ |
| 89216KBH000 | TUYP MO BUGI | 145.028 đ |
| 89216GBG770 | TUÝP MỞ BUGI | 12.722 đ |
| 89216GY6900 | TUÝP MỞ BUGI | 195.672 đ |
| 89216K04930 | TUÝP MỞ BUGI | 24.172 đ |
| 89216K1NV00 | TUÝP MỞ BUGI | 24.172 đ |
| 89216K2SN00 | TUÝP MỞ BUGI | 23.021 đ |
| 89216K2ZV00 | TUÝP MỞ BUGI | 56.400 đ |
| 89216KPH900 | TUÝP MỞ BUGI | 24.172 đ |
| 89216KPP900 | TUÝP MỞ BUGI | 23.021 đ |
| 89216KTE910 | TUÝP MỞ BUGI | 24.172 đ |
| 89216KTW901 | TUÝP MỞ BUGI | 93.232 đ |
| 89216KVB930 | TUÝP MỞ BUGI | 29.927 đ |
| 89216KVY960 | TUÝP MỞ BUGI | 16.115 đ |
| 89216MY9000 | TUÝP MỞ BUGI | 130.065 đ |
| 89215KZZ900 | TUÝP MỞ BUGI 10 | 303.867 đ |
| 89216HL4A00 | TUÝP MỞ BUGI 14MM | 231.354 đ |
| 89216K94T00 | TUÝP MỞ BUGI 16.5 | 107.044 đ |
| 89216MAT000 | TUÝP MỞ BUGI 16.5 | 210.635 đ |
| 89216045010 | Tuýp mở bugi | 23.100 đ |
| 89216GFC950 | Tuýp mở bugi | 25.410 đ |
| 89216GFM960 | Tuýp mở bugi | 33.495 đ |
| 89216K1ZJ10 | Tuýp mở bugi | 24.172 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17410K15920 | BỘ CỘNG HƯỞNG GIÓ | 119.706 đ |
| 17410K56V00 | BỘ CỘNG HƯỞNG GIÓ | 25.969 đ |
| 17410K56V50 | BỘ CỘNG HƯỞNG GIÓ | 22.582 đ |
| 17410GFMK01 | BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 151.934 đ |
| 17410K0RV01 | BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 97.836 đ |
| 17410MKRD11 | BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 2.929.321 đ |
| 17410MLBD01 | BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 641.113 đ |
| 17410K56N00 | Bộ cộng hưởng gió | 82.873 đ |
| 17410K1ZJ11 | Bộ điều tiết nhiên liệu | 95.534 đ |
| 17411KPP930 | CAO SU BỘ ĐIỀU TIẾT | 21.870 đ |
| 17411KVRC00 | CAO SU BỘ ĐIỀU TIẾT | 23.021 đ |
| 17411KZVV30 | CAO SU BỘ ĐIỀU TIẾT | 32.229 đ |
| 17411MGZA00 | CAO SU BỘ ĐIỀU TIẾT | 39.135 đ |
| 17411MJETB0 | CAO SU BỘ ĐIỀU TIẾT | 52.947 đ |
| 17411MKJD00 | CAO SU BỘ ĐIỀU TIẾT | 139.273 đ |
| 17411MKRD10 | CAO SU BỘ ĐIỀU TIẾT | 401.703 đ |
| 17411MLBD00 | CAO SU BỘ ĐIỀU TIẾT | 257.827 đ |
| 17416MEE770 | CAO SU BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 49.494 đ |
| 17370382870 | CHỐT ỐNG XẢ CẶN | 12.957 đ |
| 17370419700 | CHỐT ỐNG XẢ CẶN | 10.409 đ |
| 17400K45VM0 | GIÁ BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 1.348.984 đ |
| 17415KZZ900 | KHỚP NỐI ỐNG | 58.702 đ |
| 17367MJ1000 | KẸP C ỐNG PHUN KHÍ | 24.619 đ |
| 17371174670 | KẸP ỐNG XẢ CẶN | 8.246 đ |
| 17371K0AE10 | KẸP ỐNG XẢ CẶN | 64.457 đ |
| 17369KB4670 | Kẹp ống thông hơi | 9.424 đ |
| 17412K0G900 | ÔNG DẪN KHÍ | 563.995 đ |
| 17412K26B00 | ÔNG DẪN KHÍ | 23.021 đ |
| 17412K88J40 | ÔNG DẪN KHÍ | 13.878 đ |
| 17414MJETB0 | ÔNG DẪN KHÍ | 37.984 đ |
| 17415K2ET00 | ÔNG DẪN KHÍ | 54.191 đ |
| 17417K1ZJ10 | Ông dẫn khí | 43.739 đ |
| 17375GFM900 | Đầu nối ống khí | 9.252 đ |
| 17411K2TV00 | ỐNG | 80.571 đ |
| 17415MKCA00 | ỐNG | 92.081 đ |
| 17414MKRD10 | ỐNG CAO SU DẪN | 71.363 đ |
| 17412MKJD00 | ỐNG 5 CHIỀU | 363.720 đ |
| 17412MKJE50 | ỐNG 5 CHIỀU | 363.720 đ |
| 17414KZZ900 | ỐNG 9X45 | 41.437 đ |
| 17414K97T00 | ỐNG A | 34.531 đ |
| 17414K98E00 | ỐNG A | 49.494 đ |
| 17418K01900 | ỐNG A | 24.172 đ |
| 17415K57V00 | ỐNG A BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 25.323 đ |
| 17411K2EJ10 | ỐNG A DẪN KHÍ BỘ ĐIỀU TIẾT | 74.219 đ |
| 17418K03V40 | ỐNG A DẪN KHÍ BỘ ĐIỀU TIẾT | 56.400 đ |
| 17415KYZV10 | ỐNG A DẪN NHIÊN LIỆU DƯ | 27.625 đ |
| 17413K2ET00 | ỐNG A DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 47.123 đ |
| 17414K0G900 | ỐNG A DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 273.941 đ |
| 17414K1WD00 | ỐNG A DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 40.286 đ |
| 17414K35V00 | ỐNG A DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 36.833 đ |
| 17414K73V00 | ỐNG A DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 44.890 đ |
| 17414KZY700 | ỐNG A DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 39.135 đ |
| 17415K03M50 | ỐNG A LỌC KHÍ | 25.323 đ |
| 17412K45VM0 | ỐNG A ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 34.531 đ |
| 17415K01900 | ỐNG B | 49.494 đ |
| 17415K0AE10 | ỐNG B | 89.779 đ |
| 17415K1NV00 | ỐNG B | 89.779 đ |
| 17415K29900 | ỐNG B | 92.081 đ |
| 17416K57V00 | ỐNG B BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 31.078 đ |
| 17412K2EJ10 | ỐNG B DẪN KHÍ BỘ ĐIỀU TIẾT | 87.177 đ |
| 17416KYZV10 | ỐNG B DẪN NHIÊN LIỆU DƯ | 555.938 đ |
| 17416KYZV70 | ỐNG B DẪN NHIÊN LIỆU DƯ | 72.514 đ |
| 17414K2EJ10 | ỐNG B DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 60.082 đ |
| 17415K0G900 | ỐNG B DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 82.873 đ |
| 17415K0GV20 | ỐNG B DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 111.648 đ |
| 17415K1NV90 | ỐNG B DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 87.477 đ |
| 17415K1WD00 | ỐNG B DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 27.625 đ |
| 17415K35V00 | ỐNG B DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 48.343 đ |
| 17415K97T00 | ỐNG B DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 46.041 đ |
| 17415KZY700 | ỐNG B DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 36.833 đ |
| 17414MKTD00 | ỐNG B PCSV | 50.645 đ |
| 17413K45VM0 | ỐNG B ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 73.665 đ |
| 17413MJEL00 | ỐNG BỘ LỌC NHIÊN LIỆU | 49.494 đ |
| 17415K2TV00 | ỐNG BỘ LỌC NHIÊN LIỆU | 65.608 đ |
| 17416MLAA00 | ỐNG BỘ LỌC NHIÊN LIỆU | 92.081 đ |
| 17412KZY700 | ỐNG C DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 72.514 đ |
| 17417K03M50 | ỐNG C DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 170.350 đ |
| 17414K45VM0 | ỐNG C ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 34.531 đ |
| 17413MKRD10 | ỐNG CAO SU 5 CHIỀU | 82.873 đ |
| 17411K0FT00 | ỐNG DẪN | 52.947 đ |
| 17411K0G900 | ỐNG DẪN | 67.910 đ |
| 17411K0RV00 | ỐNG DẪN | 75.967 đ |
| 17411K0Z900 | ỐNG DẪN | 23.021 đ |
| 17411K1NV00 | ỐNG DẪN | 23.021 đ |
| 17411K1WD00 | ỐNG DẪN | 139.273 đ |
| 17411K2CV00 | ỐNG DẪN | 48.343 đ |
| 17411K35V00 | ỐNG DẪN | 57.551 đ |
| 17411K88J40 | ỐNG DẪN | 29.927 đ |
| 17411K97A00 | ỐNG DẪN | 98.987 đ |
| 17411K97T00 | ỐNG DẪN | 56.400 đ |
| 17411KZY700 | ỐNG DẪN | 148.481 đ |
| 17413K29900 | ỐNG DẪN | 23.021 đ |
| 17414K01900 | ỐNG DẪN | 86.326 đ |
| 17414K44V00 | ỐNG DẪN | 54.098 đ |
| 17411K66V00 | ỐNG DẪN A | 26.474 đ |
| 17414K0RV00 | ỐNG DẪN A | 24.172 đ |
| 17414K1NV00 | ỐNG DẪN A | 18.417 đ |
| 17414K2CV00 | ỐNG DẪN A | 24.172 đ |
| 17414K88J40 | ỐNG DẪN A | 11.565 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17415K45VM0 | ỐNG DẪN A | 69.061 đ |
| 17412K66V00 | ỐNG DẪN B | 18.417 đ |
| 17413K98E00 | ỐNG DẪN B | 77.118 đ |
| 17415K0RV00 | ỐNG DẪN B | 108.195 đ |
| 17415K2CV00 | ỐNG DẪN B | 107.044 đ |
| 17415K88J40 | ỐNG DẪN B | 25.323 đ |
| 17416K45VM0 | ỐNG DẪN B | 36.833 đ |
| 17415K12900 | ỐNG DẪN BỘ ĐIỀU TIẾT | 70.212 đ |
| 17414KYZV60 | ỐNG DẪN BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆ | 55.249 đ |
| 17414K03M50 | ỐNG DẪN BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 64.457 đ |
| 17414K03M60 | ỐNG DẪN BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 64.457 đ |
| 17414K57V00 | ỐNG DẪN BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 43.739 đ |
| 17412K53D00 | ỐNG DẪN KHÍ | 310.773 đ |
| 17413K1WD00 | ỐNG DẪN KHÍ | 29.927 đ |
| 17413K53D00 | ỐNG DẪN KHÍ | 67.910 đ |
| 17415K0Z900 | ỐNG DẪN KHÍ | 18.417 đ |
| 17416K0G900 | ỐNG DẪN KHÍ | 138.122 đ |
| 17416K98E00 | ỐNG DẪN KHÍ | 93.232 đ |
| 17414K53D00 | ỐNG DẪN KHÍ A | 90.930 đ |
| 17415K53D00 | ỐNG DẪN KHÍ B | 27.625 đ |
| 17416K0RV00 | ỐNG DẪN KHÍ B | 28.776 đ |
| 17412MLAA00 | ỐNG DẪN KHÍ BỘ LỌC | 226.749 đ |
| 17417K01900 | ỐNG DẪN KHÍ BỘ LỌC | 19.568 đ |
| 17417K0RV00 | ỐNG DẪN KHÍ BỘ LỌC | 17.266 đ |
| 17413K0RV00 | ỐNG DẪN KHÍ BỘ ĐIỀU TIẾT | 35.682 đ |
| 17416K12900 | ỐNG DẪN KHÍ BỘ ĐIỀU TIẾT | 80.571 đ |
| 17416K2TV00 | ỐNG DẪN KHÍ BỘ ĐIỀU TIẾT | 109.346 đ |
| 17416K44V00 | ỐNG DẪN KHÍ BỘ ĐIỀU TIẾT | 18.417 đ |
| 17416K53DB0 | ỐNG DẪN KHÍ BỘ ĐIỀU TIẾT | 67.910 đ |
| 17368KC2650 | ỐNG DẪN KHÍ LỌC GIÓ | 63.306 đ |
| 17412K0RV00 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU | 28.776 đ |
| 17412MJEL00 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU | 51.796 đ |
| 17414MKSE00 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU | 254.374 đ |
| 17415K87L00 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU | 25.323 đ |
| 17414K87L50 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU DƯ | 47.192 đ |
| 17414MGZA00 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU DƯ | 49.494 đ |
| 17414MKJD00 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU DƯ | 192.219 đ |
| 17414MLBD00 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU DƯ | 48.343 đ |
| 17411K45VM0 | ỐNG DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 77.118 đ |
| 17412K0Z900 | ỐNG DẪN NHIÊU LIỆU DƯ A | 13.878 đ |
| 17413K0Z900 | ỐNG DẪN NHIÊU LIỆU DƯ B | 11.565 đ |
| 17414K0Z900 | ỐNG DẪN NHIÊU LIỆU DƯ C | 13.878 đ |
| 17417K97T00 | ỐNG DẪN NƯỚC THỪA | 52.947 đ |
| 17416K0Z900 | ỐNG DẪN XĂNG | 21.870 đ |
| 17417K2ET00 | ỐNG DẪN XĂNG | 61.260 đ |
| 17417K45VM0 | ỐNG DẪN XĂNG | 80.571 đ |
| 17417K87T50 | ỐNG DẪN XĂNG | 368.324 đ |
| 17417MKGT50 | ỐNG DẪN XĂNG | 368.324 đ |
| 17411MLAA00 | ỐNG GIÓ BUỒNG PISTON GA | 84.024 đ |
| 17412MLBD00 | ỐNG GIÓ BUỒNG PISTON GA | 52.947 đ |
| 17415K44V00 | ỐNG LÀM SẠCH KHÍ CẶN | 14.964 đ |
| 17368KTL740 | ỐNG LỌC GIÓ PHỤ B | 38.017 đ |
| 17413K87A00 | ỐNG LỌC KHÍ | 48.343 đ |
| 17414MJEL00 | ỐNG LỌC KHÍ | 47.192 đ |
| 17416MKCA00 | ỐNG MỞ KHÍ | 86.326 đ |
| 17411MKCEC0 | ỐNG NỐI BÌNH XĂNG | 71.363 đ |
| 17412MKCEC0 | ỐNG NỐI BỘ ĐIỀU TIẾT | 897.788 đ |
| 17414MKCA00 | ỐNG NỐI PCS | 101.289 đ |
| 17417MLAA00 | ỐNG NỐI PCS | 898.939 đ |
| 17413MKJD00 | ỐNG PCSV | 70.212 đ |
| 17413MKJE50 | ỐNG PCSV | 70.212 đ |
| 17416K2ET00 | ỐNG THOÁT KHÍ | 50.657 đ |
| 17371K56N00 | ỐNG THÔNG HƠI | 136.971 đ |
| 17371K15920 | ỐNG THÔNG KHÍ | 33.380 đ |
| 17371K94T00 | ỐNG THÔNG KHÍ | 47.192 đ |
| 17417K1WD00 | ỐNG XĂNG THỪA | 18.417 đ |
| 17417K35V00 | ỐNG XĂNG THỪA | 55.249 đ |
| 17417K53D00 | ỐNG XĂNG THỪA | 184.162 đ |
| 17417K98E00 | ỐNG XĂNG THỪA | 48.343 đ |
| 17416K66V00 | ỐNG XẢ CẶN BẦU LỌC KHÍ | 18.417 đ |
| 17412MKFD40 | ỐNG ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 515.653 đ |
| 17413MKFD40 | ỐNG ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU 5 ĐẦU | 96.685 đ |
| 17416K87L00 | ỐNG ĐẦU QUY LÁT | 29.927 đ |
| 17414K27V00 | Ống A | 104.337 đ |
| 17415KWWE40 | Ống A dẫn nhiêu liệu dư | 64.478 đ |
| 17415KWYA30 | Ống A dẫn nhiêu liệu dư | 22.275 đ |
| 17415KZVV30 | Ống A dẫn nhiêu liệu dư | 23.447 đ |
| 17416KWWE40 | Ống B dẫn nhiêu liệu dư | 111.371 đ |
| 17416KWYA30 | Ống B dẫn nhiêu liệu dư | 40.286 đ |
| 17416KZVV30 | Ống B dẫn nhiêu liệu dư | 42.204 đ |
| 17412K27V00 | Ống C | 171.160 đ |
| 17411K1ZA00 | Ống dẫn | 134.669 đ |
| 17411K1ZJ10 | Ống dẫn | 46.041 đ |
| 17411K27V00 | Ống dẫn | 49.238 đ |
| 17414KZL930 | Ống dẫn | 57.551 đ |
| 17414K1ZJ10 | Ống dẫn A | 27.625 đ |
| 17413K27V00 | Ống dẫn B | 173.505 đ |
| 17415K1ZJ10 | Ống dẫn B | 37.984 đ |
| 17414K03V40 | Ống dẫn bộ điều tiết nhiên liệ | 208.674 đ |
| 17414K07920 | Ống dẫn bộ điều tiết nhiên liệ | 198.123 đ |
| 17414KZVV30 | Ống dẫn bộ điều tiết nhiên liệ | 218.053 đ |
| 17414KWYA30 | Ống dẫn bộ điều tiết nhiên liệu | 44.549 đ |
| 17416K78U00 | Ống dẫn khí | 4.736 đ |
| 17417KWYA30 | Ống dẫn khí bộ lọc | 18.480 đ |
| 17411K36A00 | Ống dẫn nhiên liệu | 193.370 đ |
| 17414K78U00 | Ống dẫn nhiên liệu bình xăng | 220.994 đ |
| 17414K1BT20 | Ống dẫn nhiên liệu dư | 41.437 đ |
| 17417K27V00 | Ống xăng thừa | 106.682 đ |
| 17417KZY700 | Ống xăng thừa | 47.192 đ |
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Thăng Điền không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Thăng Điền, Đà Nẵng và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Để nhập đúng và bán tốt tại Thăng Điền, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Thăng Điền, Đà Nẵng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Thăng Điền, Đà Nẵng có phương án nhập tối ưu.
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Thăng Điền, Đà Nẵng, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Đà Nẵng theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Đà Nẵng và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Thăng Điền, Đà Nẵng tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.