Thứ hai, 20/07/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Điện Bàn cho hoạt động kinh doanh tại Điện Bàn, Đà Nẵng? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Phường Điện Bàn khu vực đồng bằng ven biển giữa Đà Nẵng và Hội An. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Điện Bàn chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Điện Bàn, Đà Nẵng? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Điện Bàn không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Điện Bàn, Đà Nẵng và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Điện Bàn, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Điện Bàn, Đà Nẵng:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51500KBGJ01 | (G2) GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 11.691.960 đ |
| 51500K66VF1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 510.347 đ |
| 51500K73M81 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 546.730 đ |
| 51500K77V51 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 932.626 đ |
| 51500K78305 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 835.634 đ |
| 51500K89V91 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 380.864 đ |
| 51500K90VM1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 542.126 đ |
| 51500K90VN1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 530.616 đ |
| 51500K94T31 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 6.285.666 đ |
| 51500K96T01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 796.499 đ |
| 51500KTF891 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 953.037 đ |
| 51500KVB911 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 579.222 đ |
| 51500KVB951 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 408.609 đ |
| 51500KPH651 | Bộ giảm xóc trước trái | 1.719.609 đ |
| 51500K73T31 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 633.056 đ |
| 51500K73V81 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 536.316 đ |
| 51500K77V01 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 847.944 đ |
| 51500K78306 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 828.728 đ |
| 51500K87A01 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 4.432.540 đ |
| 51500K89V01 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 456.151 đ |
| 51500K89V51 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 377.543 đ |
| 51500K90V01 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 536.316 đ |
| 51500K90V11 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 525.025 đ |
| 51500K90V21 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 535.220 đ |
| 51500K90VE1 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 536.316 đ |
| 51500K94T41 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 6.255.740 đ |
| 51500K97A12 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 748.157 đ |
| 51500K97T02 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 700.966 đ |
| 51500KEV901 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 451.723 đ |
| 51500KFL891 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 593.900 đ |
| 51500KFV791 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 526.637 đ |
| 51500KFV831 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 545.831 đ |
| 51500KRS971 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 485.507 đ |
| 51500KRSV51 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 475.368 đ |
| 51500KTL641 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 536.974 đ |
| 51500KTL681 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 472.759 đ |
| 51500KTL781 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 504.702 đ |
| 51500KTL790 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 484.576 đ |
| 51500KTM881 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 579.222 đ |
| 51500KTM981 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 562.285 đ |
| 51500KTWB01 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 3.149.164 đ |
| 51500KTWS21 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 3.242.396 đ |
| 51500KVB751 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 579.222 đ |
| 51500K96T02 | Giảm xóc trước trái | 733.194 đ |
| 51500K97J11 | Giảm xóc trước trái | 796.499 đ |
| 51500K97J12 | Giảm xóc trước trái | 733.194 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 06353MT4306 | (G2) BỘ CÔNG TẮC MÁY ĐỀ | 305.018 đ |
| 06370MGZ305 | (G2) BỘ THĂM XĂNG | 1.019.795 đ |
| 06170MEL306 | (G2) Bộ bình xăng | 20.059.803 đ |
| 06160MW3306 | (G2) Bộ điều chỉnh khóa xăng | 275.092 đ |
| 06410MY9860 | (G2) CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 504.143 đ |
| 06400MGE306 | (G2) TRỤC CÁC ĐĂNG | 28.673.962 đ |
| 06405MY5P00 | (G2) XÍCH TẢI | 3.492.357 đ |
| Y384AHACJ00 | BĂNG DÍNH HAI MẶT A | 25.918 đ |
| Y384CGEE710 | BĂNG DÍNH HAI MẶT A | 30.630 đ |
| 06240MKR306 | BỘ BU LÔNG | 57.444 đ |
| Y384AHACD00 | BỘ BÁO ĐỘNG | 933.470 đ |
| Y384BHACJ00 | BỘ BÁO ĐỘNG | 2.046.496 đ |
| 06156MKR306 | BỘ BẢO VỆ NHIỆT | 2.280.151 đ |
| 06353MR5306 | BỘ CÔNG TẮC MÁY ĐỀ | 225.598 đ |
| 06352MKS305 | BỘ CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.058.340 đ |
| 06352MKS308 | BỘ CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.109.608 đ |
| 06352MKS408 | BỘ CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.209.961 đ |
| 06352MLN305 | BỘ CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.356.128 đ |
| 06352MLN307 | BỘ CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.236.140 đ |
| 06321MKYV80 | BỘ DÂY ĐIỆN | 4.635.900 đ |
| 06111K12910 | BỘ GIOĂNG A | 171.501 đ |
| 06111K12J00 | BỘ GIOĂNG A | 804.556 đ |
| 06111K1ND00 | BỘ GIOĂNG A | 768.875 đ |
| 06111K29D80 | BỘ GIOĂNG A | 714.778 đ |
| 06111K2CD00 | BỘ GIOĂNG A | 84.024 đ |
| 06111K44J50 | BỘ GIOĂNG A | 98.987 đ |
| 06111K53D00 | BỘ GIOĂNG A | 2.084.480 đ |
| 06111K96J00 | BỘ GIOĂNG A | 245.166 đ |
| 06111K96J01 | BỘ GIOĂNG A | 248.619 đ |
| 06111K97J00 | BỘ GIOĂNG A | 248.619 đ |
| 06111K97J01 | BỘ GIOĂNG A | 248.619 đ |
| 06111KYJ902 | BỘ GIOĂNG A | 375.230 đ |
| 06111MFL000 | BỘ GIOĂNG A | 3.472.598 đ |
| 06111MGZA00 | BỘ GIOĂNG A | 732.043 đ |
| 06111MGZK00 | BỘ GIOĂNG A | 657.227 đ |
| 06111MJED00 | BỘ GIOĂNG A | 1.239.638 đ |
| 06111MKJA00 | BỘ GIOĂNG A | 2.449.350 đ |
| 06111MKSE00 | BỘ GIOĂNG A | 3.470.296 đ |
| 06111MKYD10 | BỘ GIOĂNG A | 1.088.856 đ |
| 06113MKCA00 | BỘ GIOĂNG A | 3.206.714 đ |
| 06112K12910 | BỘ GIOĂNG B | 101.289 đ |
| 06112K1ND00 | BỘ GIOĂNG B | 87.477 đ |
| 06112K26920 | BỘ GIOĂNG B | 151.934 đ |
| 06112K26921 | BỘ GIOĂNG B | 151.934 đ |
| 06112K26922 | BỘ GIOĂNG B | 148.481 đ |
| 06112K29D80 | BỘ GIOĂNG B | 78.546 đ |
| 06112K29J00 | BỘ GIOĂNG B | 86.753 đ |
| 06112K2CD00 | BỘ GIOĂNG B | 50.645 đ |
| 06112K33J00 | BỘ GIOĂNG B | 208.333 đ |
| 06112K44J50 | BỘ GIOĂNG B | 64.457 đ |
| 06112K53D01 | BỘ GIOĂNG B | 2.002.758 đ |
| 06112K96J00 | BỘ GIOĂNG B | 96.131 đ |
| 06112K96J01 | BỘ GIOĂNG B | 96.131 đ |
| 06112MJWJ00 | BỘ GIOĂNG B | 197.974 đ |
| 06112MKFD41 | BỘ GIOĂNG B | 1.274.169 đ |
| 06112MKJA00 | BỘ GIOĂNG B | 897.788 đ |
| 06112MKJE50 | BỘ GIOĂNG B | 2.401.007 đ |
| 06112MKPD00 | BỘ GIOĂNG B | 261.280 đ |
| 06112MKSE00 | BỘ GIOĂNG B | 2.016.570 đ |
| 06112MKSE50 | BỘ GIOĂNG B | 3.084.707 đ |
| 06112MKYD10 | BỘ GIOĂNG B | 408.609 đ |
| 06112MLAA00 | BỘ GIOĂNG B | 1.373.155 đ |
| 06115MKCA00 | BỘ GIOĂNG B | 1.145.255 đ |
| 06230K87315 | BỘ GIOĂNG, PHỚT O ĐỘNG CƠ | 679.096 đ |
| 06160K26901 | BỘ LỌC NHIÊN LIỆU | 450.045 đ |
| 06230K1BT01 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 1.297.049 đ |
| 06421KTL680SS | BỘ NAN HOA A 10X157.5(NGOÀI) | 83.553 đ |
| 06420KTL680SS | BỘ NAN HOA A 10X158.0(TRONG) | 83.553 đ |
| 06420K2ET00 | BỘ NAN HOA B9X161.5 | 111.917 đ |
| 06421K2ET00 | BỘ NAN HOA B9X161.5 | 111.917 đ |
| 06420MKKD00 | BỘ NAN HOA SAU A | 107.044 đ |
| 06420MKSE20 | BỘ NAN HOA SAU A | 109.346 đ |
| 06421MKKD00 | BỘ NAN HOA SAU B | 107.044 đ |
| 06421MKSE20 | BỘ NAN HOA SAU B | 109.346 đ |
| 06421KWWB20SS | BỘ NAN HOA SAU NGOÀI A10X159.5 | 103.591 đ |
| 06420KWWB20SS | BỘ NAN HOA SAU TRONG A10X160 | 103.591 đ |
| 06421KFL890SS | BỘ NAN HOA SAU,NGOÀI 10X155.5 | 101.618 đ |
| 06420KFL890SS | BỘ NAN HOA SAU,TRONG 10X156 | 101.618 đ |
| 06406MKJD00 | BỘ NHÔNG XÍCH (525-15&44T) | 3.702.203 đ |
| 06406MKRD10 | BỘ NHÔNG XÍCH (525-16&40T) | 5.432.555 đ |
| 06406MKFD40 | BỘ NHÔNG XÍCH (525-16&43T) | 5.432.555 đ |
| 06406MKPD80 | BỘ NHÔNG XÍCH 520-15&41T | 3.885.086 đ |
| 06170K53305 | BỘ NỒI HƠI | 17.345.721 đ |
| 06170K53306 | BỘ NỒI HƠI | 18.978.770 đ |
| 06160K29305 | BỘ PHUN XĂNG | 972.604 đ |
| 06160K29306 | BỘ PHUN XĂNG | 972.604 đ |
| 06160K29315 | BỘ PHUN XĂNG | 969.151 đ |
| 06160K29316 | BỘ PHUN XĂNG | 953.037 đ |
| 06381KFL850 | BỘ THANH TRUYỀN | 802.254 đ |
| 06381KFM900 | BỘ THANH TRUYỀN | 608.348 đ |
| 06406K26950 | BỘ XÍCH TẢI | 1.744.420 đ |
| 06406K0AE10 | BỘ XÍCH TẢI (520-14&36T) | 2.280.173 đ |
| 06406MKGD50 | BỘ XÍCH TẢI (520-15&40T) | 2.854.612 đ |
| 06406MGZD01 | BỘ XÍCH TẢI (520-15&41T) | 3.885.086 đ |
| 06406MKPD00 | BỘ XÍCH TẢI (520-15&41T) | 3.930.806 đ |
| 06406MKPDN0 | BỘ XÍCH TẢI (520-15&41T) | 2.318.859 đ |
| 06406MJED00 | BỘ XÍCH TẢI (525-15&42T) | 5.139.473 đ |
| 06406MKND10 | BỘ XÍCH TẢI (525-15&42T) | 5.461.863 đ |
| 06406MJPG50 | BỘ XÍCH TẢI (525-16&42T) | 3.606.072 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 06406MLAD00 | BỘ XÍCH TẢI (525-16&42T) | 4.248.506 đ |
| Y384AGGZJ00 | BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 1.812.841 đ |
| 06300K2C305 | BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ | 1.118.782 đ |
| 06156MKR305 | BỘ ỐNG LÀM MÁT DẦU BẢO VỆ NHIỆT | 3.450.728 đ |
| 04801K0G900ZE | BỘ ỐP THÂN PHẢI *NH303M* | 1.212.246 đ |
| 04801K0G900ZC | BỘ ỐP THÂN PHẢI *NHB95P* | 1.207.710 đ |
| 04801K0G900ZB | BỘ ỐP THÂN PHẢI *PB415P* | 1.207.710 đ |
| 04801K0G900ZA | BỘ ỐP THÂN PHẢI *R376P* | 1.183.896 đ |
| 06170GGZ305 | Bộ bình xăng | 521.685 đ |
| 06111GGZJ00 | Bộ gioăng A | 172.652 đ |
| 06111K0RA00 | Bộ gioăng A | 104.742 đ |
| 06111K0RD00 | Bộ gioăng A | 104.742 đ |
| 06111K0SD00 | Bộ gioăng A | 264.733 đ |
| 06111K1BD41 | Bộ gioăng A | 2.283.604 đ |
| 06111K1ND40 | Bộ gioăng A | 768.875 đ |
| 06111K1YJ10 | Bộ gioăng A | 133.518 đ |
| 06111K1ZJ10 | Bộ gioăng A | 133.518 đ |
| 06111K2AJ20 | Bộ gioăng A | 2.297.416 đ |
| 06111K2TJ00 | Bộ gioăng A | 303.867 đ |
| 06111K35J00 | Bộ gioăng A | 168.048 đ |
| 06111K36J00 | Bộ gioăng A | 168.048 đ |
| 06111K40D20 | Bộ gioăng A | 110.497 đ |
| 06111K44J00 | Bộ gioăng A | 107.044 đ |
| 06111K44J01 | Bộ gioăng A | 101.289 đ |
| 06111K77D30 | Bộ gioăng A | 195.672 đ |
| 06111K78D30 | Bộ gioăng A | 196.823 đ |
| 06111KZY900 | Bộ gioăng A | 7.005 đ |
| 06112GGZJ01 | Bộ gioăng B | 87.477 đ |
| 06112K0RD00 | Bộ gioăng B | 50.645 đ |
| 06112K1BD40 | Bộ gioăng B | 328.251 đ |
| 06112K1ND40 | Bộ gioăng B | 89.097 đ |
| 06112K1ZJ10 | Bộ gioăng B | 79.420 đ |
| 06112K2TJ00 | Bộ gioăng B | 168.048 đ |
| 06112K35J00 | Bộ gioăng B | 85.580 đ |
| 06112K44J00 | Bộ gioăng B | 75.967 đ |
| 06112K44J01 | Bộ gioăng B | 72.514 đ |
| 06112MJED01 | Bộ gioăng B | 437.521 đ |
| 06112MKND10 | Bộ gioăng B | 462.719 đ |
| 06112KTF641 | Bộ gioăng máy | 1.502.069 đ |
| 06111KTF641 | Bộ gioăng xy lanh | 942.678 đ |
| 06111KTG641 | Bộ gioăng xy lanh | 942.678 đ |
| 06160K27305 | Bộ phun xăng | 933.470 đ |
| 06381KPH900 | Bộ thanh truyền | 449.649 đ |
| 06172GGZ315ZA | Bộ tấm chắn bình xăng | 96.685 đ |
| 06172GGZ315ZB | Bộ tấm chắn bình xăng | 92.081 đ |
| 06172GJA315ZA | Bộ để chân trước | 278.545 đ |
| 06410GCR000 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 34.164 đ |
| 06410K0Z900 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 108.195 đ |
| 06410K2PVE0 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 66.759 đ |
| 06410KAN640 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 45.164 đ |
| 06410KEA750 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 110.497 đ |
| 06410KEV900 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 73.797 đ |
| 06410KFL850 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 26.835 đ |
| 06410KSP900 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 67.088 đ |
| 06410KVV900 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 46.962 đ |
| 06410KWB600 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 27.954 đ |
| 06410MBB000 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 766.573 đ |
| 06410MELD20 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 517.955 đ |
| 06410MERD00 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 1.944.056 đ |
| 06410MGSD30 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 344.152 đ |
| 06410MKJD00 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 604.281 đ |
| 06172MKF306 | CỤM CHÌA KHÓA VÀ NẮP BÌNH XĂNG | 2.374.534 đ |
| 06179K12305 | CỤM DÂY GA | 105.893 đ |
| 06179K12306 | CỤM DÂY GA | 105.893 đ |
| 06130MKRD30 | CỤM TAY BIÊN | 37.572.420 đ |
| 06230K33305 | CỤM TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 1.380.061 đ |
| VAPCWK77ABSG | Cụm vành SH màu vàng | 3.984.265 đ |
| 06380K35305 | Cụm điều khiển đèn LED | 949.584 đ |
| 06380K35306 | Cụm điều khiển đèn LED | 959.943 đ |
| Y322AK12900 | DÂY ĐIỆN ACC | 50.645 đ |
| Y384BGEE710 | Dây khóa bằng nhựa 200MM | 2.368 đ |
| 06351MKCA01 | KHÓA VÔ LĂNG | 4.930.927 đ |
| Y394AKSVK70 | KẸP DÂY ĐIỆN | 5.838 đ |
| Y322AGEE710 | Kẹp dây điện | 5.838 đ |
| 06421KTL680 | Nan hoa A 10×157.5(ngoài) | 4.736 đ |
| 06420KTL680 | Nan hoa A 10×158.0(trong) | 4.736 đ |
| 06421KWWB20 | Nan hoa sau ngoài A10x159.5 | 5.920 đ |
| 06420KWWB20 | Nan hoa sau trong A10x160 | 5.920 đ |
| 06421KFL890 | Nan hoa sau,ngoài 10×155.5 | 5.920 đ |
| 06420KFL890 | Nan hoa sau,trong 10×156 | 5.920 đ |
| 00X4FK66A100 | Sách hướng dẫn sử dụng | 7.005 đ |
| 06132MKF305 | TAY BIÊN | 11.499.741 đ |
| 04911K97J00 | THÂN MÁY TRÁI (KF30E) | 1.014.040 đ |
| 06130K33305 | TRỤC KHUỶU A | 5.653.762 đ |
| 04911K1ZJ10 | Thân máy trái | 893.184 đ |
| 04911K36J00 | Thân máy trái (KF18E) | 1.003.681 đ |
| 04911K1ZJ50 | Thân máy trái(KF47E) | 893.184 đ |
| 06114MKCA00 | VÒNG ĐỆM PHỚT O | 1.178.635 đ |
| 06116MKCA01 | VÒNG ĐỆM PHỚT O | 2.069.154 đ |
| 04911K2AJ20 | Vách hộp số(MF17E) | 1.073.893 đ |
| 06405KPMP00 | Xích tải | 3.121.902 đ |
| Y387AGEE730 | ĐÈN NHÁY | 248.619 đ |
| UNIACK77RFC02 | Ốp chắn bùn sau (Chrome) | 35.214 đ |
| UNIACK77PSC04 | Ốp gác chân sau (Carbon) | 74.741 đ |
| UNIACK77PSC02 | Ốp gác chân sau (Chrome) | 74.741 đ |
| UNIACK77RDC04 | Ốp két tản nhiệt (Carbon) | 99.534 đ |
| UNIACK77RDC02 | Ốp két tản nhiệt (Chrome) | 99.534 đ |
| UNIACK77MFC04 | Ốp pô (Carbon) | 116.828 đ |
| Y396AK12901 | Ổ CẮM ĐIỆN ACC | 59.853 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Điện Bàn, Đà Nẵng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Điện Bàn, Đà Nẵng có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Điện Bàn, Đà Nẵng, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Đà Nẵng thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Đà Nẵng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Điện Bàn, Đà Nẵng tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.