Thứ bảy, 18/07/2026
Danh mục phụ tùng Honda chính hãng tại Hiệp Đức của ICSPARTS cho Hiệp Đức, Đà Nẵng: phụ tùng Honda chính hãng, mã rõ ràng, giá đã gồm VAT — nguồn tham khảo cho đại lý, cửa hàng và gara.
Xã Hiệp Đức thuộc ngoại thành Đà Nẵng, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Hiệp Đức chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Hiệp Đức, Đà Nẵng? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Hiệp Đức, Đà Nẵng:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 31500MR8017 | (G2) BÌNH ẮC QUY | 5.589.305 đ |
| 31500Z25C62 | (G2) Bình ắc quy YTZ14S | 2.732.498 đ |
| 31916KPH901 | BUGI (CPR6EA9)(NGK) | 62.100 đ |
| 31916KWB601 | BUGI (CPR6EA9S)(NGK) | 62.100 đ |
| 31917KPH901 | BUGI (CPR7EA9) (NGK) | 64.852 đ |
| 31916KRM841 | BUGI (CPR8EA9) (NGK) | 62.309 đ |
| 31917MKCA01 | BUGI (CR6HSB-9) | 87.477 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 31917KWPD01 | BUGI (MR7C-9N) | 52.552 đ |
| 31918K44V01 | BUGI (MR8C-9N)(NGK) | 70.212 đ |
| 31918K97T01 | BUGI (MR8K-9) | 72.514 đ |
| 31919K25601 | BUGI (MR9C-9N) | 58.702 đ |
| 31926KPH901 | BUGI (U20EPR9)(DENSO) | 38.017 đ |
| 31926KWB601 | BUGI (U20EPR9S)(DENSO) | 40.253 đ |
| 31916KYT901 | BUGI (U24EPR9) (DENSO) | 132.367 đ |
| 31919K25602 | BUGI (U27EPR-N9) | 54.197 đ |
| 31922MEL003 | BUGI (VUH27ES)(DENSO) | 644.566 đ |
| 31926KRM841 | BUGI CPR9EA-9 | 138.122 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31917K0RV01 | BUGI LMAR8L-9 | 133.518 đ |
| 31916K0Z901 | BUGI MR6K-9 | 168.048 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31500MKKD02 | BÌNH ẮC QUY HY110 | 8.806.378 đ |
| 31500MKFD61 | BÌNH ẮC QUY HY93 | 25.693.997 đ |
| 31500MB1017 | BÌNH ẮC QUY YB14A2 | 2.895.942 đ |
| 31500MKYV01 | BÌNH ẮC QUY YTZ10 | 1.690.834 đ |
| 31500MCJ643 | BÌNH ẮC QUY YTZ10S | 2.818.824 đ |
| 31500MCRD03 | BÌNH ẮC QUY YTZ14S | 3.545.111 đ |
| 31500KZZJ01 | BÌNH ẮC QUY YTZ8V | 4.431.389 đ |
| 31500KZR602 | Bình ắc quy (GTZ6V) | 895.486 đ |
| 31500MGZD01 | Bình ắc quy FTZ10S | 2.486.182 đ |
| 31500MCAB21 | Bình ắc quy GYZ20L | 4.896.397 đ |
| 31500MCAR31 | Bình ắc quy GYZ20L | 4.896.397 đ |
| 31500MJEDB2 | Bình ắc quy YTZ10 | 2.077.574 đ |
| 31500ZS9A62 | Bình ắc quy YTZ10S | 2.580.565 đ |
| 31500MGSD32 | Bình ắc quy YTZ12S | 3.500.222 đ |
| 31500MEYD32 | Bình ắc quy YTZ7S | 2.665.740 đ |
| 31500KZZJ81 | Bình ắc quy YTZ8V | 1.805.935 đ |
| 31501K0Z900 | KẸP GIỮ BÌNH ẮC QUY | 14.964 đ |
| 31501GEE000 | NẮP ĐẦU ẮC QUY | 48.343 đ |
| 31515MKFD60 | ĐỆM BÌNH ẮC QUY | 212.937 đ |
| 31515MKRD30 | ĐỆM BÌNH ẮC QUY | 173.803 đ |
| 31516GBT000 | Đệm bình ắc quy | 7.135 đ |
| 31502GB4680 | Ống thông hơi bình ắc quy | 48.343 đ |
| 31502KFV950 | ống thông hơi bình ắc quy | 28.776 đ |
Kinh doanh phụ tùng ở Hiệp Đức bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Hiệp Đức, Đà Nẵng và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Hiệp Đức tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 33453MCEH51 | (G2) CHÓA ĐÈN XI NHAN | 1.984.500 đ |
| 33457KTM970 | Bó dây đèn xi nhan trái | 28.776 đ |
| 33460GN5901 | Bó dây đèn xi nhan trái | 43.739 đ |
| 33411MKEA50 | BẠC ĐỆM XI NHAN | 53.927 đ |
| 33411MKHD00 | BẠC ĐỆM XI NHAN | 82.063 đ |
| 33411MKKA00 | BẠC ĐỆM XI NHAN | 26.964 đ |
| 33415KZZJ00 | BẠC ĐỆM XI NHAN | 49.494 đ |
| 33415MKPJ00 | BẠC ĐỆM XI NHAN | 55.249 đ |
| 33411K56V50 | BẠC ĐỆM XI NHAN TRƯỚC | 8.173 đ |
| 33411MKFD40 | BẠC ĐỆM ĐÈN PHA | 96.131 đ |
| 33415K0WH30 | Bạc đệm xi nhan | 8.173 đ |
| 33460K2CV01 | BỘ DÂY ĐÈN XI NHAN TRÁI | 79.037 đ |
| 33460K44V01 | BỘ DÂY ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 66.759 đ |
| 33450GBGB40 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 98.043 đ |
| 33450K0FT01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 923.076 đ |
| 33450K2PV61 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 255.572 đ |
| 33450K45TA1 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 442.260 đ |
| 33450K94T01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 255.852 đ |
| 33450K98E01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 1.589.868 đ |
| 33450KFV951 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 95.370 đ |
| 33450KTL641 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 67.965 đ |
| 33450KTLV01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 86.184 đ |
| 33450KTM970 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 91.217 đ |
| 33450KVRV91 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 76.756 đ |
| 33450KYL841 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 195.048 đ |
| 33450MKCA01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 4.794.552 đ |
| 33450MKCA02 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 3.932.712 đ |
| 33460K29961 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 57.834 đ |
| 33460K56V01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 139.050 đ |
| 33460K73V41 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 148.554 đ |
| 33450GJBJ01 | Bộ đèn xi nhan trước trái | 343.602 đ |
| 33450GJB305 | Bộ đèn xi nhan trước trái (COO) | 347.004 đ |
| 33412K0G900 | CAO SU GIẢM CHẤN XI NHAN SAU PHẢI | 34.531 đ |
| 33452K0G900 | CAO SU GIẢM CHẤN XI NHAN SAU TRÁI | 33.380 đ |
| 33413MGZJ00 | CAO SU XI NHAN | 44.890 đ |
| 33413MGZJ40 | CAO SU XI NHAN | 35.682 đ |
| 33413MKND50 | CAO SU XI NHAN | 148.481 đ |
| 33412K3BH00 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 18.417 đ |
| 33412KZZJ00 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 40.286 đ |
| 33412MKHD00 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 40.286 đ |
| 33412MKKA00 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 36.833 đ |
| 33412MKND50 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 34.531 đ |
| 33412MKPD40 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 52.947 đ |
| 33413K87A00 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 82.873 đ |
| 33413MKJD00 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 149.632 đ |
| 33452K3BH00 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 18.417 đ |
| 33452KZZJ00 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 40.286 đ |
| 33452MKHD00 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 40.286 đ |
| 33452MKKA00 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 36.833 đ |
| 33452MKND50 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 34.531 đ |
| 33452MKPD40 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 52.947 đ |
| 33462K0FT00 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 16.115 đ |
| 33463K87A00 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 82.873 đ |
| 33463MKJD00 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 149.632 đ |
| 33463MKND50 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 148.481 đ |
| 33412K2ET00 | CAO SU XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 114.273 đ |
| 33412MKND10 | CAO SU XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 35.682 đ |
| 33412MLAA00 | CAO SU XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 230.202 đ |
| 33452K2ET00 | CAO SU XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 87.177 đ |
| 33452MLAA00 | CAO SU XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 180.709 đ |
| 33412MKFD40 | CAO SU ĐÈN PHA PHẢI | 48.343 đ |
| 33452MKFD40 | CAO SU ĐÈN PHA TRÁI | 48.343 đ |
| 33452K87A30 | CAO SU ĐÈN XI NHAN TRƯỚC | 41.437 đ |
| 33452MKND10 | CAO XI XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 35.682 đ |
| 33460K03N31 | CHÓA XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 108.524 đ |
| 33460KZVV31 | CHÓA XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 40.047 đ |
| 33453MCE781 | CHÓA ĐÈN XI NHAN | 1.343.790 đ |
| 33453KTL641 | CHÓA ĐÈN XI NHAN TRÁI | 25.213 đ |
| 33453KTM901 | CHÓA ĐÈN XI NHAN TRÁI | 44.226 đ |
| 33453KTM970 | CHÓA ĐÈN XI NHAN TRÁI | 26.698 đ |
| 33456KFV951 | CHÓA ĐÈN XI NHAN TRÁI | 61.182 đ |
| 33453KYL841 | CHÓA ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 64.638 đ |
| 33460KVRV91 | CHÓA ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 42.272 đ |
| 33460GCCB01 | Chóa xi nhan trước trái | 168.966 đ |
| 33453KTLV01 | CỤM CHÓA ĐÈN XI NHAN TRÁI | 25.337 đ |
| 33453KVB951 | CỤM CHÓA ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁ | 32.260 đ |
| 33460K2CD01 | CỤM DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRÁI | 103.591 đ |
| 33460KTF980 | DÂY ĐIỆN & ĐUI ĐÈN XI NHAN TRƯ | 334.944 đ |
| 33457KYL841 | DÂY ĐIỆN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 55.249 đ |
| 33455K1NV01 | DÂY ĐIỆN ĐÈN HẬU | 73.665 đ |
| 33455K07941 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRÁI | 56.400 đ |
| 33455K73V41 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRÁI | 40.286 đ |
| 33455KYZV01 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRÁI | 44.890 đ |
| 33420KZVV31 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢ | 34.531 đ |
| 33460GFMB10 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁ | 79.420 đ |
| 33460K29901 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁ | 58.702 đ |
| 33460KZLE01 | DÂY ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 379.834 đ |
| 33460GGZJ01 | Dây điện xi nhan trái | 27.625 đ |
| 33460K44U01 | Dây điện xi nhan trước trái | 67.910 đ |
| 33460GJAJ01 | Dây điện đèn xi nhan trước trái | 24.172 đ |
| 33452KZVV31 | GIOĂNG A NẮP XI NHAN TRÁI | 7.005 đ |
| 33453KZVV31 | GIOĂNG B NẮP XI NHAN TRÁI | 4.736 đ |
| 33411K87A30 | GIÁ BẮT XI NHAN | 12.722 đ |
| 33412K87A30 | GIÁ BẮT ĐÈN XI NHAN | 41.437 đ |
| 33412MGSD30 | GIÁ BẮT ĐÈN XI NHAN | 108.195 đ |
| 33457MKJD00 | GIÁ ĐỠ CAO SU XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 52.947 đ |
| 33457MKND50 | GIÁ ĐỠ CAO SU XI NHANH TRƯỚC TRÁI | 69.061 đ |
| 33459MKND10 | GIÁ ĐỠ ĐÈN XI NHAN TRÁI | 40.286 đ |
| 33412MGZJ00 | GÍA ĐÈN XI NHAN | 86.326 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 33460MLAA00 | HỘP ĐẦU NỐI ỐNG DẦU PHANH | 389.042 đ |
| 33456K26B01 | NẮP ĐÈN XI NHAN B | 147.420 đ |
| 33454MGSD32 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRÁI TRƯỚC | 239.274 đ |
| 33451KZVV31 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 24.236 đ |
| 33452GBGB40 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 30.694 đ |
| 33452GN5901 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 27.405 đ |
| 33452KPH651 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 25.586 đ |
| 33452KTL641 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 11.394 đ |
| 33452KTLV01 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 15.347 đ |
| 33452KTM970 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 15.574 đ |
| 33452KVB951 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 17.626 đ |
| 33452KVRV91 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 16.686 đ |
| 33452KYL841 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 35.597 đ |
| 33452MKPJ00 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 84.024 đ |
| 33454MGSJ32 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 100.926 đ |
| 33452GCCB00 | Nắp xi nhan trước trái | 75.978 đ |
| 33435GJBJ00 | Nắp đèn xi nhan trước phải | 9.116 đ |
| 33445GJBJ00 | Nắp đèn xi nhan trước trái | 9.116 đ |
| 33456K26901 | Nắp đèn xi nhan trước trái | 155.358 đ |
| 33411MGZJ00 | TẤM GIỮ ĐÈN XI NHAN | 86.326 đ |
| 33460K12900 | UNIT COMP,L LED | 55.566 đ |
| 33420KTE931 | VÍT TỰ REN M3X | 35.170 đ |
| 33420K44U41 | XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 112.266 đ |
| 33420KTF981 | XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 464.984 đ |
| 33450K2ET01 | XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 943.630 đ |
| 33450K87A31 | XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 813.078 đ |
| 33450MKRD11 | XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 1.939.140 đ |
| 33450MLAA01 | XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 2.220.372 đ |
| 33470K44U41 | XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 112.266 đ |
| 33457KVGV41 | ĐUI ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 35.682 đ |
| 33420GFMB10 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 570.662 đ |
| 33420K01611 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 268.089 đ |
| 33420K12900 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 515.970 đ |
| 33420K29901 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 274.763 đ |
| 33420K2CD01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 155.661 đ |
| 33420K2CV01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 158.631 đ |
| 33420K44V81 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 111.262 đ |
| 33420K53D01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 1.660.176 đ |
| 33420KZL841 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 487.232 đ |
| 33450K87A02 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 1.012.662 đ |
| 33450K0G911 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 2.929.122 đ |
| 33450K0RV01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 958.889 đ |
| 33450K0Z901 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 914.004 đ |
| 33450K12901 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 588.255 đ |
| 33450K12P10 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 631.638 đ |
| 33450K12P20 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 636.174 đ |
| 33450K12P30 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 619.164 đ |
| 33450K12P40 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 619.164 đ |
| 33450K12V81 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 525.080 đ |
| 33450K26923 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 690.606 đ |
| 33450K2CV11 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 384.767 đ |
| 33450K2CV31 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 397.921 đ |
| 33450K77V01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 1.124.637 đ |
| 33450MGZD43 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 684.936 đ |
| 33450MJED02 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 850.500 đ |
| 33450MJED43 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 794.934 đ |
| 33450MKHD01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 754.110 đ |
| 33450MKND11 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 857.304 đ |
| 33450MKPK01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 718.956 đ |
| 33450MKSE01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 2.773.764 đ |
| 33450MKTD01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 1.622.754 đ |
| 33452K07941 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 196.895 đ |
| 33452KVGV41 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 79.316 đ |
| 33460K03M61 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 128.888 đ |
| 33460K90VM1 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 143.500 đ |
| 33460KYZV01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 141.275 đ |
| 33470GFMB10 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 570.662 đ |
| 33470K12900 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 515.970 đ |
| 33470K29901 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 274.763 đ |
| 33470K2CD01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 155.661 đ |
| 33470K2CV01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 158.631 đ |
| 33470K44V81 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 111.262 đ |
| 33470K53D01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 1.660.176 đ |
| 33420GGZJ01 | Đèn xi nhan trước phải | 81.648 đ |
| 33450GJBA01 | Đèn xi nhan trước trái | 344.736 đ |
| 33450065J01 | Đèn xi nhan trước trái | 528.444 đ |
| 33450402721 | Đèn xi nhan trước trái | 404.838 đ |
| 33450K07941 | Đèn xi nhan trước trái | 263.088 đ |
| 33450K26902 | Đèn xi nhan trước trái | 544.320 đ |
| 33470GFM961 | Đèn xi nhan trước trái | 317.520 đ |
| 33470GGZJ01 | Đèn xi nhan trước trái | 81.648 đ |
| 33412K0FT00 | ĐỆM CAO SU XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 112.799 đ |
| 33412K15920 | ĐỆM CAO SU XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 16.937 đ |
| 33412MKPJ00 | ĐỆM CAO SU XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 84.024 đ |
| 33452K15920 | ĐỆM CAO SU XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 16.937 đ |
| 33413MGSD30 | ĐỆM GIẢM CHẤN ĐÈN XI NHAN | 36.833 đ |
| 33412KRJ900 | ĐỆM KÍN ĐUI ĐÈN XI NHAN TRƯỚC | 11.565 đ |
| 33413K2ET00 | ỐP A XI NHAN | 29.452 đ |
| 33453K2ET00 | ỐP B XI NHAN | 32.986 đ |
| 33414MKJD00 | ỐP CAO SU XI NHAN PHẢI | 94.122 đ |
| 33414MKND50 | ỐP CAO SU XI NHAN PHẢI | 39.690 đ |
| 33464MKJD00 | ỐP CAO SU XI NHAN TRÁI | 94.122 đ |
| 33464MKND50 | ỐP CAO SU XI NHAN TRÁI | 39.690 đ |
| 33414GBGB40 | ỐP NẮP XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 13.673 đ |
| 33414GN5901 | ỐP NẮP XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 10.255 đ |
| 33464GBGB40 | ỐP NẮP XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 13.673 đ |
| 33464GS4000 | ỐP NẮP XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 10.255 đ |
| 33413K87A30 | ỐP XI NHAN PHẢI | 66.906 đ |
| 33453K87A30 | ỐP XI NHAN TRÁI | 32.886 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Hiệp Đức, Đà Nẵng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Hiệp Đức, Đà Nẵng có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Hiệp Đức, Đà Nẵng, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Đà Nẵng liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Đà Nẵng để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Đà Nẵng và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Hiệp Đức, Đà Nẵng tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.