Thứ năm, 23/07/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Quế Phước cho hoạt động kinh doanh tại Quế Phước, Đà Nẵng? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Quế Phước nằm ở vùng ngoại vi Đà Nẵng, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Quế Phước chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Quế Phước, Đà Nẵng? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Quế Phước bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Quế Phước, Đà Nẵng và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Quế Phước, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Quế Phước, Đà Nẵng:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91016KT8005 | VÒNG BI | 535.220 đ |
| 91016MR7003 | VÒNG BI | 345.303 đ |
| 91023MN4003 | VÒNG BI | 142.726 đ |
| 91021MKSE01 | VÒNG BI 12X16X10 | 105.893 đ |
| 91024MGSD21 | VÒNG BI 12X18X12 | 50.645 đ |
| 91028MGSD21 | VÒNG BI 14X20X12 | 71.363 đ |
| 91022MN4003 | VÒNG BI 17X27X14.8 | 145.028 đ |
| 91016MEL003 | VÒNG BI 18X27X23.8 | 264.733 đ |
| 91017MEL003 | VÒNG BI 18X27X23.8 | 283.149 đ |
| 91022MJEDB1 | VÒNG BI 20MM | 377.532 đ |
| 91026MGZJ00 | VÒNG BI 20X24X11 | 85.175 đ |
| 91026MKPDN1 | VÒNG BI 20X24X11 | 154.236 đ |
| 91022MKRD11 | VÒNG BI 20X26X17 | 338.397 đ |
| 91023MKPD01 | VÒNG BI 20X34X16.8 | 218.692 đ |
| 91023MM4003 | VÒNG BI 20X34X16.8 | 256.676 đ |
| 91026MEL003 | VÒNG BI 24X28X10 | 147.330 đ |
| 91026MJED01 | VÒNG BI 24X28X10(SPL) | 113.950 đ |
| 91024MKCA01 | VÒNG BI 25X62X17 | 357.965 đ |
| 91021ML3003 | VÒNG BI 28X32X27.2 | 180.709 đ |
| 91021MBWJ21 | VÒNG BI 28X35X16 | 572.052 đ |
| 91021MGZJ01 | VÒNG BI 28X35X16 | 80.571 đ |
| 91025MKCA01 | VÒNG BI 28X68X18 | 390.193 đ |
| 91025MKJD01 | VÒNG BI 30X35X20 | 164.595 đ |
| 91029MKCA01 | VÒNG BI 34X62X24 | 390.193 đ |
| 91022MKCA01 | VÒNG BI 37X42X30 | 186.464 đ |
| 91023HL4003 | VÒNG BI 40X76X18 | 583.563 đ |
| 91023MKCA01 | VÒNG BI 40X76X18 | 512.200 đ |
| 91021MKRD11 | VÒNG BI 45X49X25 | 284.300 đ |
| 91016K1NV01 | VÒNG BI 6004 | 38.389 đ |
| 91016K1ZCA1 | VÒNG BI 6004 | 43.589 đ |
| 91016K1ZJ11 | VÒNG BI 6004 | 42.588 đ |
| 91016KBB901 | VÒNG BI 6004 | 42.906 đ |
| 91026MGSD21 | VÒNG BI 607 ZZ | 126.612 đ |
| 91027MGSD21 | VÒNG BI 696 ZZ | 109.346 đ |
| 91025MGSD21 | VÒNG BI 699 ZZ | 141.575 đ |
| 91030MKCA01 | VÒNG BI 8X16X4 | 103.591 đ |
| 91022KYJ711 | VÒNG BI KIM 12X16X10 | 26.474 đ |
| 91022MKSE01 | VÒNG BI KIM 12X18X14 | 115.101 đ |
| 91015MM5003 | VÒNG BI KIM 19X25X22 | 201.427 đ |
| 91023MM5641 | VÒNG BI KIM 22MM | 341.850 đ |
| 91024HL4003 | VÒNG BI KIM 28X32X21 | 158.840 đ |
| 91026MV9671 | VÒNG BI KIM 35X42X23 | 406.307 đ |
| 91018MKSE01 | VÒNG BI KIM 39X44X23.8 | 569.750 đ |
| 91016MJPG51 | VÒNG BI KIM C 18X27X26.8 | 326.887 đ |
| 91017MJPG51 | VÒNG BI KIM D 18X27X26.8 | 348.757 đ |
| 91021148004 | VÒNG BI ĐŨA 1010 | 40.286 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 18361GCVJ00 | (G2) Ốp bảo vệ ống xả | 994.518 đ |
| 18353K04930 | BẠC ĐỆM | 17.325 đ |
| 18347KTW900 | BẠC ĐỆM BẢO VỆ | 383.351 đ |
| 18316K26900 | BẠC ĐỆM BẢO VỆ ỐNG XẢ | 24.619 đ |
| 18356K53D00 | BẠC ĐỆM GIẢM ÂM | 5.920 đ |
| 18357K66V00 | BẠC ĐỆM GIẢM ÂM | 5.920 đ |
| 18357KA4710 | BẠC ĐỆM GIẢM ÂM | 7.005 đ |
| 18316K01900 | BẠC ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 14.964 đ |
| 18316K2CV00 | BẠC ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 7.029 đ |
| 18316K50T00 | BẠC ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 7.005 đ |
| 18316KVB900 | BẠC ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 8.173 đ |
| 18318K12V00ZC | BẢO VỆ ỐNG XẢ | 189.378 đ |
| 18351KFL900 | BẢO VỆ ỐNG XẢ | 42.272 đ |
| 18360K1WD00 | BẢO VỆ ỐNG XẢ | 260.820 đ |
| 18370KZVV30 | Bộ tấm cách nhiệt ống xả | 74.816 đ |
| 18320196000 | CAO SU A ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT ỐN | 40.286 đ |
| 18346KTW900 | CAO SU BẢO VỆ | 52.947 đ |
| 18345MKSE20 | CAO SU BẢO VỆ ỐNG XẢ | 43.739 đ |
| 18345K77V00 | CAO SU ỐNG XẢ | 13.878 đ |
| 18316KFT620 | CAO SU ỐP BẢO VỆ | 35.682 đ |
| 18355KWWV00 | CHẮN NHIỆT A ỐNG XẢ | 63.407 đ |
| 18357KWWV00 | CHẮN NHIỆT B ỐNG XẢ | 120.140 đ |
| 18355K03N30 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 141.005 đ |
| 18355K09840 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 39.658 đ |
| 18355K0G900 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 1.027.404 đ |
| 18355K0GT30 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 1.030.806 đ |
| 18355K0Z910 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 318.654 đ |
| 18355K26B00 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 612.360 đ |
| 18355K45NL0 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 333.396 đ |
| 18355K73V40 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 137.214 đ |
| 18355K89V00 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 115.101 đ |
| 18355K90VM0 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 140.616 đ |
| 18355KPH700 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 144.612 đ |
| 18355KWWB20 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 156.428 đ |
| 18355KYZ900 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 152.399 đ |
| 18355MLAA01 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 7.061.418 đ |
| 18355K07940 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ A | 73.419 đ |
| 18357K07940 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ B | 147.950 đ |
| 18350MKJE61 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ(BLK) | 3.222.828 đ |
| 18350MKRD10 | CHỤP ỐNG XẢ ĐOẠN CUỐI | 1.729.350 đ |
| 18355KPH900 | Chắn nhiệt ống xả | 383.292 đ |
| 18330K0FT00 | GIÁ BẮT CỔ ỐNG XẢ | 163.444 đ |
| 18315K0GT30 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 1.069.289 đ |
| 18315K89V00 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 38.389 đ |
| 18315KWWE00 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 48.551 đ |
| 18315KWWV00 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 42.588 đ |
| 18315KWWB20 | Giá bắt ống xả | 48.343 đ |
| 18325KCWJ10 | MIẾNG BẢO VỆ ỐNG XẢ | 134.946 đ |
| 18356K26900 | NẮP A ỐNG XẢ | 442.260 đ |
| 18355K26900 | NẮP BẢO VỆ ỐNG XẢ | 176.904 đ |
| 18327K1ZJ10 | NẮP CHỤP ỐNG XẢ | 117.936 đ |
| 18358K0FT00 | NẮP CHỤP ỐNG XẢ | 81.648 đ |
| 18336KTF640 | NẮP CẢM BIẾN ÔXY | 116.296 đ |
| 18327K2PV60 | NẮP ĐUÔI ỐNG XẢ | 45.609 đ |
| 18327K56V00 | NẮP ĐUÔI ỐNG XẢ | 236.942 đ |
| 18327K56V50 | NẮP ĐUÔI ỐNG XẢ | 209.132 đ |
| 18327K56V60 | NẮP ĐUÔI ỐNG XẢ | 209.132 đ |
| 18327K77V00 | NẮP ĐUÔI ỐNG XẢ | 42.963 đ |
| 18327K97T00 | NẮP ĐUÔI ỐNG XẢ | 46.494 đ |
| 18355K57V00 | NẮP ỐNG XẢ | 71.604 đ |
| 18370KTW900 | NẮP ỐNG XẢ | 83.916 đ |
| 18357K09850 | NẮP ỐP ỐNG XẢ B | 104.328 đ |
| 18319KTF670 | THANH BẢO VỆ TẤM CÁCH NHIỆT ỐN | 345.957 đ |
| 18353GCVJ00 | Thanh đỡ | 390.390 đ |
| 18319K87T50 | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ | 425.250 đ |
| 18350K94T00 | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ | 1.478.348 đ |
| 18350K94T20 | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ | 1.499.148 đ |
| 18355MJEDB0 | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ | 4.024.566 đ |
| 18355MKND50 | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ | 4.276.314 đ |
| 18318K1NV00ZA | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ *NH411M* | 202.457 đ |
| 18318K29V80ZA | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ *NH411M* | 225.818 đ |
| 18318K1NV00ZB | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ *NHA76M* | 212.469 đ |
| 18345K15920 | TẤM CAO SU BẢO VỆ | 16.937 đ |
| 18345MBT610 | TẤM CAO SU BẢO VỆ | 13.878 đ |
| 18318K12900 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 53.979 đ |
| 18318K27V00 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 74.909 đ |
| 18318K2SN00 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 166.860 đ |
| 18318K2TJ00 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 170.100 đ |
| 18318K59A70 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 136.080 đ |
| 18355MKYT50 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 3.627.666 đ |
| 18356K0FT00 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 903.798 đ |
| 18356K2PV60 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 103.454 đ |
| 18356K56N10 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 40.760 đ |
| 18356K56V50 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 167.973 đ |
| 18356K56V60 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 166.342 đ |
| 18318K29900ZA | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ*NH411M* | 200.492 đ |
| 18318K01900 | TẤM CÁCH NHIỆT A ỐNG XẢ | 85.925 đ |
| 18318K44V00 | TẤM CÁCH NHIỆT A ỐNG XẢ | 55.080 đ |
| 18318KVG950 | TẤM CÁCH NHIỆT A ỐNG XẢ | 100.246 đ |
| 18318KVGV40 | TẤM CÁCH NHIỆT A ỐNG XẢ | 88.128 đ |
| 18318GGE900 | TẤM CÁCH NHIỆT A ỐNG XẢ (TRONG | 37.455 đ |
| 18318KVB900 | TẤM CÁCH NHIỆT A ỐNG XẢ (TRONG | 58.385 đ |
| 18319K01900 | TẤM CÁCH NHIỆT B ỐNG XẢ | 202.457 đ |
| 18319GFM970 | TẤM CÁCH NHIỆT B ỐNG XẢ (NGOÀI | 134.396 đ |
| 18319KVB900 | TẤM CÁCH NHIỆT B ỐNG XẢ (NGOÀI | 93.442 đ |
| 18325K0FT00 | TẤM CÁCH NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 244.944 đ |
| 18325K2ET30 | TẤM CÁCH NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 517.171 đ |
| 18318K1FV00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 79.316 đ |
| 18318K2CV00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 46.268 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 18318K35V00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 74.844 đ |
| 18318K44V80 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 53.979 đ |
| 18318K66V00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 88.128 đ |
| 18318KRJ900 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 517.266 đ |
| 18318KWN900 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 166.860 đ |
| 18318KZL930 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 59.487 đ |
| 18355KVRV10 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 149.084 đ |
| 18355KVRV80 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 95.840 đ |
| 18355KVV900 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 117.294 đ |
| 18355MKYD50 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 3.438.288 đ |
| 18318K2TV00ZB | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ *NH303M* | 166.860 đ |
| 18318K2ZV00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ *NH303M* | 96.466 đ |
| 18318K2TT00ZA | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ *NH411* | 172.368 đ |
| 18318K12V00ZA | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ *NH411M* | 167.444 đ |
| 18318K2TV00ZA | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ *NH411M* | 166.860 đ |
| 18318K97T00ZA | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ *NHA40M* | 206.388 đ |
| 18318K0RV00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ A | 74.909 đ |
| 18318K53D00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ A | 1.225.854 đ |
| 18318K77V00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ A | 84.824 đ |
| 18319K0RV00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ B | 176.748 đ |
| 18319K1BT00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ B | 243.616 đ |
| 18319K77V00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ B | 203.940 đ |
| 18318KWZ900 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ SAU | 155.358 đ |
| 18325KTF640 | Tấm cách nhiệt cổ ống xả | 274.428 đ |
| 18318GGZJ00 | Tấm cách nhiệt ống xả | 43.092 đ |
| 18318KCW850 | Tấm cách nhiệt ống xả | 417.312 đ |
| 18317KWZ900 | Tấm cách nhiệt ống xả trước | 121.338 đ |
| 18340MKSE20 | ÓP NGOÀI ỐNG XẢ | 4.915.890 đ |
| 18329MKSE00 | ĐAI KẸP BẢO VỆ ỐNG XẢ | 162.954 đ |
| 18329MKSE20 | ĐAI KẸP BẢO VỆ ỐNG XẢ | 155.920 đ |
| 18371MLBD00 | ĐAI KẸP ỐNG XẢ | 185.228 đ |
| 18371K26900 | ĐAI ỐNG XẢ | 152.403 đ |
| 18371MGPD60 | ĐAI ỐNG XẢ | 257.912 đ |
| 18371MKSE20 | ĐAI ỐNG XẢ | 379.834 đ |
| 18372MM5640 | ĐAI ỐNG XẢ | 252.050 đ |
| 18373K33D00 | ĐAI ỐNG XẢ | 128.956 đ |
| 18373K45NL0 | ĐAI ỐNG XẢ | 153.575 đ |
| 18373KAB000 | ĐAI ỐNG XẢ | 155.920 đ |
| 18374ML0000 | ĐAI ỐNG XẢ | 354.043 đ |
| 18366GW8670 | ĐỆM A BẢO VỆ ỐNG XẢ | 117.404 đ |
| 18365K40F00 | ĐỆM CAO SU | 7.005 đ |
| 18365K77V00 | ĐỆM CAO SU | 8.173 đ |
| 18365MEED00 | ĐỆM CAO SU 8.5X13X2.5 | 7.005 đ |
| 18345KTK000 | ĐỆM CAO SU BẢO VỆ ỐNG XẢ | 136.971 đ |
| 18320K0AE10 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 1.549.260 đ |
| 18320K0FT00 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 3.069.744 đ |
| 18320K1WV10 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 565.146 đ |
| 18320K26901 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 3.368.090 đ |
| 18320K45NL0 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 2.874.072 đ |
| 18320K53D00 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 1.352.864 đ |
| 18350GBGB20 | ỐNG XẢ | 865.005 đ |
| 18350K07940 | ỐNG XẢ | 949.580 đ |
| 18350K57V00 | ỐNG XẢ | 677.484 đ |
| 18350K89V00 | ỐNG XẢ | 1.859.501 đ |
| 18350K89V51 | ỐNG XẢ | 1.523.988 đ |
| 18350K89V90 | ỐNG XẢ | 1.567.188 đ |
| 18350KFL890 | ỐNG XẢ | 1.147.522 đ |
| 18350KFV830 | ỐNG XẢ | 736.290 đ |
| 18350KFV950 | ỐNG XẢ | 917.363 đ |
| 18350KPHE20 | ỐNG XẢ | 1.454.112 đ |
| 18350KRS900 | ỐNG XẢ | 781.013 đ |
| 18350KRSW00 | ỐNG XẢ | 811.556 đ |
| 18350KTL640 | ỐNG XẢ | 745.017 đ |
| 18350KTL740 | ỐNG XẢ | 2.065.500 đ |
| 18350KTM970 | ỐNG XẢ | 919.836 đ |
| 18350KTM980 | ỐNG XẢ | 934.157 đ |
| 18350KVRV10 | ỐNG XẢ | 754.834 đ |
| 18350KVRV80 | ỐNG XẢ | 829.008 đ |
| 18350KVV900 | ỐNG XẢ | 860.642 đ |
| 18350KWWB80 | ỐNG XẢ | 811.188 đ |
| 18350KWWE20 | ỐNG XẢ | 875.772 đ |
| 18350KWWV00 | ỐNG XẢ | 904.365 đ |
| 18350KWYA30 | ỐNG XẢ | 664.298 đ |
| 18350KWYA40 | ỐNG XẢ | 664.298 đ |
| 18350KYZV00 | ỐNG XẢ | 1.085.076 đ |
| 18350KYZV20 | ỐNG XẢ | 2.857.551 đ |
| 18350KZVV30 | ỐNG XẢ | 833.912 đ |
| 18350MKFD40 | ỐNG XẢ | 2.154.600 đ |
| 18355MKCA00 | ỐP BẢO VỆ ỐNG XẢ PHẢI | 341.334 đ |
| 18340MLBD00 | ỐP NGOÀI ỐNG XẢ | 1.423.170 đ |
| 18350K2EJ00 | ỐP NGOÀI ỐNG XẢ | 1.675.208 đ |
| 18350MJWJ00 | ỐP ỐNG XẢ | 1.625.022 đ |
| 18350MKJD01 | ỐP ỐNG XẢ | 3.222.828 đ |
| 18355K87A00 | ỐP ỐNG XẢ | 2.830.464 đ |
| 18355K0AE10 | ỐP ỐNG XẢ A | 1.812.132 đ |
| 18356K0AE10 | ỐP ỐNG XẢ B | 866.376 đ |
| 18315MKCA01 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI | 5.388.768 đ |
| 18315MKCA11 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI | 5.388.768 đ |
| 18353MKCA00 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI | 3.018.708 đ |
| 18353MKCA10 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI | 3.018.708 đ |
| 18353MKCW00 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI | 3.133.242 đ |
| 18353MKCW40 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI | 3.133.242 đ |
| 18325MKCA00 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI TRONG | 1.458.324 đ |
| 18325MKCA10 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI TRONG | 1.458.324 đ |
| 18354MKCA00 | ỐP ỐNG XẢ TRÁI | 3.018.708 đ |
| 18354MKCA10 | ỐP ỐNG XẢ TRÁI | 3.018.708 đ |
| 18354MKCW00 | ỐP ỐNG XẢ TRÁI | 3.133.242 đ |
| 18354MKCW40 | ỐP ỐNG XẢ TRÁI | 3.133.242 đ |
| 18350KWZ840 | Ống xả | 2.878.092 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Quế Phước, Đà Nẵng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Quế Phước, Đà Nẵng có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Quế Phước, Đà Nẵng, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Đà Nẵng thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Đà Nẵng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Quế Phước, Đà Nẵng tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.