Thứ năm, 18/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Bá Thước số lượng cho thị trường Bá Thước, Thanh Hóa? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Bá Thước vùng Bá Thước, cửa ngõ khu du lịch Pù Luông. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Bá Thước chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Bá Thước, Thanh Hóa và thương lượng giá theo số lượng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Bá Thước, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Bá Thước sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Bá Thước, Thanh Hóa và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Bá Thước, Thanh Hóa:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 23225KGF911 | CHỐT CON LĂN DẪN HƯỚNG | 38.687 đ |
| 23225KM1010 | CHỐT CON LĂN DẪN HƯỚNG | 19.568 đ |
| 23225KSY900 | CHỐT CON LĂN DẪN HƯỚNG | 5.920 đ |
| 23226GC8003 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 52.947 đ |
| 23226GCCC50 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 8.173 đ |
| 23226GFM900 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 5.920 đ |
| 23226GW3000 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 105.893 đ |
| 23226K27V02 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 7.005 đ |
| 23226KM1010 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 14.964 đ |
| 23226KVB900 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 5.920 đ |
| 30507MKJD00 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 316.528 đ |
| 24271743000 | LÒ XO VÒNG BI | 28.136 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 30500KRS860 | MÔ BIN CAO ÁP | 85.674 đ |
| 30500KTL641 | MÔ BIN CAO ÁP | 85.674 đ |
| 30500KTL741 | MÔ BIN CAO ÁP | 368.324 đ |
| 30500KVV902 | MÔ BIN CAO ÁP | 170.235 đ |
| 30500KWWB21 | MÔ BIN CAO ÁP | 121.279 đ |
| 30500KWWE11 | MÔ BIN CAO ÁP | 136.971 đ |
| 30500KYL861 | MÔ BIN CAO ÁP | 102.747 đ |
| 30500KYZV01 | MÔ BIN CAO ÁP | 143.394 đ |
| 30500KYZV21 | MÔ BIN CAO ÁP | 166.897 đ |
| 30510GFM901 | MÔ BIN CAO ÁP | 157.996 đ |
| 30510K01611 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.073 đ |
| 30510K01901 | MÔ BIN CAO ÁP | 170.350 đ |
| 30510K03M01 | MÔ BIN CAO ÁP | 115.715 đ |
| 30510K0AE11 | MÔ BIN CAO ÁP | 378.683 đ |
| 30510K0FT01 | MÔ BIN CAO ÁP | 515.653 đ |
| 30510K0G901 | MÔ BIN CAO ÁP | 438.535 đ |
| 30510K0GT21 | MÔ BIN CAO ÁP | 430.478 đ |
| 30510K12901 | MÔ BIN CAO ÁP | 110.152 đ |
| 30510K1BT01 | MÔ BIN CAO ÁP | 250.921 đ |
| 30510K1NV01 | MÔ BIN CAO ÁP | 117.425 đ |
| 30510K26B01 | MÔ BIN CAO ÁP | 393.646 đ |
| 30510K0RV01 | MÔ BIN CAO ÁP (MP35V) | 111.780 đ |
| 30510K1FV01 | MÔ BIN CAO ÁP (SE39S) | 152.427 đ |
| 30500KFL891 | Mô bin cao áp | 537.522 đ |
| 30500KFV951 | Mô bin cao áp | 555.938 đ |
| 30500KTM971 | Mô bin cao áp | 170.350 đ |
| 30500KVV901 | Mô bin cao áp | 642.264 đ |
| 30510GCC000 | Mô bin cao áp | 653.774 đ |
| 30510GGZJ01 | Mô bin cao áp | 127.763 đ |
| 30510K1ZJ51 | Mô bin cao áp (MP39) | 113.950 đ |
| 23531MGZJ00 | TẤM CHẶN VÒNG BI KIM | 46.041 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 90118MBW000 | (G2) BU LÔNG 5X14 | 44.549 đ |
| 90115MKJD00 | BU LÔNG | 415.004 đ |
| 90116K20901 | BU LÔNG | 127.784 đ |
| 90122MCJ750 | BU LÔNG | 78.546 đ |
| 90124MEB770 | BU LÔNG 08X32 | 152.403 đ |
| 90122MKRD10 | BU LÔNG 10X101 | 78.546 đ |
| 90121MLCD00 | BU LÔNG 10X115 | 100.820 đ |
| 90117K87A00 | BU LÔNG 10X165 | 38.687 đ |
| 90118MEW920 | BU LÔNG 10X185 | 42.204 đ |
| 90128K45N00 | BU LÔNG 10X22 | 9.252 đ |
| 90116KVGA31 | BU LÔNG 10X25 | 7.005 đ |
| 90118K0Z900 | BU LÔNG 10X28 | 11.780 đ |
| 90118MJNA00 | BU LÔNG 10X28 | 70.340 đ |
| 90121MKFD40 | BU LÔNG 10X28.5 | 53.927 đ |
| 90121MFND00 | BU LÔNG 10X30 | 50.410 đ |
| 90123K26900 | BU LÔNG 10X47 | 17.585 đ |
| 90122MGZJ00 | BU LÔNG 10X48 | 49.238 đ |
| 90126MBN670 | BU LÔNG 10X48 | 28.136 đ |
| 90120HC4000 | BU LÔNG 10X50 | 16.115 đ |
| 90123K94T00 | BU LÔNG 10X57 | 16.413 đ |
| 90123MJPG50 | BU LÔNG 10X57 | 85.580 đ |
| 90126MJPG50 | BU LÔNG 10X57 | 83.236 đ |
| 90126MLGE00 | BU LÔNG 10X57 | 45.721 đ |
| 90123MGZJ00 | BU LÔNG 10X58 | 52.755 đ |
| 90121MFL000 | BU LÔNG 10X62 | 78.546 đ |
| 90121MGZJ00 | BU LÔNG 10X62 | 19.930 đ |
| 90127MJPG50 | BU LÔNG 10X62 | 332.941 đ |
| 90127MLGE00 | BU LÔNG 10X62 | 73.857 đ |
| 90126MKCA00 | BU LÔNG 12X45 | 117.233 đ |
| 90126MKCA01 | BU LÔNG 12X45 | 97.303 đ |
| 90126MKCA11 | BU LÔNG 12X45 | 97.303 đ |
| 90124MGE300 | BU LÔNG 12X48 | 155.920 đ |
| 90125MKCA00 | BU LÔNG 12X51 | 78.546 đ |
| 90122MLCD00 | BU LÔNG 12X53 | 45.721 đ |
| 90116MKJD00 | BU LÔNG 12X66 | 98.476 đ |
| 90128MJPG50 | BU LÔNG 12X91 | 209.847 đ |
| 90118MKRD10 | BU LÔNG 4X14 | 152.403 đ |
| 90120MJED00 | BU LÔNG 4X25 | 62.134 đ |
| 90122MJPG80 | BU LÔNG 4X8 | 48.066 đ |
| 90118MKJD00 | BU LÔNG 5X10 | 32.826 đ |
| 90117MKFD40 | BU LÔNG 5X14 | 36.343 đ |
| 90116MKCA00 | BU LÔNG 5X16 | 72.685 đ |
| 90116MKFD40 | BU LÔNG 5X16 | 36.343 đ |
| 90119K45N00 | BU LÔNG 5X16 | 38.687 đ |
| 90119K56V50 | BU LÔNG 5X16 | 8.173 đ |
| 90119MFLD20 | BU LÔNG 5X16 | 36.343 đ |
| 90116MGED00 | BU LÔNG 5X20 | 14.135 đ |
| 90119MJCA00 | BU LÔNG 5X23 | 77.374 đ |
| 90123MJR670 | BU LÔNG 5X28 | 26.964 đ |
| 90116MKSE20 | BU LÔNG 5X8 | 53.927 đ |
| 90116KVB900 | BU LÔNG 6MM | 4.736 đ |
| 90116ME9000 | BU LÔNG 6MM | 4.736 đ |
| 90127MCP900 | BU LÔNG 6MM | 36.343 đ |
| 90120GHB601 | BU LÔNG 6X12 | 39.860 đ |
| 90123K0Z900 | BU LÔNG 6X12 | 11.780 đ |
| 90126MCHA00 | BU LÔNG 6X12 | 36.343 đ |
| 90117MJPG60 | BU LÔNG 6X14 | 33.998 đ |
| 90117MKSE00 | BU LÔNG 6X14 | 36.343 đ |
| 90120GHB611 | BU LÔNG 6X14 | 30.481 đ |
| 90116MJMD40 | BU LÔNG 6X16 | 28.136 đ |
| 90116MKAD80 | BU LÔNG 6X16 | 33.998 đ |
| 90116MKPDN0 | BU LÔNG 6X16 | 14.135 đ |
| 90117MKRD10 | BU LÔNG 6X16 | 37.515 đ |
| 90117K1BT00 | BU LÔNG 6X18 | 34.531 đ |
| 90119MKSE00 | BU LÔNG 6X20 | 125.439 đ |
| 90122MFL000 | BU LÔNG 6X20 | 41.032 đ |
| 90119K87A00 | BU LÔNG 6X22 | 12.957 đ |
| 90123MKND50 | BU LÔNG 6X22 | 12.957 đ |
| 90125K0Z900 | BU LÔNG 6X22 | 11.780 đ |
| 90115MASE00 | BU LÔNG 6X25 | 33.998 đ |
| 90115MKCA00 | BU LÔNG 6X25 | 67.995 đ |
| 90115MKCA10 | BU LÔNG 6X25 | 67.995 đ |
| 90121MV9670 | BU LÔNG 6X25 | 29.309 đ |
| 90125MKFD40 | BU LÔNG 6X25 | 44.549 đ |
| 90125MKRD31 | BU LÔNG 6X25 | 55.100 đ |
| 90127MFL000 | BU LÔNG 6X25 | 43.377 đ |
| 90118MLAA00 | BU LÔNG 6X26 | 41.032 đ |
| 90124MKFD40 | BU LÔNG 6X32 | 69.168 đ |
| 90128MFL000 | BU LÔNG 6X32 | 38.687 đ |
| 90121MKJE50 | BU LÔNG 6X40 | 50.410 đ |
| 90118KWWV00 | BU LÔNG 6X6 | 5.838 đ |
| 90118K87A00 | BU LÔNG 6X8 | 11.780 đ |
| 90125MENA10 | BU LÔNG 7X25 | 66.823 đ |
| 90115MKFD60 | BU LÔNG 7X30 | 43.377 đ |
| 90116KTW901 | BU LÔNG 8MM | 26.474 đ |
| 90119SD9000 | BU LÔNG 8MM | 80.891 đ |
| 90123MEN670 | BU LÔNG 8X16 | 112.544 đ |
| 90120MKSE00 | BU LÔNG 8X17 | 58.617 đ |
| 90116KW3000 | BU LÔNG 8X18 | 22.275 đ |
| 90116MJED00 | BU LÔNG 8X18 | 12.957 đ |
| 90117MAT000 | BU LÔNG 8X20 | 33.998 đ |
| 90116088931 | BU LÔNG 8X22 | 21.102 đ |
| 90116MGZJ00 | BU LÔNG 8X22 | 11.780 đ |
| 90125KZ4J40 | BU LÔNG 8X22 | 30.481 đ |
| 90127KYJ900 | BU LÔNG 8X22 | 9.424 đ |
| 90127MKND50 | BU LÔNG 8X22 | 12.957 đ |
| 90128KET900 | BU LÔNG 8X22 | 5.838 đ |
| 90120MGPD60 | BU LÔNG 8X26 | 50.410 đ |
| 90120MEE000 | BU LÔNG 8X28 | 44.549 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 90124GHBA80 | BU LÔNG 8X28 | 31.653 đ |
| 90116K87A00 | BU LÔNG 8X32 | 11.780 đ |
| 90124MKSE00 | BU LÔNG 8X32 | 49.238 đ |
| 90123MKFD60 | BU LÔNG 8X35 | 55.100 đ |
| 90122MM2000 | BU LÔNG 8X40 | 32.229 đ |
| 90122MKSE00 | BU LÔNG 8X85 | 80.891 đ |
| 90126KWB600 | BU LÔNG A, BÁT PHANH SAU | 23.447 đ |
| 90127KWB600 | BU LÔNG A, CẦN HÃM BÁT PHANH SAU | 22.275 đ |
| 90115MJPG80 | BU LÔNG BẮT TAY PHANH | 101.993 đ |
| 90122KWB600 | BU LÔNG BẮT TRỤC CÀNG | 3.552 đ |
| 90115MV9000 | BU LÔNG BẮT ĐỆM CAO SU ĐỂ CHÂN | 13.878 đ |
| 90116001011 | BU LÔNG BẮT ĐỘNG CƠ 8MM | 13.878 đ |
| 90120198000 | BU LÔNG BẮT ĐỘNG CƠ DƯỚI 8MM | 17.266 đ |
| 90115MT3000 | BU LÔNG CAO SU THANH ĐỂ CHÂN | 22.275 đ |
| 90128K0Z900 | BU LÔNG CAO SU THANH ĐỂ CHÂN | 11.780 đ |
| 90118MFL000 | BU LÔNG CHÂN CHỐNG BÊN | 155.920 đ |
| 90119K0Z900 | BU LÔNG CHÌM 10X52 | 16.413 đ |
| 90122MCHA00 | BU LÔNG CHÌM 8X32 | 48.066 đ |
| 90115MEE000 | BU LÔNG CHÌM 8X45 | 124.267 đ |
| 90123K20T21 | BU LÔNG CHẶN LÒ XO | 361.077 đ |
| 90118K2ET00 | BU LÔNG CHỤP 6X35 | 14.399 đ |
| 90121K2ET00 | BU LÔNG CÀNG SAU | 147.586 đ |
| 90121KSP900 | BU LÔNG CÀNG SAU | 121.922 đ |
| 90118383000 | BU LÔNG CÓ ĐỆM 6X6MM | 3.552 đ |
| 90115MJPG50 | BU LÔNG CẦN GẠT SỐ | 160.609 đ |
| 90115MLCD00 | BU LÔNG CẦN GẠT SỐ | 132.473 đ |
| 90128KL4000 | BU LÔNG CỐ ĐỊNH TẤM ĐỠ ĐỘNG CƠ GẦM XE | 332.941 đ |
| 90117MJPG50 | BU LÔNG TAY PHANH TRÁI | 110.199 đ |
| 90116KV3701 | BU LÔNG ĐẦU CHÌM 8MM | 5.838 đ |
| 90119K0G900 | BU LÔNG ĐẶC BIỆT 5X12 | 11.780 đ |
| 90119MGH640 | BU LÔNG ĐẶC BIỆT 6X14 | 42.204 đ |
| 90120K87A00 | BU LÔNG ĐẶC BIỆT 8X18 | 11.780 đ |
| 90115MBGD00 | BU LÔNG ĐỂ CHÂN | 14.135 đ |
| 90115MKND50 | BU LÔNG ĐỂ CHÂN | 14.135 đ |
| 90127K47N00 | BU LÔNG ĐỂ CHÂN | 11.780 đ |
| 90117KZZJ80 | BU-LÔNG ĐẦU GỜ 6X14 | 11.780 đ |
| 90118KY1000 | Bu lông 6X20 | 5.858 đ |
| 90122752000 | Bu lông 6mm | 59.789 đ |
| 90118GM9741 | Bu lông 8×37 | 35.170 đ |
| 90123GCC000 | Bu lông chặn lò xo | 133.646 đ |
| 90120K26900 | Bu lông đặc biệt 6X25 | 11.780 đ |
| 90117KV3830 | Bu lông đặc biệt 6×22 | 14.964 đ |
| 90120KCR003 | Bu-lông có vòng đệm 6×16 | 39.860 đ |
| 90122GM0007 | Bu-lông cực ắc-quy | 8.246 đ |
| 90127KF0770 | BẠC ĐỆM 6X4 | 70.340 đ |
| 90121K56N10 | BẠC ĐỆM CÀNG SAU | 5.838 đ |
| 90116KEV900 | BẠC ĐỆM GIÁ ĐỂ CHÂN SAU | 10.409 đ |
| 90118KEV900 | BẠC ĐỆM GIỮ ỐNG XẢ | 9.252 đ |
| 90122463770 | BẠC ĐỆM PHÁI DƯỚI | 78.546 đ |
| 90116SP0003SS | BỘ CHỐT CÀI | 72.514 đ |
| 90117KEV900 | CAO SU ĐỆM GIÁ ĐỂ CHÂN SAU | 7.005 đ |
| 90116K2PV61 | CHỐT CÀI | 7.005 đ |
| 90128KWB600 | GUDÔNG BẮT NHÔNG TẢI SAU 8X18 | 5.838 đ |
| 90128KFM900 | GUDÔNG BẮT NHÔNG TẢI SAU 8X19 | 9.252 đ |
| 90128GS4000 | Gu dông bắt nhông tải sau 8×43 | 39.270 đ |
| 90123MKRD10 | VÍT 10X56 | 182.883 đ |
| 90124MCJ752 | VÍT 3X16 | 11.780 đ |
| 90124MKND50 | VÍT 3X16 | 14.135 đ |
| 90124MKJE51 | VÍT 3X20 | 12.957 đ |
| 90123MCJ751 | VÍT 4X10 | 45.721 đ |
| 90115MFJD00 | VÍT 5X11 | 31.653 đ |
| 90122MJKN20 | VÍT 5X11 | 28.136 đ |
| 90121MJKN20 | VÍT 5X12 | 33.998 đ |
| 90117KVGA20 | VÍT 5X13 | 8.246 đ |
| 90117MN5000 | VÍT 5X13 | 5.838 đ |
| 90115MEL000 | VÍT 5X15 | 36.343 đ |
| 90117MGZJ80 | VÍT 5X20 | 14.135 đ |
| 90118MJPG50 | VÍT 5X20 | 31.653 đ |
| 90120MKJD00 | VÍT 5X25 | 36.343 đ |
| 90119MEW920 | VÍT 6X11 | 70.340 đ |
| 90121K87A00 | VÍT 6X13 | 11.780 đ |
| 90124MY6670 | VÍT 6X13 | 30.481 đ |
| 90115MGZJ00 | VÍT 6X14 | 12.957 đ |
| 90115MKPJ00 | VÍT 6X14 | 22.275 đ |
| 90115MKSE20 | VÍT 6X14 | 37.515 đ |
| 90118MBV000 | VÍT 6X14 | 32.826 đ |
| 90118MGZD80 | VÍT 6X14 | 14.135 đ |
| 90118MJKN20 | VÍT 6X14 | 32.826 đ |
| 90118MR1000 | VÍT 6X14 | 39.860 đ |
| 90120K0Z900 | VÍT 6X14 | 12.957 đ |
| 90125MKND50 | VÍT 6X14 | 12.957 đ |
| 90116MFLD20 | VÍT 6X16 | 37.515 đ |
| 90115MFLD20 | VÍT 6X20 | 30.481 đ |
| 90118MEJJ00 | VÍT 6X20 | 152.403 đ |
| 90118MEL000 | VÍT 6X20 | 31.653 đ |
| 90118MGZJ00 | VÍT 6X20 | 15.241 đ |
| 90119MJWJ40 | VÍT 6X20 | 14.135 đ |
| 90119MKJD00 | VÍT 6X20 | 49.238 đ |
| 90122MKND50 | VÍT 6X40 | 12.957 đ |
| 90126MKND10 | VÍT 6X50 | 12.957 đ |
| 90115KWN900 | VÍT BẮT TAY PHANH | 4.736 đ |
| 90124MM9000 | VÍT BẮT YẾM | 51.248 đ |
| 90126MJ4700 | VÍT BẮT ĐẦU TAY LÁI | 32.200 đ |
| 90115KWW620 | VÍT BẮT ỐP SƯỜN XE | 4.736 đ |
| 90116GFM900 | VÍT CHỐT TAY PHANH | 5.838 đ |
| 90122K87A00 | VÒNG ĐỆM 8MM | 24.619 đ |
| 90116MCSG00 | ĐINH TÁN | 21.870 đ |
| 90116K0AE11 | ĐINH TÁN 6MM | 12.722 đ |
| 90116KWT900 | ĐINH TÁN 7MM | 29.309 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Bá Thước, Thanh Hóa — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Bá Thước, Thanh Hóa có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Bá Thước, Thanh Hóa, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Thanh Hóa thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Thanh Hóa:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Thanh Hóa và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Bá Thước, Thanh Hóa tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.