Thứ ba, 07/07/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Chiềng Sơ cho hoạt động kinh doanh tại Chiềng Sơ, Sơn La? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Chiềng Sơ thuộc vùng ven Sơn La, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Chiềng Sơ chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Chiềng Sơ, Sơn La và thương lượng giá theo số lượng.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Chiềng Sơ sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Chiềng Sơ, Sơn La và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Chiềng Sơ, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Chiềng Sơ, Sơn La:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51410KBGJ01 | (G2) ỐNG GIẢM XÓC | 4.974.666 đ |
| 51411K59T11 | LÒ XO HỒI PHỤC GIẢM XÓC TRƯỚC | 5.838 đ |
| 51412369000 | LÒ XO HỒI PHỤC GIẢM XÓC TRƯỚC | 5.838 đ |
| 51412422003 | VÒNG CHẶN PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 96.685 đ |
| 51412461003 | VÒNG CHẶN PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 16.115 đ |
| 51410MGPD01 | ỐNG GIẢM XÓC | 6.658.593 đ |
| 51410MGPM31 | ỐNG GIẢM XÓC | 6.658.593 đ |
| 51410MKJD01 | ỐNG GIẢM XÓC | 4.694.970 đ |
| 51410MKPDQ1 | ỐNG GIẢM XÓC | 1.428.404 đ |
| 51410MKRD11 | ỐNG GIẢM XÓC | 5.616.929 đ |
| 51410MKSE01 | ỐNG GIẢM XÓC | 7.986.859 đ |
| 51410MKSEN1 | ỐNG GIẢM XÓC | 7.986.859 đ |
| 51410MKYDP1 | ỐNG GIẢM XÓC | 2.020.023 đ |
| 51410MLCD01 | ỐNG GIẢM XÓC | 5.969.138 đ |
| 51410KEV901 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 189.687 đ |
| 51410KEV941 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 224.689 đ |
| 51410KFV791 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 212.269 đ |
| 51410KFV831 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 210.010 đ |
| 51410KPHE21 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 200.978 đ |
| 51410KRS971 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 180.709 đ |
| 51410KRSV51 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 188.766 đ |
| 51410KTF641 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 305.983 đ |
| 51410KTL641 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 210.208 đ |
| 51410KTL791 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 199.849 đ |
| 51410KTM881 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 216.785 đ |
| 51410KTWB01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 1.221.222 đ |
| 51410KVB901 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 244.870 đ |
| 51410KVBT01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 263.078 đ |
| 51410KVY731 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 270.587 đ |
| 51410KWB601 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 233.721 đ |
| 51410KWB921 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 211.326 đ |
| 51410KWN711 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 269.468 đ |
| 51410KWN901 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 761.969 đ |
| 51410KWW641 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 196.790 đ |
| 51410KZLA01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 232.570 đ |
| 51410MJEDB1 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 1.712.703 đ |
| 51410MJEDF1 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 1.787.519 đ |
| 51410MJWJ41 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 1.352.437 đ |
| 51410MJWJ81 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 1.419.196 đ |
| 51410MKND51 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 1.781.764 đ |
| 51410MKPJ01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 1.488.256 đ |
| 51410MKPJ41 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 1.369.702 đ |
| 51410MKPJ81 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 1.453.726 đ |
| 51410MLAA01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 8.775.301 đ |
| 51410KPHB31 | Ống giảm xóc trước | 555.938 đ |
| 51410KRS860 | ống giảm xóc trước | 188.766 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86642MKYDP0ZA | BIỂU TƯỢNG CB*TYPE1* | 74.844 đ |
| 86643K0SV50ZA | MÁC ỐP SÀN *NHA76* | 15.876 đ |
| 86643K0RV60ZB | MÁC ỐP SÀN *NHC60* | 15.876 đ |
| 86643K0SV50ZB | MÁC ỐP SÀN *NHC60* | 15.876 đ |
| 86643K0RV60ZA | MÁC ỐP SÀN *R340C,NHA76M* | 15.876 đ |
| 86643K0RVE0ZA | MÁC ỐP SÀN *TYPE1* | 17.671 đ |
| 86643K56V50ZB | MÁC ỐP SƯỜN *NHA40* | 21.546 đ |
| 86643K56V50ZA | MÁC ỐP SƯỜN *NHA76H, NHA76T* | 21.546 đ |
| 86643K56V50ZC | MÁC ỐP SƯỜN *PB421* | 21.546 đ |
| 86643K56V50ZD | MÁC ỐP SƯỜN *R389* | 21.546 đ |
| 86642MKCL60ZA | TEM A TRANG TRÍ MÀN HÌNH TRÁI *NH463* | 1.217.916 đ |
| 86642MKCL60ZB | TEM A TRANG TRÍ MÀN HÌNH TRÁI *NHB01* | 1.217.916 đ |
| 86642MLJA20ZB | TEM A TRANG TRÍ MÀN HÌNH TRÁI *R337M* | 1.217.916 đ |
| 86642MLCD10ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI*NH196* | 772.254 đ |
| 86643K45A20ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE1* | 142.884 đ |
| 86643K45A60ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE1* | 183.708 đ |
| 86643K45A80ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE1* | 146.286 đ |
| 86642MKPDP0ZC | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH303* | 22.680 đ |
| 86642MKPJ80ZB | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH436* | 124.740 đ |
| 86642MKPDP0ZD | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R380* | 22.680 đ |
| 86642MKPJ80ZC | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R380* | 124.740 đ |
| 86642MLGE10ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE 1* | 903.798 đ |
| 86642MLGE20ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE 1* | 903.798 đ |
| 86642MLGEG0ZB | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE 1* | 943.488 đ |
| 86642MKPDL0ZB | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE1* | 102.060 đ |
| 86642MKPDL0ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE2* | 102.060 đ |
| 86642KYL860ZC | TEM A ỐP YẾM TRÁI *B206M* | 35.154 đ |
| 86642KYL860ZA | TEM A ỐP YẾM TRÁI *NHA62M* | 34.485 đ |
| 86642KYL860ZB | TEM A ỐP YẾM TRÁI *R340C* | 35.154 đ |
| 86643K57A60ZA | TEM B BỘ CÁNH YẾM PHẢI *R263* | 108.864 đ |
| 86643K57A50ZA | TEM B DÁN CÁNH YẾM PHẢI *B189C* | 79.380 đ |
| 86643K57A30ZC | TEM B DÁN CÁNH YẾM PHẢI *NHB25M* | 103.194 đ |
| 86643K57A50ZD | TEM B DÁN CÁNH YẾM PHẢI *NHB25M* | 79.380 đ |
| 86643K57A30ZA | TEM B DÁN CÁNH YẾM PHẢI *NHB55P* | 103.194 đ |
| 86643K57A50ZB | TEM B DÁN CÁNH YẾM PHẢI *NHB55P* | 79.380 đ |
| 86643K57A30ZB | TEM B DÁN CÁNH YẾM PHẢI *R340C* | 103.194 đ |
| 86643K57A50ZC | TEM B DÁN CÁNH YẾM PHẢI *R340C* | 81.648 đ |
| 86643K56V00ZE | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *B189* | 181.440 đ |
| 86643K56V30ZC | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *B189C* | 112.266 đ |
| 86643K56V30ZD | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *NHB35P* | 112.266 đ |
| 86643K56V80ZB | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *PB406* | 70.308 đ |
| 86643K56V80ZA | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *R340* | 70.308 đ |
| 86643K56V30ZE | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *R340C* | 112.266 đ |
| 86643K56V70ZA | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *R389* | 54.432 đ |
| 86643K56V00ZB | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE1* | 181.440 đ |
| 86643K56V00ZA | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE2* | 185.976 đ |
| 86643K56V00ZD | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *Y106* | 181.440 đ |
| 86643K56V30ZB | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *Y106* | 112.266 đ |
| 86643K56V00ZC | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *YR322* | 181.440 đ |
| 86643K03V00ZB | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI*NHB25* | 52.164 đ |
| 86643K03V20ZB | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI*NHB25* | 66.906 đ |
| 86643K03V20ZA | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI*NHB35* | 66.906 đ |
| 86643K03V10ZB | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI*R150* | 81.648 đ |
| 86643K03V00ZC | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI*R340* | 52.164 đ |
| 86643K03V10ZC | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI*R340* | 81.648 đ |
| 86643K03V20ZC | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI*R340* | 66.906 đ |
| 86643K03V00ZA | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI*Y208* | 52.164 đ |
| 86643K03V10ZA | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI*Y208* | 83.916 đ |
| 86643K27V00ZC | TEM B, ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB24B* | 128.142 đ |
| 86643K27V00ZB | TEM B, ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB24X* | 128.142 đ |
| 86643K27V00ZD | TEM B, ỐP TRƯỚC PHẢI *R340* | 128.142 đ |
| 86643K27V10ZC | TEM B, ỐP TRƯỚC PHẢI *R340B* | 40.047 đ |
| 86643K27V10ZA | TEM B, ỐP TRƯỚC PHẢI *R340X* | 40.047 đ |
| 86643K27V10ZB | TEM B, ỐP TRƯỚC PHẢI *Y208* | 40.824 đ |
| 86643K27V00ZA | TEM B, ỐP TRƯỚC PHẢI *YR322* | 128.142 đ |
| 86643K2EJ30ZB | TEM CHỮ CT125 ỐP BỘ LỌC GIÓ *TYPE1* | 149.615 đ |
| 86642KYZG00ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHA62M* | 29.484 đ |
| 86642KYZG00ZE | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHB25E* | 28.923 đ |
| 86642KYZG00ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHB25K* | 30.618 đ |
| 86642KYZG00ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *R340C* | 29.484 đ |
| 86642KYZG00ZD | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *YR303M* | 29.484 đ |
| 86643K57A20ZA | TEM DÁN B CÁNH YẾM PHẢI *B189* | 103.194 đ |
| 86643K57A00ZC | TEM DÁN B CÁNH YẾM PHẢI *NHB25* | 79.380 đ |
| 86643K57A20ZD | TEM DÁN B CÁNH YẾM PHẢI *NHB25* | 103.194 đ |
| 86643K57A00ZA | TEM DÁN B CÁNH YẾM PHẢI *NHB55* | 79.380 đ |
| 86643K57A20ZB | TEM DÁN B CÁNH YẾM PHẢI *NHB55* | 103.194 đ |
| 86643K57A00ZB | TEM DÁN B CÁNH YẾM PHẢI *R340* | 79.380 đ |
| 86643K57A20ZC | TEM DÁN B CÁNH YẾM PHẢI *R340* | 103.194 đ |
| 86642KZLE00ZB | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *B206* | 40.824 đ |
| 86642KZLE00ZF | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *NHA69* | 39.690 đ |
| 86642KZLE00ZE | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *NHB35* | 40.047 đ |
| 86642KZLE00ZC | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *R340* | 39.690 đ |
| 86642KZLE00ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *Y192* | 40.824 đ |
| 86642KZLE00ZD | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *YR303* | 39.690 đ |
| 86643K45NZ0ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *TYPE1* | 187.110 đ |
| 86642MKSE40ZA | TEM ỐP GIỮA TRÁI A *B197* | 972.972 đ |
| 86642MKSE20ZA | TEM ỐP GIỮA TRÁI A *NHA64* | 972.972 đ |
| 86642MKSE00ZA | TEM ỐP GIỮA TRÁI A *NHA86* | 972.972 đ |
| 86642MKSEC0ZA | TEM ỐP GIỮA TRÁI A *R342* | 1.369.872 đ |
| 86642MKSEA0ZA | TEM ỐP GIỮA TRÁI A *R380* | 972.972 đ |
| 86643K2PV60ZC | TEM ỐP PHẢI B *NHB25* | 27.216 đ |
| 86643K2PV60ZB | TEM ỐP PHẢI B *NHB55* | 27.216 đ |
| 86643K2PVG0ZA | TEM ỐP PHẢI B *NHB55P,R389* | 26.082 đ |
| 86643K2PV60ZA | TEM ỐP PHẢI B *NHB56* | 27.216 đ |
| 86643K2PV60ZD | TEM ỐP PHẢI B *R389* | 27.216 đ |
| 86643K2PV80ZA | TEM ỐP PHẢI B *R389* | 35.154 đ |
| 86643K2PVD0ZA | TEM ỐP PHẢI B *R389* | 37.422 đ |
| 86643K2PV40ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI B *PB406* | 37.422 đ |
| 86643K2PV40ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI B *R340* | 37.422 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86642KZVV30ZA | TEM ỐP SƯỜN SAU TRÁI *R150* | 24.473 đ |
| 86642MLCD00ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*NHA86M* | 772.254 đ |
| 86642MKYD20ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM A TRÁI *NH436* | 158.760 đ |
| 86642MKND30ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM A TRÁI *R380* | 100.926 đ |
| 86642MKYD30ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM A TRÁI *R380* | 168.966 đ |
| 86642MKYDM0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM A TRÁI *TYPE1* | 158.760 đ |
| 86643K45A50ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE1* | 180.306 đ |
| 86642MJWDT0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *B189C* | 21.546 đ |
| 86642MKPDQ0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *GY157* | 117.936 đ |
| 86642MKPJ00ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH303* | 614.628 đ |
| 86642MKPDQ0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH436* | 117.936 đ |
| 86642MKPJ40ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH436* | 50.395 đ |
| 86642MJWDF0ZE | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH436M* | 21.546 đ |
| 86642MJWDZ0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH436M* | 117.936 đ |
| 86642MKPDQ0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R380* | 117.936 đ |
| 86642MKPJ00ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R380* | 614.628 đ |
| 86642MKPJ40ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R380* | 38.556 đ |
| 86642MJWDT0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R381C* | 21.546 đ |
| 86642MJWDZ0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R381C* | 117.936 đ |
| 86642MLGEC0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE 1* | 903.798 đ |
| 86642MKPDE0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE1* | 21.546 đ |
| 86642MKPTA0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE1* | 267.624 đ |
| 86642MKPDE0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE2* | 21.546 đ |
| 86642MKPTA0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE2* | 267.624 đ |
| 86642MKPDE0ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE3* | 21.546 đ |
| 86642MKPTA0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE3* | 267.624 đ |
| 86642MKPDE0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE4* | 27.216 đ |
| 86642MKPDN0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI A *NH436* | 219.996 đ |
| 86642MKPDN0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI A *R380* | 219.996 đ |
| 86642MJEDF0ZC | TEM ỐP TRÁI A *NH436M* | 39.690 đ |
| 86642MJEDF0ZB | TEM ỐP TRÁI A *NHA96P* | 39.690 đ |
| 86642MJEDK0ZA | TEM ỐP TRÁI A *R380* | 34.020 đ |
| 86642MJEDM0ZA | TEM ỐP TRÁI A *R381C* | 28.350 đ |
| 86642MKFD80ZA | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC *R380* | 1.534.302 đ |
| 86642MKFD80ZB | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC *R380* | 1.534.302 đ |
| 86642MKFDJ0ZA | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC PHẢI *NHA86* | 437.724 đ |
| 86642MKFD20ZA | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC PHẢI *NHA86M* | 437.724 đ |
| 86642MKFDK0ZA | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC PHẢI *R380* | 1.534.302 đ |
| 86642MKFDL0ZA | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC PHẢI *R380X* | 1.534.302 đ |
| 86643K2CW30ZC | TEM ỐP TRƯỚC *NHA76M* | 15.315 đ |
| 86643K2CW30ZA | TEM ỐP TRƯỚC *NHB18M* | 15.315 đ |
| 86643K2CW30ZB | TEM ỐP TRƯỚC *NHC60P* | 15.315 đ |
| 86643K2PV00ZA | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB56M* | 26.082 đ |
| 86643K27630ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI | 27.810 đ |
| 86643K2PV10ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI B *NHB25B* | 26.082 đ |
| 86643K2PV10ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI B *NHB25H* | 26.082 đ |
| 86643K2PV10ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI B *PB421* | 26.082 đ |
| 86643K2PV10ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI B *R389* | 25.586 đ |
| 86643K2PV50ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI B *TYPE1* | 31.752 đ |
| 86643K27V60ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI*NHA62B* | 128.142 đ |
| 86643K27V60ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI*NHA62X* | 129.039 đ |
| 86643K27V60ZE | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI*R340* | 129.039 đ |
| 86643K27V60ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI*Y208* | 129.039 đ |
| 86643K27V60ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI*YR322* | 128.142 đ |
| 86643K1FV40ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *NHC34* | 37.422 đ |
| 86643K2VN40ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *TYPE1* | 70.308 đ |
| 86643K2VN50ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *TYPE1* | 78.246 đ |
| 86643K03M60ZE | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI TYPE1 | 85.655 đ |
| 86643K03M60ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI TYPE2 | 87.318 đ |
| 86643K03M60ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI TYPE3 | 87.318 đ |
| 86643K03M60ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI TYPE4 | 87.318 đ |
| 86643K03M60ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI TYPE5 | 85.655 đ |
| 86642KZLE70ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI*NH411* | 35.154 đ |
| 86642KZLE70ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI*NHB25* | 34.020 đ |
| 86642KZLE70ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI*R350* | 34.020 đ |
| 86642KYZV60ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHA62* | 28.350 đ |
| 86642KYL840ZC | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHA96P* | 28.923 đ |
| 86642KYZV00ZE | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHB25* | 17.010 đ |
| 86642KYZV60ZE | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHB25E* | 28.350 đ |
| 86642KYZV60ZC | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHB25K* | 28.350 đ |
| 86642KYZV00ZC | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHB35* | 17.010 đ |
| 86642KYZV00ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI *PB373* | 17.010 đ |
| 86642KYZV00ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI *R340* | 17.010 đ |
| 86642KYL840ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI *R340C* | 27.810 đ |
| 86642KYZV60ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI *R340C* | 28.350 đ |
| 86642KYZV00ZD | TEM ỐP YẾM TRÁI *YR303* | 18.144 đ |
| 86642KYZV60ZD | TEM ỐP YẾM TRÁI *YR303* | 28.350 đ |
| 86643K03V70ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI *B206M* | 47.628 đ |
| 86643K03V70ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NHA69P* | 47.834 đ |
| 86643K03V70ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NHA96P* | 47.628 đ |
| 86643K03V70ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI *R340C* | 47.834 đ |
| 86643K07940ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI NHA62 | 95.256 đ |
| 86643K07940ZF | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI NHA69 | 95.256 đ |
| 86643K07940ZE | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI NHB35, R34 | 95.256 đ |
| 86643K07940ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI NHB35T | 95.256 đ |
| 86643K07940ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI YR317 | 95.256 đ |
| 86643K07V00ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI*NHA62* | 95.256 đ |
| 86643K07V00ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI*NHB25E,NHA | 95.256 đ |
| 86643K07V00ZF | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI*NHB25K* | 97.524 đ |
| 86643K07V00ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI*NHB35H* | 95.256 đ |
| 86643K07V00ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI*NHB35K* | 95.256 đ |
| 86643K07V00ZE | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI*R340* | 95.256 đ |
| 86643K3TL10ZB | Tem cánh yếm trái *Xanh dương* | 19.278 đ |
| 86643K3TL10ZA | Tem cánh yếm trái *Xanh lá* | 19.278 đ |
| 86643K3TL10ZC | Tem cánh yếm trái *Đỏ* | 19.278 đ |
| 86643K35J50ZB | Tem dán nẹp trước phải *TYPE1* | 23.814 đ |
| 86643K35J50ZA | Tem dán nẹp trước phải *TYPE2* | 23.814 đ |
| 86643K35J30ZA | Tem ốp trang trí trước phải | 20.412 đ |
| 86643K07940ZA | Tem ốp trung tâm trước | 88.452 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Chiềng Sơ, Sơn La — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Chiềng Sơ, Sơn La có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Chiềng Sơ, Sơn La, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Sơn La thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Sơn La:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Chiềng Sơ, Sơn La tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.