Thứ năm, 11/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Tân Ninh cho hoạt động kinh doanh tại Tân Ninh, Thanh Hóa? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Tân Ninh nằm ở vùng ngoại vi Thanh Hóa, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tân Ninh chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Tân Ninh, Thanh Hóa và thương lượng giá theo số lượng.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Tân Ninh sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tân Ninh, Thanh Hóa và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Tân Ninh, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tân Ninh, Thanh Hóa:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 06435MAZ016 | (G2) BỘ MÁ PHANH DẦU SAU | 2.009.500 đ |
| 06435KYJ901 | (G2) MÁ PHANH SAU | 718.231 đ |
| 06435MGSD32 | (G2) MÁ PHANH SAU | 1.607.961 đ |
| 06435MY9435 | (G2) MÁ PHANH SAU | 1.559.619 đ |
| 06455K33D52 | (G2) MÁ PHANH TRƯỚC | 1.679.324 đ |
| 06455K01902 | BỘ MÁ PHANH | 338.792 đ |
| 06455K20911 | BỘ MÁ PHANH | 248.005 đ |
| 06455K29D02 | BỘ MÁ PHANH | 259.076 đ |
| 06455K56N01 | BỘ MÁ PHANH | 93.002 đ |
| 06455KPH952 | BỘ MÁ PHANH DẦU | 235.826 đ |
| 06435K98E01 | BỘ MÁ PHANH DẦU SAU | 567.975 đ |
| 06435KPPT01 | BỘ MÁ PHANH DẦU SAU | 318.863 đ |
| 06435KRJ791 | BỘ MÁ PHANH DẦU SAU | 644.369 đ |
| 06435KTF671 | BỘ MÁ PHANH DẦU SAU | 644.369 đ |
| 06455GCC931 | BỘ MÁ PHANH DẦU TRƯỚC | 263.505 đ |
| 06455GCS026 | BỘ MÁ PHANH DẦU TRƯỚC | 160.539 đ |
| 06455K26921 | BỘ MÁ PHANH DẦU TRƯỚC | 352.078 đ |
| 06455K44D01 | BỘ MÁ PHANH DẦU TRƯỚC | 119.574 đ |
| 06455K59A71 | BỘ MÁ PHANH DẦU TRƯỚC | 217.004 đ |
| 06455K94T01 | BỘ MÁ PHANH DẦU TRƯỚC | 397.472 đ |
| 06455K98E01 | BỘ MÁ PHANH DẦU TRƯỚC | 533.653 đ |
| 06455KPP902 | BỘ MÁ PHANH DẦU TRƯỚC | 297.827 đ |
| 06451MLCD01 | BỘ MÁ PHANH DẦU TRƯỚC TRÁI | 1.006.411 đ |
| 06435KREG32 | BỘ MÁ PHANH SAU | 286.755 đ |
| 06455K0RV01 | BỘ MÁ PHANH TRƯỚC | 367.578 đ |
| 06455K12912 | BỘ MÁ PHANH TRƯỚC | 201.504 đ |
| 06455K31902 | BỘ MÁ PHANH TRƯỚC | 367.578 đ |
| 06455GCC930 | Bộ má phanh | 263.505 đ |
| 06451KZZ902 | Bộ má phanh dầu trước | 149.467 đ |
| 06435KPP902 | MÁ PHANH SAU | 372.269 đ |
| 06435KSPB02 | MÁ PHANH SAU | 421.270 đ |
| 06435MEJ026 | MÁ PHANH SAU | 924.262 đ |
| 06435MELD23 | MÁ PHANH SAU | 1.170.578 đ |
| 06435MFND02 | MÁ PHANH SAU | 1.009.436 đ |
| 06435MGZJ02 | MÁ PHANH SAU | 340.699 đ |
| 06435MJTE01 | MÁ PHANH SAU | 4.477.429 đ |
| 06435MKCA01 | MÁ PHANH SAU | 1.483.652 đ |
| 06455K29D81 | MÁ PHANH TRƯỚC | 259.076 đ |
| 06455K29D82 | MÁ PHANH TRƯỚC | 259.076 đ |
| 06455K40F12 | MÁ PHANH TRƯỚC | 338.792 đ |
| 06455K53D01 | MÁ PHANH TRƯỚC | 836.785 đ |
| 06455K84902 | MÁ PHANH TRƯỚC | 232.505 đ |
| 06436MCT016 | MÁ PHANH ĐỖ XE | 654.925 đ |
| 06436MEH006 | MÁ PHANH ĐỖ XE | 852.899 đ |
| 06436MJTE01 | MÁ PHANH ĐỖ XE | 870.164 đ |
| 06455K46N21 | Má phanh trước | 93.002 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86840K1WD00ZA | BIỂU TƯỢNG 350I BÊN TRÁI | 120.204 đ |
| 86840K1WD00ZB | BIỂU TƯỢNG 350I BÊN TRÁI | 120.204 đ |
| 86835K66V00ZA | BIỂU TƯỢNG CHỮ HONDA ỐP SƯỜN *TYPE1* | 134.601 đ |
| 87101KFL830ZA | BIỂU TƯỢNG MẶT NẠ *TYPE1* | 90.105 đ |
| 87101GBGB20 | BIỂU TƯỢNG MẶT NẠ TRƯỚC | 88.992 đ |
| 87101KFV790 | BIỂU TƯỢNG MẶT NẠ TRƯỚC | 118.973 đ |
| 87101KFV950 | BIỂU TƯỢNG MẶT NẠ TRƯỚC | 84.824 đ |
| 86861K56V20ZA | BIỂU TƯỢNG WINNER *TYPE1* | 81.648 đ |
| 86835K66V90ZA | BIỂU TƯỢNG ỐP SƯỜN TRÊN *TYPE1* | 134.601 đ |
| 86835GJBA00 | Biểu tượng chữ Honda, ốp sườn | 133.812 đ |
| 86835GJBA00ZA | Biểu tượng chữ Honda, ốp sườn | 138.348 đ |
| 86835GJBJ00 | Biểu tượng chữ Honda, ốp sườn | 133.812 đ |
| 86835GJBJ00ZA | Biểu tượng chữ Honda, ốp sườn | 77.112 đ |
| 86861KYZV20ZC | LOGO PGM FI *NHB25* | 9.116 đ |
| 86861KYZV20ZA | LOGO PGM FI *NHB35* | 9.116 đ |
| 86861KYZV20ZB | LOGO PGM FI *PB373-R340-YR303* | 9.116 đ |
| 86839KVGV40 | MARK CHỮ HONDA 65MM | 10.255 đ |
| 86841KWN970ZA | MARK HONDA 65 MM *NH411* | 8.052 đ |
| 86841KWN970ZB | MARK HONDA 65 MM *NHA69* | 8.052 đ |
| 86837K1FV30ZA | MÁC 150 *NHC34* | 23.814 đ |
| 86835MKFD60ZA | MÁC HRC (75MM) *R380* | 180.306 đ |
| 86836K1FV40ZA | MÁC PHIÊN BẢN ĐẶC BIỆT *NHC34* | 12.534 đ |
| 86861MKRD30ZA | MÁC RR-R SP | 202.986 đ |
| 86861MKRD30ZB | MÁC RR-R SP | 202.986 đ |
| 86837GGZJ00ZD | Nẹp ốp giữa đuôi sau G208,NHB25 | 22.680 đ |
| 86837GGZJ00ZB | Nẹp ốp giữa đuôi sau NHA76 | 22.680 đ |
| 86837GGZJ00ZC | Nẹp ốp giữa đuôi sau NHB35,R350 | 22.680 đ |
| 86837GGZJ00ZA | Nẹp ốp giữa đuôi sau PB394 | 22.680 đ |
| 86835GGZJ00ZD | Nẹp ốp sườn phải G208,NHB25 | 113.400 đ |
| 86835GGZJ00ZB | Nẹp ốp sườn phải NHA76 | 113.400 đ |
| 86835GGZJ00ZC | Nẹp ốp sườn phải NHB35,R350 | 113.400 đ |
| 86835GGZJ00ZA | Nẹp ốp sườn phải PB394 | 113.400 đ |
| 86836GGZJ00ZD | Nẹp ốp sườn trái G208,NHB25 | 113.400 đ |
| 86836GGZJ00ZB | Nẹp ốp sườn trái NHA76 | 113.400 đ |
| 86836GGZJ00ZC | Nẹp ốp sườn trái NHB35,R350 | 113.400 đ |
| 86836GGZJ00ZA | Nẹp ốp sườn trái PB394 | 113.400 đ |
| 86835KZLE60ZA | TEM *NHA69,R350,YR303* | 6.902 đ |
| 86835K44V00ZA | TEM *NHB17* | 6.902 đ |
| 86864K03M30ZE | TEM B BỘ ỐP TRUNG TÂM BÊN TRÁI*TYPE1* | 36.288 đ |
| 86864K03M30ZD | TEM B BỘ ỐP TRUNG TÂM BÊN TRÁI*TYPE2* | 35.154 đ |
| 86864K03M30ZC | TEM B BỘ ỐP TRUNG TÂM BÊN TRÁI*TYPE3* | 35.154 đ |
| 86864K03M30ZB | TEM B BỘ ỐP TRUNG TÂM BÊN TRÁI*TYPE4* | 35.154 đ |
| 86864K03M30ZA | TEM B BỘ ỐP TRUNG TÂM BÊN TRÁI*TYPE5* | 35.154 đ |
| 86861K03M30ZE | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI TYPE1 | 45.360 đ |
| 86861K03M60ZE | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI TYPE1 | 47.834 đ |
| 86861K03M30ZD | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI TYPE2 | 45.360 đ |
| 86861K03M60ZD | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI TYPE2 | 47.628 đ |
| 86861K03M30ZC | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI TYPE3 | 45.360 đ |
| 86861K03M60ZC | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI TYPE3 | 47.628 đ |
| 86834KZVV30ZA | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *R150* | 21.136 đ |
| 86834MJEDM0ZA | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *R381C* | 13.673 đ |
| 86835K2VN50ZB | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE1* | 41.958 đ |
| 86862K03M30ZE | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI TYPE1 | 48.762 đ |
| 86862K03M60ZE | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI TYPE1 | 47.834 đ |
| 86862K03M30ZD | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI TYPE2 | 47.628 đ |
| 86862K03M60ZD | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI TYPE2 | 48.762 đ |
| 86862K03M30ZC | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI TYPE3 | 47.628 đ |
| 86862K03M60ZC | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI TYPE3 | 47.628 đ |
| 86863K03M30ZE | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE1 | 35.154 đ |
| 86863K03M60ZE | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE1 | 46.721 đ |
| 86863K03M30ZD | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE2 | 35.154 đ |
| 86863K03M60ZD | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE2 | 47.628 đ |
| 86863K03M30ZC | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE3 | 35.154 đ |
| 86863K03M60ZC | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE3 | 47.628 đ |
| 86863K03M30ZB | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE4 | 35.154 đ |
| 86863K03M60ZB | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE4 | 47.628 đ |
| 86863K03M30ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE5 | 36.288 đ |
| 86863K03M60ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE5 | 47.628 đ |
| 86864K03M60ZE | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI TYPE1 | 46.721 đ |
| 86864K03M60ZD | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI TYPE2 | 47.628 đ |
| 86864K03M60ZC | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI TYPE3 | 47.628 đ |
| 86864K03M60ZB | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI TYPE4 | 47.628 đ |
| 86864K03M60ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI TYPE5 | 46.721 đ |
| 87101KTL640ZE | TEM CÁNH YẾM PHẢI *BG132M* | 115.668 đ |
| 87101KTM970ZB | TEM CÁNH YẾM PHẢI *G194P* | 17.010 đ |
| 87101KVLV30ZB | TEM CÁNH YẾM PHẢI *G199C* | 14.742 đ |
| 87101KFL720ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI *NH193P* | 66.906 đ |
| 87101KTM970ZD | TEM CÁNH YẾM PHẢI *NH411M* | 16.686 đ |
| 87101KVL900ZD | TEM CÁNH YẾM PHẢI *NH411M* | 17.010 đ |
| 87101KTM970ZC | TEM CÁNH YẾM PHẢI *PB368P* | 17.010 đ |
| 87101KTL670ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI *PB373M* | 65.772 đ |
| 87101KVL900ZE | TEM CÁNH YẾM PHẢI *PB373M* | 15.876 đ |
| 87101KFL720ZB | TEM CÁNH YẾM PHẢI *R161P* | 66.906 đ |
| 87101KTL640ZC | TEM CÁNH YẾM PHẢI *R263* | 111.240 đ |
| 87101KTM970ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI *R313C* | 17.010 đ |
| 87101KVL900ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI *R313C* | 17.010 đ |
| 87101KVLV30ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI *R313C* | 14.813 đ |
| 87101KTL640ZB | TEM CÁNH YẾM PHẢI *RP173M* | 115.668 đ |
| 87101KTL640ZD | TEM CÁNH YẾM PHẢI *Y106* | 115.668 đ |
| 87101KTL640ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI *YR272M* | 115.668 đ |
| 87101KTM970ZE | TEM CÁNH YẾM PHẢI R314C | 10.255 đ |
| 87101KVBV10ZB | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *B194P* | 23.814 đ |
| 87101KVBV10ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *RP172P* | 23.814 đ |
| 87101KVBV10ZC | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *Y106* | 23.814 đ |
| 86834MKFDJ0ZA | TEM NÚP TRÁI *NHA86* | 548.856 đ |
| 86834MKFD10ZA | TEM NÚP TRÁI *NHA86M* | 548.856 đ |
| 86834MKFD80ZA | TEM NÚP TRÁI *R380* | 560.196 đ |
| 86834MKFD80ZB | TEM NÚP TRÁI *R380* | 560.196 đ |
| 86834MKFDK0ZB | TEM NÚP TRÁI *R380* | 560.196 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86834MKFDK0ZA | TEM NÚP TRÁI *R380X* | 560.196 đ |
| 86839MKRD20ZA | TEM PHÍA TRƯỚC | 408.240 đ |
| 86861K56V00ZE | TEM WINNER *B189* | 14.742 đ |
| 86861K56V00ZA | TEM WINNER *NHB35* | 14.742 đ |
| 86861K56V00ZB | TEM WINNER *R340* | 14.742 đ |
| 86861K56V00ZD | TEM WINNER *Y106* | 14.742 đ |
| 86861K56V00ZC | TEM WINNER *YR322* | 14.742 đ |
| 86835MKSEA0ZA | TEM ỐP BÊN SAU PHẢI B *NH196* | 921.942 đ |
| 86835MKSE40ZA | TEM ỐP BÊN SAU PHẢI B *R380* | 921.942 đ |
| 86837MKSEA0ZA | TEM ỐP BÊN SAU PHẢI C *NH196* | 921.942 đ |
| 86837MKSE40ZA | TEM ỐP BÊN SAU PHẢI C *R380* | 921.942 đ |
| 86834MKSE40ZA | TEM ỐP BÊN SAU TRÁI A *B197* | 921.942 đ |
| 86834MKSEA0ZA | TEM ỐP BÊN SAU TRÁI A *R380* | 921.942 đ |
| 86836MKSEA0ZA | TEM ỐP BÊN SAU TRÁI B *NH196* | 921.942 đ |
| 86836MKSE40ZA | TEM ỐP BÊN SAU TRÁI B *R380* | 921.942 đ |
| 86838MKSEA0ZA | TEM ỐP BÊN SAU TRÁI C *NH196* | 921.942 đ |
| 86838MKSE40ZA | TEM ỐP BÊN SAU TRÁI C *R380* | 921.942 đ |
| 86861K45NZ0ZA | TEM ỐP DƯỚI TRƯỚC PHẢI | 36.288 đ |
| 86861K45A50ZB | TEM ỐP DƯỚI TRƯỚC PHẢI*TYPE 1* | 37.422 đ |
| 86861K45A50ZA | TEM ỐP DƯỚI TRƯỚC PHẢI*TYPE 2* | 37.422 đ |
| 86862K45NZ0ZA | TEM ỐP DƯỚI TRƯỚC TRÁI | 36.288 đ |
| 86862K45A50ZB | TEM ỐP DƯỚI TRƯỚC TRÁI *TYPE 1* | 37.422 đ |
| 86862K45A50ZA | TEM ỐP DƯỚI TRƯỚC TRÁI *TYPE 2* | 37.422 đ |
| 86836K45A50ZA | TEM ỐP SAU PHẢI *TYPE1* | 73.710 đ |
| 86836K45A60ZA | TEM ỐP SAU PHẢI *TYPE1* | 79.380 đ |
| 86836K45A80ZA | TEM ỐP SAU PHẢI *TYPE1* | 37.422 đ |
| 86837K45A50ZA | TEM ỐP SAU TRÁI *TYPE1* | 73.710 đ |
| 86837K45A60ZA | TEM ỐP SAU TRÁI *TYPE1* | 79.380 đ |
| 86837K45A80ZA | TEM ỐP SAU TRÁI *TYPE1* | 37.422 đ |
| 86873KVV930ZA | TEM ỐP SƯỜN (CHỮ FAMILY) | 11.394 đ |
| 86835K1FV00ZB | TEM ỐP SƯỜN *TYPE1* | 118.973 đ |
| 86835K1FV70ZA | TEM ỐP SƯỜN *TYPE1* | 112.353 đ |
| 86835K1FV00ZA | TEM ỐP SƯỜN *TYPE2* | 122.472 đ |
| 86835K1FV00ZC | TEM ỐP SƯỜN *TYPE3* | 120.140 đ |
| 86871KVV930ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI | 31.947 đ |
| 86835K0SV50ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NH1* | 10.255 đ |
| 86835K0RV60ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHA76M* | 11.394 đ |
| 86835KVGV80ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25F* | 126.814 đ |
| 86835KVGV50ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25M* | 129.276 đ |
| 86835KVGV80ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB35K* | 129.276 đ |
| 86835KVGV50ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB35P* | 129.276 đ |
| 86835K0SV50ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHC27* | 10.255 đ |
| 86835K0RV60ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHC60P* | 11.394 đ |
| 86872KVV930ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI | 31.947 đ |
| 86836K0SV50ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NH1* | 10.255 đ |
| 86836K0RV60ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA76M* | 11.394 đ |
| 86836KVGV80ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25F* | 123.477 đ |
| 86836KVGV80ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25K* | 129.276 đ |
| 86836KVGV50ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25M* | 129.276 đ |
| 86836KVGV80ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB35K* | 129.276 đ |
| 86836KVGV50ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB35P* | 129.276 đ |
| 86836K0SV50ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHC27* | 10.255 đ |
| 86836K0RV60ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHC60P* | 11.394 đ |
| 86835MKRD20ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB56M* | 824.418 đ |
| 86836MKRD20ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB56M* | 824.418 đ |
| 87101KVGV20ZA | TEM ỐP ĐÈN FA TRƯỚC PHẢI *NHA6 | 40.047 đ |
| 87101KVGV20ZB | TEM ỐP ĐÈN FA TRƯỚC PHẢI *NHA9 | 40.824 đ |
| 87101KVGV20ZC | TEM ỐP ĐÈN FA TRƯỚC PHẢI *R313 | 41.159 đ |
| 87101KVGV00ZA | TEM ỐP ĐÈN FA TRƯỚC PHẢI *YR27 | 56.700 đ |
| 87101KVLV00ZB | Tem cánh yếm phải *G194M* | 15.876 đ |
| 87101KTM980ZB | Tem cánh yếm phải *NH193P* | 17.010 đ |
| 87101KVLV10ZB | Tem cánh yếm phải *NH193P* | 17.010 đ |
| 87101KVLV00ZD | Tem cánh yếm phải *NH411M* | 15.876 đ |
| 87101KTM980ZC | Tem cánh yếm phải *NHA69P* | 17.010 đ |
| 87101KVL940ZB | Tem cánh yếm phải *NHA69P* | 15.574 đ |
| 87101KVLV00ZF | Tem cánh yếm phải *NHA69P* | 15.574 đ |
| 87101KVLV10ZC | Tem cánh yếm phải *NHA69P* | 16.686 đ |
| 87101KVL940ZC | Tem cánh yếm phải *NHA96P* | 15.574 đ |
| 87101KVLV00ZC | Tem cánh yếm phải *PB368P* | 15.876 đ |
| 87101KVLV00ZE | Tem cánh yếm phải *PB373M* | 15.876 đ |
| 87101KVLV00ZA | Tem cánh yếm phải *R313C* | 15.574 đ |
| 87101KVL940ZA | Tem cánh yếm phải *R315P* | 15.574 đ |
| 87101KVLV10ZA | Tem cánh yếm phải *R315P* | 17.010 đ |
| 87101KTM980ZA | Tem cánh yếm phải R315C | 17.010 đ |
| 86841K35J50ZB | Tem dán dắt sau bên phải *TYPE1* | 17.010 đ |
| 86841K35J50ZA | Tem dán dắt sau bên phải *TYPE2* | 17.010 đ |
| 86842K35J50ZB | Tem dán dắt sau bên trái *TYPE1* | 17.010 đ |
| 86842K35J50ZA | Tem dán dắt sau bên trái *TYPE2* | 17.010 đ |
| 86841K35J30ZA | Tem dán tay dắt bên phải | 14.742 đ |
| 86842K35J30ZA | Tem dán tay dắt bên trái | 14.742 đ |
| 86835K35J30ZA | Tem dán ốp sườn phải | 48.762 đ |
| 86835K35J30ZB | Tem dán ốp sườn phải | 48.762 đ |
| 86836K35J30ZA | Tem dán ốp sườn trái | 48.762 đ |
| 86836K35J30ZB | Tem dán ốp sườn trái | 48.762 đ |
| 86835K35J50ZB | Tem dán ốp sườn trên bên phải *TYPE1* | 55.566 đ |
| 86835K35J50ZA | Tem dán ốp sườn trên bên phải *TYPE2* | 55.566 đ |
| 86836K35J50ZB | Tem dán ốp sườn trên bên trái *TYPE1* | 55.566 đ |
| 86836K35J50ZA | Tem dán ốp sườn trên bên trái *TYPE2* | 55.566 đ |
| 86835GJBY00ZA | Tem dán ốp sườn xe | 133.812 đ |
| 86835GGZJ50ZB | Tem ốp sườn bên phải *R263* | 130.410 đ |
| 86835GGZJ50ZA | Tem ốp sườn bên phải *TYPE2* | 130.410 đ |
| 86836GGZJ50ZB | Tem ốp sườn bên trái *R263* | 130.410 đ |
| 86836GGZJ50ZA | Tem ốp sườn bên trái *TYPE2* | 130.410 đ |
| 86835GGZJ90ZA | Tem ốp sườn phải *NHA86, NHC47, PB417* | 98.658 đ |
| 86835KVGV80ZC | Tem ốp sườn phải *NHB25K* | 129.276 đ |
| 86836GGZJ90ZA | Tem ốp sườn trái *NHA86, NHC47, PB417* | 98.658 đ |
| 86837GGZJ90ZA | Tem ốp trung tâm sau *NHA86, NHC47, PB41 | 20.412 đ |
| 86837GGZJ50ZA | Tem ốp trung tâm sau *R263* | 53.298 đ |
| 86837GGZJ50ZB | Tem ốp trung tâm sau *TYPE2* | 53.298 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tân Ninh, Thanh Hóa — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tân Ninh, Thanh Hóa có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Tân Ninh, Thanh Hóa, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Thanh Hóa thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Thanh Hóa:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tân Ninh, Thanh Hóa tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.