Thứ bảy, 11/07/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Thạnh Mỹ cho hoạt động kinh doanh tại Thạnh Mỹ, Đà Nẵng? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Thạnh Mỹ nằm ở vùng ngoại vi Đà Nẵng, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Thạnh Mỹ chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Thạnh Mỹ, Đà Nẵng và thương lượng giá theo số lượng.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Thạnh Mỹ sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Thạnh Mỹ, Đà Nẵng và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Thạnh Mỹ, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Thạnh Mỹ, Đà Nẵng:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 14531035000 | BU LÔNG BẮT CẦN TĂNG XÍCH CAM | 7.005 đ |
| 14531K1YDC0 | BU LÔNG BẮT CẦN TĂNG XÍCH CAM | 9.425 đ |
| 14531K2CV00 | BU LÔNG BẮT CẦN TĂNG XÍCH CAM | 11.565 đ |
| 14531KVY900 | BU LÔNG BẮT CẦN TĂNG XÍCH CAM | 11.565 đ |
| 14531KYZ900 | BU LÔNG BẮT CẦN TĂNG XÍCH CAM | 8.173 đ |
| 14531K1BT00 | BU LÔNG CẦN CĂNG XÍCH CAM | 11.565 đ |
| 14531KTW900 | BU LÔNG CẦN CĂNG XÍCH CAM | 14.135 đ |
| 14610086010 | BÁNH DẪN XÍCH CAM | 26.835 đ |
| 14610KFL850 | BÁNH DẪN XÍCH CAM | 55.326 đ |
| 14531KWS900 | BẠC CÁCH ĐỆM CẦN TĂNG XÍCH CAM | 5.920 đ |
| 14610KPH900 | BẦN NÂNG CHỈNH CĂNG XÍCH CAM | 20.127 đ |
| 14566086030SS | BỘ CAO SU ĐẦU THANH CĂNG XÍCH CAM | 35.605 đ |
| 14531KZR600 | CHỐT CẦN TĂNG XÍCH CAM | 9.252 đ |
| 14566086030 | Cao su đầu thanh căng xích cam | 3.552 đ |
| 14531KVB900 | Chốt cân tăng xích cam | 14.964 đ |
| 14546KYJ900 | DẪN HƯỚNG B XÍCH CAM | 36.833 đ |
| 14546MJED00 | DẪN HƯỚNG B XÍCH CAM | 54.098 đ |
| 14546MKRD10 | DẪN HƯỚNG B XÍCH CAM | 483.425 đ |
| 14610KGF911 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 362.569 đ |
| 14546MCJ000 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM B | 332.642 đ |
| 14560K0RV01 | GIOĂNG BỘ NÂNG XÍCH CAM | 15.808 đ |
| 14560K0Z901 | GIOĂNG BỘ NÂNG XÍCH CAM | 17.266 đ |
| 14560K1ZJ11 | GIOĂNG BỘ NÂNG XÍCH CAM | 24.172 đ |
| 14560K2CV01 | GIOĂNG BỘ NÂNG XÍCH CAM | 25.969 đ |
| 14560KCW851 | GIOĂNG BỘ NÂNG XÍCH CAM | 18.066 đ |
| 14560KSP910 | GIOĂNG BỘ NÂNG XÍCH CAM | 17.266 đ |
| 14560KZR600 | GIOĂNG BỘ NÂNG XÍCH CAM | 15.035 đ |
| 14560MKCA01 | GIOĂNG BỘ NÂNG XÍCH CAM | 55.249 đ |
| 14560KGH900 | GIOĂNG CẦN CĂNG XÍCH CAM | 15.035 đ |
| 14560K1BT01 | GIOĂNG CỤM CĂNG XÍCH CAM | 36.833 đ |
| 14560K97T01 | GIOĂNG CỤM CĂNG XÍCH CAM | 16.115 đ |
| 14560MGZJ01 | GIOĂNG CỤM CĂNG XÍCH CAM | 16.115 đ |
| 14555KAB771 | GIOĂNG ĐIỀU CHỈNH XÍCH CAM | 83.160 đ |
| 14560GGZJ01 | Gioăng Bộ nâng xích cam | 18.417 đ |
| 14560KCW880 | Gioăng cụm căng xích cam | 284.300 đ |
| 14541GB4681 | LÒ XO CĂNG XÍCH CAM | 3.552 đ |
| 14553KVZ631 | LÒ XO XÍCH CAM | 35.682 đ |
| 14531KPP900 | LÒ XO ĐẨY VÒNG BI | 9.424 đ |
| 14550GB0911 | THANH CĂNG XÍCH CAM | 34.662 đ |
| 14550K1MT01 | THANH CĂNG XÍCH CAM | 174.954 đ |
| 14550KRS691 | THANH CĂNG XÍCH CAM | 63.306 đ |
| 14550KRS830 | THANH CĂNG XÍCH CAM | 40.253 đ |
| 14531GCC000 | Vít bắt cần căng xích cam | 48.996 đ |
| 14531KWN900 | Vít bắt cần căng xích cam | 11.780 đ |
| 14550KVZ631 | ĐIỀU CHỈNH XÍCH CAM | 1.385.817 đ |
| 14566KRS691 | ĐẦU THANH KÉO CĂNG XÍCH CAM | 8.173 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 23492KSP910 | BU LÔNG THEN HOA 17X20X11 | 23.447 đ |
| 23441KWW740 | BÁNH RĂNG SỐ 2 THỨ CẤP 28RĂNG | 100.489 đ |
| 23441KEV900 | BÁNH RĂNG SỐ 2 THỨ CẤP 29 RĂNG | 359.116 đ |
| 23441KRS830 | BÁNH RĂNG SỐ 2 THỨ CẤP 29 RĂNG | 101.618 đ |
| 23441KRS920 | BÁNH RĂNG SỐ 2 THỨ CẤP 29 RĂNG | 111.780 đ |
| 23441KPH900 | BÁNH RĂNG SỐ 2 THỨ CẤP 31 RĂNG | 116.253 đ |
| 23441K0Z900 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC THỨ CẤP | 338.397 đ |
| 23441MFAD00 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC THỨ CẤP | 1.606.810 đ |
| 23441MJEDB0 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC THỨ CẤP | 523.710 đ |
| 23441MKCA00 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC THỨ CẤP | 2.645.021 đ |
| 23441MKPD00 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC THỨ CẤP | 360.267 đ |
| 23441MKRD11 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC THỨ CẤP | 1.817.445 đ |
| 23441MKSE00 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC THỨ CẤP | 1.579.186 đ |
| 23441MKSE50 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC THỨ CẤP | 1.640.190 đ |
| 23441MLBD00 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC THỨ CẤP | 1.334.021 đ |
| 23441KVRC00 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC THỨ CẤP (29 RĂNG) | 122.008 đ |
| 23441K0GT20 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC THỨ CẤP (31 RĂNG) | 244.015 đ |
| 23441K56N00 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC THỨ CẤP (33 RĂNG) | 345.303 đ |
| 23441MGZJ00 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC THỨ CẤP (40 RĂNG) | 424.723 đ |
| 23441K33D00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 & 4 TRỤC SƠ CẤP | 982.963 đ |
| 23451K56N00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 & 4 TRỤC SƠ CẤP | 577.808 đ |
| 23451MFAD00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 & 4 TRỤC SƠ CẤP | 1.888.808 đ |
| 23451MGZJ00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 & 4 TRỤC SƠ CẤP | 706.721 đ |
| 23451MJEDB0 | BÁNH RĂNG SỐ 3 & 4 TRỤC SƠ CẤP | 912.751 đ |
| 23451MKFD70 | BÁNH RĂNG SỐ 3 & 4 TRỤC SƠ CẤP | 1.869.241 đ |
| 23451MKND10 | BÁNH RĂNG SỐ 3 & 4 TRỤC SƠ CẤP | 949.584 đ |
| 23451MKPD00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 & 4 TRỤC SƠ CẤP | 601.979 đ |
| 23451MKRD10 | BÁNH RĂNG SỐ 3 & 4 TRỤC SƠ CẤP | 2.104.047 đ |
| 23451MKSE00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 & 4 TRỤC SƠ CẤP | 1.973.983 đ |
| 23451MLBD00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 & 4 TRỤC SƠ CẤP | 1.574.582 đ |
| 23451KPH700 | BÁNH RĂNG SỐ 3 SƠ CẤP (20RĂNG) | 183.011 đ |
| 23451KPH900 | BÁNH RĂNG SỐ 3 SƠ CẤP (20RĂNG) | 195.672 đ |
| 23451KRS830 | BÁNH RĂNG SỐ 3 SƠ CẤP (21RĂNG) | 86.940 đ |
| 23451KRS920 | BÁNH RĂNG SỐ 3 SƠ CẤP (21RĂNG) | 130.974 đ |
| 23451K03M60 | BÁNH RĂNG SỐ 3 SƠ CẤP (22 RĂNG) | 89.198 đ |
| 23451KWW740 | BÁNH RĂNG SỐ 3 SƠ CẤP (22RĂNG) | 136.971 đ |
| 23461KPH900 | BÁNH RĂNG SỐ 3 THỨ CẤP 23 RĂNG | 176.138 đ |
| 23461KWW740 | BÁNH RĂNG SỐ 3 THỨ CẤP 25RĂNG | 139.273 đ |
| 23461GK4762 | BÁNH RĂNG SỐ 3 THỨ CẤP 26 RĂNG | 283.149 đ |
| 23461KRS830 | BÁNH RĂNG SỐ 3 THỨ CẤP 26 RĂNG | 79.420 đ |
| 23461KRS920 | BÁNH RĂNG SỐ 3 THỨ CẤP 26 RĂNG | 116.296 đ |
| 23451K0Z900 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC SƠ CẤP | 476.519 đ |
| 23451MKCA00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC SƠ CẤP | 3.195.204 đ |
| 23451K0GT20 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC SƠ CẤP (20 RĂNG) | 209.484 đ |
| 23451KVRC00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC SƠ CẤP (21 RĂNG) | 85.175 đ |
| 23451MKSE50 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC SƠ CẤP (24 RĂNG) | 2.334.249 đ |
| 23461K0Z900 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP | 498.388 đ |
| 23461MFAD00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP | 1.606.810 đ |
| 23461MJEDB0 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP | 520.257 đ |
| 23461MKCA00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP | 2.645.021 đ |
| 23461MKPD00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP | 496.086 đ |
| 23461MKRD10 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP | 1.748.385 đ |
| 23461MKSE00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP | 1.640.190 đ |
| 23461MKSE50 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP | 1.579.186 đ |
| 23461MKYD10 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP | 441.988 đ |
| 23461MLBD00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP | 1.268.414 đ |
| 23461K0GT20 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP (23 RĂNG) | 307.320 đ |
| 23461KVRC00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP (26 RĂNG) | 87.477 đ |
| 23461K56N00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP (30 RĂNG) | 437.384 đ |
| 23461MGZJ00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP (32 RĂNG) | 394.797 đ |
| 23451K33D00 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP (33 RĂNG) | 982.963 đ |
| 23461MKFD70 | BÁNH RĂNG SỐ 3 TRỤC THỨ CẤP (33 RĂNG) | 1.546.958 đ |
| 23471KEV750 | BÁNH RĂNG SỐ 4 SƠ CẤP (24RĂNG) | 309.622 đ |
| 23471KRS830 | BÁNH RĂNG SỐ 4 SƠ CẤP (24RĂNG) | 74.915 đ |
| 23471KRS920 | BÁNH RĂNG SỐ 4 SƠ CẤP (24RĂNG) | 127.587 đ |
| 23471KWW741 | BÁNH RĂNG SỐ 4 SƠ CẤP (24RĂNG) | 167.105 đ |
| 23471KPH700 | BÁNH RĂNG SỐ 4 SƠ CẤP (26RĂNG) | 237.109 đ |
| 23481KWW740 | BÁNH RĂNG SỐ 4 THỨ CẤP 22RĂNG | 127.763 đ |
| 23481GB4771 | BÁNH RĂNG SỐ 4 THỨ CẤP 23 RĂNG | 123.071 đ |
| 23481KRS830 | BÁNH RĂNG SỐ 4 THỨ CẤP 23 RĂNG | 53.670 đ |
| 23481KRS920 | BÁNH RĂNG SỐ 4 THỨ CẤP 23 RĂNG | 81.295 đ |
| 23481KPH700 | BÁNH RĂNG SỐ 4 THỨ CẤP 24 RĂNG | 169.363 đ |
| 23471K0Z900 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC SƠ CẤP | 474.217 đ |
| 23471MKCA00 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC SƠ CẤP | 1.584.941 đ |
| 23471MKSE50 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC SƠ CẤP | 2.334.249 đ |
| 23471KVRC00 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC SƠ CẤP (24 RĂNG) | 75.967 đ |
| 23471K0GT20 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC SƠ CẤP (26 RĂNG) | 440.837 đ |
| 23471K41N00 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC SƠ CẤP (26 RĂNG) | 230.202 đ |
| 23481K0Z900 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP | 566.297 đ |
| 23481MFAD00 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP | 1.606.810 đ |
| 23481MJEDB0 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP | 446.592 đ |
| 23481MKCA00 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP | 3.013.345 đ |
| 23481MKPD00 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP | 425.874 đ |
| 23481MKRD10 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP | 1.485.954 đ |
| 23481MKSE00 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP | 1.579.186 đ |
| 23481MKSE50 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP | 1.579.186 đ |
| 23481MLBD00 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP | 1.268.414 đ |
| 23481K03H10 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP (22 RĂNG) | 126.458 đ |
| 23481KVRC00 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP (23 RĂNG) | 66.759 đ |
| 23481K0GT20 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP (24 RĂNG) | 401.703 đ |
| 23481K41N00 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP (24 RĂNG) | 164.595 đ |
| 23481MGZJ00 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP (26 RĂNG) | 360.267 đ |
| 23471K33D00 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP (27 RĂNG) | 255.525 đ |
| 23481K56N00 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP (27 RĂNG) | 345.303 đ |
| 23481MKFD70 | BÁNH RĂNG SỐ 4 TRỤC THỨ CẤP (32 RĂNG) | 1.763.348 đ |
| 23491K0Z900 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP | 415.515 đ |
| 23491MFND00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP | 1.520.485 đ |
| 23491MJEDB0 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP | 502.992 đ |
| 23491MKCA00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP | 2.588.622 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 23491MKND10 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP | 522.559 đ |
| 23491MKPD00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP | 331.491 đ |
| 23491MKRD10 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP | 1.708.099 đ |
| 23491MKSE00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP | 1.604.508 đ |
| 23491MKSE50 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP | 1.640.190 đ |
| 23491MLBD00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP | 1.290.283 đ |
| 23491MGZJ00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP (20 RĂNG) | 389.042 đ |
| 23481K33D00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP (24 RĂNG) | 890.882 đ |
| 23491K56N00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP (24 RĂNG) | 440.837 đ |
| 23501K33D00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP (26 RĂNG) | 982.963 đ |
| 23491K33D00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP (28 RĂNG) | 338.397 đ |
| 23491MKFD40 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC SƠ CẤP (28 RĂNG) | 1.514.730 đ |
| 23501K0Z900 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC THỨ CẤP | 462.707 đ |
| 23501MFND00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC THỨ CẤP | 1.767.952 đ |
| 23501MJEDB0 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC THỨ CẤP | 759.667 đ |
| 23501MKCA00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC THỨ CẤP | 2.969.606 đ |
| 23501MKND10 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC THỨ CẤP | 773.479 đ |
| 23501MKPD00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC THỨ CẤP | 683.700 đ |
| 23501MKRD10 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC THỨ CẤP | 2.021.174 đ |
| 23501MKSE00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC THỨ CẤP | 1.764.499 đ |
| 23501MKSE50 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC THỨ CẤP | 1.825.502 đ |
| 23501MLBD00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC THỨ CẤP | 1.444.518 đ |
| 23501MGZJ00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC THỨ CẤP (23 RĂNG) | 574.354 đ |
| 23501K56N00 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC THỨ CẤP (25 RĂNG) | 481.123 đ |
| 23501MKFD40 | BÁNH RĂNG SỐ 5 TRỤC THỨ CẤP (34 RĂNG) | 1.735.724 đ |
| 23511MFND00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC SƠ CẤP | 1.596.451 đ |
| 23511MJEDB0 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC SƠ CẤP | 520.257 đ |
| 23511MKCA00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC SƠ CẤP | 2.640.417 đ |
| 23511MKND10 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC SƠ CẤP | 530.616 đ |
| 23511MKPD00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC SƠ CẤP | 336.095 đ |
| 23511MKRD10 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC SƠ CẤP | 1.708.099 đ |
| 23511MKSE00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC SƠ CẤP | 1.678.173 đ |
| 23511MKSE50 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC SƠ CẤP | 1.579.186 đ |
| 23511MLBD00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC SƠ CẤP | 1.290.283 đ |
| 23511MGZJ00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC SƠ CẤP (23 RĂNG) | 394.797 đ |
| 23511K56N00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC SƠ CẤP (26 RĂNG) | 460.404 đ |
| 23511MKFD40 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC SƠ CẤP (29 RĂNG) | 1.514.730 đ |
| 23521MFND00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 1.767.952 đ |
| 23521MJEDB0 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 671.039 đ |
| 23521MKCA00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 2.969.606 đ |
| 23521MKPD00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 643.415 đ |
| 23521MKRD10 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 1.953.264 đ |
| 23521MKSE00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 1.825.502 đ |
| 23521MKSE50 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 1.764.499 đ |
| 23521MLBD00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 1.444.518 đ |
| 23521K56N00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP (24 RĂNG) | 500.690 đ |
| 23521MGZJ00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP (24 RĂNG) | 543.277 đ |
| 23511K33D00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP (27 RĂNG) | 909.298 đ |
| 23521MKFD40 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP (33 RĂNG) | 1.735.724 đ |
| 23441KWWB10 | Bánh răng số 2 thứ cấp 28răng | 155.387 đ |
| 23441GB4770 | Bánh răng số 2 trục thứ cấp (29 răng) | 543.277 đ |
| 23451KFL850 | Bánh răng số 3 sơ cấp (21răng) | 315.015 đ |
| 23451KWWB10 | Bánh răng số 3 sơ cấp (22răng) | 135.820 đ |
| 23461KWWB10 | Bánh răng số 3 thứ cấp 25răng | 173.803 đ |
| 23451GK4761 | Bánh răng số 3 trục sơ cấp (21 răng) | 424.723 đ |
| 23471KWWB10 | Bánh răng số 4 sơ cấp (24răng) | 177.267 đ |
| 23481KWWB10 | Bánh răng số 4 thứ cấp 22răng | 132.104 đ |
| 23481KPH900 | Bánh răng số 4 thứ cấp 24 răng | 290.055 đ |
| 23471GN5910 | Bánh răng số 4 trục sơ cấp (24 răng) | 298.112 đ |
| 23471KPH901 | Bánh răng số 4 trục sơ cấp (26 răng) | 325.736 đ |
| 23482MCJ000 | BẠC 28X16 | 279.014 đ |
| 23442K56N00 | BẠC ĐỆM 20MM | 296.961 đ |
| 23452K1MT00 | BẠC ĐỆM 20MM | 38.687 đ |
| 23482KYJ900 | BẠC ĐỆM 20X23X17.4 | 166.897 đ |
| 23495KY1000 | BẠC ĐỆM 22X13 | 200.468 đ |
| 23432KYJ900 | BẠC ĐỆM 22X25X11 | 98.476 đ |
| 23492K0Z900 | BẠC ĐỆM 22X25X13 | 64.478 đ |
| 23502KYJ900 | BẠC ĐỆM 23MM | 208.674 đ |
| 23512K0Z900 | BẠC ĐỆM 25MM | 80.891 đ |
| 23472KYJ900 | BẠC ĐỆM 25X10 | 158.264 đ |
| 23452KYJ900 | BẠC ĐỆM 25X28X10 | 104.337 đ |
| 23492MGZJ00 | BẠC ĐỆM 25X28X12 | 112.544 đ |
| 23512MV9670 | BẠC ĐỆM 25X28X13 | 174.677 đ |
| 23442K0Z900 | BẠC ĐỆM 28MM | 57.444 đ |
| 23442ML7000 | BẠC ĐỆM 28MM | 113.716 đ |
| 23442MM4000 | BẠC ĐỆM 28MM | 152.403 đ |
| 23482K0Z900 | BẠC ĐỆM 28X11 | 57.444 đ |
| 23495MM5000 | BẠC ĐỆM 28X13 | 161.781 đ |
| 23482MR7000 | BẠC ĐỆM 28X13.5 | 229.776 đ |
| 23512MKRD10 | BẠC ĐỆM 28X16.2 | 230.949 đ |
| 23462MLBD00 | BẠC ĐỆM 28X31X10 | 203.985 đ |
| 23482MV9670 | BẠC ĐỆM 28X31X9 | 107.854 đ |
| 23462MAT000 | BẠC ĐỆM 30X11 | 175.849 đ |
| 23442MS2610 | BẠC ĐỆM 30X11.2 | 168.815 đ |
| 23462MGE000 | BẠC ĐỆM 30X12 | 216.881 đ |
| 23442MKRD10 | BẠC ĐỆM 30X14.5 | 164.126 đ |
| 23463MJPG50 | BẠC ĐỆM 30X36X9.4 | 262.601 đ |
| 23442MCJ000 | BẠC ĐỆM 30X9.5 | 150.058 đ |
| 23462MCA000 | BẠC ĐỆM 32MM | 216.881 đ |
| 23442MM5000 | BẠC ĐỆM 32X14 | 235.638 đ |
| 23492HL4000 | BẠC ĐỆM 32X35X13.5 | 211.019 đ |
| 23523MKCA00 | BẠC ĐỆM 34X37X15 | 273.152 đ |
| 23512MGED00 | BẠC ĐỆM 40X43X12.5 | 286.048 đ |
| 23472MKCA00 | BẠC ĐỆM 42X45X11.5 | 220.398 đ |
| 23465K56N00 | BẠC ĐỆM THEN HOA 20MM | 313.075 đ |
| 23471K03H10 | TRỤC GIẢM TỐC | 158.073 đ |
| 23441MKFD40 | TRỤC THỨ CẤP THỨ 2 (32 RĂNG) | 1.546.958 đ |
| 23502KTYD30 | ỐNG LÓT 20MM | 81.722 đ |
| 23432K1MT00 | ỐNG LÓT BÁNH RĂNG SỐ (12MM) | 38.687 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Thạnh Mỹ, Đà Nẵng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Thạnh Mỹ, Đà Nẵng có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Thạnh Mỹ, Đà Nẵng, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Đà Nẵng thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Đà Nẵng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Thạnh Mỹ, Đà Nẵng tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.