Thứ hai, 27/07/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Chánh Hưng số lượng cho thị trường Chánh Hưng, TP. Hồ Chí Minh? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Phường Chánh Hưng thuộc nội thành TP. Hồ Chí Minh, mật độ điểm sửa chữa cao, cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng ổn định và đủ chủng loại. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Chánh Hưng chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Chánh Hưng, TP. Hồ Chí Minh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Chánh Hưng, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Chánh Hưng giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Chánh Hưng, TP. Hồ Chí Minh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Chánh Hưng, TP. Hồ Chí Minh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77206K2WJ10 | BẠC ĐỆM B CAO SU BẢN LỀ YÊN XE | 12.959 đ |
| 77201KPR900 | BẢN LỀ YÊN XE | 149.632 đ |
| 77201KTFJ20 | BẢN LỀ YÊN XE | 145.653 đ |
| 77201KVG900 | BẢN LỀ YÊN XE | 25.717 đ |
| 77201KVR960 | BẢN LỀ YÊN XE | 15.654 đ |
| 77201KWB600 | BẢN LỀ YÊN XE | 16.772 đ |
| 77201KWWB20 | BẢN LỀ YÊN XE | 17.890 đ |
| 77201KPH900 | Bản lề yên xe | 39.135 đ |
| 77205K45N00 | CAO SU YÊN XE | 13.878 đ |
| 77205KM4000 | CAO SU YÊN XE | 28.776 đ |
| 77205KPPT00 | CAO SU YÊN XE | 18.417 đ |
| 77206426000 | CAO SU YÊN XE | 21.870 đ |
| 77206KG8000 | CAO SU YÊN XE | 8.173 đ |
| 77205286000 | CAO SU YÊN XE B | 56.400 đ |
| 77206KEV940 | CAO SU ĐỆM BẢN LỀ YÊN | 8.173 đ |
| 77206KW6900 | CAO SU ĐỆM BẢN LỀ YÊN | 13.878 đ |
| 77206GF0000 | CAO SU ĐỆM YÊN | 72.514 đ |
| 77201051000 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 48.343 đ |
| 77206KFN850 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 24.172 đ |
| 77206KTFJ20 | CHỐT BẢN LỀ YÊN XE | 49.238 đ |
| 77203GN5900 | Cao su bắt yên xe | 18.758 đ |
| 77205GN5900 | Cao su đệm dưới yên xe | 10.409 đ |
| 77206KPR900 | Chốt bản lề yên xe | 175.849 đ |
| 77203KWN931 | LÒ XO BẢN LỀ YÊN XE | 25.792 đ |
| 77204GN5900 | Tấm định vị bản lề yên | 13.926 đ |
| 77201KCWJ10ZA | Vỏ bọc yên xe | 2.168.503 đ |
| 77200KWWB20 | YÊN XE | 507.255 đ |
| 77200KWWB80 | YÊN XE | 396.576 đ |
| 77200KWWE00 | YÊN XE | 437.174 đ |
| 77200KWYA30 | YÊN XE | 330.480 đ |
| 77200KWZ900 | YÊN XE | 505.764 đ |
| 77200KYZV10 | YÊN XE | 493.906 đ |
| 77200KZLE10 | YÊN XE | 641.855 đ |
| 77200KZVV30 | YÊN XE | 377.104 đ |
| 77200MGZJ81 | YÊN XE | 4.524.660 đ |
| 77200MKPDQ1 | YÊN XE | 4.509.918 đ |
| 77200MKPJ81 | YÊN XE | 4.726.512 đ |
| 77200MJEDB0ZA | YÊN XE *NH1* | 3.129.840 đ |
| 77200MKCM61ZB | YÊN XE *NH1* | 31.338.090 đ |
| 77200MKCC31ZA | YÊN XE SƯỞI ẤM | 31.186.134 đ |
| 77200MLCD00ZA | YÊN XE*NH196* | 3.129.840 đ |
| 77200MLCD00ZB | YÊN XE*NHA86M* | 2.858.814 đ |
| 77200KZLE70ZB | YÊN XE*NHB25,R350,YR303* | 620.298 đ |
| 77200KZLE70ZA | YÊN XE*NHB35,PB390* | 620.298 đ |
| 77201K84900 | ĐỆM BẠC BẢN LỀ YÊN XE | 184.782 đ |
| 77205MFE670 | ĐỆM CAO SU YÊN XE | 74.816 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87105KFV660ZB | BỘ ỐP NHỰA SƯỜN PHẢI *R150CU* | 41.958 đ |
| 87105KFV670ZB | Bộ ốp nhựa sườn phải *PB373M* | 44.226 đ |
| 87105KFV670ZA | Bộ ốp nhựa sườn phải *R150CU* | 44.226 đ |
| 87105KFV660ZA | Bộ ốp nhựa sườn phải *R203M-PB | 41.159 đ |
| 87104KTM970ZE | TEM A ỐP YẾM TRÁI *R314P* | 27.216 đ |
| 87104KVLV30ZB | TEM A ỐP YẾM TRÁI *G199C* | 45.360 đ |
| 87104KTM980ZB | TEM A ỐP YẾM TRÁI *NH193P* | 51.030 đ |
| 87104KVLV10ZB | TEM A ỐP YẾM TRÁI *NH193P* | 49.896 đ |
| 87104KVL900ZD | TEM A ỐP YẾM TRÁI *NH411M* | 47.628 đ |
| 87104KTM980ZC | TEM A ỐP YẾM TRÁI *NHA69P* | 51.030 đ |
| 87104KVL940ZC | TEM A ỐP YẾM TRÁI *NHA69P* | 46.494 đ |
| 87104KVLV30ZE | TEM A ỐP YẾM TRÁI *NHA69P* | 44.496 đ |
| 87104KVL940ZB | TEM A ỐP YẾM TRÁI *NHA96P* | 45.609 đ |
| 87104KVLV30ZC | TEM A ỐP YẾM TRÁI *NHA96P* | 32.886 đ |
| 87104KTL670ZA | TEM A ỐP YẾM TRÁI *PB373M* | 87.318 đ |
| 87104KVL900ZE | TEM A ỐP YẾM TRÁI *PB373M* | 47.628 đ |
| 87104KVLV30ZD | TEM A ỐP YẾM TRÁI *PB373M* | 45.360 đ |
| 87104KVL900ZA | TEM A ỐP YẾM TRÁI *R313C* | 46.494 đ |
| 87104KVLV30ZA | TEM A ỐP YẾM TRÁI *R313C* | 44.496 đ |
| 87104KTM980ZA | TEM A ỐP YẾM TRÁI *R315P* | 51.030 đ |
| 87104KVL940ZA | TEM A ỐP YẾM TRÁI *R315P* | 46.494 đ |
| 87104KTM970ZB | TEM A ỐP YẾM TRÁI*G194M* | 51.030 đ |
| 87104KTM970ZD | TEM A ỐP YẾM TRÁI*NH411M* | 51.030 đ |
| 87104KTM970ZC | TEM A ỐP YẾM TRÁI*PB368P* | 51.030 đ |
| 87104KTM970ZA | TEM A ỐP YẾM TRÁI*R313C* | 51.030 đ |
| 87103KYL920ZD | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *B206M* | 57.834 đ |
| 87103KVL900ZD | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NH411M* | 47.628 đ |
| 87103KYL920ZC | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NH411M* | 57.834 đ |
| 87103KVL940ZC | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NHA69P* | 46.494 đ |
| 87103KYL900ZA | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NHA69P* | 49.896 đ |
| 87103KYL920ZA | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NHA69P* | 56.733 đ |
| 87103KVL940ZB | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NHA96P* | 45.609 đ |
| 87103KVLV30ZC | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NHA96P* | 29.484 đ |
| 87103KYL900ZC | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NHA96P* | 50.058 đ |
| 87103KVL900ZE | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *PB373M* | 47.628 đ |
| 87103KVL900ZA | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *R313C* | 46.494 đ |
| 87103KYL900ZB | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *R313C* | 49.896 đ |
| 87103KYL920ZB | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *R313C* | 57.834 đ |
| 87103KVL940ZA | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *R315P* | 46.494 đ |
| 87104KYL920ZD | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *B206M* | 57.834 đ |
| 87104KVLV00ZB | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *G194M* | 45.360 đ |
| 87104KVLV00ZD | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NH411M* | 45.360 đ |
| 87104KYL920ZC | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NH411M* | 57.834 đ |
| 87104KVLV00ZF | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NHA69P* | 45.360 đ |
| 87104KVLV10ZC | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NHA69P* | 48.946 đ |
| 87104KYL900ZA | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NHA69P* | 49.896 đ |
| 87104KYL920ZA | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NHA69P* | 56.733 đ |
| 87104KYL900ZC | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NHA96P* | 50.058 đ |
| 87104KVLV00ZC | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *PB368P* | 45.360 đ |
| 87104KVLV00ZE | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *PB373M* | 45.360 đ |
| 87104KVLV00ZA | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *R313C* | 44.496 đ |
| 87104KYL900ZB | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *R313C* | 49.896 đ |
| 87104KYL920ZB | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *R313C* | 57.834 đ |
| 87104KVLV10ZA | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *R315P* | 49.896 đ |
| 87103KVRV80ZA | TEM CHỮ WAVE ASV PHẢI *PB383M* | 14.742 đ |
| 87104KVRV80ZA | TEM CHỮ WAVE ASV TRÁI *PB383M* | 17.010 đ |
| 87103KVR910 | TEM CÁNH YẾM TRÁI | 44.064 đ |
| 87103KVM830ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *B142P* | 20.412 đ |
| 87103KVM830ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *B206M* | 21.546 đ |
| 87104KFL720ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NH193P* | 66.906 đ |
| 87103KVM830ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NH411M* | 21.546 đ |
| 87103KVM840ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHA69P* | 22.680 đ |
| 87104KFL720ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R161P* | 66.906 đ |
| 87103KVM830ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 20.412 đ |
| 87103KVM840ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 22.680 đ |
| 87105KFL710ZB | TEM CỐP PHẢI *B142P* | 49.896 đ |
| 87105KFL890ZA | TEM CỐP PHẢI *B154M* | 43.092 đ |
| 87105KFL720ZA | TEM CỐP PHẢI *NH193P* | 55.566 đ |
| 87105KFL710ZA | TEM CỐP PHẢI *PB171MU* | 49.896 đ |
| 87105KFL890ZC | TEM CỐP PHẢI *PB171MU* | 42.272 đ |
| 87103KVV900ZA | TEM CỐP PHẢI *R150CU* | 46.268 đ |
| 87105KFL720ZB | TEM CỐP PHẢI *R161P* | 55.566 đ |
| 87105KFL710ZD | TEM CỐP PHẢI *R203M* | 49.896 đ |
| 87105KFL890ZE | TEM CỐP PHẢI *R203M* | 41.958 đ |
| 87105KFL890ZD | TEM CỐP PHẢI *R263* | 43.092 đ |
| 87105KFL890ZB | TEM CỐP PHẢI *YR183* | 43.092 đ |
| 87105KFL710ZE | TEM CỐP PHẢI PB171E | 49.896 đ |
| 87105KFL710ZC | TEM CỐP PHẢI YR183 | 49.896 đ |
| 87104KFV660ZB | TEM CỐP TRÁI *PB171MU* | 36.288 đ |
| 87104KFV670ZB | TEM CỐP TRÁI *PB373M* | 92.988 đ |
| 87104KFV790ZB | TEM CỐP TRÁI *PB373M* | 49.896 đ |
| 87104KFV660ZC | TEM CỐP TRÁI *R150CU* | 51.171 đ |
| 87104KFV670ZA | TEM CỐP TRÁI *R150CU* | 90.332 đ |
| 87104KFV790ZA | TEM CỐP TRÁI *R150CU* | 48.471 đ |
| 87104KVV900ZA | TEM CỐP TRÁI *R150CU* | 46.268 đ |
| 87104KFV660ZA | TEM CỐP TRÁI *R203M* | 52.164 đ |
| 87104GBGB20ZD | TEM CỐP TRÁI R150CU | 72.350 đ |
| 87104KFV830ZA | TEM CỐP TRÁI R150F | 49.572 đ |
| 87104KFV950ZA | TEM CỐP TRÁI R150F | 74.531 đ |
| 87104KFV970ZA | TEM CỐP TRÁI R150K | 74.531 đ |
| 87103KVR850ZB | TEM MẶT NẠ BÊN PHẢI *R310* | 10.255 đ |
| 87104KVR850ZB | TEM MẶT NẠ BÊN TRÁI *R310* | 11.394 đ |
| 87103KWY860ZB | TEM MẶT NẠ PHẢI *B206M* | 10.255 đ |
| 87103KVR920ZF | TEM MẶT NẠ PHẢI *BG132M* | 10.255 đ |
| 87103KVRV40ZE | TEM MẶT NẠ PHẢI *G199C* | 7.069 đ |
| 87103KVR880ZC | TEM MẶT NẠ PHẢI *NH193P* | 6.902 đ |
| 87103KVRV40ZC | TEM MẶT NẠ PHẢI *NH193P* | 6.902 đ |
| 87103KVR850ZA | TEM MẶT NẠ PHẢI *NHA35M* | 11.394 đ |
| 87103KVR880ZA | TEM MẶT NẠ PHẢI *NHA69P* | 8.052 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87103KVR920ZA | TEM MẶT NẠ PHẢI *NHA69P* | 8.052 đ |
| 87103KVRV40ZA | TEM MẶT NẠ PHẢI *NHA69P* | 6.902 đ |
| 87103KWY840ZB | TEM MẶT NẠ PHẢI *NHA69P* | 11.394 đ |
| 87103KVR880ZD | TEM MẶT NẠ PHẢI *PB373M* | 8.052 đ |
| 87103KVRV40ZD | TEM MẶT NẠ PHẢI *PB373M* | 6.902 đ |
| 87103KWY840ZC | TEM MẶT NẠ PHẢI *PB373M* | 10.255 đ |
| 87103KVR920ZC | TEM MẶT NẠ PHẢI *R263* | 10.255 đ |
| 87103KWY860ZA | TEM MẶT NẠ PHẢI *R263* | 9.116 đ |
| 87103KVR880ZB | TEM MẶT NẠ PHẢI *R313C* | 8.052 đ |
| 87103KVRV40ZB | TEM MẶT NẠ PHẢI *R313C* | 6.902 đ |
| 87103KWY840ZA | TEM MẶT NẠ PHẢI *R313C* | 10.255 đ |
| 87103KVR920ZB | TEM MẶT NẠ PHẢI *RP173M* | 10.255 đ |
| 87103KWY840ZD | TEM MẶT NẠ PHẢI *RP173M* | 11.394 đ |
| 87103KVR920ZE | TEM MẶT NẠ PHẢI *Y106* | 10.255 đ |
| 87103KWY860ZC | TEM MẶT NẠ PHẢI *YR271* | 10.255 đ |
| 87103KVR920ZD | TEM MẶT NẠ PHẢI *YR272M* | 10.255 đ |
| 87104KWY860ZB | TEM MẶT NẠ TRÁI *B206M* | 10.255 đ |
| 87104KVR920ZF | TEM MẶT NẠ TRÁI *BG132M* | 8.052 đ |
| 87104KVRV40ZE | TEM MẶT NẠ TRÁI *G199C* | 7.069 đ |
| 87104KVR880ZC | TEM MẶT NẠ TRÁI *NH193P* | 8.052 đ |
| 87104KVRV40ZC | TEM MẶT NẠ TRÁI *NH193P* | 6.902 đ |
| 87104KVR850ZA | TEM MẶT NẠ TRÁI *NHA35M* | 11.394 đ |
| 87104KVR880ZA | TEM MẶT NẠ TRÁI *NHA69P* | 8.052 đ |
| 87104KVR920ZA | TEM MẶT NẠ TRÁI *NHA69P* | 8.052 đ |
| 87104KVRV40ZA | TEM MẶT NẠ TRÁI *NHA69P* | 6.902 đ |
| 87104KWY840ZB | TEM MẶT NẠ TRÁI *NHA69P* | 11.394 đ |
| 87104KVR880ZD | TEM MẶT NẠ TRÁI *PB373M* | 8.052 đ |
| 87104KVRV40ZD | TEM MẶT NẠ TRÁI *PB373M* | 6.902 đ |
| 87104KWY840ZC | TEM MẶT NẠ TRÁI *PB373M* | 10.255 đ |
| 87104KVR920ZC | TEM MẶT NẠ TRÁI *R263* | 10.255 đ |
| 87104KWY860ZA | TEM MẶT NẠ TRÁI *R263* | 9.116 đ |
| 87104KVR880ZB | TEM MẶT NẠ TRÁI *R313C* | 8.052 đ |
| 87104KVRV40ZB | TEM MẶT NẠ TRÁI *R313C* | 6.902 đ |
| 87104KWY840ZA | TEM MẶT NẠ TRÁI *R313C* | 10.255 đ |
| 87104KVR920ZB | TEM MẶT NẠ TRÁI *RP173M* | 10.255 đ |
| 87104KWY840ZD | TEM MẶT NẠ TRÁI *RP173M* | 11.394 đ |
| 87104KVR920ZE | TEM MẶT NẠ TRÁI *Y106* | 10.255 đ |
| 87104KWY860ZC | TEM MẶT NẠ TRÁI *YR271* | 10.255 đ |
| 87104KVR920ZD | TEM MẶT NẠ TRÁI *YR272M* | 10.255 đ |
| 87103KWWB10ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *B206M* | 78.246 đ |
| 87103KWWV00ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *B206M* | 134.946 đ |
| 87103KWWB20ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH411M* | 65.772 đ |
| 87103KWWB20ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHA69P* | 65.772 đ |
| 87103KWWV00ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHA69P* | 134.946 đ |
| 87103KWWV00ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHA96P* | 134.946 đ |
| 87103KWWB20ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *PB373M* | 65.772 đ |
| 87103KWWB10ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R263* | 78.246 đ |
| 87103KWWB20ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R313C* | 64.520 đ |
| 87103KWWV00ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R313C* | 134.946 đ |
| 87103KWWB10ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *YR271* | 78.246 đ |
| 87103KWWB10ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI B203M | 78.246 đ |
| 87104KWWB10ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *B206M* | 78.246 đ |
| 87104KWWV00ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *B206M* | 134.946 đ |
| 87104KWWB20ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH411M* | 65.772 đ |
| 87104KWWB20ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHA69P* | 65.772 đ |
| 87104KWWV00ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHA69P* | 134.946 đ |
| 87104KWWV00ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHA96P* | 134.946 đ |
| 87104KWWB20ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *PB373M* | 65.772 đ |
| 87104KWWB10ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R263* | 78.246 đ |
| 87104KWWB20ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R313C* | 64.520 đ |
| 87104KWWV00ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R313C* | 134.946 đ |
| 87104KWWB10ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *YR271* | 78.246 đ |
| 87104KWWB10ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI B203M | 79.030 đ |
| 87103KVGV20ZA | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC *NHA69P* | 110.128 đ |
| 87103KVGV10ZC | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC *NHA96P* | 66.906 đ |
| 87103KVGV20ZB | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC *NHA96P* | 112.353 đ |
| 87103KVGV20ZC | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC *R313C* | 110.128 đ |
| 87104KVGV20ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHA69P* | 110.128 đ |
| 87104KVGV100 | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHA96P* | 39.690 đ |
| 87104KVGV10ZC | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHA96P* | 64.638 đ |
| 87104KVGV20ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHA96P* | 114.534 đ |
| 87104KVGV10ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *PB383M* | 63.407 đ |
| 87104KVGV10ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *R313C* | 64.638 đ |
| 87104KVGV20ZC | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *R313C* | 110.128 đ |
| 87104KVGV00ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *YR271* | 62.370 đ |
| 87103KVLV10ZB | Tem A ốp yếm phải *NH193P* | 49.896 đ |
| 87103KVLV00ZB | Tem A ốp ống yếm phải *G194M* | 45.360 đ |
| 87103KVLV30ZB | Tem A ốp ống yếm phải *G199C* | 44.226 đ |
| 87103KVLV00ZD | Tem A ốp ống yếm phải *NH411M* | 45.360 đ |
| 87103KVLV00ZF | Tem A ốp ống yếm phải *NHA69P* | 45.360 đ |
| 87103KVLV10ZC | Tem A ốp ống yếm phải *NHA69P* | 48.946 đ |
| 87103KVLV30ZE | Tem A ốp ống yếm phải *NHA69P* | 43.384 đ |
| 87103KVLV00ZC | Tem A ốp ống yếm phải *PB368P* | 45.360 đ |
| 87103KVLV00ZE | Tem A ốp ống yếm phải *PB373M* | 45.360 đ |
| 87103KVLV30ZD | Tem A ốp ống yếm phải *PB373M* | 44.226 đ |
| 87103KVLV00ZA | Tem A ốp ống yếm phải *R313C* | 44.496 đ |
| 87103KVLV30ZA | Tem A ốp ống yếm phải *R313C* | 43.384 đ |
| 87103KVLV10ZA | Tem A ốp ống yếm phải *R315P* | 49.896 đ |
| 87103KVM780ZA | Tem cánh yếm trái | 22.680 đ |
| 87103KVM780ZB | Tem cánh yếm trái | 22.680 đ |
| 87103KVM790ZA | Tem cánh yếm trái | 22.680 đ |
| 87103KVM790ZB | Tem cánh yếm trái | 22.680 đ |
| 87103KVV900ZC | Tem cốp phải *G199C* | 32.886 đ |
| 87103KVV900ZB | Tem cốp phải *PB373M* | 32.886 đ |
| 87104GBGB20ZE | Tem cốp trái *B142P | 43.092 đ |
| 87104GBGB20ZC | Tem cốp trái *B142P* | 41.958 đ |
| 87104KVV900ZC | Tem cốp trái *G199C* | 32.886 đ |
| 87104GBGB20ZB | Tem cốp trái *PB184MU* | 43.092 đ |
| 87104KVV900ZB | Tem cốp trái *PB373M* | 32.886 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Chánh Hưng, TP. Hồ Chí Minh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Chánh Hưng, TP. Hồ Chí Minh có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Chánh Hưng, TP. Hồ Chí Minh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở TP. Hồ Chí Minh thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận TP. Hồ Chí Minh:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Chánh Hưng, TP. Hồ Chí Minh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.