Thứ năm, 04/06/2026
Danh mục phụ tùng Honda chính hãng tại Cư Pơng của ICSPARTS cho Cư Pơng, Đắk Lắk: phụ tùng Honda chính hãng, mã rõ ràng, giá đã gồm VAT — nguồn tham khảo cho đại lý, cửa hàng và gara.
Xã Cư Pơng thuộc ngoại thành Đắk Lắk, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Cư Pơng chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Cư Pơng, Đắk Lắk — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Cư Pơng, Đắk Lắk:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 42711KWN782 | LỐP SAU (100/90-14 M/C 57P) (DUN) | 1.575.733 đ |
| 42711KWN901 | LỐP SAU (100/90-14 M/C 57P) (IRC) | 498.388 đ |
| 42711KTWB02 | LỐP SAU (130/70R16 M/C 61S) (METZ) | 5.110.485 đ |
| 42711KYJ904 | LỐP SAU (140/70-17 M/C 66S) (IRC) | 3.695.894 đ |
| 42711MCE023 | LỐP SAU (160/60ZR17 M/C 69W) (BS) | 5.587.003 đ |
| 42711MJLD34 | LỐP SAU (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 8.314.897 đ |
| 42711MJWJ82 | LỐP SAU (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 3.532.450 đ |
| 42711MJEDB2 | LỐP SAU (180/55ZR17 M/C 73W) (DUN) | 4.600.587 đ |
| 42711MKND51 | LỐP SAU (180/55ZR17 M/C 73W) (DUN) | 4.734.105 đ |
| 42711MKND52 | LỐP SAU (180/55ZR17 M/C 73W) (DUN) | 3.642.947 đ |
| 42711MKND55 | LỐP SAU (180/55ZR17 M/C 73W) (METZ) | 4.631.665 đ |
| 42711MKFD41 | LỐP SAU (190/50ZR17 M/C 73W) (BS) | 5.196.811 đ |
| 42711MKFD61 | LỐP SAU (190/50ZR17 M/C 73W) (BS) | 7.437.827 đ |
| 42711MKFD42 | LỐP SAU (190/50ZR17 M/C 73W) (DUN) | 7.437.827 đ |
| 42711MGPD83 | LỐP SAU (190/50ZR17 M/C 73W) (PIR) | 5.737.785 đ |
| 42711MKJD01 | LỐP SAU (190/55ZR17 M/C 75W) (BS) | 5.819.507 đ |
| 42711MKJD02 | LỐP SAU (190/55ZR17 M/C 75W) (DUN) | 5.819.507 đ |
| 42711MKJE51 | LỐP SAU (190/55ZR17 M/C 75W) (MIC) | 5.025.310 đ |
| 42711MKJE52 | LỐP SAU (190/55ZR17 M/C 75W) (PIR) | 5.025.310 đ |
| 42711KRS901IMP | LỐP SAU (2.50-17 4PR) (IRC) | 276.243 đ |
| 42711KRSV51 | LỐP SAU (2.50-17 4PR) (IRC) | 255.525 đ |
| 42711KRS901 | LỐP SAU (2.50/17 4PR 38L NR30) (IRC) | 247.468 đ |
| 42711MKCA05 | LỐP SAU (200/55R15 M/C 77H) (BS) | 7.299.706 đ |
| 42711MKCA04 | LỐP SAU (200/55R16 M/C 77H) (DUN) | 7.701.408 đ |
| 42711KWWB22 | LỐP SAU (80/90-17 M/C 50P) (VEE) | 293.508 đ |
| 42711KWWYK0 | LỐP SAU (80/90-17 M/C 50P) (YOKO) | 281.998 đ |
| 42711KPH971 | LỐP SAU (80/90-17M/C 50P NR69) (IRC) | 332.642 đ |
| 42711KTM972 | LỐP SAU (80/90-17M/C 50P NR69) (IRC) | 332.642 đ |
| 42711KVGB01 | LỐP SAU (90/90-14 M/C 46P) (CST) | 352.210 đ |
| 42711KZL732 | LỐP SAU (90/90-14M/C 46P) (CST) | 433.528 đ |
| 42711KVB951 | LỐP SAU (90/90-14M/C 46P) (IRC) | 340.699 đ |
| 42711KVGV41 | LỐP SAU (90/90-14M/C 46P) (IRC) | 444.290 đ |
| 42711KPR904 | Lốp sau (120/80-16 M/C 60P) (IRC) | 1.700.042 đ |
| 42711KPPT02 | Lốp sau (130/70-17 M/C 62P) (IRC) | 1.924.489 đ |
| 42711KTWB01 | Lốp sau (130/70R16 M/C 61S) (BS) | 17.191.486 đ |
| 42711MCE024 | Lốp sau (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 5.690.594 đ |
| 42711MJWJ01 | Lốp sau (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 3.532.450 đ |
| 42711MKPJ03 | Lốp sau (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 3.532.450 đ |
| 42711MKPJ01 | Lốp sau (160/60ZR17 M/C 69W) (MIC) | 13.121.514 đ |
| 42711MJEDB1 | Lốp sau (180/55ZR17 M/C 73W) (DUN) | 4.360.026 đ |
| 42711KVMC20 | Lốp sau (2.5-17 38L) (IRC) | 368.324 đ |
| 42711KVB902 | Lốp sau (80/90-14M/C 46P) (IRC) | 331.491 đ |
| 42711KTM972IMP | Lốp sau (80/90-17 M/C 50P) (IRC) | 210.635 đ |
| 42711KZLE01 | Lốp sau (90/90-14 M/C 46P) (CST) | 451.196 đ |
| 42711KVB901IMP | Lốp sau (90/90-14 M/C 46P) (IRC) | 333.793 đ |
| 42711KVGV40 | Lốp sau (90/90-14M/C 46P) (IRC) | 486.878 đ |
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Cư Pơng giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Cư Pơng, Đắk Lắk và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Cư Pơng tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 19242K56N00 | BÁNH RĂNG BƠM NƯỚC (25T) | 332.642 đ |
| 19246MLBD00 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG BƠM DẦU | 519.106 đ |
| 19200K0RV00 | BƠM NƯỚC | 329.694 đ |
| 19200K1NV00 | BƠM NƯỚC | 299.208 đ |
| 19200KVB900 | BƠM NƯỚC | 963.111 đ |
| 19200KVBT01 | BƠM NƯỚC | 894.335 đ |
| 19200KVGV41 | BƠM NƯỚC | 782.457 đ |
| 19200MFL305 | BƠM NƯỚC | 3.290.738 đ |
| 19200MGZ305 | BƠM NƯỚC | 835.634 đ |
| 19200MJE306 | BƠM NƯỚC | 1.312.152 đ |
| 19200MJPG50 | BƠM NƯỚC | 2.867.166 đ |
| 19200MKJ305 | BƠM NƯỚC | 2.320.437 đ |
| 19200MKJ306 | BƠM NƯỚC | 2.320.437 đ |
| 19200MKP305 | BƠM NƯỚC | 858.654 đ |
| 19200MKY305 | BƠM NƯỚC | 1.147.557 đ |
| 19210GFMB20 | BƠM NƯỚC | 1.391.034 đ |
| 19210K66V00 | BƠM NƯỚC | 351.618 đ |
| 19210GGZJ00 | Bơm nước | 288.904 đ |
| 19126MJED00 | BẢO VỆ BÌNH NƯỚC LÀM MÁT | 194.521 đ |
| 19126MKND50 | BẢO VỆ BÌNH NƯỚC LÀM MÁT | 193.370 đ |
| 19128MKFD40 | BẢO VỆ KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 88.628 đ |
| 19129MKFD40 | BẢO VỆ KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 88.628 đ |
| 19220KWN901 | BỘ ỐP BƠM | 137.749 đ |
| 19126MGZJ00 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 150.783 đ |
| 19126MKPJ00 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 150.783 đ |
| 19127MFL000 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 595.073 đ |
| 19127MJWJ00 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 134.669 đ |
| 19127MKPJ00 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 138.122 đ |
| 19127K0AE10 | CAO SU KÉT TẢN NHIỆT PHÍA DƯỚI | 27.625 đ |
| 19127K56N00 | CAO SU KÉT TẢN NHIỆT PHÍA DƯỚI | 13.878 đ |
| 19305KV3010 | CAO SU VAN HẰNG NHIỆT | 51.796 đ |
| 19305MGZJ01 | CAO SU VAN HẰNG NHIỆT | 12.722 đ |
| 19306K1BT01 | CAO SU VAN HẰNG NHIỆT | 1.495.162 đ |
| 19127K15920 | CAO SU ĐỆM DƯỚI BÌNH TẢN NHIỆT | 21.870 đ |
| 19127K94T00 | CAO SU ĐỆM DƯỚI BÌNH TẢN NHIỆT | 20.719 đ |
| 19210GGZJ01 | Cụm bơm nước | 367.173 đ |
| 19215GFM900 | CÁNH BƠM NƯỚC | 106.135 đ |
| 19215K1BT00 | CÁNH BƠM NƯỚC | 173.803 đ |
| 19215KGF910 | CÁNH BƠM NƯỚC | 250.658 đ |
| 19215KTW900 | CÁNH BƠM NƯỚC | 405.156 đ |
| 19215KVB900 | CÁNH BƠM NƯỚC | 103.876 đ |
| 19215KVBT00 | CÁNH BƠM NƯỚC | 93.715 đ |
| 19215KGH900 | CÁNH BƠM NƯỚC ( CÁNH TẢN NHIỆT ) | 54.197 đ |
| 19200K3VN00 | CỤM BƠM NƯỚC | 312.187 đ |
| 19200KWN901 | CỤM BƠM NƯỚC | 552.474 đ |
| 19200MKC305 | CỤM BƠM NƯỚC | 5.741.238 đ |
| 19200MKRD10 | CỤM BƠM NƯỚC | 2.776.237 đ |
| 19240GFMB20 | CỤM TRỤC BƠM NƯỚC | 151.298 đ |
| 19240KVB900 | CỤM TRỤC BƠM NƯỚC | 158.073 đ |
| 19200K0RD00 | Cụm bơm nước | 329.189 đ |
| 19200K35D10 | Cụm bơm nước | 494.935 đ |
| 19200K40A00 | Cụm bơm nước | 338.397 đ |
| 19226GFM970 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 13.878 đ |
| 19226K0RV00 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 11.565 đ |
| 19226K56N00 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 164.847 đ |
| 19226KRJ900 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 88.332 đ |
| 19226KTW900 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 34.531 đ |
| 19226KVB900 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 15.035 đ |
| 19226KWN900 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 10.409 đ |
| 19226MEL300 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 57.551 đ |
| 19226MJPG50 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 102.440 đ |
| 19226MKCA00 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 139.273 đ |
| 19226MKRD11 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 70.212 đ |
| 19226MLBD00 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 43.739 đ |
| 19227K0RV01 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 11.565 đ |
| 19216GFM970 | GIOĂNG GIÁ BẮT CUỘN ĐIỆN | 23.481 đ |
| 19216KVB900 | GIOĂNG GIÁ BẮT CUỘN ĐIỆN | 33.544 đ |
| 19216MKCA01 | GIOĂNG NẮP BƠM NƯỚC | 73.665 đ |
| 19226K1BT00 | GIOĂNG NẮP BƠM NƯỚC | 13.878 đ |
| 19226KYJ901 | GIOĂNG NẮP BƠM NƯỚC | 25.323 đ |
| 19226MFL000 | GIOĂNG NẮP BƠM NƯỚC | 82.873 đ |
| 19226MGZJ00 | GIOĂNG NẮP BƠM NƯỚC | 25.323 đ |
| 19226MJED00 | GIOĂNG NẮP BƠM NƯỚC | 39.135 đ |
| 19312MJED00 | GIOĂNG THÂN BẮT VAN ỔN NHIỆT | 44.890 đ |
| 19312MLBD00 | GIOĂNG THÂN BẮT VAN ỔN NHIỆT | 39.135 đ |
| 19312MFGD00 | GIOĂNG TẤM CHẮN BỘ ĐIỀU HÒA NHIỆT | 35.682 đ |
| 19152K12900 | GIÁ BẮT BẢO VỆ NHIỆT | 7.005 đ |
| 19136K87A00 | GIÁ ĐỠ DÂY ĐIỆN CHÍNH | 34.531 đ |
| 19132MLAA00 | GIÁ ĐỠ KÉT TẢN NHIỆT | 346.455 đ |
| 19130MLBD00 | GIÁ ĐỠ KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 180.709 đ |
| 19226GGZJ00 | Gioăng bơm nước | 12.722 đ |
| 19227GGZJ00 | Gioăng bơm nước | 11.565 đ |
| 19125MKGA30 | KHAY ĐỰNG CUỘN ĐÁNH LỬA | 315.377 đ |
| 19125MKSE00 | KHAY ĐỰNG CUỘN ĐÁNH LỬA | 522.559 đ |
| 19125MLHA00 | KHAY ĐỰNG CUỘN ĐÁNH LỬA | 315.377 đ |
| 19310KGF910 | KHUNG ĐỠ ĐIỀU HÒA NHIỆT | 1.399.629 đ |
| 19126KM1010 | KHỚP NỐI ỐNG | 23.021 đ |
| 19310KGF890 | Khung đỡ điều hòa nhiệt | 563.995 đ |
| 19127KPR900 | Kẹp ống nước | 24.619 đ |
| 19232KVB900 | Nhông bơm nước 19răng | 19.930 đ |
| 19220K04930 | NẮP BƠM NƯỚC | 376.381 đ |
| 19220K15920 | NẮP BƠM NƯỚC | 218.692 đ |
| 19220K15930 | NẮP BƠM NƯỚC | 475.368 đ |
| 19220K1BT00 | NẮP BƠM NƯỚC | 248.619 đ |
| 19220K56N00 | NẮP BƠM NƯỚC | 375.986 đ |
| 19220KRJ900 | NẮP BƠM NƯỚC | 1.367.400 đ |
| 19220KYJ900 | NẮP BƠM NƯỚC | 197.974 đ |
| 19220MFL000 | NẮP BƠM NƯỚC | 1.081.950 đ |
| 19220MGZJ00 | NẮP BƠM NƯỚC | 383.287 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 19220MJEDB0 | NẮP BƠM NƯỚC | 1.005.983 đ |
| 19220MKCA00 | NẮP BƠM NƯỚC | 1.885.355 đ |
| 19220MKRD10 | NẮP BƠM NƯỚC | 911.600 đ |
| 19220MLBD00 | NẮP BƠM NƯỚC | 521.408 đ |
| 19221GFM970 | NẮP BƠM NƯỚC | 150.169 đ |
| 19221K0RV00 | NẮP BƠM NƯỚC | 138.122 đ |
| 19221K1NV00 | NẮP BƠM NƯỚC | 75.649 đ |
| 19221K3VN00 | NẮP BƠM NƯỚC | 78.931 đ |
| 19221KVB900 | NẮP BƠM NƯỚC | 87.477 đ |
| 19221KVBT01 | NẮP BƠM NƯỚC | 110.497 đ |
| 19221MELD20 | NẮP BƠM NƯỚC | 1.123.386 đ |
| 19315KPR900 | NẮP BẮT VAN ỔN NHIỆT | 392.495 đ |
| 19150K01900 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 80.166 đ |
| 19150K0RV00 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 70.004 đ |
| 19150K1NV00 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 94.844 đ |
| 19150K27V00 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 63.734 đ |
| 19150K27V50 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 55.907 đ |
| 19150K2TV00 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 78.269 đ |
| 19150K59A10 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 72.514 đ |
| 19150K66V00 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 230.334 đ |
| 19150K77V00 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 76.778 đ |
| 19150K97T00 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 85.175 đ |
| 19150KWN781 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 88.628 đ |
| 19150KWN900 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 186.464 đ |
| 19161KWN900 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 37.984 đ |
| 19150K0AE10 | NẮP PHUN KHÍ ĐIỆN TỬ | 113.950 đ |
| 19151KVG900 | NẮP TẢN NHIỆT | 63.229 đ |
| 19315K1BT00 | NẮP VAN HẰNG NHIỆT | 131.216 đ |
| 19315GFM900 | NẮP VAN ỔN NHIỆT | 58.713 đ |
| 19315K04930 | NẮP VAN ỔN NHIỆT | 140.424 đ |
| 19315MFL000 | NẮP ĐIỀU HÒA NHIỆT | 595.073 đ |
| 19151GFM970 | NẮP ỐP KÉT TẢN NHIỆT | 65.487 đ |
| 19151KVB901 | NẮP ỐP KÉT TẢN NHIỆT | 110.651 đ |
| 19151KVGA01 | NẮP ỐP KÉT TẢN NHIỆT | 69.324 đ |
| 19151KVGV40 | NẮP ỐP KÉT TẢN NHIỆT | 67.746 đ |
| 19220GGZJ00 | Nắp bơm nước | 101.289 đ |
| 19220KGF910 | Nắp bơm nước | 1.466.387 đ |
| 19220KWN900 | Nắp bơm nước | 278.545 đ |
| 19315KGF910 | Nắp bắt van ổn nhiệt | 256.676 đ |
| 19150K40A00 | Nắp két tản nhiệt | 281.998 đ |
| 19151GGZJ00 | Nắp ốp két tản nhiệt | 26.474 đ |
| 19160KVB900 | Nắp ốp trên két tản nhiệt | 48.343 đ |
| 19309K0RV02 | PHỚT O | 31.078 đ |
| 19310K35V01 | PHỚT SỐ 2 | 9.252 đ |
| 19310KRJ900 | THÂN BẮT VAN ỔN NHIỆT | 1.298.340 đ |
| 19310MJEDB0 | THÂN BẮT VAN ỔN NHIỆT | 662.982 đ |
| 19310MKC305 | THÂN BẮT VAN ỔN NHIỆT | 1.898.016 đ |
| 19310MKJ305 | THÂN BẮT VAN ỔN NHIỆT | 569.750 đ |
| 19311K15920 | THÂN BẮT VAN ỔN NHIỆT | 150.783 đ |
| 19311K94T00 | THÂN BẮT VAN ỔN NHIỆT | 212.937 đ |
| 19315MJEDB0 | THÂN CỤM VAN HẰNG NHIỆT | 172.652 đ |
| 19315MKCA00 | THÂN CỤM VAN HẰNG NHIỆT | 1.034.758 đ |
| 19315MKJD00 | THÂN CỤM VAN HẰNG NHIỆT | 619.244 đ |
| 19311MLBD00 | THÂN VAN HẰNG NHIỆT | 422.421 đ |
| 19311K56N00 | THÂN VỎ VAN HẰNG NHIỆT | 49.680 đ |
| 19311K56V00 | THÂN VỎ VAN HẰNG NHIỆT | 63.229 đ |
| 19231KGF910 | TRỤC BƠM NƯỚC | 392.922 đ |
| 19240KVBS50 | TRỤC BƠM NƯỚC | 127.467 đ |
| 19241K04930 | TRỤC BƠM NƯỚC | 93.232 đ |
| 19241K1BT00 | TRỤC BƠM NƯỚC | 57.551 đ |
| 19241K56N00 | TRỤC BƠM NƯỚC | 302.596 đ |
| 19241KZZD20 | TRỤC BƠM NƯỚC | 67.910 đ |
| 19231MEL300 | TẤM BƠM NƯỚC | 139.273 đ |
| 19310MFL305 | TẤM CHẮN BỘ ĐIỀU HÒA NHIỆT | 509.898 đ |
| 19300GEE003 | VAN HẰNG NHIỆT | 626.643 đ |
| 19300K0RV02 | VAN HẰNG NHIỆT | 195.672 đ |
| 19300K15901 | VAN HẰNG NHIỆT | 248.399 đ |
| 19300K1BT01 | VAN HẰNG NHIỆT | 734.345 đ |
| 19300K1NV01 | VAN HẰNG NHIỆT | 190.816 đ |
| 19300K35V01 | VAN HẰNG NHIỆT | 154.302 đ |
| 19300K56N01 | VAN HẰNG NHIỆT | 207.752 đ |
| 19300K59A11 | VAN HẰNG NHIỆT | 195.332 đ |
| 19300KGF911 | VAN HẰNG NHIỆT | 750.843 đ |
| 19300KWN901 | VAN HẰNG NHIỆT | 1.149.410 đ |
| 19300MCJ003 | VAN HẰNG NHIỆT | 539.824 đ |
| 19300GGZJ01 | Van hằng nhiệt | 253.223 đ |
| 19300KVB901 | Van hằng nhiệt | 989.080 đ |
| 19315KGH900 | VỎ VAN HẰNG NHIỆT | 26.474 đ |
| 19225KVB901 | XÍCH BƠM NƯỚC (40 MẮT) | 112.544 đ |
| 19225GFM971 | Xích bơm nước (40mắt) | 189.917 đ |
| 19300K15921 | ĐIỀU HÒA NHIỆT | 167.105 đ |
| 19217657023 | ĐỆM KÍN CÁNH BƠM NƯỚC | 1.041.665 đ |
| 19217MAL300 | ĐỆM KÍN ĐẦU TRỤC BƠM NƯỚC | 155.420 đ |
| 19217MZ0760 | ĐỆM KÍN ĐẦU TRỤC BƠM NƯỚC | 181.137 đ |
| 19217P72013 | ĐỆM KÍN ĐẦU TRỤC BƠM NƯỚC | 252.916 đ |
| 19162K40A00 | Đệm A ốp tản nhiệt | 20.412 đ |
| 19163K40A00 | Đệm B ốp tản nhiệt | 38.556 đ |
| 19164K40A00 | Đệm C ốp tản nhiệt | 10.255 đ |
| 19165K40A00 | Đệm D ốp tản nhiệt | 20.719 đ |
| 19126K53D00 | ỐNG DẪN | 98.987 đ |
| 19314KGF910 | ỐNG NƯỚC (D3.5X285) | 61.004 đ |
| 19130K87A00 | ỐP CUỘN ĐÁNH LỬA BÊN PHẢI | 73.665 đ |
| 19130K87A30 | ỐP CUỘN ĐÁNH LỬA BÊN PHẢI | 58.702 đ |
| 19135K87A00 | ỐP CUỘN ĐÁNH LỬA BÊN TRÁI | 78.269 đ |
| 19135K87A30 | ỐP CUỘN ĐÁNH LỬA BÊN TRÁI | 65.608 đ |
| 19140K87A00 | ỐP CUỘN ĐÁNH LỬA TRUNG TÂM | 64.457 đ |
| 19140K87A30 | ỐP CUỘN ĐÁNH LỬA TRUNG TÂM | 50.645 đ |
| 19131K87A00 | ỐP Ổ KHÓA | 19.278 đ |
| 19313KGF910 | Ống nước (C305X120) | 52.947 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Cư Pơng, Đắk Lắk — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Cư Pơng, Đắk Lắk có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Cư Pơng, Đắk Lắk, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Đắk Lắk liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Đắk Lắk để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Đắk Lắk và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Cư Pơng, Đắk Lắk tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.