Thứ sáu, 17/07/2026
Chuyên trang phụ tùng Honda ICSPARTS tại Dầu Tiếng phục vụ Dầu Tiếng, TP. Hồ Chí Minh do ICSPARTS vận hành: tra mã nhanh, giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT, xuất hóa đơn cho khách sỉ.
Xã Dầu Tiếng nằm ở vùng ngoại vi TP. Hồ Chí Minh, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Dầu Tiếng chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Dầu Tiếng, TP. Hồ Chí Minh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Dầu Tiếng giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Dầu Tiếng, TP. Hồ Chí Minh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Dầu Tiếng, TP. Hồ Chí Minh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91054MN8741 | (G2) VÒNG BI 6004 | 295.810 đ |
| 91061KYJ711 | VÒNG BI | 357.965 đ |
| 91062MR7003 | VÒNG BI | 336.095 đ |
| 91071KV3005 | VÒNG BI | 119.706 đ |
| 91071MBWE11 | VÒNG BI | 231.354 đ |
| 91071MEC003 | VÒNG BI | 536.371 đ |
| 91054MT6831 | VÒNG BI (6303UU) | 97.836 đ |
| 91053MFJD01 | VÒNG BI 12X16X10 | 64.457 đ |
| 91071K64N01 | VÒNG BI 17X24X17 | 171.501 đ |
| 91071KSP901 | VÒNG BI 20X26X20 | 284.300 đ |
| 91054MGSD31 | VÒNG BI 20X37X9 | 128.914 đ |
| 91055MGSD31 | VÒNG BI 30X37X20 | 177.256 đ |
| 91057MKCA01 | VÒNG BI 30X42X23 | 247.468 đ |
| 91053MCJ751 | VÒNG BI 32X42X20 | 513.351 đ |
| 91071MCJ003 | VÒNG BI 32X42X37 | 300.414 đ |
| 91061MT4003 | VÒNG BI 35X55X10 | 469.613 đ |
| 91054MKCA01 | VÒNG BI 35X72X17 | 379.834 đ |
| 91053MFR671 | VÒNG BI 60/28 | 318.830 đ |
| 91055MCAA61 | VÒNG BI 6004 | 302.716 đ |
| 91053KVSF02 | VÒNG BI 6004UU | 50.645 đ |
| 91054K03H02 | VÒNG BI 6203UL | 36.899 đ |
| 91054K03H03 | VÒNG BI 6203UL | 36.899 đ |
| 91053MV1003 | VÒNG BI 6203UU | 107.044 đ |
| 91053MGSD31 | VÒNG BI 6204(UU) S | 104.742 đ |
| 91053MKPDN1 | VÒNG BI 6204UU | 197.974 đ |
| 91053MKYD51 | VÒNG BI 6204UU (NSK) | 107.044 đ |
| 91053KSS901 | VÒNG BI 6301U | 79.420 đ |
| 91053KWB601 | VÒNG BI 6301U | 40.253 đ |
| 91053K03N41 | VÒNG BI 6301U L (SKF) | 79.420 đ |
| 91055KVSF01 | VÒNG BI 6301UL | 84.024 đ |
| 91055KVSF02 | VÒNG BI 6301UL (1 MẶT CHẮN BỤI) | 36.833 đ |
| 91053K03H01 | VÒNG BI 6301UL (1 MẶT CHẮN BỤI) | 35.780 đ |
| 91053K03H02 | VÒNG BI 6301UL (1 MẶT CHẮN BỤI) | 39.135 đ |
| 91053MM5004 | VÒNG BI 6304 (UU) | 206.031 đ |
| 91053MCJ003 | VÒNG BI 6905 | 224.447 đ |
| 91061ML0731 | VÒNG BI 6908 | 475.368 đ |
| 91053K2PVE1 | VÒNG BI CẦU | 36.833 đ |
| 91062MKCA01 | VÒNG BI GIẢM XÓC TRƯỚC DƯỚI | 1.052.024 đ |
| 91061MKCA01 | VÒNG BI GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 454.649 đ |
| 91071KS6004 | VÒNG BI KIM | 132.367 đ |
| 91071K45NL1 | VÒNG BI KIM 17X24X17 (FAG) | 227.900 đ |
| 91063MZ1003 | VÒNG BI KIM 24X31X28 | 217.541 đ |
| 91054K03H04 | Vòng Bi 6203U L(NACHI) | 38.687 đ |
| 91054K03H01 | Vòng Bi 6203U L(NTN) | 38.687 đ |
| 91053KVSF01 | Vòng bi 6004UU | 51.583 đ |
| 91071KPH901 | Vòng bi kim 21x25x17 | 84.315 đ |
Để nhập đúng và bán tốt tại Dầu Tiếng, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 43451KBGJ00 | (G2) THANH KÉO PHANH SAU | 232.505 đ |
| 43504MB2006 | BAO CHẮN BỤI PISTON PHANH | 16.115 đ |
| 43460KWN900 | BỘ DẪN HƯỚNG DÂY PHANH | 44.890 đ |
| 43434ME1670 | CAO SU CẦN HÃM BÁT PHANH SAU | 3.552 đ |
| 43353461771 | CHỤP VÍT XẢ KHÍ NGÀM PHANH | 3.552 đ |
| 43353K59A71 | CHỤP VÍT XẢ KHÍ NGÀM PHANH | 28.776 đ |
| 43353GW3980 | Chụp vít xả khí | 41.437 đ |
| 43450MKCA01 | CÁP PHANH ĐỖ XE | 958.792 đ |
| 43431GBGB21 | CẦN HÃM BÁT PHANH SAU | 21.245 đ |
| 43431K0G900 | CẦN HÃM BÁT PHANH SAU | 105.893 đ |
| 43431KPH700 | CẦN HÃM BÁT PHANH SAU | 33.544 đ |
| 43431KRS900 | CẦN HÃM BÁT PHANH SAU | 51.434 đ |
| 43431KTM970 | CẦN HÃM BÁT PHANH SAU | 38.389 đ |
| 43431KWB600 | CẦN HÃM BÁT PHANH SAU | 25.717 đ |
| 43431KWW640 | CẦN HÃM BÁT PHANH SAU | 25.969 đ |
| 43362MGHD21 | CẦN KÉO PHANH | 130.065 đ |
| 43362MGSD71 | CẦN KÉO PHANH | 184.162 đ |
| 43410086720 | CẦN KÉO PHANH SAU | 22.363 đ |
| 43410GGE900 | CẦN KÉO PHANH SAU | 42.588 đ |
| 43410K12900 | CẦN KÉO PHANH SAU | 39.135 đ |
| 43410K1NV00 | CẦN KÉO PHANH SAU | 58.713 đ |
| 43410K2TV00 | CẦN KÉO PHANH SAU | 36.833 đ |
| 43410K41N00 | CẦN KÉO PHANH SAU | 77.118 đ |
| 43410K97T00 | CẦN KÉO PHANH SAU | 66.759 đ |
| 43410KPH900 | CẦN KÉO PHANH SAU | 21.453 đ |
| 43410KVB900 | CẦN KÉO PHANH SAU | 33.873 đ |
| 43410KWB600 | CẦN KÉO PHANH SAU | 19.195 đ |
| 43410KWN900 | CẦN KÉO PHANH SAU | 48.551 đ |
| 43431K57V00 | CẦN KÉO PHANH SAU | 35.682 đ |
| 43431KEV880 | Cần hãm bát phanh sau | 141.575 đ |
| 43410GGZJ00 | Cần kéo phanh sau | 34.531 đ |
| 43410GCC000 | Cần phanh sau | 161.142 đ |
| 43510K1NV01 | CỤM DẦU PHANH CBS | 520.257 đ |
| 43510K0Z901 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 1.263.809 đ |
| 43510K26B01 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 834.483 đ |
| 43510K2ET01 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 839.960 đ |
| 43510K56N11 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 299.263 đ |
| 43510K56V51 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 247.270 đ |
| 43510K01901 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 929.238 đ |
| 43510K0RV11 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 801.652 đ |
| 43510K1WD01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 1.458.330 đ |
| 43510K2SN11 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 559.391 đ |
| 43510K45N01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 686.002 đ |
| 43510K53D01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 3.334.476 đ |
| 43510K26901 | CỤM XYLANH PHANH DẦU SAU | 1.075.044 đ |
| 43510K36305 | Cụm xi lanh phanh dầu sau | 471.915 đ |
| 43510K1YK11 | Cụm xy lanh phanh dầu sau | 702.117 đ |
| 43510K1ZJ11 | Cụm xy lanh phanh dầu sau | 1.152.162 đ |
| 43510K1YK01 | Cụm xylanh phanh chính | 550.183 đ |
| 43510K1ZA01 | Cụm xylanh phanh chính | 784.989 đ |
| 43440K12901 | DÂY 1 KẾT NỐI PHANH SAU | 67.088 đ |
| 43440K12911 | DÂY 1 KẾT NỐI PHANH SAU | 60.971 đ |
| 43440K1NV01 | DÂY 1 KẾT NỐI PHANH SAU | 46.293 đ |
| 43440K29901 | DÂY 1 KẾT NỐI PHANH SAU | 49.198 đ |
| 43440K2TV01 | DÂY 1 KẾT NỐI PHANH SAU | 60.971 đ |
| 43440K36T01 | DÂY 1 KẾT NỐI PHANH SAU | 63.229 đ |
| 43440KZLE01 | DÂY 1 KẾT NỐI PHANH SAU | 51.434 đ |
| 43450K0HT01 | DÂY 2 KẾT NỐI PHANH SAU | 101.289 đ |
| 43450K12901 | DÂY 2 KẾT NỐI PHANH SAU | 136.620 đ |
| 43450K12902 | DÂY 2 KẾT NỐI PHANH SAU | 116.285 đ |
| 43450K1ND41 | DÂY 2 KẾT NỐI PHANH SAU | 118.555 đ |
| 43450K2TV01 | DÂY 2 KẾT NỐI PHANH SAU | 110.651 đ |
| 43450K35V01 | DÂY 2 KẾT NỐI PHANH SAU | 105.893 đ |
| 43450K97T01 | DÂY 2 KẾT NỐI PHANH SAU | 101.289 đ |
| 43450KWN711 | DÂY 2 KẾT NỐI PHANH SAU | 126.458 đ |
| 43450KZLE01 | DÂY 2 KẾT NỐI PHANH SAU | 132.104 đ |
| 43440K50T01 | DÂY CÁP KẾT NỐI PHANH TRƯỚC | 43.739 đ |
| 43440KVB920 | DÂY CÁP KẾT NỐI PHANH TRƯỚC | 63.734 đ |
| 43450KVB900 | DÂY CÁP PHANH SAU | 85.175 đ |
| 43450MKSE51 | DÂY CÁP PHANH ĐỖ XE | 1.239.638 đ |
| 43450MLAA51 | DÂY CÁP PHANH ĐỖ XE | 1.069.289 đ |
| 43450MLAA71 | DÂY CÁP PHANH ĐỖ XE | 1.069.289 đ |
| 43440GGE900 | DÂY KẾT NỐI PHANH TRƯỚC | 67.746 đ |
| 43440K44V01 | DÂY KẾT NỐI PHANH TRƯỚC | 47.422 đ |
| 43440K44V81 | DÂY KẾT NỐI PHANH TRƯỚC | 40.253 đ |
| 43440K59T11 | DÂY KẾT NỐI PHANH TRƯỚC | 39.519 đ |
| 43440K60B61 | DÂY KẾT NỐI PHANH TRƯỚC | 89.779 đ |
| 43450GGE900 | DÂY PHANH SAU | 190.816 đ |
| 43450K1FV01 | DÂY PHANH SAU | 105.005 đ |
| 43450K1NV01 | DÂY PHANH SAU | 125.461 đ |
| 43450K1NV11 | DÂY PHANH SAU | 131.216 đ |
| 43450K27V01 | DÂY PHANH SAU | 127.467 đ |
| 43450K29901 | DÂY PHANH SAU | 129.703 đ |
| 43450K29VC1 | DÂY PHANH SAU | 130.974 đ |
| 43450K2CV01 | DÂY PHANH SAU | 121.942 đ |
| 43450K2SN21 | DÂY PHANH SAU | 107.264 đ |
| 43450K2ZV01 | DÂY PHANH SAU | 112.909 đ |
| 43450K3AV01 | DÂY PHANH SAU | 110.651 đ |
| 43450K44V01 | DÂY PHANH SAU | 121.942 đ |
| 43450K60B61 | DÂY PHANH SAU | 212.937 đ |
| 43450K66V01 | DÂY PHANH SAU | 102.747 đ |
| 43450K97J11 | DÂY PHANH SAU | 116.253 đ |
| 43450KVG910 | DÂY PHANH SAU | 131.939 đ |
| 43440K35V01 | DÂY PHANH SAU 1 | 47.192 đ |
| 43440KWN711 | DÂY PHANH SAU 1 | 67.746 đ |
| 43440KWN931 | DÂY PHANH SAU 1 | 85.811 đ |
| 43450KWN931 | DÂY PHANH SAU 2 | 138.878 đ |
| 43450KVG900 | DÂYCÁPPHANHSAU | 109.346 đ |
| 43440GGZJ01 | Dây 1 kết nối phanh sau | 41.437 đ |
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 43450GGZJ01 | Dây 2 kết nối phanh sau | 89.779 đ |
| 43450K1YK01 | Dây 2 kết nối phanh sau | 93.232 đ |
| 43450KVB920 | Dây cáp phanh sau | 133.233 đ |
| 43450GJAJ01 | Dây kết nối phanh sau thứ hai | 90.930 đ |
| 43450GCC000 | Dây phanh sau | 277.394 đ |
| 43450K1YD11 | Dây phanh sau | 111.648 đ |
| 43469MKEA00 | DẪN HƯỚNG B ỐNG PHANH | 70.212 đ |
| 43319MKFD40 | DẪN HƯỚNG ỐNG PHANH SAU | 201.427 đ |
| 43468MGZJ10 | DẪN HƯỚNG ỐNG PHANH SAU | 26.474 đ |
| 43468MJLD70 | DẪN HƯỚNG ỐNG PHANH SAU | 95.534 đ |
| 43433KV3951 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 165.746 đ |
| 43316MJEDB0 | GIÁ ĐỠ ỐNG PHANH SAU | 48.343 đ |
| 43316MKFD40 | GIÁ ĐỠ ỐNG PHANH SAU C | 94.383 đ |
| 43455K2CV00 | KẸP A DÂY PHANH SAU | 12.722 đ |
| 43455K2TV00 | KẸP A DÂY PHANH SAU | 14.964 đ |
| 43456K35V00 | KẸP A DÂY PHANH SAU | 16.115 đ |
| 43458K2ZV20 | KẸP A DÂY PHANH SAU | 5.891 đ |
| 43455KWN900 | KẸP B DÂY PHANH SAU | 10.409 đ |
| 43456K2CV00 | KẸP B DÂY PHANH SAU | 12.722 đ |
| 43456K2TV00 | KẸP B DÂY PHANH SAU | 14.964 đ |
| 43458K1YD10 | KẸP B DÂY PHANH SAU | 5.920 đ |
| 43458K2SN00 | KẸP B DÂY PHANH SAU | 16.115 đ |
| 43459K2ZV20 | KẸP B DÂY PHANH SAU | 5.891 đ |
| 43459K1YD10 | KẸP C DÂY PHANH SAU | 5.920 đ |
| 43453MKCA00 | KẸP CÁP PHANH ĐỖ XE B | 43.377 đ |
| 43454MKCA00 | KẸP CÁP PHANH ĐỖ XE C | 70.340 đ |
| 43455K0HJ00 | KẸP DÂY PHANH SAU | 262.601 đ |
| 43455K12900 | KẸP DÂY PHANH SAU | 14.964 đ |
| 43455K1FV00 | KẸP DÂY PHANH SAU | 11.565 đ |
| 43455K1ND40 | KẸP DÂY PHANH SAU | 18.417 đ |
| 43455K1NV00 | KẸP DÂY PHANH SAU | 17.266 đ |
| 43455K97T00 | KẸP DÂY PHANH SAU | 16.115 đ |
| 43455KVB900 | KẸP DÂY PHANH SAU | 11.565 đ |
| 43455KZL930 | KẸP DÂY PHANH SAU | 11.565 đ |
| 43355K1BT00 | KẸP ỐNG DẦU PHANH SAU A | 56.400 đ |
| 43356K1BT00 | KẸP ỐNG DẦU PHANH SAU B | 56.400 đ |
| 43356K1BT20 | KẸP ỐNG DẦU PHANH SAU B | 56.400 đ |
| 43317MKFD40 | KẸP ỐNG PHANH SAU A | 126.612 đ |
| 43355K1BT20 | KẸP ỐNG PHANH SAU A | 56.400 đ |
| 43318MKFD40 | KẸP ỐNG PHANH SAU B | 126.612 đ |
| 43318MKRD10 | KẸP ỐNG PHANH SAU B | 103.165 đ |
| 43455K1YD10 | Kẹp A dây phanh sau | 4.736 đ |
| 43456KWN710 | Kẹp A dây phanh sau | 34.531 đ |
| 43456KWN900 | Kẹp A dây phanh sau | 22.275 đ |
| 43456GGZJ00 | Kẹp B dây phanh sau | 12.722 đ |
| 43455GGZJ00 | Kẹp dây phanh sau | 10.409 đ |
| 43456K1YD10 | Kẹp dây phanh trước A | 7.005 đ |
| 43457K1YD10 | Kẹp dây phanh trước B | 10.409 đ |
| 43472K97T00 | LÒ XO CẦN PHANH SAU | 4.736 đ |
| 43472KVB900 | LÒ XO CẦN PHANH SAU | 4.736 đ |
| 43472GGZJ00 | Lò xo cần phanh sau | 5.920 đ |
| 43472GW3980 | Lò xo cần phanh sau | 8.124 đ |
| 43325K0Z900 | NẮP DẦU PHANH SAU | 25.323 đ |
| 43317MKRD10 | TAI KẸP A ỐNG DẦU PHANH SAU | 103.165 đ |
| 43451GBGB20 | THANH KÉO PHANH SAU | 26.835 đ |
| 43451K0G900 | THANH KÉO PHANH SAU | 89.097 đ |
| 43451KPH880 | THANH KÉO PHANH SAU | 11.565 đ |
| 43451KPH900 | THANH KÉO PHANH SAU | 21.245 đ |
| 43451KRS900 | THANH KÉO PHANH SAU | 69.324 đ |
| 43451KTL690 | THANH KÉO PHANH SAU | 12.722 đ |
| 43451KWB600 | THANH KÉO PHANH SAU | 16.772 đ |
| 43451KWW640 | THANH KÉO PHANH SAU | 21.245 đ |
| 43451KYZ900 | THANH KÉO PHANH SAU | 20.127 đ |
| 43451KZVT00 | THANH KÉO PHANH SAU | 23.711 đ |
| 43451KFL890 | Thanh kéo phanh sau | 63.306 đ |
| 43451KWZ900 | Thanh kéo phanh sau | 23.021 đ |
| 43320K1BT00 | TẤM BẮT ỐNG DẦU PHANH SAU | 69.061 đ |
| 43352568003 | VÍT XẢ KHÍ BỘ NGÀM PHANH | 19.009 đ |
| 43352K59A71 | VÍT XẢ KHÍ BỘ NGÀM PHANH | 33.998 đ |
| 43352MBB006 | VÍT XẢ KHÍ BỘ NGÀM PHANH | 83.236 đ |
| 43352GCC980 | Vít xả khí bộ ngàm phanh | 29.164 đ |
| 43500MKCA01 | XI LANH PHANH SAU | 3.114.634 đ |
| 43503K12901 | ĐẦU NỐI ỐNG DẦU PHANH | 23.021 đ |
| 43503KCY671 | ĐẦU NỐI ỐNG DẦU PHANH | 51.975 đ |
| 43503KS6701 | ĐẦU NỐI ỐNG DẦU PHANH | 16.115 đ |
| 43503KTE671 | ĐẦU NỐI ỐNG DẦU PHANH | 130.515 đ |
| 43503MERD01 | ĐẦU NỐI ỐNG DẦU PHANH | 24.172 đ |
| 43503MFL006 | ĐẦU NỐI ỐNG DẦU PHANH | 116.253 đ |
| 43503MFND01 | ĐẦU NỐI ỐNG DẦU PHANH | 83.160 đ |
| 43503MN5006 | ĐẦU NỐI ỐNG DẦU PHANH | 79.420 đ |
| 43503MR7006 | ĐẦU NỐI ỐNG DẦU PHANH | 50.645 đ |
| 43503MR8006 | ĐẦU NỐI ỐNG DẦU PHANH | 51.835 đ |
| 43503KZLE01 | Đầu nối ống dầu phanh | 39.135 đ |
| 43503KZ3B01 | Đầu nối ống dầu phanh CBS | 26.474 đ |
| 43459GN5760 | ỐC ĐIỀU CHỈNH PHANH | 3.552 đ |
| 43320K01901 | ỐNG DẦU PHANH CHÍNH A | 227.900 đ |
| 43320K0RV01 | ỐNG DẦU PHANH CHÍNH A | 204.880 đ |
| 43320K0RV41 | ỐNG DẦU PHANH CHÍNH A | 211.786 đ |
| 43320K0RVC1 | ỐNG DẦU PHANH CHÍNH A | 223.833 đ |
| 43322MKCA01 | ỐNG PHANH A | 1.636.737 đ |
| 43323MKCA00 | ỐNG PHANH B | 648.019 đ |
| 43324MKCA01 | ỐNG PHANH B | 658.378 đ |
| 43315MLAA00 | ỐNG PHANH SAU B | 225.598 đ |
| 43321MKCA00 | ỐNG PHANH SAU B | 1.151.010 đ |
| 43316K87L50 | ỐNG PHANH SAU C | 82.873 đ |
| 43316MLAA00 | ỐNG PHANH SAU C | 256.676 đ |
| 43317K2YA01 | ỐNG PHANH SAU D | 394.797 đ |
| 43317K87L51 | ỐNG PHANH SAU D | 394.797 đ |
| 43317MLAA01 | ỐNG PHANH SAU D | 985.265 đ |
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Dầu Tiếng, TP. Hồ Chí Minh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Dầu Tiếng, TP. Hồ Chí Minh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Dầu Tiếng, TP. Hồ Chí Minh có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh TP. Hồ Chí Minh theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Dầu Tiếng, TP. Hồ Chí Minh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.