Thứ bảy, 20/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Đô Lương số lượng cho thị trường Đô Lương, Nghệ An? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Đô Lương vùng Đô Lương, đầu mối giao thông trung tâm tỉnh. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Đô Lương chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Đô Lương, Nghệ An — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Đô Lương, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Đô Lương giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Đô Lương, Nghệ An và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Đô Lương, Nghệ An:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 31500KWWB21 | BÌNH ẮC QUY (GTZ4V 12V 3.0A) | 275.092 đ |
| 31500KPHB31 | BÌNH ẮC QUY (GTZ5S12V 3.5A) | 288.904 đ |
| 31500KVBT01 | BÌNH ẮC QUY FTZ4V | 786.140 đ |
| 31500K44D01 | BÌNH ẮC QUY GTZ6V | 378.683 đ |
| 31500K35J01 | BÌNH ẮC QUY GTZ8V | 788.442 đ |
| 31500K35K01 | BÌNH ẮC QUY GTZ8V | 788.442 đ |
| 31500K36A01 | BÌNH ẮC QUY GTZ8V | 788.442 đ |
| 31500K97L01 | BÌNH ẮC QUY GTZ8V | 847.144 đ |
| 31500MKKD02 | BÌNH ẮC QUY HY110 | 8.806.378 đ |
| 31500MKFD61 | BÌNH ẮC QUY HY93 | 25.693.997 đ |
| 31500K66V04 | BÌNH ẮC QUY WTZ6VIS | 268.723 đ |
| 31500MB1017 | BÌNH ẮC QUY YB14A2 | 2.895.942 đ |
| 31500KW3057 | BÌNH ẮC QUY YTX7L-BS | 3.012.194 đ |
| 31500KW3677 | BÌNH ẮC QUY YTX7L-BS | 2.384.893 đ |
| 31500MKYV01 | BÌNH ẮC QUY YTZ10 | 1.690.834 đ |
| 31500MCJ643 | BÌNH ẮC QUY YTZ10S | 2.818.824 đ |
| 31500MCRD03 | BÌNH ẮC QUY YTZ14S | 3.545.111 đ |
| 31500K0G911 | BÌNH ẮC QUY YTZ4V | 661.831 đ |
| 31500KVBT02 | BÌNH ẮC QUY YTZ4V | 757.365 đ |
| 31500K0FV01 | BÌNH ẮC QUY YTZ5S | 624.999 đ |
| 31500K26971 | BÌNH ẮC QUY YTZ5S | 707.872 đ |
| 31500KWN872 | BÌNH ẮC QUY YTZ6V | 1.084.252 đ |
| 31500KWN902 | BÌNH ẮC QUY YTZ6V | 1.261.507 đ |
| 31500KFK761 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 2.885.583 đ |
| 31500KZZJ01 | BÌNH ẮC QUY YTZ8V | 4.431.389 đ |
| 31500K44U01 | Bình ắc quy | 519.106 đ |
| 31500KRS901 | Bình ắc quy (12N5-3B) | 234.807 đ |
| 31500KTM971 | Bình ắc quy (GTZ5S12V 3.5A) | 272.790 đ |
| 31500KZR602 | Bình ắc quy (GTZ6V) | 895.486 đ |
| 31500MGZD01 | Bình ắc quy FTZ10S | 2.486.182 đ |
| 31500MCAB21 | Bình ắc quy GYZ20L | 4.896.397 đ |
| 31500MCAR31 | Bình ắc quy GYZ20L | 4.896.397 đ |
| 31500KY4905 | Bình ắc quy YTX5L-BS | 1.680.475 đ |
| 31500MJEDB2 | Bình ắc quy YTZ10 | 2.077.574 đ |
| 31500K1WV11 | Bình ắc quy YTZ12S | 1.736.875 đ |
| 31500MGSD32 | Bình ắc quy YTZ12S | 3.500.222 đ |
| 31500KRS691 | Bình ắc quy YTZ3 | 676.794 đ |
| 31500K26931 | Bình ắc quy YTZ5S | 840.238 đ |
| 31500KZR601 | Bình ắc quy YTZ6V | 895.486 đ |
| 31500MEYD32 | Bình ắc quy YTZ7S | 2.665.740 đ |
| 31500K35T01 | Bình ắc quy YTZ8V | 857.503 đ |
| 31500KZZJ81 | Bình ắc quy YTZ8V | 1.805.935 đ |
| 31500K2CK01 | ẮC QUY GTZ6V | 378.683 đ |
| 31500K36N11 | Ắc quy GTZ6V | 482.274 đ |
| 31500K12T01 | Ắc quy GTZ8TER | 772.328 đ |
| 31500K1ZJ11 | Ắc quy WTZ8V IS | 847.144 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37210K36T01 | (G1) CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 6.014.736 đ |
| 37210K36U01 | (G1) CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 6.108.858 đ |
| 37211K87A00 | BẠC ĐỆM GIÁ ĐỠ CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 17.585 đ |
| 37213K1NV11 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ DƯỚI | 188.244 đ |
| 37213K29902 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ DƯỚI | 206.388 đ |
| 37213K01901 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 201.852 đ |
| 37213K01902 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 197.316 đ |
| 37211K0ZJ01 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 976.374 đ |
| 37210K44U42 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 420.714 đ |
| 37210K57V01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 256.965 đ |
| 37210KYZG01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 661.122 đ |
| 37210KYZV91 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 661.122 đ |
| 37213GJBJ02 | Bộ khung đồng hồ tốc độ dưới | 47.628 đ |
| 37213K29901 | Bộ khung đồng hồ tốc độ dưới | 208.656 đ |
| 37212KYZ901 | CHỤP BÓNG ĐÈN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 12.534 đ |
| 37210K96J05 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97A04 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97A14 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97J05 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97J15 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97L04 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97T04 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K97U04 | CỤM MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ LCD | 3.483.648 đ |
| 37210K35V01 | CỤM ĐỒNG HỒ | 5.034.960 đ |
| 37210KWN981 | CỤM ĐỒNG HỒ | 3.903.228 đ |
| 37210K2TV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.047.816 đ |
| 37210K2TV11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.060.290 đ |
| 37210K2ZV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.364.202 đ |
| 37210K2ZV02 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.364.202 đ |
| 37210K35V31 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 5.034.960 đ |
| 37210K3AV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.363.068 đ |
| 37210K3AV02 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.363.068 đ |
| 37210K3AV21 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.416.033 đ |
| 37210K3AV91 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.416.033 đ |
| 37210K44V01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 396.900 đ |
| 37210K44V82 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 378.216 đ |
| 37210K44V92 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 385.560 đ |
| 37210K57A01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 260.820 đ |
| 37210K57A11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 260.820 đ |
| 37210K57A71 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 294.840 đ |
| 37210K57A81 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 255.150 đ |
| 37210K57V11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 267.624 đ |
| 37210K59A72 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.141.938 đ |
| 37210K66V01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.257.606 đ |
| 37210K66VE1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.221.318 đ |
| 37210K66VG1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.228.122 đ |
| 37210K73V01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 661.122 đ |
| 37210K73V41 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 565.866 đ |
| 37210K73VD1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 554.526 đ |
| 37210K89V01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 289.170 đ |
| 37210K89V31 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 303.912 đ |
| 37210K89V51 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 260.302 đ |
| 37210K89V91 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 273.294 đ |
| 37210K90V01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 272.160 đ |
| 37210K90VC1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 266.490 đ |
| 37210K90VM1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 269.892 đ |
| 37210K97T13 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.615.192 đ |
| 37210KEV902 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 684.936 đ |
| 37210KTL641 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 334.530 đ |
| 37210KTL681 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 316.386 đ |
| 37210KTL682 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 291.438 đ |
| 37210KTLV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 388.962 đ |
| 37210KTM901 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.033.074 đ |
| 37210KTM970 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 353.808 đ |
| 37210KVB951 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 395.766 đ |
| 37210KVG951 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 461.538 đ |
| 37210KVGV21 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 500.094 đ |
| 37210KVGV41 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 510.300 đ |
| 37210KVRV21 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 370.818 đ |
| 37210KVRV41 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 350.406 đ |
| 37210KVRV91 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 299.376 đ |
| 37210KVV901 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 327.046 đ |
| 37210KWN931 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 6.476.274 đ |
| 37210KWWB21 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 294.840 đ |
| 37210KWWE11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 298.242 đ |
| 37210KWWV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 291.438 đ |
| 37210KWYA31 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 294.840 đ |
| 37210KWZ841 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 398.034 đ |
| 37210KYL841 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.279.340 đ |
| 37210KYL861 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 395.766 đ |
| 37210KYZV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 704.214 đ |
| 37210KYZV31 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 748.440 đ |
| 37210KZLE01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 416.038 đ |
| 37210KZVV31 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 259.686 đ |
| 37210K96J13 | Cụm Màn hình đồng hồ LCD | 3.615.192 đ |
| 37210K35J01 | Cụm đồng hồ | 4.297.860 đ |
| 37210K36A01 | Cụm đồng hồ | 5.155.164 đ |
| 37210K36C01 | Cụm đồng hồ | 4.844.448 đ |
| 37210K36J01 | Cụm đồng hồ | 4.914.756 đ |
| 37210K44J01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 264.222 đ |
| 37210K44U01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 378.756 đ |
| 37210K89C01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 266.490 đ |
| 37210K97T12 | Cụm đồng hồ tốc độ | 4.496.310 đ |
| 37210KFL711 | Cụm đồng hồ tốc độ | 665.658 đ |
| 37210KFL891 | Cụm đồng hồ tốc độ | 678.132 đ |
| 37210KRS920 | Cụm đồng hồ tốc độ | 350.406 đ |
| 37210KTM981 | Cụm đồng hồ tốc độ | 2.563.974 đ |
| 37210KVL931 | Cụm đồng hồ tốc độ | 2.489.130 đ |
| 37210KVM941 | Cụm đồng hồ tốc độ | 255.150 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37210KVM951 | Cụm đồng hồ tốc độ | 264.222 đ |
| 37210KVMC21 | Cụm đồng hồ tốc độ | 255.150 đ |
| 37210KWYM21 | Cụm đồng hồ tốc độ | 277.830 đ |
| 37210KWYM31 | Cụm đồng hồ tốc độ | 277.830 đ |
| 37210K87A00 | GIÁ ĐỠ CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 194.521 đ |
| 37210K87A30 | GIÁ ĐỠ CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 154.236 đ |
| 37210K96J01 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 4.025.700 đ |
| 37210K96V04 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 3.483.648 đ |
| 37210K97J01 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 4.025.700 đ |
| 37210K97J11 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 4.025.700 đ |
| 37210K97U01 | MÀN HÌNH ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.106.214 đ |
| 37212K03M01 | NẮP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 77.112 đ |
| 37212K0G901 | NẮP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 199.584 đ |
| 37212K44V02 | NẮP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 87.318 đ |
| 37212KWN931 | NẮP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 580.608 đ |
| 37212KZLE01 | NẮP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 95.256 đ |
| 37211GFC901 | NẮP TAI ĐẾ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 24.172 đ |
| 37211GFM971 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 64.676 đ |
| 37211GN5830 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 95.667 đ |
| 37211GN5901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 306.936 đ |
| 37211K03M61 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 50.426 đ |
| 37211K07901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 55.620 đ |
| 37211K0G901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 234.738 đ |
| 37211K0GT21 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 238.140 đ |
| 37211K12901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 80.093 đ |
| 37211K12V01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 75.644 đ |
| 37211K1FV01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 319.259 đ |
| 37211K1GV01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 312.585 đ |
| 37211K27V01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 109.620 đ |
| 37211K2CV01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 60.291 đ |
| 37211K2TT01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 75.644 đ |
| 37211K35V01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 544.320 đ |
| 37211K44V01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 58.099 đ |
| 37211K66V01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 97.562 đ |
| 37211K97T01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 525.042 đ |
| 37211KFL891 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 43.848 đ |
| 37211KPH701 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 139.050 đ |
| 37211KTL681 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 44.945 đ |
| 37211KTL691 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 51.522 đ |
| 37211KTM970 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 56.182 đ |
| 37211KVB951 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 55.620 đ |
| 37211KVG951 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 90.985 đ |
| 37211KVGV41 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 89.889 đ |
| 37211KVV901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 110.717 đ |
| 37211KWN901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 321.484 đ |
| 37211KWW601 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 57.834 đ |
| 37211KWWA01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 71.442 đ |
| 37211KWWB21 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 55.907 đ |
| 37211KYZ901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 52.877 đ |
| 37211KZL931 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 64.676 đ |
| 37211KZVT01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 41.159 đ |
| 37212K2SV01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 127.926 đ |
| 37212K44J02 | Nắp dưới đồng hồ tốc độ | 58.968 đ |
| 37211GGZJ01 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | 36.288 đ |
| 37211GJBJ01 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | 36.288 đ |
| 37211K35305 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | 437.724 đ |
| 37212GCC000 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | 384.426 đ |
| 37213K44J01 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | 88.452 đ |
| 37211GJB305 | Nắp trên đồng hồ tốc độ (COO) | 41.958 đ |
| 37212K27V01 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 128.914 đ |
| 37212K66V01 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 95.534 đ |
| 37213GFM972 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 120.857 đ |
| 37213GCC000 | Tấm phản quang | 226.259 đ |
| 37212GFM972 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 105.462 đ |
| 37212GN5901 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 84.824 đ |
| 37212K03M61 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 77.112 đ |
| 37212K0G902 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 195.048 đ |
| 37212K0Z901 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 214.326 đ |
| 37212K1FV01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 197.316 đ |
| 37212K35V01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 597.618 đ |
| 37212K44V83 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 102.060 đ |
| 37212K44V92 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 239.274 đ |
| 37212K59A71 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 153.090 đ |
| 37212K89H01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 66.906 đ |
| 37212K97T01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 574.938 đ |
| 37212KPW901 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 119.070 đ |
| 37212KTL691 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 65.632 đ |
| 37212KVGV21 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 103.194 đ |
| 37212KVGV41 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 94.554 đ |
| 37212KWN901 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 452.466 đ |
| 37212KWWB21 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 82.782 đ |
| 37212KWWE11 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 81.648 đ |
| 37212KZVV31 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 56.700 đ |
| 37213K2SN01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 158.760 đ |
| 37213K3AV21 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 204.984 đ |
| 37211GCC000 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 506.898 đ |
| 37212KEV901 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 66.096 đ |
| 37212KFL711 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 88.452 đ |
| 37212KFL891 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 98.658 đ |
| 37212KPH701 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 109.998 đ |
| 37212KRS920 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 63.504 đ |
| 37212KTM970 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 88.992 đ |
| 37212KVB951 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 75.978 đ |
| 37212KVG951 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 109.998 đ |
| 37212KWZ841 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 82.782 đ |
| 37213GGZJ01 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 47.628 đ |
| 37213GGZJ03 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 54.432 đ |
| 37213K53D01 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 933.282 đ |
| 37210K44J52 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 420.714 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Đô Lương, Nghệ An — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Đô Lương, Nghệ An có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Đô Lương, Nghệ An, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Nghệ An thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Nghệ An:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Nghệ An và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Đô Lương, Nghệ An tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.