Thứ bảy, 30/05/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Ea Wer số lượng cho thị trường Ea Wer, Đắk Lắk? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Ea Wer là địa bàn ngoại thành Đắk Lắk, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Ea Wer chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Ea Wer, Đắk Lắk — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Ea Wer, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Ea Wer giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Ea Wer, Đắk Lắk và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Ea Wer, Đắk Lắk:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 23226KM1010 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 14.964 đ |
| 23226KVB900 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 5.920 đ |
| 30507MKJD00 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 316.528 đ |
| 24271743000 | LÒ XO VÒNG BI | 28.136 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 30500KRS860 | MÔ BIN CAO ÁP | 85.674 đ |
| 30500KTL641 | MÔ BIN CAO ÁP | 85.674 đ |
| 30500KTL741 | MÔ BIN CAO ÁP | 368.324 đ |
| 30500KVV902 | MÔ BIN CAO ÁP | 170.235 đ |
| 30500KWWB21 | MÔ BIN CAO ÁP | 121.279 đ |
| 30500KWWE11 | MÔ BIN CAO ÁP | 136.971 đ |
| 30500KYL861 | MÔ BIN CAO ÁP | 102.747 đ |
| 30500KYZV01 | MÔ BIN CAO ÁP | 143.394 đ |
| 30500KYZV21 | MÔ BIN CAO ÁP | 166.897 đ |
| 30510GFM901 | MÔ BIN CAO ÁP | 157.996 đ |
| 30510K01611 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.073 đ |
| 30510K01901 | MÔ BIN CAO ÁP | 170.350 đ |
| 30510K03M01 | MÔ BIN CAO ÁP | 115.715 đ |
| 30510K0AE11 | MÔ BIN CAO ÁP | 378.683 đ |
| 30510K0FT01 | MÔ BIN CAO ÁP | 515.653 đ |
| 30510K0G901 | MÔ BIN CAO ÁP | 438.535 đ |
| 30510K0GT21 | MÔ BIN CAO ÁP | 430.478 đ |
| 30510K12901 | MÔ BIN CAO ÁP | 110.152 đ |
| 30510K1BT01 | MÔ BIN CAO ÁP | 250.921 đ |
| 30510K1NV01 | MÔ BIN CAO ÁP | 117.425 đ |
| 30510K26B01 | MÔ BIN CAO ÁP | 393.646 đ |
| 30510K27V01 | MÔ BIN CAO ÁP | 157.996 đ |
| 30510K27V51 | MÔ BIN CAO ÁP | 157.996 đ |
| 30510K2CV01 | MÔ BIN CAO ÁP | 127.467 đ |
| 30510K2PVE1 | MÔ BIN CAO ÁP | 125.461 đ |
| 30510K2SN01 | MÔ BIN CAO ÁP | 97.102 đ |
| 30510K2TV01 | MÔ BIN CAO ÁP | 106.135 đ |
| 30510K2VN31 | MÔ BIN CAO ÁP | 196.823 đ |
| 30510K2WT01 | MÔ BIN CAO ÁP | 519.527 đ |
| 30510K0RV01 | MÔ BIN CAO ÁP (MP35V) | 111.780 đ |
| 30510K1FV01 | MÔ BIN CAO ÁP (SE39S) | 152.427 đ |
| 30500KFL891 | Mô bin cao áp | 537.522 đ |
| 30500KFV951 | Mô bin cao áp | 555.938 đ |
| 30500KTM971 | Mô bin cao áp | 170.350 đ |
| 30500KVV901 | Mô bin cao áp | 642.264 đ |
| 30510GCC000 | Mô bin cao áp | 653.774 đ |
| 30510GGZJ01 | Mô bin cao áp | 127.763 đ |
| 30510K1ZJ51 | Mô bin cao áp (MP39) | 113.950 đ |
| 23531MGZJ00 | TẤM CHẶN VÒNG BI KIM | 46.041 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17500K2CV00 | BÌNH XĂNG | 348.182 đ |
| 17500MKF305 | BÌNH XĂNG | 18.269.874 đ |
| 17500MKFD41 | BÌNH XĂNG | 18.269.874 đ |
| 17500MKFD60 | BÌNH XĂNG | 26.164.782 đ |
| 17500MKFD61 | BÌNH XĂNG | 25.651.080 đ |
| 17500MKJD00ZC | BÌNH XĂNG | 25.652.214 đ |
| 17500MKJD00ZD | BÌNH XĂNG | 25.652.214 đ |
| 17500MKJD00ZF | BÌNH XĂNG | 25.652.214 đ |
| 17500MKJDA0ZA | BÌNH XĂNG | 24.037.398 đ |
| 17500MKJDA0ZB | BÌNH XĂNG | 24.037.398 đ |
| 17500MKJE50ZB | BÌNH XĂNG | 24.037.398 đ |
| 17500MKJE50ZC | BÌNH XĂNG | 24.037.398 đ |
| 17500MKJE50ZD | BÌNH XĂNG | 24.037.398 đ |
| 17500MKPDL0ZB | BÌNH XĂNG | 7.062.552 đ |
| 17500MKPJ80ZA | BÌNH XĂNG | 7.062.552 đ |
| 17500MKYD50ZP | BÌNH XĂNG | 7.656.768 đ |
| 17500MKSE40ZB | BÌNH XĂNG *2TN113* | 31.045.518 đ |
| 17500MKPDE0ZD | BÌNH XĂNG *B189* | 8.033.256 đ |
| 17500MJWDT0ZA | BÌNH XĂNG *B189C* | 7.783.776 đ |
| 17500MLCD10ZA | BÌNH XĂNG *NH196* | 14.086.548 đ |
| 17500MKPDP0ZC | BÌNH XĂNG *NH303* | 7.656.768 đ |
| 17500MKPJ00ZB | BÌNH XĂNG *NH303* | 8.721.594 đ |
| 17500MKND10ZB | BÌNH XĂNG *NH436* | 10.907.946 đ |
| 17500MKPDE0ZE | BÌNH XĂNG *NH436* | 8.033.256 đ |
| 17500MKPDN0ZB | BÌNH XĂNG *NH436* | 8.323.560 đ |
| 17500MKPDQ0ZB | BÌNH XĂNG *NH436* | 8.299.746 đ |
| 17500MKPJ40ZB | BÌNH XĂNG *NH436* | 8.021.916 đ |
| 17500MKPJ80ZB | BÌNH XĂNG *NH436* | 8.697.780 đ |
| 17500MKYD20ZB | BÌNH XĂNG *NH436* | 9.335.088 đ |
| 17500MJEDB0ZC | BÌNH XĂNG *NH436M* | 9.860.130 đ |
| 17500MJEDF0ZB | BÌNH XĂNG *NH436M* | 10.291.050 đ |
| 17500MJWDT0ZC | BÌNH XĂNG *NH436M* | 7.783.776 đ |
| 17500MJWDZ0ZB | BÌNH XĂNG *NH436M* | 8.173.872 đ |
| 17500MKYD50ZH | BÌNH XĂNG *NH436M* | 8.857.674 đ |
| 17500MKYDP0ZA | BÌNH XĂNG *NH436M* | 9.335.088 đ |
| 17500MKSE21ZA | BÌNH XĂNG *NH463* | 31.045.518 đ |
| 17500MKND50ZA | BÌNH XĂNG *NHA40* | 11.140.416 đ |
| 17500MKSE00ZA | BÌNH XĂNG *NHA86* | 31.045.518 đ |
| 17500MLCD00ZB | BÌNH XĂNG *NHA86M* | 12.859.560 đ |
| 17500MKJD40ZA | BÌNH XĂNG *NHA95* | 25.652.214 đ |
| 17500MKYD40ZA | BÌNH XĂNG *NHA95* | 7.656.768 đ |
| 17500MKPJ00ZA | BÌNH XĂNG *NHA96* | 8.561.700 đ |
| 17500MJEDF0ZD | BÌNH XĂNG *NHA96P* | 10.291.050 đ |
| 17500MKJE90ZB | BÌNH XĂNG *NHB01* | 24.037.398 đ |
| 17500MKND50ZC | BÌNH XĂNG *NHB01* | 11.140.416 đ |
| 17500MKPDQ0ZA | BÌNH XĂNG *NHB01* | 8.299.746 đ |
| 17500MKPDQ0ZC | BÌNH XĂNG *NHB01* | 8.299.746 đ |
| 17500MKYD10ZD | BÌNH XĂNG *NHB01* | 10.861.452 đ |
| 17500MKYDL0ZA | BÌNH XĂNG *NHB01* | 10.310.328 đ |
| 17500MKSEC1ZB | BÌNH XĂNG *NHB53* | 31.045.518 đ |
| 17500MKYDN0ZJ | BÌNH XĂNG *NHC34M* | 9.335.088 đ |
| 17500K2EJ10ZE | BÌNH XĂNG *NHC53P* | 4.704.010 đ |
| 17500MKYD50ZM | BÌNH XĂNG *NHC53P* | 9.045.918 đ |
| 17500MLGEE0ZC | BÌNH XĂNG *NHC64M* | 29.125.656 đ |
| 17500MKJE90ZA | BÌNH XĂNG *PB417* | 24.037.398 đ |
| 17500MKYD50ZK | BÌNH XĂNG *PB417M* | 9.045.918 đ |
| 17500MKJE80ZA | BÌNH XĂNG *R337* | 24.037.398 đ |
| 17500MJEDK0ZA | BÌNH XĂNG *R380* | 9.860.130 đ |
| 17500MKND30ZA | BÌNH XĂNG *R380* | 10.907.946 đ |
| 17500MKPDE0ZF | BÌNH XĂNG *R380* | 8.033.256 đ |
| 17500MKPDN0ZC | BÌNH XĂNG *R380* | 8.323.560 đ |
| 17500MKPDP0ZD | BÌNH XĂNG *R380* | 7.656.768 đ |
| 17500MKPJ00ZC | BÌNH XĂNG *R380* | 8.721.594 đ |
| 17500MKPJ40ZC | BÌNH XĂNG *R380* | 8.021.916 đ |
| 17500MKPJ80ZC | BÌNH XĂNG *R380* | 8.697.780 đ |
| 17500MKSEA0ZA | BÌNH XĂNG *R380* | 31.045.518 đ |
| 17500MKYD00ZA | BÌNH XĂNG *R380* | 10.310.328 đ |
| 17500MKYD30ZE | BÌNH XĂNG *R380* | 10.633.518 đ |
| 17500MKYDM0ZA | BÌNH XĂNG *R380* | 10.310.328 đ |
| 17500MKND50ZD | BÌNH XĂNG *R381* | 11.140.416 đ |
| 17500MJEDM0ZA | BÌNH XĂNG *R381C* | 10.291.050 đ |
| 17500MJWDT0ZD | BÌNH XĂNG *R381C* | 7.783.776 đ |
| 17500MJWDZ0ZC | BÌNH XĂNG *R381C* | 8.173.872 đ |
| 17500MKYDN0ZG | BÌNH XĂNG *R381C* | 9.335.088 đ |
| 17500MLGE20ZA | BÌNH XĂNG *TYPE 1* | 29.708.532 đ |
| 17500MLGEG0ZB | BÌNH XĂNG *TYPE 1* | 30.999.024 đ |
| 17500MKPDE0ZC | BÌNH XĂNG *Y192* | 8.034.390 đ |
| 17500MKJE50ZA | BÌNH XĂNG*NHB01* | 24.037.398 đ |
| 17500GCCC50 | Bình xăng | 1.849.554 đ |
| 17507KZZ900 | BẠC ĐỆM BÌNH XĂNG | 19.568 đ |
| 17420MGZA02 | BỘ LỌC | 866.711 đ |
| 17420MJWJ01 | BỘ LỌC | 439.686 đ |
| 17421KYJ902 | BỘ LỌC | 338.397 đ |
| 17421MJPA60 | BỘ LỌC NHIÊN LIỆU | 3.921.492 đ |
| 17420MKJD01 | BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 2.596.679 đ |
| 17441KWK900 | Cao su van 1 viều | 8.173 đ |
| 17500K0AE10 | CỤM BÌNH XĂNG | 5.848.038 đ |
| 17500K94T00 | CỤM BÌNH XĂNG | 4.298.994 đ |
| 17500KRS900 | CỤM BÌNH XĂNG | 391.068 đ |
| 17500KRSV50 | CỤM BÌNH XĂNG | 390.453 đ |
| 17500KZVV30 | CỤM BÌNH XĂNG | 511.434 đ |
| 17500MJPF50ZA | CỤM BÌNH XĂNG | 28.919.268 đ |
| 17500MKRD10ZA | CỤM BÌNH XĂNG | 15.956.514 đ |
| 17500MKRD20ZA | CỤM BÌNH XĂNG | 17.192.574 đ |
| 17500KFL890 | Cụm bình xăng | 501.270 đ |
| 17430MJEL00 | GIÁ A BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 290.055 đ |
| 17440MJEL00 | GIÁ A BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 187.615 đ |
| 17419MJWJ40 | GIÁ BẮT ỐNG DẪN XĂNG | 133.518 đ |
| 17507MKCA00 | GIÁ ĐỠ BÌNH XĂNG TRƯỚC | 329.189 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17432MKFD40 | GIÁ ĐỠ BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 147.330 đ |
| 17464MKRD10 | GIÁ ĐỠ THÉP PHU KHÍ ĐIỆN TỪ | 120.857 đ |
| 17506K94T00 | GIẢM CHẤN BÌNH XĂNG | 14.964 đ |
| 17450K1ZJ10 | Giá bộ điều tiết nhiên liệu | 24.172 đ |
| 17506K1ZJ10 | Giảm chấn bình xăng | 18.417 đ |
| 17505K12900 | KHAY CHỨA XĂNG TRÀN | 40.286 đ |
| 17505K12V00 | KHAY CHỨA XĂNG TRÀN | 29.927 đ |
| 17505K2CV00 | KHAY CHỨA XĂNG TRÀN | 104.742 đ |
| 17505K2SN00 | KHAY CHỨA XĂNG TRÀN | 17.266 đ |
| 17505K56N10 | KHAY CHỨA XĂNG TRÀN | 98.987 đ |
| 17505K59A70 | KHAY CHỨA XĂNG TRÀN | 25.323 đ |
| 17505K29900 | KHAY TRÀN XĂNG | 39.135 đ |
| 17507MKFD40 | KHAY TRÀN XĂNG | 194.521 đ |
| 17505MKCA00 | KHAY XĂNG TRÀN | 852.899 đ |
| 17505K01900 | KHOANG CHỨA TRÀN XĂNG | 43.739 đ |
| 17505GCCC00 | Khay chứa xăng tràn | 27.625 đ |
| 17505GGZJ00 | Khay chứa xăng tràn | 41.437 đ |
| 17505GJAJ00 | Khay chứa xăng tràn | 40.286 đ |
| 17505GJAJ01 | Khay chứa xăng tràn | 42.588 đ |
| 17505KZL930 | Khay chứa xăng tràn | 32.229 đ |
| 17505GFM970 | Khay tràn xăng | 25.323 đ |
| 17419K27V00 | Khớp nối ống | 10.409 đ |
| 17450KY7740 | KẸP CÀI ỐNG BÌNH XĂNG | 24.255 đ |
| 17421K87L00 | NẮP A BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 248.619 đ |
| 17422K87L00 | NẮP B BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 285.451 đ |
| 17506K0Z900 | TẤM HÃM BÌNH XĂNG | 50.645 đ |
| 17507K0FT00 | TẤM HÃM BÌNH XĂNG | 71.363 đ |
| 17507K0RV00 | TẤM HÃM BÌNH XĂNG | 37.422 đ |
| 17507K26900 | TẤM HÃM GIỮ BÌNH XĂNG BÊN PHẢI | 71.363 đ |
| 17440KWWE41 | VAN 1 CHIỀU | 66.759 đ |
| 17450KTF640 | VAN KHÍ ĐIỆN TỪ | 1.794.425 đ |
| 17430MLBD00 | VAN ĐIỀU CHỈNH GA CHÂN KHÔNG | 269.337 đ |
| 17445MKFD40 | VAN ĐIỀU CHỈNH GA CHÂN KHÔNG | 296.961 đ |
| 17445MKRD10 | VAN ĐIỀU CHỈNH GA CHÂN KHÔNG | 249.770 đ |
| 17418K45VM0 | VÁCH NGĂN BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 263.582 đ |
| 17417K1ZJ10 | Ông dẫn khí | 43.739 đ |
| 17501K0RV00 | ĐƯỜNG ỐNG DẪN XĂNG | 155.387 đ |
| 17501K12900 | ĐƯỜNG ỐNG DẪN XĂNG | 226.749 đ |
| 17501K12930 | ĐƯỜNG ỐNG DẪN XĂNG | 149.632 đ |
| 17501K12V00 | ĐƯỜNG ỐNG DẪN XĂNG | 188.766 đ |
| 17501K2TT00 | ĐƯỜNG ỐNG DẪN XĂNG | 184.162 đ |
| 17434KWK900 | ĐẦU NỐI 3 CHIỀU | 10.409 đ |
| 17502K53D00 | ĐỆM BÌNH XĂNG | 132.367 đ |
| 17419K44V00 | ỐNG | 39.135 đ |
| 17418K01900 | ỐNG A | 24.172 đ |
| 17418K29900 | ỐNG A | 23.021 đ |
| 17418K57V00 | ỐNG A BỘ ĐIỀU TIẾT KHÍ | 13.878 đ |
| 17419KWWC00 | ỐNG A DẪN KHÍ | 46.041 đ |
| 17418K03V40 | ỐNG A DẪN KHÍ BỘ ĐIỀU TIẾT | 56.400 đ |
| 17418MKJD00 | ỐNG A DẪN KHÍ BỘ ĐIỀU TIẾT | 39.135 đ |
| 17418K12900 | ỐNG B DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 128.914 đ |
| 17431K87L00 | ỐNG BỘ LỌC NHIÊN LIỆU | 12.722 đ |
| 17419K01900 | ỐNG C | 127.763 đ |
| 17419K77V00 | ỐNG C | 124.310 đ |
| 17417K03M50 | ỐNG C DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 170.350 đ |
| 17461MKRD10 | ỐNG CAO SU DẪN KHÍ | 120.857 đ |
| 17462MKRD10 | ỐNG CAO SU VAN HÚT KHÍ PHẢI | 102.440 đ |
| 17463MKRD10 | ỐNG CAO SU VAN HÚT KHÍ TRÁI | 113.950 đ |
| 17421KYZV70 | ỐNG D DẪN NHIÊN LIỆU DƯ | 72.514 đ |
| 17419MKJD00 | ỐNG DẪN B | 64.457 đ |
| 17417K0RV00 | ỐNG DẪN KHÍ BỘ LỌC | 17.266 đ |
| 17423MKJD00 | ỐNG DẪN KHÍ BỘ LỌC | 249.770 đ |
| 17423MKPJ00 | ỐNG DẪN KHÍ BỘ LỌC | 87.477 đ |
| 17423MKSE00 | ỐNG DẪN KHÍ BỘ LỌC | 376.381 đ |
| 17423MLBD00 | ỐNG DẪN KHÍ BỘ LỌC | 47.192 đ |
| 17418K2TV00 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU | 180.709 đ |
| 17418MGZT10 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU DƯ | 49.494 đ |
| 17418MKSE00 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU DƯ | 397.099 đ |
| 17417K97T00 | ỐNG DẪN NƯỚC THỪA | 52.947 đ |
| 17417K2ET00 | ỐNG DẪN XĂNG | 61.260 đ |
| 17417K45VM0 | ỐNG DẪN XĂNG | 80.571 đ |
| 17417K87T50 | ỐNG DẪN XĂNG | 368.324 đ |
| 17417MKGT50 | ỐNG DẪN XĂNG | 368.324 đ |
| 17506MKCA00 | ỐNG DẪN XĂNG | 308.471 đ |
| 17422MKJD00 | ỐNG GIÓ BUỒNG PISTON GA | 87.477 đ |
| 17422MKJE50 | ỐNG GIÓ BUỒNG PISTON GA | 87.477 đ |
| 17419MLAA00 | ỐNG NỐI | 42.588 đ |
| 17419MKSE00 | ỐNG NỐI BÌNH XĂNG | 233.656 đ |
| 17419MLBD00 | ỐNG NỐI BÌNH XĂNG | 63.306 đ |
| 17417MLAA00 | ỐNG NỐI PCS | 898.939 đ |
| 17461MKFD40 | ỐNG VAN HÚT KHÍ | 143.877 đ |
| 17462MFL000 | ỐNG VAN HÚT KHÍ | 93.232 đ |
| 17433KWK900 | ỐNG XĂNG DƯ | 22.275 đ |
| 17417K1WD00 | ỐNG XĂNG THỪA | 18.417 đ |
| 17417K35V00 | ỐNG XĂNG THỪA | 55.249 đ |
| 17417K53D00 | ỐNG XĂNG THỪA | 184.162 đ |
| 17417K98E00 | ỐNG XĂNG THỪA | 48.343 đ |
| 17432KWK900 | ỐNG XĂNG THỪA | 7.005 đ |
| 17434MKFD40 | ỐNG ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 104.742 đ |
| 17430MJETB0 | ỐP CÁCH NHIỆT | 77.118 đ |
| 17420K1NV90 | Ống 4.5X1080 | 78.269 đ |
| 17418K07V00 | Ống A dẫn khí bộ điều tiết | 51.583 đ |
| 17418KZVV30 | Ống A dẫn khí bộ điều tiết | 15.241 đ |
| 17419KWWE40 | Ống B dẫn khí bộ điều tiết | 132.473 đ |
| 17419K01610 | Ống C | 127.763 đ |
| 17420KYZV60 | Ống dẫn C bộ điều tiết nhiên l | 23.100 đ |
| 17417KWYA30 | Ống dẫn khí bộ lọc | 18.480 đ |
| 17417K27V00 | Ống xăng thừa | 106.682 đ |
| 17417KZY700 | Ống xăng thừa | 47.192 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Ea Wer, Đắk Lắk — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Ea Wer, Đắk Lắk có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Ea Wer, Đắk Lắk, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Đắk Lắk thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Đắk Lắk:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Đắk Lắk và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Ea Wer, Đắk Lắk tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.