Thứ sáu, 17/07/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Hùng Sơn cho hoạt động kinh doanh tại Hùng Sơn, Đà Nẵng? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Hùng Sơn nằm ở vùng ngoại vi Đà Nẵng, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Hùng Sơn chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Hùng Sơn, Đà Nẵng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Hùng Sơn giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Hùng Sơn, Đà Nẵng và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Hùng Sơn, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Hùng Sơn, Đà Nẵng:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 31500K02T01 | BÌNH ẮC QUY | 490.331 đ |
| 31500KWWB21 | BÌNH ẮC QUY (GTZ4V 12V 3.0A) | 275.092 đ |
| 31500KPHB31 | BÌNH ẮC QUY (GTZ5S12V 3.5A) | 288.904 đ |
| 31500KVBT01 | BÌNH ẮC QUY FTZ4V | 786.140 đ |
| 31500K01901 | BÌNH ẮC QUY GTZ6V | 338.397 đ |
| 31500K44D01 | BÌNH ẮC QUY GTZ6V | 378.683 đ |
| 31500K35J01 | BÌNH ẮC QUY GTZ8V | 788.442 đ |
| 31500K35K01 | BÌNH ẮC QUY GTZ8V | 788.442 đ |
| 31500K36A01 | BÌNH ẮC QUY GTZ8V | 788.442 đ |
| 31500K97L01 | BÌNH ẮC QUY GTZ8V | 847.144 đ |
| 31500K03V01 | BÌNH ẮC QUY PTZ4 | 207.752 đ |
| 31500K66V04 | BÌNH ẮC QUY WTZ6VIS | 268.723 đ |
| 31500KW3057 | BÌNH ẮC QUY YTX7L-BS | 3.012.194 đ |
| 31500KW3677 | BÌNH ẮC QUY YTX7L-BS | 2.384.893 đ |
| 31500K0G911 | BÌNH ẮC QUY YTZ4V | 661.831 đ |
| 31500KVBT02 | BÌNH ẮC QUY YTZ4V | 757.365 đ |
| 31500K0FV01 | BÌNH ẮC QUY YTZ5S | 624.999 đ |
| 31500K26971 | BÌNH ẮC QUY YTZ5S | 707.872 đ |
| 31500KWN872 | BÌNH ẮC QUY YTZ6V | 1.084.252 đ |
| 31500KWN902 | BÌNH ẮC QUY YTZ6V | 1.261.507 đ |
| 31500GEE017 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 1.894.563 đ |
| 31500KFK761 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 2.885.583 đ |
| 31500GBGB22 | Bình ắc quy | 275.092 đ |
| 31500GGZJ01 | Bình ắc quy | 450.045 đ |
| 31500K44U01 | Bình ắc quy | 519.106 đ |
| 31500KRS901 | Bình ắc quy (12N5-3B) | 234.807 đ |
| 31500KTM971 | Bình ắc quy (GTZ5S12V 3.5A) | 272.790 đ |
| 31500K04931 | Bình ắc quy FTZ1 | 2.201.883 đ |
| 31500GJBA02 | Bình ắc quy GTZ5 | 341.850 đ |
| 31500GJAJ01 | Bình ắc quy GTZ5S | 394.797 đ |
| 31500KY4905 | Bình ắc quy YTX5L-BS | 1.680.475 đ |
| 31500K1WV11 | Bình ắc quy YTZ12S | 1.736.875 đ |
| 31500KRS691 | Bình ắc quy YTZ3 | 676.794 đ |
| 31500K26931 | Bình ắc quy YTZ5S | 840.238 đ |
| 31500KZR601 | Bình ắc quy YTZ6V | 895.486 đ |
| 31500K35T01 | Bình ắc quy YTZ8V | 857.503 đ |
| 30560MKND51 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP TRÁI | 188.766 đ |
| 30560MLBD00 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP TRÁI | 180.709 đ |
| 30700MFL003 | MÔ BIN CAO ÁP | 1.050.873 đ |
| 30700MJTE01 | MÔ BIN CAO ÁP | 2.738.253 đ |
| 30700KYZ901 | NẮP CHỤP BUGI | 136.971 đ |
| 30700KCW870 | Nắp chụp bugi | 340.699 đ |
| 31500K2CK01 | ẮC QUY GTZ6V | 378.683 đ |
| 31500K36N11 | Ắc quy GTZ6V | 482.274 đ |
| 31500K12T01 | Ắc quy GTZ8TER | 772.328 đ |
| 31500K1ZJ11 | Ắc quy WTZ8V IS | 847.144 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 33120KV0703 | (G2) KÍNH BÓNG ĐÈN CHIẾU SÁNG | 2.407.482 đ |
| 33400GGZD03 | (G2) XI NHAN TRƯỚC BÊN PHẢI | 2.522.016 đ |
| 33410K01611 | BÓ DÂY ĐÈN XI NHAN TRƯỚC | 116.253 đ |
| 33410K01901 | BÓ DÂY ĐÈN XI NHAN TRƯỚC | 116.253 đ |
| 33301SA0741 | BÓNG ĐÈN | 24.948 đ |
| 33303S2R003 | BÓNG ĐÈN DẠNG NÊM, 12V21W | 76.756 đ |
| 33301K07901 | BÓNG ĐÈN SOI BIỂN SỐ | 15.876 đ |
| 33301K01901 | BÓNG ĐÈN VỊ TRÍ | 129.276 đ |
| 33303KWN711 | BÓNG ĐÈN XI NHAN | 94.122 đ |
| 33301S04004 | BÓNG ĐÈN XI NHAN (12V 21W) | 125.874 đ |
| 33303SL4003 | BÓNG ĐÈN(12V 21W) (STANLEY) | 213.192 đ |
| 33407KTM970 | Bó dây đèn xi nhan phải | 28.776 đ |
| 33410GN5901 | Bó dây đèn xi nhan phải | 42.588 đ |
| 33301GCC000 | Bóng đèn (12V 5W) | 39.270 đ |
| 33411K3BH00 | BẠC ĐỆM XI NHAN | 56.272 đ |
| 33411K0FT00 | BẠC ĐỆM XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 114.888 đ |
| 33411K15920 | BẠC ĐỆM XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 56.272 đ |
| 33150K66V01 | BỘ DÂY ĐÈN TRƯỚC | 151.934 đ |
| 33150KVGV41 | BỘ DÂY ĐÈN TRƯỚC | 216.390 đ |
| 33410K2CV01 | BỘ DÂY ĐÈN XI NHAN PHẢI | 75.644 đ |
| 33410K44V01 | BỘ DÂY ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 66.759 đ |
| 33200MKCA02 | BỘ ĐÈN SƯƠNG MÙ TRƯỚC | 6.504.624 đ |
| 33400GBGB40 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 97.562 đ |
| 33400K2PV61 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 255.572 đ |
| 33400K45TA1 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 442.260 đ |
| 33400K94T01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 255.852 đ |
| 33400KFV951 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 95.840 đ |
| 33400KTL641 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 68.300 đ |
| 33400KTLV01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 86.184 đ |
| 33400KTM970 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 91.217 đ |
| 33400KVRV91 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 76.756 đ |
| 33400KYL841 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 191.333 đ |
| 33410K03N31 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 109.059 đ |
| 33410K56V01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 139.050 đ |
| 33410K73V41 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 144.310 đ |
| 33410K1NV01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI (KHÔNG BÓNG) | 941.868 đ |
| 33150KVB951 | Bộ dây đèn trước | 141.575 đ |
| 33150KVG951 | Bộ dây đèn trước | 138.122 đ |
| 33403GJB305 | Bộ nắp đèn xi nhan trước (COO) | 44.226 đ |
| 33120GJB305 | Bộ đèn pha trước (COO) | 261.954 đ |
| 33400GJBJ01 | Bộ đèn xi nhan trước phải | 343.602 đ |
| 33400K26902 | Bộ đèn xi nhan trước phải | 544.320 đ |
| 33400GJB305 | Bộ đèn xi nhan trước phải (COO) | 347.004 đ |
| 33407KVBT00 | CAO SU BẢO VỆ | 12.722 đ |
| 33181MBB000 | CAO SU ĐÈN ĐỊNH VỊ | 36.833 đ |
| 33410KZVV31 | CHÓA XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 40.047 đ |
| 33403MCE781 | CHÓA ĐÈN XI NHAN | 1.343.790 đ |
| 33403KTL641 | CHÓA ĐÈN XI NHAN PHẢI | 24.236 đ |
| 33403KTM901 | CHÓA ĐÈN XI NHAN PHẢI | 45.360 đ |
| 33403KTM970 | CHÓA ĐÈN XI NHAN PHẢI | 27.216 đ |
| 33406KFV951 | CHÓA ĐÈN XI NHAN PHẢI | 60.588 đ |
| 33403KYL841 | CHÓA ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 64.638 đ |
| 33410KVRV91 | CHÓA ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 42.272 đ |
| 33410GCCB01 | Chóa xi nhan trước phải | 168.966 đ |
| 33120GJBJ01 | Cụm đèn trước | 259.686 đ |
| 33205MKCA00 | CÔNG TẮC ĐIỀU CHỈNH ĐÈN SƯƠNG MÙ | 86.326 đ |
| 33403KTLV01 | CỤM CHÓA ĐÈN XI NHAN PHẢI | 25.337 đ |
| 33403KVB951 | CỤM CHÓA ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢ | 32.260 đ |
| 33130GGE901 | CỤM DÂY ĐIỆN ĐÈN FA | 94.844 đ |
| 33150KWN701 | CỤM DÂY ĐIỆN ĐÈN PHA TRƯỚC | 400.552 đ |
| 33130KPHB31 | CỤM DÂY ĐIỆN ĐÈN TRƯỚC | 126.612 đ |
| 33150K27V01 | CỤM DÂY ĐIỆN ĐÈN TRƯỚC | 212.937 đ |
| 33150K89V91 | CỤM DÂY ĐIỆN ĐÈN TRƯỚC | 101.289 đ |
| 33150KTL641 | CỤM DÂY ĐIỆN ĐÈN TRƯỚC | 106.135 đ |
| 33410K2CD01 | CỤM DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN PHẢI | 99.792 đ |
| 33120GN5880 | CỤM ĐÈN PHA | 106.332 đ |
| 33120KFV791 | CỤM ĐÈN PHA | 292.562 đ |
| 33120KFV951 | CỤM ĐÈN PHA | 128.905 đ |
| 33120KTL641 | CỤM ĐÈN PHA | 297.789 đ |
| 33120KYZV01 | CỤM ĐÈN PHA | 438.286 đ |
| 33120KPH651 | CỤM ĐÈN PHA (KHÔNG BÓNG) | 226.930 đ |
| 33120K12901 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 442.736 đ |
| 33180K0RV01 | CỤM ĐÈN TRƯỚC | 547.301 đ |
| 33400K26923 | CỤM ĐÈN XI NHAN | 712.152 đ |
| 33120GCCB00 | Cụm dây điện đèn fa | 133.518 đ |
| 33131KFL711 | Cụm dây điện đèn trước | 141.575 đ |
| 33131KFL891 | Cụm dây điện đèn trước | 146.179 đ |
| 33150KFV791 | Cụm dây điện đèn trước | 66.759 đ |
| 33120GX1J01 | Cụm đèn pha | 571.536 đ |
| 33410KTF980 | DÂY ĐIỆN & ĐUI ĐÈN XI NHAN TRƯỚC | 334.944 đ |
| 33407KYL841 | DÂY ĐIỆN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 52.947 đ |
| 33405K1NV01 | DÂY ĐIỆN ĐÈN HẬU PHẢI | 71.363 đ |
| 33401K53D01 | DÂY ĐIỆN ĐÈN PHẢI | 419.580 đ |
| 33402K53D01 | DÂY ĐIỆN ĐÈN TRÁI | 419.580 đ |
| 33405K03M61 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN | 52.947 đ |
| 33405K03N31 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN | 82.873 đ |
| 33405K90VM1 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN | 81.722 đ |
| 33405K07941 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN PHẢI | 56.400 đ |
| 33405K73V41 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN PHẢI | 40.286 đ |
| 33405KYZV01 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN PHẢI | 44.890 đ |
| 33120K2ZV21 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRƯỚC | 139.012 đ |
| 33150K1FV01 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRƯỚC | 135.820 đ |
| 33410GFMB10 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 79.420 đ |
| 33410K29901 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 58.702 đ |
| 33405K56V01 | DÂY ĐÈN XI NHAN | 67.910 đ |
| 33410KZLE01 | DÂY ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 379.834 đ |
| 33410GGZJ01 | Dây điện xi nhan phải | 35.682 đ |
| 33410K44U01 | Dây điện xi nhan trước phải | 67.910 đ |
| 33410GJAJ01 | Dây điện đèn xi nhan trước phải | 24.172 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 33182KWZ901 | Dây đèn vị trí trước | 37.984 đ |
| 33402KZVV31 | GIOĂNG A NẮP XI NHAN PHẢI | 7.005 đ |
| 33403KZVV31 | GIOĂNG B NẮP XI NHAN PHẢI | 4.736 đ |
| 33404KTL691 | GIOĂNG BAO KÍN | 16.937 đ |
| 33405MKAD81 | GIOĂNG ĐÈN XI NHAN | 16.115 đ |
| 33206MKCA00 | GIÁ BẮT ĐÈN SƯƠNG MÙ PHẢI | 206.031 đ |
| 33256MKCA00 | GIÁ BẮT ĐÈN SƯƠNG MÙ TRÁI | 206.031 đ |
| 33407MKJD00 | GIÁ ĐỠ CAO SU XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 52.947 đ |
| 33407MKND50 | GIÁ ĐỠ CAO SU XI NHANH TRƯỚC PHẢI | 51.796 đ |
| 33409MKND10 | GIÁ ĐỠ ĐÈN XI NHAN PHẢI | 40.286 đ |
| 33404KVRV91 | Gioăng bao kín | 19.568 đ |
| 33407GCCB00 | Gioăng nắp xi nhan trước phải | 10.409 đ |
| 33406GJBJ01 | Gioăng đèn xi nhan | 4.736 đ |
| 33240MKCA01 | NÚT ĐIỀU CHỈNH ĐÈN SƯƠNG MÙ TRƯỚC | 384.438 đ |
| 33128KTF981 | Nút bịt đèn pha | 110.497 đ |
| 33403GJBA01 | Nắp đèn xi nhan | 44.226 đ |
| 33126K09841 | NẮP CAO SU | 20.719 đ |
| 33126S05003 | NẮP CAO SU | 19.568 đ |
| 33126S0A003 | NẮP CAO SU | 41.437 đ |
| 33126K16901 | NẮP ĐUI ĐÈN | 133.812 đ |
| 33406K26901 | NẮP ĐÈN XI NHAN A | 155.358 đ |
| 33406K26B01 | NẮP ĐÈN XI NHAN A | 147.420 đ |
| 33404MGSD32 | NẮP ĐÈN XI NHAN PHẢI TRƯỚC | 223.398 đ |
| 33404MGSJ32 | NẮP ĐÈN XI NHAN PHẢI TRƯỚC | 127.008 đ |
| 33401KZVV31 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 24.473 đ |
| 33402GBGB40 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 30.845 đ |
| 33402GN5901 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 27.540 đ |
| 33402KPH651 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 25.586 đ |
| 33402KTL641 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 11.394 đ |
| 33402KTLV01 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 15.423 đ |
| 33402KTM970 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 15.574 đ |
| 33402KVB951 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 17.626 đ |
| 33402KVRV91 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 16.686 đ |
| 33402KYL841 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 35.597 đ |
| 33402GCCB00 | Nắp xi nhan trước phải | 75.978 đ |
| 33410K12900 | UNIT COMP,R LED | 55.566 đ |
| 33402MGSD31 | VÍT., 4X10 | 199.296 đ |
| 33400K87A31 | XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 830.088 đ |
| 33400MKRD11 | XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 1.939.140 đ |
| 33130GN5901 | ÐUI ĐÈN PHA | 54.789 đ |
| 33207MKCA00 | ĐAI KẸP ỐNG A | 138.122 đ |
| 33208MKCA00 | ĐAI KẸP ỐNG B | 246.317 đ |
| 33128MAAA31 | ĐAI ỐC GIỮ ĐÈN PHA TRƯỚC | 37.515 đ |
| 33180MR7003 | ĐUI CAO SU ĐÈN PHA TRƯỚC | 190.512 đ |
| 33127KPR900 | ĐUI ĐÈN PHA | 27.625 đ |
| 33407KVGV41 | ĐUI ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 35.682 đ |
| 33127KTF671 | Đui đèn pha | 151.934 đ |
| 33210KTF981 | ĐÈN PHA | 3.127.572 đ |
| 33120GGE901 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 492.416 đ |
| 33120K01902 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 1.351.566 đ |
| 33120K07941 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 516.154 đ |
| 33120K29901 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 491.681 đ |
| 33120K89V91 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 279.125 đ |
| 33120KZVV31 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 282.550 đ |
| 33400K0FT01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 923.076 đ |
| 33400K0G911 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 2.929.122 đ |
| 33400K0RV01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 958.889 đ |
| 33400K0Z901 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 914.004 đ |
| 33400K12901 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 588.255 đ |
| 33400K12P10 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 636.174 đ |
| 33400K12P20 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 619.164 đ |
| 33400K12P30 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 619.164 đ |
| 33400K12P40 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 636.174 đ |
| 33400K12V81 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 522.494 đ |
| 33400K2CV11 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 382.871 đ |
| 33400K2CV31 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 395.961 đ |
| 33400K2ET01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 943.630 đ |
| 33400K77V01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 1.124.637 đ |
| 33400K87L52 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 992.250 đ |
| 33400KZZJ01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 1.589.868 đ |
| 33400MJED03 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 850.500 đ |
| 33400MJED42 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 885.654 đ |
| 33400MKCA01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 4.794.552 đ |
| 33400MKCA02 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 3.932.712 đ |
| 33400MKHD01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 754.110 đ |
| 33400MKJD01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 1.589.868 đ |
| 33400MKND11 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 857.304 đ |
| 33400MKPK01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 718.956 đ |
| 33400MKSE01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 2.773.764 đ |
| 33400MKTD01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 1.622.754 đ |
| 33400MLAA01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 2.220.372 đ |
| 33402K07941 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 194.984 đ |
| 33402KVGV41 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 79.316 đ |
| 33410K03M61 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 128.888 đ |
| 33410K90VM1 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 143.500 đ |
| 33410KYZV01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 139.904 đ |
| 33181KWZ901 | Đèn vị trí trước | 276.696 đ |
| 33400065J01 | Đèn xi nhan trước phải | 528.444 đ |
| 33400402721 | Đèn xi nhan trước phải | 404.838 đ |
| 33400GJBA01 | Đèn xi nhan trước phải | 344.736 đ |
| 33400K07941 | Đèn xi nhan trước phải | 263.088 đ |
| 33400MGZD43 | Đèn xi nhan trước phải | 684.936 đ |
| 33127MAAA31 | ĐỆM CÁCH ĐÈN PHA TRƯỚC | 46.041 đ |
| 33128GE8671 | ỐC GIỮ CHOÁ ĐÈN PHA | 14.964 đ |
| 33128GBL003 | ỐC ĐẶC BIỆT | 3.552 đ |
| 33136111671 | ỐNG BỌC VÍT CHỈNH ĐÈN PHA | 5.920 đ |
| 33136426830 | ỐNG BỌC VÍT CHỈNH ĐÈN PHA | 29.309 đ |
| 33224MKRD10 | ỐNG PVC | 43.739 đ |
| 33126KPR900 | ống thông khí đèn pha | 33.380 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Hùng Sơn, Đà Nẵng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Hùng Sơn, Đà Nẵng có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Hùng Sơn, Đà Nẵng, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Đà Nẵng thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Đà Nẵng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Hùng Sơn, Đà Nẵng tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.