Thứ sáu, 12/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Kỳ Khang số lượng cho thị trường Kỳ Khang, Hà Tĩnh? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Kỳ Khang thuộc ngoại thành Hà Tĩnh, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Kỳ Khang chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Kỳ Khang, Hà Tĩnh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Kỳ Khang, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Kỳ Khang giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Kỳ Khang, Hà Tĩnh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Kỳ Khang, Hà Tĩnh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51400MKYD51 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 7.903.986 đ |
| 51400MKYDN1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 7.903.986 đ |
| 51400MKYDP1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 8.259.648 đ |
| 51400MLAA01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 9.966.596 đ |
| 51400MLAA21 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 9.966.596 đ |
| 51400MLCD01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 18.736.141 đ |
| 51400MKSEN1 | Bộ giảm xóc trước phải | 30.734.270 đ |
| 51400MKSEQ1 | Bộ giảm xóc trước phải | 30.734.270 đ |
| 51401GGE901 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 22.582 đ |
| 51401K01901 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 40.286 đ |
| 51401K0AE11 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 301.288 đ |
| 51401K0G901 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 97.836 đ |
| 51401K0GT21 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 97.836 đ |
| 51401K0HJ01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 50.645 đ |
| 51401K0JN01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 37.984 đ |
| 51401K0Z901 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 162.954 đ |
| 51401K12901 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 19.195 đ |
| 51401K1NV01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 44.890 đ |
| 51401K2CV01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 26.474 đ |
| 51401K2CV31 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 50.645 đ |
| 51401K2ET11 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 57.595 đ |
| 51401K2PV61 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 42.588 đ |
| 51401K2TV01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 19.568 đ |
| 51401K45NL1 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 218.053 đ |
| 51401K56N11 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 44.035 đ |
| 51401K58TC1 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 27.625 đ |
| 51401K73V81 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 28.776 đ |
| 51401K87A01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 376.317 đ |
| 51401K89V51 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 25.323 đ |
| 51401K94T01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 225.087 đ |
| 51401K97T01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 49.494 đ |
| 51401KEV901 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 22.363 đ |
| 51401KEV941 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 33.380 đ |
| 51401KFV831 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 24.599 đ |
| 51401KFVM41 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 23.366 đ |
| 51401KPH971 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 25.717 đ |
| 51401KPW901 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 44.549 đ |
| 51401KRS971 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 21.870 đ |
| 51401KRSV51 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 22.582 đ |
| 51401KTF641 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 43.739 đ |
| 51401KTL641 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 26.835 đ |
| 51401K0RV01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 33.380 đ |
| 51401GCC000 | Lò xo giảm xóc trước | 203.985 đ |
| 51401GGZJ01 | Lò xo giảm xóc trước | 19.568 đ |
| 51401K1ZJ11 | Lò xo giảm xóc trước | 41.437 đ |
| 51401KRS860 | Lò xo giảm xóc trước | 23.021 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86646KYL840ZD | MARK CÁNH CHIM TRÁI 70MM *B206 | 15.876 đ |
| 86646KYL840ZC | MARK CÁNH CHIM TRÁI 70MM *NH-A | 15.574 đ |
| 86646KYL840ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI 70MM *NHA6 | 15.574 đ |
| 86646KYL840ZB | MARK CÁNH CHIM TRÁI 70MM *R340 | 15.574 đ |
| 86646K73V80ZC | MÁC PGM FI *NH193* | 13.673 đ |
| 86646K73VA0ZC | MÁC PGM FI *NH193* | 13.673 đ |
| 86646K73V80ZG | MÁC PGM FI *NHA76* | 13.673 đ |
| 86646K73VA0ZB | MÁC PGM FI *NHA76* | 13.673 đ |
| 86646K73V50ZD | MÁC PGM FI *NHA76M* | 14.742 đ |
| 86646K73V80ZD | MÁC PGM FI *NHB24* | 13.673 đ |
| 86646K73VA0ZA | MÁC PGM FI *NHC34* | 13.673 đ |
| 86646K73V80ZE | MÁC PGM FI *PB389* | 13.673 đ |
| 86646K73VA0ZE | MÁC PGM FI *PB389* | 13.673 đ |
| 86646K73V50ZB | MÁC PGM FI *PB389M* | 14.742 đ |
| 86646K73V80ZF | MÁC PGM FI *R350* | 13.673 đ |
| 86646K73VA0ZD | MÁC PGM FI *R350* | 13.673 đ |
| 86646K73V50ZC | MÁC PGM FI *R350C* | 14.742 đ |
| 86646K73VH0ZB | MÁC PGM FI *TYPE1* | 14.137 đ |
| 86646K73VH0ZA | MÁC PGM FI *TYPE2* | 14.137 đ |
| 86646KWWE00ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *B203* | 82.782 đ |
| 86646KWWE00ZB | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *B206* | 82.782 đ |
| 86646KWWM00ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *NHB35B* | 80.514 đ |
| 86646KWWE00ZD | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *R263* | 82.782 đ |
| 86646KWWM00ZB | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *R340B* | 78.246 đ |
| 86646KWWE00ZC | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *Y106* | 82.782 đ |
| 86646KYZV00ZE | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25* | 52.164 đ |
| 86646KYZV20ZE | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25* | 55.566 đ |
| 86646KYZV00ZC | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *NHB35* | 52.164 đ |
| 86646KYZV20ZC | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *NHB35* | 55.566 đ |
| 86646KYZV00ZA | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *PB373* | 52.164 đ |
| 86646KYZV20ZA | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *PB373* | 55.566 đ |
| 86646KYZV00ZB | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *R340* | 52.164 đ |
| 86646KYZV20ZB | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *R340* | 55.566 đ |
| 86646KYZV00ZD | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *YR303* | 52.164 đ |
| 86646KYZV20ZD | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *YR303* | 55.566 đ |
| 86646MKFD30ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R380* | 603.288 đ |
| 86646MKFD80ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R380* | 1.096.578 đ |
| 86646MJEDK0ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI A *R380* | 115.668 đ |
| 86646K90VM0ZA | TEM B ỐP TRƯỚC BÊN TRÁI *NHA76M* | 72.306 đ |
| 86646K90VN0ZA | TEM B ỐP TRƯỚC BÊN TRÁI *NHB25M* | 36.288 đ |
| 86646K90VP0ZB | TEM B ỐP TRƯỚC BÊN TRÁI *NHB50M;NHB55P* | 73.710 đ |
| 86646K90VP0ZC | TEM B ỐP TRƯỚC BÊN TRÁI *NHB50M;R389* | 72.306 đ |
| 86646K90VP0ZA | TEM B ỐP TRƯỚC BÊN TRÁI *PB421M* | 73.710 đ |
| 86646KYZV60ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *NHA62* | 45.360 đ |
| 86646KYZV60ZE | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *NHB25E* | 44.226 đ |
| 86646KYZV60ZC | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *NHB25K* | 44.226 đ |
| 86646KYZV60ZB | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *R340C* | 44.226 đ |
| 86646KYZV60ZD | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *YR303* | 45.360 đ |
| 86646K73V70ZE | TEM PGI-FI *NHA76M* | 14.742 đ |
| 86646K73V70ZA | TEM PGI-FI *NHB55P* | 14.742 đ |
| 86646K73V70ZC | TEM PGI-FI *PB389M* | 14.742 đ |
| 86646K73V70ZD | TEM PGI-FI *R350C* | 14.742 đ |
| 86646K73V70ZB | TEM PGI-FI *YR303M* | 14.742 đ |
| 86646K73VE0ZA | TEM PGM FI *NHB55P* | 13.673 đ |
| 86646K73VE0ZB | TEM PGM FI *PB421M* | 13.673 đ |
| 86646K73VE0ZC | TEM PGM FI *R368C* | 13.673 đ |
| 86646K90V00ZE | TEM TRUNG TÂM TRÁI *B189* | 163.296 đ |
| 86646K90V20ZD | TEM TRUNG TÂM TRÁI *B189* | 163.296 đ |
| 86646K90V90ZD | TEM TRUNG TÂM TRÁI *B189C* | 80.514 đ |
| 86646K90VB0ZD | TEM TRUNG TÂM TRÁI *B189C* | 82.782 đ |
| 86646K90VJ0ZA | TEM TRUNG TÂM TRÁI *NHA76* | 28.350 đ |
| 86646K90V00ZD | TEM TRUNG TÂM TRÁI *NHB25M* | 163.296 đ |
| 86646K90V00ZB | TEM TRUNG TÂM TRÁI *NHB55P* | 166.698 đ |
| 86646K90V20ZA | TEM TRUNG TÂM TRÁI *NHB55P* | 163.296 đ |
| 86646K90V90ZB | TEM TRUNG TÂM TRÁI *NHB55P* | 80.514 đ |
| 86646K90VB0ZB | TEM TRUNG TÂM TRÁI *NHB55P* | 80.514 đ |
| 86646K90V90ZA | TEM TRUNG TÂM TRÁI *NHB83M* | 82.782 đ |
| 86646K90VB0ZA | TEM TRUNG TÂM TRÁI *NHB83M* | 82.782 đ |
| 86646K90V90ZC | TEM TRUNG TÂM TRÁI *R340C* | 80.514 đ |
| 86646K90VB0ZC | TEM TRUNG TÂM TRÁI *R340C* | 80.514 đ |
| 86646K90V20ZC | TEM TRUNG TÂM TRÁI *R340C, NHA76M* | 163.296 đ |
| 86646K90VK0ZB | TEM TRUNG TÂM TRÁI *R389* | 28.350 đ |
| 86646K90V00ZC | TEM TRUNG TÂM TRÁI *YR322C* | 163.296 đ |
| 86646K90V20ZB | TEM TRUNG TÂM TRÁI *YR322C* | 166.698 đ |
| 86646K90VC0ZF | TEM TRÁI ỐP TRUNG TÂM TRÁI *B189* | 23.814 đ |
| 86646K90VC0ZD | TEM TRÁI ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB55* | 23.814 đ |
| 86646K90VC0ZB | TEM TRÁI ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB83* | 22.680 đ |
| 86646K90VC0ZC | TEM TRÁI ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB83* | 22.680 đ |
| 86646K90VC0ZA | TEM TRÁI ỐP TRUNG TÂM TRÁI *PB420M* | 22.680 đ |
| 86646K90VC0ZE | TEM TRÁI ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R340* | 22.680 đ |
| 86646K90V60ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM BÊN TRÁI *B189* | 147.420 đ |
| 86646K90V60ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM BÊN TRÁI *NHB55* | 147.420 đ |
| 86646K90V60ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM BÊN TRÁI *NHB83* | 147.420 đ |
| 86646K90V60ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM BÊN TRÁI *R340* | 144.018 đ |
| 86646KWWC60ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *B203M* | 133.812 đ |
| 86646KWWC60ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *B206M* | 133.812 đ |
| 86646KWWE20ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NH411* | 90.720 đ |
| 86646KWWC80ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NH411M* | 117.936 đ |
| 86646KWWE20ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA69* | 90.720 đ |
| 86646KWWC80ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA69P* | 114.534 đ |
| 86646KWWE20ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB35* | 90.720 đ |
| 86646KWWE20ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *PB373* | 90.720 đ |
| 86646KWWC80ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *PB373M* | 117.936 đ |
| 86646KWWC60ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R263* | 133.812 đ |
| 86646KWWE20ZE | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R340* | 90.720 đ |
| 86646KWWC80ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R340C* | 117.936 đ |
| 86646KWWC60ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *Y106* | 133.812 đ |
| 86646KVM850ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*B142P* | 88.452 đ |
| 86646KVM850ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*B206M* | 88.452 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86646KVM850ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*NH411M* | 88.452 đ |
| 86646KVM860ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*NHA69,NHB35,R | 90.720 đ |
| 86646KVM850ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*R263* | 88.452 đ |
| 86646K90970ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI | 80.514 đ |
| 86646K90970ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI | 80.514 đ |
| 86646K90970ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI | 80.514 đ |
| 86646MKCAK0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI | 1.236.060 đ |
| 86646K90940ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *B142* | 89.586 đ |
| 86646K90920ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *B142P* | 73.710 đ |
| 86646K90VG0ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *B189* | 31.752 đ |
| 86646K90VG0ZH | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *B189* | 31.752 đ |
| 86646MKCA30ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH436M* | 1.236.060 đ |
| 86646MKCL60ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH463* | 1.340.388 đ |
| 86646MKFD20ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHA86M* | 453.600 đ |
| 86646MKCL60ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB01* | 1.340.388 đ |
| 86646K90940ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB25* | 89.586 đ |
| 86646K90920ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB25M* | 73.710 đ |
| 86646K90940ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB55* | 89.586 đ |
| 86646K90VG0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB55* | 31.752 đ |
| 86646K90VG0ZF | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB55* | 31.752 đ |
| 86646K90920ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB55P* | 73.710 đ |
| 86646K90VL0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB55P* | 28.350 đ |
| 86646K90VG0ZE | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB83* | 31.148 đ |
| 86646K90VG0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *PB420* | 31.752 đ |
| 86646K90VL0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *PB421M* | 28.350 đ |
| 86646K90940ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R340* | 89.586 đ |
| 86646K90VG0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R340* | 32.886 đ |
| 86646K90VG0ZG | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R340* | 32.886 đ |
| 86646K90920ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R340C* | 73.710 đ |
| 86646K90VL0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R368* | 28.350 đ |
| 86646K89V60ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI *R263* | 10.255 đ |
| 86646KVM940ZA | Tem dán ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KVM940ZB | Tem dán ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KVM940ZC | Tem dán ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KVM950ZA | Tem dán ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KVM950ZB | Tem dán ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KVM950ZC | Tem dán ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KWYM20ZA | Tem dán ốp sườn trái | 113.400 đ |
| 86646KWYM20ZB | Tem dán ốp sườn trái | 113.400 đ |
| 86646KWYM20ZC | Tem dán ốp sườn trái | 113.400 đ |
| 86646KWYM20ZD | Tem dán ốp sườn trái | 113.400 đ |
| 86646KWYM30ZA | Tem dán ốp sườn trái | 113.400 đ |
| 86646KWYM30ZB | Tem dán ốp sườn trái | 113.400 đ |
| 86646KVM920ZA | Tem dán ốp sườn trái (bạc) | 74.844 đ |
| 86646KVM920ZB | Tem dán ốp sườn trái (xanh) | 74.844 đ |
| 86646KVM930ZA | Tem dán ốp sườn trái (xanh) | 79.380 đ |
| 86646KVM920ZC | Tem dán ốp sườn trái (đỏ) | 74.844 đ |
| 86646KVM930ZB | Tem dán ốp sườn trái (đỏ) | 79.380 đ |
| 86646KWYM60ZB | Tem dán ốp sườn trái *B142P* | 94.122 đ |
| 86646KWYM70ZA | Tem dán ốp sườn trái *B142P* | 94.122 đ |
| 86646KWYM60ZA | Tem dán ốp sườn trái *NH411M* | 94.122 đ |
| 86646KWYM60ZD | Tem dán ốp sườn trái *NHA69P* | 94.122 đ |
| 86646KWYM70ZB | Tem dán ốp sườn trái *NHB55P/NHA69P* | 94.122 đ |
| 86646KVM910ZB | Tem dán ốp sườn trái TYPE1 | 71.442 đ |
| 86646KVM900ZD | Tem dán ốp sườn trái TYPE1 (R263) | 70.308 đ |
| 86646KVM900ZC | Tem dán ốp sườn trái TYPE2 (B142P) | 70.308 đ |
| 86646KVM910ZA | Tem dán ốp sườn trái TYPE2 (B194P) | 71.442 đ |
| 86646KVM900ZB | Tem dán ốp sườn trái TYPE3 (NH411M) | 70.308 đ |
| 86646KVM900ZA | Tem dán ốp sườn trái TYPE4 (B206M) | 70.308 đ |
| 86646K90900ZA | Tem trái ốp trung tâm | 168.966 đ |
| 86646K90900ZB | Tem trái ốp trung tâm | 168.966 đ |
| 86646K90900ZC | Tem trái ốp trung tâm | 168.966 đ |
| 86646KVML30ZA | Tem ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KVML30ZB | Tem ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KVML30ZC | Tem ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KVML40ZA | Tem ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KVML40ZB | Tem ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KVML40ZC | Tem ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KWYM40ZA | Tem ốp sườn trái | 114.534 đ |
| 86646KWYM40ZB | Tem ốp sườn trái | 114.534 đ |
| 86646KWYM40ZC | Tem ốp sườn trái | 114.534 đ |
| 86646KWYM40ZD | Tem ốp sườn trái | 114.534 đ |
| 86646KWYM50ZA | Tem ốp sườn trái | 114.534 đ |
| 86646KWYM50ZB | Tem ốp sườn trái | 114.534 đ |
| 86646KVML10ZA | Tem ốp sườn trái *B142* | 88.452 đ |
| 86646KVML20ZA | Tem ốp sườn trái *B142* | 88.452 đ |
| 86646KVM980ZA | Tem ốp sườn trái *B142P* | 88.452 đ |
| 86646KVML00ZA | Tem ốp sườn trái *B142P* | 88.452 đ |
| 86646KVM980ZB | Tem ốp sườn trái *B206* | 88.452 đ |
| 86646KVML00ZB | Tem ốp sườn trái *B206* | 88.452 đ |
| 86646KVML10ZB | Tem ốp sườn trái *B206* | 88.452 đ |
| 86646KVML20ZB | Tem ốp sườn trái *B206* | 88.452 đ |
| 86646KWYM60ZC | Tem ốp sườn trái *B206M* | 94.122 đ |
| 86646KVM980ZC | Tem ốp sườn trái *NHA69, R263* | 88.452 đ |
| 86646KVML00ZC | Tem ốp sườn trái *R263* | 88.452 đ |
| 86646KVML10ZC | Tem ốp sườn trái *R263* | 88.452 đ |
| 86646KVML20ZC | Tem ốp sườn trái *R263, NHA69* | 88.452 đ |
| 86646KVM960ZC | Tem ốp sườn trái *TYPE1* | 107.730 đ |
| 86646KVM970ZC | Tem ốp sườn trái *TYPE1* | 107.730 đ |
| 86646KVM960ZB | Tem ốp sườn trái *TYPE2* | 107.730 đ |
| 86646KVM970ZB | Tem ốp sườn trái *TYPE2* | 107.730 đ |
| 86646KVM960ZA | Tem ốp sườn trái *TYPE3* | 107.730 đ |
| 86646KVM970ZA | Tem ốp sườn trái *TYPE3* | 107.730 đ |
| 86646KVML50ZC | Tem ốp sườn trái*TYPE1* | 90.720 đ |
| 86646KVML60ZC | Tem ốp sườn trái*TYPE1* | 89.586 đ |
| 86646KVML50ZB | Tem ốp sườn trái*TYPE2* | 90.720 đ |
| 86646KVML60ZB | Tem ốp sườn trái*TYPE2* | 89.586 đ |
| 86646KVML50ZA | Tem ốp sườn trái*TYPE3* | 90.720 đ |
| 86646KVML60ZA | Tem ốp sườn trái*TYPE3* | 89.586 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Kỳ Khang, Hà Tĩnh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Kỳ Khang, Hà Tĩnh có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Kỳ Khang, Hà Tĩnh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Hà Tĩnh thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Hà Tĩnh:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Hà Tĩnh và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Kỳ Khang, Hà Tĩnh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.