Thứ hai, 22/06/2026
ICSPARTS tổng hợp danh mục phụ tùng Honda ICSPARTS tại Lam Sơn cho khu vực Lam Sơn, Thanh Hóa: mã, tên và giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT — thuận tiện để nhập hàng theo lô và bỏ mối.
Xã Lam Sơn vùng Lam Sơn, đất khởi nghĩa Lê Lợi và mía đường. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Lam Sơn chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Lam Sơn, Thanh Hóa — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Lam Sơn, Thanh Hóa:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 90105KPH901 | BU LÔNG BẮT BẢN LỀ YÊN | 9.252 đ |
| 90105KVG900 | BU LÔNG BẮT BẢN LỀ YÊN | 10.409 đ |
| 90022MFND00 | BU LÔNG BẮT CẦN TĂNG XÍCH CAM | 80.571 đ |
| 90105KGH900 | BU LÔNG BẮT ĐĨA PHANH 8X24 | 8.173 đ |
| 90019MB0000 | BU LÔNG BỘ LỌC DẦU | 780.769 đ |
| 90019MGZJ00 | BU LÔNG BỘ LỌC DẦU | 18.758 đ |
| 90019MKRD10 | BU LÔNG BỘ LỌC DẦU | 111.371 đ |
| 90003MW3620 | BU LÔNG CHÂN GƯƠNG 10MM | 97.303 đ |
| 90103KWN901 | BU LÔNG CHÂN GƯƠNG 10MM | 25.792 đ |
| 90003KTW900 | BU LÔNG NỐI CHÂN GƯƠNG | 27.625 đ |
| 90003KFL710 | BU LÔNG NỐI CHÂN GƯƠNG 10MM | 11.565 đ |
| 90003MY5720 | BU LÔNG NỐI CHÂN GƯƠNG 10MM | 11.565 đ |
| 90103K0RV00 | BU LÔNG NỐI CHÂN GƯƠNG 10MM | 22.275 đ |
| 90103MLCD00 | BU LÔNG ĐĨA PHANH 6X17 | 30.481 đ |
| 90105K2ZV00 | BU LÔNG ĐĨA PHANH 6X17 | 14.964 đ |
| 90105KZZ900 | BU LÔNG ĐĨA PHANH 6X17 | 14.135 đ |
| 90106MBB000 | BU LÔNG ĐĨA PHANH 6X17 | 46.893 đ |
| 90105MBB000 | BU LÔNG ĐĨA PHANH 8X24 | 66.823 đ |
| 90105MV9003 | BU LÔNG ĐĨA PHANH 8X24 | 66.823 đ |
| 90105KL8741 | BU LÔNG ĐĨA PHANH TRƯỚC 8X24 | 69.168 đ |
| 90105KR3000 | BU LÔNG ĐĨA PHANH TRƯỚC 8X24 | 87.925 đ |
| 90022MFJD00 | CHỐT CẦN TĂNG XÍCH CAM | 29.927 đ |
| 88320MKCA00 | GIÁ ĐỠ GƯƠNG TRÁI | 749.308 đ |
| 90023MFL000 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 223.296 đ |
| 89216KBH000 | TUYP MO BUGI | 145.028 đ |
| 89216GBG770 | TUÝP MỞ BUGI | 12.722 đ |
| 89216GY6900 | TUÝP MỞ BUGI | 195.672 đ |
| 89216K04930 | TUÝP MỞ BUGI | 24.172 đ |
| 89216K1NV00 | TUÝP MỞ BUGI | 24.172 đ |
| 89216K2SN00 | TUÝP MỞ BUGI | 23.021 đ |
| 89216K2ZV00 | TUÝP MỞ BUGI | 56.400 đ |
| 89216KPH900 | TUÝP MỞ BUGI | 24.172 đ |
| 89216KPP900 | TUÝP MỞ BUGI | 23.021 đ |
| 89216KTE910 | TUÝP MỞ BUGI | 24.172 đ |
| 89216KTW901 | TUÝP MỞ BUGI | 93.232 đ |
| 89216KVB930 | TUÝP MỞ BUGI | 29.927 đ |
| 89216KVY960 | TUÝP MỞ BUGI | 16.115 đ |
| 89216MY9000 | TUÝP MỞ BUGI | 130.065 đ |
| 89215KZZ900 | TUÝP MỞ BUGI 10 | 303.867 đ |
| 89216HL4A00 | TUÝP MỞ BUGI 14MM | 231.354 đ |
| 89216K94T00 | TUÝP MỞ BUGI 16.5 | 107.044 đ |
| 89216MAT000 | TUÝP MỞ BUGI 16.5 | 210.635 đ |
| 89216045010 | Tuýp mở bugi | 23.100 đ |
| 89216GFC950 | Tuýp mở bugi | 25.410 đ |
| 89216GFM960 | Tuýp mở bugi | 33.495 đ |
| 89216K1ZJ10 | Tuýp mở bugi | 24.172 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86644K1FV10ZB | BIỂU TƯỢNG CHỮ AIR BLADE *TYPE1* | 34.485 đ |
| 86644K1FV70ZA | BIỂU TƯỢNG CHỮ AIR BLADE *TYPE1* | 32.886 đ |
| 86644K1FV10ZA | BIỂU TƯỢNG CHỮ AIR BLADE *TYPE2* | 34.150 đ |
| 86643KYL700ZA | MARK CHỮ (125 FI) *NHA96P* | 10.255 đ |
| 86643KYL700ZC | MARK CHỮ (125 FI) *NHB25M* | 10.255 đ |
| 86643KYL700ZB | MARK CHỮ (125 FI) *R340C* | 10.255 đ |
| 86643KYL840ZA | MARK CHỮ (125FI) *NHA62M* | 6.902 đ |
| 86643KYL840ZC | MARK CHỮ (125FI) *NHA96P* | 6.902 đ |
| 86643KYL840ZB | MARK CHỮ (125FI) *R340C* | 6.902 đ |
| 86643KWZ840ZB | MARK CHỮ HONDA TRƯỚC 80MM *Y20 | 10.255 đ |
| 86643KWZ840ZA | MARK CHỮ HONDA TRƯỚC 80MM S/S | 10.255 đ |
| 86643MKYDL0ZA | TEM A ỐP GIỮA PHẢI B *B219* | 98.658 đ |
| 86643MKYD10ZA | TEM A ỐP GIỮA PHẢI B *NH146* | 102.060 đ |
| 86643MKYD30ZB | TEM A ỐP GIỮA PHẢI B *NH196* | 137.214 đ |
| 86643MKND10ZB | TEM A ỐP GIỮA PHẢI B *NH436* | 103.194 đ |
| 86643MKND30ZA | TEM A ỐP GIỮA PHẢI B *R380* | 103.194 đ |
| 86643MKYD00ZA | TEM A ỐP GIỮA PHẢI B *R380* | 98.658 đ |
| 86643KYZV00ZE | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25* | 49.896 đ |
| 86643KYZV00ZC | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *NHB35* | 49.896 đ |
| 86643KYZV00ZA | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *PB373* | 49.896 đ |
| 86643KYZV00ZB | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *R340* | 49.896 đ |
| 86643KYZV00ZD | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *YR303* | 49.896 đ |
| 86643MKFDJ0ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHA86* | 437.724 đ |
| 86643MKFD80ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 1.465.128 đ |
| 86643MKFD80ZB | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 1.465.128 đ |
| 86643MKFDK0ZB | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 1.465.128 đ |
| 86643MKFDK0ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380X* | 1.465.128 đ |
| 86643MJEDM0ZA | TEM B ỐP PHẢI A *R381C* | 13.673 đ |
| 86643MLCD10ZA | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI*NH196* | 927.612 đ |
| 86643MKPDP0ZC | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH303* | 117.936 đ |
| 86643MKPDP0ZD | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 117.936 đ |
| 86643MLGE10ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE 1* | 557.928 đ |
| 86643MLGE20ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE 1* | 652.050 đ |
| 86643MLGEG0ZB | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE 1* | 570.402 đ |
| 86643KWWE00ZA | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *B203* | 87.318 đ |
| 86643KWWE00ZB | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *B206* | 87.318 đ |
| 86643KWWE20ZB | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *NH411* | 60.102 đ |
| 86643KWWE20ZD | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *NHA69* | 60.102 đ |
| 86643KWWE20ZA | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB35* | 60.102 đ |
| 86643KWWM00ZA | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB35B* | 80.514 đ |
| 86643KWWE20ZC | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *PB373* | 62.370 đ |
| 86643KWWE00ZD | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *R263* | 87.318 đ |
| 86643KWWE20ZE | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *R340* | 62.370 đ |
| 86643KWWM00ZB | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *R340B* | 80.514 đ |
| 86643KWWE00ZC | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *Y106* | 87.318 đ |
| 86644K27V00ZC | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB24B* | 128.142 đ |
| 86644K27V00ZB | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB24X* | 128.142 đ |
| 86644K27V00ZD | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI *R340* | 128.142 đ |
| 86644K27V10ZC | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI *R340B* | 40.047 đ |
| 86644K27V10ZA | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI *R340X* | 40.047 đ |
| 86644K27V10ZB | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI *Y208* | 40.047 đ |
| 86644K27V00ZA | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI *YR322* | 128.142 đ |
| 86644K03V00ZB | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI*NHB25* | 52.164 đ |
| 86644K03V20ZB | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI*NHB25* | 66.906 đ |
| 86644K03V20ZA | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI*NHB35* | 66.906 đ |
| 86644K03V10ZB | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI*R150* | 81.648 đ |
| 86644K03V00ZC | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI*R340* | 52.164 đ |
| 86644K03V10ZC | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI*R340* | 81.648 đ |
| 86644K03V20ZC | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI*R340* | 66.906 đ |
| 86644K03V00ZA | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI*Y208* | 52.164 đ |
| 86644K03V10ZA | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI*Y208* | 83.916 đ |
| 86643KYL720ZA | TEM B ỐP YẾM PHẢI *B206M* | 65.772 đ |
| 86643KYL860ZC | TEM B ỐP YẾM PHẢI *B206M* | 55.566 đ |
| 86643KYL860ZA | TEM B ỐP YẾM PHẢI *NHA62M* | 54.508 đ |
| 86643KYL720ZC | TEM B ỐP YẾM PHẢI *NHB25M* | 65.772 đ |
| 86643KYL720ZB | TEM B ỐP YẾM PHẢI *R340C* | 65.772 đ |
| 86643KYL860ZB | TEM B ỐP YẾM PHẢI *R340C* | 55.566 đ |
| 86643KWYA20ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *B203* | 45.360 đ |
| 86643KWYA10ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *B203M* | 43.092 đ |
| 86643KWYA40ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *B203M* | 34.020 đ |
| 86643KWYA00ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NH411M* | 43.092 đ |
| 86643KWYA10ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NH411M* | 43.092 đ |
| 86643KWYA20ZE | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHA69* | 44.226 đ |
| 86643KWYA00ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHA69P* | 44.226 đ |
| 86643KWYA10ZE | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHA69P* | 43.384 đ |
| 86643KWYA40ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHB25M* | 33.372 đ |
| 86643KWYA20ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHB35* | 43.384 đ |
| 86643KWYA40ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHB55P* | 33.372 đ |
| 86643KWYA00ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 43.092 đ |
| 86643KWYA10ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 42.272 đ |
| 86643KWYA20ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 44.226 đ |
| 86643KWYA40ZE | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R263M* | 33.372 đ |
| 86643KWYA00ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *Y106* | 43.092 đ |
| 86643KWYA10ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *Y106* | 43.092 đ |
| 86643KWYA40ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *YR322C* | 34.020 đ |
| 86643KWYA30ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI*B203* | 33.372 đ |
| 86643KWYA30ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI*NH262* | 33.372 đ |
| 86643KWYA30ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI*NHB25* | 34.485 đ |
| 86643KWYA30ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI*NHB55* | 34.485 đ |
| 86643KWYA30ZE | TEM CÁNH YẾM TRÁI*R263* | 34.485 đ |
| 86643KWYA20ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI*Y208* | 44.226 đ |
| 86644K2PV60ZC | TEM ỐP TRÁI B *NHB25* | 27.216 đ |
| 86644K2PV60ZB | TEM ỐP TRÁI B *NHB55* | 27.216 đ |
| 86644K2PV60ZA | TEM ỐP TRÁI B *NHB56* | 27.216 đ |
| 86644K2PV60ZD | TEM ỐP TRÁI B *R389* | 27.216 đ |
| 86644K2PV80ZA | TEM ỐP TRÁI B *R389* | 34.020 đ |
| 86644K2PVD0ZA | TEM ỐP TRÁI B *R389* | 35.154 đ |
| 86643KZLE70ZA | TEM ỐP CÁNH YẾM PHẢI*NH411* | 35.154 đ |
| 86643KZLE70ZC | TEM ỐP CÁNH YẾM PHẢI*NHB25* | 34.020 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86643KZLE70ZB | TEM ỐP CÁNH YẾM PHẢI*R350* | 34.020 đ |
| 86643MJEDB0ZC | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *NH436M* | 124.740 đ |
| 86643MKSE20ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *NH463* | 589.680 đ |
| 86643MJEDK0ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *R380* | 384.426 đ |
| 86643MKSEA0ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *R380* | 1.689.660 đ |
| 86643MKSE40ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI B *B197* | 1.655.640 đ |
| 86643MKPJ80ZB | TEM ỐP GIỮA PHẢI B *NH436* | 124.740 đ |
| 86643MKSE00ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI B *NHA86* | 589.680 đ |
| 86643MKSEC0ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI B *R342* | 630.504 đ |
| 86643MKPJ80ZC | TEM ỐP GIỮA PHẢI B *R380* | 124.740 đ |
| 86643MKPDL0ZB | TEM ỐP GIỮA PHẢI B *TYPE1* | 120.204 đ |
| 86643MKPDL0ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI B *TYPE2* | 120.204 đ |
| 86643MKRD20ZA | TEM ỐP PHẢI | 769.986 đ |
| 86643KYZV60ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHA62* | 125.874 đ |
| 86643KYZV70ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHA62* | 122.472 đ |
| 86643KYZG00ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHA62M* | 86.184 đ |
| 86643KYZG00ZE | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25* | 86.768 đ |
| 86643KYZV60ZE | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25E* | 125.874 đ |
| 86643KYZV70ZE | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25E* | 122.472 đ |
| 86643KYZG00ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25K* | 88.452 đ |
| 86643KYZV60ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25K* | 125.874 đ |
| 86643KYZV70ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25K* | 119.070 đ |
| 86643KYZG00ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *R340C* | 88.452 đ |
| 86643KYZV60ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *R340C* | 125.874 đ |
| 86643KYZV70ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *R340C* | 119.070 đ |
| 86643KYZV90ZE | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE1* | 86.184 đ |
| 86643KYZV90ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE2* | 86.184 đ |
| 86643KYZV90ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE3* | 88.452 đ |
| 86643KYZV90ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE4* | 86.184 đ |
| 86643KYZV90ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE5* | 86.184 đ |
| 86643KYZV60ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *YR303* | 125.874 đ |
| 86643KYZV70ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *YR303* | 122.472 đ |
| 86643KYZG00ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *YR303M* | 86.184 đ |
| 86644K2PV40ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI B *PB406* | 36.288 đ |
| 86644K2PV40ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI B *R340* | 36.288 đ |
| 86643KWWC60ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *B203M* | 49.896 đ |
| 86643KWWC60ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *B206M* | 49.896 đ |
| 86643MKPDQ0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *GY157* | 117.936 đ |
| 86643KWWC80ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH411M* | 70.308 đ |
| 86643MKPDQ0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH436* | 117.936 đ |
| 86643KWWC80ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHA69P* | 70.308 đ |
| 86643KWWC80ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *PB373M* | 70.308 đ |
| 86643KWWC60ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R263* | 49.896 đ |
| 86643KWWC80ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R340C* | 70.308 đ |
| 86643MKPDQ0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 117.936 đ |
| 86643KWWC60ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *Y106* | 49.896 đ |
| 86644K2PVG0ZA | TEM ỐP TRÁI B *NHB55P,R389* | 26.082 đ |
| 86643MKPDN0ZB | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC *NH436* | 55.566 đ |
| 86643MKPDN0ZC | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC *R380* | 55.566 đ |
| 86643MKPJ00ZB | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC PHẢI *NH303* | 54.432 đ |
| 86643MKYDM0ZA | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC PHẢI *NHB01* | 129.276 đ |
| 86643MKPJ00ZC | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC PHẢI *R380* | 54.432 đ |
| 86643MKPJ00ZA | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC PHẢI *TYPE3* | 54.432 đ |
| 86643MKFD20ZA | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC TRÁI *NHA86M* | 437.724 đ |
| 86644K2PV00ZA | TEM ỐP TRƯỚC BÊN TRÁI *NHB56M* | 26.082 đ |
| 86644K2VN40ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI B *TYPE1* | 52.164 đ |
| 86644K27630ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI | 27.810 đ |
| 86644K2PV10ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI B *NHB25B* | 26.082 đ |
| 86644K2PV10ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI B *NHB25H* | 26.082 đ |
| 86644K2PV10ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI B *PB421* | 26.082 đ |
| 86644K2PV10ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI B *R389* | 25.586 đ |
| 86644K2PV50ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI B *TYPE1* | 31.752 đ |
| 86644K27V60ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI*NHA62B* | 128.142 đ |
| 86644K27V60ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI*NHA62X* | 129.039 đ |
| 86644K27V60ZE | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI*R340* | 129.039 đ |
| 86644K27V60ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI*Y208* | 129.039 đ |
| 86644K27V60ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI*YR322* | 128.142 đ |
| 86643MKYD20ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *NH436* | 129.276 đ |
| 86644K03V70ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI *B206M* | 46.494 đ |
| 86644K03V70ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NHA69P* | 45.609 đ |
| 86644K03V70ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NHA96P* | 46.494 đ |
| 86644K03V70ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI *R340C* | 46.721 đ |
| 86644K07940ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI NHA62 | 109.998 đ |
| 86644K07940ZF | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI NHA69 | 109.998 đ |
| 86644K07940ZE | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI NHB35, R34 | 109.998 đ |
| 86644K07940ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI NHB35T | 109.998 đ |
| 86644K07940ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI YR317 | 109.998 đ |
| 86644K07V00ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI*NHA62* | 109.998 đ |
| 86644K07V00ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI*NHB25E,NHA | 107.730 đ |
| 86644K07V00ZF | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI*NHB25K* | 109.998 đ |
| 86644K07V00ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI*NHB35H* | 107.730 đ |
| 86644K07V00ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI*NHB35K* | 107.730 đ |
| 86644K07V00ZE | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI*R340* | 107.730 đ |
| 86643KWYM40ZA | Tem cánh yếm trái | 30.618 đ |
| 86643KWYM40ZB | Tem cánh yếm trái | 30.618 đ |
| 86643KWYM40ZC | Tem cánh yếm trái | 30.618 đ |
| 86643KWYM40ZD | Tem cánh yếm trái | 30.618 đ |
| 86643KWYM60ZB | Tem cánh yếm trái *B142P* | 24.948 đ |
| 86643KWYM60ZD | Tem cánh yếm trái *B206M* | 24.948 đ |
| 86643KWYM60ZA | Tem cánh yếm trái *NH411M* | 24.948 đ |
| 86643KWYM60ZC | Tem cánh yếm trái *NHA69P* | 24.948 đ |
| 86643KVML60ZC | Tem cánh yếm trái*TYPE1* | 19.278 đ |
| 86643KVML60ZB | Tem cánh yếm trái*TYPE2* | 19.278 đ |
| 86643KVML60ZA | Tem cánh yếm trái*TYPE3* | 19.278 đ |
| 86643KWYM20ZA | Tem dán cánh yếm trái | 30.618 đ |
| 86643KWYM20ZB | Tem dán cánh yếm trái | 30.618 đ |
| 86643KWYM20ZC | Tem dán cánh yếm trái | 30.618 đ |
| 86643KWYM20ZD | Tem dán cánh yếm trái | 30.618 đ |
| 86644K07940ZA | Tem ốp ống yếm trái | 100.926 đ |
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Lam Sơn giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Lam Sơn, Thanh Hóa và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Để nhập đúng và bán tốt tại Lam Sơn, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Lam Sơn, Thanh Hóa — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Lam Sơn, Thanh Hóa có phương án nhập tối ưu.
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Lam Sơn, Thanh Hóa, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Thanh Hóa theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Thanh Hóa và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Lam Sơn, Thanh Hóa tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.