Thứ năm, 25/06/2026
ICSPARTS tổng hợp danh mục phụ tùng Honda ICSPARTS tại Lưu Vệ cho khu vực Lưu Vệ, Thanh Hóa: mã, tên và giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT — thuận tiện để nhập hàng theo lô và bỏ mối.
Xã Lưu Vệ thuộc ngoại thành Thanh Hóa, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Lưu Vệ chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Lưu Vệ, Thanh Hóa — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Lưu Vệ, Thanh Hóa:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 52400K07701 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 330.965 đ |
| 52400K07941 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 357.965 đ |
| 52400K0AE11 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 3.863.941 đ |
| 52400K0RV41 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 544.428 đ |
| 52400K0RVA1 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 537.522 đ |
| 52400K0Z911 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 1.982.040 đ |
| 52400K12901 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 422.936 đ |
| 52400K12J11 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 504.143 đ |
| 52400K1NV01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 556.640 đ |
| 52400K1NV11 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 556.640 đ |
| 52400K1NV41 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 556.640 đ |
| 52400K1WD01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 979.510 đ |
| 52400K26901 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 1.538.901 đ |
| 52400K27631 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 353.404 đ |
| 52400K27V01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 418.891 đ |
| 52400K27V61 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 418.891 đ |
| 52400K29901 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 598.975 đ |
| 52400K29951 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 604.906 đ |
| 52400K2CD01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 356.814 đ |
| 52400K2CV01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 353.821 đ |
| 52400K2CV31 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 398.053 đ |
| 52400K2ET31 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 2.028.627 đ |
| 52400K2SN01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 462.926 đ |
| 52400K2SV31 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 462.926 đ |
| 52400K44V31 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 388.614 đ |
| 52400K45NL1 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 2.095.990 đ |
| 52400K56N11 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 955.207 đ |
| 52400K0FV01ZA | BỘ GIẢM XÓC SAU *B231P* | 2.015.419 đ |
| 52400K0GT31ZA | BỘ GIẢM XÓC SAU *NH303* | 1.447.971 đ |
| 52400K0GN21ZA | BỘ GIẢM XÓC SAU *NHB95* | 1.447.971 đ |
| 52400K0G921ZA | BỘ GIẢM XÓC SAU *NHB95P* | 1.443.367 đ |
| 52400K0FT01ZA | BỘ GIẢM XÓC SAU *NHB98P* | 2.015.419 đ |
| 52400K0G901ZA | BỘ GIẢM XÓC SAU *PB415P* | 1.443.367 đ |
| 52400K0GT21ZA | BỘ GIẢM XÓC SAU *PR415* | 1.447.971 đ |
| 52400K0GV21ZA | BỘ GIẢM XÓC SAU *R376* | 1.447.971 đ |
| 52400K0FJ01ZA | BỘ GIẢM XÓC SAU *R376P* | 2.015.419 đ |
| 52400K0G911ZA | BỘ GIẢM XÓC SAU *R376P* | 1.443.367 đ |
| 52400K0FA01ZA | BỘ GIẢM XÓC SAU *YR354* | 2.015.419 đ |
| 52400K1YJ51 | Bộ giảm xóc sau | 476.519 đ |
| 52400K1ZJ11 | Bộ giảm xóc sau | 453.498 đ |
| 52400K35J31 | Bộ giảm xóc sau | 427.025 đ |
| 52400K36305 | Bộ giảm xóc sau | 466.160 đ |
| 52400K0HJ01 | GIẢM XÓC SAU | 494.935 đ |
| 52400K1FV01 | GIẢM XÓC SAU | 256.051 đ |
| 52400K1NV71 | GIẢM XÓC SAU | 589.318 đ |
| 52400K2ZV01 | GIẢM XÓC SAU | 258.561 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 81100GN5900 | BA GA TRƯỚC | 173.310 đ |
| 80202K2ET00 | BẠC ĐỆM 5X5.3 | 1.744.626 đ |
| 80281HN8650 | BẠC ĐỆM 6.1X10.5 TRÊN CHẮN BÙN | 59.789 đ |
| 81131MKCA00 | BẢN LỀ CỐP PHẢI A | 559.062 đ |
| 80170K12V01 | BẢN LỀ NẮP BÌNH XĂNG | 125.230 đ |
| 80165K0RAF0 | BẢN LỀ NẮP MỞ BÌNH XĂNG | 137.834 đ |
| 80165K0RV00 | BẢN LỀ NẮP MỞ BÌNH XĂNG | 125.702 đ |
| 80165K12900 | BẢN LỀ NẮP MỞ BÌNH XĂNG | 97.892 đ |
| 80165K12930 | BẢN LỀ NẮP MỞ BÌNH XĂNG | 78.981 đ |
| 80355K87J00 | BẢO VỆ ĐÈN HẬU | 129.276 đ |
| 80200KYZV00ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU *ALL* | 145.725 đ |
| 80200K73V40ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU *NH1* | 137.938 đ |
| 80200K1GV00ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU PHÍA TRÊN *NH1* | 25.586 đ |
| 80200K2ZV00ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU PHÍA TRÊN *NH1* | 25.337 đ |
| 80525K1WV11 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 526.012 đ |
| 81110MKCA00ZA | BỘ CỐP PHẢI | 2.018.520 đ |
| 81110MKCA30ZA | BỘ CỐP PHẢI | 2.334.906 đ |
| 81100K0G900ZD | BỘ NẮP CHỤP KHÓA ĐIỆN *NH303M* | 218.862 đ |
| 81100K0G900ZB | BỘ NẮP CHỤP KHÓA ĐIỆN *NHC13P* | 217.728 đ |
| 81100K0G900ZA | BỘ NẮP CHỤP KHÓA ĐIỆN *PB414P* | 217.728 đ |
| 81120MKCA00ZE | BỘ NẮP CỐP | 8.043.462 đ |
| 81120MKCA00ZG | BỘ NẮP CỐP | 8.043.462 đ |
| 81120MKCAK0ZB | BỘ NẮP CỐP | 8.043.462 đ |
| 81120MKCL60ZA | BỘ NẮP CỐP | 16.102.800 đ |
| 81120MKCL60ZB | BỘ NẮP CỐP | 16.102.800 đ |
| 81120MKCJR0ZC | BỘ NẮP CỐP *NHB53* | 15.786.414 đ |
| 81120MLJA20ZB | BỘ NẮP CỐP *R367C,R337M* | 16.102.800 đ |
| 81113MKCAK0ZB | BỘ ỐP CỐP BÊN PHẢI | 2.357.586 đ |
| 81115MKCA00ZC | BỘ ỐP CỐP DƯỚI | 2.578.716 đ |
| 81115MKCA00ZF | BỘ ỐP CỐP DƯỚI | 2.578.716 đ |
| 81115MKCLD0ZA | BỘ ỐP CỐP DƯỚI *B197* | 3.391.794 đ |
| 81115MKCL00ZB | BỘ ỐP CỐP DƯỚI *NHB53* | 3.391.794 đ |
| 81115MKCL00ZA | BỘ ỐP CỐP DƯỚI *NHC25* | 3.391.794 đ |
| 81115MKCL00ZC | BỘ ỐP CỐP DƯỚI *R367* | 3.391.794 đ |
| 81113MKCL00ZB | BỘ ỐP CỐP PHẢI *NHB53* | 3.252.312 đ |
| 81113MKCL00ZA | BỘ ỐP CỐP PHẢI *NHC52* | 3.252.312 đ |
| 81113MKCL00ZC | BỘ ỐP CỐP PHẢI *R367* | 3.252.312 đ |
| 81130K35V00ZF | BỘ ỐP NGOÀI BÊN TRONG PHẢI*NHA76M* | 142.884 đ |
| 81130K35V00ZE | BỘ ỐP NGOÀI BÊN TRONG PHẢI*NHB18M* | 185.976 đ |
| 81130K35V00ZD | BỘ ỐP NGOÀI BÊN TRONG PHẢI*NHB25M* | 183.708 đ |
| 81130K35V00ZC | BỘ ỐP NGOÀI BÊN TRONG PHẢI*NHB35P* | 646.380 đ |
| 81130K35V00ZB | BỘ ỐP NGOÀI BÊN TRONG PHẢI*R350C* | 646.380 đ |
| 81130K35V00ZA | BỘ ỐP NGOÀI BÊN TRONG PHẢI*YR320M* | 142.884 đ |
| 80310GCCC00ZE | BỘ ỐP SAU PR172 (HỒNG) | 97.524 đ |
| 81130K29900ZE | BỘ ỐP TRÊN BÊN TRONG*NHB25J* | 166.860 đ |
| 81130K29900ZH | BỘ ỐP TRÊN BÊN TRONG*NHB35* | 170.198 đ |
| 81130K29900ZF | BỘ ỐP TRÊN BÊN TRONG*PB390* | 170.198 đ |
| 81130K29900ZC | BỘ ỐP TRÊN BÊN TRONG*R340* | 166.860 đ |
| 81130K29900ZB | BỘ ỐP TRÊN BÊN TRONG*RP192* | 170.100 đ |
| 81130K29900ZG | BỘ ỐP TRÊN BÊN TRONG*YR299* | 166.860 đ |
| 81130K29900ZD | BỘ ỐP TRÊN BÊN TRONG*YR320* | 163.296 đ |
| 81130KWN900ZB | BỘ ỐP TRƯỚC BÊN TRONG *YR286R* | 468.342 đ |
| 81130KWN710ZC | BỘ ỐP TRƯỚC BÊN TRONG*NH-1* | 227.934 đ |
| 81130KWN710ZB | BỘ ỐP TRƯỚC BÊN TRONG*R-349R* | 227.934 đ |
| 81130K2EJ30ZB | BỘ ỐP ỐNG YẾM PHẢI *TYPE1* | 1.044.943 đ |
| 81130K29900ZA | Bộ ốp trên bên trong*B203* | 157.626 đ |
| 80200K0ZD00 | CAO SU CHẮN BÙN SAU DƯỚI | 72.576 đ |
| 80201MCA000 | CAO SU TÚI | 64.457 đ |
| 80219KCZ000 | CAO SU ĐUÔI SAU | 33.380 đ |
| 80178K12900 | CHỐT KHÓA NẮP MỞ BÌNH XĂNG | 9.252 đ |
| 81131KZVV30ZA | CÁNH YẾM PHẢI*NH138* | 150.822 đ |
| 80525TBAA01 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ TRONG XE | 526.012 đ |
| 81000KRSV50 | Cụm giá đèo hàng sau | 861.840 đ |
| 81112MCAS40 | GIOĂNG CỐP | 12.722 đ |
| 81110K0SN10 | GIÁ BẮT BIỂN SỐ | 9.844.589 đ |
| 81110K78N10 | GIÁ BẮT BIỂN SỐ | 124.310 đ |
| 81110KZVV30 | GIÁ TRỞ HÀNG TRƯỚC | 189.108 đ |
| 81131K2CV00ZD | HỐC ĐỰNG BÊN TRONG | 225.818 đ |
| 81131K2CV00ZG | HỐC ĐỰNG BÊN TRONG | 230.202 đ |
| 81131K1NV00ZE | HỐC ĐỰNG BÊN TRONG *NHB25M* | 146.837 đ |
| 81111MKCA00 | HỘP CỐP TRONG | 17.580.527 đ |
| 81111MKCL80 | HỘP CỐP TRONG DƯỚI | 17.235.224 đ |
| 81119MKCL80 | HỘP CỐP TRONG DƯỚI | 17.319.248 đ |
| 81131K36A00ZA | Hộp chưa đồ *NH1* | 726.894 đ |
| 81131GGZJ00ZA | Hộp chứa đồ | 252.882 đ |
| 81131K36A00 | Hộp chứa đồ | 580.608 đ |
| 81131GCCC50ZA | Hộp chứa đồ *NH1* | 1.952.748 đ |
| 80166K12900 | LÒ XO NẮP MỞ BÌNH XĂNG | 5.838 đ |
| 81127MKCA00 | LÓT NẮP TRONG | 34.531 đ |
| 81128MKCA30 | LÓT TẤM CỐP | 393.646 đ |
| 81132GAH000A6 | MÓC TREO ĐỒ *YR286R* | 5.832 đ |
| 81126MKCA00 | NẮP CỐP BÊN TRONG | 1.466.387 đ |
| 81126MKCL00 | NẮP CỐP BÊN TRONG | 1.995.852 đ |
| 81130K2SN00ZS | NẮP MỞ HỘP CHỨA ĐỒ BÊN TRONG*NHB25M* | 156.492 đ |
| 81130K2SN00ZR | NẮP MỞ HỘP CHỨA ĐỒ BÊN TRONG*NHC60P* | 156.492 đ |
| 81130K2SN00ZQ | NẮP MỞ HỘP CHỨA ĐỒ BÊN TRONG*PB421M* | 156.492 đ |
| 81130K2SN00ZN | NẮP MỞ HỘP CHỨA ĐỒ BÊN TRONG*R406M* | 156.492 đ |
| 81130K2VN30ZA | NẮP MỞ HỘP CHỨA ĐỒ BÊN TRONG*TBLACK* | 82.782 đ |
| 80181K0G900 | THANH TRƯỢT BẢN LỀ NẮP MỞ BÌNH XĂNG | 42.588 đ |
| 80181K0RV00 | THANH TRƯỢT BẢN LỀ NẮP MỞ BÌNH XĂNG | 7.005 đ |
| 80250K0Z900 | TẤM BẮT ĐÈN ĐUÔI XE A | 27.625 đ |
| 80251K0Z900 | TẤM BẮT ĐÈN ĐUÔI XE B | 14.964 đ |
| 81131K01900ZA | TẤM ỐP BÊN TRONG *NH-1* | 163.037 đ |
| 81131K01610ZA | TẤM ỐP BÊN TRONG *NH1* | 174.053 đ |
| 81131KVG950 | TẤM ỐP BÊN TRONG TRƯỚC | 41.861 đ |
| 81131K97T00ZA | TẤM ỐP BÊN TRONG TRƯỚC *NH1* | 138.348 đ |
| 81131KTF980ZA | TẤM ỐP YẾM TRƯỚC BÊN TRONG *NH | 4.673.214 đ |
| 81131K35V30ZA | ỐP BÊN TRONG *NH1* | 140.616 đ |
| 81131K35V00ZA | ỐP BÊN TRONG*NH1* | 129.276 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 81131K0RV00ZB | ỐP DƯỚI BÊN TRONG *YR286R* | 141.275 đ |
| 81131GGE900 | ỐP KHOANG CHỨA ĐỒ TRƯỚC | 132.192 đ |
| 81131K97A00ZA | ỐP TRONG *NH1* | 137.214 đ |
| 81130K1WD00ZA | ỐP TRONG DƯỚI | 260.820 đ |
| 81131K2CV00ZQ | ỐP TRONG DƯỚI*NH1* | 214.694 đ |
| 81131K2CV90ZB | ỐP TRONG PHÍA TRÊN *NH1* | 212.706 đ |
| 81131KZLE00ZA | ỐP TRONG PHÍA TRÊN *NH411M* | 295.229 đ |
| 81131K2CV00ZE | ỐP TRONG PHÍA TRÊN *NHA76M* | 214.812 đ |
| 81131K2CV00ZT | ỐP TRONG PHÍA TRÊN *NHB18M* | 229.723 đ |
| 81131K2CV00ZB | ỐP TRONG PHÍA TRÊN *NHB35P* | 214.812 đ |
| 81131K2CV00ZH | ỐP TRONG PHÍA TRÊN *NHC34M* | 219.219 đ |
| 81131K2CV00ZJ | ỐP TRONG PHÍA TRÊN *PB425M* | 214.812 đ |
| 81131K2CV00ZK | ỐP TRONG PHÍA TRÊN *PB426P* | 216.918 đ |
| 81131K2CV00ZA | ỐP TRONG PHÍA TRÊN *R350C* | 214.812 đ |
| 81131KZLE00ZE | ỐP TRONG PHÍA TRÊN*NHA62M* | 298.124 đ |
| 81131KZLE00ZD | ỐP TRONG PHÍA TRÊN*NHA69P* | 298.124 đ |
| 81131KZLE00ZH | ỐP TRONG PHÍA TRÊN*NHB25M* | 305.910 đ |
| 81131KZLE00ZG | ỐP TRONG PHÍA TRÊN*NHB35P* | 298.124 đ |
| 81131KZLE00ZF | ỐP TRONG PHÍA TRÊN*PB390M* | 298.124 đ |
| 81131KZLE00ZC | ỐP TRONG PHÍA TRÊN*R350C* | 298.124 đ |
| 81131KZLE00ZB | ỐP TRONG PHÍA TRÊN*YR303M* | 298.124 đ |
| 81131K29960ZJ | ỐP TRÊN BÊN TRONG | 157.961 đ |
| 81131K29960ZM | ỐP TRÊN BÊN TRONG | 157.961 đ |
| 81131K29VC0ZA | ỐP TRÊN BÊN TRONG | 157.961 đ |
| 81131K29VC0ZC | ỐP TRÊN BÊN TRONG | 157.961 đ |
| 81131K29VC0ZE | ỐP TRÊN BÊN TRONG | 161.028 đ |
| 81131K29VC0ZG | ỐP TRÊN BÊN TRONG | 157.961 đ |
| 81131K29VC0ZH | ỐP TRÊN BÊN TRONG | 161.028 đ |
| 81131K29960ZH | ỐP TRÊN BÊN TRONG *GY150P* | 157.961 đ |
| 81131K0RV00ZA | ỐP TRÊN BÊN TRONG *NH1* | 136.599 đ |
| 81131K77V00ZA | ỐP TRÊN BÊN TRONG *NH1* | 167.444 đ |
| 81131K53D00ZC | ỐP TRÊN BÊN TRONG *NH312M* | 1.749.762 đ |
| 81131K44V00ZH | ỐP TRÊN BÊN TRONG *NH411M* | 215.806 đ |
| 81131K53D00ZF | ỐP TRÊN BÊN TRONG *NHA16P* | 1.714.608 đ |
| 81131K44V90ZE | ỐP TRÊN BÊN TRONG *NHA40M* | 215.806 đ |
| 81131K1NV00ZH | ỐP TRÊN BÊN TRONG *NHA76* | 146.837 đ |
| 81131K1NV00ZF | ỐP TRÊN BÊN TRONG *NHB18M* | 141.275 đ |
| 81131K29900ZN | ỐP TRÊN BÊN TRONG *NHB18M* | 157.961 đ |
| 81131K29960ZG | ỐP TRÊN BÊN TRONG *NHB18M* | 161.298 đ |
| 81131K44V90ZJ | ỐP TRÊN BÊN TRONG *NHB25* | 215.806 đ |
| 81131K29960ZF | ỐP TRÊN BÊN TRONG *NHB25M* | 161.298 đ |
| 81131K29VC0ZF | ỐP TRÊN BÊN TRONG *NHB25M* | 134.946 đ |
| 81131K44V00ZF | ỐP TRÊN BÊN TRONG *NHB25M* | 215.979 đ |
| 81131K1NV00ZD | ỐP TRÊN BÊN TRONG *NHB35P* | 141.275 đ |
| 81131K29960ZE | ỐP TRÊN BÊN TRONG *NHB35P* | 161.298 đ |
| 81131K44V00ZE | ỐP TRÊN BÊN TRONG *NHB35P* | 218.117 đ |
| 81131K44V90ZD | ỐP TRÊN BÊN TRONG *NHB35P* | 213.711 đ |
| 81131K44V00ZV | ỐP TRÊN BÊN TRONG *NHB55P* | 215.806 đ |
| 81131K44V90ZG | ỐP TRÊN BÊN TRONG *NHB55P* | 215.806 đ |
| 81131K44V90ZH | ỐP TRÊN BÊN TRONG *NHC23M* | 213.711 đ |
| 81131K1NV00ZC | ỐP TRÊN BÊN TRONG *NHC46P* | 144.612 đ |
| 81131K1NV00ZG | ỐP TRÊN BÊN TRONG *NHC60* | 150.174 đ |
| 81131K2CV00ZN | ỐP TRÊN BÊN TRONG *NHC60P* | 214.812 đ |
| 81131K29960ZD | ỐP TRÊN BÊN TRONG *PB390M* | 164.430 đ |
| 81131K44V00ZD | ỐP TRÊN BÊN TRONG *PB390M* | 218.117 đ |
| 81131K29960ZC | ỐP TRÊN BÊN TRONG *PB408P* | 157.961 đ |
| 81131K1NV00ZB | ỐP TRÊN BÊN TRONG *PB410P* | 144.612 đ |
| 81131K44V00ZX | ỐP TRÊN BÊN TRONG *PB420M* | 219.996 đ |
| 81131K1NV00ZK | ỐP TRÊN BÊN TRONG *PB421M* | 135.713 đ |
| 81131K53D00ZA | ỐP TRÊN BÊN TRONG *R320P* | 1.714.608 đ |
| 81131K44V00ZG | ỐP TRÊN BÊN TRONG *R340C* | 213.711 đ |
| 81131K44V90ZF | ỐP TRÊN BÊN TRONG *R340C* | 215.806 đ |
| 81131K1NV00ZA | ỐP TRÊN BÊN TRONG *R350C* | 144.612 đ |
| 81131K29960ZN | ỐP TRÊN BÊN TRONG *R350C* | 132.376 đ |
| 81131K44V00ZC | ỐP TRÊN BÊN TRONG *R350C* | 215.979 đ |
| 81131K44V90ZB | ỐP TRÊN BÊN TRONG *R350C* | 213.711 đ |
| 81131K1NV00ZJ | ỐP TRÊN BÊN TRONG *R368C* | 135.713 đ |
| 81131K29960ZB | ỐP TRÊN BÊN TRONG *R368C* | 157.961 đ |
| 81131K53D00ZG | ỐP TRÊN BÊN TRONG *R369P* | 1.749.762 đ |
| 81131K44V00ZJ | ỐP TRÊN BÊN TRONG *RP197M* | 215.806 đ |
| 81131K44V00ZT | ỐP TRÊN BÊN TRONG *Y229P* | 221.368 đ |
| 81131K44V90ZA | ỐP TRÊN BÊN TRONG *Y229P* | 215.806 đ |
| 81131K29960ZA | ỐP TRÊN BÊN TRONG *YR299P* | 161.298 đ |
| 81131K44V00ZB | ỐP TRÊN BÊN TRONG *YR317M* | 224.532 đ |
| 81131K29900ZJ | ỐP TRÊN BÊN TRONG *YR320M* | 155.358 đ |
| 81131K44V00ZA | ỐP TRÊN BÊN TRONG *YR320M* | 220.256 đ |
| 81131K29900ZM | ỐP TRÊN BÊN TRONG*GY150P* | 156.849 đ |
| 81131K2VN30ZL | ỐP TRÊN BÊN TRONG*NH436M* | 479.682 đ |
| 81131K29900ZG | ỐP TRÊN BÊN TRONG*NHB25M* | 157.961 đ |
| 81131K29900ZF | ỐP TRÊN BÊN TRONG*NHB35P* | 161.298 đ |
| 81131K29900ZE | ỐP TRÊN BÊN TRONG*PB390M* | 161.298 đ |
| 81131K2VN30ZK | ỐP TRÊN BÊN TRONG*PB406M* | 367.416 đ |
| 81131K29900ZC | ỐP TRÊN BÊN TRONG*R340C* | 157.961 đ |
| 81131K29900ZA | ỐP TRÊN BÊN TRONG*YR299P* | 157.961 đ |
| 81131KVB951ZA | ỐP YẾM *NH1* | 131.091 đ |
| 80350K87A00 | ỐP ĐÈN HẬU | 130.410 đ |
| 80206GGZJ00 | Ống thoát nước chắn bùn sau | 10.409 đ |
| 81130GGZJ00ZA | Ốp bên trong | 214.326 đ |
| 81131GJAJ00ZA | Ốp bên trong hộp chứa đồ | 184.842 đ |
| 81131KZLE000AA | Ốp nhựa trong trên (sozai) | 51.030 đ |
| 81131K1ZA00ZA | Ốp trong *NH1* | 283.500 đ |
| 81131K1ZJ10ZA | Ốp trong *NH1* | 158.760 đ |
| 81131K2CV00ZM | Ốp trong phía trên *PB434M* | 222.524 đ |
| 81131K2CV00ZL | Ốp trong phía trên *R368C* | 229.068 đ |
| 81131K44V00ZR | Ốp trên bên trong | 210.924 đ |
| 81131K44V00ZS | Ốp trên bên trong | 210.924 đ |
| 81131K29900ZH | Ốp trên bên trong*B203M* | 159.894 đ |
| 81131K29900ZK | Ốp trên bên trong*NHB50M* | 159.894 đ |
| 81131K29900ZD | Ốp trên bên trong*RP192P* | 178.038 đ |
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Lưu Vệ giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Lưu Vệ, Thanh Hóa và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Để nhập đúng và bán tốt tại Lưu Vệ, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Lưu Vệ, Thanh Hóa — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Lưu Vệ, Thanh Hóa có phương án nhập tối ưu.
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Lưu Vệ, Thanh Hóa, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Thanh Hóa theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Thanh Hóa và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Lưu Vệ, Thanh Hóa tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.