Thứ sáu, 26/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Ngũ Chỉ Sơn số lượng cho thị trường Ngũ Chỉ Sơn, Lào Cai? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Ngũ Chỉ Sơn là địa bàn ngoại thành Lào Cai, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Ngũ Chỉ Sơn chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Ngũ Chỉ Sơn, Lào Cai — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Ngũ Chỉ Sơn, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Ngũ Chỉ Sơn giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Ngũ Chỉ Sơn, Lào Cai và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Ngũ Chỉ Sơn, Lào Cai:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91101K0HJ00 | CON LĂN 6X50 | 100.138 đ |
| 91410MGY640 | KẸP CÒI 4X50 | 34.531 đ |
| 91351GS2701 | PHỚT CHẮN BỤI GIẢM XÓC SAU | 37.984 đ |
| 91254GAA003 | PHỚT CHẮN BỤI GIẢM XÓC TRƯỚC | 17.266 đ |
| 91302MKEA70 | PHỚT O LỌC XĂNG 2.4X19 | 20.719 đ |
| 91301ZM0V31 | PHỚT O LỌC XĂNG 6.8X1.9 | 24.172 đ |
| 91401GHB611 | TEM CẢNH BÁO BÌNH ẮC QUY | 56.700 đ |
| 91101121691 | VÒNG BI | 197.974 đ |
| 91074MBR722 | VÒNG BI 10 | 308.471 đ |
| 91106MCF003 | VÒNG BI 14X22X16 | 109.346 đ |
| 91077GS2702 | VÒNG BI 16X22X12 | 194.521 đ |
| 91109K1GV01 | VÒNG BI 20X29X15 | 67.088 đ |
| 91109GGCG01 | VÒNG BI 20X29X18 | 62.615 đ |
| 91109K2SN01 | VÒNG BI 20X29X18 | 134.669 đ |
| 91072MR7003 | VÒNG BI 20X37X9 | 107.044 đ |
| 91111MKGL31 | VÒNG BI 30X35X17 | 28.776 đ |
| 91101MJED02 | VÒNG BI 30X35X20(SPL) | 192.219 đ |
| 91102MEE003 | VÒNG BI 35X41X23.8 | 96.685 đ |
| 91101MFL881 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 111.648 đ |
| 91102MFL881 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 111.648 đ |
| 91103MFL881 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 134.669 đ |
| 91103MKJD01 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 186.464 đ |
| 91081KYJ711 | VÒNG BI 6203UU | 78.269 đ |
| 91104KN7670 | VÒNG BI 6204 | 136.971 đ |
| 91082KYJ711 | VÒNG BI 6204UU | 95.534 đ |
| 91083KYJ711 | VÒNG BI 6303UU | 123.159 đ |
| 91101MKRD11 | VÒNG BI A 35X39X22.5 | 155.387 đ |
| 91102MKRD11 | VÒNG BI B 35X39X22.5 | 155.387 đ |
| 91103MKRD11 | VÒNG BI C 35X39X22.5 | 155.387 đ |
| 91105KYZ901 | VÒNG BI CÒ MỔ XU PÁP | 26.474 đ |
| 91105KTW901 | VÒNG BI KIM 14X22X20 | 323.434 đ |
| 91107K0Z901 | VÒNG BI KIM 19X25X22 | 157.689 đ |
| 91072MY1005 | VÒNG BI KIM 20X26X20 | 193.370 đ |
| 91111PJ2003 | VÒNG BI KIM 30X35X17 | 28.776 đ |
| 91105KZR601 | VÒNG BI ĐŨA 10X13.4X15 | 104.742 đ |
| 91109KVY901 | VÒNG BI ĐŨA 20X29X18 | 74.915 đ |
| 91109KVY902 | VÒNG BI ĐŨA 20X29X18 | 59.261 đ |
| 91101GF6003 | Vòng bi | 104.337 đ |
| 91101GGZJ01 | Vòng bi | 90.270 đ |
| 91102GGZJ01 | Vòng bi | 90.270 đ |
| 91103GF6003 | Vòng bi | 116.061 đ |
| 91103GGZJ01 | Vòng bi | 90.270 đ |
| 91101KB4671 | Vòng bi kim 28x36x13.8 | 162.293 đ |
| 91102KB4671 | Vòng bi kim 28x36x13.8 | 162.293 đ |
| 91103KB4671 | Vòng bi kim 28x36x13.8 | 162.293 đ |
| 91102GF6003 | Vòng bi kim thanh truyền (xanh) | 104.337 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86644K1FV10ZB | BIỂU TƯỢNG CHỮ AIR BLADE *TYPE1* | 34.485 đ |
| 86644K1FV70ZA | BIỂU TƯỢNG CHỮ AIR BLADE *TYPE1* | 32.886 đ |
| 86644K1FV10ZA | BIỂU TƯỢNG CHỮ AIR BLADE *TYPE2* | 34.150 đ |
| 86643KYL700ZA | MARK CHỮ (125 FI) *NHA96P* | 10.255 đ |
| 86643KYL700ZC | MARK CHỮ (125 FI) *NHB25M* | 10.255 đ |
| 86643KYL700ZB | MARK CHỮ (125 FI) *R340C* | 10.255 đ |
| 86643KYL840ZA | MARK CHỮ (125FI) *NHA62M* | 6.902 đ |
| 86643KYL840ZC | MARK CHỮ (125FI) *NHA96P* | 6.902 đ |
| 86643KYL840ZB | MARK CHỮ (125FI) *R340C* | 6.902 đ |
| 86643KWZ840ZB | MARK CHỮ HONDA TRƯỚC 80MM *Y20 | 10.255 đ |
| 86643KWZ840ZA | MARK CHỮ HONDA TRƯỚC 80MM S/S | 10.255 đ |
| 86643MKYDL0ZA | TEM A ỐP GIỮA PHẢI B *B219* | 98.658 đ |
| 86643MKYD10ZA | TEM A ỐP GIỮA PHẢI B *NH146* | 102.060 đ |
| 86643MKYD30ZB | TEM A ỐP GIỮA PHẢI B *NH196* | 137.214 đ |
| 86643MKND10ZB | TEM A ỐP GIỮA PHẢI B *NH436* | 103.194 đ |
| 86643MKND30ZA | TEM A ỐP GIỮA PHẢI B *R380* | 103.194 đ |
| 86643MKYD00ZA | TEM A ỐP GIỮA PHẢI B *R380* | 98.658 đ |
| 86643KYZV00ZE | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25* | 49.896 đ |
| 86643KYZV00ZC | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *NHB35* | 49.896 đ |
| 86643KYZV00ZA | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *PB373* | 49.896 đ |
| 86643KYZV00ZB | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *R340* | 49.896 đ |
| 86643KYZV00ZD | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *YR303* | 49.896 đ |
| 86643MKFDJ0ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHA86* | 437.724 đ |
| 86643MKFD80ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 1.465.128 đ |
| 86643MKFD80ZB | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 1.465.128 đ |
| 86643MKFDK0ZB | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 1.465.128 đ |
| 86643MKFDK0ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380X* | 1.465.128 đ |
| 86644K45A20ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE1* | 190.127 đ |
| 86644K45A60ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE1* | 183.708 đ |
| 86644K45A80ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE1* | 146.286 đ |
| 86643MJEDM0ZA | TEM B ỐP PHẢI A *R381C* | 13.673 đ |
| 86643MLCD10ZA | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI*NH196* | 927.612 đ |
| 86643MKPDP0ZC | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH303* | 117.936 đ |
| 86643MKPDP0ZD | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 117.936 đ |
| 86643MLGE10ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE 1* | 557.928 đ |
| 86643MLGE20ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE 1* | 652.050 đ |
| 86643MLGEG0ZB | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE 1* | 570.402 đ |
| 86643KWWE00ZA | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *B203* | 87.318 đ |
| 86643KWWE00ZB | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *B206* | 87.318 đ |
| 86643KWWE20ZB | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *NH411* | 60.102 đ |
| 86643KWWE20ZD | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *NHA69* | 60.102 đ |
| 86643KWWE20ZA | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB35* | 60.102 đ |
| 86643KWWM00ZA | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB35B* | 80.514 đ |
| 86643KWWE20ZC | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *PB373* | 62.370 đ |
| 86643KWWE00ZD | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *R263* | 87.318 đ |
| 86643KWWE20ZE | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *R340* | 62.370 đ |
| 86643KWWM00ZB | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *R340B* | 80.514 đ |
| 86643KWWE00ZC | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *Y106* | 87.318 đ |
| 86644K27V00ZC | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB24B* | 128.142 đ |
| 86644K27V00ZB | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB24X* | 128.142 đ |
| 86644K27V00ZD | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI *R340* | 128.142 đ |
| 86644K27V10ZC | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI *R340B* | 40.047 đ |
| 86644K27V10ZA | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI *R340X* | 40.047 đ |
| 86644K27V10ZB | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI *Y208* | 40.047 đ |
| 86644K27V00ZA | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI *YR322* | 128.142 đ |
| 86644K03V00ZB | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI*NHB25* | 52.164 đ |
| 86644K03V20ZB | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI*NHB25* | 66.906 đ |
| 86644K03V20ZA | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI*NHB35* | 66.906 đ |
| 86644K03V10ZB | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI*R150* | 81.648 đ |
| 86644K03V00ZC | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI*R340* | 52.164 đ |
| 86644K03V10ZC | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI*R340* | 81.648 đ |
| 86644K03V20ZC | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI*R340* | 66.906 đ |
| 86644K03V00ZA | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI*Y208* | 52.164 đ |
| 86644K03V10ZA | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI*Y208* | 83.916 đ |
| 86643KYL720ZA | TEM B ỐP YẾM PHẢI *B206M* | 65.772 đ |
| 86643KYL860ZC | TEM B ỐP YẾM PHẢI *B206M* | 55.566 đ |
| 86643KYL860ZA | TEM B ỐP YẾM PHẢI *NHA62M* | 54.508 đ |
| 86643KYL720ZC | TEM B ỐP YẾM PHẢI *NHB25M* | 65.772 đ |
| 86643KYL720ZB | TEM B ỐP YẾM PHẢI *R340C* | 65.772 đ |
| 86643KYL860ZB | TEM B ỐP YẾM PHẢI *R340C* | 55.566 đ |
| 86643KWYA20ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *B203* | 45.360 đ |
| 86643KWYA10ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *B203M* | 43.092 đ |
| 86643KWYA40ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *B203M* | 34.020 đ |
| 86643KWYA00ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NH411M* | 43.092 đ |
| 86643KWYA10ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NH411M* | 43.092 đ |
| 86643KWYA20ZE | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHA69* | 44.226 đ |
| 86643KWYA00ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHA69P* | 44.226 đ |
| 86643KWYA10ZE | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHA69P* | 43.384 đ |
| 86643KWYA40ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHB25M* | 33.372 đ |
| 86643KWYA20ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHB35* | 43.384 đ |
| 86643KWYA40ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHB55P* | 33.372 đ |
| 86643KWYA00ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 43.092 đ |
| 86643KWYA10ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 42.272 đ |
| 86643KWYA20ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 44.226 đ |
| 86643KWYA40ZE | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R263M* | 33.372 đ |
| 86643KWYA00ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *Y106* | 43.092 đ |
| 86643KWYA10ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *Y106* | 43.092 đ |
| 86643KWYA40ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *YR322C* | 34.020 đ |
| 86643KWYA30ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI*B203* | 33.372 đ |
| 86643KWYA30ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI*NH262* | 33.372 đ |
| 86643KWYA30ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI*NHB25* | 34.485 đ |
| 86643KWYA30ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI*NHB55* | 34.485 đ |
| 86643KWYA30ZE | TEM CÁNH YẾM TRÁI*R263* | 34.485 đ |
| 86643KWYA20ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI*Y208* | 44.226 đ |
| 86644K2PV60ZC | TEM ỐP TRÁI B *NHB25* | 27.216 đ |
| 86644K2PV60ZB | TEM ỐP TRÁI B *NHB55* | 27.216 đ |
| 86644K2PV60ZA | TEM ỐP TRÁI B *NHB56* | 27.216 đ |
| 86644K2PV60ZD | TEM ỐP TRÁI B *R389* | 27.216 đ |
| 86644K2PV80ZA | TEM ỐP TRÁI B *R389* | 34.020 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86644K2PVD0ZA | TEM ỐP TRÁI B *R389* | 35.154 đ |
| 86643KZLE70ZA | TEM ỐP CÁNH YẾM PHẢI*NH411* | 35.154 đ |
| 86643KZLE70ZC | TEM ỐP CÁNH YẾM PHẢI*NHB25* | 34.020 đ |
| 86643KZLE70ZB | TEM ỐP CÁNH YẾM PHẢI*R350* | 34.020 đ |
| 86643MJEDB0ZC | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *NH436M* | 124.740 đ |
| 86643MKSE20ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *NH463* | 589.680 đ |
| 86643MJEDK0ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *R380* | 384.426 đ |
| 86643MKSEA0ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *R380* | 1.689.660 đ |
| 86643MKSE40ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI B *B197* | 1.655.640 đ |
| 86643MKPJ80ZB | TEM ỐP GIỮA PHẢI B *NH436* | 124.740 đ |
| 86643MKSE00ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI B *NHA86* | 589.680 đ |
| 86643MKSEC0ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI B *R342* | 630.504 đ |
| 86643MKPJ80ZC | TEM ỐP GIỮA PHẢI B *R380* | 124.740 đ |
| 86643MKPDL0ZB | TEM ỐP GIỮA PHẢI B *TYPE1* | 120.204 đ |
| 86643MKPDL0ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI B *TYPE2* | 120.204 đ |
| 86643MKRD20ZA | TEM ỐP PHẢI | 769.986 đ |
| 86643KYZV60ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHA62* | 125.874 đ |
| 86643KYZV70ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHA62* | 122.472 đ |
| 86643KYZG00ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHA62M* | 86.184 đ |
| 86643KYZG00ZE | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25* | 86.768 đ |
| 86643KYZV60ZE | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25E* | 125.874 đ |
| 86643KYZV70ZE | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25E* | 122.472 đ |
| 86643KYZG00ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25K* | 88.452 đ |
| 86643KYZV60ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25K* | 125.874 đ |
| 86643KYZV70ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25K* | 119.070 đ |
| 86643KYZG00ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *R340C* | 88.452 đ |
| 86643KYZV60ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *R340C* | 125.874 đ |
| 86643KYZV70ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *R340C* | 119.070 đ |
| 86643KYZV90ZE | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE1* | 86.184 đ |
| 86643KYZV90ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE2* | 86.184 đ |
| 86643KYZV90ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE3* | 88.452 đ |
| 86643KYZV90ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE4* | 86.184 đ |
| 86643KYZV90ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE5* | 86.184 đ |
| 86643KYZV60ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *YR303* | 125.874 đ |
| 86643KYZV70ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *YR303* | 122.472 đ |
| 86643KYZG00ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *YR303M* | 86.184 đ |
| 86644K2PV40ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI B *PB406* | 36.288 đ |
| 86644K2PV40ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI B *R340* | 36.288 đ |
| 86643MKPDQ0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *GY157* | 117.936 đ |
| 86643MKPDQ0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH436* | 117.936 đ |
| 86643KWWC80ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHA69P* | 70.308 đ |
| 86643KWWC80ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *PB373M* | 70.308 đ |
| 86643KWWC80ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R340C* | 70.308 đ |
| 86643MKPDQ0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 117.936 đ |
| 86644K45A50ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE1* | 180.306 đ |
| 86644K2PVG0ZA | TEM ỐP TRÁI B *NHB55P,R389* | 26.082 đ |
| 86643MKPDN0ZB | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC *NH436* | 55.566 đ |
| 86643MKPDN0ZC | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC *R380* | 55.566 đ |
| 86643MKPJ00ZB | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC PHẢI *NH303* | 54.432 đ |
| 86643MKYDM0ZA | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC PHẢI *NHB01* | 129.276 đ |
| 86643MKPJ00ZC | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC PHẢI *R380* | 54.432 đ |
| 86643MKPJ00ZA | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC PHẢI *TYPE3* | 54.432 đ |
| 86643MKFD20ZA | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC TRÁI *NHA86M* | 437.724 đ |
| 86644K2PV00ZA | TEM ỐP TRƯỚC BÊN TRÁI *NHB56M* | 26.082 đ |
| 86644K2VN40ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI B *TYPE1* | 52.164 đ |
| 86644K2VN50ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI B *TYPE1* | 52.164 đ |
| 86644K27630ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI | 27.810 đ |
| 86644K2PV10ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI B *NHB25B* | 26.082 đ |
| 86644K2PV10ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI B *NHB25H* | 26.082 đ |
| 86644K2PV10ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI B *PB421* | 26.082 đ |
| 86644K2PV10ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI B *R389* | 25.586 đ |
| 86644K2PV50ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI B *TYPE1* | 31.752 đ |
| 86644K27V60ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI*NHA62B* | 128.142 đ |
| 86644K27V60ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI*NHA62X* | 129.039 đ |
| 86644K27V60ZE | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI*R340* | 129.039 đ |
| 86644K27V60ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI*Y208* | 129.039 đ |
| 86644K27V60ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI*YR322* | 128.142 đ |
| 86643MKYD20ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *NH436* | 129.276 đ |
| 86644K03V70ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI *B206M* | 46.494 đ |
| 86644K03V70ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NHA69P* | 45.609 đ |
| 86644K03V70ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NHA96P* | 46.494 đ |
| 86644K03V70ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI *R340C* | 46.721 đ |
| 86644K07940ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI NHA62 | 109.998 đ |
| 86644K07940ZF | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI NHA69 | 109.998 đ |
| 86644K07940ZE | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI NHB35, R34 | 109.998 đ |
| 86644K07940ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI NHB35T | 109.998 đ |
| 86644K07940ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI YR317 | 109.998 đ |
| 86644K07V00ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI*NHA62* | 109.998 đ |
| 86644K07V00ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI*NHB25E,NHA | 107.730 đ |
| 86644K07V00ZF | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI*NHB25K* | 109.998 đ |
| 86644K07V00ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI*NHB35H* | 107.730 đ |
| 86644K07V00ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI*NHB35K* | 107.730 đ |
| 86644K07V00ZE | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI*R340* | 107.730 đ |
| 86643KWYM40ZA | Tem cánh yếm trái | 30.618 đ |
| 86643KWYM40ZB | Tem cánh yếm trái | 30.618 đ |
| 86643KWYM40ZC | Tem cánh yếm trái | 30.618 đ |
| 86643KWYM40ZD | Tem cánh yếm trái | 30.618 đ |
| 86643KWYM60ZB | Tem cánh yếm trái *B142P* | 24.948 đ |
| 86643KWYM60ZD | Tem cánh yếm trái *B206M* | 24.948 đ |
| 86643KWYM60ZA | Tem cánh yếm trái *NH411M* | 24.948 đ |
| 86643KWYM60ZC | Tem cánh yếm trái *NHA69P* | 24.948 đ |
| 86643KWYM20ZA | Tem dán cánh yếm trái | 30.618 đ |
| 86643KWYM20ZB | Tem dán cánh yếm trái | 30.618 đ |
| 86643KWYM20ZC | Tem dán cánh yếm trái | 30.618 đ |
| 86643KWYM20ZD | Tem dán cánh yếm trái | 30.618 đ |
| 86644K35J50ZB | Tem dán nẹp trước trái *TYPE1* | 23.814 đ |
| 86644K35J50ZA | Tem dán nẹp trước trái *TYPE2* | 23.814 đ |
| 86644K35J30ZA | Tem ốp trang trí trước trái | 20.412 đ |
| 86644K07940ZA | Tem ốp ống yếm trái | 100.926 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Ngũ Chỉ Sơn, Lào Cai — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Ngũ Chỉ Sơn, Lào Cai có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Ngũ Chỉ Sơn, Lào Cai, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Lào Cai thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Lào Cai:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Lào Cai và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Ngũ Chỉ Sơn, Lào Cai tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.