Thứ hai, 25/05/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Ninh Điền số lượng cho thị trường Ninh Điền, Tây Ninh? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Ninh Điền thuộc ngoại thành Tây Ninh, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Ninh Điền chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Ninh Điền, Tây Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Ninh Điền, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Ninh Điền giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Ninh Điền, Tây Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Ninh Điền, Tây Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 90314MB6000 | (G2) Ðai ốc chân gương | 28.136 đ |
| 90123GGE901 | BU LÔNG A GIẢM XÓC TRƯỚC | 33.380 đ |
| 90123K20901 | BU LÔNG BẮT GIẢM XÓC TRƯỚC | 458.380 đ |
| 90123KW7901 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 363.564 đ |
| 90173MKCA00 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC DƯỚI | 792.492 đ |
| 90175MKCA00 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC DƯỚI | 403.280 đ |
| 90172MKCA00 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 674.087 đ |
| 90174MKCA00 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 373.972 đ |
| 90123GN5901 | BU LÔNG NẮP GIẢM XÓC TRƯỚC | 35.682 đ |
| 90122KCW007 | BU LÔNG ẮC QUY | 42.204 đ |
| 90122KRS691 | Bu lông ắc quy | 11.780 đ |
| 90324KRS920 | BẠC BẮT BẢN LỀ YÊN | 7.135 đ |
| 90401MKRD10 | BẠC CÁCH ĐỆM CẦN TĂNG XÍCH CAM | 125.439 đ |
| 90401MLBD00 | BẠC CÁCH ĐỆM CẦN TĂNG XÍCH CAM | 100.820 đ |
| 90501MKND50 | BẠC GIẢM XÓC SAU | 33.998 đ |
| 90504K87A30 | BẠC LÓT MÔ BIN CAO ÁP | 13.878 đ |
| 90401MFL000 | BẠC ĐỆM CỤM TĂNG XÍCH CAM | 92.614 đ |
| 90402MFAD00 | BẠC ĐỆM LỌC DẦU | 89.097 đ |
| 90501MC4000 | BẠC ĐỆM TÚI YÊN | 76.202 đ |
| 90501MCA000 | BẠC ĐỆM TÚI YÊN | 78.546 đ |
| 90603MKCA00 | BẠC ĐỆM VÒNG BI KIM | 466.586 đ |
| 90604MGED00 | BẠC ĐỆM VÒNG BI KIM | 121.922 đ |
| 90502K2ET00 | BẠC ĐỆM YÊN XE | 15.599 đ |
| 90505K0GT20 | BẠC ĐỆM YÊN XE | 19.930 đ |
| 90657KRP901 | DÂY ĐAI KẸP | 11.565 đ |
| 90302KCW850 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 56.400 đ |
| 90445HA7670 | GIÁ GIỮ VÒNG BI | 209.484 đ |
| 90603K1MT00 | KẸP 12MM CĂNG XÍCH CAM | 65.651 đ |
| 90634KPG900 | KẸP NẮP HỘP ẮC QUY | 5.838 đ |
| 90441KRM840 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 5.838 đ |
| 90441KW7930 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 137.163 đ |
| 90601369000 | VÒNG CHẶN PHỚT DẦU GIẢM XÓC TR | 4.736 đ |
| 90601354000 | VÒNG KẸP PHỚT DẦU GIẢM XÓC | 3.552 đ |
| 90601383721 | VÒNG KẸP PHỚT DẦU GIẢM XÓC | 19.199 đ |
| 90601GCC000 | Vòng kẹp phớt dầu giảm xóc | 30.481 đ |
| 90314KFL890 | ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG | 23.447 đ |
| 90301GFCB50 | ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG (REN NGƯỢC) | 3.500 đ |
| 90302KWN901 | ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG 10MM | 11.780 đ |
| 90301MB9950 | ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG 12MM | 41.032 đ |
| 90201MW3620 | ĐAI ỐC GƯƠNG 10MM | 3.552 đ |
| 90306KCW007 | ĐAI ỐC ẮC QUY | 159.437 đ |
| 90307MN5000 | ĐAI ỐC ẮC QUY | 25.792 đ |
| 90307KRS691 | Đai ốc ắc quy | 11.780 đ |
| 90544GCC000 | Đệm bu lông giảm xóc trước | 29.309 đ |
| 90135GCCC00 | ỐC CHÂN GƯƠNG REN TRÁI | 16.566 đ |
| 90134GCCC00 | ốc chân gương | 21.298 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 31600KBR010 | (G2) TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 3.552.017 đ |
| 31600MS2601 | (G2) TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 3.847.827 đ |
| 31916MEH003 | BU GI (SIMR8A9)(NGK) | 618.093 đ |
| 31917GCC000 | BU GI 57 | 159.204 đ |
| 31917K77V01 | BU GI MR7G-9 | 71.133 đ |
| 31928MFFD01 | Bu gi (U24EPR9) (DENSO) | 201.427 đ |
| 31500MKED61 | BÌNH ĐIỆN HY85S | 25.693.997 đ |
| 31500MKED41 | BÌNH ĐIỆN HY93-C | 25.693.997 đ |
| 31500K89V04 | BÌNH ĐIỆN WTZ4V | 220.172 đ |
| 32100K01900 | BÓ DÂY CHÍNH | 3.654.852 đ |
| 31607MJWJ00 | BẠC ĐỆM TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 21.102 đ |
| 31700124008 | BỘ CHỈNH LƯU | 141.575 đ |
| 31700196000 | BỘ CHỈNH LƯU | 390.193 đ |
| 31505GBGB22 | CHỤP ĐẦU CỰC BÌNH ĐIỆN | 4.824 đ |
| 31220K1FV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.107.634 đ |
| 31220K1GV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.129.141 đ |
| 31220K1ND01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.005.983 đ |
| 31220K1NV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.020.694 đ |
| 31220K1NV91 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.019.795 đ |
| 31220K27V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.594.270 đ |
| 31220K29901 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.348.984 đ |
| 31220K29911 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.076.019 đ |
| 31220K29D31 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.155.615 đ |
| 31220K29D81 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.026.701 đ |
| 31220K29J01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.206.259 đ |
| 31220K29V81 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.125.699 đ |
| 31220K2CD01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.106.121 đ |
| 31220K2CV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 904.398 đ |
| 31220K2SN01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 930.017 đ |
| 31220K2TJ01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 997.926 đ |
| 31220K2TV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 978.918 đ |
| 31220K2VN42 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.081.080 đ |
| 31220K2ZV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.089.568 đ |
| 31220K2ZV21 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.145.079 đ |
| 31220K35J01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.264.960 đ |
| 31220K35V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.460.632 đ |
| 31220K3AV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.097.472 đ |
| 31220K3AV21 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.145.079 đ |
| 31220K44J51 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.191.296 đ |
| 31220K44V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.072.632 đ |
| 31220K44V41 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.072.632 đ |
| 31220K44V81 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.041.018 đ |
| 31220K66V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.216.026 đ |
| 31220K77V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.597.657 đ |
| 31220K78V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.597.657 đ |
| 31220K96J01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.323.662 đ |
| 31220KWN902 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 4.358.875 đ |
| 31220KWN981 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.598.753 đ |
| 31220K1YD11 | Cuộn dây máy phát điện | 1.277.622 đ |
| 31220K1ZA41 | Cuộn dây máy phát điện | 1.225.826 đ |
| 31220K1ZJ11 | Cuộn dây máy phát điện | 1.225.826 đ |
| 31220K1ZJ51 | Cuộn dây máy phát điện | 1.225.826 đ |
| 31220K36J01 | Cuộn dây máy phát điện | 1.557.317 đ |
| 31220K36T01 | Cuộn dây máy phát điện | 2.598.981 đ |
| 31220K40A01 | Cuộn dây máy phát điện | 1.297.189 đ |
| 31220K44J01 | Cuộn dây máy phát điện | 1.012.889 đ |
| 31220K44J11 | Cuộn dây máy phát điện | 1.008.285 đ |
| 31220K1YJ11 | Cuộn dây điện máy phát | 1.229.279 đ |
| 31220K96V01 | CỤM DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.412.290 đ |
| 31220K97J01 | CỤM DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.323.662 đ |
| 31220K97T01 | CỤM DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.602.206 đ |
| 31700GFZJ01 | CỤM ĐIỆN TRỞ | 158.840 đ |
| 31220K78U01 | Cụm dây máy phát điện | 1.596.451 đ |
| 32100GGE900 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.169.654 đ |
| 32100GGE940 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.017.721 đ |
| 32100GN5901 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 485.266 đ |
| 32100K01610 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.448.426 đ |
| 32100K03M00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 747.455 đ |
| 32100K03M60 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 302.596 đ |
| 32100K03V00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 296.950 đ |
| 32100K07940 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 320.661 đ |
| 32100K0AE10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 5.934.608 đ |
| 32100K0FV00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.691.062 đ |
| 32100K0G910 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.260.584 đ |
| 32100K0GV20 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.524.165 đ |
| 32100K0HV00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 4.263.342 đ |
| 32100K0RV02 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.057.565 đ |
| 32100K0RV03 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.981.116 đ |
| 32100K0RV12 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.116.936 đ |
| 32100K0RV13 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.981.116 đ |
| 32100K0RV40 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.075.499 đ |
| 32100K0RV50 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.075.499 đ |
| 32100K0RVC0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.244.389 đ |
| 32100K0RVD0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.244.389 đ |
| 32100K0SV02 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.145.711 đ |
| 32100K0SV03 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.009.892 đ |
| 32100K0SV12 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.145.711 đ |
| 32100K0SV13 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.009.892 đ |
| 32100K0SV60 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.105.425 đ |
| 32100K0SV70 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.105.425 đ |
| 32100K0SVD0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.275.018 đ |
| 32100K0SVE0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.275.018 đ |
| 32100K12900 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.153.540 đ |
| 32100K12910 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.694.287 đ |
| 32100K12930 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.679.324 đ |
| 32100K12940 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.629.831 đ |
| 32100K12J00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.949.811 đ |
| 32100K12J60 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.789.821 đ |
| 32100K12V00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.624.076 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 32100K12V10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.079.876 đ |
| 32100K12V80 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.870.392 đ |
| 32100K12V90 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.870.392 đ |
| 32100K1FV00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.556.166 đ |
| 32100K1GV00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.526.525 đ |
| 32100K1ND00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.838.163 đ |
| 32100K1NV00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.980.889 đ |
| 32100K1NV01 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.086.782 đ |
| 32100K1NV10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.960.171 đ |
| 32100K1NV11 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.086.782 đ |
| 32100K1NV90 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.045.345 đ |
| 32100K1NVA0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.086.782 đ |
| 32100K1WV10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.614.172 đ |
| 32100K1WV40 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.614.172 đ |
| 32100GCCA10 | Dây điện chính | 558.240 đ |
| 32100GGZJ00 | Dây điện chính | 1.316.756 đ |
| 32100GGZJ40 | Dây điện chính | 1.254.601 đ |
| 32100GJAJ60 | Dây điện chính | 1.383.515 đ |
| 32100GJAJ70 | Dây điện chính | 1.383.515 đ |
| 32100GJBA00 | Dây điện chính | 1.104.970 đ |
| 32100GJBA20 | Dây điện chính | 946.131 đ |
| 32100GJBJ00 | Dây điện chính | 1.186.692 đ |
| 32100GJBJ10 | Dây điện chính | 1.061.232 đ |
| 32100K1ND41 | Dây điện chính | 2.045.345 đ |
| 32100K1YD10 | Dây điện chính | 1.759.895 đ |
| 32100K1YD50 | Dây điện chính | 1.759.895 đ |
| 32100K1YJ10 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1YJ50 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1YK00 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1YK10 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1YK40 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 31331K04930 | GIÁ BÓ DÂY ĐIỆN | 166.897 đ |
| 31331K1WV10 | GIÁ BÓ DÂY ĐIỆN | 71.363 đ |
| 31603GN5900 | GIÁ ĐỠ CDI | 10.409 đ |
| 31605MJEDB0 | GIÁ ĐỠ TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 497.237 đ |
| 31331K1BT20 | Giá bó dây điện | 74.816 đ |
| 31331GFM970 | Giá đỡ & kẹp dây điện | 19.750 đ |
| 31331GGE940 | Giá đỡ & kẹp dây điện | 19.568 đ |
| 31332GFM970 | Giá đỡ cảm biến oxy & kẹp dây | 33.380 đ |
| 31300KVZ631 | MÔ TƠ KIỂM SOÁT TỈ LỆ | 4.325.496 đ |
| 31300MJPG81 | MÔ TƠ KIỂM SOÁT TỈ LỆ | 4.310.533 đ |
| 31420MKFD41 | MÔ TƠ PHỤ GIÀN NÓNG | 5.272.777 đ |
| 31420MKRD11 | MÔ TƠ PHỤ GIÀN NÓNG | 4.448.654 đ |
| 31420MKSE01 | MÔ TƠ PHỤ GIÀN NÓNG | 6.719.597 đ |
| 31651MKSE21 | NẮP Ổ CẮM PHỤ KIỆN | 268.186 đ |
| 31600GFM901 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 694.356 đ |
| 31600GW0004 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 318.830 đ |
| 31600K0FT01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.476.746 đ |
| 31600K0ZD01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.001.379 đ |
| 31600K1BT01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.237.336 đ |
| 31600K1MK31 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.514.249 đ |
| 31600K26901 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.450.273 đ |
| 31600K26921 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.677.022 đ |
| 31600K26B01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 422.279 đ |
| 31600K26B11 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.149.859 đ |
| 31600K2ET01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.481.350 đ |
| 31600K45N41 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 520.257 đ |
| 31600K53DB1 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 2.829.183 đ |
| 31600K56N01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 500.186 đ |
| 31600K56V01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 556.640 đ |
| 31600K73M01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 688.304 đ |
| 31600K73V41 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 600.674 đ |
| 31600K87A01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 751.610 đ |
| 31600K90V01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 592.771 đ |
| 31600K90VM1 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 612.338 đ |
| 31600KFG861 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.777.160 đ |
| 31600KPW901 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 457.280 đ |
| 31600KRS861 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 173.825 đ |
| 31600KRS971 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 160.539 đ |
| 31600KTF641 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.489.133 đ |
| 31600KTM841 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 474.217 đ |
| 31600KVB951 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 272.110 đ |
| 31600KVBN51 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 193.754 đ |
| 31600KVBS51 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 912.302 đ |
| 31600KVBT01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 933.755 đ |
| 31600KWB601 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 879.372 đ |
| 31600KWW641 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 626.643 đ |
| 31600KYZG01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 675.194 đ |
| 31600KYZV02 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 675.194 đ |
| 31600KZL931 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 773.742 đ |
| 31600KZLE01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 757.617 đ |
| 31600KZVV31 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 158.325 đ |
| 31600KZZJ01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.223.524 đ |
| 31600MFM701 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 2.886.734 đ |
| 31600MGZJ01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.843.919 đ |
| 31600MJJD31 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 5.447.731 đ |
| 31600MKJD01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 3.843.223 đ |
| 31600MKND51 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.573.431 đ |
| 31700MM8610 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 148.481 đ |
| 31600KPH701 | Tiết chế chỉnh lưu | 1.290.283 đ |
| 31600KVB901 | Tiết chế chỉnh lưu | 263.582 đ |
| 31601KTGV00 | TẤM BẮT TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 92.586 đ |
| 31605MJWJ00 | TẤM BẮT TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 375.230 đ |
| 31333GFM900 | Tấm chắn dây điện | 52.947 đ |
| 31601GFM970 | Tấm đệm tiết chế chỉnh lưu | 52.947 đ |
| 31700KVGV41 | TỤ ĐIỆN | 507.617 đ |
| 31652MGHH21 | ĐAI ỐC Ổ CẮM PHỤ KIỆN | 58.617 đ |
| 31730MAS601 | ĐI ỐT 3 ĐẦU | 126.612 đ |
| 31653MKSE21 | Ổ CẮM PHỤ KIỆN | 991.020 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Ninh Điền, Tây Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Ninh Điền, Tây Ninh có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Ninh Điền, Tây Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Tây Ninh thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Tây Ninh:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Tây Ninh và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Ninh Điền, Tây Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.