Thứ hai, 06/07/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Phú Đình cho hoạt động kinh doanh tại Phú Đình, Thái Nguyên? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Phú Đình thuộc vùng ven Thái Nguyên, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Phú Đình chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Phú Đình, Thái Nguyên — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Phú Đình giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Phú Đình, Thái Nguyên và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Phú Đình, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Phú Đình, Thái Nguyên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17227GS3000 | CAO SU TẤM LỌC KHÍ | 33.380 đ |
| 17540MJWJ80 | CHỐT CỐ ĐỊNH BỘ BƠM XĂNG 20X20 | 21.945 đ |
| 17540MJED00 | CHỐT CỐ ĐỊNH BỘ BƠM XĂNG 8X25 | 13.926 đ |
| 17515GEV761 | GIOĂNG BƠM XĂNG | 713.627 đ |
| 17213K56N00 | GIOĂNG TẤM LỌC KHÍ | 14.964 đ |
| 17213KTW900 | GIOĂNG TẤM LỌC KHÍ | 65.608 đ |
| 17218KFG000 | GIOĂNG TẤM LỌC KHÍ | 23.021 đ |
| 17212K2CV00 | GIOĂNG ĐỆM KÍN TẤM LỌC KHÍ | 14.964 đ |
| 17214K56N00 | GIOĂNG ĐỆM KÍN TẤM LỌC KHÍ | 14.964 đ |
| 17220MKJD00 | GIÁ ĐỠ TẤM LỌC KHÍ ĐỘNG CƠ PHÍA TRƯỚC | 1.271.867 đ |
| 17212GAH000 | Gioăng đệm kín tấm lọc khí | 11.565 đ |
| 17212GGZJ00 | Gioăng đệm kín tấm lọc khí | 9.252 đ |
| 17535K2ET00 | GÁ BẮT YÊN XE | 373.163 đ |
| 17220K15900 | KHAY ĐỠ TẤM LỌC KHÍ | 481.123 đ |
| 17227MEE000 | KẸP HÃM TẤM LỌC KHÍ | 52.947 đ |
| 17212GN5900 | LƯỚI ĐỠ TẤM LỌC KHÍ | 57.551 đ |
| 17212KFL840 | LƯỚI ĐỠ TẤM LỌC KHÍ | 25.323 đ |
| 17358KFM890 | NẮP CHẮN BỤI TẤM LỌC KHÍ | 19.568 đ |
| 17517KWB600 | TẤM HÃM BƠM XĂNG | 18.417 đ |
| 17210KWN900 | TẤM LỌC KHÍ | 124.003 đ |
| 17210KWW640 | TẤM LỌC KHÍ | 52.037 đ |
| 17210KWWB20 | TẤM LỌC KHÍ | 43.180 đ |
| 17210KWZ900 | TẤM LỌC KHÍ | 76.395 đ |
| 17210KYZV00 | TẤM LỌC KHÍ | 64.216 đ |
| 17210KZR600 | TẤM LỌC KHÍ | 78.609 đ |
| 17210MJED00 | TẤM LỌC KHÍ | 290.077 đ |
| 17210MKCA00 | TẤM LỌC KHÍ | 999.768 đ |
| 17210MKFD40 | TẤM LỌC KHÍ | 614.475 đ |
| 17210MKJD00 | TẤM LỌC KHÍ | 624.440 đ |
| 17210MKRD10 | TẤM LỌC KHÍ | 914.516 đ |
| 17210MLAA00 | TẤM LỌC KHÍ | 659.869 đ |
| 17210MLBD00 | TẤM LỌC KHÍ | 341.006 đ |
| 17210MR8010 | TẤM LỌC KHÍ | 804.907 đ |
| 17211K15900 | TẤM LỌC KHÍ | 138.122 đ |
| 17220K0Z900 | TẤM LỌC KHÍ | 135.820 đ |
| 17220KZZ900 | TẤM LỌC KHÍ | 283.149 đ |
| 17230MCE000 | TẤM LỌC KHÍ | 690.606 đ |
| 17230MKJD00 | TẤM LỌC KHÍ SAU | 1.622.925 đ |
| 17230MKJE50 | TẤM LỌC KHÍ TRƯỚC | 1.622.925 đ |
| 17506MLAA00 | TẤM ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 287.753 đ |
| 17506MLBD00 | TẤM ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 136.971 đ |
| 17517GFM970 | TẤM ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 49.494 đ |
| 17517GGLJ00 | TẤM ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 47.422 đ |
| 17540KTF640 | Tấm hãm bơm xăng | 852.899 đ |
| 17516GFM970 | VÒNG ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 49.494 đ |
| 17253K03N30 | ỐNG NỐI TẤM LỌC KHÍ | 41.437 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87104KTM970ZE | TEM A ỐP YẾM TRÁI *R314P* | 27.216 đ |
| 87104KVLV30ZB | TEM A ỐP YẾM TRÁI *G199C* | 45.360 đ |
| 87104KTM980ZB | TEM A ỐP YẾM TRÁI *NH193P* | 51.030 đ |
| 87104KVLV10ZB | TEM A ỐP YẾM TRÁI *NH193P* | 49.896 đ |
| 87104KVL900ZD | TEM A ỐP YẾM TRÁI *NH411M* | 47.628 đ |
| 87104KTM980ZC | TEM A ỐP YẾM TRÁI *NHA69P* | 51.030 đ |
| 87104KVL940ZC | TEM A ỐP YẾM TRÁI *NHA69P* | 46.494 đ |
| 87104KVLV30ZE | TEM A ỐP YẾM TRÁI *NHA69P* | 44.496 đ |
| 87104KVL940ZB | TEM A ỐP YẾM TRÁI *NHA96P* | 45.609 đ |
| 87104KVLV30ZC | TEM A ỐP YẾM TRÁI *NHA96P* | 32.886 đ |
| 87104KTL670ZA | TEM A ỐP YẾM TRÁI *PB373M* | 87.318 đ |
| 87104KVL900ZE | TEM A ỐP YẾM TRÁI *PB373M* | 47.628 đ |
| 87104KVLV30ZD | TEM A ỐP YẾM TRÁI *PB373M* | 45.360 đ |
| 87104KVL900ZA | TEM A ỐP YẾM TRÁI *R313C* | 46.494 đ |
| 87104KVLV30ZA | TEM A ỐP YẾM TRÁI *R313C* | 44.496 đ |
| 87104KTM980ZA | TEM A ỐP YẾM TRÁI *R315P* | 51.030 đ |
| 87104KVL940ZA | TEM A ỐP YẾM TRÁI *R315P* | 46.494 đ |
| 87104KTM970ZB | TEM A ỐP YẾM TRÁI*G194M* | 51.030 đ |
| 87104KTM970ZD | TEM A ỐP YẾM TRÁI*NH411M* | 51.030 đ |
| 87104KTM970ZC | TEM A ỐP YẾM TRÁI*PB368P* | 51.030 đ |
| 87104KTM970ZA | TEM A ỐP YẾM TRÁI*R313C* | 51.030 đ |
| 87103KYL920ZD | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *B206M* | 57.834 đ |
| 87103KVL900ZD | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NH411M* | 47.628 đ |
| 87103KYL920ZC | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NH411M* | 57.834 đ |
| 87103KVL940ZC | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NHA69P* | 46.494 đ |
| 87103KYL900ZA | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NHA69P* | 49.896 đ |
| 87103KYL920ZA | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NHA69P* | 56.733 đ |
| 87103KVL940ZB | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NHA96P* | 45.609 đ |
| 87103KVLV30ZC | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NHA96P* | 29.484 đ |
| 87103KYL900ZC | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NHA96P* | 50.058 đ |
| 87103KVL900ZE | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *PB373M* | 47.628 đ |
| 87103KVL900ZA | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *R313C* | 46.494 đ |
| 87103KYL900ZB | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *R313C* | 49.896 đ |
| 87103KYL920ZB | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *R313C* | 57.834 đ |
| 87103KVL940ZA | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *R315P* | 46.494 đ |
| 87104KYL920ZD | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *B206M* | 57.834 đ |
| 87104KVLV00ZB | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *G194M* | 45.360 đ |
| 87104KVLV00ZD | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NH411M* | 45.360 đ |
| 87104KYL920ZC | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NH411M* | 57.834 đ |
| 87104KVLV00ZF | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NHA69P* | 45.360 đ |
| 87104KVLV10ZC | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NHA69P* | 48.946 đ |
| 87104KYL900ZA | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NHA69P* | 49.896 đ |
| 87104KYL920ZA | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NHA69P* | 56.733 đ |
| 87104KYL900ZC | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NHA96P* | 50.058 đ |
| 87104KVLV00ZC | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *PB368P* | 45.360 đ |
| 87104KVLV00ZE | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *PB373M* | 45.360 đ |
| 87104KVLV00ZA | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *R313C* | 44.496 đ |
| 87104KYL900ZB | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *R313C* | 49.896 đ |
| 87104KYL920ZB | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *R313C* | 57.834 đ |
| 87104KVLV10ZA | TEM A ỐP ỐNG YẾM TRÁI *R315P* | 49.896 đ |
| 87103KVRV80ZA | TEM CHỮ WAVE ASV PHẢI *PB383M* | 14.742 đ |
| 87104KVRV80ZA | TEM CHỮ WAVE ASV TRÁI *PB383M* | 17.010 đ |
| 87103KVR910 | TEM CÁNH YẾM TRÁI | 44.064 đ |
| 87103KVM830ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *B142P* | 20.412 đ |
| 87103KVM830ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *B206M* | 21.546 đ |
| 87104KFL720ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NH193P* | 66.906 đ |
| 87103KVM830ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NH411M* | 21.546 đ |
| 87103KVM840ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHA69P* | 22.680 đ |
| 87104KFL720ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R161P* | 66.906 đ |
| 87103KVM830ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 20.412 đ |
| 87103KVM840ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 22.680 đ |
| 87105KFL710ZB | TEM CỐP PHẢI *B142P* | 49.896 đ |
| 87105KFL890ZA | TEM CỐP PHẢI *B154M* | 43.092 đ |
| 87105KFL720ZA | TEM CỐP PHẢI *NH193P* | 55.566 đ |
| 87105KFL710ZA | TEM CỐP PHẢI *PB171MU* | 49.896 đ |
| 87105KFL890ZC | TEM CỐP PHẢI *PB171MU* | 42.272 đ |
| 87103KVV900ZA | TEM CỐP PHẢI *R150CU* | 46.268 đ |
| 87105KFL720ZB | TEM CỐP PHẢI *R161P* | 55.566 đ |
| 87105KFL710ZD | TEM CỐP PHẢI *R203M* | 49.896 đ |
| 87105KFL890ZB | TEM CỐP PHẢI *YR183* | 43.092 đ |
| 87105KFL710ZE | TEM CỐP PHẢI PB171E | 49.896 đ |
| 87105KFL710ZC | TEM CỐP PHẢI YR183 | 49.896 đ |
| 87104KFV660ZB | TEM CỐP TRÁI *PB171MU* | 36.288 đ |
| 87104KFV670ZB | TEM CỐP TRÁI *PB373M* | 92.988 đ |
| 87104KFV790ZB | TEM CỐP TRÁI *PB373M* | 49.896 đ |
| 87104KFV660ZC | TEM CỐP TRÁI *R150CU* | 51.171 đ |
| 87104KFV670ZA | TEM CỐP TRÁI *R150CU* | 90.332 đ |
| 87104KFV790ZA | TEM CỐP TRÁI *R150CU* | 48.471 đ |
| 87104KVV900ZA | TEM CỐP TRÁI *R150CU* | 46.268 đ |
| 87104KFV660ZA | TEM CỐP TRÁI *R203M* | 52.164 đ |
| 87104GBGB20ZD | TEM CỐP TRÁI R150CU | 72.350 đ |
| 87104KFV830ZA | TEM CỐP TRÁI R150F | 49.572 đ |
| 87104KFV950ZA | TEM CỐP TRÁI R150F | 74.531 đ |
| 87104KFV970ZA | TEM CỐP TRÁI R150K | 74.531 đ |
| 87103KVR850ZB | TEM MẶT NẠ BÊN PHẢI *R310* | 10.255 đ |
| 87104KVR850ZB | TEM MẶT NẠ BÊN TRÁI *R310* | 11.394 đ |
| 87103KWY860ZB | TEM MẶT NẠ PHẢI *B206M* | 10.255 đ |
| 87103KVR920ZF | TEM MẶT NẠ PHẢI *BG132M* | 10.255 đ |
| 87103KVRV40ZE | TEM MẶT NẠ PHẢI *G199C* | 7.069 đ |
| 87103KVR880ZC | TEM MẶT NẠ PHẢI *NH193P* | 6.902 đ |
| 87103KVRV40ZC | TEM MẶT NẠ PHẢI *NH193P* | 6.902 đ |
| 87103KVR850ZA | TEM MẶT NẠ PHẢI *NHA35M* | 11.394 đ |
| 87103KVR880ZA | TEM MẶT NẠ PHẢI *NHA69P* | 8.052 đ |
| 87103KVR920ZA | TEM MẶT NẠ PHẢI *NHA69P* | 8.052 đ |
| 87103KVRV40ZA | TEM MẶT NẠ PHẢI *NHA69P* | 6.902 đ |
| 87103KWY840ZB | TEM MẶT NẠ PHẢI *NHA69P* | 11.394 đ |
| 87103KVR880ZD | TEM MẶT NẠ PHẢI *PB373M* | 8.052 đ |
| 87103KVRV40ZD | TEM MẶT NẠ PHẢI *PB373M* | 6.902 đ |
| 87103KWY840ZC | TEM MẶT NẠ PHẢI *PB373M* | 10.255 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87103KVR920ZC | TEM MẶT NẠ PHẢI *R263* | 10.255 đ |
| 87103KWY860ZA | TEM MẶT NẠ PHẢI *R263* | 9.116 đ |
| 87103KVR880ZB | TEM MẶT NẠ PHẢI *R313C* | 8.052 đ |
| 87103KVRV40ZB | TEM MẶT NẠ PHẢI *R313C* | 6.902 đ |
| 87103KWY840ZA | TEM MẶT NẠ PHẢI *R313C* | 10.255 đ |
| 87103KVR920ZB | TEM MẶT NẠ PHẢI *RP173M* | 10.255 đ |
| 87103KWY840ZD | TEM MẶT NẠ PHẢI *RP173M* | 11.394 đ |
| 87103KVR920ZE | TEM MẶT NẠ PHẢI *Y106* | 10.255 đ |
| 87103KWY860ZC | TEM MẶT NẠ PHẢI *YR271* | 10.255 đ |
| 87103KVR920ZD | TEM MẶT NẠ PHẢI *YR272M* | 10.255 đ |
| 87104KWY860ZB | TEM MẶT NẠ TRÁI *B206M* | 10.255 đ |
| 87104KVR920ZF | TEM MẶT NẠ TRÁI *BG132M* | 8.052 đ |
| 87104KVRV40ZE | TEM MẶT NẠ TRÁI *G199C* | 7.069 đ |
| 87104KVR880ZC | TEM MẶT NẠ TRÁI *NH193P* | 8.052 đ |
| 87104KVRV40ZC | TEM MẶT NẠ TRÁI *NH193P* | 6.902 đ |
| 87104KVR850ZA | TEM MẶT NẠ TRÁI *NHA35M* | 11.394 đ |
| 87104KVR880ZA | TEM MẶT NẠ TRÁI *NHA69P* | 8.052 đ |
| 87104KVR920ZA | TEM MẶT NẠ TRÁI *NHA69P* | 8.052 đ |
| 87104KVRV40ZA | TEM MẶT NẠ TRÁI *NHA69P* | 6.902 đ |
| 87104KWY840ZB | TEM MẶT NẠ TRÁI *NHA69P* | 11.394 đ |
| 87104KVR880ZD | TEM MẶT NẠ TRÁI *PB373M* | 8.052 đ |
| 87104KVRV40ZD | TEM MẶT NẠ TRÁI *PB373M* | 6.902 đ |
| 87104KWY840ZC | TEM MẶT NẠ TRÁI *PB373M* | 10.255 đ |
| 87104KVR920ZC | TEM MẶT NẠ TRÁI *R263* | 10.255 đ |
| 87104KWY860ZA | TEM MẶT NẠ TRÁI *R263* | 9.116 đ |
| 87104KVR880ZB | TEM MẶT NẠ TRÁI *R313C* | 8.052 đ |
| 87104KVRV40ZB | TEM MẶT NẠ TRÁI *R313C* | 6.902 đ |
| 87104KWY840ZA | TEM MẶT NẠ TRÁI *R313C* | 10.255 đ |
| 87104KVR920ZB | TEM MẶT NẠ TRÁI *RP173M* | 10.255 đ |
| 87104KWY840ZD | TEM MẶT NẠ TRÁI *RP173M* | 11.394 đ |
| 87104KVR920ZE | TEM MẶT NẠ TRÁI *Y106* | 10.255 đ |
| 87104KWY860ZC | TEM MẶT NẠ TRÁI *YR271* | 10.255 đ |
| 87104KVR920ZD | TEM MẶT NẠ TRÁI *YR272M* | 10.255 đ |
| 87103KWWB10ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *B206M* | 78.246 đ |
| 87103KWWV00ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *B206M* | 134.946 đ |
| 87103KWWB20ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH411M* | 65.772 đ |
| 87103KWWB20ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHA69P* | 65.772 đ |
| 87103KWWV00ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHA69P* | 134.946 đ |
| 87103KWWV00ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHA96P* | 134.946 đ |
| 87103KWWB20ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *PB373M* | 65.772 đ |
| 87103KWWB10ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R263* | 78.246 đ |
| 87103KWWB20ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R313C* | 64.520 đ |
| 87103KWWV00ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R313C* | 134.946 đ |
| 87103KWWB10ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *YR271* | 78.246 đ |
| 87103KWWB10ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI B203M | 78.246 đ |
| 87104KWWB10ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *B206M* | 78.246 đ |
| 87104KWWV00ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *B206M* | 134.946 đ |
| 87104KWWB20ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH411M* | 65.772 đ |
| 87104KWWB20ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHA69P* | 65.772 đ |
| 87104KWWV00ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHA69P* | 134.946 đ |
| 87104KWWV00ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHA96P* | 134.946 đ |
| 87104KWWB20ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *PB373M* | 65.772 đ |
| 87104KWWB10ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R263* | 78.246 đ |
| 87104KWWB20ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R313C* | 64.520 đ |
| 87104KWWV00ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R313C* | 134.946 đ |
| 87104KWWB10ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *YR271* | 78.246 đ |
| 87104KWWB10ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI B203M | 79.030 đ |
| 87103KVGV20ZA | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC *NHA69P* | 110.128 đ |
| 87103KVGV10ZC | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC *NHA96P* | 66.906 đ |
| 87103KVGV20ZB | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC *NHA96P* | 112.353 đ |
| 87103KVGV10ZA | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC *PB383M* | 64.638 đ |
| 87103KVGV10ZB | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC *R313C* | 65.632 đ |
| 87103KVGV20ZC | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC *R313C* | 110.128 đ |
| 87103KVGV00ZA | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC *YR271* | 62.370 đ |
| 87104KVGV20ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHA69P* | 110.128 đ |
| 87104KVGV100 | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHA96P* | 39.690 đ |
| 87104KVGV10ZC | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHA96P* | 64.638 đ |
| 87104KVGV20ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHA96P* | 114.534 đ |
| 87104KVGV10ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *PB383M* | 63.407 đ |
| 87104KVGV10ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *R313C* | 64.638 đ |
| 87104KVGV20ZC | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *R313C* | 110.128 đ |
| 87104KVGV00ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *YR271* | 62.370 đ |
| 87103KTM980ZB | Tem A ốp yếm phải *NH193P* | 51.030 đ |
| 87103KVLV10ZB | Tem A ốp yếm phải *NH193P* | 49.896 đ |
| 87103KVLV00ZB | Tem A ốp ống yếm phải *G194M* | 45.360 đ |
| 87103KVLV30ZB | Tem A ốp ống yếm phải *G199C* | 44.226 đ |
| 87103KVLV00ZD | Tem A ốp ống yếm phải *NH411M* | 45.360 đ |
| 87103KTM980ZC | Tem A ốp ống yếm phải *NHA69P* | 51.030 đ |
| 87103KVLV00ZF | Tem A ốp ống yếm phải *NHA69P* | 45.360 đ |
| 87103KVLV10ZC | Tem A ốp ống yếm phải *NHA69P* | 48.946 đ |
| 87103KVLV30ZE | Tem A ốp ống yếm phải *NHA69P* | 43.384 đ |
| 87103KVLV00ZC | Tem A ốp ống yếm phải *PB368P* | 45.360 đ |
| 87103KVLV00ZE | Tem A ốp ống yếm phải *PB373M* | 45.360 đ |
| 87103KVLV30ZD | Tem A ốp ống yếm phải *PB373M* | 44.226 đ |
| 87103KVLV00ZA | Tem A ốp ống yếm phải *R313C* | 44.496 đ |
| 87103KVLV30ZA | Tem A ốp ống yếm phải *R313C* | 43.384 đ |
| 87103KVLV10ZA | Tem A ốp ống yếm phải *R315P* | 49.896 đ |
| 87103KTM980ZA | Tem A ốp ống yếm phải R315C | 51.030 đ |
| 87103KVM780ZA | Tem cánh yếm trái | 22.680 đ |
| 87103KVM780ZB | Tem cánh yếm trái | 22.680 đ |
| 87103KVM790ZA | Tem cánh yếm trái | 22.680 đ |
| 87103KVM790ZB | Tem cánh yếm trái | 22.680 đ |
| 87103KVV900ZC | Tem cốp phải *G199C* | 32.886 đ |
| 87103KVV900ZB | Tem cốp phải *PB373M* | 32.886 đ |
| 87104GBGB20ZE | Tem cốp trái *B142P | 43.092 đ |
| 87104GBGB20ZC | Tem cốp trái *B142P* | 41.958 đ |
| 87104KVV900ZC | Tem cốp trái *G199C* | 32.886 đ |
| 87104GBGB20ZB | Tem cốp trái *PB184MU* | 43.092 đ |
| 87104KVV900ZB | Tem cốp trái *PB373M* | 32.886 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Phú Đình, Thái Nguyên — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Phú Đình, Thái Nguyên có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Phú Đình, Thái Nguyên, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Thái Nguyên thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Thái Nguyên:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Phú Đình, Thái Nguyên tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.