Thứ ba, 09/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Cẩm Tân số lượng cho thị trường Cẩm Tân, Thanh Hóa? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Cẩm Tân thuộc ngoại thành Thanh Hóa, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Cẩm Tân chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Cẩm Tân, Thanh Hóa? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Cẩm Tân, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Kinh doanh phụ tùng ở Cẩm Tân bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Cẩm Tân, Thanh Hóa và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Cẩm Tân, Thanh Hóa:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 50329HA7670 | CAO SU BÌNH ẮC QUY | 35.682 đ |
| 50310GCCA00 | GIÁ BẮT CÒI | 346.455 đ |
| 50351K87A30 | GIÁ GIỮ YÊN XE | 302.716 đ |
| 50356MKCA00 | GIÁ ĐỠ CÒI TRÁI | 112.799 đ |
| 50330MKCA00 | GIÁ ĐỠ HỖ TRỢ BÌNH ẮC QUY | 1.179.786 đ |
| 50346K2ET00 | GIẢM CHẤN BÌNH ẮC QUY | 18.850 đ |
| 50380K44J00 | Giá đỡ bình ắc quy | 172.652 đ |
| 50320K56N00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 33.873 đ |
| 50381K0FT00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 93.232 đ |
| 50380K44V90 | HỘP GIỮ ẮC QUY | 130.065 đ |
| 50380GN5902 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 24.599 đ |
| 50380K0G900 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 184.162 đ |
| 50380K0GT20 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 256.676 đ |
| 50380K12J00 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 164.595 đ |
| 50380K12V00 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 144.524 đ |
| 50380K2ET00 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 217.942 đ |
| 50325GGE940 | HỘP ẮC QUY | 184.162 đ |
| 50325K12900 | HỘP ẮC QUY | 225.598 đ |
| 50325K12930 | HỘP ẮC QUY | 188.558 đ |
| 50325K12V00 | HỘP ẮC QUY | 170.492 đ |
| 50325K87A00 | HỘP ẮC QUY | 207.182 đ |
| 50327K87A00 | HỘP ẮC QUY | 131.216 đ |
| 50327K87A30 | HỘP ẮC QUY | 111.648 đ |
| 50325GJAJ01 | Hộp giữ ắc quy | 143.877 đ |
| 50325GJAJ11 | Hộp giữ ắc quy | 143.877 đ |
| 50325GGE900 | Hộp ắc quy | 196.823 đ |
| 50325GGZJ00 | Hộp ắc quy | 118.555 đ |
| 50325GGZJ01 | Hộp ắc quy | 109.346 đ |
| 50333MKJE50 | KHAY ẮC QUY | 680.247 đ |
| 50380K57V00 | NẮP BẢO VỆ BÌNH ẮC QUY | 133.518 đ |
| 50380K89V00 | NẮP BẢO VỆ BÌNH ẮC QUY | 105.005 đ |
| 50330K56N10 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 20.324 đ |
| 50330K56V50 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 15.808 đ |
| 50381GN5900 | NẮP HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 9.252 đ |
| 50326GGE900 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 231.354 đ |
| 50326K1WD00 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 270.488 đ |
| 50326K53D00 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 150.783 đ |
| 50326K87A00 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 125.461 đ |
| 50326K87A30 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 102.440 đ |
| 50326GGZJ01 | Đai giữ ắc quy | 17.266 đ |
| 50327KTW900 | ĐỆM CAO SU BÌNH ẮC QUY | 25.323 đ |
| 50346K0GT20 | ĐỆM CAO SU BÌNH ẮC QUY A | 124.310 đ |
| 50345K12900 | ĐỆM LÓT BÌNH ẮC QUY | 7.005 đ |
| 50327GGZJ01 | Đệm cao su bình ắc quy | 5.838 đ |
| 50328GGZJ00 | Đệm cao su bình ắc quy | 7.005 đ |
| 50328GGZJ01 | Đệm cao su bình ắc quy | 9.252 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| EF113K56A3 | Bảo vệ nhông trước (vàng ánh kim) | 444.290 đ |
| EF113K56A2 | Bảo vệ nhông trước (đỏ) | 133.287 đ |
| H0640GBGB20 | BỘ NHÔNG XÍCH DREAM | 171.406 đ |
| H0640KFL890 | BỘ NHÔNG XÍCH FUTURE | 178.172 đ |
| H0640KYZ900 | BỘ NHÔNG XÍCH FUTURE | 178.172 đ |
| H0640KTM970 | BỘ NHÔNG XÍCH FUTURE NEO | 178.172 đ |
| H06430K56N12 | BỘ NHÔNG XÍCH K56 | 295.449 đ |
| H0640KRS900 | BỘ NHÔNG XÍCH WAVE | 175.916 đ |
| H0640KTL640 | BỘ NHÔNG XÍCH WAVE 110 | 162.384 đ |
| H0640KWWE00 | BỘ NHÔNG XÍCH WAVE 110 | 170.278 đ |
| H0640KWWG21 | BỘ NHÔNG XÍCH WAVE 110 | 157.874 đ |
| H0640KWWY10 | BỘ NHÔNG XÍCH WAVE 110 | 166.895 đ |
| HLSACK2TAPSC02 | BỘ ỐP GÁC CHÂN SAU TRÁI/ PHẢI (CHROME) | 69.759 đ |
| EF611K56A3 | Bộ bảo vệ chắn bùn trước (vàng ánh kim) | 352.210 đ |
| EF611K56A2 | Bộ bảo vệ chắn bùn trước (đỏ) | 352.210 đ |
| H0640KTL640EX | Bộ nhông xích wave rssxvalpha | 155.920 đ |
| H0640K56N12 | Bộ xích K56 | 314.184 đ |
| HLSACK0RAMTV04 | CHẮN GIÓ MẶT ĐỒNG HỒ (CARBON) | 116.712 đ |
| HLSACK0RAMTV02 | CHẮN GIÓ MẶT ĐỒNG HỒ (CHROME) | 116.712 đ |
| HLSACK2PMEP03 | CHỤP ĐUÔI PÔ (BẠC) | 27.536 đ |
| EF903K56A3 | Chống đổ sau (vàng ánh kim) | 223.872 đ |
| EF903K56A2 | Chống đổ sau (đỏ) | 223.872 đ |
| EC45513HA2A14 | Chụp dầu phanh loại A (bạc) | 179.787 đ |
| EC45513HA2A12 | Chụp dầu phanh loại A (đỏ) | 179.787 đ |
| H9940K35V00 | Gioăng vòng đệm (bạc) | 541.551 đ |
| H9920K35V00 | Gioăng vòng đệm (đỏ) | 541.551 đ |
| E22821K56A3 | Giữ dây côn (vàng ánh kim) | 108.253 đ |
| E22821K56A2 | Giữ dây côn (đỏ) | 360.842 đ |
| HLSACK90MCR03 | Gác baga (bạc) | 104.638 đ |
| HLSACK90MDC03 | Gác baga xe | 104.638 đ |
| EF507K66A30 | Gác để chân sau (màu vàng ánh kim) | 674.435 đ |
| EF507K66A20 | Gác để chân sau (màu đỏ) | 370.512 đ |
| EF507K56A3 | Gác để chân sau (vàng ánh kim) | 703.268 đ |
| EF507K56A2 | Gác để chân sau (đỏ) | 703.268 đ |
| EC53100KWNA24 | Khớp nối thanh giằng (bạc) | 474.792 đ |
| EC53100KWNA22 | Khớp nối thanh giằng (đỏ) | 522.237 đ |
| EF451K66A30 | Kẹp bảo vệ dây phanh trước (màu vàng ánh | 446.592 đ |
| EF451K66A20 | Kẹp bảo vệ dây phanh trước (màu đỏ) | 455.649 đ |
| EF451K56A3 | Kẹp bảo vệ dây phanh trước (vàng ánh kim | 484.576 đ |
| EF451K56A2 | Kẹp bảo vệ dây phanh trước (đỏ) | 484.576 đ |
| ED53130KWNA34 | Kẹp cài tay lái (bạc) | 217.510 đ |
| ED53130KWNA32 | Kẹp cài tay lái (đỏ) | 217.510 đ |
| EF643K66A30 | Lót để chân (màu vàng ánh kim) | 693.460 đ |
| EF643K66A20 | Lót để chân (màu đỏ) | 665.284 đ |
| EE643K35C2 | Lót để chân C (đỏ) | 347.873 đ |
| HLSACK1WFFRC01 | MẶT NẠ TRƯỚC (ĐEN) | 406.476 đ |
| H4120GN5760 | Nhông tải sau | 39.469 đ |
| EF455K56A3 | Nắp chụp dầu phanh (vàng ánh kim) | 161.142 đ |
| EF455K56A2 | Nắp chụp dầu phanh (đỏ) | 48.343 đ |
| EF405K56A3 | Nắp chụp đuôi gắp sau (vàng ánh kim) | 119.821 đ |
| EF405K56A2 | Nắp chụp đuôi gắp sau (đỏ) | 119.821 đ |
| EF156K66A30 | Que thăm dầu (màu vàng ánh kim) | 208.324 đ |
| EF156K66A20 | Que thăm dầu (màu đỏ) | 104.162 đ |
| EF156K56A3 | Que thăm dầu (vàng ánh kim) | 223.872 đ |
| EF156K56A2 | Que thăm dầu (đỏ) | 223.872 đ |
| EC15650KWNA44 | Que thăm dầu E (bạc) | 236.862 đ |
| EC15650KWNA42 | Que thăm dầu E (đỏ) | 236.862 đ |
| E24711K57T1 | THANH GẮN TRỤC SỐ | 260.041 đ |
| E43452K57T1 | THANH NỐI CHÂN PHANH | 260.041 đ |
| E90065K57T1 | THANH NỐI CẦN SANG SỐ | 476.742 đ |
| E43455K57T1 | THANH NỐI KÉO PHANH | 476.742 đ |
| HLSRGKCBLA | THÙNG 50, MÓC CHÌA KHÓA ĐEN | 346.864 đ |
| HLSRGPKCBLA | THÙNG 50, MÓC CHÌA KHÓA ĐEN KM | 346.864 đ |
| HLSRGKCRED | THÙNG 50, MÓC CHÌA KHÓA ĐỎ | 346.864 đ |
| HLSRGPKCRED | THÙNG 50, MÓC CHÌA KHÓA ĐỎ KM | 346.864 đ |
| HLSSKK2CACMIX | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY 2021 2 NÚT MIX | 1.286.525 đ |
| HLSSKK2CACBE2 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY 2021 XANH 2 NÚT | 1.286.525 đ |
| HLSSKK2CACBE2P | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY 2021 XANH 2 NÚT KM | 1.286.525 đ |
| HLSSKK2CACGY2 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY 2021 XÁM 2 NÚT | 1.286.525 đ |
| HLSSKK2CACGY2P | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY 2021 XÁM 2 NÚT KM | 1.286.525 đ |
| HLSSKK2CACRD2 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY 2021 ĐỎ 2 NÚT | 1.286.525 đ |
| HLSSKK2CACRD2P | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY 2021 ĐỎ 2 NÚT KM | 1.286.525 đ |
| HLSRGSKGRE2 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY XÁM 2 NÚT | 1.325.406 đ |
| HLSRGPSKGRE2 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY XÁM 2 NÚT KM | 1.325.406 đ |
| HLSRGPSKGRE3 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY XÁM 3 NÚT KM | 1.325.406 đ |
| HLSRGPSKBLA2 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY ĐEN 2 NÚT KM | 1.325.406 đ |
| HLSRGPSKBLA3 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY ĐEN 3 NÚT KM | 1.325.406 đ |
| HLSRGSKRED2 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY ĐỎ 2 NÚT | 1.325.406 đ |
| HLSRGPSKRED2 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY ĐỎ 2 NÚT KM | 1.325.406 đ |
| HLSRGSKRED3 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY ĐỎ 3 NÚT | 1.325.406 đ |
| HLSRGPSKRED3 | THÙNG 50, ỐP SMARTKEY ĐỎ 3 NÚT KM | 1.325.406 đ |
| HLSACK2CAFLP01 | THẢM LÓT CHÂN (BLACK) | 103.833 đ |
| HLSACK0RAFLP04 | THẢM LÓT CHÂN (CARBON) | 285.741 đ |
| HLSACK1WFFLP04 | THẢM LÓT CHÂN (CARBON) | 338.059 đ |
| HLSACK2ZAFLP04 | THẢM LÓT CHÂN (CARBON) | 213.300 đ |
| HLSACK1WFFLP02 | THẢM LÓT CHÂN (CHOME) | 338.059 đ |
| HLSACK2ZAFLP02 | THẢM LÓT CHÂN (CHOME) | 213.300 đ |
| HLSACK0RAFLP02 | THẢM LÓT CHÂN (CHROME) | 285.741 đ |
| HLSACK2TAFLP02 | THẢM LÓT CHÂN (CHROME) | 205.399 đ |
| HLSACK0RPFLP01 | THẢM LÓT CHÂN (ĐEN) | 78.264 đ |
| HLSACK1NAFLP01 | THẢM LÓT CHÂN (ĐEN) | 103.833 đ |
| HLSACK1NAFLP02 | THẢM LÓT CHÂN CAO CẤP (ĐEN) | 141.118 đ |
| HLSACK3AGFLP02 | THẢM LÓT CHÂN CAO CẤP (ĐEN) | 141.118 đ |
| EF537K66A30 | Tay phanh (màu vàng ánh kim) | 474.792 đ |
| EF537K66A20 | Tay phanh (màu đỏ) | 522.236 đ |
| EF537K56A3 | Tay phanh (vàng ánh kim) | 580.110 đ |
| EF537K56A2 | Tay phanh (đỏ) | 580.110 đ |
| HLSRGSKKCMIX | Thùng 50, Ốp smartkey & móc khóa mix | 644.687 đ |
| HLSRGSKGRE3 | Thùng 50, Ốp smartkey xám 3 nút | 1.325.406 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| HLSRGSKBLA2 | Thùng 50, Ốp smartkey đen 2 nút | 1.325.406 đ |
| HLSRGSKBLA3 | Thùng 50, Ốp smartkey đen 3 nút | 1.325.406 đ |
| E50642K56A3 | Tấm chắn bảo vệ gót chân (vàng ánh kim) | 133.518 đ |
| E50642K56A2 | Tấm chắn bảo vệ gót chân (đỏ) | 40.056 đ |
| E43453K57T1 | VÒNG CÁCH CHÂN PHANH | 43.341 đ |
| E54602K57T1 | VÒNG CÁCH NỐI KHUNG | 43.341 đ |
| E24756K57T1 | VÒNG CÁCH THANH GÁC CHÂN BÊN TRÁI | 43.341 đ |
| E24757K57T1 | VÒNG CÁCH THANH SANG SỐ BÊN PHẢI | 43.341 đ |
| E43456K57T1 | VÒNG TRƯỢT THANH NỐI PHANH | 260.041 đ |
| H4053KRS900 | XÍCH TẢI (428-96) | 70.455 đ |
| H4053KRS910 | XÍCH TẢI (428102) | 82.005 đ |
| EF950K66A4 | Điều chỉnh phanh (bạc) | 193.434 đ |
| EF950K66A30 | Điều chỉnh phanh (màu vàng ánh kim) | 189.917 đ |
| EF950K66A20 | Điều chỉnh phanh (màu đỏ) | 198.811 đ |
| EC46505KZZA3 | Điều chỉnh phanh (vàng ánh kim) | 79.765 đ |
| EC46505KZZA2 | Điều chỉnh phanh (đỏ) | 265.884 đ |
| EF903K66A30 | Đối trọng bánh trước (màu vàng ánh kim-b | 255.525 đ |
| EF903K66A20 | Đối trọng bánh trước (màu đỏ-bạc) | 142.212 đ |
| EF531K66A30 | Đối trọng tay lái (màu vàng ánh kim) | 237.109 đ |
| EF531K66A20 | Đối trọng tay lái (màu đỏ) | 127.943 đ |
| ED53104K04A3 | Đối trọng tay lái (vàng ánh kim) | 223.872 đ |
| ED53104K04A2 | Đối trọng tay lái (đỏ) | 223.872 đ |
| ED53104KWNA34 | Đối trọng tay lái nhôm (bạc) | 294.888 đ |
| ED53104KWNA32 | Đối trọng tay lái nhôm (đỏ) | 294.888 đ |
| HLSACK1WFESP04 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CARBON) | 257.569 đ |
| HLSACK2ZAACC04 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CARBON) | 132.810 đ |
| HLSACK0RAESP04 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CARBON) | 176.274 đ |
| HLSACK1NAESP04 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CARBON) | 140.859 đ |
| HLSACK1WFESP02 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CHOME) | 257.569 đ |
| HLSACK2ZAACC02 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CHOME) | 132.810 đ |
| HLSACK0RAESP02 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CHROME) | 176.274 đ |
| HLSACK1NAESP02 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CHROME) | 140.859 đ |
| HLSACK2TAACC02 | ỐP BẦU LỌC GIÓ (CHROME) | 108.513 đ |
| HLSACK0RARFC04 | ỐP CHẮN BÙN SAU (CARBON) | 52.320 đ |
| HLSACK1NARFC04 | ỐP CHẮN BÙN SAU (CARBON) | 47.490 đ |
| HLSACK2ZARFC04 | ỐP CHẮN BÙN SAU (CARBON) | 48.295 đ |
| HLSACK0RARFC02 | ỐP CHẮN BÙN SAU (CHROME) | 52.320 đ |
| HLSACK1NARFC02 | ỐP CHẮN BÙN SAU (CHROME) | 47.490 đ |
| HLSACK2TARFC02 | ỐP CHẮN BÙN SAU (CHROME) | 38.755 đ |
| HLSACK2ZARFC02 | ỐP CHẮN BÙN SAU (CHROME) | 48.295 đ |
| HLSACK0RAFFC04 | ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC (CARBON) | 52.320 đ |
| HLSACK1NAFFC04 | ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC (CARBON) | 47.490 đ |
| HLSACK0RAFFC02 | ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC (CHROME) | 52.320 đ |
| HLSACK1NAFFC02 | ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC (CHROME) | 47.490 đ |
| HLSACK2TAFFC02 | ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC (CHROME) | 42.630 đ |
| HLSACK0RAPSC04 | ỐP GÁC CHÂN SAU (CARBON) | 108.663 đ |
| HLSACK1NAPSC04 | ỐP GÁC CHÂN SAU (CARBON) | 112.687 đ |
| HLSACK2ZAPSC04 | ỐP GÁC CHÂN SAU (CARBON) | 76.467 đ |
| HLSACK0RAPSC02 | ỐP GÁC CHÂN SAU (CHROME) | 108.663 đ |
| HLSACK1NAPSC02 | ỐP GÁC CHÂN SAU (CHROME) | 112.687 đ |
| HLSACK2ZAPSC02 | ỐP GÁC CHÂN SAU (CHROME) | 76.467 đ |
| HLSACK2ZARTC04 | ỐP KÉT NƯỚC (CARBON) | 64.393 đ |
| HLSACK2ZARTC02 | ỐP KÉT NƯỚC (CHROME) | 64.393 đ |
| HLSACK0RARDC04 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT (CARBON) | 152.127 đ |
| HLSACK1NARDC04 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT (CARBON) | 136.834 đ |
| HLSACK0RARDC02 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT (CHROME) | 152.127 đ |
| HLSACK1NARDC02 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT (CHROME) | 136.834 đ |
| HLSACK2TARDC02 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT (CHROME) | 124.015 đ |
| HLSACK2ZARDC04 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT 125CC (CARBON) | 124.761 đ |
| HLSACK2ZARDC02 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT 125CC (CHROME) | 124.761 đ |
| HLSACK0RAFRC04 | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC (CARBON) | 213.300 đ |
| HLSACK0RAFRC02 | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC (CHROME) | 213.300 đ |
| HLSACK2TAFRC01 | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC (ĐEN) | 120.139 đ |
| HLSACK2TAFLC02 | ỐP NẮP BÌNH XĂNG (CHROME) | 58.132 đ |
| HLSACK0RAMFC04 | ỐP PÔ (CARBON) | 192.372 đ |
| HLSACK1NAMFC04 | ỐP PÔ (CARBON) | 168.225 đ |
| HLSACK1WFMFC04 | ỐP PÔ (CARBON) | 253.545 đ |
| HLSACK2ZAMFC04 | ỐP PÔ (CARBON) | 152.932 đ |
| HLSACK0RAMFC02 | ỐP PÔ (CHROME) | 192.372 đ |
| HLSACK1NAMFC02 | ỐP PÔ (CHROME) | 168.225 đ |
| HLSACK2TAMFC02 | ỐP PÔ (CHROME) | 127.890 đ |
| HLSACK2ZAMFC02 | ỐP PÔ (CHROME) | 152.932 đ |
| HLSACK0RAGBC04 | ỐP TAY DẮT SAU (CARBON) | 221.349 đ |
| HLSACK1NAGBC04 | ỐP TAY DẮT SAU (CARBON) | 216.519 đ |
| HLSACK0RAGBC02 | ỐP TAY DẮT SAU (CHROME) | 221.349 đ |
| HLSACK1NAGBC02 | ỐP TAY DẮT SAU (CHROME) | 216.519 đ |
| EF772K57A01 | ỐP ĐUÔI XE | 1.300.204 đ |
| HLSACK1NALLC04 | ỐP ĐÈN SOI BIỂN SOI (CARBON) | 103.833 đ |
| HLSACK1NALLC02 | ỐP ĐÈN SOI BIỂN SOI (CHROME) | 103.833 đ |
| HLSACK0RALLC04 | ỐP ĐÈN SOI BIỂN SỐ (CARBON) | 103.833 đ |
| HLSACK0RALLC02 | ỐP ĐÈN SOI BIỂN SỐ (CHROME) | 103.833 đ |
| EF640K57A01 | ỐP ĐẦU XE | 1.690.266 đ |
| EC90080KZVA3 | Ốc trang trí lốc máy (vàng ánh kim) | 405.156 đ |
| EC90080KZVA2 | Ốc trang trí lốc máy (đỏ) | 121.547 đ |
| EE183K35S3 | Ống pô loại R | 675.387 đ |
| EE183K35S30 | Ống pô xe (màu rainbow) | 2.845.297 đ |
| EE183K35S50 | Ống pô xe (màu vàng ánh kim) | 3.234.339 đ |
| ED45513K20A03 | Ốp chụp đầu phanh (màu vàng ánh kim) | 151.358 đ |
| ED45513K20A02 | Ốp chụp đầu phanh (màu đỏ) | 151.358 đ |
| E80102K66T1 | Ốp két nước (màu bạc) | 94.383 đ |
| E19150K66A0D | Ốp két tản nhiệt (màu mekki) | 360.524 đ |
| E19150K66A02 | Ốp két tản nhiệt (màu đỏ) | 360.524 đ |
| E18318K66A03 | Ốp pô xe (màu vàng ánh kim) | 284.300 đ |
| HLSSKK2CABE2 | Ốp smartkey 2021 xanh 2 nút | 30.267 đ |
| HLSSKK2CABE2P | Ốp smartkey 2021 xanh 2 nút KM | 30.267 đ |
| E35111K66A3 | Ốp ổ khóa (màu vàng ánh kim) | 237.109 đ |
| E35111K66A2 | Ốp ổ khóa (màu đỏ) | 237.109 đ |
| E35111K56A3 | Ốp ổ khóa (vàng ánh kim) | 54.040 đ |
| E35111K56A2 | Ốp ổ khóa (đỏ) | 54.040 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Cẩm Tân, Thanh Hóa — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Cẩm Tân, Thanh Hóa có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Cẩm Tân, Thanh Hóa, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Thanh Hóa thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Thanh Hóa:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Thanh Hóa và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Cẩm Tân, Thanh Hóa tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.