Thứ bảy, 20/06/2026
Danh mục phụ tùng Honda chính hãng tại Hồng Lộc của ICSPARTS cho Hồng Lộc, Hà Tĩnh: phụ tùng Honda chính hãng, mã rõ ràng, giá đã gồm VAT — nguồn tham khảo cho đại lý, cửa hàng và gara.
Xã Hồng Lộc thuộc ngoại thành Hà Tĩnh, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Hồng Lộc chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Hồng Lộc, Hà Tĩnh? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Hồng Lộc, Hà Tĩnh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51550MKJD01 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 954.273 đ |
| 51550MLAA01 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 953.101 đ |
| 51550MKSEN1 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 1.443.133 đ |
| 52101K94T00 | BU LÔNG XUYÊN TRỤC CÀNG SAU | 166.471 đ |
| 52101MKJD00 | BU LÔNG XUYÊN TRỤC CÀNG SAU | 808.905 đ |
| 52400GGE901 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 584.779 đ |
| 52400GGE941 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 597.287 đ |
| 52400K01901 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 617.205 đ |
| 52400K07701 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 330.965 đ |
| 52400K07941 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 357.965 đ |
| 52400K0AE11 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 3.863.941 đ |
| 52400GGC901 | Bộ giảm xóc sau | 1.009.436 đ |
| 52400GGZJ01 | Bộ giảm xóc sau | 307.320 đ |
| 52400GGZJ51 | Bộ giảm xóc sau | 283.149 đ |
| 52400GGZJ61 | Bộ giảm xóc sau | 283.149 đ |
| 52400GJB305 | Bộ giảm xóc sau (COO) | 338.397 đ |
| 52131K0HJ00 | CỤM GIÁ ĐỠ GIẢM XÓC SAU | 1.789.821 đ |
| 51545MKSEN1 | HÃM LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 288.904 đ |
| 51611KL8003 | TRỤ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 512.200 đ |
| 51611K2EJ11 | Trụ giảm xóc trước phải | 2.632.974 đ |
| 51611KCP700 | Trụ giảm xóc trước phải | 613.489 đ |
| 51612K88L01 | ĐAI KẸP A GIẢM XÓC TRƯỚC | 446.356 đ |
| 52108KTWB00 | ĐỆM ĐẦU GIẢM XÓC | 178.407 đ |
| 51520MLAA01 | ỐNG GIẢM XÓC TRÁI | 6.845.057 đ |
| 51520MLAA21 | ỐNG GIẢM XÓC TRÁI | 6.845.057 đ |
| 51525K45305 | ỐNG GIẢM XÓC TRÁI | 2.209.940 đ |
| 51525K45NL1 | ỐNG GIẢM XÓC TRÁI | 1.622.925 đ |
| 51525MGPD61 | ỐNG GIẢM XÓC TRÁI | 5.727.426 đ |
| 51525MJPG61 | ỐNG GIẢM XÓC TRÁI | 6.331.707 đ |
| 51525MKPDN1 | ỐNG GIẢM XÓC TRÁI | 2.691.062 đ |
| 51525MKPDQ1 | ỐNG GIẢM XÓC TRÁI | 2.691.062 đ |
| 51525MKSEN1 | ỐNG GIẢM XÓC TRÁI | 6.025.538 đ |
| 51525MLCD01 | ỐNG GIẢM XÓC TRÁI | 4.482.033 đ |
| 51520MGZJ01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRÁI | 1.342.078 đ |
| 51520MJED01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRÁI | 1.733.422 đ |
| 51520MKPJ81 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRÁI | 1.430.706 đ |
| 51520KZVV31 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC BÊN TRÁI | 258.978 đ |
| 51520KZLE01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 276.243 đ |
| 51605K2ET00ZF | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *NHC53P* | 3.740.354 đ |
| 51606K2ET00ZF | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *NHC53P* | 10.149.022 đ |
| 51610K0FT00 | ỐP NGOÀI GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 102.060 đ |
| 51620K0FT00 | ỐP NGOÀI GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 102.060 đ |
| 51520KZR721 | Ống ốp dưới giảm xóc trước trái | 229.051 đ |
| 51615198790 | Ốp dưới giảm xóc trước | 622.545 đ |
| 51602065900ZU | Ốp giảm xóc trước, phải | 563.640 đ |
| 51606065900ZU | Ốp giảm xóc trước, trái | 563.640 đ |
Kinh doanh phụ tùng ở Hồng Lộc bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Hồng Lộc, Hà Tĩnh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Hồng Lộc tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87522KCJ660 | (G1) TEM HƯỚNG DẪN MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 18.144 đ |
| 87561K12900 | BIỂU TƯỢNG CHỮ HONDA | 56.182 đ |
| 87561K12950 | Biểu tượng chữ Honda | 55.566 đ |
| 87561GCCC00 | Biểu tượng chữ honda | 158.760 đ |
| 87512MKCED0 | LABEL,ACCESSORY LOADING | 115.668 đ |
| 87521GEZD00 | LABEL,CARGO LIMIT(1.5) | 9.116 đ |
| 87515GCCV00 | Logo chữ spacy | 52.164 đ |
| 87600K12T00 | Mác TIS | 4.666 đ |
| 87514K26C30 | TEM ABS | 32.886 đ |
| 87641K03V70ZB | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *B206M* | 52.164 đ |
| 87641K03V70ZD | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *NHA69P* | 52.283 đ |
| 87641K03V70ZA | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *NHA96P* | 52.164 đ |
| 87641K03V70ZC | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *R340C* | 52.283 đ |
| 87642K03V70ZB | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *B206M* | 53.298 đ |
| 87642K03V70ZD | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *NHA69P* | 52.283 đ |
| 87642K03V70ZA | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *NHA96P* | 53.298 đ |
| 87642K03V70ZC | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *R340C* | 52.283 đ |
| 87509KWWA40 | TEM BẦU LỌC KHÍ | 6.902 đ |
| 87509KWWV00 | TEM BẦU LỌC KHÍ | 5.832 đ |
| 87509K72630 | TEM BỘ LỌC KHÍ | 12.534 đ |
| 87509KVRG00 | TEM BỘ LỌC KHÍ | 46.494 đ |
| 87512K1ND00 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 15.876 đ |
| 87512K29D00 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 12.534 đ |
| 87512K44D10 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 13.673 đ |
| 87512KTWA60 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 60.102 đ |
| 87512KYJ960 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 12.534 đ |
| 87512MGZD00 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 17.010 đ |
| 87512MGZD80 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 18.144 đ |
| 87512MJED01 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 18.144 đ |
| 87512MKGD50 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 41.958 đ |
| 87512MKND50 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 21.546 đ |
| 87512MKPD80 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 19.278 đ |
| 87512MKRD10 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 65.772 đ |
| 87512MKSE01 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 121.338 đ |
| 87512MKSE20 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 121.338 đ |
| 87512MLAD00 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 92.988 đ |
| 87520K26950 | TEM CHỐNG HÀNG GIẢ | 39.690 đ |
| 87520K26B40 | TEM CHỐNG HÀNG GIẢ | 31.752 đ |
| 87520K29D00 | TEM CHỐNG HÀNG GIẢ | 15.876 đ |
| 87520K29D30 | TEM CHỐNG HÀNG GIẢ | 12.534 đ |
| 87644K03V70ZA | TEM CHỮ HONDA 80MM | 8.052 đ |
| 87561GGE900 | TEM CHỮ HONDA 95MM (TRẮNG) | 95.256 đ |
| 87561GGE910 | TEM CHỮ HONDA 95MM (VÀNG) | 102.060 đ |
| 87541MFL000 | TEM CÔNG SUẤT DẦU | 31.752 đ |
| 87513MKFD40 | TEM CẢM BIẾN GIA TỐC VÀ CẢM BIẾN QUAY | 55.566 đ |
| 87514K26C10 | TEM CẢNH BÁO ABS | 28.350 đ |
| 87514K2SV11 | TEM CẢNH BÁO ABS | 9.116 đ |
| 87514K12900 | TEM CẢNH BÁO CBS | 5.832 đ |
| 87514K2SN00 | TEM CẢNH BÁO CBS | 6.902 đ |
| 87514K44V00 | TEM CẢNH BÁO CBS | 9.116 đ |
| 87514K48K40 | TEM CẢNH BÁO CBS | 9.116 đ |
| 87514K48T40 | TEM CẢNH BÁO CBS | 45.360 đ |
| 87507K0G910 | TEM DÁN THÔNG SỐ XÍCH TẢI | 71.442 đ |
| 87507K26910 | TEM DÁN THÔNG SỐ XÍCH TẢI | 9.116 đ |
| 87507KW6841 | TEM DÁN THÔNG SỐ XÍCH TẢI | 9.116 đ |
| 87507MBR870 | TEM DÁN THÔNG SỐ XÍCH TẢI | 9.116 đ |
| 87507MFJG30 | TEM DÁN THÔNG SỐ XÍCH TẢI | 62.370 đ |
| 87509KWP900 | TEM DÁN TẤM LỌC GIÓ | 13.673 đ |
| 87560MGPF01 | TEM DỊCH TIẾNG PHÁP | 51.030 đ |
| 87560MKFD40 | TEM DỊCH TIẾNG PHÁP | 71.442 đ |
| 87516MCAG60 | TEM GIẢM CHẤN BẰNG NHỰA SAU | 46.494 đ |
| 87516MGST70 | TEM GIẢM CHẤN SAU | 13.673 đ |
| 87520GEZD00 | TEM GIỚI HẠN TRỌNG LƯỢNG | 55.566 đ |
| 87520KRSV50 | TEM GIỚI HẠN TRỌNG LƯỢNG | 9.116 đ |
| 87523MCAG61 | TEM GIỚI HẠN TẢI TRỌNG (2.0) | 48.762 đ |
| 87520MCAG20 | TEM GIỚI HẠN TẢI TRỌNG (8.0) | 47.628 đ |
| 87520MCAG61 | TEM GIỚI HẠN TẢI TRỌNG (9.0) | 48.762 đ |
| 87560MKC600 | TEM HƯỚNG DẪN | 119.070 đ |
| 87560MKJD00 | TEM HƯỚNG DẪN | 80.514 đ |
| 87560MKJE50 | TEM HƯỚNG DẪN | 80.514 đ |
| 87560MKRD10 | TEM HƯỚNG DẪN | 157.626 đ |
| 87562K40F00 | TEM HƯỚNG DẪN | 40.824 đ |
| 87562KTW940 | TEM HƯỚNG DẪN | 75.978 đ |
| 87562KWN621 | TEM HƯỚNG DẪN | 27.216 đ |
| 87506GBGB20 | TEM HƯỚNG DẪN BÌNH ĐIỆN | 8.052 đ |
| 87506KGH900 | TEM HƯỚNG DẪN BÌNH ĐIỆN | 10.255 đ |
| 87506KGH970 | TEM HƯỚNG DẪN BÌNH ĐIỆN | 6.902 đ |
| 87506KRS900 | TEM HƯỚNG DẪN BÌNH ĐIỆN | 8.052 đ |
| 87506KTM900 | TEM HƯỚNG DẪN BÌNH ĐIỆN | 8.052 đ |
| 87512K26930 | TEM HƯỚNG DẪN BỐC DỠ | 24.948 đ |
| 87513GBGB20 | TEM HƯỚNG DẪN KHỞI ĐỘNG MÁY | 9.116 đ |
| 87560KVB930 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE | 8.052 đ |
| 87560KVB950 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE | 5.832 đ |
| 87560KZRE00 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE | 23.814 đ |
| 87560MBR871 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE | 10.255 đ |
| 87560MCAG60 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE | 8.052 đ |
| 87560KTM900 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE AN TOÀN | 6.902 đ |
| 87560KVB860 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE AN TOÀN | 9.116 đ |
| 87560KVB900 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE AN TOÀN | 9.116 đ |
| 87560KW7950ZA | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE AN TOÀN | 8.052 đ |
| 87560MY1701 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE AN TOÀN | 10.255 đ |
| 87560MZ1620 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE AN TOÀN | 28.350 đ |
| 87560KW7950ZD | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE AN TOÀN *WHITE* | 6.902 đ |
| 87562K12900 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 5.832 đ |
| 87562K12910 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 8.052 đ |
| 87586KVL930 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 8.052 đ |
| 87586MCAG60 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 8.052 đ |
| 87586MGCDD0 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 49.896 đ |
| 87586MGND00 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 9.116 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87586MJND10 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 49.896 đ |
| 87586MKFD20 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 45.360 đ |
| 87586MKFD40 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 55.566 đ |
| 87586MKFD80 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 56.700 đ |
| 87505KWYA30 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG | 18.144 đ |
| 87509KVB950 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG BẦU LỌC | 8.052 đ |
| 87505KWWB20 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG NHÔNG XÍCH | 15.574 đ |
| 87504GGE900 | TEM HƯỚNG DẪN THAY THẾ | 24.948 đ |
| 87504KZLE00 | TEM HƯỚNG DẪN THAY THẾ | 14.742 đ |
| 87504KWZ840 | TEM HƯỚNG DẪN THAY THẾ NƯỚC LÀ | 18.144 đ |
| 87522KFKJ30 | TEM HƯỚNG DẪN TẤM CHẮN MẶT ĐỒNG HỒ | 20.412 đ |
| 87522KVZ630 | TEM HƯỚNG DẪN TẤM CHẮN MẶT ĐỒNG HỒ | 15.876 đ |
| 87522KWN871 | TEM HƯỚNG DẪN TẤM CHẮN ĐỒNG HỒ | 21.546 đ |
| 87507GBGB20 | TEM HƯỚNG DẪN XÍCH TẢI | 9.116 đ |
| 87507KRS900 | TEM HƯỚNG DẪN XÍCH TẢI | 8.052 đ |
| 87565K29D30ZC | TEM MÀU *GY150* | 11.394 đ |
| 87565K29D30ZE | TEM MÀU *NHB25* | 11.394 đ |
| 87565K29D30ZF | TEM MÀU *NHB35B* | 11.394 đ |
| 87565K29D30ZA | TEM MÀU *NHB35N* | 11.394 đ |
| 87565K1ZJC0ZA | TEM MÀU *NHD01P* | 1.800 đ |
| 87565K29D30ZD | TEM MÀU *R340* | 11.394 đ |
| 87565K29D30ZB | TEM MÀU *YR299* | 11.394 đ |
| 87586MKFD60 | TEM NHIÊN LIỆU | 55.566 đ |
| 87586KZF940 | TEM NHIÊN LIỆU E5 E10 | 5.832 đ |
| 87541MJPG50 | TEM NẮP DẦU | 66.906 đ |
| 87541MKCA00 | TEM NẮP DẦU | 63.504 đ |
| 87541MLJV10 | TEM NẮP DẦU | 63.504 đ |
| 87512MFLD20 | TEM PHỤ KIỆN VÀ TẢI TRỌNG | 69.174 đ |
| 87512MGPD81 | TEM PHỤ KIỆN VÀ TẢI TRỌNG | 79.380 đ |
| 87501MKAP00 | TEM SỐ ĐĂNG KÝ | 66.906 đ |
| 87525GGE900 | TEM THÔNG SỐ HÀNG HÓA (0.5KG) | 10.255 đ |
| 87525KTWA60 | TEM THÔNG SỐ HÀNG HÓA (0.5KG) | 9.116 đ |
| 87507K26C40 | TEM THÔNG SỐ XÍCH | 8.052 đ |
| 87590K12911 | TEM THÔNG SỐ ĐỘ ỒN | 8.052 đ |
| 87591K1ZJC1 | TEM THÔNG SỐ ĐỘ ỒN | 2.430 đ |
| 87514K29VC0 | TEM THÔNG TIN ABS | 8.052 đ |
| 87514K97J10 | TEM THÔNG TIN ABS | 9.116 đ |
| 87503KVB950 | TEM THÔNG TIN DUNG DỊCH LÀM MÁ | 8.052 đ |
| 87502KVG950 | TEM THÔNG TIN XĂNG | 5.832 đ |
| 87600K02T00 | TEM TIS | 9.116 đ |
| 87575GHB600 | TEM TÁI CHẾ | 8.052 đ |
| 87508KTED80 | TEM ĐIỀU CHỈNH XÍCH | 178.038 đ |
| 87508MCRD01 | TEM ĐIỀU CHỈNH XÍCH | 46.494 đ |
| 87508MJJD31 | TEM ĐIỀU CHỈNH XÍCH | 20.412 đ |
| 87508MKJE50 | TEM ĐIỀU CHỈNH XÍCH | 20.412 đ |
| 87515GGE900 | TEM ỐP SƯỜN (LEAD TRẮNG) | 109.059 đ |
| 87515GGE910 | TEM ỐP SƯỜN (LEAD VÀNG) | 132.376 đ |
| 87643K03V70ZB | TEM ỐP TRƯỚC CHỮ HONDA 80MM *N | 8.052 đ |
| 87643K03V70ZA | TEM ỐP TRƯỚC CHỮ HONDA 80MM SS | 8.052 đ |
| 87561KCW300ZA | TEM ỐP ĐUÔI SAU | 38.556 đ |
| 87514K0GK00 | Tem ABS | 6.902 đ |
| 87512KWN640 | Tem chỉ dẫn bốc dỡ | 14.742 đ |
| 87512MCAA00 | Tem chỉ dẫn bốc dỡ | 8.052 đ |
| 87512MCAC10 | Tem chỉ dẫn bốc dỡ | 32.886 đ |
| 87520K35T00 | Tem chống hàng giả | 14.742 đ |
| 87562K12T00 | Tem cảnh báo | 5.832 đ |
| 87514GGZJ00 | Tem cảnh báo CBS | 5.832 đ |
| 87514K12T00 | Tem cảnh báo CBS | 4.666 đ |
| 87514K44J00 | Tem cảnh báo CBS | 6.902 đ |
| 87509KZYB00 | Tem dán tấm lọc gió | 8.052 đ |
| 87586KYT860 | Tem ghi chú thông tin nhiên liệu | 6.902 đ |
| 87512KZL860 | Tem hướng dẫn bốc dỡ | 69.174 đ |
| 87560147040 | Tem hướng dẫn lái xe an toàn | 13.673 đ |
| 87560KW7950ZB | Tem hướng dẫn lái xe an toàn | 6.902 đ |
| 87560MZ0741 | Tem hướng dẫn lái xe an toàn | 26.082 đ |
| 87560K09H00ZA | Tem hướng dẫn lái xe an toàn *B142* | 8.052 đ |
| 87505KWYM30 | Tem hướng dẫn sử dụng | 15.876 đ |
| 87504K59H00 | Tem hướng dẫn thay thế | 10.255 đ |
| 87521KWN640 | Tem hướng dẫn tải trọng (1.0) | 8.052 đ |
| 87521MBLF60 | Tem hướng dẫn tải trọng (1.0) | 24.948 đ |
| 87565K44J00ZC | Tem màu *NH411* | 9.116 đ |
| 87565K12910ZB | Tem màu *NHB24* | 8.052 đ |
| 87565K12910ZD | Tem màu *NHB25* | 8.052 đ |
| 87565K44J00ZA | Tem màu *NHB25* | 9.116 đ |
| 87565K12910ZC | Tem màu *NHB35* | 8.052 đ |
| 87565K44J00ZB | Tem màu *NHB35* | 9.116 đ |
| 87565K44J00ZD | Tem màu *PB390* | 9.116 đ |
| 87565K12910ZA | Tem màu *YR303* | 8.052 đ |
| 87501KWWE200 | Tem s?n ph?m | 3.500 đ |
| 87501KWWB300C1 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWB400C1 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWB800 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWB900 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWC800 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWE000 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWV000 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWV500 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWV600 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWY9400C1 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWZ8500 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KYL8400 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KYL8600 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KYL9000C1 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KZLE10 | Tem sản phẩm | 6.902 đ |
| 87501KZLE70 | Tem sản phẩm | 9.116 đ |
| 87590K44J01 | Tem thông số độ ồn | 8.052 đ |
| 87514K68L00 | Tem thông tin ABS | 26.082 đ |
| 87503KVB930 | Tem thông tin dán bình nước làm mát | 8.052 đ |
| 87554KCW300ZA | Tem ốp sườn phải, trái | 183.708 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Hồng Lộc, Hà Tĩnh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Hồng Lộc, Hà Tĩnh có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Hồng Lộc, Hà Tĩnh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Hà Tĩnh liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Hà Tĩnh để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Hà Tĩnh và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Hồng Lộc, Hà Tĩnh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.