Chủ Nhật, 07/06/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở Kiên Thọ, Thanh Hóa cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại Kiên Thọ ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Xã Kiên Thọ nằm ở vùng ngoại vi Thanh Hóa, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Kiên Thọ chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Kiên Thọ, Thanh Hóa? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Kiên Thọ bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Kiên Thọ, Thanh Hóa và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Kiên Thọ, Thanh Hóa:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 44711KPPT02 | LỐP TRƯỚC (100/80-17 M/C 52P) (IRC) | 1.744.932 đ |
| 44711KPPT03 | LỐP TRƯỚC (100/80-17 M/C 52P) (IRC) | 1.785.946 đ |
| 44711KTWB04 | LỐP TRƯỚC (110/70-16 M/C 52S) (METZ) | 1.812.841 đ |
| 44711KYJ902 | LỐP TRƯỚC (110/70-17 M/C 54S) (IRC) | 2.914.358 đ |
| 44711K94T02 | LỐP TRƯỚC (110/70R17 M/C 54H) (DUN) | 2.153.540 đ |
| 44711K87A02 | LỐP TRƯỚC (130/90-16 M/C 67H) (DUN) | 3.502.450 đ |
| 44711K87A31 | LỐP TRƯỚC (130/90-16 M/C 67H) (DUN) | 3.176.788 đ |
| 44711KRS901 | LỐP TRƯỚC (2.25-17 4PR 33L) (IRC) | 206.031 đ |
| 44711KRSV51 | LỐP TRƯỚC (2.25-17 4PR) (IRC) | 211.786 đ |
| 44711KFL891 | LỐP TRƯỚC (2.50/17 4PR 38L NF4) (IRC) | 239.411 đ |
| 44711KPH905 | LỐP TRƯỚC (60/100-17 M/C 33P) (IRC) | 235.958 đ |
| 44711KTM972 | LỐP TRƯỚC (70/100-17 M/C 40P) (IRC) | 262.431 đ |
| 44711KPH971 | LỐP TRƯỚC (70/100-17M/C 40P) (IRC) | 262.431 đ |
| 44711KWWYK0 | LỐP TRƯỚC (70/90-17 M/C 38P) (YOKO) | 229.051 đ |
| 44711KVGB01 | LỐP TRƯỚC (80/90-14 M/C 40P) (CST) | 301.565 đ |
| 44711KVB901IMP | LỐP TRƯỚC (80/90-14 M/C 40P) (IRC) | 277.394 đ |
| 44711KVB951 | LỐP TRƯỚC (80/90-14 M/C 40P) (IRC) | 292.357 đ |
| 44711K44V82 | LỐP TRƯỚC (80/90-14 M/C 40P) (VEE) | 290.055 đ |
| 44711K66VE1 | LỐP TRƯỚC (80/90-14 M/C 40P) (VEE) | 309.622 đ |
| 44711K44V83 | LỐP TRƯỚC (80/90-14M/C 40P) (CST) | 332.694 đ |
| 44711KVGV41 | LỐP TRƯỚC (80/90-14M/C 40P) (IRC) | 372.928 đ |
| 44711K88B02 | LỐP TRƯỚC (80/90-17M/C 44P) (IRC) | 1.107.381 đ |
| 44711KBG706 | LỐP TRƯỚC (90/100-18 M/C 54S) (DUN) | 3.907.679 đ |
| 44711K59IR0 | LỐP TRƯỚC (90/80-14 M/C 43P) (IRC) | 393.646 đ |
| 44711K59YK0 | LỐP TRƯỚC (90/80-14 M/C 43P) (YOKO) | 367.556 đ |
| 44711K2ZV01 | LỐP TRƯỚC (90/80-14M/C 43P) (CST) | 398.250 đ |
| 44711K56YK0 | LỐP TRƯỚC (90/80-17 M/C 46P) (YOKO) | 418.213 đ |
| 44711KWN901 | LỐP TRƯỚC (90/90-14 M/C 46P) (IRC) | 437.384 đ |
| 44711K96V01 | Lốp trước (100/80-14 M/C 48P) (IRC) | 482.274 đ |
| 44711KPR904 | Lốp trước (100/80-16 M/C 50P) (IRC) | 1.583.790 đ |
| 44711K45N01 | Lốp trước (100/80-17 M/C 52P) (IRC) | 1.001.379 đ |
| 44711KTWB01 | Lốp trước (110/70-16 M/C 52S) (BS) | 17.191.486 đ |
| 44711KTWB03 | Lốp trước (110/70-16 M/C 52S) (METZ) | 3.534.752 đ |
| 44711K87A01 | Lốp trước (130/90-16 M/C 67H) (DUN) | 2.918.962 đ |
| 44711KVMC20 | Lốp trước (2.25-17 33L) (IRC) | 307.320 đ |
| 44711KRS901IMP | Lốp trước (2.25-17 4PR) (IRC) | 230.202 đ |
| 44711KTM972IMP | Lốp trước (70/100-17 M/C 40P) (IRC) | 179.558 đ |
| 44711KVB902 | Lốp trước (70/90-14M/C 34P) (IRC) | 291.206 đ |
| 44711KZLE01 | Lốp trước (80/90-14 M/C 40P) (CST) | 362.569 đ |
| 44711KVGV40 | Lốp trước (80/90-14M/C 40P) (IRC) | 384.438 đ |
| 44711K59A71 | Lốp trước (90/80-14 M/C 43P) (IRC) | 699.815 đ |
| 44711K59A72 | Lốp trước (90/80-14 M/C 43P) (SRI) | 588.167 đ |
| 44711KWN711 | Lốp trước (90/90-14 M/C 46P) (DUN) | 1.342.078 đ |
| 44711K35V03 | Lốp trước (90/90-14 M/C 46P) (IRC) | 437.384 đ |
| 44711K36N10 | Lốp trước (90/90-14 M/C 46P) (IRC) | 502.992 đ |
| 44711KWN902 | Lốp trước (90/90-14 M/C 46P) (IRC) | 467.311 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 9460527101 | Bu lông | 76.202 đ |
| 9425110400 | CHỐT 10MM | 11.780 đ |
| 9430530223 | CHỐT 3X22 | 24.619 đ |
| 9430530283 | CHỐT 3X28 | 15.241 đ |
| 9425106000 | CHỐT 6MM | 12.957 đ |
| 9420116120 | CHỐT CHẺ 1.6X12 | 5.838 đ |
| 9420116150 | CHỐT CHẺ 1.6X15 | 3.618 đ |
| 9420116180 | CHỐT CHẺ 1.6X18 | 3.618 đ |
| 9420120181 | CHỐT CHẺ 2.0 | 12.957 đ |
| 9420120150 | CHỐT CHẺ 2.0X15 | 4.824 đ |
| 9420120180 | CHỐT CHẺ 2.0X18 | 10.602 đ |
| 9420130200 | CHỐT CHẺ 3.0X20 | 5.946 đ |
| 9420130300 | CHỐT CHẺ 3.0X30 | 5.946 đ |
| 9420130250 | CHỐT CHẺ 3X25 | 9.424 đ |
| 9425105000 | CHỐT CÀI KHOÁ 5MM | 7.005 đ |
| 9425108000 | CHỐT KHÓA 8MM | 4.736 đ |
| 9430520102 | CHỐT LÒ XO 2X10 | 13.878 đ |
| 9430520103 | CHỐT LÒ XO 2X10 | 14.135 đ |
| 9430520123 | CHỐT LÒ XO 2X12 | 21.102 đ |
| 9430520142 | CHỐT LÒ XO 2X14 | 20.398 đ |
| 9430520203 | CHỐT LÒ XO 2X20 | 12.957 đ |
| 9430530322 | CHỐT LÒ XO 3X32 | 19.930 đ |
| 9430540082 | CHỐT LÒ XO 4X8 | 17.585 đ |
| 9430112160 | CHỐT MỘNG 12X16 | 23.447 đ |
| 9430112200 | CHỐT MỘNG 12X20 | 28.136 đ |
| 9430114200 | CHỐT MỘNG 14X20 | 26.964 đ |
| 9430305080 | CHỐT MỘNG 5X8 | 17.585 đ |
| 9430106100 | CHỐT MỘNG 6X10 | 18.758 đ |
| 9430108200 | CHỐT MỘNG 8X20 | 5.838 đ |
| 9420110100 | CHỐT ĐỊNH VỊ 1.0MM | 14.135 đ |
| 9430110120 | CHỐT ĐỊNH VỊ 10X12 | 4.736 đ |
| 9430110160 | CHỐT ĐỊNH VỊ 10X16 | 7.005 đ |
| 9430310160 | CHỐT ĐỊNH VỊ 10X16 | 18.758 đ |
| 9430310200 | CHỐT ĐỊNH VỊ 10X20 | 37.515 đ |
| 9420120120 | CHỐT ĐỊNH VỊ 2.0X12 | 8.173 đ |
| 9420125300 | CHỐT ĐỊNH VỊ 2.5 | 9.424 đ |
| 9430303050 | CHỐT ĐỊNH VỊ 3X5 | 3.552 đ |
| 9430304065 | CHỐT ĐỊNH VỊ 4X6.5 | 19.930 đ |
| 9430306100 | CHỐT ĐỊNH VỊ 6X10 | 20.719 đ |
| 9430107120 | CHỐT ĐỊNH VỊ 7X12 | 33.998 đ |
| 9430108100 | CHỐT ĐỊNH VỊ 8X10 | 5.838 đ |
| 9430108140 | CHỐT ĐỊNH VỊ 8X14 | 4.736 đ |
| 9430308140 | CHỐT ĐỊNH VỊ 8X14 | 21.102 đ |
| 9420116151 | CHỐT ĐỊNH VỊ CHẺ 1.6 | 11.780 đ |
| 9420120151 | CHỐT ĐỊNH VỊ CHẺ 2.0 | 11.780 đ |
| 9420125250 | CHỐT ĐỊNH VỊ CHẺ 2.5X25 | 15.241 đ |
| 9430204065 | CHỐT ĐỊNH VỊ, 4X6.5 | 15.241 đ |
| 9430208140 | CHỐT ĐỊNH VỊ, 8X14 | 5.838 đ |
| 9420125251 | Chốt chẻ 2.5 | 7.135 đ |
| 9430525251 | Chốt lò xo 2×18 | 14.964 đ |
| 9430520062 | Chốt lò xo 2×6 | 4.752 đ |
| 9430108120 | Chốt định vị 8x12mm | 29.309 đ |
| 9430530142 | G1-CHỐT LÒ XO 4X12 | 5.946 đ |
| 9459127000 | GHIM KẸP 2X70 | 19.930 đ |
| 9456062200 | KHOEN CHẶN 62MM | 33.380 đ |
| 9456072200 | KHOEN CHẶN 72MM | 71.512 đ |
| 9459135000 | KẸP 3X50 | 16.413 đ |
| 9459145000 | KẸP 4X50 | 12.957 đ |
| 9459146000 | KẸP 4X60 | 16.115 đ |
| 9459149000 | KẸP 4X90 | 16.115 đ |
| 950024085008 | KẸP 8.5 | 21.102 đ |
| 950024120008 | KẸP D 12.0 | 12.722 đ |
| 9459124000 | KẸP DÂY 2X40 | 9.252 đ |
| 9460116000 | KẸP PISTON | 10.602 đ |
| 9460117000 | KẸP PISTON | 9.424 đ |
| 9460118000 | KẸP PISTON 18MM | 11.780 đ |
| 9500202139 | KẸP THÂN GA 12.5 | 9.424 đ |
| 950024100008 | KẸP ỐNG 10MM | 38.687 đ |
| 9500202130 | KẸP ỐNG B12.5 | 5.838 đ |
| 9500202080 | KẸP ỐNG B8 | 3.552 đ |
| 9500280000 | KẸP ỐNG C12 | 7.005 đ |
| 950024125008 | KẸP ỐNG D 12.5 | 12.722 đ |
| 950024130000 | KẸP ỐNG D 13.0 | 10.602 đ |
| 950024105008 | KẸP ỐNG D10.5 | 5.838 đ |
| 9500202100 | KẸP ỐNG DẪN XĂNG B10 | 3.552 đ |
| 9500250000 | KẸP ỐNG DẪN XĂNG C9 | 4.736 đ |
| 9459121000 | Kẹp dây 2×100 | 19.930 đ |
| 9500202109 | Kẹp ống b1 10 | 9.252 đ |
| 950024105000 | Kẹp ống d10.5 | 21.102 đ |
| 9451014000 | PHANH CÀI 14 | 11.780 đ |
| 9454002010 | PHANH CÀI 2MM | 15.241 đ |
| 9452037000 | PHANH CÀI 37MM | 25.792 đ |
| 9454003010 | PHANH CÀI 3MM | 1.184 đ |
| 9452045000 | PHANH CÀI 45MM | 25.792 đ |
| 9454004017 | PHANH CÀI 4MM | 8.173 đ |
| 9454004018 | PHANH CÀI 4MM | 9.252 đ |
| 9452063150 | PHANH CÀI 63 | 41.032 đ |
| 9454006010 | PHANH CÀI 6MM | 5.838 đ |
| 9454006017 | PHANH CÀI 6MM | 9.252 đ |
| 9451011000 | PHANH CÀI BÊN NGOÀI 11 | 9.424 đ |
| 9451415000 | PHANH CÀI BÊN NGOÀI 15MM | 9.424 đ |
| 9451116000 | PHANH CÀI BÊN NGOÀI 16MM | 4.736 đ |
| 9451020000 | PHANH CÀI BÊN NGOÀI 20MM | 4.736 đ |
| 9451022000 | PHANH CÀI BÊN NGOÀI 22 | 12.957 đ |
| 9451034000 | PHANH CÀI BÊN NGOÀI 34MM | 28.136 đ |
| 9452028000 | PHANH CÀI BÊN TRONG 28MM | 8.173 đ |
| 9452040150 | PHANH CÀI BÊN TRONG 40 | 26.964 đ |
| 9452052150 | PHANH CÀI BÊN TRONG 52MM | 33.873 đ |
| 9452056000 | PHANH CÀI BÊN TRONG 56 | 46.893 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 9460115000 | PHANH CÀI CHỐT PISTON 15MM | 14.135 đ |
| 9454002518 | PHANH CÀI E 2.5 | 9.600 đ |
| 9454006018 | PHANH CÀI E 6MM | 3.618 đ |
| 9451110000 | PHANH CÀI NGOÀI 10MM | 14.135 đ |
| 9451016000 | PHANH CÀI NGOÀI 16MM | 3.552 đ |
| 9451032100 | PHANH CÀI NGOÀI 32MM | 33.998 đ |
| 9452075150 | PHANH CÀI TRONG | 56.272 đ |
| 9452012000 | PHANH CÀI TRONG 12MM | 8.246 đ |
| 9452022000 | PHANH CÀI TRONG 22MM | 8.246 đ |
| 9452026000 | PHANH CÀI TRONG 26MM | 25.792 đ |
| 9452042000 | PHANH CÀI TRONG 42MM | 39.860 đ |
| 9451028000 | PHANH CÀI TRỤC CÂN BẰNG NGOÀI 28MM | 9.424 đ |
| 9454009018 | PHỚT E 9MM | 38.687 đ |
| 9454003018 | Phanh cài 3MM | 15.808 đ |
| 9451017000 | Phanh cài bên ngoài 17mm | 18.758 đ |
| 9452030000 | Phanh cài bên trong 30mm | 10.602 đ |
| 9452024000 | Phanh cài e 24mm | 21.945 đ |
| 9454005018 | Phanh cài e 5mm | 39.860 đ |
| 9454003019 | Phanh cài e3mm | 19.930 đ |
| 9451012000 | Phanh cài ngoài 12mm | 10.602 đ |
| 9452010000 | Phanh cài trong 10mm | 11.780 đ |
| 9451114000 | Phanh cài trong 14mm | 13.926 đ |
| 9452032000 | Phanh cài trong 32mm | 19.930 đ |
| 9452047000 | Phanh cài trong 47mm | 45.721 đ |
| 9500245000 | Phanh cài ống c8 | 9.424 đ |
| 9440113120 | THEN BÁN NGUYỆT 13X12 | 24.619 đ |
| 9454004029 | VÒNG E 4MM | 2.368 đ |
| 9500202659 | VÒNG GIỮ ỐNG DẪN XĂNG B16.5 | 5.838 đ |
| 9500202070 | VÒNG GIỮ ỐNG DẪN XĂNG B7 | 3.552 đ |
| 9500202079 | VÒNG GIỮ ỐNG DẪN XĂNG B7 | 18.480 đ |
| 9500202089 | VÒNG GIỮ ỐNG THÔNG HƠI B18 | 8.173 đ |
| 9451115000 | VÒNG HÃM NGOÀI 15MM | 8.173 đ |
| 9452035000 | VÒNG HÃM TRONG 35MM | 5.838 đ |
| 9460114000 | VÒNG KẸP CHỐT PISTON 14MM | 16.413 đ |
| 950024130008 | VÒNG KẸP ỐNG (D13) | 8.173 đ |
| 950024080008 | VÒNG KẸP ỐNG (D8) | 18.758 đ |
| 9410305200 | VÒNG ĐÊM 5MM | 8.246 đ |
| 9410310200 | VÒNG ĐỆM 10MM | 17.585 đ |
| 9410310400 | VÒNG ĐỆM 10MM | 24.619 đ |
| 9410304000 | VÒNG ĐỆM 4MM | 15.241 đ |
| 9410304700 | VÒNG ĐỆM 4MM | 11.565 đ |
| 9410305000 | VÒNG ĐỆM 5MM | 11.780 đ |
| 9410305700 | VÒNG ĐỆM 5MM | 3.552 đ |
| 9410305800 | VÒNG ĐỆM 5MM | 8.246 đ |
| 9410306800 | VÒNG ĐỆM 6MM | 9.252 đ |
| 9411106000 | VÒNG ĐỆM 6MM | 8.246 đ |
| 9411106800 | VÒNG ĐỆM 6MM | 9.424 đ |
| 9410308800 | VÒNG ĐỆM 8MM | 10.602 đ |
| 9411103800 | VÒNG ĐỆM LÒ XO 3MM | 5.946 đ |
| 9451010000 | Vòng chặn ngoài 10mm | 16.413 đ |
| 9500270000 | Vòng giữ ống dẫn xăng c11 | 10.602 đ |
| 9410304800 | Vòng đệm 4mm | 9.424 đ |
| 950024120004 | ĐAI KẸP TI-Ô D 12.0 | 18.758 đ |
| 9500202120 | ĐAI ỐC KẸP ỐNG, B12 | 3.552 đ |
| 9459128000 | Đai kẹp | 19.930 đ |
| 9410912000 | ĐỆM BU LÔNG XẢ NHỚT 12MM | 4.736 đ |
| 9410210000 | ĐỆM PHẲNG 10MM | 4.736 đ |
| 9410310000 | ĐỆM PHẲNG 10MM | 7.005 đ |
| 9410310800 | ĐỆM PHẲNG 10MM | 10.409 đ |
| 9410312000 | ĐỆM PHẲNG 12MM | 3.552 đ |
| 9410306000 | ĐỆM PHẲNG 6MM | 3.552 đ |
| 9410306700 | ĐỆM PHẲNG 6MM | 3.552 đ |
| 9410308000 | ĐỆM PHẲNG 8MM | 3.552 đ |
| 9410308200 | ĐỆM PHẲNG 8MM | 4.736 đ |
| 9410308700 | ĐỆM PHẲNG 8MM | 3.552 đ |
| 9411110000 | ĐỆM VÊNH 10MM | 9.424 đ |
| 9411105000 | ĐỆM VÊNH 5MM | 5.946 đ |
| 9411108000 | ĐỆM VÊNH 8MM | 10.602 đ |
| 9410210800 | Đệm phẳng 10.5x18x1.6 | 22.275 đ |
| 9411103000 | Đệm vênh 3mm | 12.957 đ |
| 950024073008 | ỐNG | 3.552 đ |
| 950017511040 | ỐNG BỘ LỌC NHIÊN LIỆU 3.5X110 | 39.135 đ |
| 950013505540 | ỐNG BỘ LỌC NHIÊN LIỆU 3.5X55 | 39.135 đ |
| 950017505540 | ỐNG BỘ LỌC NHIÊN LIỆU 7.3X55 | 200.276 đ |
| 950013540040 | ỐNG CAO SU DẪN XĂNG 3.5X400 | 16.115 đ |
| 950014533040 | ỐNG CAO SU DẪN XĂNG 4.5X330 | 17.266 đ |
| 950014543040 | ỐNG CAO SU DẪN XĂNG 4.5X430 | 33.380 đ |
| 950014558040 | ỐNG CAO SU DẪN XĂNG 4.5X580 | 49.494 đ |
| 950015540040 | ỐNG CAO SU DẪN XĂNG 5,3X400 | 54.098 đ |
| 950015504540 | ỐNG CAO SU DẪN XĂNG 5.3X45 | 3.552 đ |
| 950016000000 | ỐNG CAO SU DẪN XĂNG 5.3X45 | 166.897 đ |
| 950014551040 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU 4.5X510 | 26.474 đ |
| 950014500160M | ỐNG DẪN XĂNG 4.5X110 | 155.387 đ |
| 950015504040 | ỐNG DẪN XĂNG 5.3X40 | 8.173 đ |
| 950014532040 | ỐNG NHIÊN LIỆU 4.5X320 | 39.135 đ |
| 950014585040 | ỐNG NHIÊN LIỆU 4.5X850 | 43.739 đ |
| 950017515040 | ỐNG NHIÊN LIỆU 7.3X150 | 21.945 đ |
| 950017523040 | ỐNG NHIÊN LIỆU 7.3X230 | 63.306 đ |
| 950017504540 | ỐNG NHIÊN LIỆU 7.3X45 | 188.766 đ |
| 950017508040 | ỐNG NHIÊN LIỆU 7.3X80 | 25.323 đ |
| 950032300431 | ỐNG VINYL 8X12X40 | 11.565 đ |
| 950014545040 | Ống cao su dẫn xăng 4.5X430 | 42.588 đ |
| 950014560040 | Ống cao su dẫn xăng 4.5×600 | 29.927 đ |
| 950015500160M | Ống cao su dẫn xăng 5.3×60 | 226.749 đ |
| 950015500360M | Ống cao su dẫn xăng 55x1m | 648.019 đ |
| 950032300160M | Ống xả xăng thừa | 157.689 đ |
| 950015505540 | ống cao su dẫn xăng 5.3×55 | 7.005 đ |
| 950031700510 | ống nối | 17.266 đ |
| 950030903031 | ống xả xăng thừa | 46.041 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Kiên Thọ tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Kiên Thọ, Thanh Hóa — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Kiên Thọ, Thanh Hóa có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Kiên Thọ, Thanh Hóa, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Thanh Hóa liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Thanh Hóa để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Kiên Thọ, Thanh Hóa tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.