Thứ năm, 16/07/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Nam Trà My số lượng cho thị trường Nam Trà My, Đà Nẵng? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Nam Trà My khu vực miền núi cao phía Tây Nam của Đà Nẵng (Quảng Nam cũ). Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Nam Trà My chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Nam Trà My, Đà Nẵng? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Nam Trà My, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Kinh doanh phụ tùng ở Nam Trà My bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Nam Trà My, Đà Nẵng và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Nam Trà My, Đà Nẵng:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87505K26900 | TEM DÁN THÔNG SỐ LỐP | 27.216 đ |
| 87505K26B40 | TEM HƯỚNG DẪN LỐP | 28.350 đ |
| 87505GBGB20 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 9.116 đ |
| 87505K0JN00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 19.278 đ |
| 87505K0RV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 14.742 đ |
| 87505K0RV41 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 31.752 đ |
| 87505K0RVC1 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 34.164 đ |
| 87505K1FV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 13.673 đ |
| 87505K1NV91 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 30.618 đ |
| 87505K0FD10 | TEM LỐP | 22.680 đ |
| 87505K1FH00 | TEM LỐP | 12.534 đ |
| 87505GGE900 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 17.010 đ |
| 87505K01900 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 17.010 đ |
| 87505K02T00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 19.278 đ |
| 87505K0G910 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 71.442 đ |
| 87505K12900 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K12910 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 18.144 đ |
| 87505K12930 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K12940 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 11.394 đ |
| 87505K26C40 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 17.010 đ |
| 87505K27V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 13.673 đ |
| 87505K29900 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K29D00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K29J00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K29K00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 18.144 đ |
| 87505K0GD20 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 71.442 đ |
| 87505K0ZV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 11.394 đ |
| 87505K1WD00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 23.814 đ |
| 87505K1NV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 13.673 đ |
| 86881MKCL60ZB | TEM ỐP GƯƠNG PHẢI *NHC52* | 1.217.916 đ |
| 86881MLJA20ZB | TEM ỐP GƯƠNG PHẢI *R337M,R367C* | 1.217.916 đ |
| 86881MKCL60ZA | TEM ỐP GƯƠNG PHẢI *R367* | 1.217.916 đ |
| 86882MKCL60ZB | TEM ỐP GƯƠNG TRÁI *NHC52* | 1.217.916 đ |
| 86882MLJA20ZB | TEM ỐP GƯƠNG TRÁI *R337M,R367C* | 1.217.916 đ |
| 86882MKCL60ZA | TEM ỐP GƯƠNG TRÁI *R367* | 1.217.916 đ |
| 87505K26910 | Tem dán thông số lốp | 38.556 đ |
| 87505K26930 | Tem dán thông số lốp | 40.824 đ |
| 87505K26970 | Tem dán thông số lốp | 22.680 đ |
| 87505GCCV00 | Tem hướng dẫn lốp | 15.876 đ |
| 87505K12T00 | Tem hướng dẫn sử dụng lốp | 9.116 đ |
| 87505K1YD10 | Tem hướng dẫn sử dụng lốp | 17.010 đ |
| 87505GGZJ00 | Tem thông số lốp | 8.052 đ |
| 87505GJAJ00 | Tem thông số lốp | 6.902 đ |
| 87505K03900 | Tem thông số lốp | 13.673 đ |
| 87505K1ZA00 | Tem thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K1ZJ10 | Tem thông số lốp | 12.534 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 16100KCPJ01 | (G2) BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 6.205.095 đ |
| 16100402734 | (G2) Bộ chế hòa khí | 6.514.717 đ |
| 16100KBGJ01 | (G2) CHẾ HÒA KHÍ | 10.676.769 đ |
| 16080KPH701 | BU LÔNG 5X20 | 29.309 đ |
| 16015KTL741 | BUỒNG PHAO CHẾ HOÀ KHÍ | 174.954 đ |
| 16015KVV901 | BUỒNG PHAO CHẾ HOÀ KHÍ | 151.934 đ |
| 16015GBG960 | Buồng phao chế hoà khí | 924.262 đ |
| 16015KFL851 | Buồng phao chế hoà khí | 337.246 đ |
| 16015KPH901 | Buồng phao chế hoà khí | 362.569 đ |
| 16015KPW901 | Buồng phao chế hoà khí | 186.464 đ |
| 16015KYL861 | Buồng phao chế hoà khí | 184.162 đ |
| 16015KYZ901 | Buồng phao chế hoà khí | 255.525 đ |
| 16015GCC770 | Buồng phao chế hòa khí | 428.176 đ |
| 16015KVB901 | Buồng phao chế hòa khí | 238.260 đ |
| 16015KVG901 | Buồng phao chế hòa khí | 235.958 đ |
| 16010K35305 | BỘ THÂN GA | 1.932.546 đ |
| 16010K36305 | Bộ thân ga | 1.955.566 đ |
| 16086K09C01 | BẠC ĐỆM | 23.021 đ |
| 16085MGZD01 | BẢN LỀ CẢM BIẾN THÂN GA | 267.035 đ |
| 16100K03V41 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 985.693 đ |
| 16100K07941 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 1.174.031 đ |
| 16100K07V01 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 1.045.534 đ |
| 16100K57V01 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 844.557 đ |
| 16100K89V01 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 673.155 đ |
| 16100K89V91 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 699.946 đ |
| 16100KBP902 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 1.419.196 đ |
| 16100KFL711 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 1.698.146 đ |
| 16100KFL861 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 1.793.274 đ |
| 16100KFV951 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 1.240.022 đ |
| 16100KRS901 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 1.299.578 đ |
| 16010KFL851 | BỘ GIOĂNG CHẾ HOÀ KHÍ | 138.122 đ |
| 16010KVV901 | BỘ GIOĂNG CHẾ HOÀ KHÍ | 131.216 đ |
| 16010K89V01 | BỘ GIOĂNG CHẾ HÒA KHÍ | 78.269 đ |
| 16010KGF911 | BỘ GIOĂNG CHẾ HÒA KHÍ | 101.618 đ |
| 16037KPH901 | BỘ GIỨ KIM GA | 12.722 đ |
| 16037KRS601 | BỘ GIỨ KIM GA | 79.420 đ |
| 16037KCW000 | BỘ GIỮ KIM GA | 29.927 đ |
| 16012KVG951 | BỘ KIM GA | 371.777 đ |
| 16012KTL642 | BỘ KIM GA, KIM PHUN | 157.689 đ |
| 16013KEV900 | BỘ PHAO XĂNG CHẾ HÒA KHÍ | 155.387 đ |
| 16013KPG901 | BỘ PHAO XĂNG CHẾ HÒA KHÍ | 70.212 đ |
| 16013KRP981 | BỘ PHAO XĂNG CHẾ HÒA KHÍ | 130.410 đ |
| 16010KVRV81 | BỘ PHỚT CHẾ HOÀ KHÍ | 127.763 đ |
| 16010KYZ901 | BỘ PHỚT CHẾ HOÀ KHÍ | 32.229 đ |
| 16010MZ0000 | BỘ PHỚT CHẾ HÒA KHÍ | 290.055 đ |
| 16010K09C01 | BỘ PHỚT O CHẾ HOÀ KHÍ | 77.118 đ |
| 16010KRS601 | BỘ PHỚT O CHẾ HOÀ KHÍ | 127.763 đ |
| 16010KSS901 | BỘ PHỚT O CHẾ HOÀ KHÍ | 98.987 đ |
| 16022K07921 | BỘ QUẢ GA | 165.746 đ |
| 16022KFM901 | BỘ QUẢ GA | 309.622 đ |
| 16048K09841 | BỘ VAN KHÍ | 116.253 đ |
| 16048KPH901 | BỘ VAN KHÍ | 192.219 đ |
| 16016KFB751 | BỘ VÍT | 208.674 đ |
| 16016KRP981 | BỘ VÍT A | 71.512 đ |
| 16028KVB901 | BỘ VÍT B | 62.134 đ |
| 16016K03H11 | BỘ VÍT GIÓ | 15.035 đ |
| 16016K0JN01 | BỘ VÍT GIÓ | 21.453 đ |
| 16016K27V01 | BỘ VÍT GIÓ | 45.164 đ |
| 16016KPH691 | BỘ VÍT GIÓ | 216.881 đ |
| 16016KPH901 | BỘ VÍT GIÓ | 45.721 đ |
| 16016KRS601 | BỘ VÍT GIÓ | 98.476 đ |
| 16016KRS901 | BỘ VÍT GIÓ | 18.758 đ |
| 16016KSS901 | BỘ VÍT GIÓ | 36.343 đ |
| 16016KTL691 | BỘ VÍT GIÓ | 96.131 đ |
| 16016KTM881 | BỘ VÍT GIÓ | 109.027 đ |
| 16016KVBS51 | BỘ VÍT GIÓ | 63.229 đ |
| 16028KFM901 | BỘ VÍT XĂNG | 16.413 đ |
| 16015MKCA01 | BỘ ĐIỀU CHỈNH BƠM NHIÊN LIỆU | 1.309.850 đ |
| 16010K40307 | Bộ chế hòa khí | 1.694.287 đ |
| 16100GBG862 | Bộ chế hòa khí | 1.485.954 đ |
| 16100GCCB01 | Bộ chế hòa khí | 6.416.881 đ |
| 16100K71M31 | Bộ chế hòa khí | 720.533 đ |
| 16100KCWJ11 | Bộ chế hòa khí | 7.077.561 đ |
| 16100KFV831 | Bộ chế hòa khí | 1.589.545 đ |
| 16100KRS871 | Bộ chế hòa khí | 1.596.451 đ |
| 16100KRS920 | Bộ chế hòa khí | 1.099.215 đ |
| 16010KPH902 | Bộ gioăng chế hoà khí | 225.598 đ |
| 16010KPWH01 | Bộ gioăng chế hoà khí | 177.256 đ |
| 16010GCC000 | Bộ gioăng chế hòa khí | 463.863 đ |
| 16037KFL851 | Bộ giứ kim ga | 176.105 đ |
| 16037GCC770 | Bộ giữ kim ga | 142.726 đ |
| 16012KVV901 | Bộ kim ga kim phun | 192.219 đ |
| 16012KVRV81 | Bộ kim ga, kim phun | 458.102 đ |
| 16013HN0003 | Bộ phao xăng chế hòa khí | 619.244 đ |
| 16013KEW900 | Bộ phao xăng chế hòa khí | 334.944 đ |
| 16010GBG960 | Bộ phớt O chế hoà khí | 354.512 đ |
| 16010KYL861 | Bộ phớt chế hoà khí | 117.404 đ |
| 16022GBG861 | Bộ quả ga | 430.478 đ |
| 16022KFL851 | Bộ quả ga | 386.740 đ |
| 16022KPH651 | Bộ quả ga | 599.014 đ |
| 16022KWB921 | Bộ quả ga | 153.085 đ |
| 16022KYZ901 | Bộ quả ga | 178.407 đ |
| 16070GEE003 | Bộ sấy chế hòa khí | 212.937 đ |
| 16048KYZ901 | Bộ van khí | 240.562 đ |
| 16011K36305 | Bộ van điều khiển gió | 1.081.950 đ |
| 16011K40307 | Bộ van điều khiển gió | 1.103.819 đ |
| 16016GCC770 | Bộ vít A | 106.682 đ |
| 16028GCC770 | Bộ vít B | 65.651 đ |
| 16016GAZ980 | Bộ vít gió | 55.100 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 16016KEV831 | Bộ vít gió | 117.233 đ |
| 16016KEV901 | Bộ vít gió | 67.995 đ |
| 16016KPH651 | Bộ vít gió | 113.716 đ |
| 16016KTL741 | Bộ vít gió | 113.716 đ |
| 16028KPH901 | Bộ vít gió | 64.478 đ |
| 16060GEY642 | CẢM BIẾN GA | 1.568.827 đ |
| 16060GFM901 | CẢM BIẾN GA | 1.584.941 đ |
| 16060GFZ003 | CẢM BIẾN GA | 876.171 đ |
| 16060K0AE11 | CẢM BIẾN GA | 1.042.816 đ |
| 16060K0PD01 | CẢM BIẾN GA | 815.430 đ |
| 16060K0PD61 | CẢM BIẾN GA | 841.995 đ |
| 16060K0ZD11 | CẢM BIẾN GA | 714.778 đ |
| 16060K2GB21 | CẢM BIẾN GA | 773.850 đ |
| 16060K2PVE1 | CẢM BIẾN GA | 773.850 đ |
| 16060K35V01 | CẢM BIẾN GA | 667.337 đ |
| 16060K56M92 | CẢM BIẾN GA | 820.050 đ |
| 16060KWF941 | CẢM BIẾN GA | 1.365.098 đ |
| 16060K1LD01 | CẢM BIẾN THÂN GA | 744.704 đ |
| 16060KZP671 | CẢM BIẾN THÂN GA | 854.050 đ |
| 16060KZZD21 | CẢM BIẾN THÂN GA | 1.099.215 đ |
| 16060MGZD01 | CẢM BIẾN THÂN GA | 1.673.569 đ |
| 16060MKGL01 | CẢM BIẾN THÂN GA | 1.536.599 đ |
| 16060KVSJ02 | CẢM BIẾN VỊ TRÍ BƯỚM GA | 738.716 đ |
| 16060KPH701 | Cảm biến ga | 1.450.273 đ |
| 16019K09C01 | CẦN KÉO LE | 23.021 đ |
| 16019K89V01 | CẦN KÉO LE | 34.531 đ |
| 16012K57V01 | KIM GA | 55.249 đ |
| 16012K89V01 | KIM GA | 73.665 đ |
| 16012KCWJ11 | KIM GA | 456.951 đ |
| 16012KRS861 | KIM GA | 93.232 đ |
| 16012KTM971 | KIM GA | 397.099 đ |
| 16012KTM972 | KIM GA | 174.954 đ |
| 16012KVB951 | KIM GA | 377.532 đ |
| 16012KWWE11 | KIM GA | 136.971 đ |
| 16012KWYA31 | KIM GA | 54.098 đ |
| 16012GBG862 | Kim ga | 202.578 đ |
| 16012K07941 | Kim ga | 112.799 đ |
| 16012KFL861 | Kim ga | 421.270 đ |
| 16012KFV951 | Kim ga | 178.407 đ |
| 16012KPH651 | Kim ga | 354.512 đ |
| 16012KRS901 | Kim ga | 351.059 đ |
| 16012KTL641 | Kim ga | 186.464 đ |
| 16012KTL742 | Kim ga | 186.464 đ |
| 16012KWWB11 | Kim ga | 32.229 đ |
| 16012KYZ901 | Kim ga | 185.313 đ |
| 16046KCW000 | Le điện chế hòa khí | 1.246.544 đ |
| 16050KVB901 | LÒ XO PÍT TÔNG GA | 39.860 đ |
| 16050GCC770 | Lò xo quả ga | 216.881 đ |
| 16010MKCA01 | LỌC NHIÊN LIỆU | 2.828.032 đ |
| 16014GGJ971 | NẮP QUẢ GA | 85.175 đ |
| 16014KTL741 | NẮP QUẢ GA | 66.759 đ |
| 16014KWB921 | NẮP QUẢ GA | 41.437 đ |
| 16014KEV900 | Nắp quả ga | 177.256 đ |
| 16014KFL851 | Nắp quả ga | 140.424 đ |
| 16014KPH901 | Nắp quả ga | 66.759 đ |
| 16014KRS910 | Nắp quả ga | 115.101 đ |
| 16076K0RV01 | PHỚT O | 21.870 đ |
| 16076K35V01 | PHỚT O | 20.719 đ |
| 16077K0PD01 | PHỚT O | 21.870 đ |
| 16077KSSJ01 | PHỚT O | 19.568 đ |
| 16083KTR941 | PHỚT O CẢM BIẾN GA | 21.870 đ |
| 16083MGZD01 | PHỚT O CẢM BIẾN THÂN GA | 199.125 đ |
| 16084MGZD01 | PHỚT O CẢM BIẾN THÂN GA | 185.313 đ |
| 16075K36J01 | PHỚT O CỔ ĐỆM CHẾ HÒA KHÍ | 35.682 đ |
| 16075K40F01 | PHỚT O CỔ ĐỆM CHẾ HÒA KHÍ | 12.722 đ |
| 16075K1NV01 | PHỚT O THÂN GA | 28.776 đ |
| 16075K2CD01 | PHỚT O THÂN GA | 27.625 đ |
| 16075K2SN01 | PHỚT O THÂN GA | 26.474 đ |
| 16075K35V01 | PHỚT O THÂN GA | 12.722 đ |
| 16075K59A11 | PHỚT O THÂN GA | 28.776 đ |
| 16075KVBS51 | PHỚT O THÂN GA | 28.228 đ |
| 16075KZR601 | PHỚT O THÂN GA | 27.625 đ |
| 16075GHB640 | PHỚT O VÍT XẢ XĂNG 1.3X4.3 | 8.173 đ |
| 16075GHBB40 | PHỚT O ĐỆM CỔ CHẾ HOÀ KHÍ | 12.722 đ |
| 16075KYZ711 | PHỚT O ĐỆM CỔ CHẾ HOÀ KHÍ | 40.286 đ |
| 16075K0JN01 | PHỚT O ĐỆM CỔ CHẾ HÒA KHÍ | 14.964 đ |
| 16075K0RV01 | PHỚT O ĐỆM CỔ CHẾ HÒA KHÍ | 29.927 đ |
| 16075K25901 | PHỚT O ĐỆM CỔ CHẾ HÒA KHÍ | 11.565 đ |
| 16077KVBS51 | PHỚT O, 1.9X20.4 | 7.005 đ |
| 16022KFV691 | Quả ga | 151.934 đ |
| 16048KVG901 | VAN CẮT KHÍ | 478.821 đ |
| 16046KVG901 | VAN NHIỆT KHỞI ĐỘNG | 1.236.185 đ |
| 16046KVB901 | VAN NHIỆT MẠCH KHỞI ĐỘNG | 1.261.507 đ |
| 16048KVB901 | Van cắt khí | 483.425 đ |
| 16046GCC770 | Van nhiệt | 2.034.986 đ |
| 16081KVSJ01 | VÍT 5X12 | 8.246 đ |
| 16080KTN901 | VÍT 5X16 | 39.860 đ |
| 16081K29911 | VÍT 5X24 | 9.424 đ |
| 16081KYJ901 | VÍT 5X8.7 | 9.424 đ |
| 16082KPH701 | VÍT CẢM BIẾN GA 5X17 | 21.102 đ |
| 16082KYJ901 | VÍT CẢM BIẾN GA 5X17 | 28.136 đ |
| 16081KPH701 | VÍT CẢM BIẾN GA 5X8.7 | 22.275 đ |
| 16028KTT901 | VÍT XĂNG | 30.481 đ |
| 16075KWW641 | VÒNG ĐỆM | 14.964 đ |
| 16028KEV900 | Vít xăng | 127.784 đ |
| 16028KRS832 | Vít xăng | 50.410 đ |
| 16028KYY901 | Vít xăng | 37.515 đ |
| 16041GB5D30 | ĐAI ỐC VUÔNG BẮT CHẾ HOÀ KHÍ | 36.833 đ |
| 16041GB1910 | Đai ốc vuông bắt chế hoà khí | 50.410 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Nam Trà My, Đà Nẵng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Nam Trà My, Đà Nẵng có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Nam Trà My, Đà Nẵng, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Đà Nẵng thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Đà Nẵng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Đà Nẵng và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Nam Trà My, Đà Nẵng tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.