Thứ năm, 18/06/2026
ICSPARTS tổng hợp danh mục phụ tùng Honda ICSPARTS tại Tân Châu cho khu vực Tân Châu, Nghệ An: mã, tên và giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT — thuận tiện để nhập hàng theo lô và bỏ mối.
Xã Tân Châu thuộc ngoại thành Nghệ An, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tân Châu chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Tân Châu, Nghệ An? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tân Châu, Nghệ An:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 23225GW3000 | CHỐT CON LĂN DẪN HƯỚNG | 17.890 đ |
| 23225KGF911 | CHỐT CON LĂN DẪN HƯỚNG | 38.687 đ |
| 23225GR1750 | Con lăn dẫn hướng | 5.920 đ |
| 23100K02901 | DÂY ĐAI TRUYỀN CHUYỂN ĐỘNG | 536.974 đ |
| 23100K0RV01 | DÂY ĐAI TRUYỀN CHUYỂN ĐỘNG | 492.688 đ |
| 23100K0SV01 | DÂY ĐAI TRUYỀN CHUYỂN ĐỘNG | 563.546 đ |
| 23100K1NV01 | DÂY ĐAI TRUYỀN CHUYỂN ĐỘNG | 374.221 đ |
| 23100K2CD01 | DÂY ĐAI TRUYỀN CHUYỂN ĐỘNG | 327.720 đ |
| 23100K2SN01 | DÂY ĐAI TRUYỀN CHUYỂN ĐỘNG | 267.934 đ |
| 23100K2ZV21 | DÂY ĐAI TRUYỀN CHUYỂN ĐỘNG | 285.092 đ |
| 23100K35V01 | DÂY ĐAI TRUYỀN CHUYỂN ĐỘNG | 242.469 đ |
| 23100K36J01 | DÂY ĐAI TRUYỀN CHUYỂN ĐỘNG | 267.934 đ |
| 23100K3AV01 | DÂY ĐAI TRUYỀN CHUYỂN ĐỘNG | 273.470 đ |
| 23100K44V01 | DÂY ĐAI TRUYỀN CHUYỂN ĐỘNG | 295.613 đ |
| 23100KWN901 | DÂY ĐAI TRUYỀN CHUYỂN ĐỘNG | 528.314 đ |
| 23100KWZ901 | DÂY ĐAI TRUYỀN CHUYỂN ĐỘNG | 331.042 đ |
| 23100KZL931 | DÂY ĐAI TRUYỀN CHUYỂN ĐỘNG | 270.148 đ |
| 23100KZR601 | DÂY ĐAI TRUYỀN CHUYỂN ĐỘNG | 337.685 đ |
| 23100K0JN01 | DÂY ĐAI TRUYỀN ĐỘNG | 255.755 đ |
| 23100K1BT02 | DÂY ĐAI TRUYỀN ĐỘNG | 753.978 đ |
| 23100K1ND01 | DÂY ĐAI TRUYỀN ĐỘNG | 415.515 đ |
| 23100K96V01 | DÂY ĐAI TRUYỀN ĐỘNG | 284.300 đ |
| 23100K97T01 | DÂY ĐAI TRUYỀN ĐỘNG | 321.132 đ |
| 23100KGF901 | DÂY ĐAI TRUYỀN ĐỘNG | 582.368 đ |
| 23100KGG911 | DÂY ĐAI TRUYỀN ĐỘNG | 1.149.859 đ |
| 23100KTW901 | DÂY ĐAI TRUYỀN ĐỘNG | 1.589.545 đ |
| 23100KVB901 | DÂY ĐAI TRUYỀN ĐỘNG | 372.007 đ |
| 23100K0RA01 | Dây đai truyền chuyển động | 601.979 đ |
| 23100K0SA01 | Dây đai truyền chuyển động | 836.785 đ |
| 23100K0WJA1 | Dây đai truyền chuyển động | 321.132 đ |
| 23100K1ND41 | Dây đai truyền chuyển động | 389.042 đ |
| 23100K0RD01 | Dây đai truyền động | 637.726 đ |
| 23100K0SD01 | Dây đai truyền động | 918.506 đ |
| 23100K1YD11 | Dây đai truyền động | 273.470 đ |
| 23100K1YJ11 | Dây đai truyền động | 308.899 đ |
| 23100K1ZJ11 | Dây đai truyền động | 321.132 đ |
| 23100K40A01 | Dây đai truyền động | 637.726 đ |
| 23212KYJ900 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 27.625 đ |
| 23212MFL000 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 155.387 đ |
| 23212MGZJ00 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 133.518 đ |
| 23212MJED00 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 192.219 đ |
| 23212MKRD10 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 130.065 đ |
| 23213HL4000 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 209.484 đ |
| 23212MKCA00 | TẤM CHẶN VÒNG BI A | 267.035 đ |
| 23213MKCA00 | TẤM CHẶN VÒNG BI B | 346.455 đ |
| 23212MLBD00 | TẤM CHẶN VÒNG BI TRỤC SƠ CẤP | 75.967 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 35700MW3305 | (G2) BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 1.085.403 đ |
| 36520MKC305 | BÁNH RĂNG ĐIỀU KHIỂN TRỤC CAM | 1.487.105 đ |
| 36520MKCA01 | BÁNH RĂNG ĐIỀU KHIỂN TRỤC CAM | 1.487.105 đ |
| 35700GGE940 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 1.375.457 đ |
| 35700K01611 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 2.257.131 đ |
| 35700K01901 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 2.389.497 đ |
| 35700K0FT01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 649.170 đ |
| 35700K0HJ01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 439.686 đ |
| 35700K0JN01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 478.733 đ |
| 35700K12931 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 359.050 đ |
| 35700K12V01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 305.577 đ |
| 35700K1AN01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 185.609 đ |
| 35700K1WD01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 953.037 đ |
| 35700K27V01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 657.227 đ |
| 35700K27V51 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 657.227 đ |
| 35700K29911 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 935.772 đ |
| 35700K35V01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 453.498 đ |
| 35700K44V01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 758.516 đ |
| 35700K44V81 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 721.486 đ |
| 35700K53DB1 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 2.181.164 đ |
| 35700K66VG1 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 213.562 đ |
| 35700K93N01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 303.867 đ |
| 35700K97T01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 439.686 đ |
| 35700KWN781 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 713.627 đ |
| 35700KWN901 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 812.614 đ |
| 35700KWZ901 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 692.909 đ |
| 35700KZLE01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 992.171 đ |
| 35700MKJD01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 753.912 đ |
| 35700MKPDN1 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 454.649 đ |
| 35700MKRD11 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 902.392 đ |
| 35700MKYD51 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 528.314 đ |
| 35700MLAA01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 1.087.705 đ |
| 35700MLCD01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 736.647 đ |
| 35860K56N00 | BỘ CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 136.971 đ |
| 35759K07941 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 74.816 đ |
| 35759K0FT01 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 207.182 đ |
| 35759K0G901 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 215.239 đ |
| 35759K0GT21 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 216.390 đ |
| 35759K0ZD11 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 465.009 đ |
| 35759K26901 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 185.313 đ |
| 35759K26C01 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 159.991 đ |
| 35759K2ET11 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 208.518 đ |
| 35759K45N41 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 348.757 đ |
| 35759K56N01 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 605.432 đ |
| 35759K57V01 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 65.487 đ |
| 35759KFL852 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 432.440 đ |
| 35759KFM902 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 135.491 đ |
| 35759KTL741 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 125.230 đ |
| 35759KTM971 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 145.653 đ |
| 35759KVLV31 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 79.037 đ |
| 35759KVR305 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 55.249 đ |
| 35759KVRV01 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 71.133 đ |
| 35759KVV902 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 73.435 đ |
| 35759KWWB22 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 63.734 đ |
| 35759KYZG01 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 70.004 đ |
| 35759KYZV00 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 85.811 đ |
| 35759MKND12 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 539.824 đ |
| 35759MKPT01 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 631.905 đ |
| 35759MKPT02 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 522.559 đ |
| 36520KSVJ03 | BỘ THIẾT BỊ CHUYỂN ĐỘNG | 1.480.199 đ |
| 35700K44J01 | Bộ công tắc chân chống bên | 558.240 đ |
| 35700KVGA31 | Bộ công tắc chân chống bên | 780.385 đ |
| 35700KZLE02 | Bộ công tắc chân chống bên | 932.319 đ |
| 35700KZLE71 | Bộ công tắc chân chống bên | 951.886 đ |
| 35759KFV950 | Bộ công tắc tiếp điểm báo số | 470.764 đ |
| 35759KRST01 | Bộ công tắc tiếp điểm báo số | 88.935 đ |
| 35759KWW305 | Bộ công tắc tiếp điểm báo số | 67.910 đ |
| 35759KZVV31 | Bộ công tắc tiếp điểm báo số | 61.004 đ |
| 35856425000 | CAO SU CHỐNG XÓC | 141.575 đ |
| 35856HP5600 | CAO SU CHỐNG XÓC | 90.930 đ |
| 35856K04931 | CAO SU CHỐNG XÓC | 77.118 đ |
| 35856K0Z900 | CAO SU CHỐNG XÓC | 17.266 đ |
| 35856KBH000 | CAO SU CHỐNG XÓC | 113.950 đ |
| 35856MBG003 | CAO SU CHỐNG XÓC | 57.551 đ |
| 35856MGZB00 | CAO SU CHỐNG XÓC | 52.947 đ |
| 35856MJPG51 | CAO SU CHỐNG XÓC | 123.159 đ |
| 35856MKFD41 | CAO SU CHỐNG XÓC | 156.538 đ |
| 35856MLBD01 | CAO SU CHỐNG XÓC | 108.195 đ |
| 35856MR5000 | CAO SU CHỐNG XÓC | 28.776 đ |
| 36037MGZA00 | CAO SU VAN KHÍ ĐIỆN TỪ | 14.964 đ |
| 36455MLBD00 | CAO SU ĐỆM VAN KHÍ ĐIỆN TỪ | 20.719 đ |
| 35751K26920 | CHỐT CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM LÒ XO | 34.531 đ |
| 35751KPH900 | CHỐT CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM LÒ XO | 7.005 đ |
| 35751KVLV31 | CHỐT CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM LÒ XO | 13.878 đ |
| 35856KAB000 | CHỤP CAO SU CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNH | 109.346 đ |
| 35400MKCED1 | CÔNG TẮC BẢNG ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM | 16.327.077 đ |
| 35400MKCEH1 | CÔNG TẮC BẢNG ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM | 13.830.537 đ |
| 35700K26B11 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 505.294 đ |
| 35700K53D01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 2.181.164 đ |
| 35700K66V01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 244.870 đ |
| 35700K77V01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 2.181.164 đ |
| 35700K87A01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 738.949 đ |
| 35700MJED01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 604.281 đ |
| 35700MJPG51 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 1.161.370 đ |
| 35700MJWJ01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 463.858 đ |
| 35700MJWJ81 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 490.331 đ |
| 35700MKCA01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 1.827.804 đ |
| 35700MKFD41 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 1.069.289 đ |
| 35700MKGA01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 427.025 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 35700MKJE51 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 753.912 đ |
| 35700MKND51 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 641.113 đ |
| 35700MKPJ01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 471.915 đ |
| 35850MT4003 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG | 805.707 đ |
| 35850K0Z901 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 138.122 đ |
| 35850K18901 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 220.994 đ |
| 35850K56N01 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 882.946 đ |
| 35850K94T01 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 305.018 đ |
| 35850MFLD01 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 1.320.209 đ |
| 35850MFT641 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 1.214.316 đ |
| 35850MKRD11 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 1.092.309 đ |
| 35850MKYD51 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 958.792 đ |
| 35850MR5007 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 805.707 đ |
| 35600425023 | CÔNG TẮC NẮP MÁY | 158.840 đ |
| 35600MFJD01 | CÔNG TẮC NẮP MÁY | 303.867 đ |
| 35600MK4860 | CÔNG TẮC NẮP MÁY | 217.541 đ |
| 35600MKFD41 | CÔNG TẮC NẮP MÁY | 262.431 đ |
| 35752KPH900 | CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM LÒ XO | 3.552 đ |
| 35752KRM840 | CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM LÒ XO | 9.424 đ |
| 35500MJ4024 | CÔNG TẮC ÁP LỰC DẦU | 443.139 đ |
| 35500MEH661 | CÔNG TẮC ÁP SUẤT ĐỔI | 511.049 đ |
| 35700K26921 | Công tắc chân chống bên | 638.811 đ |
| 36140MKRD11 | CẢM BIẾN | 935.772 đ |
| 36531K0RV01 | CẢM BIẾN OXY | 1.350.135 đ |
| 36531K1NV01 | CẢM BIẾN OXY | 1.513.579 đ |
| 36531K1WV11 | CẢM BIẾN OXY | 660.680 đ |
| 36531K2LT01 | CẢM BIẾN OXY | 660.680 đ |
| 36531K53DB1 | CẢM BIẾN OXY | 1.541.203 đ |
| 36531K53E02 | CẢM BIẾN OXY | 1.541.203 đ |
| 36531KTF641 | CẢM BIẾN OXY | 3.287.285 đ |
| 36531MKFD41 | CẢM BIẾN OXY | 4.210.395 đ |
| 36531MKJD01 | CẢM BIẾN OXY PHẢI | 2.968.455 đ |
| 36531K87A02 | CẢM BIẾN Ô XY | 1.397.327 đ |
| 36531MJEDB2 | CẢM BIẾN Ô XY | 2.016.570 đ |
| 36531MJWJ02 | CẢM BIẾN Ô XY | 3.591.152 đ |
| 36531MKGA02 | CẢM BIẾN Ô XY | 1.695.438 đ |
| 36531MKGA31 | CẢM BIẾN Ô XY | 1.429.555 đ |
| 36390MKFD61 | CẢM BIẾN ĐIỀU CHỈNH TỰ ĐỘNG | 22.375.635 đ |
| 36390MKJE61 | CẢM BIẾN ĐIỀU CHỈNH TỰ ĐỘNG | 16.784.028 đ |
| 36390MKRD31 | CẢM BIẾN ĐIỀU CHỈNH TỰ ĐỘNG | 19.261.002 đ |
| 36531MKCA01 | CẢM BIỂN OXY 1-3-5 | 7.203.021 đ |
| 36531K1ND41 | Cảm biến Oxy (ZFAS-S5.1) | 1.483.652 đ |
| 36531K1ZJ11 | Cảm biến ô xy | 1.323.662 đ |
| 35759MKGA31 | CỤM CÔNG TẮC | 532.918 đ |
| 35750KPH900 | CỤM CÔNG TẮC BÁO SỐ | 337.246 đ |
| 35511MKSE21 | CỤM SƯỞI TAY PHẢI | 5.139.260 đ |
| 35520MKS315 | CỤM SƯỞI TAY TRÁI | 5.036.820 đ |
| 35400KCW870 | Cụm điện trở | 82.873 đ |
| 35401KCW870 | Cụm điện trở B | 110.497 đ |
| 35711K0FT00 | GIÁ BẮT CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 131.216 đ |
| 35711K26900 | GIÁ BẮT CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 102.440 đ |
| 35920MKPJ00 | GIÁ KẸP L | 52.947 đ |
| 35910MKPJ00 | GIÁ KẸP R | 70.212 đ |
| 36451MLBD00 | GIÁ ĐỠ VAN KHÍ ĐIỆN TỪ | 136.971 đ |
| 36100MKJD00 | GIÁ ĐỠ XI NHAN SAU PHẢI | 146.179 đ |
| 36172MCAA61 | GIẢM CHẤN VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 40.286 đ |
| 36172MJED01 | GIẢM CHẤN VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 33.380 đ |
| 36172MKND51 | GIẢM CHẤN VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 117.404 đ |
| 35755GB4771 | Giá cố định tiếp điểm báo số | 8.173 đ |
| 35701MG9950 | KẸP DÂY ĐIỆN | 36.343 đ |
| 35451KVZ630 | NẮP CHỤP PHUN KHÍ ĐIỆN TỬ | 33.380 đ |
| 35756GB4770 | Nắp chụp dây báo số | 58.702 đ |
| 36418KWN931 | PIN ĐIỀU KHIỂN BÁO ĐỘNG | 81.722 đ |
| 35K8B40D0000 | TEM BỘ ĐIỀU KHIỂN THÔNG MINH (KO) | 10.255 đ |
| 35K2A40D0000 | TEM KHÓA FOB (KO) | 10.255 đ |
| 35750GB4680 | TIẾP ĐIỂM BÁO HIỆU SỐ 0 | 167.105 đ |
| 36140MFL013 | TRỤC CƠ | 750.459 đ |
| 36162MKAD81 | VAN KHÍ ĐIỆN TỪ | 383.287 đ |
| 36450KVK902 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 712.476 đ |
| 36450MCAA63 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 916.204 đ |
| 36450MELD21 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 1.200.504 đ |
| 36450MELD23 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 1.200.504 đ |
| 36450MGE641 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 772.328 đ |
| 36450MGE643 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 776.932 đ |
| 36450MJEDB1 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 580.110 đ |
| 36450MKND52 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 534.069 đ |
| 36450MKRD11 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 772.328 đ |
| 36450KTW901 | VAN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỪ | 894.335 đ |
| 36450KVZ631 | VAN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỪ | 2.068.365 đ |
| 36450KVZ632 | VAN ĐIỆN TỪ | 1.700.042 đ |
| 36162GEV761 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 1.444.274 đ |
| 36162HW5901 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 1.003.681 đ |
| 36162K03M01 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 204.880 đ |
| 36162K0RV01 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 256.676 đ |
| 36162K0Z901 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 623.848 đ |
| 36162K12901 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 207.182 đ |
| 36162K27V01 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 136.620 đ |
| 36162K2YJ01 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 383.287 đ |
| 36162K48A01 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 285.451 đ |
| 36162KPNA71 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 117.404 đ |
| 36162KZL931 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 435.082 đ |
| 36162PLC003 | Van điện từ lọc khí | 302.460 đ |
| 35753GK4761 | VÒNG TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 54.789 đ |
| 36037657000 | VÒNG ĐỆM ỐNG A DÂY ĐIỆN | 64.457 đ |
| 36111KWN931 | ĐIỀU KHIỂN BÁO ĐỘNG | 1.119.933 đ |
| 35400KY0980 | Điện trở | 591.620 đ |
| 36191KV3700 | ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 790.744 đ |
| 35857MKJD01 | ỐP CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 116.253 đ |
| 36105MKJD00 | ỐP GIÁ ĐỠ XI NHAN PHẢI | 105.893 đ |
Kinh doanh phụ tùng ở Tân Châu bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tân Châu, Nghệ An và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Để nhập đúng và bán tốt tại Tân Châu, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tân Châu, Nghệ An — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tân Châu, Nghệ An có phương án nhập tối ưu.
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Tân Châu, Nghệ An, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Nghệ An theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Nghệ An và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tân Châu, Nghệ An tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.