Thứ bảy, 06/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Yên Na cho hoạt động kinh doanh tại Yên Na, Nghệ An? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Yên Na thuộc vùng ven Nghệ An, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Yên Na chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Yên Na, Nghệ An? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Yên Na bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Yên Na, Nghệ An và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Yên Na, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Yên Na, Nghệ An:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 06435MAZ016 | (G2) BỘ MÁ PHANH DẦU SAU | 2.009.500 đ |
| 06435KYJ901 | (G2) MÁ PHANH SAU | 718.231 đ |
| 06435MGSD32 | (G2) MÁ PHANH SAU | 1.607.961 đ |
| 06435MY9435 | (G2) MÁ PHANH SAU | 1.559.619 đ |
| 06455K33D52 | (G2) MÁ PHANH TRƯỚC | 1.679.324 đ |
| 06455K01902 | BỘ MÁ PHANH | 338.792 đ |
| 06455K20911 | BỘ MÁ PHANH | 248.005 đ |
| 06455K29D02 | BỘ MÁ PHANH | 259.076 đ |
| 06455K56N01 | BỘ MÁ PHANH | 93.002 đ |
| 06455KPH952 | BỘ MÁ PHANH DẦU | 235.826 đ |
| 06455KPY933 | BỘ MÁ PHANH DẦU | 117.360 đ |
| 06435KPPT01 | BỘ MÁ PHANH DẦU SAU | 318.863 đ |
| 06435KRJ791 | BỘ MÁ PHANH DẦU SAU | 644.369 đ |
| 06435KTF671 | BỘ MÁ PHANH DẦU SAU | 644.369 đ |
| 06455GCC931 | BỘ MÁ PHANH DẦU TRƯỚC | 263.505 đ |
| 06455GCS026 | BỘ MÁ PHANH DẦU TRƯỚC | 160.539 đ |
| 06455K26921 | BỘ MÁ PHANH DẦU TRƯỚC | 352.078 đ |
| 06455K44D01 | BỘ MÁ PHANH DẦU TRƯỚC | 119.574 đ |
| 06455K59A71 | BỘ MÁ PHANH DẦU TRƯỚC | 217.004 đ |
| 06455K94T01 | BỘ MÁ PHANH DẦU TRƯỚC | 397.472 đ |
| 06455K98E01 | BỘ MÁ PHANH DẦU TRƯỚC | 533.653 đ |
| 06455KPP902 | BỘ MÁ PHANH DẦU TRƯỚC | 297.827 đ |
| 06451MLCD01 | BỘ MÁ PHANH DẦU TRƯỚC TRÁI | 1.006.411 đ |
| 06435KREG32 | BỘ MÁ PHANH SAU | 286.755 đ |
| 06455K0RV01 | BỘ MÁ PHANH TRƯỚC | 367.578 đ |
| 06455K12912 | BỘ MÁ PHANH TRƯỚC | 201.504 đ |
| 06455K31902 | BỘ MÁ PHANH TRƯỚC | 367.578 đ |
| 06455KPPN02 | BỘ MÁ PHANH TRƯỚC | 281.220 đ |
| 06455GCC930 | Bộ má phanh | 263.505 đ |
| 06451KZZ902 | Bộ má phanh dầu trước | 149.467 đ |
| 06435KSPB02 | MÁ PHANH SAU | 421.270 đ |
| 06435MEJ026 | MÁ PHANH SAU | 924.262 đ |
| 06435MELD23 | MÁ PHANH SAU | 1.170.578 đ |
| 06435MFND02 | MÁ PHANH SAU | 1.009.436 đ |
| 06435MGZJ02 | MÁ PHANH SAU | 340.699 đ |
| 06435MJTE01 | MÁ PHANH SAU | 4.477.429 đ |
| 06435MKCA01 | MÁ PHANH SAU | 1.483.652 đ |
| 06455K29D81 | MÁ PHANH TRƯỚC | 259.076 đ |
| 06455K29D82 | MÁ PHANH TRƯỚC | 259.076 đ |
| 06455K40F12 | MÁ PHANH TRƯỚC | 338.792 đ |
| 06455K53D01 | MÁ PHANH TRƯỚC | 836.785 đ |
| 06455K84902 | MÁ PHANH TRƯỚC | 232.505 đ |
| 06436MCT016 | MÁ PHANH ĐỖ XE | 654.925 đ |
| 06436MEH006 | MÁ PHANH ĐỖ XE | 852.899 đ |
| 06436MJTE01 | MÁ PHANH ĐỖ XE | 870.164 đ |
| 06455K46N21 | Má phanh trước | 93.002 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77230MW3A90ZA | (G2) BỘ CAPO SAU | 5.701.752 đ |
| 77230MJSJ70ZA | (G2) BỘ ỐP MẶT NẠ TRUNG TÂM SAU *NHB01* | 4.049.514 đ |
| 77231MKFD40ZA | (G2) ỐP MẶT NẠ DƯỚI *R334* | 4.274.046 đ |
| 77210MKFD40ZB | (G2) ỐP MẶT NẠ TRUNG TÂM *R334* | 476.280 đ |
| 77220MKFD40ZB | (G2) ỐP MẶT NẠ TRÊN *R334* | 6.060.096 đ |
| 77202ME5000 | BU LÔNG CHỐNG RUNG | 8.173 đ |
| 77210K26H50ZB | BỘ ỐP CA PÔ SAU PHẢI | 214.326 đ |
| 77210K26H50ZC | BỘ ỐP CA PÔ SAU PHẢI | 214.326 đ |
| 77210K26H50ZD | BỘ ỐP CA PÔ SAU PHẢI | 214.326 đ |
| 77210K26600ZA | BỘ ỐP CA PÔ SAU PHẢI *PB329* | 280.098 đ |
| 77210K26600ZB | BỘ ỐP CA PÔ SAU PHẢI *R353* | 280.098 đ |
| 77210K26A00ZA | BỘ ỐP CA PÔ SAU PHẢI *Y216* | 251.748 đ |
| 77220K26H50ZB | BỘ ỐP CA PÔ SAU TRÁI | 214.326 đ |
| 77220K26H50ZC | BỘ ỐP CA PÔ SAU TRÁI | 214.326 đ |
| 77220K26H50ZD | BỘ ỐP CA PÔ SAU TRÁI | 214.326 đ |
| 77220K26900ZB | BỘ ỐP CA PÔ SAU TRÁI *NH1* | 358.344 đ |
| 77220K26600ZD | BỘ ỐP CA PÔ SAU TRÁI *NHA35* | 280.098 đ |
| 77220K26600ZC | BỘ ỐP CA PÔ SAU TRÁI *NHA87* | 280.098 đ |
| 77220K26900ZA | BỘ ỐP CA PÔ SAU TRÁI *NHA87* | 358.344 đ |
| 77220K26600ZB | BỘ ỐP CA PÔ SAU TRÁI *R353* | 280.098 đ |
| 77220K26A00ZA | BỘ ỐP CA PÔ SAU TRÁI *Y216* | 251.748 đ |
| 77230K26900ZA | BỘ ỐP CA PÔ TRUNG TÂM SAU *NH1* | 204.120 đ |
| 77230K26900ZE | BỘ ỐP CA PÔ TRUNG TÂM SAU *NHA35M* | 204.120 đ |
| 77230K26900ZD | BỘ ỐP CA PÔ TRUNG TÂM SAU *PB329C* | 204.120 đ |
| 77230K26900ZC | BỘ ỐP CA PÔ TRUNG TÂM SAU *R353P* | 205.254 đ |
| 77210K26B40ZC | BỘ ỐP MẶT NẠ SAU PHẢI *NH303* | 214.326 đ |
| 77210K26B40ZB | BỘ ỐP MẶT NẠ SAU PHẢI *NHA87* | 263.088 đ |
| 77210K26B40ZD | BỘ ỐP MẶT NẠ SAU PHẢI *R353* | 263.088 đ |
| 77210K26B40ZA | BỘ ỐP MẶT NẠ SAU PHẢI *Y196* | 263.088 đ |
| 77220K26B40ZC | BỘ ỐP MẶT NẠ SAU TRÁI *NH303* | 214.326 đ |
| 77220K26B40ZB | BỘ ỐP MẶT NẠ SAU TRÁI *NHA87* | 263.088 đ |
| 77220K26B40ZD | BỘ ỐP MẶT NẠ SAU TRÁI *R353* | 263.088 đ |
| 77220K26B40ZA | BỘ ỐP MẶT NẠ SAU TRÁI *Y196* | 263.088 đ |
| 77230K26B00ZA | BỘ ỐP MẶT NẠ TRUNG TÂM SAU *NH1* | 155.358 đ |
| 77240MJWDT0ZA | BỘ ỐP SAU PHẢI *B189C* | 689.472 đ |
| 77240MKPJ40ZB | BỘ ỐP SAU PHẢI *NH436* | 698.544 đ |
| 77240MJWDT0ZC | BỘ ỐP SAU PHẢI *NH436M* | 689.472 đ |
| 77240MKPJ40ZC | BỘ ỐP SAU PHẢI *R380* | 698.544 đ |
| 77240MJWDT0ZD | BỘ ỐP SAU PHẢI *R381C* | 689.472 đ |
| 77240MKPDE0ZD | BỘ ỐP SAU PHẢI A *B189* | 686.070 đ |
| 77240MKPDP0ZC | BỘ ỐP SAU PHẢI A *NH303* | 666.792 đ |
| 77240MKPJ00ZB | BỘ ỐP SAU PHẢI A *NH303* | 738.234 đ |
| 77230MKND10ZA | BỘ ỐP SAU PHẢI A *NH436* | 696.276 đ |
| 77230MKYD20ZB | BỘ ỐP SAU PHẢI A *NH436* | 755.244 đ |
| 77240MKPDN0ZB | BỘ ỐP SAU PHẢI A *NH436* | 712.152 đ |
| 77240MKPJ00ZA | BỘ ỐP SAU PHẢI A *NHA96P* | 760.914 đ |
| 77230MKYD10ZD | BỘ ỐP SAU PHẢI A *NHB01* | 670.194 đ |
| 77230MKYDL0ZA | BỘ ỐP SAU PHẢI A *NHB01* | 739.368 đ |
| 77230MKND30ZA | BỘ ỐP SAU PHẢI A *R380* | 483.084 đ |
| 77230MKYD00ZA | BỘ ỐP SAU PHẢI A *R380* | 483.084 đ |
| 77230MKYD30ZB | BỘ ỐP SAU PHẢI A *R380* | 483.084 đ |
| 77230MKYDM0ZA | BỘ ỐP SAU PHẢI A *R380* | 483.084 đ |
| 77240MKPDE0ZE | BỘ ỐP SAU PHẢI A *R380* | 571.536 đ |
| 77240MKPDN0ZC | BỘ ỐP SAU PHẢI A *R380* | 712.152 đ |
| 77240MKPDP0ZD | BỘ ỐP SAU PHẢI A *R380* | 666.792 đ |
| 77240MKPJ00ZC | BỘ ỐP SAU PHẢI A *R380* | 738.234 đ |
| 77240MKPDE0ZC | BỘ ỐP SAU PHẢI A *Y192* | 686.070 đ |
| 77250MJWDT0ZA | BỘ ỐP SAU TRÁI *B189C* | 689.472 đ |
| 77250MKPJ40ZB | BỘ ỐP SAU TRÁI *NH436* | 698.544 đ |
| 77250MJWDT0ZC | BỘ ỐP SAU TRÁI *NH436M* | 689.472 đ |
| 77250MKPJ40ZC | BỘ ỐP SAU TRÁI *R380* | 698.544 đ |
| 77250MJWDT0ZD | BỘ ỐP SAU TRÁI *R381C* | 689.472 đ |
| 77250MKPDE0ZD | BỘ ỐP SAU TRÁI A *B189* | 571.536 đ |
| 77250MKPDP0ZC | BỘ ỐP SAU TRÁI A *NH303* | 666.792 đ |
| 77250MKPJ00ZB | BỘ ỐP SAU TRÁI A *NH303* | 738.234 đ |
| 77240MKND10ZA | BỘ ỐP SAU TRÁI A *NH436* | 696.276 đ |
| 77240MKYD20ZB | BỘ ỐP SAU TRÁI A *NH436* | 755.244 đ |
| 77250MKPDN0ZB | BỘ ỐP SAU TRÁI A *NH436* | 712.152 đ |
| 77250MKPJ00ZA | BỘ ỐP SAU TRÁI A *NHA96P* | 760.914 đ |
| 77240MKYD10ZD | BỘ ỐP SAU TRÁI A *NHB01* | 670.194 đ |
| 77240MKYDL0ZA | BỘ ỐP SAU TRÁI A *NHB01* | 739.368 đ |
| 77240MKND30ZA | BỘ ỐP SAU TRÁI A *R380* | 483.084 đ |
| 77240MKYD00ZA | BỘ ỐP SAU TRÁI A *R380* | 483.084 đ |
| 77240MKYD30ZB | BỘ ỐP SAU TRÁI A *R380* | 483.084 đ |
| 77240MKYDM0ZA | BỘ ỐP SAU TRÁI A *R380* | 483.084 đ |
| 77250MKPDE0ZE | BỘ ỐP SAU TRÁI A *R380* | 571.536 đ |
| 77250MKPDN0ZC | BỘ ỐP SAU TRÁI A *R380* | 712.152 đ |
| 77250MKPDP0ZD | BỘ ỐP SAU TRÁI A *R380* | 666.792 đ |
| 77250MKPJ00ZC | BỘ ỐP SAU TRÁI A *R380* | 738.234 đ |
| 77250MKPDE0ZC | BỘ ỐP SAU TRÁI A *Y192* | 686.070 đ |
| 77210K26900ZB | BỘ ỐP ỐNG XẢ SAU PHẢI *NH1* | 358.344 đ |
| 77215K26B00ZG | Bộ ốp ca pô sau phải *NH303M* | 285.768 đ |
| 77210K26600ZD | Bộ ốp ca pô sau phải *NHA35* | 280.098 đ |
| 77210K26600ZC | Bộ ốp ca pô sau phải *NHA87* | 280.098 đ |
| 77215K26B00ZH | Bộ ốp ca pô sau phải *NHA87P* | 307.314 đ |
| 77215K26B00ZF | Bộ ốp ca pô sau phải *R353P* | 307.314 đ |
| 77215K26B00ZA | Bộ ốp ca pô sau phải *Y196* | 307.314 đ |
| 77225K26B00ZC | Bộ ốp ca pô sau trái *NH303M* | 1.814.400 đ |
| 77225K26B00ZD | Bộ ốp ca pô sau trái *NHA87P* | 1.814.400 đ |
| 77220K26600ZA | Bộ ốp ca pô sau trái *PB329* | 280.098 đ |
| 77225K26B00ZB | Bộ ốp ca pô sau trái *R353P* | 1.814.400 đ |
| 77225K26B00ZA | Bộ ốp ca pô sau trái *Y196* | 1.814.400 đ |
| 77230K26900ZB | Bộ ốp ca pô trung tâm sau *NHA87P* | 158.760 đ |
| 77210K26900ZA | Bộ ốp ống xả sau phải *NHA87* | 358.344 đ |
| 77182KTB300 | CAO SU | 27.625 đ |
| 77212K45N40 | CAO SU BẢO VỆ | 10.409 đ |
| 77212MFJD00 | CAO SU BẢO VỆ | 23.021 đ |
| 77116K0RV00 | CAO SU GIẢM CHẤN | 7.005 đ |
| 77116K0G900 | CAO SU GIẢM CHẤN VAN HÚT KHÍ | 21.870 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77116KZVT00 | CAO SU GIẢM CHẤN VAN HÚT KHÍ | 7.005 đ |
| 77156GZ4670 | CHỐT GHẾ | 32.826 đ |
| 77205KGF910 | Cao su B đệm van khí điện từ | 34.531 đ |
| 77115KVB900 | Cao su bịt kín | 20.790 đ |
| 77242KSVJ00 | CÁP ĐẦU NỐI | 78.269 đ |
| 77236KAZ780 | DÂY TREO MŨ BẢO HIỂM | 41.958 đ |
| 77236KEA000 | DÂY TREO MŨ BẢO HIỂM | 24.948 đ |
| 77236KPPT00 | DÂY TREO MŨ BẢO HIỂM | 30.618 đ |
| 77250K0G900 | GIÁ ĐỠ HỘP | 57.551 đ |
| 77115KZL930 | Gioăng cao su đệm kín | 108.570 đ |
| 77115K1ZJ10 | Gioăng chắn bùn sau | 63.306 đ |
| 77235MJED00 | KHÓA HEO SỐ | 29.927 đ |
| 77239GFMB20 | KHÓA KHOANG CHỨA ĐỒ TRƯỚC | 683.700 đ |
| 77234MKCC01 | KHÓA KHẨN CẤP | 809.161 đ |
| 77234MKCC02 | KHÓA KHẨN CẤP | 809.161 đ |
| 77239GCCA10 | Khóa hộp chứa đồ | 385.589 đ |
| 77237KZR700 | LÒ XO HỒI VỊ DÂY PHANH | 21.870 đ |
| 75581GFM970 | LÒ XO KHÓA KHOANG CHỨA ĐỒ TRƯỚ | 11.565 đ |
| 75581673000 | LÒ XO KHÓA ĐIỆN | 9.424 đ |
| 75581KY4900 | LÒ XO KHÓA ĐIỆN | 164.595 đ |
| 75581MGPD60 | LÒ XO KHÓA ĐIỆN | 58.702 đ |
| 75581KCW870 | Lò xo cài khóa | 17.585 đ |
| 77220K94T01 | MÓC GHẾ | 357.965 đ |
| 77220MEED01 | MÓC GHẾ | 478.821 đ |
| 77220MJFA01 | MÓC GHẾ | 514.502 đ |
| 77220MKRD10ZA | MÓC GHẾ | 1.534.302 đ |
| 77220MKRD10ZB | MÓC GHẾ | 1.534.302 đ |
| 77220MKSE01 | MÓC GHẾ | 776.932 đ |
| 77220MLCD01 | MÓC GHẾ | 700.966 đ |
| 77106K35V00 | MÓC TREO MŨ BẢO HIỂM | 14.742 đ |
| 77106KPG900 | MÓC TREO MŨ BẢO HIỂM | 6.902 đ |
| 77117K0G900 | MÓC TREO MŨ BẢO HIỂM | 91.854 đ |
| 77117KZVT00 | MÓC TREO MŨ BẢO HIỂM | 24.948 đ |
| 77106GAH000 | Móc treo mũ | 43.739 đ |
| 77251GR1000 | SÁCH HƯỚNG DẪN | 44.890 đ |
| 77251342000 | TÚI ĐỰNG SÁCH HƯỚNG DẪN | 54.098 đ |
| 77251MBZG00 | TÚI ĐỰNG SÁCH HƯỚNG DẪN | 41.437 đ |
| 77227KVK900 | TẤM BẢO VỆ | 57.551 đ |
| 77217K35V00 | TẤM LÒ XO B | 18.417 đ |
| 77216K35V00 | TẤM ỐP LÒ XO HỘP ĐỒ | 18.144 đ |
| 77115KPH900 | ĐỆM CAO SU | 17.266 đ |
| 77206KPK900 | ĐỆM CAO SU BẢN LỀ XE | 8.173 đ |
| 77206KPPT00 | ĐỆM CAO SU BẢN LỀ XE | 18.417 đ |
| 77228GBG850 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN | 7.005 đ |
| 77115KYZ900 | ĐỆM CAO SU HỘP ĐỒ | 36.833 đ |
| 77211KYAB00 | ĐỆM SAU NẮP ĐÈN PHA | 14.964 đ |
| 77240MKFD40 | ỐP CHẮN BÙN SAU | 1.890.378 đ |
| 77240MKRD10ZA | ỐP CHẮN BÙN SAU | 2.106.972 đ |
| 77240MKRD20ZA | ỐP CHẮN BÙN SAU | 2.732.940 đ |
| 77231MKFD20ZA | ỐP DƯỚI SAU *NHA86M* | 3.023.244 đ |
| 77231MKFD30ZA | ỐP DƯỚI SAU *R380* | 3.023.244 đ |
| 77231MKFD40ZE | ỐP SAU DƯỚI *R380* | 3.023.244 đ |
| 77211MJED00 | ỐP SAU PHẢI | 77.112 đ |
| 77240MLCD00 | ỐP SAU PHẢI | 1.164.618 đ |
| 77245MJWJ00 | ỐP SAU PHẢI | 62.370 đ |
| 77241MGZJ80ZA | ỐP SAU PHẢI *NH436M, R381C* | 613.494 đ |
| 77241MKPJ00ZC | ỐP SAU PHẢI A *NH303M* | 614.628 đ |
| 77231MKND50ZC | ỐP SAU PHẢI A *NH436M* | 446.796 đ |
| 77231MKYD50ZB | ỐP SAU PHẢI A *NH436M* | 420.714 đ |
| 77241MKPJ00ZD | ỐP SAU PHẢI A *NHA96P* | 614.628 đ |
| 77231MKYD50ZE | ỐP SAU PHẢI A *NHB01* | 426.384 đ |
| 77241MKPJ00ZK | ỐP SAU PHẢI A *NHB81M* | 569.268 đ |
| 77231MKND50ZA | ỐP SAU PHẢI A *R380* | 446.796 đ |
| 77231MKYD50ZD | ỐP SAU PHẢI A *R380* | 420.714 đ |
| 77241MKPJ00ZA | ỐP SAU PHẢI A *R380* | 614.628 đ |
| 77241MKPJ00ZE | ỐP SAU PHẢI A *R380, NH436, YR249* | 554.526 đ |
| 77216MKND50 | ỐP SAU PHẢI B | 167.832 đ |
| 77216MKYD50 | ỐP SAU PHẢI B | 164.430 đ |
| 77211MKRD10 | ỐP SAU TRUNG TÂM | 3.532.410 đ |
| 77221MJED00 | ỐP SAU TRÁI | 77.112 đ |
| 77250MLCD00 | ỐP SAU TRÁI | 1.164.618 đ |
| 77251MJWJ80ZA | ỐP SAU TRÁI *NH436M, R381C* | 613.494 đ |
| 77241MKND50ZC | ỐP SAU TRÁI A *NH436M* | 437.724 đ |
| 77241MKYD50ZB | ỐP SAU TRÁI A *NH436M* | 420.714 đ |
| 77241MKYD50ZE | ỐP SAU TRÁI A *NHB01* | 426.384 đ |
| 77241MKND50ZA | ỐP SAU TRÁI A *R380* | 446.796 đ |
| 77241MKYD50ZD | ỐP SAU TRÁI A *R380* | 420.714 đ |
| 77251MKPJ00ZA | ỐP SAU TRÁI A *R380* | 555.660 đ |
| 77226MKND50 | ỐP SAU TRÁI B | 171.234 đ |
| 77226MKYD50 | ỐP SAU TRÁI B | 164.430 đ |
| 77231MGZJ80 | ỐP TRUNG TÂM SAU | 1.013.796 đ |
| 77231MLCD00 | ỐP TRUNG TÂM SAU | 312.984 đ |
| 77231MJWJ00ZL | ỐP TRUNG TÂM SAU *B189C* | 983.178 đ |
| 77250MJED00ZA | ỐP TRUNG TÂM SAU *NH1* | 163.296 đ |
| 77231MJWJ01ZA | ỐP TRUNG TÂM SAU *NH436* | 949.158 đ |
| 77231MJWJ00ZB | ỐP TRUNG TÂM SAU *NH436M, R381C* | 983.178 đ |
| 77231MJWJ01ZB | ỐP TRUNG TÂM SAU *NH436M, R381C* | 994.518 đ |
| 77210MKFD40ZA | ỐP TRUNG TÂM SAU *NHA86M* | 339.066 đ |
| 77210MKFD80ZA | ỐP TRUNG TÂM SAU *R380* | 339.066 đ |
| 77220MKFDJ0ZA | ỐP TRÊN SAU *NHA86* | 4.393.116 đ |
| 77220MKFD20ZA | ỐP TRÊN SAU *NHA86M* | 4.393.116 đ |
| 77220MKFD80ZA | ỐP TRÊN SAU *R380* | 4.393.116 đ |
| 77220MKFD80ZB | ỐP TRÊN SAU *R380* | 4.393.116 đ |
| 77220MKFDK0ZB | ỐP TRÊN SAU *R380* | 4.393.116 đ |
| 77230MKFD80ZA | ỐP TRÊN SAU *R380* | 4.306.932 đ |
| 77230MKRD10ZA | ỐP TRÊN SAU *R380* | 3.532.410 đ |
| 77230MKRD20ZA | ỐP TRÊN SAU *R380* | 3.532.410 đ |
| 77220MKFDK0ZC | ỐP TRÊN SAU *R380X* | 4.393.116 đ |
| 77220MCE790ZD | ỐP ĐUÔI SAU | 5.030.424 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Yên Na, Nghệ An — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Yên Na, Nghệ An có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Yên Na, Nghệ An, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Nghệ An thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Nghệ An:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Yên Na, Nghệ An tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.