Thứ tư, 01/07/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Tân Trịnh số lượng cho thị trường Tân Trịnh, Tuyên Quang? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Tân Trịnh là địa bàn ngoại thành Tuyên Quang, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tân Trịnh chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tân Trịnh, Tuyên Quang — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Tân Trịnh, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Tân Trịnh giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tân Trịnh, Tuyên Quang và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tân Trịnh, Tuyên Quang:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 80107MGZJ00 | CAO SU BÌNH ẮC QUY | 42.588 đ |
| 80129MEG000 | CAO SU GƯƠNG XE | 23.021 đ |
| 81255MKCA00 | CÁP TÚI YÊN | 229.051 đ |
| 81270KTF980 | DÂY ĐAI SÁCH HƯỚNG DẪN | 87.477 đ |
| 77490010000 | DỤNG CỤ ĐÓNG VÒNG BI | 421.049 đ |
| 81301K0RV00 | GIOĂNG HỘP ĐỰNG ẮC QUY | 12.722 đ |
| 77582K26900 | GIÁ BẮT DÂY CÁP KHÓA YÊN | 17.266 đ |
| 77582MJWJ80 | GIÁ CÁP KHÓA YÊN | 81.722 đ |
| 77582MLCD00 | GIÁ GIỮ KHOÁ YÊN XE | 81.722 đ |
| 80124MKSE00 | GIÁ ĐỠ HỘP ẮC QUY A | 154.236 đ |
| 81251K97T10 | HỘP A BÌNH ẮC QUY | 223.296 đ |
| 80111MKCA00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 479.972 đ |
| 81260K2SN00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 46.041 đ |
| 81320K2ZV00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 47.192 đ |
| 80122MKSE00 | HỘP ẮC QUY DƯỚI | 410.911 đ |
| 81251K1YJ60 | Hộp A bình ắc quy | 229.051 đ |
| 81320K1ZJ10 | Hộp bình ắc quy | 63.306 đ |
| 81320K1ZU10 | Hộp bình ắc quy | 64.457 đ |
| 80129MKSE00 | KHAY ĐỰNG ẮC QUY | 726.288 đ |
| 81256K1YJ60 | Kẹp giữ bình ắc quy A | 25.323 đ |
| 81253K53D00 | LÒ XO CHỐT YÊN XE | 76.202 đ |
| 77430MKJD10 | MIẾNG ỐP YÊN | 1.001.379 đ |
| 77413MKFD60 | MÁ YÊN XE | 700.966 đ |
| 81300K0RV00 | NẮP BÌNH ẮC QUY | 19.568 đ |
| 81255K2VN30 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 57.551 đ |
| 81290KWN900 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 62.155 đ |
| 81255K2SV00 | NẮP HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 32.229 đ |
| 81255K2SV10 | NẮP HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 32.229 đ |
| 80120KWWA00 | NẮP KHOÁ YÊN | 6.902 đ |
| 80120K57V00 | NẮP KHÓA YÊN | 4.666 đ |
| 81251K0RV00 | NẮP ĐẬY HỘP ẮC QUY | 5.838 đ |
| 81251GGZJ00 | Nắp đậy hộp ắc quy | 42.588 đ |
| 81251GJAJ00 | Nắp đậy hộp ắc quy | 33.380 đ |
| 81311MKCA00 | THÂN TÚI YÊN PHẢI | 11.598.552 đ |
| 80112MKCA00 | TẤM NẸP BÌNH ẮC QUY | 197.974 đ |
| 81181MKCL00 | VÒNG ĐỆM YÊN XE | 496.086 đ |
| 80123MKSE00 | VỎ HỘP ẮC QUY | 164.595 đ |
| 77500MKCA31ZA | YÊN XE SAU SƯỞI ẤM | 7.681.716 đ |
| 77500MKCL01ZB | YÊN XE SAU SƯỞI ẤM *NH1* | 9.240.966 đ |
| 81255KZVT00 | ĐỆM CAO SU BÌNH ẮC QUY | 20.790 đ |
| 81257K26B00 | ĐỆM LÓT BÌNH ẮC QUY | 14.964 đ |
| 81257KWC900 | ĐỆM LÓT BÌNH ẮC QUY | 3.552 đ |
| 81257KZR600 | ĐỆM LÓT BÌNH ẮC QUY | 14.964 đ |
| 81257KPH900 | Đệm lót bình ắc quy | 9.252 đ |
| 81259K0GT20 | ỐNG DẪN BÌNH ẮC QUY | 44.890 đ |
| 77410MKFD60ZD | ỐP YÊN XE *R380* | 4.479.300 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 35380K0G901 | BỘ CÔNG TẮC MỞ CỐP XE | 344.152 đ |
| 35200K26902 | BỘ CÔNG TẮC XI NHAN | 446.592 đ |
| 35200K26901 | Bộ công tắc xi nhan | 560.542 đ |
| 35400MKCED1 | CÔNG TẮC BẢNG ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM | 16.327.077 đ |
| 35400MKCEH1 | CÔNG TẮC BẢNG ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM | 13.830.537 đ |
| 35330KWS901 | CÔNG TẮC CÔN | 18.417 đ |
| 35330MCJ751 | CÔNG TẮC CÔN | 209.484 đ |
| 35330MK5003 | CÔNG TẮC CÔN | 291.206 đ |
| 35330MKJD01 | CÔNG TẮC CÔN | 124.310 đ |
| 35350K26902 | CÔNG TẮC DỪNG SAU | 157.689 đ |
| 35350K56N01 | CÔNG TẮC DỪNG SAU | 132.367 đ |
| 35350K56V51 | CÔNG TẮC DỪNG SAU | 110.497 đ |
| 35350MKCA01 | CÔNG TẮC DỪNG SAU | 981.812 đ |
| 35350MKJD01 | CÔNG TẮC DỪNG SAU | 405.156 đ |
| 35350MKSE01 | CÔNG TẮC KIỂM SOÁT HÀNH TRÌNH SAU | 648.019 đ |
| 35350MLAA01 | CÔNG TẮC KIỂM SOÁT HÀNH TRÌNH SAU | 847.144 đ |
| 35340MKSE01 | CÔNG TẮC KIỂM SOÁT HÀNH TRÌNH TRƯỚC | 1.154.464 đ |
| 35340ML4005 | CÔNG TẮC KIỂM SOÁT HÀNH TRÌNH TRƯỚC | 241.713 đ |
| 35335MCJ751 | CÔNG TẮC LY HỢP | 192.219 đ |
| 35335MKJD00 | CÔNG TẮC LY HỢP | 201.427 đ |
| 35335MKJE50 | CÔNG TẮC LY HỢP | 206.031 đ |
| 35335MLCD00 | CÔNG TẮC LY HỢP | 232.505 đ |
| 35390MKCA01 | CÔNG TẮC MỞ CỐP | 649.170 đ |
| 35380MKCA01 | CÔNG TẮC MỞ NẮP BÌNH XĂNG | 649.170 đ |
| 35370MKCA01 | CÔNG TẮC MỞ TÚI | 649.170 đ |
| 35340GFMJ11 | CÔNG TẮC PHANH TRƯỚC | 65.487 đ |
| 35340K1YDC1 | CÔNG TẮC PHANH TRƯỚC | 103.670 đ |
| 35340K1ZJ11 | CÔNG TẮC PHANH TRƯỚC | 584.714 đ |
| 35340K27V01 | CÔNG TẮC PHANH TRƯỚC | 77.151 đ |
| 35340KCW870 | CÔNG TẮC PHANH TRƯỚC | 88.628 đ |
| 35340MJTE01 | CÔNG TẮC PHANH TRƯỚC | 595.073 đ |
| 35340MM5601 | CÔNG TẮC PHANH TRƯỚC | 72.514 đ |
| 35200K26922 | CÔNG TẮC XI NHAN | 482.274 đ |
| 35500MJ4024 | CÔNG TẮC ÁP LỰC DẦU | 443.139 đ |
| 35500MEH661 | CÔNG TẮC ÁP SUẤT ĐỔI | 511.049 đ |
| 35360K53DH1 | CÔNG TẮC ĐIỀU KHIỂN MÔ MEN XOẮN | 1.896.865 đ |
| 35350K0FT01 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 206.031 đ |
| 35350K0ZD01 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 86.326 đ |
| 35350K15902 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 174.954 đ |
| 35350K87A01 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 339.548 đ |
| 35350K94T11 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 248.619 đ |
| 35350KEV902 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 291.206 đ |
| 35350KPHB32 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 56.455 đ |
| 35350KRS830 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 39.135 đ |
| 35350KVV902 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 105.104 đ |
| 35350KWB602 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 44.035 đ |
| 35350KWB921 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 41.777 đ |
| 35350KWW642 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 49.680 đ |
| 35350KWZ902 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 67.910 đ |
| 35350MGZJ02 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 247.468 đ |
| 35350MJED02 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 310.773 đ |
| 35350MJWJ01 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 232.505 đ |
| 35350MKFD41 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 575.505 đ |
| 35350MKJE51 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 405.156 đ |
| 35350MKND51 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 329.189 đ |
| 35350MKPDN1 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 229.051 đ |
| 35350MKPJ01 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 238.260 đ |
| 35350MKRD11 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 485.727 đ |
| 35350MKYD51 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 280.847 đ |
| 35330413003 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TRƯỚC | 211.140 đ |
| 35340KGH901 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TRƯỚC | 106.135 đ |
| 35340MGSD31 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TRƯỚC | 99.360 đ |
| 35345GFMJ11 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TRƯỚC | 78.269 đ |
| 35345KVV901 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TRƯỚC | 57.025 đ |
| 35340K01D01 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TRƯỚC TRÁI | 491.482 đ |
| 35340K40F01 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TRƯỚC TRÁI | 596.224 đ |
| 35340K53D01 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TRƯỚC TRÁI | 1.726.515 đ |
| 35340KFG000 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TRƯỚC TRÁI | 511.476 đ |
| 35340KWB601 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH ĐĨA TRƯỚC | 40.253 đ |
| 35200K0HV02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 1.680.475 đ |
| 35200K0RV02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 31.615 đ |
| 35200K26B12 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 441.988 đ |
| 35200K27V01 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 47.422 đ |
| 35200K2ET01 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 571.362 đ |
| 35200K2SN01 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 308.471 đ |
| 35200K2SN11 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 468.462 đ |
| 35200K35V02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 40.286 đ |
| 35200K45N41 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 805.707 đ |
| 35200K45N42 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 784.989 đ |
| 35200K59A71 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 337.246 đ |
| 35200K66V11 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 54.197 đ |
| 35200K87A02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 1.017.493 đ |
| 35200K87A32 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 996.775 đ |
| 35200K89V51 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 29.927 đ |
| 35200K94T02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 506.445 đ |
| 35200K94T21 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 520.257 đ |
| 35200K97T02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 429.327 đ |
| 35200K97T12 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 467.311 đ |
| 35200K98E02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 689.455 đ |
| 35200KPH971 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 65.487 đ |
| 35200KTM971 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 51.434 đ |
| 35200KVB851 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 53.068 đ |
| 35200KVB900 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 59.842 đ |
| 35200KVV901 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 302.256 đ |
| 35200KWW601 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 164.595 đ |
| 35200KWWA01 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 53.670 đ |
| 35200KYZ901 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 44.725 đ |
| 35200MJWD52 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 482.274 đ |
| 35200MJWT92 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 506.445 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 35200MKCA02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 9.069.959 đ |
| 35200MKFD43 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 3.398.933 đ |
| 35200MKJD02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.350.363 đ |
| 35200MKJE51 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.397.554 đ |
| 35200MKND51 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 1.887.657 đ |
| 35200MKPDP1 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 569.750 đ |
| 35200MKPK82 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 725.137 đ |
| 35200MKSE01 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 3.396.631 đ |
| 35200MKSEN1 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 3.499.071 đ |
| 35200MKSEQ1 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 3.705.102 đ |
| 35200MLAD02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.753.216 đ |
| 35200MLAD52 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.753.216 đ |
| 35200MLCD01 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.489.635 đ |
| 35200MKPD02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI-NHAN | 689.455 đ |
| 35200MKPD42 | CÔNG TẮC ĐÈN XI-NHAN | 519.106 đ |
| 35200MKPD82 | CÔNG TẮC ĐÈN XI-NHAN | 660.680 đ |
| 35345K35V01 | CÔNG TẮC ĐÈN ĐÈN HẬU | 58.702 đ |
| 35345KWN901 | CÔNG TẮC ĐÈN ĐÈN HẬU | 164.595 đ |
| 35345KZY911 | CÔNG TẮC ĐÈN ĐÈN HẬU | 40.648 đ |
| 35340K35V01 | CÔNG TẮC ĐỀ TAY PHANH TRÁI | 80.571 đ |
| 35340KWN711 | CÔNG TẮC ĐỀ TAY PHANH TRÁI | 111.648 đ |
| 35340KWN931 | CÔNG TẮC ĐỀ TAY PHANH TRÁI | 309.622 đ |
| 35340GGZJ01 | Công tắc phanh trước | 71.363 đ |
| 35340GJAJ61 | Công tắc phanh trước | 72.514 đ |
| 35200K26921 | Công tắc xi nhan | 604.281 đ |
| 35350GGZJ01 | Công tắc đèn phanh sau | 74.816 đ |
| 35350KWZ901 | Công tắc đèn phanh sau | 73.665 đ |
| 35340MA5671 | Công tắc đèn phanh trước | 117.404 đ |
| 35200K0HV01 | Công tắc đèn xi nhan | 2.032.684 đ |
| 35200K0ZD01 | Công tắc đèn xi nhan | 601.979 đ |
| 35200K1YD12 | Công tắc đèn xi nhan | 514.502 đ |
| 35200K1YJ62 | Công tắc đèn xi nhan | 558.240 đ |
| 35200K1ZA02 | Công tắc đèn xi nhan | 420.119 đ |
| 35200K1ZJ12 | Công tắc đèn xi nhan | 505.294 đ |
| 35200K1ZU12 | Công tắc đèn xi nhan | 420.119 đ |
| 35200K97T01 | Công tắc đèn xi nhan | 509.898 đ |
| 35200K98E01 | Công tắc đèn xi nhan | 689.455 đ |
| 35200KCW851 | Công tắc đèn xi nhan | 193.370 đ |
| 35200KCW890 | Công tắc đèn xi nhan | 354.512 đ |
| 35200KRS861 | Công tắc đèn xi nhan | 994.473 đ |
| 35200KRS871 | Công tắc đèn xi nhan | 996.775 đ |
| 35200KTM901 | Công tắc đèn xi nhan | 86.326 đ |
| 35200MJEDB1 | Công tắc đèn xi nhan | 1.441.065 đ |
| 35200MJEDF1 | Công tắc đèn xi nhan | 757.365 đ |
| 35200MJWD51 | Công tắc đèn xi nhan | 583.563 đ |
| 35200MKND11 | Công tắc đèn xi nhan | 1.705.797 đ |
| 35200MKPD81 | Công tắc đèn xi nhan | 751.610 đ |
| 35200MKRD11 | Công tắc đèn xi nhan | 4.758.276 đ |
| 35200MKRD12 | Công tắc đèn xi nhan | 4.758.276 đ |
| 35200MKRD31 | Công tắc đèn xi nhan | 4.874.528 đ |
| 35200MKRD32 | Công tắc đèn xi nhan | 4.874.528 đ |
| 35200MKYD51 | Công tắc đèn xi nhan | 1.560.770 đ |
| 35345GGZJ01 | Công tắc đề | 86.326 đ |
| 35300K0RAF1 | CỤM CÔNG TẮC TẮT HỆ THỐNG ỔN ĐỊNH | 204.984 đ |
| 35300K0RV02 | CỤM CÔNG TẮC TẮT HỆ THỐNG ỔN ĐỊNH | 189.687 đ |
| 35200K97A02 | CỤM CÔNG TẮC ĐIỆN VÔ LĂNG | 429.327 đ |
| 35340MM5600 | CỤM CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TRƯỚC | 81.295 đ |
| 35330KYJ901 | CỤM CÔNG TẮC ĐÒN BẨY LY HỢP TRƯỚC | 70.212 đ |
| 35511MKSE21 | CỤM SƯỞI TAY PHẢI | 5.139.260 đ |
| 35520MKS315 | CỤM SƯỞI TAY TRÁI | 5.036.820 đ |
| 35400GFMJ11 | CỤM ĐIỆN TRỞ | 69.061 đ |
| 35400GT3620 | CỤM ĐIỆN TRỞ | 309.622 đ |
| 35400K0HJ01 | CỤM ĐIỆN TRỞ | 970.302 đ |
| 35300K0RV01 | Cụm công tắc tắt hệ thống ổn định | 202.578 đ |
| 35200K97A01 | Cụm công tắc điện vô lăng | 477.670 đ |
| 35400KCW870 | Cụm điện trở | 82.873 đ |
| 35401KCW870 | Cụm điện trở B | 110.497 đ |
| 35205MJEDB0 | GIÁ ĐỠ KẸP CÔNG TẮC XI NHAN TRÁI | 97.836 đ |
| 35205MKND10 | GIÁ ĐỠ KẸP CÔNG TẮC XI NHAN TRÁI | 98.987 đ |
| 35205MKND50 | GIÁ ĐỠ KẸP CÔNG TẮC XI NHAN TRÁI | 104.742 đ |
| 35205MKYD50 | GIÁ ĐỠ KẸP CÔNG TẮC XI NHAN TRÁI | 85.175 đ |
| 35357K26900 | LÒ XO CÔNG TẮC DỪNG | 9.424 đ |
| 35357KBA900 | LÒ XO CÔNG TẮC DỪNG | 9.600 đ |
| 35357KY1000 | LÒ XO CÔNG TẮC DỪNG | 7.005 đ |
| 35357MCH000 | LÒ XO CÔNG TẮC NGẮT MÁY | 32.826 đ |
| 35357GN5910 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 7.005 đ |
| 35357HP0A00 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 8.246 đ |
| 35357K0G900 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 15.241 đ |
| 35357K90VF0 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 4.736 đ |
| 35357KCC900 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 4.736 đ |
| 35357KRS900 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 5.920 đ |
| 35357KW7900 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 10.602 đ |
| 35357KWWC00 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 5.920 đ |
| 35357MBR000 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 37.515 đ |
| 35357MKSE00 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 37.515 đ |
| 35357MLAA00 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 33.998 đ |
| 35229HAC000 | NẮP BỊT | 227.900 đ |
| 35451KVZ630 | NẮP CHỤP PHUN KHÍ ĐIỆN TỬ | 33.380 đ |
| 35400KY0980 | Điện trở | 591.620 đ |
| 35341K1ZJ10 | ỐP CÔNG TẮC | 54.098 đ |
| 35212MKCA01 | ỐP SAU CÔNG TẮC BẰNG TAY | 108.195 đ |
| 35202GGZJ02 | ỐP SAU CÔNG TẮC XI NHAN | 21.870 đ |
| 35202KWN901 | ỐP SAU CÔNG TẮC XI NHAN | 64.457 đ |
| 35211MKCA01 | ỐP TRƯỚC CÔNG TẮC BẰNG TAY | 106.596 đ |
| 35205K35V01 | ỐP TRƯỚC CÔNG TẮC XI NHAN | 295.810 đ |
| 35205KWN711 | ỐP TRƯỚC CÔNG TẮC XI NHAN | 237.109 đ |
| 35205KWN901 | ỐP TRƯỚC CÔNG TẮC XI NHAN | 465.009 đ |
| 35205GGZJ01 | Ốp công tắc xi nhan | 153.085 đ |
| 35205K36A01 | Ốp công tắc đề | 267.035 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tân Trịnh, Tuyên Quang — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tân Trịnh, Tuyên Quang có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Tân Trịnh, Tuyên Quang, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Tuyên Quang thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Tuyên Quang:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Tuyên Quang và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tân Trịnh, Tuyên Quang tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.