Chủ Nhật, 07/06/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở Tây Đô, Thanh Hóa cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại Tây Đô ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Xã Tây Đô vùng Tây Đô, khu vực Thành nhà Hồ (Vĩnh Lộc). Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tây Đô chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tây Đô, Thanh Hóa — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Tây Đô giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tây Đô, Thanh Hóa và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tây Đô, Thanh Hóa:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91007K53D01 | VÒNG BI | 171.501 đ |
| 91008K53D01 | VÒNG BI | 265.884 đ |
| 91008KK6000 | VÒNG BI 16003 | 65.487 đ |
| 91008374003 | VÒNG BI 16005 | 173.803 đ |
| 91007MGSD31 | VÒNG BI 25X47X8 | 87.477 đ |
| 91007MLBD01 | VÒNG BI 25X50X8 | 94.383 đ |
| 91007K33D03 | VÒNG BI 29X36X24 | 191.068 đ |
| 91008KVY901 | VÒNG BI 6001 | 26.474 đ |
| 91008K1NV00 | VÒNG BI 6002UU | 44.725 đ |
| 91009GE0004 | VÒNG BI 6004 UU | 261.280 đ |
| 91008K1BT01 | VÒNG BI 6004U | 72.514 đ |
| 91009GW3980 | VÒNG BI 6004UU | 200.276 đ |
| 91009GFC901 | VÒNG BI 6004UU C3 | 45.844 đ |
| 91007K2CV01 | VÒNG BI 6201 | 25.969 đ |
| 91007KVB901 | VÒNG BI 6201 | 42.588 đ |
| 91008GFM971 | VÒNG BI 6202 | 92.081 đ |
| 91007GFM971 | VÒNG BI 6204 C3 | 306.169 đ |
| 91006MGSD31 | VÒNG BI 6204U | 201.427 đ |
| 91007K0Z901 | VÒNG BI 6204U | 136.971 đ |
| 91009K1NV01 | VÒNG BI 6205UU | 55.326 đ |
| 91009K1ZCA1 | VÒNG BI 6205UU | 57.726 đ |
| 91007K04931 | VÒNG BI 63 | 116.253 đ |
| 91008K56N01 | VÒNG BI 6301 | 69.061 đ |
| 91007KTW901 | VÒNG BI 6302 | 74.816 đ |
| 91008K2CV01 | VÒNG BI 6302 | 44.035 đ |
| 91008KWN901 | VÒNG BI 6302 | 116.253 đ |
| 91008KZR601 | VÒNG BI 6302 | 42.489 đ |
| 91008KZR602 | VÒNG BI 6302 | 63.229 đ |
| 91008K33D02 | VÒNG BI 6304 | 360.267 đ |
| 91008MFJD01 | VÒNG BI 6500 SPL | 166.897 đ |
| 91008GCC772 | VÒNG BI 6902C3 | 100.138 đ |
| 91009K1GV01 | VÒNG BI 6902U | 39.135 đ |
| 91008GB6911 | VÒNG BI 6902Z | 66.759 đ |
| 91007KE1003 | VÒNG BI 6903 | 307.320 đ |
| 91008KCY671 | VÒNG BI 6903 | 165.746 đ |
| 91007GB6911 | VÒNG BI 6905 | 74.915 đ |
| 91007GB6912 | VÒNG BI 6905 | 149.632 đ |
| 91009GE0003 | VÒNG BI TO LÁP | 217.541 đ |
| 91007KPH901 | VÒNG BI TRỤC CƠ 6001U | 161.142 đ |
| 91008KZL931 | Vòng bi | 37.984 đ |
| 91007KVB902 | Vòng bi 6201 không phớt chắn bụi | 65.608 đ |
| 91007GFC901 | Vòng bi 6203 | 43.739 đ |
| 91008GGZJ01 | Vòng bi 6203 UU | 51.796 đ |
| 91008GCC771 | Vòng bi 6902 c3 | 131.216 đ |
| 91009K2FN11 | Vòng bi 6902U | 40.286 đ |
| 91009K2FN12 | Vòng bi 6902U | 40.286 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86646KYL840ZD | MARK CÁNH CHIM TRÁI 70MM *B206 | 15.876 đ |
| 86646KYL840ZC | MARK CÁNH CHIM TRÁI 70MM *NH-A | 15.574 đ |
| 86646KYL840ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI 70MM *NHA6 | 15.574 đ |
| 86646KYL840ZB | MARK CÁNH CHIM TRÁI 70MM *R340 | 15.574 đ |
| 86646K73V80ZC | MÁC PGM FI *NH193* | 13.673 đ |
| 86646K73VA0ZC | MÁC PGM FI *NH193* | 13.673 đ |
| 86646K73V80ZG | MÁC PGM FI *NHA76* | 13.673 đ |
| 86646K73VA0ZB | MÁC PGM FI *NHA76* | 13.673 đ |
| 86646K73V50ZD | MÁC PGM FI *NHA76M* | 14.742 đ |
| 86646K73V80ZD | MÁC PGM FI *NHB24* | 13.673 đ |
| 86646K73VA0ZA | MÁC PGM FI *NHC34* | 13.673 đ |
| 86646K73V80ZE | MÁC PGM FI *PB389* | 13.673 đ |
| 86646K73VA0ZE | MÁC PGM FI *PB389* | 13.673 đ |
| 86646K73V80ZF | MÁC PGM FI *R350* | 13.673 đ |
| 86646K73VA0ZD | MÁC PGM FI *R350* | 13.673 đ |
| 86646K73VH0ZB | MÁC PGM FI *TYPE1* | 14.137 đ |
| 86646K73VH0ZA | MÁC PGM FI *TYPE2* | 14.137 đ |
| 86646KWWE00ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *B203* | 82.782 đ |
| 86646KWWE00ZB | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *B206* | 82.782 đ |
| 86646KWWM00ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *NHB35B* | 80.514 đ |
| 86646KWWE00ZD | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *R263* | 82.782 đ |
| 86646KWWM00ZB | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *R340B* | 78.246 đ |
| 86646KWWE00ZC | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *Y106* | 82.782 đ |
| 86646KYZV00ZE | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25* | 52.164 đ |
| 86646KYZV20ZE | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25* | 55.566 đ |
| 86646KYZV00ZC | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *NHB35* | 52.164 đ |
| 86646KYZV20ZC | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *NHB35* | 55.566 đ |
| 86646KYZV00ZA | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *PB373* | 52.164 đ |
| 86646KYZV20ZA | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *PB373* | 55.566 đ |
| 86646KYZV00ZB | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *R340* | 52.164 đ |
| 86646KYZV20ZB | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *R340* | 55.566 đ |
| 86646KYZV00ZD | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *YR303* | 52.164 đ |
| 86646KYZV20ZD | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *YR303* | 55.566 đ |
| 86646MKFD30ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R380* | 603.288 đ |
| 86646MKFD80ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R380* | 1.096.578 đ |
| 86646MKFDK0ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R380* | 603.288 đ |
| 86646MJEDK0ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI A *R380* | 115.668 đ |
| 86646K90VM0ZA | TEM B ỐP TRƯỚC BÊN TRÁI *NHA76M* | 72.306 đ |
| 86646K90VN0ZA | TEM B ỐP TRƯỚC BÊN TRÁI *NHB25M* | 36.288 đ |
| 86646K90VP0ZB | TEM B ỐP TRƯỚC BÊN TRÁI *NHB50M;NHB55P* | 73.710 đ |
| 86646K90VP0ZC | TEM B ỐP TRƯỚC BÊN TRÁI *NHB50M;R389* | 72.306 đ |
| 86646K90VP0ZA | TEM B ỐP TRƯỚC BÊN TRÁI *PB421M* | 73.710 đ |
| 86646KYZV60ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *NHA62* | 45.360 đ |
| 86646KYZV60ZE | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *NHB25E* | 44.226 đ |
| 86646KYZV60ZC | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *NHB25K* | 44.226 đ |
| 86646KYZV60ZB | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *R340C* | 44.226 đ |
| 86646KYZV60ZD | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *YR303* | 45.360 đ |
| 86646K73V70ZE | TEM PGI-FI *NHA76M* | 14.742 đ |
| 86646K73V70ZA | TEM PGI-FI *NHB55P* | 14.742 đ |
| 86646K73V70ZC | TEM PGI-FI *PB389M* | 14.742 đ |
| 86646K73V70ZD | TEM PGI-FI *R350C* | 14.742 đ |
| 86646K73V70ZB | TEM PGI-FI *YR303M* | 14.742 đ |
| 86646K73VE0ZA | TEM PGM FI *NHB55P* | 13.673 đ |
| 86646K73VE0ZB | TEM PGM FI *PB421M* | 13.673 đ |
| 86646K73VE0ZC | TEM PGM FI *R368C* | 13.673 đ |
| 86646K90V00ZE | TEM TRUNG TÂM TRÁI *B189* | 163.296 đ |
| 86646K90V20ZD | TEM TRUNG TÂM TRÁI *B189* | 163.296 đ |
| 86646K90V90ZD | TEM TRUNG TÂM TRÁI *B189C* | 80.514 đ |
| 86646K90VB0ZD | TEM TRUNG TÂM TRÁI *B189C* | 82.782 đ |
| 86646K90VJ0ZA | TEM TRUNG TÂM TRÁI *NHA76* | 28.350 đ |
| 86646K90V00ZD | TEM TRUNG TÂM TRÁI *NHB25M* | 163.296 đ |
| 86646K90V00ZB | TEM TRUNG TÂM TRÁI *NHB55P* | 166.698 đ |
| 86646K90V20ZA | TEM TRUNG TÂM TRÁI *NHB55P* | 163.296 đ |
| 86646K90V90ZB | TEM TRUNG TÂM TRÁI *NHB55P* | 80.514 đ |
| 86646K90VB0ZB | TEM TRUNG TÂM TRÁI *NHB55P* | 80.514 đ |
| 86646K90V90ZA | TEM TRUNG TÂM TRÁI *NHB83M* | 82.782 đ |
| 86646K90VB0ZA | TEM TRUNG TÂM TRÁI *NHB83M* | 82.782 đ |
| 86646K90V90ZC | TEM TRUNG TÂM TRÁI *R340C* | 80.514 đ |
| 86646K90VB0ZC | TEM TRUNG TÂM TRÁI *R340C* | 80.514 đ |
| 86646K90V20ZC | TEM TRUNG TÂM TRÁI *R340C, NHA76M* | 163.296 đ |
| 86646K90VK0ZB | TEM TRUNG TÂM TRÁI *R389* | 28.350 đ |
| 86646K90V00ZC | TEM TRUNG TÂM TRÁI *YR322C* | 163.296 đ |
| 86646K90V20ZB | TEM TRUNG TÂM TRÁI *YR322C* | 166.698 đ |
| 86646K90VC0ZF | TEM TRÁI ỐP TRUNG TÂM TRÁI *B189* | 23.814 đ |
| 86646K90VC0ZD | TEM TRÁI ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB55* | 23.814 đ |
| 86646K90VC0ZB | TEM TRÁI ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB83* | 22.680 đ |
| 86646K90VC0ZC | TEM TRÁI ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB83* | 22.680 đ |
| 86646K90VC0ZA | TEM TRÁI ỐP TRUNG TÂM TRÁI *PB420M* | 22.680 đ |
| 86646K90VC0ZE | TEM TRÁI ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R340* | 22.680 đ |
| 86646K90V60ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM BÊN TRÁI *B189* | 147.420 đ |
| 86646K90V60ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM BÊN TRÁI *NHB55* | 147.420 đ |
| 86646K90V60ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM BÊN TRÁI *NHB83* | 147.420 đ |
| 86646K90V60ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM BÊN TRÁI *R340* | 144.018 đ |
| 86646KWWC60ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *B203M* | 133.812 đ |
| 86646KWWC60ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *B206M* | 133.812 đ |
| 86646KWWE20ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NH411* | 90.720 đ |
| 86646KWWC80ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NH411M* | 117.936 đ |
| 86646KWWE20ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA69* | 90.720 đ |
| 86646KWWC80ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA69P* | 114.534 đ |
| 86646KWWE20ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB35* | 90.720 đ |
| 86646KWWE20ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *PB373* | 90.720 đ |
| 86646KWWC80ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *PB373M* | 117.936 đ |
| 86646KWWC60ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R263* | 133.812 đ |
| 86646KWWE20ZE | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R340* | 90.720 đ |
| 86646KWWC80ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R340C* | 117.936 đ |
| 86646KWWC60ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *Y106* | 133.812 đ |
| 86646KVM850ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*B142P* | 88.452 đ |
| 86646KVM850ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*B206M* | 88.452 đ |
| 86646KVM850ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*NH411M* | 88.452 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86646KVM860ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*NHA69,NHB35,R | 90.720 đ |
| 86646KVM850ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*R263* | 88.452 đ |
| 86646K90970ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI | 80.514 đ |
| 86646K90970ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI | 80.514 đ |
| 86646K90970ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI | 80.514 đ |
| 86646MKCAK0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI | 1.236.060 đ |
| 86646K90940ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *B142* | 89.586 đ |
| 86646K90920ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *B142P* | 73.710 đ |
| 86646K90VG0ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *B189* | 31.752 đ |
| 86646K90VG0ZH | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *B189* | 31.752 đ |
| 86646MKCA30ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH436M* | 1.236.060 đ |
| 86646MKCL60ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH463* | 1.340.388 đ |
| 86646MKFDJ0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHA86* | 453.600 đ |
| 86646MKFD20ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHA86M* | 453.600 đ |
| 86646MKCL60ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB01* | 1.340.388 đ |
| 86646K90940ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB25* | 89.586 đ |
| 86646K90920ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB25M* | 73.710 đ |
| 86646K90940ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB55* | 89.586 đ |
| 86646K90VG0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB55* | 31.752 đ |
| 86646K90VG0ZF | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB55* | 31.752 đ |
| 86646K90920ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB55P* | 73.710 đ |
| 86646K90VL0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB55P* | 28.350 đ |
| 86646K90VG0ZE | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB83* | 31.148 đ |
| 86646K90VG0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *PB420* | 31.752 đ |
| 86646K90VL0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *PB421M* | 28.350 đ |
| 86646K90940ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R340* | 89.586 đ |
| 86646K90VG0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R340* | 32.886 đ |
| 86646K90VG0ZG | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R340* | 32.886 đ |
| 86646K90920ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R340C* | 73.710 đ |
| 86646K90VL0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R368* | 28.350 đ |
| 86646K89V60ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI *R263* | 10.255 đ |
| 86646KVM940ZA | Tem dán ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KVM940ZB | Tem dán ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KVM940ZC | Tem dán ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KVM950ZA | Tem dán ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KVM950ZB | Tem dán ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KVM950ZC | Tem dán ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KWYM20ZA | Tem dán ốp sườn trái | 113.400 đ |
| 86646KWYM20ZB | Tem dán ốp sườn trái | 113.400 đ |
| 86646KWYM20ZC | Tem dán ốp sườn trái | 113.400 đ |
| 86646KWYM20ZD | Tem dán ốp sườn trái | 113.400 đ |
| 86646KWYM30ZA | Tem dán ốp sườn trái | 113.400 đ |
| 86646KWYM30ZB | Tem dán ốp sườn trái | 113.400 đ |
| 86646KVM920ZA | Tem dán ốp sườn trái (bạc) | 74.844 đ |
| 86646KVM920ZB | Tem dán ốp sườn trái (xanh) | 74.844 đ |
| 86646KVM930ZA | Tem dán ốp sườn trái (xanh) | 79.380 đ |
| 86646KVM920ZC | Tem dán ốp sườn trái (đỏ) | 74.844 đ |
| 86646KVM930ZB | Tem dán ốp sườn trái (đỏ) | 79.380 đ |
| 86646KWYM60ZB | Tem dán ốp sườn trái *B142P* | 94.122 đ |
| 86646KWYM70ZA | Tem dán ốp sườn trái *B142P* | 94.122 đ |
| 86646KWYM60ZA | Tem dán ốp sườn trái *NH411M* | 94.122 đ |
| 86646KWYM60ZD | Tem dán ốp sườn trái *NHA69P* | 94.122 đ |
| 86646KWYM70ZB | Tem dán ốp sườn trái *NHB55P/NHA69P* | 94.122 đ |
| 86646KVM910ZB | Tem dán ốp sườn trái TYPE1 | 71.442 đ |
| 86646KVM900ZD | Tem dán ốp sườn trái TYPE1 (R263) | 70.308 đ |
| 86646KVM900ZC | Tem dán ốp sườn trái TYPE2 (B142P) | 70.308 đ |
| 86646KVM910ZA | Tem dán ốp sườn trái TYPE2 (B194P) | 71.442 đ |
| 86646KVM900ZB | Tem dán ốp sườn trái TYPE3 (NH411M) | 70.308 đ |
| 86646KVM900ZA | Tem dán ốp sườn trái TYPE4 (B206M) | 70.308 đ |
| 86646K90900ZA | Tem trái ốp trung tâm | 168.966 đ |
| 86646K90900ZB | Tem trái ốp trung tâm | 168.966 đ |
| 86646K90900ZC | Tem trái ốp trung tâm | 168.966 đ |
| 86646KVML30ZA | Tem ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KVML30ZB | Tem ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KVML30ZC | Tem ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KVML40ZA | Tem ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KVML40ZB | Tem ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KVML40ZC | Tem ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KWYM40ZA | Tem ốp sườn trái | 114.534 đ |
| 86646KWYM40ZB | Tem ốp sườn trái | 114.534 đ |
| 86646KWYM40ZC | Tem ốp sườn trái | 114.534 đ |
| 86646KWYM40ZD | Tem ốp sườn trái | 114.534 đ |
| 86646KWYM50ZA | Tem ốp sườn trái | 114.534 đ |
| 86646KWYM50ZB | Tem ốp sườn trái | 114.534 đ |
| 86646KVML10ZA | Tem ốp sườn trái *B142* | 88.452 đ |
| 86646KVML20ZA | Tem ốp sườn trái *B142* | 88.452 đ |
| 86646KVM980ZA | Tem ốp sườn trái *B142P* | 88.452 đ |
| 86646KVML00ZA | Tem ốp sườn trái *B142P* | 88.452 đ |
| 86646KVM980ZB | Tem ốp sườn trái *B206* | 88.452 đ |
| 86646KVML00ZB | Tem ốp sườn trái *B206* | 88.452 đ |
| 86646KVML10ZB | Tem ốp sườn trái *B206* | 88.452 đ |
| 86646KVML20ZB | Tem ốp sườn trái *B206* | 88.452 đ |
| 86646KWYM60ZC | Tem ốp sườn trái *B206M* | 94.122 đ |
| 86646KVM980ZC | Tem ốp sườn trái *NHA69, R263* | 88.452 đ |
| 86646KVML00ZC | Tem ốp sườn trái *R263* | 88.452 đ |
| 86646KVML10ZC | Tem ốp sườn trái *R263* | 88.452 đ |
| 86646KVML20ZC | Tem ốp sườn trái *R263, NHA69* | 88.452 đ |
| 86646KVM960ZC | Tem ốp sườn trái *TYPE1* | 107.730 đ |
| 86646KVM970ZC | Tem ốp sườn trái *TYPE1* | 107.730 đ |
| 86646KVM960ZB | Tem ốp sườn trái *TYPE2* | 107.730 đ |
| 86646KVM970ZB | Tem ốp sườn trái *TYPE2* | 107.730 đ |
| 86646KVM960ZA | Tem ốp sườn trái *TYPE3* | 107.730 đ |
| 86646KVM970ZA | Tem ốp sườn trái *TYPE3* | 107.730 đ |
| 86646KVML50ZC | Tem ốp sườn trái*TYPE1* | 90.720 đ |
| 86646KVML60ZC | Tem ốp sườn trái*TYPE1* | 89.586 đ |
| 86646KVML50ZB | Tem ốp sườn trái*TYPE2* | 90.720 đ |
| 86646KVML60ZB | Tem ốp sườn trái*TYPE2* | 89.586 đ |
| 86646KVML50ZA | Tem ốp sườn trái*TYPE3* | 90.720 đ |
| 86646KVML60ZA | Tem ốp sườn trái*TYPE3* | 89.586 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Tây Đô tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tây Đô, Thanh Hóa — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tây Đô, Thanh Hóa có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Tây Đô, Thanh Hóa, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Thanh Hóa liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Thanh Hóa để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tây Đô, Thanh Hóa tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.