Thứ hai, 06/07/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Thượng Hồng số lượng cho thị trường Thượng Hồng, Hải Phòng? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Thượng Hồng là địa bàn ngoại thành Hải Phòng, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Thượng Hồng chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Thượng Hồng, Hải Phòng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Thượng Hồng, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Thượng Hồng giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Thượng Hồng, Hải Phòng và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Thượng Hồng, Hải Phòng:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17227GS3000 | CAO SU TẤM LỌC KHÍ | 33.380 đ |
| 17515GEV761 | GIOĂNG BƠM XĂNG | 713.627 đ |
| 17213K56N00 | GIOĂNG TẤM LỌC KHÍ | 14.964 đ |
| 17213KTW900 | GIOĂNG TẤM LỌC KHÍ | 65.608 đ |
| 17218KFG000 | GIOĂNG TẤM LỌC KHÍ | 23.021 đ |
| 17212K2CV00 | GIOĂNG ĐỆM KÍN TẤM LỌC KHÍ | 14.964 đ |
| 17214K56N00 | GIOĂNG ĐỆM KÍN TẤM LỌC KHÍ | 14.964 đ |
| 17210KBG770 | GIÁ GIỮ TẤM LỌC KHÍ | 667.619 đ |
| 17220MKJD00 | GIÁ ĐỠ TẤM LỌC KHÍ ĐỘNG CƠ PHÍA TRƯỚC | 1.271.867 đ |
| 17212GAH000 | Gioăng đệm kín tấm lọc khí | 11.565 đ |
| 17212GGZJ00 | Gioăng đệm kín tấm lọc khí | 9.252 đ |
| 17220K15900 | KHAY ĐỠ TẤM LỌC KHÍ | 481.123 đ |
| 17227MEE000 | KẸP HÃM TẤM LỌC KHÍ | 52.947 đ |
| 17212GN5900 | LƯỚI ĐỠ TẤM LỌC KHÍ | 57.551 đ |
| 17212KFL840 | LƯỚI ĐỠ TẤM LỌC KHÍ | 25.323 đ |
| 17358KFM890 | NẮP CHẮN BỤI TẤM LỌC KHÍ | 19.568 đ |
| 17210KGF901 | TẤM LỌC KHÍ | 437.329 đ |
| 17210KPH900 | TẤM LỌC KHÍ | 63.109 đ |
| 17210KVB930 | TẤM LỌC KHÍ | 90.788 đ |
| 17210KVGV20 | TẤM LỌC KHÍ | 56.466 đ |
| 17210KWN900 | TẤM LỌC KHÍ | 124.003 đ |
| 17210KWW640 | TẤM LỌC KHÍ | 52.037 đ |
| 17210KWWB20 | TẤM LỌC KHÍ | 43.180 đ |
| 17210KWZ900 | TẤM LỌC KHÍ | 76.395 đ |
| 17210KYZV00 | TẤM LỌC KHÍ | 64.216 đ |
| 17210KZR600 | TẤM LỌC KHÍ | 78.609 đ |
| 17210MJED00 | TẤM LỌC KHÍ | 290.077 đ |
| 17210MKCA00 | TẤM LỌC KHÍ | 999.768 đ |
| 17210MKFD40 | TẤM LỌC KHÍ | 614.475 đ |
| 17210MKJD00 | TẤM LỌC KHÍ | 624.440 đ |
| 17210MKRD10 | TẤM LỌC KHÍ | 914.516 đ |
| 17210MLAA00 | TẤM LỌC KHÍ | 659.869 đ |
| 17210MLBD00 | TẤM LỌC KHÍ | 341.006 đ |
| 17210MR8010 | TẤM LỌC KHÍ | 804.907 đ |
| 17211K15900 | TẤM LỌC KHÍ | 138.122 đ |
| 17220K0Z900 | TẤM LỌC KHÍ | 135.820 đ |
| 17220KZZ900 | TẤM LỌC KHÍ | 283.149 đ |
| 17230MCE000 | TẤM LỌC KHÍ | 690.606 đ |
| 17230MKJD00 | TẤM LỌC KHÍ SAU | 1.622.925 đ |
| 17230MKJE50 | TẤM LỌC KHÍ TRƯỚC | 1.622.925 đ |
| 17506MLAA00 | TẤM ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 287.753 đ |
| 17506MLBD00 | TẤM ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 136.971 đ |
| 17517GFM970 | TẤM ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 49.494 đ |
| 17517GGLJ00 | TẤM ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 47.422 đ |
| 17516GFM970 | VÒNG ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 49.494 đ |
| 17253K03N30 | ỐNG NỐI TẤM LỌC KHÍ | 41.437 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86831K1NV60ZA | BIỂU TƯƠNG ỐP SƯỜN *NHA76, NHB18* | 123.606 đ |
| 86831K1NV60ZB | BIỂU TƯƠNG ỐP SƯỜN *NHB35* | 121.252 đ |
| 86831K1NV60ZC | BIỂU TƯƠNG ỐP SƯỜN *TYPE1* | 144.612 đ |
| 86830K1WD00ZA | BIỂU TƯỢNG 350I BÊN PHẢI | 119.070 đ |
| 86830K1WD00ZB | BIỂU TƯỢNG 350I BÊN PHẢI | 120.204 đ |
| 86811K0G900 | BIỂU TƯỢNG CANH YẾM | 197.316 đ |
| 86830K97V00ZB | BIỂU TƯỢNG CHỮ PCX ỐP SƯỜN PHẢI *PB410* | 176.904 đ |
| 86811MKCA30 | BIỂU TƯỢNG GOLDWING 180MM | 624.834 đ |
| 86811MKCJG0 | BIỂU TƯỢNG GOLDWING 180MM | 794.934 đ |
| 86831K12V40ZA | BIỂU TƯỢNG LEAD *NHA76M* | 81.519 đ |
| 86831K12V00ZB | BIỂU TƯỢNG LEAD *TYPE1* | 74.531 đ |
| 86831K12V00ZA | BIỂU TƯỢNG LEAD *TYPE2* | 89.586 đ |
| 86830K0HJ00ZA | BIỂU TƯỢNG PCX *B189* | 176.904 đ |
| 86830K97T00ZB | BIỂU TƯỢNG PCX *TYPE1* | 161.028 đ |
| 86830K97V00ZA | BIỂU TƯỢNG PCX 150 *TYPE1* | 176.904 đ |
| 86831K01M00ZA | BIỂU TƯỢNG SH *NH312* | 426.384 đ |
| 86831K0RV00ZA | BIỂU TƯỢNG SH *TYPE1* | 99.004 đ |
| 86831K0G900ZA | BIỂU TƯỢNG SẢN PHẨM ỐP THÂN *R4* | 539.784 đ |
| 86831K0Z900 | BIỂU TƯỢNG ỐP BÊN PHẢI | 168.966 đ |
| 86771MKPJ40ZB | BIỂU TƯỢNG ỐP SAU PHẢI *NH436* | 17.010 đ |
| 86771MKPJ40ZC | BIỂU TƯỢNG ỐP SAU PHẢI *R380* | 17.010 đ |
| 86771MKPDE0ZB | BIỂU TƯỢNG ỐP SAU PHẢI *TYPE1* | 17.010 đ |
| 86771MKPDE0ZA | BIỂU TƯỢNG ỐP SAU PHẢI *TYPE2* | 13.673 đ |
| 86771MKPDE0ZC | BIỂU TƯỢNG ỐP SAU PHẢI *TYPE3* | 17.010 đ |
| 86772MKPDE0ZB | BIỂU TƯỢNG ỐP SAU TRÁI *TYPE1* | 13.673 đ |
| 86772MKPDE0ZA | BIỂU TƯỢNG ỐP SAU TRÁI *TYPE2* | 13.673 đ |
| 86772MKPDE0ZC | BIỂU TƯỢNG ỐP SAU TRÁI *TYPE3* | 17.010 đ |
| 86831GX0J10ZA | Biểu tượng JOG *TYPE1* | 72.576 đ |
| 86831GX0J50ZA | Biểu tượng JOG *TYPE1* | 75.978 đ |
| 86830K1YJ50ZB | Biểu tượng PCX *TYPE1* | 196.182 đ |
| 86830K1YJ60ZA | Biểu tượng PCX *TYPE1* | 185.976 đ |
| 86830K1ZA00ZA | Biểu tượng PCX *TYPE1* | 136.080 đ |
| 86830K1YJ50ZA | Biểu tượng PCX *TYPE2* | 196.182 đ |
| 86830K1ZJ50ZA | Biểu tượng PCX 160 *TYPE1* | 185.976 đ |
| 86830K97T00ZA | Biểu tượng chữ PCX | 148.554 đ |
| 86831K01900 | LOGO ỐP SƯỜN PHẢI SH | 117.915 đ |
| 86831GJAJ00ZA | Logo ốp sườn | 12.534 đ |
| 86831GJAJ00ZB | Logo ốp sườn | 17.010 đ |
| 86771MJWDT0ZA | MARK 500F *B189C* | 14.742 đ |
| 86771MJWDF0ZE | MARK 500F *NH436M* | 14.742 đ |
| 86771MJWDT0ZC | MARK 500F *R381C* | 14.742 đ |
| 86801K2YA20ZA | MARK CHẮN BÙN SAU *NH242M,NHA14M* | 17.010 đ |
| 86801K87A00ZA | MARK CHẮN BÙN SAU *NHB89M* | 14.742 đ |
| 86801K87A00ZB | MARK CHẮN BÙN SAU *R263* | 14.742 đ |
| 86801K2YA00ZF | MARK CHẮN BÙN SAU *TYPE1* | 17.010 đ |
| 86801MKGT00ZA | MARK CHẮN BÙN SAU *TYPE1* *PB308* | 13.673 đ |
| 86801K2YA00ZE | MARK CHẮN BÙN SAU *TYPE2* | 17.010 đ |
| 86801K2YA00ZA | MARK CHẮN BÙN SAU *TYPE6* | 17.010 đ |
| 86801KWZ840 | MARK CHỮ HONDA 55MM | 9.116 đ |
| 86831K12900ZA | MÁC CHỮ HONDA *NH1* | 9.116 đ |
| 86831K12900ZB | MÁC CHỮ HONDA *NH411* | 9.116 đ |
| 86831K0SV50ZA | MÁC SH *NHA76, NHC60* | 100.116 đ |
| 86831GGEA10ZA | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI | 26.082 đ |
| 86831GGEA20ZA | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *YR299* | 26.082 đ |
| 86771K26A00ZA | TEM CA PÔ SAU PHẢI *Y216* | 23.814 đ |
| 86772K26A00ZA | TEM CA PÔ SAU TRÁI *Y216* | 22.680 đ |
| 86801K87A00ZC | TEM CHẮN BÙN SAU *NHB01* | 18.144 đ |
| 86801K01900 | TEM CHỮ HONDA 65MM | 6.902 đ |
| 86831K26H40ZB | TEM CHỮ MSX | 12.534 đ |
| 86831K26H40ZC | TEM CHỮ MSX | 12.534 đ |
| 86831K26H40ZD | TEM CHỮ MSX | 12.534 đ |
| 86831K26600ZD | TEM CHỮ PGM-FI *NHA35* | 9.116 đ |
| 86831K26900ZD | TEM CHỮ PGM-FI *NHA35* | 10.255 đ |
| 86831K26600ZC | TEM CHỮ PGM-FI *NHA87* | 9.116 đ |
| 86831K26900ZC | TEM CHỮ PGM-FI *NHA87* | 10.255 đ |
| 86831K01D00ZA | TEM CHỮ PGM-FI *PB329* | 426.384 đ |
| 86831K26600ZA | TEM CHỮ PGM-FI *PB329* | 9.116 đ |
| 86831K26600ZB | TEM CHỮ PGM-FI *R353* | 9.116 đ |
| 86831K26900ZB | TEM CHỮ PGM-FI *R353* | 10.255 đ |
| 86831K26900ZA | TEM CHỮ PGM-FI *Y217* | 10.255 đ |
| 86811KZVV30ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R150* | 24.473 đ |
| 86811K76V10ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *TYPE1* | 26.082 đ |
| 86811K76V20ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *TYPE1* | 26.082 đ |
| 86813MKCA30ZA | TEM CỐP PHẢI | 630.504 đ |
| 86813MKCAK0ZB | TEM CỐP PHẢI | 630.504 đ |
| 86814MKCA30ZA | TEM CỐP TRÁI | 630.504 đ |
| 86814MKCAK0ZB | TEM CỐP TRÁI | 630.504 đ |
| 86771K26H50ZD | TEM DÁN CA PÔ SAU | 11.394 đ |
| 86771K26H50ZE | TEM DÁN CA PÔ SAU | 11.394 đ |
| 86771K26H50ZF | TEM DÁN CA PÔ SAU | 11.394 đ |
| 86771K26900ZB | TEM DÁN CA PÔ SAU *NH1* | 11.394 đ |
| 86771K26600ZD | TEM DÁN CA PÔ SAU *NHA35* | 15.876 đ |
| 86771K26600ZC | TEM DÁN CA PÔ SAU *NHA87* | 15.876 đ |
| 86771K26900ZA | TEM DÁN CA PÔ SAU *NHA87* | 11.394 đ |
| 86771K26600ZA | TEM DÁN CA PÔ SAU *PB329* | 15.876 đ |
| 86771K26600ZB | TEM DÁN CA PÔ SAU *R353* | 15.876 đ |
| 86775MKFD80ZA | TEM HRC (85MM) *R380* | 171.234 đ |
| 86771K26B40ZC | TEM MSX 125 *NH303M* | 11.394 đ |
| 86771K26B40ZB | TEM MSX 125 *NHA87P* | 13.673 đ |
| 86771K26B40ZD | TEM MSX 125 *R353P* | 13.673 đ |
| 86771K26B40ZA | TEM MSX 125 *Y196* | 13.673 đ |
| 86831K26B00ZA | TEM MSX ỐP SƯỜN *NHB81* | 13.673 đ |
| 86661K56V50ZD | TEM MẶT NẠ TRƯỚC PHẢI *PB421* | 21.546 đ |
| 86661K56V50ZE | TEM MẶT NẠ TRƯỚC PHẢI *R389* | 21.546 đ |
| 86661K56V70ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC PHẢI *R389* | 41.958 đ |
| 86662K56V50ZC | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *NHA40* | 21.546 đ |
| 86662K56V50ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *NHA76H* | 21.546 đ |
| 86662K56V50ZB | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *NHA76T* | 21.546 đ |
| 86662K2PV00ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *NHB56M* | 32.886 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86662K56V50ZD | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *PB421* | 21.546 đ |
| 86662K56V50ZE | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *R389* | 21.546 đ |
| 86662K56V70ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *R389* | 41.958 đ |
| 86811MKCL60ZA | TEM NẮP CỐP PHẢI *NH463* | 1.317.708 đ |
| 86811MKCL60ZB | TEM NẮP CỐP PHẢI *NHB01* | 1.317.708 đ |
| 86811MLJA20ZB | TEM NẮP CỐP PHẢI *R337M* | 1.317.708 đ |
| 86812MKCL60ZA | TEM NẮP CỐP TRÁI *NH463* | 1.317.708 đ |
| 86812MKCL60ZB | TEM NẮP CỐP TRÁI *NHB01* | 1.317.708 đ |
| 86812MLJA20ZB | TEM NẮP CỐP TRÁI *R337M* | 1.317.708 đ |
| 86831K1WV10ZB | TEM SH *TYPE1* | 180.306 đ |
| 86831K1WV10ZA | TEM SH *TYPE2* | 180.306 đ |
| 8682AK57A60 | TEM VÀNH SAU | 40.824 đ |
| 8681AK57A60 | TEM VÀNH TRƯỚC | 40.824 đ |
| 86801KVV930ZA | TEM ĐUÔI SAU PHẢI | 30.845 đ |
| 86802KVV930ZA | TEM ĐUÔI SAU TRÁI | 27.540 đ |
| 86771MKPDP0ZC | TEM ỐP SAU PHẢI *NH303* | 17.010 đ |
| 86771MKPJ00ZB | TEM ỐP SAU PHẢI *NH303* | 21.546 đ |
| 86771MKPDN0ZB | TEM ỐP SAU PHẢI *NH436* | 21.546 đ |
| 86771MKPDN0ZC | TEM ỐP SAU PHẢI *R380* | 27.216 đ |
| 86771MKPDP0ZD | TEM ỐP SAU PHẢI *R380* | 17.010 đ |
| 86771MKPJ00ZC | TEM ỐP SAU PHẢI *R380* | 21.546 đ |
| 86771MKPJ00ZA | TEM ỐP SAU PHẢI *TYPE3* | 21.546 đ |
| 86771MKYDL0ZA | TEM ỐP SAU PHẢI A *B219* | 56.700 đ |
| 86771MKYD10ZA | TEM ỐP SAU PHẢI A *NH146* | 51.030 đ |
| 86771MKYD30ZB | TEM ỐP SAU PHẢI A *NH196* | 127.008 đ |
| 86771MKND10ZB | TEM ỐP SAU PHẢI A *NH436* | 64.638 đ |
| 86771MKYD20ZB | TEM ỐP SAU PHẢI A *NH436* | 230.202 đ |
| 86771MKYDM0ZA | TEM ỐP SAU PHẢI A *NHB01* | 230.202 đ |
| 86771MKND30ZA | TEM ỐP SAU PHẢI A *R380* | 43.092 đ |
| 86771MKYD00ZA | TEM ỐP SAU PHẢI A *R380* | 56.700 đ |
| 86773MKFDJ0ZA | TEM ỐP SAU PHẢI TRÊN *NHA86* | 386.694 đ |
| 86773MKFD20ZA | TEM ỐP SAU PHẢI TRÊN *NHA86M* | 386.694 đ |
| 86773MKFD80ZA | TEM ỐP SAU PHẢI TRÊN *R380* | 394.632 đ |
| 86773MKFD80ZB | TEM ỐP SAU PHẢI TRÊN *R380* | 394.632 đ |
| 86773MKFDK0ZB | TEM ỐP SAU PHẢI TRÊN *R380* | 386.694 đ |
| 86773MKFDK0ZA | TEM ỐP SAU PHẢI TRÊN *R380X* | 386.694 đ |
| 86772MKPDP0ZC | TEM ỐP SAU TRÁI *NH303* | 17.010 đ |
| 86772MKPJ00ZB | TEM ỐP SAU TRÁI *NH303* | 21.546 đ |
| 86772MKPDN0ZB | TEM ỐP SAU TRÁI *NH436* | 21.546 đ |
| 86772MKPJ40ZB | TEM ỐP SAU TRÁI *NH436* | 17.010 đ |
| 86772MKPDN0ZC | TEM ỐP SAU TRÁI *R380* | 27.489 đ |
| 86772MKPDP0ZD | TEM ỐP SAU TRÁI *R380* | 17.010 đ |
| 86772MKPJ00ZC | TEM ỐP SAU TRÁI *R380* | 21.546 đ |
| 86772MKPJ40ZC | TEM ỐP SAU TRÁI *R380* | 17.010 đ |
| 86772MKPJ00ZA | TEM ỐP SAU TRÁI *TYPE3* | 21.546 đ |
| 86772MKYDL0ZA | TEM ỐP SAU TRÁI A *B219* | 56.700 đ |
| 86772MKYD10ZA | TEM ỐP SAU TRÁI A *NH146* | 51.030 đ |
| 86772MKYD30ZB | TEM ỐP SAU TRÁI A *NH196* | 127.008 đ |
| 86772MKND10ZB | TEM ỐP SAU TRÁI A *NH436* | 64.638 đ |
| 86772MKYD20ZB | TEM ỐP SAU TRÁI A *NH436* | 119.070 đ |
| 86772MKYDM0ZA | TEM ỐP SAU TRÁI A *NHB01* | 119.070 đ |
| 86772MKND30ZA | TEM ỐP SAU TRÁI A *R380* | 43.092 đ |
| 86772MKYD00ZA | TEM ỐP SAU TRÁI A *R380* | 56.700 đ |
| 86774MKFDJ0ZA | TEM ỐP SAU TRÁI TRÊN *NHA86* | 386.694 đ |
| 86774MKFD20ZA | TEM ỐP SAU TRÁI TRÊN *NHA86M* | 386.694 đ |
| 86774MKFD80ZA | TEM ỐP SAU TRÁI TRÊN *R380* | 394.632 đ |
| 86774MKFD80ZB | TEM ỐP SAU TRÁI TRÊN *R380* | 394.632 đ |
| 86774MKFDK0ZB | TEM ỐP SAU TRÁI TRÊN *R380* | 386.694 đ |
| 86774MKFDK0ZA | TEM ỐP SAU TRÁI TRÊN *R380X* | 386.694 đ |
| 86831K26A00ZA | TEM ỐP SƯỜN *NH303* | 17.010 đ |
| 86831K26E60ZA | TEM ỐP SƯỜN *NH411* | 12.534 đ |
| 86831K29610ZA | TEM ỐP SƯỜN *NHB18M, NHB35P* | 157.529 đ |
| 86831K1NV00ZB | TEM ỐP SƯỜN *TYPE1* | 116.802 đ |
| 86831K1NVG0ZA | TEM ỐP SƯỜN *TYPE1* | 142.884 đ |
| 86831K1NV00ZA | TEM ỐP SƯỜN *TYPE2* | 142.388 đ |
| 86771MKRD20ZA | TEM ỐP SƯỜN BÊN PHẢI | 706.482 đ |
| 86772MKRD20ZA | TEM ỐP SƯỜN BÊN TRÁI | 706.482 đ |
| 86831K27630ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI | 80.093 đ |
| 86831K1GV30ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NH262* | 70.308 đ |
| 86831K1GV40ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHA76* | 121.252 đ |
| 86831K27V00ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB24B* | 99.792 đ |
| 86831K27V00ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB24X* | 99.792 đ |
| 86831K1GV30ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB35* | 70.308 đ |
| 86831K1GV30ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *PB421* | 70.308 đ |
| 86831K1GV30ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *R340* | 70.308 đ |
| 86831K27V00ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *R340,R340B* | 97.892 đ |
| 86831K27V00ZE | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *R340X* | 99.792 đ |
| 86831K1FV70ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE1* | 65.772 đ |
| 86831K1GV00ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE1* | 80.514 đ |
| 86831K1GV90ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE1* | 66.906 đ |
| 86831K1GV00ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE2* | 80.514 đ |
| 86831K1GV00ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE3* | 80.514 đ |
| 86831K1GV00ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE4* | 80.514 đ |
| 86831K27V00ZF | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *Y208* | 99.792 đ |
| 86831K27V00ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *YR322* | 99.792 đ |
| 86831K1GV10ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI A *TYPE1* | 80.514 đ |
| 86831K27V60ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*NHA62B* | 97.524 đ |
| 86831K27V60ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*NHA62X* | 97.892 đ |
| 86831K27V60ZE | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*R340* | 97.892 đ |
| 86831K27V60ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*Y208* | 97.892 đ |
| 86831K27V60ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*YR322* | 97.524 đ |
| 86830K1ZJ10ZA | Tem PCX 160 *TYPE1* | 168.966 đ |
| 86831GJAJ10ZA | Tem dán ốp sườn | 62.370 đ |
| 86831GGZJ00ZF | Tem ốp sườn G208 | 21.546 đ |
| 86831GGZJ00ZB | Tem ốp sườn NHA76 | 21.546 đ |
| 86831GGZJ00ZE | Tem ốp sườn NHB25 | 21.546 đ |
| 86831GGZJ00ZD | Tem ốp sườn NHB35 | 21.546 đ |
| 86831GGZJ00ZA | Tem ốp sườn PB394 | 21.546 đ |
| 86831GGZJ00ZC | Tem ốp sườn R350 | 21.546 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Thượng Hồng, Hải Phòng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Thượng Hồng, Hải Phòng có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Thượng Hồng, Hải Phòng, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Hải Phòng thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Hải Phòng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Hải Phòng và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Thượng Hồng, Hải Phòng tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.