Thứ năm, 18/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Quý Lộc số lượng cho thị trường Quý Lộc, Thanh Hóa? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Quý Lộc là địa bàn ngoại thành Thanh Hóa, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Quý Lộc chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Quý Lộc, Thanh Hóa, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Quý Lộc, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Với cửa hàng, gara ở Quý Lộc, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Quý Lộc, Thanh Hóa và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Quý Lộc, Thanh Hóa:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87505K26900 | TEM DÁN THÔNG SỐ LỐP | 27.216 đ |
| 87505K26B40 | TEM HƯỚNG DẪN LỐP | 28.350 đ |
| 87505K0JN00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 19.278 đ |
| 87505K0RV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 14.742 đ |
| 87505K0RV41 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 31.752 đ |
| 87505K0RVC1 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 34.164 đ |
| 87505K1FV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 13.673 đ |
| 87505K1NV91 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 30.618 đ |
| 87505K2CK00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 18.144 đ |
| 87505K2CV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 19.278 đ |
| 87505K2ZV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 12.534 đ |
| 87505K2ZV20 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP ABS | 12.959 đ |
| 87505K0FD10 | TEM LỐP | 22.680 đ |
| 87505K1FH00 | TEM LỐP | 12.534 đ |
| 87505K0G910 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 71.442 đ |
| 87505K12900 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K12910 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 18.144 đ |
| 87505K12930 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K12940 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 11.394 đ |
| 87505K26C40 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 17.010 đ |
| 87505K27V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 13.673 đ |
| 87505K29900 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K29D00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K29J00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K29K00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 18.144 đ |
| 87505K2CJ00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 17.010 đ |
| 87505K2TJ00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K35J00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 11.394 đ |
| 87505K35V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 15.876 đ |
| 87505K0GD20 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 71.442 đ |
| 87505K0ZV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 11.394 đ |
| 87505K1WD00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 23.814 đ |
| 87505K2EV30 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 23.562 đ |
| 87505K1NV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 13.673 đ |
| 87505K29V80 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 14.742 đ |
| 87505K2TV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 12.534 đ |
| 87505K26910 | Tem dán thông số lốp | 38.556 đ |
| 87505K26930 | Tem dán thông số lốp | 40.824 đ |
| 87505K26970 | Tem dán thông số lốp | 22.680 đ |
| 87505K35K00 | Tem ghi hướng dẫn thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K12T00 | Tem hướng dẫn sử dụng lốp | 9.116 đ |
| 87505K1YD10 | Tem hướng dẫn sử dụng lốp | 17.010 đ |
| 87505K1ZA00 | Tem thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K1ZJ10 | Tem thông số lốp | 12.534 đ |
| 87505K36A00 | Tem thông số lốp | 9.116 đ |
| 87505K36C00 | Tem thông số lốp | 43.092 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86201K0G900ZA | BIỂU TƯỢNG SẢN PHẨM PHẢI *R4* | 566.944 đ |
| 86202K0G900ZA | BIỂU TƯỢNG SẢN PHẨM TRÁI *R4* | 387.828 đ |
| 86201MLCD00ZA | MARK CÁNH CHIM PHẢI (100MM)*NH196* | 227.934 đ |
| 86201MLCD00ZC | MARK CÁNH CHIM PHẢI (100MM)*NHA86M* | 227.934 đ |
| 86201MKYDN0ZB | MARK CÁNH CHIM PHẢI 100MM *NHC34M,NH105* | 36.288 đ |
| 86201MKYDN0ZA | MARK CÁNH CHIM PHẢI 100MM *R380,NHB01* | 35.154 đ |
| 86201MKYDP0ZA | MARK CÁNH CHIM PHẢI 100MM *TYPE1* | 196.182 đ |
| 86201KYL700ZB | MARK CÁNH CHIM PHẢI 70MM *NH96 | 15.876 đ |
| 86201KYL700ZD | MARK CÁNH CHIM PHẢI 70MM *NHB2 | 15.876 đ |
| 86201KYL700ZC | MARK CÁNH CHIM PHẢI 70MM *R340 | 15.876 đ |
| 86201KYL700ZA | MARK CÁNH CHIM PHẢI 70MM *SS* | 15.876 đ |
| 86201K73V80ZC | MARK CÁNH CHIM PHẢI 80MM *NH193* | 19.278 đ |
| 86201KYZV60ZA | MARK CÁNH CHIM PHẢI 80MM *NHA6 | 21.136 đ |
| 86201K73V40ZE | MARK CÁNH CHIM PHẢI 80MM *NHA62M* | 21.546 đ |
| 86201K73V80ZG | MARK CÁNH CHIM PHẢI 80MM *NHA76* | 19.278 đ |
| 86201K73V40ZD | MARK CÁNH CHIM PHẢI 80MM *NHA76M* | 21.546 đ |
| 86201KYZV00ZE | MARK CÁNH CHIM PHẢI 80MM *NHB2 | 20.412 đ |
| 86201KYZV60ZD | MARK CÁNH CHIM PHẢI 80MM *NHB2 | 21.136 đ |
| 86201K73V80ZD | MARK CÁNH CHIM PHẢI 80MM *NHB24* | 19.278 đ |
| 86201K73V40ZG | MARK CÁNH CHIM PHẢI 80MM *NHB25M* | 21.546 đ |
| 86201KYZV00ZC | MARK CÁNH CHIM PHẢI 80MM *NHB3 | 20.412 đ |
| 86201KYZV00ZA | MARK CÁNH CHIM PHẢI 80MM *PB37 | 20.412 đ |
| 86201K73V80ZE | MARK CÁNH CHIM PHẢI 80MM *PB389* | 19.278 đ |
| 86201K73V00ZA | MARK CÁNH CHIM PHẢI 80MM *PB389M* | 22.248 đ |
| 86201K73V40ZB | MARK CÁNH CHIM PHẢI 80MM *PB389M* | 21.546 đ |
| 86201KYZV00ZB | MARK CÁNH CHIM PHẢI 80MM *R340 | 20.412 đ |
| 86201KYZV60ZB | MARK CÁNH CHIM PHẢI 80MM *R340 | 21.136 đ |
| 86201K73V40ZF | MARK CÁNH CHIM PHẢI 80MM *R340C* | 21.546 đ |
| 86201K73V80ZF | MARK CÁNH CHIM PHẢI 80MM *R350* | 19.278 đ |
| 86201K73V40ZC | MARK CÁNH CHIM PHẢI 80MM *R350C* | 21.546 đ |
| 86201KYZV00ZD | MARK CÁNH CHIM PHẢI 80MM *YR30 | 20.412 đ |
| 86201KYZV60ZC | MARK CÁNH CHIM PHẢI 80MM *YR30 | 21.136 đ |
| 86201K73V40ZA | MARK CÁNH CHIM PHẢI 80MM *YR303M* | 21.546 đ |
| 86202K73V40ZE | MARK CÁNH CHIM TRÁI 80MM *NHA62M* | 21.546 đ |
| 86202K73V40ZD | MARK CÁNH CHIM TRÁI 80MM *NHA76M* | 21.546 đ |
| 86202K73V40ZG | MARK CÁNH CHIM TRÁI 80MM *NHB25M* | 21.546 đ |
| 86202K73V00ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI 80MM *PB389M* | 22.248 đ |
| 86202K73V40ZB | MARK CÁNH CHIM TRÁI 80MM *PB389M* | 21.546 đ |
| 86202K73V40ZF | MARK CÁNH CHIM TRÁI 80MM *R340C* | 21.546 đ |
| 86202K73V40ZC | MARK CÁNH CHIM TRÁI 80MM *R350C* | 21.546 đ |
| 86202K73V40ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI 80MM *YR303M* | 21.546 đ |
| 86175MKSE40ZA | MÁC BÌNH XĂNG *B197* | 855.036 đ |
| 86201K56V40ZA | MÁC CÁNH CHIM HONDA PHẢI 70MM *NHA76M* | 34.020 đ |
| 86201K56V20ZA | MÁC CÁNH CHIM HONDA PHẢI 70MM *NHA76* | 34.020 đ |
| 86201K56V90ZA | MÁC CÁNH CHIM HONDA PHẢI 70MM *NHA76M* | 34.020 đ |
| 86201K56V20ZB | MÁC CÁNH CHIM HONDA PHẢI 70MM *PB406* | 34.020 đ |
| 86201K56V60ZB | MÁC CÁNH CHIM HONDA PHẢI 75MM *NHA76* | 27.216 đ |
| 86202K56V60ZB | MÁC CÁNH CHIM HONDA PHẢI 75MM *NHA76* | 27.216 đ |
| 86201K56V60ZA | MÁC CÁNH CHIM HONDA PHẢI 75MM *R389* | 27.216 đ |
| 86202K56V60ZA | MÁC CÁNH CHIM HONDA PHẢI 75MM *R389* | 27.216 đ |
| 86202K56V40ZA | MÁC CÁNH CHIM HONDA TRÁI 70MM *NHA76M* | 34.020 đ |
| 86202K56V20ZA | MÁC CÁNH CHIM HONDA TRÁI 70MM *NHA76* | 34.020 đ |
| 86202K56V90ZA | MÁC CÁNH CHIM HONDA TRÁI 70MM *NHA76M* | 34.020 đ |
| 86202K56V20ZB | MÁC CÁNH CHIM HONDA TRÁI 70MM *PB406* | 34.020 đ |
| 86202K45NL0ZB | MÁC CÁNH CHIM HONDA TRÁI 80MM *R383* | 47.628 đ |
| 86201K2PV60ZC | MÁC CÁNH CHIM PHẢI 60MM *NHA76* | 27.216 đ |
| 86201K2PV60ZA | MÁC CÁNH CHIM PHẢI 60MM *NHB18* | 27.216 đ |
| 86201K2PV60ZF | MÁC CÁNH CHIM PHẢI 60MM *NHB25* | 27.216 đ |
| 86201K2PVE0ZA | MÁC CÁNH CHIM PHẢI 60MM *NHB25M,NHB55P* | 27.216 đ |
| 86201K2PV60ZE | MÁC CÁNH CHIM PHẢI 60MM *NHB55* | 27.216 đ |
| 86201K2PV60ZD | MÁC CÁNH CHIM PHẢI 60MM *NHB56* | 27.216 đ |
| 86201K2PV60ZG | MÁC CÁNH CHIM PHẢI 60MM *R389* | 27.216 đ |
| 86201K2PV60ZB | MÁC CÁNH CHIM PHẢI 60MM *R406* | 27.216 đ |
| 86201K73VA0ZC | MÁC CÁNH CHIM PHẢI 80MM *NH193* | 19.278 đ |
| 86201K73VA0ZB | MÁC CÁNH CHIM PHẢI 80MM *NHA76* | 18.911 đ |
| 86201K73VA0ZA | MÁC CÁNH CHIM PHẢI 80MM *NHC34* | 19.278 đ |
| 86201K73VA0ZE | MÁC CÁNH CHIM PHẢI 80MM *PB389* | 19.278 đ |
| 86201K73VA0ZD | MÁC CÁNH CHIM PHẢI 80MM *R350* | 19.278 đ |
| 86201K73VH0ZB | MÁC CÁNH CHIM PHẢI 80MM *TYPE1* | 20.028 đ |
| 86201K73VH0ZA | MÁC CÁNH CHIM PHẢI 80MM *TYPE2* | 20.028 đ |
| 86202K2PV60ZC | MÁC CÁNH CHIM TRÁI 60MM *NHA76* | 27.216 đ |
| 86202K2PV60ZA | MÁC CÁNH CHIM TRÁI 60MM *NHB18* | 27.216 đ |
| 86202K2PV60ZF | MÁC CÁNH CHIM TRÁI 60MM *NHB25* | 27.216 đ |
| 86202K2PVE0ZA | MÁC CÁNH CHIM TRÁI 60MM *NHB25M,NHB55P* | 27.216 đ |
| 86202K2PV60ZE | MÁC CÁNH CHIM TRÁI 60MM *NHB55* | 27.216 đ |
| 86202K2PV60ZD | MÁC CÁNH CHIM TRÁI 60MM *NHB56* | 27.216 đ |
| 86202K2PV60ZG | MÁC CÁNH CHIM TRÁI 60MM *R389* | 27.216 đ |
| 86202K2PV60ZB | MÁC CÁNH CHIM TRÁI 60MM *R406* | 27.216 đ |
| 86177MLGE20ZA | TEM BÌNH XĂNG PHẢI C *TYPE 1* | 948.024 đ |
| 86178MLGE20ZA | TEM BÌNH XĂNG TRÁI C *TYPE 1* | 948.024 đ |
| 86202K0FT00ZA | TEM CÁNH CHIM BÌNH XĂNG PHẢI *R4* | 396.900 đ |
| 86201K0FT00ZA | TEM CÁNH CHIM BÌNH XĂNG TRÁI *R4* | 396.900 đ |
| 86201K45NL0ZA | TEM CÁNH CHIM HONDA PHẢI 80MM | 47.628 đ |
| 86201K45NL0ZC | TEM CÁNH CHIM HONDA PHẢI 80MM | 45.360 đ |
| 86201K73VE0ZA | TEM CÁNH CHIM HONDA PHẢI 80MM | 19.278 đ |
| 86201K73VE0ZB | TEM CÁNH CHIM HONDA PHẢI 80MM | 19.278 đ |
| 86201K73VE0ZC | TEM CÁNH CHIM HONDA PHẢI 80MM | 19.278 đ |
| 86201K45NL0ZB | TEM CÁNH CHIM HONDA PHẢI 80MM *R383* | 47.628 đ |
| 86201MKND50ZB | TEM CÁNH CHIM PHẢI (100MM) *NH436* | 34.020 đ |
| 86201MJEDD0ZA | TEM CÁNH CHIM PHẢI (100MM) *NH436M* | 29.484 đ |
| 86201MJEDD0ZC | TEM CÁNH CHIM PHẢI (100MM) *NH436M* | 29.484 đ |
| 86201MJWDZ0ZB | TEM CÁNH CHIM PHẢI (100MM) *NH436M* | 17.010 đ |
| 86201MKND50ZC | TEM CÁNH CHIM PHẢI (100MM) *NHA40* | 36.288 đ |
| 86201MKYD40ZA | TEM CÁNH CHIM PHẢI (100MM) *NHA95* | 35.154 đ |
| 86201MJED20ZA | TEM CÁNH CHIM PHẢI (100MM) *NHA96P* | 34.020 đ |
| 86201MKND50ZE | TEM CÁNH CHIM PHẢI (100MM) *NHB01* | 21.546 đ |
| 86201MLAA00ZB | TEM CÁNH CHIM PHẢI (100MM) *NHC52* | 210.924 đ |
| 86201MJEDK0ZB | TEM CÁNH CHIM PHẢI (100MM) *R380* | 38.556 đ |
| 86201MKND50ZA | TEM CÁNH CHIM PHẢI (100MM) *R380* | 34.020 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86201MKND50ZF | TEM CÁNH CHIM PHẢI (100MM) *R381* | 20.412 đ |
| 86201MJEDK0ZA | TEM CÁNH CHIM PHẢI (100MM) *R381C* | 38.556 đ |
| 86201MJWDZ0ZC | TEM CÁNH CHIM PHẢI (100MM) *R381C* | 17.010 đ |
| 86201MLAA10ZB | TEM CÁNH CHIM PHẢI (100MM) *YR347* | 210.924 đ |
| 86201MKPDN0ZB | TEM CÁNH CHIM PHẢI (105MM) *NHA40* | 21.546 đ |
| 86201MKPJ00ZA | TEM CÁNH CHIM PHẢI (105MM) *NHA96* | 21.546 đ |
| 86201MLAA20ZB | TEM CÁNH CHIM PHẢI (105MM) *NHC65M* | 210.924 đ |
| 86201K2YA20ZB | TEM CÁNH CHIM PHẢI (85MM) *NH242M,NHA14M | 20.412 đ |
| 86201MKGA20ZC | TEM CÁNH CHIM PHẢI (85MM) *NH303* | 22.680 đ |
| 86201K2YA00ZF | TEM CÁNH CHIM PHẢI (85MM) *NH436M* | 20.412 đ |
| 86201K2YA20ZA | TEM CÁNH CHIM PHẢI (85MM) *NH436M,G207M* | 20.412 đ |
| 86201K87A00ZE | TEM CÁNH CHIM PHẢI (85MM) *NHB01* | 14.742 đ |
| 86201MKPDQ0ZA | TEM CÁNH CHIM PHẢI (85MM) *NHB01* | 18.144 đ |
| 86201K87A00ZC | TEM CÁNH CHIM PHẢI (85MM) *NHB57* | 12.534 đ |
| 86201K87A00ZD | TEM CÁNH CHIM PHẢI (85MM) *NHB89M* | 14.742 đ |
| 86201MKGA20ZA | TEM CÁNH CHIM PHẢI (85MM) *NHB95* | 21.546 đ |
| 86201K2YA00ZA | TEM CÁNH CHIM PHẢI (85MM) *NHC53P* | 20.412 đ |
| 86201MKGT00ZA | TEM CÁNH CHIM PHẢI (85MM) *PB308* | 22.680 đ |
| 86201K87A00ZA | TEM CÁNH CHIM PHẢI (85MM) *R263* | 14.742 đ |
| 86201K2YA00ZE | TEM CÁNH CHIM PHẢI (85MM) *R326C* | 20.412 đ |
| 86201MKPDE0ZA | TEM CÁNH CHIM PHẢI (95MM) *B189* | 13.673 đ |
| 86201MJWDR0ZA | TEM CÁNH CHIM PHẢI (95MM) *B189C* | 14.742 đ |
| 86201MKPDP0ZC | TEM CÁNH CHIM PHẢI (95MM) *NH303* | 17.010 đ |
| 86201MKPJ40ZB | TEM CÁNH CHIM PHẢI (95MM) *NH436* | 17.010 đ |
| 86201MJWDF0ZA | TEM CÁNH CHIM PHẢI (95MM) *NH436M* | 14.742 đ |
| 86201MJWDR0ZF | TEM CÁNH CHIM PHẢI (95MM) *R380* | 13.673 đ |
| 86201MKPDP0ZD | TEM CÁNH CHIM PHẢI (95MM) *R380* | 17.010 đ |
| 86201MKPJ40ZC | TEM CÁNH CHIM PHẢI (95MM) *R380* | 17.010 đ |
| 86201MKPJ80ZB | TEM CÁNH CHIM PHẢI (95MM) *R380, NHA96* | 18.144 đ |
| 86201MJWDR0ZC | TEM CÁNH CHIM PHẢI (95MM) *R381C* | 14.742 đ |
| 86201MKPDE0ZB | TEM CÁNH CHIM PHẢI (95MM) *Y192* | 17.010 đ |
| 86201K73V60ZD | TEM CÁNH CHIM PHẢI *NHA76M* | 21.546 đ |
| 86201K73V60ZG | TEM CÁNH CHIM PHẢI *NHB25M* | 21.546 đ |
| 86201K73V60ZE | TEM CÁNH CHIM PHẢI *NHB55P* | 21.546 đ |
| 86201K73V60ZB | TEM CÁNH CHIM PHẢI *PB389M* | 21.546 đ |
| 86201K73V60ZF | TEM CÁNH CHIM PHẢI *R340C* | 21.546 đ |
| 86201K73V60ZC | TEM CÁNH CHIM PHẢI *R350C* | 21.546 đ |
| 86201K73V60ZA | TEM CÁNH CHIM PHẢI *YR303M* | 21.546 đ |
| 86201MKYD50ZE | TEM CÁNH CHIM PHẢI 100MM *NH146* | 36.288 đ |
| 86201MKYD50ZD | TEM CÁNH CHIM PHẢI 100MM *NHB01* | 28.350 đ |
| 86201MKND50ZD | TEM CÁNH CHIM PHẢI 100MM *PB417* | 18.144 đ |
| 86201MKPJ00ZB | TEM CÁNH CHIM PHẢI 105MM *NH303* | 21.546 đ |
| 86201MKPJ00ZC | TEM CÁNH CHIM PHẢI 105MM *R380* | 21.546 đ |
| 86201K26H50ZB | TEM CÁNH CHIM PHẢI 80MM | 15.876 đ |
| 86201K26H50ZC | TEM CÁNH CHIM PHẢI 80MM | 15.876 đ |
| 86201K26H50ZD | TEM CÁNH CHIM PHẢI 80MM | 15.876 đ |
| 86201K26E00ZE | TEM CÁNH CHIM PHẢI 80MM *B219* | 15.876 đ |
| 86201K26E00ZC | TEM CÁNH CHIM PHẢI 80MM *GY134* | 15.876 đ |
| 86201K26B00ZC | TEM CÁNH CHIM PHẢI 80MM *NH303* | 19.278 đ |
| 86201K45A50ZA | TEM CÁNH CHIM PHẢI 80MM *NH389M,NH436M* | 48.762 đ |
| 86201K26B00ZB | TEM CÁNH CHIM PHẢI 80MM *NHA87* | 19.278 đ |
| 86201K26E00ZF | TEM CÁNH CHIM PHẢI 80MM *R310* | 15.876 đ |
| 86201K26B00ZD | TEM CÁNH CHIM PHẢI 80MM *R353* | 19.278 đ |
| 86201K26B00ZA | TEM CÁNH CHIM PHẢI 80MM *Y196* | 19.278 đ |
| 86201K26E00ZD | TEM CÁNH CHIM PHẢI 80MM *YR345* | 15.876 đ |
| 86201MKPJ80ZA | TEM CÁNH CHIM PHẢI 85MM *NH436* | 18.144 đ |
| 86201K26600ZD | TEM CÁNH CHIM PHẢI 85MM *NHA35* | 20.412 đ |
| 86201K26900ZD | TEM CÁNH CHIM PHẢI 85MM *NHA35* | 18.144 đ |
| 86201K26600ZC | TEM CÁNH CHIM PHẢI 85MM *NHA87* | 20.412 đ |
| 86201K26900ZC | TEM CÁNH CHIM PHẢI 85MM *NHA87* | 18.144 đ |
| 86201K26600ZA | TEM CÁNH CHIM PHẢI 85MM *PB329* | 20.412 đ |
| 86201K26600ZB | TEM CÁNH CHIM PHẢI 85MM *R353* | 20.412 đ |
| 86201K26900ZB | TEM CÁNH CHIM PHẢI 85MM *R353* | 18.144 đ |
| 86201K26A00ZA | TEM CÁNH CHIM PHẢI 85MM *Y216* | 19.278 đ |
| 86201K26900ZA | TEM CÁNH CHIM PHẢI 85MM *Y217* | 32.886 đ |
| 86201K0AE10ZD | TEM CÁNH CHIM PHẢI 90MM | 19.278 đ |
| 86201K0AT30ZB | TEM CÁNH CHIM PHẢI 90MM | 17.010 đ |
| 86202K2YA20ZB | TEM CÁNH CHIM TRÁI (85MM) *NH242M,NHA14M | 20.412 đ |
| 86202K2YA00ZF | TEM CÁNH CHIM TRÁI (85MM) *NH436M* | 20.412 đ |
| 86202K2YA20ZA | TEM CÁNH CHIM TRÁI (85MM) *NH436M,G207M* | 20.412 đ |
| 86202K2YA00ZA | TEM CÁNH CHIM TRÁI (85MM) *NHC53P* | 20.412 đ |
| 86202K2YA00ZE | TEM CÁNH CHIM TRÁI (85MM) *R326C* | 20.412 đ |
| 86202K73V60ZB | TEM CÁNH CHIM TRÁI *PB389M* | 21.546 đ |
| 86202K73V60ZA | TEM CÁNH CHIM TRÁI *YR303M* | 21.546 đ |
| 86202K26H50ZB | TEM CÁNH CHIM TRÁI 80MM | 15.876 đ |
| 86202K26H50ZC | TEM CÁNH CHIM TRÁI 80MM | 15.876 đ |
| 86202K26H50ZD | TEM CÁNH CHIM TRÁI 80MM | 15.876 đ |
| 86202K45NL0ZA | TEM CÁNH CHIM TRÁI 80MM | 47.628 đ |
| 86202K45NL0ZC | TEM CÁNH CHIM TRÁI 80MM | 45.360 đ |
| 86202K26E00ZE | TEM CÁNH CHIM TRÁI 80MM *B219* | 15.876 đ |
| 86202K26E00ZC | TEM CÁNH CHIM TRÁI 80MM *GY134* | 15.876 đ |
| 86202K26B00ZC | TEM CÁNH CHIM TRÁI 80MM *NH303* | 19.278 đ |
| 86202K45A50ZA | TEM CÁNH CHIM TRÁI 80MM *NH389M,NH436M* | 48.762 đ |
| 86202K26B00ZB | TEM CÁNH CHIM TRÁI 80MM *NHA87* | 19.278 đ |
| 86202K26E00ZF | TEM CÁNH CHIM TRÁI 80MM *R310* | 15.876 đ |
| 86202K26B00ZD | TEM CÁNH CHIM TRÁI 80MM *R353* | 19.278 đ |
| 86202K26B00ZA | TEM CÁNH CHIM TRÁI 80MM *Y196* | 19.278 đ |
| 86202K26E00ZD | TEM CÁNH CHIM TRÁI 80MM *YR345* | 15.876 đ |
| 86202K26600ZD | TEM CÁNH CHIM TRÁI 85MM *NHA35* | 20.412 đ |
| 86202K26900ZD | TEM CÁNH CHIM TRÁI 85MM *NHA35* | 18.144 đ |
| 86202K26600ZC | TEM CÁNH CHIM TRÁI 85MM *NHA87* | 20.412 đ |
| 86202K26900ZC | TEM CÁNH CHIM TRÁI 85MM *NHA87* | 18.144 đ |
| 86202K26600ZA | TEM CÁNH CHIM TRÁI 85MM *PB329* | 20.412 đ |
| 86202K26600ZB | TEM CÁNH CHIM TRÁI 85MM *R353* | 20.412 đ |
| 86202K26A00ZA | TEM CÁNH CHIM TRÁI 85MM *Y216* | 19.278 đ |
| 86202K26900ZA | TEM CÁNH CHIM TRÁI 85MM *Y217* | 32.886 đ |
| 86202K0AE10ZD | TEM CÁNH CHIM TRÁI 90MM | 19.278 đ |
| 86202K0AT30ZB | TEM CÁNH CHIM TRÁI 90MM | 17.010 đ |
| 86202K26900ZB | Tem cánh chim trái 85MM *R353* | 18.144 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Quý Lộc, Thanh Hóa — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Quý Lộc, Thanh Hóa có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Quý Lộc, Thanh Hóa, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Thanh Hóa thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Thanh Hóa:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Thanh Hóa và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Quý Lộc, Thanh Hóa tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.