Thứ sáu, 05/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Kim Ngân số lượng cho thị trường Kim Ngân, Quảng Trị? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Kim Ngân thuộc ngoại thành Quảng Trị, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Kim Ngân chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Kim Ngân, Quảng Trị? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Kim Ngân, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Kinh doanh phụ tùng ở Kim Ngân bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Kim Ngân, Quảng Trị và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Kim Ngân, Quảng Trị:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51400K1NVC1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 766.573 đ |
| 51400K26901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 5.295.798 đ |
| 51400K26B01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.198.885 đ |
| 51400K26B11 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.975.817 đ |
| 51400K27V01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 715.841 đ |
| 51400K27V61 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 715.841 đ |
| 51400K29901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 771.166 đ |
| 51400K29951 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 785.844 đ |
| 51400K2CV01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 490.024 đ |
| 51400K2CV11 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 485.266 đ |
| 51400K2CV31 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 681.968 đ |
| 51400K2ET13 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 5.534.545 đ |
| 51400K2PVE1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 567.448 đ |
| 51400K2PVF1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 567.448 đ |
| 51400K2PVG1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 567.448 đ |
| 51400K2SN01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 608.885 đ |
| 51400K2VN31 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 962.245 đ |
| 51400K45NM1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.195.432 đ |
| 51400K47M61 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 546.730 đ |
| 51400K57A21 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 456.151 đ |
| 51400K57AA1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 453.893 đ |
| 51400K57AC1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 453.893 đ |
| 51400K57V01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 470.731 đ |
| 51400K57V11 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 475.346 đ |
| 51400K66V01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 497.566 đ |
| 51400K66V11 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 497.566 đ |
| 51400K1YD11 | Bộ giảm xóc trước phải | 742.402 đ |
| 51400K1YD51 | Bộ giảm xóc trước phải | 780.385 đ |
| 51400K1YJ51 | Bộ giảm xóc trước phải | 780.385 đ |
| 51400K26921 | Bộ giảm xóc trước phải | 5.515.640 đ |
| 51400K36305 | Bộ giảm xóc trước phải | 664.133 đ |
| 51400K36A01 | Bộ giảm xóc trước phải | 824.124 đ |
| 51400K1WD01 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 1.373.155 đ |
| 51400K1WD31 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 1.569.978 đ |
| 51400K1WD32 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 1.487.852 đ |
| 51400K2PV61 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 578.959 đ |
| 51400K2PV71 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 567.931 đ |
| 51400K2PV81 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 578.959 đ |
| 51400K2TV01 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 615.352 đ |
| 51400K2TV21 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 615.352 đ |
| 51400K56N11 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 660.516 đ |
| 51400K56V51 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 592.771 đ |
| 51400K56V61 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 631.160 đ |
| 51400K56V71 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 631.160 đ |
| 51400K57A01 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 456.151 đ |
| 51400K1ZJ11 | Giảm xóc trước phải | 742.402 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 23123K26900 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỔNG SƠ CẤP C | 345.303 đ |
| 23123K56N00 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỔNG SƠ CẤP C | 391.344 đ |
| 23124K26900 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG D | 347.606 đ |
| 23103MKSE00 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP | 1.530.844 đ |
| 23103MKSE50 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP | 1.861.184 đ |
| 23103MLBD01 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP | 1.247.695 đ |
| 23121K0ZD10 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP | 804.556 đ |
| 23121K33D01 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP | 295.810 đ |
| 23121K26900 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP A | 331.491 đ |
| 23121K56N00 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP A | 391.344 đ |
| 23122K26900 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP B | 345.303 đ |
| 23122K56N00 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP B | 391.344 đ |
| 23122K1MT00 | BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 347.529 đ |
| 23122K73T61 | BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 25.323 đ |
| 23122KPH900 | BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 27.625 đ |
| 23122KTL740 | BÁNH RĂNG GIẢM ỒN (17RĂNG) | 29.357 đ |
| 23122GN5910 | BÁNH RĂNG PHỤ | 285.451 đ |
| 23122K0G305 | BÁNH RĂNG PHỤ | 277.394 đ |
| 23122K0GT20 | BÁNH RĂNG PHỤ | 278.545 đ |
| 23122KFM900 | Bánh răng giảm ồn | 61.004 đ |
| 23123KFL850 | BẠC CHẶN BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 23.021 đ |
| 23112GCE900 | BẠC LÓT LY HỢP THỨ CẤP | 27.954 đ |
| 23125KPGT00 | BẠC ĐỆM BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG | 19.930 đ |
| 23123GN5910 | Bạc chặn bánh răng giảm ồn | 198.123 đ |
| 23112GN5910 | Bạc lót ly hợp thứ cấp | 168.815 đ |
| 23205K0JN00 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 410.911 đ |
| 23205K2FN10 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 401.703 đ |
| 23205K44V80 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 443.731 đ |
| 23205K77V00 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 640.192 đ |
| 23205KGF911 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 3.023.704 đ |
| 23205KVB900 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 764.392 đ |
| 23205KVBS50 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 668.419 đ |
| 23205KVBT00 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 702.292 đ |
| 23204K1GV00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 295.613 đ |
| 23204K27V00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 595.654 đ |
| 23204K66V00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 325.506 đ |
| 23205GFM891 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 562.439 đ |
| 23205GGC900 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 669.834 đ |
| 23205K0RAF0 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 637.333 đ |
| 23205K0RV40 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 581.261 đ |
| 23205K12V00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 478.294 đ |
| 23205K1AN80 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 420.569 đ |
| 23205K1BT00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 1.581.028 đ |
| 23205K1NV00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 649.905 đ |
| 23205K27V00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 542.510 đ |
| 23205K29V80 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 488.259 đ |
| 23205K59A70 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 649.905 đ |
| 23205K66V00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 333.256 đ |
| 23224K0RV00 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 322.919 đ |
| 23224K0SV00 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 331.491 đ |
| 23224K1NV00 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 276.243 đ |
| 23224K29V80 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 321.132 đ |
| 23224K60B60 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 569.750 đ |
| 23224KGF912 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 2.243.319 đ |
| 23224KVB900 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 420.020 đ |
| 23224KVBS50 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 365.824 đ |
| 23224GFM901 | BỘ MÁ ĐỘNG PULY BỊ ĐỘNG | 300.041 đ |
| 23224KWZ305 | BỘ MÁ ĐỘNG PULY BỊ ĐỘNG | 704.156 đ |
| 23224KZL930 | BỘ MÁ ĐỘNG PULY CHỦ ĐỘNG | 344.328 đ |
| 23205KWN640 | BỘ MÃ TÍNH PULY BỊ ĐỘNG | 1.327.488 đ |
| 23224K1BT00 | BỘ MÃ ĐỘNG PULY BỊ ĐỘNG | 1.511.277 đ |
| 23224KWN640 | BỘ MÃ ĐỘNG PULY BỊ ĐỘNG | 802.693 đ |
| 23223K1GV00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 322.185 đ |
| 23223K27V00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 331.042 đ |
| 23223K66V00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 354.292 đ |
| 23224GCCC50 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 802.829 đ |
| 23224K1FV00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 322.185 đ |
| 23224K27V00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 308.899 đ |
| 23224K2FN10 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 277.898 đ |
| 23224K44V00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 329.935 đ |
| 23224K46N20 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 293.398 đ |
| 23224K77V00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 346.542 đ |
| 23224K78V00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 346.542 đ |
| 23224KTW900 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 3.456.560 đ |
| 2320AGAH305 | BỘ TUÝP MỠ | 175.546 đ |
| 23205K0RV00 | BỘ ĐĨA ÉP THỨ CẤP | 572.447 đ |
| 23205K44V00 | BỘ ĐĨA ÉP THỨ CẤP | 477.670 đ |
| 23205K46N20 | BỘ ĐĨA ÉP THỨ CẤP | 446.592 đ |
| 23205KTW900 | BỘ ĐĨA ÉP THỨ CẤP | 2.376.836 đ |
| 23205K1ZJ10 | Bộ má tĩnh pu ly bị động | 479.972 đ |
| 23205K0WNA0 | Bộ má tĩnh puly bị động | 484.937 đ |
| 23205K40A00 | Bộ má tĩnh puly bị động | 579.046 đ |
| 23224KGG911 | Bộ má động pu ly bị động | 2.173.107 đ |
| 23224K1YJ10 | Bộ puly truyền động thứ cấp | 249.112 đ |
| 23224K1ZJ10 | Bộ puly truyền động thứ cấp | 277.898 đ |
| 23224K40A00 | Bộ puly truyền động thứ cấp | 379.757 đ |
| 23205GCC305 | Bộ đĩa ép thứ cấp | 2.273.245 đ |
| 23125GN5910 | CHỐT BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 7.005 đ |
| 23123KPH900 | CHỤP CHẶN BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 14.964 đ |
| 22889MR7006 | CHỤP NẮP DẦU LY HỢP | 309.622 đ |
| 23124GCE900 | LÒ XO BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 3.552 đ |
| 23115MN5300 | LÒ XO NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 28.136 đ |
| 23115MV1300 | LÒ XO NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 15.241 đ |
| 23233GCC000 | LÒ XO PU LI TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 118.989 đ |
| 23124GN5910 | Lò xo bánh răng giảm ồn | 23.447 đ |
| 23124KPH900 | Lò xo bánh răng giảm ồn | 5.858 đ |
| 23233GEE000 | Lò xo puly truyền động thứ cấp | 53.144 đ |
| 22888MGE006 | MÀNG CAO SU HỘP DẦU PHANH | 249.770 đ |
| 22888MR7006 | MÀNG CAO SU HỘP DẦU PHANH | 147.330 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 23205K97T00 | MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 474.217 đ |
| 23205K01900 | MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 636.619 đ |
| 23205K1NVA0 | MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 400.542 đ |
| 23205K2SN00 | MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 635.511 đ |
| 23205K2ST00 | MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 376.436 đ |
| 23205K35V00 | MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 466.116 đ |
| 23205K3AV20 | MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 370.872 đ |
| 23224K01900 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 365.824 đ |
| 23224K02900 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 357.921 đ |
| 23224K0JN00 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 280.847 đ |
| 23224K2SN00 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 344.372 đ |
| 23224K2ST00 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 467.311 đ |
| 23224K35V00 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 262.431 đ |
| 23224K44V80 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 325.736 đ |
| 23224K96V00 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 291.206 đ |
| 23224K97T00 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 322.283 đ |
| 23224KZR600 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 324.585 đ |
| 23205GGZJ00 | Má tĩnh puly bị động | 410.758 đ |
| 23224K36J00 | Má động pu ly bị động | 287.753 đ |
| 22889MGE006 | NẮP HỘP DẦU PHANH | 534.069 đ |
| 23103MKCA00 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 1.506.673 đ |
| 23104MKCA00 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 859.805 đ |
| 23113MGZJ00 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 635.358 đ |
| 23114MGZJ00 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 614.640 đ |
| 23120K90VM1 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 321.132 đ |
| 23120KFM900 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 455.800 đ |
| 23120KPH901 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 502.444 đ |
| 23121K33305 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 2.011.966 đ |
| 23120GN5913 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP (17T/17T) | 1.636.046 đ |
| 23120KTL740 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP (17T/17T) | 311.113 đ |
| 23113MKGA00 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP (34T) | 607.734 đ |
| 23220GCC000 | Puly truyền động thứ cấp | 757.299 đ |
| 23220GGZJ00 | Puly truyền động thứ cấp | 234.719 đ |
| 23210MKCA00 | TRỤC CHÍNH HỘP SỐ | 7.206.474 đ |
| 23210MJPG80 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 4.951.646 đ |
| 23211K0Z900 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 2.720.988 đ |
| 23211KPH900 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 187.615 đ |
| 23211MJED00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 902.392 đ |
| 23211MJPG50 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 2.889.036 đ |
| 23211MKFD70 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 3.057.083 đ |
| 23211MKJD00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 2.832.636 đ |
| 23211MKRD10 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 2.578.263 đ |
| 23211MLBD00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 2.152.389 đ |
| 23211K33D00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (12 RĂNG) | 1.972.832 đ |
| 23211K56N00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (12 RĂNG) | 805.707 đ |
| 23211KVRC00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (12 RĂNG) | 552.485 đ |
| 23212K33D00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (12 RĂNG) | 530.616 đ |
| 23211KFM900 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (12RĂNG) | 383.287 đ |
| 23211KRS830 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (12RĂNG) | 111.780 đ |
| 23211KRS920 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (12RĂNG) | 152.427 đ |
| 23211K03M60 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (13 RĂNG) | 284.530 đ |
| 23211KWW740 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (13RĂNG) | 291.206 đ |
| 23211K0GT20 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (14 RĂNG) | 310.773 đ |
| 23211MGZJ00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (14 RĂNG) | 728.590 đ |
| 23211MKPD00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (14 RĂNG) | 620.395 đ |
| 23211K0AE10 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ A | 1.075.044 đ |
| 23212K0AE10 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ B | 410.911 đ |
| 23230MKCA00 | TRỤC SƠ CẤP NGOÀI | 6.683.916 đ |
| 23231MJPG80 | TRỤC SƠ CẤP NGOÀI | 4.005.515 đ |
| 23221K0AE10 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 1.075.044 đ |
| 23221K0Z900 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 847.144 đ |
| 23221KFL860 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 315.015 đ |
| 23221KPH900 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 148.711 đ |
| 23221KRS830 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 91.687 đ |
| 23221KRS920 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 101.750 đ |
| 23221KTS900 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 89.450 đ |
| 23221KVRC00 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 88.332 đ |
| 23221KWW740 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 241.625 đ |
| 23221MKCA00 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 3.379.366 đ |
| 23220MGZJ01 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 1.911.828 đ |
| 23220MJED00 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 2.756.669 đ |
| 23220MJPG50 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 3.192.902 đ |
| 23220MJPG80 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 3.192.902 đ |
| 23220MKFD70 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 3.287.285 đ |
| 23220MKJD00 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 2.318.135 đ |
| 23220MKRD11 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 4.888.340 đ |
| 23220MLBD00 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 2.252.527 đ |
| 23221K03M60 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 315.015 đ |
| 23221K1MT00 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 245.166 đ |
| 23221K56N00 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 805.707 đ |
| 23221KZZ901 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 460.404 đ |
| 2320AGAH30BOX | Thùng tuýp mỡ | 232.505 đ |
| 23211GN5910 | Trục sơ cấp hộp số (12răng) | 1.294.887 đ |
| 23211KWWB10 | Trục sơ cấp hộp số (13răng) | 222.145 đ |
| 23221GN5910 | Trục số thứ cấp | 414.364 đ |
| 23221KWWB10 | Trục số thứ cấp | 173.310 đ |
| 2320AGAH305GR | Tuýp mỡ | 20.719 đ |
| 23212MELD20 | TẤM CHẶN BI | 172.652 đ |
| 23217GN5910 | VÒNG GIỮ THEN HOA LY HỢP | 4.736 đ |
| 23216MKCA00 | VÒNG KẸP CÔN | 110.199 đ |
| 23216GN5910 | VÒNG ĐỆM CÁCH | 5.920 đ |
| 23217KWZ900 | Vòng đệm 17mm | 8.173 đ |
| 23215MKCA00 | ĐINH CÔN | 79.719 đ |
| 23210KWZ900 | ĐĨA ÉP THỨ CẤP | 1.092.309 đ |
| 23126KWW740 | ĐỆM 19.1X30X4 LY HỢP SƠ CẤP | 9.252 đ |
| 23126KWB600 | ĐỆM 19X28X4 LY HỢP SƠ CẤP | 10.409 đ |
| 22890MR7006 | ĐỆM CÁCH HỘP DẦU PHANH | 139.273 đ |
| 22887MGE006 | ĐỆM CÁCH HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 151.934 đ |
| 23126GCE900 | ĐỆM PHẲNG | 9.252 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Kim Ngân, Quảng Trị — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Kim Ngân, Quảng Trị có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Kim Ngân, Quảng Trị, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Quảng Trị thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Quảng Trị:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Quảng Trị và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Kim Ngân, Quảng Trị tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.