Thứ bảy, 13/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Ba Lòng cho hoạt động kinh doanh tại Ba Lòng, Quảng Trị? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Ba Lòng nằm ở vùng ngoại vi Quảng Trị, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Ba Lòng chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Ba Lòng, Quảng Trị? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Ba Lòng bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Ba Lòng, Quảng Trị và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Ba Lòng, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Ba Lòng, Quảng Trị:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51500KBGJ01 | (G2) GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 11.691.960 đ |
| 51500K94T31 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 6.285.666 đ |
| 51500K96T01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 796.499 đ |
| 51500KTF891 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 953.037 đ |
| 51500KVB911 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 579.222 đ |
| 51500KVB951 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 408.609 đ |
| 51500KVG951 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 525.025 đ |
| 51500KVGV01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 549.865 đ |
| 51500KVGV41 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 764.797 đ |
| 51500KWN901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 1.927.942 đ |
| 51500KPH651 | Bộ giảm xóc trước trái | 1.719.609 đ |
| 51500KWN711 | CỤM GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 932.626 đ |
| 51500KWNY11 | CỤM GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 862.107 đ |
| 51500KVGV21 | GIẢM XÓC TRƯỚC BÊN TRÁI | 569.082 đ |
| 51500K94T41 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 6.255.740 đ |
| 51500K97A12 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 748.157 đ |
| 51500K97T02 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 700.966 đ |
| 51500KEV901 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 451.723 đ |
| 51500KFL891 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 593.900 đ |
| 51500KFV791 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 526.637 đ |
| 51500KFV831 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 545.831 đ |
| 51500KRS971 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 485.507 đ |
| 51500KRSV51 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 475.368 đ |
| 51500KTL641 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 536.974 đ |
| 51500KTL681 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 472.759 đ |
| 51500KTL781 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 504.702 đ |
| 51500KTL790 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 484.576 đ |
| 51500KTM881 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 579.222 đ |
| 51500KTM981 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 562.285 đ |
| 51500KTWB01 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 3.149.164 đ |
| 51500KTWS21 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 3.242.396 đ |
| 51500KVB751 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 579.222 đ |
| 51500KVL901 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 566.802 đ |
| 51500KVRV11 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 465.184 đ |
| 51500KVRV81 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 515.993 đ |
| 51500KWW641 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 555.511 đ |
| 51500KWW651 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 555.511 đ |
| 51500KWWA81 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 565.673 đ |
| 51500KWWB11 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 596.158 đ |
| 51500KWWB21 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 536.700 đ |
| 51500KWWV01 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 573.598 đ |
| 51500KWZ841 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 666.435 đ |
| 51500KYL841 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 599.545 đ |
| 51500K96T02 | Giảm xóc trước trái | 733.194 đ |
| 51500K97J11 | Giảm xóc trước trái | 796.499 đ |
| 51500K97J12 | Giảm xóc trước trái | 733.194 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 33453MCEH51 | (G2) CHÓA ĐÈN XI NHAN | 1.984.500 đ |
| 33457KTM970 | Bó dây đèn xi nhan trái | 28.776 đ |
| 33460GN5901 | Bó dây đèn xi nhan trái | 43.739 đ |
| 33411K3BH00 | BẠC ĐỆM XI NHAN | 56.272 đ |
| 33411MKEA50 | BẠC ĐỆM XI NHAN | 53.927 đ |
| 33411MKHD00 | BẠC ĐỆM XI NHAN | 82.063 đ |
| 33411MKKA00 | BẠC ĐỆM XI NHAN | 26.964 đ |
| 33415KZZJ00 | BẠC ĐỆM XI NHAN | 49.494 đ |
| 33415MKPJ00 | BẠC ĐỆM XI NHAN | 55.249 đ |
| 33411K56V50 | BẠC ĐỆM XI NHAN TRƯỚC | 8.173 đ |
| 33411K0FT00 | BẠC ĐỆM XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 114.888 đ |
| 33411K15920 | BẠC ĐỆM XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 56.272 đ |
| 33411MKFD40 | BẠC ĐỆM ĐÈN PHA | 96.131 đ |
| 33415K0WH30 | Bạc đệm xi nhan | 8.173 đ |
| 33410K2CV01 | BỘ DÂY ĐÈN XI NHAN PHẢI | 75.644 đ |
| 33460K2CV01 | BỘ DÂY ĐÈN XI NHAN TRÁI | 79.037 đ |
| 33410K44V01 | BỘ DÂY ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 66.759 đ |
| 33460K44V01 | BỘ DÂY ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 66.759 đ |
| 33410K56V01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 139.050 đ |
| 33410K73V41 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 144.310 đ |
| 33450GBGB40 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 98.043 đ |
| 33450K0FT01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 923.076 đ |
| 33450K2PV61 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 255.572 đ |
| 33450K45TA1 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 442.260 đ |
| 33450K94T01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 255.852 đ |
| 33450K98E01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 1.589.868 đ |
| 33450KFV951 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 95.370 đ |
| 33450KTL641 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 67.965 đ |
| 33450KTLV01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 86.184 đ |
| 33450KTM970 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 91.217 đ |
| 33450KVRV91 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 76.756 đ |
| 33450KYL841 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 195.048 đ |
| 33450MKCA01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 4.794.552 đ |
| 33450MKCA02 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 3.932.712 đ |
| 33460K29961 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 57.834 đ |
| 33460K56V01 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 139.050 đ |
| 33460K73V41 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 148.554 đ |
| 33450GJBJ01 | Bộ đèn xi nhan trước trái | 343.602 đ |
| 33450GJB305 | Bộ đèn xi nhan trước trái (COO) | 347.004 đ |
| 33412K0G900 | CAO SU GIẢM CHẤN XI NHAN SAU PHẢI | 34.531 đ |
| 33452K0G900 | CAO SU GIẢM CHẤN XI NHAN SAU TRÁI | 33.380 đ |
| 33413MGZJ00 | CAO SU XI NHAN | 44.890 đ |
| 33413MGZJ40 | CAO SU XI NHAN | 35.682 đ |
| 33413MKND50 | CAO SU XI NHAN | 148.481 đ |
| 33412K3BH00 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 18.417 đ |
| 33412KZZJ00 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 40.286 đ |
| 33412MKHD00 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 40.286 đ |
| 33412MKKA00 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 36.833 đ |
| 33412MKND50 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 34.531 đ |
| 33412MKPD40 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 52.947 đ |
| 33413K87A00 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 82.873 đ |
| 33413MKJD00 | CAO SU XI NHAN PHẢI | 149.632 đ |
| 33452K3BH00 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 18.417 đ |
| 33452KZZJ00 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 40.286 đ |
| 33452MKHD00 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 40.286 đ |
| 33452MKKA00 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 36.833 đ |
| 33452MKND50 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 34.531 đ |
| 33452MKPD40 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 52.947 đ |
| 33462K0FT00 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 16.115 đ |
| 33463K87A00 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 82.873 đ |
| 33463MKJD00 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 149.632 đ |
| 33463MKND50 | CAO SU XI NHAN TRÁI | 148.481 đ |
| 33412K2ET00 | CAO SU XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 114.273 đ |
| 33412MKND10 | CAO SU XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 35.682 đ |
| 33412MLAA00 | CAO SU XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 230.202 đ |
| 33452K2ET00 | CAO SU XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 87.177 đ |
| 33452MLAA00 | CAO SU XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 180.709 đ |
| 33412MKFD40 | CAO SU ĐÈN PHA PHẢI | 48.343 đ |
| 33452MKFD40 | CAO SU ĐÈN PHA TRÁI | 48.343 đ |
| 33452K87A30 | CAO SU ĐÈN XI NHAN TRƯỚC | 41.437 đ |
| 33452MKND10 | CAO XI XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 35.682 đ |
| 33410KZVV31 | CHÓA XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 40.047 đ |
| 33460K03N31 | CHÓA XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 108.524 đ |
| 33460KZVV31 | CHÓA XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 40.047 đ |
| 33453MCE781 | CHÓA ĐÈN XI NHAN | 1.343.790 đ |
| 33453KTL641 | CHÓA ĐÈN XI NHAN TRÁI | 25.213 đ |
| 33453KTM901 | CHÓA ĐÈN XI NHAN TRÁI | 44.226 đ |
| 33453KTM970 | CHÓA ĐÈN XI NHAN TRÁI | 26.698 đ |
| 33456KFV951 | CHÓA ĐÈN XI NHAN TRÁI | 61.182 đ |
| 33410KVRV91 | CHÓA ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 42.272 đ |
| 33453KYL841 | CHÓA ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 64.638 đ |
| 33460KVRV91 | CHÓA ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 42.272 đ |
| 33460GCCB01 | Chóa xi nhan trước trái | 168.966 đ |
| 33453KTLV01 | CỤM CHÓA ĐÈN XI NHAN TRÁI | 25.337 đ |
| 33453KVB951 | CỤM CHÓA ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁ | 32.260 đ |
| 33460K2CD01 | CỤM DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRÁI | 103.591 đ |
| 33460KTF980 | DÂY ĐIỆN & ĐUI ĐÈN XI NHAN TRƯ | 334.944 đ |
| 33410KTF980 | DÂY ĐIỆN & ĐUI ĐÈN XI NHAN TRƯỚC | 334.944 đ |
| 33457KYL841 | DÂY ĐIỆN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 55.249 đ |
| 33455K1NV01 | DÂY ĐIỆN ĐÈN HẬU | 73.665 đ |
| 33455K07941 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRÁI | 56.400 đ |
| 33455K73V41 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRÁI | 40.286 đ |
| 33455KYZV01 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRÁI | 44.890 đ |
| 33420KZVV31 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢ | 34.531 đ |
| 33460GFMB10 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁ | 79.420 đ |
| 33460K29901 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁ | 58.702 đ |
| 33410KZLE01 | DÂY ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 379.834 đ |
| 33460KZLE01 | DÂY ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 379.834 đ |
| 33460GGZJ01 | Dây điện xi nhan trái | 27.625 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 33410K44U01 | Dây điện xi nhan trước phải | 67.910 đ |
| 33460K44U01 | Dây điện xi nhan trước trái | 67.910 đ |
| 33460GJAJ01 | Dây điện đèn xi nhan trước trái | 24.172 đ |
| 33452KZVV31 | GIOĂNG A NẮP XI NHAN TRÁI | 7.005 đ |
| 33453KZVV31 | GIOĂNG B NẮP XI NHAN TRÁI | 4.736 đ |
| 33411K87A30 | GIÁ BẮT XI NHAN | 12.722 đ |
| 33412K87A30 | GIÁ BẮT ĐÈN XI NHAN | 41.437 đ |
| 33412MGSD30 | GIÁ BẮT ĐÈN XI NHAN | 108.195 đ |
| 33457MKJD00 | GIÁ ĐỠ CAO SU XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 52.947 đ |
| 33457MKND50 | GIÁ ĐỠ CAO SU XI NHANH TRƯỚC TRÁI | 69.061 đ |
| 33459MKND10 | GIÁ ĐỠ ĐÈN XI NHAN TRÁI | 40.286 đ |
| 33412MGZJ00 | GÍA ĐÈN XI NHAN | 86.326 đ |
| 33460MLAA00 | HỘP ĐẦU NỐI ỐNG DẦU PHANH | 389.042 đ |
| 33456K26B01 | NẮP ĐÈN XI NHAN B | 147.420 đ |
| 33454MGSD32 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRÁI TRƯỚC | 239.274 đ |
| 33451KZVV31 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 24.236 đ |
| 33452GBGB40 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 30.694 đ |
| 33452GN5901 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 27.405 đ |
| 33452KPH651 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 25.586 đ |
| 33452KTL641 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 11.394 đ |
| 33452KTLV01 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 15.347 đ |
| 33452KTM970 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 15.574 đ |
| 33452KVB951 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 17.626 đ |
| 33452KVRV91 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 16.686 đ |
| 33452KYL841 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 35.597 đ |
| 33452MKPJ00 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 84.024 đ |
| 33454MGSJ32 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 100.926 đ |
| 33452GCCB00 | Nắp xi nhan trước trái | 75.978 đ |
| 33435GJBJ00 | Nắp đèn xi nhan trước phải | 9.116 đ |
| 33445GJBJ00 | Nắp đèn xi nhan trước trái | 9.116 đ |
| 33456K26901 | Nắp đèn xi nhan trước trái | 155.358 đ |
| 33411MGZJ00 | TẤM GIỮ ĐÈN XI NHAN | 86.326 đ |
| 33460K12900 | UNIT COMP,L LED | 55.566 đ |
| 33420KTE931 | VÍT TỰ REN M3X | 35.170 đ |
| 33420K44U41 | XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 112.266 đ |
| 33420KTF981 | XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 464.984 đ |
| 33450K2ET01 | XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 943.630 đ |
| 33450K87A31 | XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 813.078 đ |
| 33450MKRD11 | XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 1.939.140 đ |
| 33450MLAA01 | XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 2.220.372 đ |
| 33457KVGV41 | ĐUI ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 35.682 đ |
| 33410K90VM1 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 143.500 đ |
| 33410KYZV01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 139.904 đ |
| 33420GFMB10 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 570.662 đ |
| 33420K01611 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 268.089 đ |
| 33420K12900 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 515.970 đ |
| 33420K29901 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 274.763 đ |
| 33420K2CD01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 155.661 đ |
| 33420K2CV01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 158.631 đ |
| 33420K44V81 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 111.262 đ |
| 33420K53D01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 1.660.176 đ |
| 33420KZL841 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 487.232 đ |
| 33450K87A02 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 1.012.662 đ |
| 33450K0G911 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 2.929.122 đ |
| 33450K0RV01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 958.889 đ |
| 33450K0Z901 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 914.004 đ |
| 33450K12901 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 588.255 đ |
| 33450K12P10 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 631.638 đ |
| 33450K12P20 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 636.174 đ |
| 33450K12P30 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 619.164 đ |
| 33450K12P40 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 619.164 đ |
| 33450K12V81 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 525.080 đ |
| 33450K26923 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 690.606 đ |
| 33450K2CV11 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 384.767 đ |
| 33450K2CV31 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 397.921 đ |
| 33450K77V01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 1.124.637 đ |
| 33450MGZD43 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 684.936 đ |
| 33450MJED02 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 850.500 đ |
| 33450MJED43 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 794.934 đ |
| 33450MKHD01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 754.110 đ |
| 33450MKND11 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 857.304 đ |
| 33450MKPK01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 718.956 đ |
| 33450MKSE01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 2.773.764 đ |
| 33450MKTD01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 1.622.754 đ |
| 33452K07941 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 196.895 đ |
| 33452KVGV41 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 79.316 đ |
| 33460K03M61 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 128.888 đ |
| 33460K90VM1 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 143.500 đ |
| 33460KYZV01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 141.275 đ |
| 33420GGZJ01 | Đèn xi nhan trước phải | 81.648 đ |
| 33450GJBA01 | Đèn xi nhan trước trái | 344.736 đ |
| 33450065J01 | Đèn xi nhan trước trái | 528.444 đ |
| 33450402721 | Đèn xi nhan trước trái | 404.838 đ |
| 33450K07941 | Đèn xi nhan trước trái | 263.088 đ |
| 33450K26902 | Đèn xi nhan trước trái | 544.320 đ |
| 33412K0FT00 | ĐỆM CAO SU XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 112.799 đ |
| 33412K15920 | ĐỆM CAO SU XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 16.937 đ |
| 33412MKPJ00 | ĐỆM CAO SU XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 84.024 đ |
| 33452K15920 | ĐỆM CAO SU XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 16.937 đ |
| 33413MGSD30 | ĐỆM GIẢM CHẤN ĐÈN XI NHAN | 36.833 đ |
| 33412KRJ900 | ĐỆM KÍN ĐUI ĐÈN XI NHAN TRƯỚC | 11.565 đ |
| 33413K2ET00 | ỐP A XI NHAN | 29.452 đ |
| 33453K2ET00 | ỐP B XI NHAN | 32.986 đ |
| 33414MKJD00 | ỐP CAO SU XI NHAN PHẢI | 94.122 đ |
| 33414MKND50 | ỐP CAO SU XI NHAN PHẢI | 39.690 đ |
| 33414GBGB40 | ỐP NẮP XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 13.673 đ |
| 33414GN5901 | ỐP NẮP XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 10.255 đ |
| 33413K87A30 | ỐP XI NHAN PHẢI | 66.906 đ |
| 33453K87A30 | ỐP XI NHAN TRÁI | 32.886 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Ba Lòng, Quảng Trị — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Ba Lòng, Quảng Trị có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Ba Lòng, Quảng Trị, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Quảng Trị thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Quảng Trị:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Ba Lòng, Quảng Trị tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.