Thứ năm, 04/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Vĩnh Định cho hoạt động kinh doanh tại Vĩnh Định, Quảng Trị? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Vĩnh Định thuộc vùng ven Quảng Trị, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Vĩnh Định chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Vĩnh Định, Quảng Trị? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Vĩnh Định không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Vĩnh Định, Quảng Trị và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Vĩnh Định, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Vĩnh Định, Quảng Trị:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77206K2WJ10 | BẠC ĐỆM B CAO SU BẢN LỀ YÊN XE | 12.959 đ |
| 77201KPR900 | BẢN LỀ YÊN XE | 149.632 đ |
| 77201KTFJ20 | BẢN LỀ YÊN XE | 145.653 đ |
| 77201KVG900 | BẢN LỀ YÊN XE | 25.717 đ |
| 77201KVR960 | BẢN LỀ YÊN XE | 15.654 đ |
| 77201KWB600 | BẢN LỀ YÊN XE | 16.772 đ |
| 77201KWWB20 | BẢN LỀ YÊN XE | 17.890 đ |
| 77210K56N00 | BẢN LỀ YÊN XE | 19.195 đ |
| 77211K35V00 | BẢN LỀ YÊN XE | 40.286 đ |
| 77201KPH900 | Bản lề yên xe | 39.135 đ |
| 77210K0HJ00 | BỘ BẢN LỀ BẮT YÊN XE | 443.139 đ |
| 77210K97T00 | BỘ BẢN LỀ BẮT YÊN XE | 185.313 đ |
| 77207GN5910 | CAO SU B ĐỆM BẢN LỀ YÊN XE | 3.552 đ |
| 77205K45N00 | CAO SU YÊN XE | 13.878 đ |
| 77205KM4000 | CAO SU YÊN XE | 28.776 đ |
| 77205KPPT00 | CAO SU YÊN XE | 18.417 đ |
| 77206426000 | CAO SU YÊN XE | 21.870 đ |
| 77206KG8000 | CAO SU YÊN XE | 8.173 đ |
| 77206MJ0000 | CAO SU YÊN XE | 14.964 đ |
| 77207MEL000 | CAO SU YÊN XE | 49.494 đ |
| 77209KAG900 | CAO SU YÊN XE | 12.722 đ |
| 77212965000 | CAO SU YÊN XE | 54.098 đ |
| 77205286000 | CAO SU YÊN XE B | 56.400 đ |
| 77208KW7900 | CAO SU YÊN XE B | 8.173 đ |
| 77206KEV940 | CAO SU ĐỆM BẢN LỀ YÊN | 8.173 đ |
| 77206KW6900 | CAO SU ĐỆM BẢN LỀ YÊN | 13.878 đ |
| 77206GF0000 | CAO SU ĐỆM YÊN | 72.514 đ |
| 77206KFN850 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 24.172 đ |
| 77206MJEDB0 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 31.078 đ |
| 77206MKPJ80 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 39.135 đ |
| 77206KTFJ20 | CHỐT BẢN LỀ YÊN XE | 49.238 đ |
| 77203GN5900 | Cao su bắt yên xe | 18.758 đ |
| 77205GN5900 | Cao su đệm dưới yên xe | 10.409 đ |
| 77206KPR900 | Chốt bản lề yên xe | 175.849 đ |
| 77206MKCA00 | GIÁ ĐỠ YÊN XE TRƯỚC PHẢI | 183.011 đ |
| 77207MKCA00 | GIÁ ĐỠ YÊN XE TRƯỚC TRÁI | 183.011 đ |
| 77203KWN931 | LÒ XO BẢN LỀ YÊN XE | 25.792 đ |
| 77210MLAA00 | NẮP NGÀM KHÓA YÊN | 135.820 đ |
| 77204GN5900 | Tấm định vị bản lề yên | 13.926 đ |
| 77207K0ZD00 | ĐỆM BẠC BẢN LỀ YÊN XE | 17.585 đ |
| 77208KPW900 | ĐỆM BẠC BẢN LỀ YÊN XE | 7.005 đ |
| 77209K26900 | ĐỆM CAO SU GIỮ YÊN XE | 9.252 đ |
| 77205MFE670 | ĐỆM CAO SU YÊN XE | 74.816 đ |
| 77208KEV940 | Đệm bạc bản lề yên xe | 7.005 đ |
| 77210KWN902ZB | Đệm lưng yên xe | 576.657 đ |
| 77210MKND50 | ỐP KHÓA YÊN | 34.020 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 38770MELD21 | (G2) ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 27.001.544 đ |
| 38903MLAA00 | BẠC ĐỆM C6.3 VAN KHÍ ĐIỆN TỪ | 62.155 đ |
| 38521MKND50 | BẢO VỆ CẢM BIẾN ABS | 165.746 đ |
| 38521MKRD10 | BẢO VỆ CẢM BIẾN ABS | 517.955 đ |
| 39011MKCED0 | BỘ AUDIO | 78.427.520 đ |
| 39011MKCEW0 | BỘ AUDIO | 75.949.395 đ |
| 39011MLJJ00 | BỘ AUDIO | 75.949.395 đ |
| 38940K0RV01 | BỘ SẠC USB | 287.917 đ |
| 38940K1BT01 | BỘ SẠC USB | 368.324 đ |
| 38940K1YDC1 | BỘ SẠC USB | 298.051 đ |
| 38940K2TV11 | BỘ SẠC USB | 291.206 đ |
| 38940MKRD11 | BỘ SẠC USB | 714.778 đ |
| 38950K2PV71 | BỘ SẠC USB | 281.998 đ |
| 38950MKSE02 | BỘ ĐIỀU KHIỂN | 16.894.525 đ |
| 38601MFLD00 | BỘ ĐIỀU KHIỂN CAO SU | 17.266 đ |
| 38770K0G912 | BỘ ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.635.586 đ |
| 38770KYZG01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.655.611 đ |
| 38960MKCA01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN SAU | 11.305.221 đ |
| 38960MKCL01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN SAU | 11.360.469 đ |
| 38950MKCE21 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC | 16.393.836 đ |
| 38950MKCE71 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC | 15.362.531 đ |
| 38950MKCEA1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC | 13.835.141 đ |
| 38950MKJE51 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC | 13.563.502 đ |
| 38950MKRD11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC | 13.563.502 đ |
| 38950MLCD01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC | 4.624.759 đ |
| 38610K33Y61 | BỘ ĐÈN PHA FLASH XANH LAM | 20.702.304 đ |
| 39011MKCE53 | Bộ audio | 70.408.433 đ |
| 39011MKCEB1 | Bộ audio | 73.577.164 đ |
| 38770K26931 | Bộ điều khiển phun xăng điện tử | 1.848.523 đ |
| 39103MKRD10 | CAO SU GIẢM CHẤN BỘ USB 30X30 | 11.565 đ |
| 38941K2FN01 | CHỤP BỘ SẠC | 24.172 đ |
| 39119MJG640 | CHỤP ỐP TRƯỚC | 89.779 đ |
| 38800MKFD41 | CẢM BIẾN GÓC | 3.546.262 đ |
| 38800HL8A01 | CẢM BIẾN GÓC 350DEG | 2.101.745 đ |
| 38800MJPG81 | CẢM BIẾN GÓC 350DEG | 3.135.352 đ |
| 38800MKRD11 | CẢM BIẾN GÓC 350DEG | 3.050.177 đ |
| 38810MJPG81 | CẢM BIẾN GÓC 400DEG | 3.342.534 đ |
| 38800HN0A11 | CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 6.343.217 đ |
| 38800MKCA01 | CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 6.187.830 đ |
| 38800MKJD01 | CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 2.550.639 đ |
| 38810MKCA01 | CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 1.696.589 đ |
| 38810MLAA51 | CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 1.794.425 đ |
| 38520MFLD01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 2.933.925 đ |
| 38520MJEDB1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 494.935 đ |
| 38520MJWJ11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 375.230 đ |
| 38520MKCA01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 5.021.857 đ |
| 38520MKFD61 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 2.933.925 đ |
| 38520MKJD01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 2.070.667 đ |
| 38520MKJE51 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 2.070.667 đ |
| 38520MKND11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 493.784 đ |
| 38520MKND51 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 483.425 đ |
| 38520MKPDN1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 361.418 đ |
| 38520MKPDQ1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 416.666 đ |
| 38520MKPJ81 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 432.780 đ |
| 38520MKSE01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 3.127.295 đ |
| 38520MLCD01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 926.564 đ |
| 38520MKRD11 | CẢM BIẾN VÀNH XE | 2.476.974 đ |
| 38520MLAA01 | CẢM BIẾN VÀNH XE | 1.652.851 đ |
| 39010MKCEC2 | Cảm biến vành trước | 2.547.186 đ |
| 39010MKCEC3 | Cảm biến vành trước | 2.496.541 đ |
| 39010MKCEC5 | Cảm biến vành trước | 2.496.541 đ |
| 39214HAC000 | Cầu chì mini 2A | 12.722 đ |
| 39130MKCA01 | CỤM LOA | 2.280.151 đ |
| 39160MKCA01 | CỤM LOA (55W) | 2.810.767 đ |
| 38780MKCED1 | CỤM PGM-DCT | 12.748.587 đ |
| 38780MKCEK1 | CỤM PGM-DCT | 10.758.491 đ |
| 38780MKCEP1 | CỤM PGM-DCT | 12.748.587 đ |
| 38780MKCW31 | CỤM PGM-DCT | 10.811.437 đ |
| 38780MKSE51 | CỤM PGM-DCT | 13.896.144 đ |
| 38780MLAD52 | CỤM PGM-DCT | 10.596.199 đ |
| 38780MLAG71 | CỤM PGM-DCT | 10.596.199 đ |
| 38780MLGE71 | CỤM PGM-DCT | 13.603.788 đ |
| 38780MLJEA1 | CỤM PGM-DCT | 10.811.437 đ |
| 39190MKCL81 | DÂY CẮM USB | 718.231 đ |
| 39115MKSE01 | DÂY USB | 819.520 đ |
| 39151MKCA01 | DÂY ĐIỆN TIẾP MÁT ĂNG TEN | 110.497 đ |
| 38525MFJA50 | DẪN HƯỚNG CẢM BIẾN VÀNH TRƯỚC | 157.689 đ |
| 38550MJED10 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 26.474 đ |
| 38522MKCA00 | GIÁ ĐỠ ỐNG DÂY PHANH | 52.947 đ |
| 38651MKFD61 | GIẢM CHẤN DÂY ĐIỆN | 20.580.059 đ |
| 38651MKRD31 | GIẢM CHẤN DÂY ĐIỆN | 17.715.195 đ |
| 38651MKSEN1 | GIẢM CHẤN DÂY ĐIỆN | 26.757.530 đ |
| 38771K0Z900 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 55.249 đ |
| 38771K1BT00 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 86.326 đ |
| 38771K26G80 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 57.726 đ |
| 38771K56V50 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 26.474 đ |
| 38771K58TC0 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 343.001 đ |
| 38771K73V40 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 12.722 đ |
| 38771K76T60 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 34.531 đ |
| 38771K94T00 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 20.719 đ |
| 38771KZL930 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 13.878 đ |
| 38771MJNA00 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 201.427 đ |
| 38771GFC770 | Giảm chấn điều khiển điện tử | 20.719 đ |
| 38771GFM900 | Giảm chấn điều khiển điện tử | 25.558 đ |
| 38771KTYD30 | Giảm chấn điều khiển điện tử | 29.927 đ |
| 38771KVGV40 | Giảm chấn điều khiển điện tử | 13.878 đ |
| 38581K26B00 | KHỚP NỐI ỐNG | 12.957 đ |
| 39115MKCA01 | KẸP USB | 595.073 đ |
| 39115TK6003 | KẸP USB | 19.930 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 38942MLAA00 | NẮP ỐP BỘ SẠC USB | 44.890 đ |
| 38775K76T61 | PHỚT | 61.004 đ |
| 38610MKSE51 | VAN ĐIỆN TỪ | 5.984.101 đ |
| 38610MKCA01 | VAN ĐIỆN TỪ ỐP LY HỢP | 4.841.149 đ |
| 39221MCAS51 | VÍT M3X6 | 25.792 đ |
| 39150MKCA01 | ĂNG TEN | 2.740.878 đ |
| 39211MKC305 | ĂNG TEN CHÍNH | 1.494.011 đ |
| 39230MKCA01 | ĂNG TEN GPS | 3.077.801 đ |
| 39230MKSE01 | ĂNG TEN GPS | 4.650.081 đ |
| 39213MKCA01 | ĂNG TEN SAU | 1.220.071 đ |
| 39212MKC305 | ĂNG TEN TRƯỚC | 1.460.632 đ |
| 39401MKCA01 | ĐAI ỐC | 92.614 đ |
| 38770K2PV61 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG PGM/FI | 832.137 đ |
| 38770GGE901 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.918.266 đ |
| 38770GGE941 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 3.669.530 đ |
| 38770K03M01 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 990.209 đ |
| 38770K0AE11 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.070.667 đ |
| 38770K0FV01 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.793.274 đ |
| 38770K0GV22 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.674.720 đ |
| 38770K1WV13 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.006.211 đ |
| 38770K1WV41 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.006.211 đ |
| 38770K26901 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.727.667 đ |
| 38770K26B42 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.368.551 đ |
| 38770K2EJ31 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.318.430 đ |
| 38770K2PVE1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 848.295 đ |
| 38770K45VM1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.611.414 đ |
| 38770K53D03 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.116.708 đ |
| 38770K53DB2 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.159.295 đ |
| 38770K53DH1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.587.926 đ |
| 38770K56V01 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.029.003 đ |
| 38770K56V51 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 906.657 đ |
| 38770K73V02 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.707.176 đ |
| 38770K73V42 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.627.756 đ |
| 38770K73V81 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.315.833 đ |
| 38770K73VD1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.315.833 đ |
| 38770K87T52 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.681.626 đ |
| 38770K90942 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 913.902 đ |
| 38770K90V03 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 956.336 đ |
| 38770K90VC1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 975.531 đ |
| 38770K90VM1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 987.567 đ |
| 38770K94T02 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.552.713 đ |
| 38770KVGV42 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 3.098.519 đ |
| 38770KVL932 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.677.705 đ |
| 38770KWZ841 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 3.299.190 đ |
| 38770KYL841 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 3.165.278 đ |
| 38770KYZV21 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.939.680 đ |
| 38770KZLE13 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 3.008.741 đ |
| 38770MJEDB1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 5.993.310 đ |
| 38770MJWDT1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.531.527 đ |
| 38770MJWDZ1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.759.427 đ |
| 38770MKCED2 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 65.927.551 đ |
| 38770MKCEK1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 55.639.824 đ |
| 38770MKCEP1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 65.927.551 đ |
| 38770MKCW31 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 103.089.060 đ |
| 38770MKFD43 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 32.503.372 đ |
| 38770MKFDK2 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 32.503.372 đ |
| 38770MKGD52 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 5.036.820 đ |
| 38770MKGT81 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.248.378 đ |
| 38770MKJD02 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 22.474.622 đ |
| 38770MKJE51 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 22.924.667 đ |
| 38770MKND11 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 6.377.747 đ |
| 38770MKND51 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 6.367.388 đ |
| 38770MKPD01 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.986.176 đ |
| 38770MKPD41 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.585.624 đ |
| 38770MKPD81 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.968.911 đ |
| 38770MKPDA1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.124.069 đ |
| 38770MKPDE1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 3.717.763 đ |
| 38770MKPDL1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.111.408 đ |
| 38770MKPDN2 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.803.165 đ |
| 38770MKPDP2 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.417.577 đ |
| 38770MKPDQ2 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.788.202 đ |
| 38770MKRD13 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 28.667.056 đ |
| 38770MKSE72 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 43.332.074 đ |
| 38770MKYD11 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 7.699.106 đ |
| 38770MKYD51 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 7.533.361 đ |
| 38770MKYDF1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 7.699.106 đ |
| 38770MKYT11 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 7.547.173 đ |
| 38770MKYT51 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 7.384.881 đ |
| 38770MLAD02 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 17.291.624 đ |
| 38770MLAD52 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 17.291.624 đ |
| 38770MLAG21 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 17.291.624 đ |
| 38770MLAG71 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 17.291.624 đ |
| 38770MLCV01 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 17.678.363 đ |
| 38770MLHT02 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.248.378 đ |
| 38770MLJEA1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 103.089.060 đ |
| 38770KYZV71 | ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 1.275.868 đ |
| 38770KZLE71 | ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 1.402.325 đ |
| 38770K90941 | Điều khiển phun xăng điện tử | 932.319 đ |
| 38770KVGV21 | Điều khiển phun xăng điện tử | 3.258.543 đ |
| 38770MKSE03 | Điều khiển phun xăng điện tử | 43.332.074 đ |
| 38770MKSE23 | Điều khiển phun xăng điện tử | 43.332.074 đ |
| 38770MLGE72 | Điều khiển phun xăng điện tử | 42.418.172 đ |
| 38774MGZJ00 | ĐỆM BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 71.363 đ |
| 38774MKPD00 | ĐỆM BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 72.514 đ |
| 39402MKCA01 | ĐỆM CAO SU | 41.437 đ |
| 38656MKFD60 | ĐỆM GIẢM CHẤN DÂY ĐIỆN | 127.763 đ |
| 38941MKRD10 | ỐP BỘ SẠC USB | 102.060 đ |
| 38941MLAA00 | ỐP BỘ SẠC USB | 104.328 đ |
| 38805MJPG80 | ỐP CẢM BIẾN GÓC | 173.803 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Vĩnh Định, Quảng Trị — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Vĩnh Định, Quảng Trị có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Vĩnh Định, Quảng Trị, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Quảng Trị thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Quảng Trị:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Vĩnh Định, Quảng Trị tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.